131 bài đọc trình độ TOPIK II, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.
🚆 Lỡ chuyến tàu
민재는 중요한 약속이 있어서 평소보다 일찍 집에서 나왔어요.
Vì có một cuộc hẹn quan trọng, Min-jae rời nhà sớm hơn thường lệ.
그런데 역에 도착하자마자 기차가 출발한다는 안내 방송이 나왔어요.
Nhưng vừa đến ga, loa thông báo cho biết tàu sắp khởi hành.
민재는 서둘러 달려갔지만 결국 기차를 놓치고 말았어요.
Min-jae vội vàng chạy đến nhưng cuối cùng vẫn lỡ chuyến tàu.
다행히 다음 기차가 삼십 분 후에 있어서 약속 장소에 늦지 않을 수 있었어요.
May mắn là chuyến tàu tiếp theo chỉ ba mươi phút sau, nên cậu vẫn kịp đến chỗ hẹn đúng giờ.
Vì sao Min-jae rời nhà sớm hơn thường lệ?
- Cậu muốn tập thể dục.
- Cậu có một cuộc hẹn quan trọng. ✓
- Cậu muốn mua vé tàu.
- Cậu phải gặp một người bạn ở nhà ga.
Vì sao cuối cùng Min-jae vẫn đến kịp giờ?
- Cuộc hẹn đã bị hủy.
- Chuyến tàu tiếp theo đến sau ba mươi phút. ✓
- Bạn cậu đã đợi cậu.
- Cậu đi taxi thay vào đó.
📦 Món hàng giao nhầm
지수는 인터넷으로 주문한 물건을 기다리고 있었어요.
Ji-su đang đợi một món hàng đã đặt mua qua mạng.
택배가 도착했다는 알림을 받고 문을 열어 보니 예상과 다른 상자가 놓여 있었어요.
Nhận được thông báo hàng đã đến, cô mở cửa thì thấy một thùng hàng khác với mong đợi.
상자에 적힌 주소를 확인해 보니 옆집으로 배달되어야 할 물건이었어요.
Kiểm tra địa chỉ ghi trên thùng, cô mới biết đây là hàng phải giao cho nhà bên cạnh.
지수는 바로 옆집에 가져다주었고, 조금 후에 자신의 택배도 도착했어요.
Ji-su lập tức mang sang cho nhà hàng xóm, và một lúc sau món hàng của cô cũng đến.
Vì sao thùng hàng trước cửa nhà Ji-su không phải của cô?
- Vì hàng xóm đưa nó cho cô.
- Vì Ji-su đã đặt nhầm hàng.
- Vì nó phải được giao đến địa chỉ khác. ✓
- Vì công ty giao hàng đã đổi đơn hàng của cô.
Ji-su đã làm gì sau khi kiểm tra địa chỉ?
- Cô mở thùng hàng ra.
- Cô trả lại cho công ty giao hàng.
- Cô vứt nó đi.
- Cô mang sang cho nhà hàng xóm. ✓
🚌 Chuyến xe buýt phải chuyển tuyến
서준은 처음 가는 곳에서 친구를 만나기로 해서 버스를 두 번 갈아타야 했어요.
Vì phải đến gặp bạn ở một nơi chưa từng đến bao giờ, Seo-jun phải chuyển xe buýt hai lần.
첫 번째 버스에서는 문제가 없었지만, 두 번째 버스를 어디에서 타야 하는지 몰랐어요.
Chuyến xe đầu tiên không có vấn đề gì, nhưng cậu không biết phải bắt chuyến thứ hai ở đâu.
서준은 지나가는 사람에게 물어본 뒤 안내받은 정류장으로 이동했어요.
Hỏi một người đi đường xong, Seo-jun đến trạm xe buýt được chỉ dẫn.
조금 늦을 뻔했지만 약속 시간보다 오 분 먼저 도착했어요.
Cậu suýt đến muộn nhưng cuối cùng đã đến trước giờ hẹn năm phút.
Vì sao Seo-jun phải chuyển xe buýt hai lần?
- Vì cậu đến một nơi chưa từng đến bao giờ. ✓
- Vì chuyến xe đầu tiên bị hỏng.
- Vì cậu muốn đi đường vòng xa hơn.
- Vì bạn cậu bảo cậu đổi xe buýt.
Seo-jun đã tìm ra đúng trạm xe buýt bằng cách nào?
- Cậu đi theo bạn.
- Cậu đi taxi.
- Cậu hỏi một người đi đường. ✓
- Cậu quay về nhà.
💼 Buổi thuyết trình ở công ty
현지는 회사에서 처음으로 중요한 발표를 맡게 되었어요.
Lần đầu tiên, Hyeon-ji được giao thực hiện một buổi thuyết trình quan trọng ở công ty.
처음에는 사람들 앞에서 말하는 것이 긴장됐지만, 며칠 동안 열심히 연습했어요.
Ban đầu cô lo lắng khi phải nói trước đám đông, nhưng đã chăm chỉ luyện tập suốt mấy ngày.
발표 당일에는 준비한 자료를 차분하게 설명해서 동료들에게 좋은 반응을 얻었어요.
Vào ngày thuyết trình, cô bình tĩnh trình bày tài liệu đã chuẩn bị và nhận được phản hồi tốt từ đồng nghiệp.
현지는 긴장했지만 끝까지 연습한 것이 도움이 되었다고 생각했어요.
Hyeon-ji nghĩ rằng dù lo lắng nhưng việc luyện tập đến cùng đã giúp ích rất nhiều.
Điều gì đã giúp Hyeon-ji thuyết trình tốt?
- Nhờ đồng nghiệp nói thay.
- Thay đổi nội dung thuyết trình vào phút chót.
- Vì có ít người nghe.
- Luyện tập suốt mấy ngày. ✓
Sau buổi thuyết trình, Hyeon-ji cảm thấy thế nào?
- Cô nghĩ buổi thuyết trình không cần thiết.
- Cô nghĩ mình nên nghỉ việc.
- Cô nghĩ việc luyện tập đã giúp ích cho mình. ✓
- Cô quyết định sẽ không bao giờ phát biểu nữa.
📅 Thay đổi kế hoạch
다음 날 친구와 만나기로 했는데 갑자기 중요한 일이 생겼어요.
Tôi đã hẹn gặp bạn vào ngày hôm sau, nhưng bỗng có việc quan trọng phát sinh.
약속을 취소할까 고민했지만, 오랜만에 만나는 친구라서 다른 시간을 제안했어요.
Tôi đã định hủy hẹn, nhưng vì lâu rồi mới gặp lại bạn nên tôi đề nghị đổi sang giờ khác.
친구도 괜찮다고 해서 결국 약속을 하루 미루게 되었어요.
Bạn tôi đồng ý nên cuối cùng chúng tôi dời cuộc hẹn lại một ngày.
서로 사정을 이해해 주어서 마음이 한결 편해졌어요.
Vì hiểu cho hoàn cảnh của nhau nên tôi cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
Vì sao người kể chuyện đổi giờ hẹn?
- Vì bạn bị ốm.
- Vì bỗng có việc quan trọng phát sinh. ✓
- Vì địa điểm hẹn đã đóng cửa.
- Vì người kể chuyện đã quên mất cuộc hẹn.
Cuối cùng hai người đã quyết định làm gì?
- Hủy hẹn hoàn toàn.
- Gặp nhau vào tháng sau.
- Gặp nhau sớm hơn trong ngày đó.
- Gặp nhau muộn hơn một ngày. ✓
🔧 Sửa điện thoại
며칠 전부터 휴대폰 화면이 자꾸 꺼져서 수리점에 가져갔어요.
Suốt mấy ngày, màn hình điện thoại của tôi cứ tự tắt nên tôi mang đến tiệm sửa chữa.
직원은 배터리에 문제가 있을 가능성이 있다면서 먼저 상태를 확인해 보겠다고 했어요.
Nhân viên nói có thể pin gặp vấn đề và sẽ kiểm tra tình trạng trước.
확인하는 데 시간이 조금 걸렸지만 다행히 배터리만 교체하면 된다고 했어요.
Việc kiểm tra mất một chút thời gian, nhưng may là họ nói chỉ cần thay pin là được.
수리를 마친 후에는 화면이 정상적으로 작동해서 다시 편하게 사용할 수 있었어요.
Sau khi sửa xong, màn hình hoạt động bình thường nên tôi có thể dùng máy thoải mái trở lại.
Vì sao người kể chuyện mang điện thoại đến tiệm sửa?
- Vì điện thoại bị mất.
- Vì điện thoại quá đắt.
- Vì màn hình cứ tự tắt. ✓
- Vì camera không chụp được ảnh nữa.
Tiệm sửa chữa nói cần làm gì?
- Chỉ cần thay pin. ✓
- Phải thay cả chiếc điện thoại.
- Cần lau sạch màn hình.
- Điện thoại cần cài phần mềm mới.
👛 Chiếc ví bị thất lạc
현우는 버스에서 내린 뒤 지갑이 없어진 것을 알게 되었어요.
Sau khi xuống xe buýt, Hyeon-u phát hiện mình bị mất ví.
아마 버스 안에서 떨어뜨린 것 같아서 바로 버스 회사에 전화했어요.
Cậu nghĩ có lẽ mình đã đánh rơi trên xe nên gọi ngay cho công ty xe buýt.
직원은 버스에서 지갑이 발견되면 연락을 주겠다고 했어요.
Nhân viên nói sẽ liên lạc lại nếu tìm thấy ví trên xe.
몇 시간 후에 연락이 왔고, 다행히 지갑은 버스 좌석 밑에서 발견되었어요.
Vài tiếng sau, cậu nhận được điện thoại, và may mắn là chiếc ví đã được tìm thấy dưới ghế xe buýt.
Hyeon-u nghĩ điều gì đã xảy ra với chiếc ví?
- Cậu nghĩ mình để quên ở cửa hàng.
- Cậu nghĩ ai đó đã lấy trộm ở nhà.
- Cậu nghĩ mình đã đánh rơi trên xe buýt. ✓
- Cậu nghĩ mình đã vứt nó đi.
Cuối cùng chiếc ví được tìm thấy ở đâu?
- Ở bến xe buýt.
- Ở đồn công an.
- Ở nhà Hyeon-u.
- Dưới ghế xe buýt. ✓
🌎 Buổi trao đổi ngôn ngữ
수민은 외국어를 더 자연스럽게 말하고 싶어서 언어 교환 모임에 참가했어요.
Vì muốn nói ngoại ngữ tự nhiên hơn, Su-min đã tham gia một nhóm trao đổi ngôn ngữ.
처음에는 실수할까 봐 걱정했지만, 다른 참가자들도 서로 배우러 왔다는 것을 알고 마음이 편해졌어요.
Ban đầu cô lo lắng sẽ mắc lỗi, nhưng cảm thấy thoải mái hơn khi biết những người khác cũng đến để học hỏi lẫn nhau.
모임에서는 서로의 나라에 대해 이야기하고 간단한 표현을 가르쳐 주었어요.
Trong buổi gặp mặt, họ kể cho nhau nghe về đất nước mình và dạy nhau những cách nói đơn giản.
수민은 생각보다 즐거워서 다음 모임에도 꼭 참석하기로 했어요.
Su-min thấy vui hơn mong đợi nên quyết định sẽ tham gia buổi gặp mặt lần sau nữa.
Vì sao Su-min tham gia nhóm trao đổi ngôn ngữ?
- Vì cô muốn nói ngoại ngữ tự nhiên hơn. ✓
- Vì cô muốn đi du lịch cùng nhóm.
- Vì cô muốn dạy tiếng Hàn chuyên nghiệp.
- Vì cô muốn thực hiện một buổi thuyết trình.
Vì sao Su-min cảm thấy thoải mái hơn trong buổi gặp mặt?
- Vì ai cũng nói hoàn hảo.
- Vì cô nhận ra mọi người đến đây để học hỏi lẫn nhau. ✓
- Vì buổi gặp mặt kết thúc sớm.
- Vì giáo viên tặng cô một cuốn sách.
🏨 Thay đổi khách sạn
여행을 떠나기 전에 예약한 호텔에서 갑자기 방을 사용할 수 없다는 연락이 왔어요.
Trước khi lên đường đi du lịch, tôi bất ngờ nhận được tin từ khách sạn đã đặt rằng không thể sử dụng phòng đó.
처음에는 당황했지만 호텔 측에서 같은 가격의 다른 방을 마련해 주겠다고 했어요.
Ban đầu tôi khá bối rối, nhưng khách sạn nói sẽ sắp xếp một phòng khác với cùng mức giá.
새로운 방은 원래 예약한 방보다 조금 작았지만 위치가 더 편리했어요.
Phòng mới nhỏ hơn phòng ban đầu một chút, nhưng vị trí lại thuận tiện hơn.
결과적으로 큰 불편 없이 여행을 시작할 수 있었어요.
Kết quả là tôi vẫn có thể bắt đầu chuyến đi mà không gặp nhiều bất tiện.
Vì sao người đi du lịch phải đổi phòng?
- Vì người đó muốn một phòng rộng hơn.
- Vì phòng đã đặt ban đầu không thể sử dụng được. ✓
- Vì phòng mới rẻ hơn.
- Vì khách sạn ở quá xa.
Điều gì tốt hơn ở phòng mới?
- Phòng rộng hơn.
- Giá rẻ hơn.
- Có nhiều đồ nội thất hơn.
- Vị trí thuận tiện hơn. ✓
📖 Cuốn sách được đặt trước
유나는 읽고 싶었던 책이 도서관에 없어서 온라인으로 대출을 신청했어요.
Cuốn sách Yu-na muốn đọc không có ở thư viện nên cô đã đặt trước qua mạng.
며칠 후에 책이 준비되었다는 연락을 받아서 도서관에 찾아갔어요.
Vài ngày sau, cô nhận được thông báo sách đã sẵn sàng nên đến thư viện.
그런데 책을 빌리려고 하니 대출 기간이 일주일밖에 되지 않는다고 했어요.
Nhưng khi định mượn sách, cô được biết thời hạn mượn chỉ có một tuần.
유나는 그 기간 안에 다 읽을 수 있도록 매일 조금씩 읽기로 했어요.
Yu-na quyết định mỗi ngày đọc một ít để có thể đọc xong trong thời hạn đó.
Vì sao Yu-na đặt sách trước qua mạng?
- Vì cô làm mất thẻ thư viện.
- Vì cô muốn mua cuốn sách đó.
- Vì thư viện đóng cửa.
- Vì cuốn sách cô muốn không có ở thư viện. ✓
Vì thời hạn mượn ngắn, Yu-na đã quyết định làm gì?
- Trả sách ngay lập tức.
- Mỗi ngày đọc một ít. ✓
- Mua một cuốn sách khác.
- Hỏi mượn ở một thư viện khác.
🗺️ Điểm dừng bất ngờ
민서는 친구와 함께 기차를 타고 다른 지역으로 여행을 가고 있었어요.
Min-seo cùng một người bạn đi tàu đến một vùng khác.
그런데 기차에 문제가 생겨서 예정에 없던 역에서 잠시 멈추게 되었어요.
Nhưng tàu gặp trục trặc nên phải dừng lại một lúc ở một nhà ga không có trong lịch trình.
처음에는 두 사람 모두 걱정했지만, 안내 방송을 통해 곧 다시 출발할 예정이라는 것을 알게 되었어요.
Ban đầu cả hai đều lo lắng, nhưng qua loa thông báo họ biết tàu sẽ sớm khởi hành trở lại.
결국 기차는 다시 움직였고, 두 사람은 예정된 시간보다 조금 늦게 목적지에 도착했어요.
Cuối cùng tàu chạy trở lại và họ đến nơi muộn hơn dự định một chút.
Vì sao tàu bất ngờ dừng lại?
- Vì hành khách muốn xuống tàu.
- Vì tàu gặp trục trặc. ✓
- Vì nơi đến đã đóng cửa.
- Vì thời tiết trở lạnh.
Hai người đã biết tàu sắp khởi hành trở lại bằng cách nào?
- Một người bạn đã gọi điện cho họ.
- Họ nghe được loa thông báo. ✓
- Họ xem báo.
- Người lái tàu đã đến gặp họ.
📝 Lớp học mới
다음 달부터 새로운 수업을 듣게 되어 수업에 필요한 준비물을 미리 확인했어요.
Vì tháng sau sẽ bắt đầu học một lớp mới nên tôi đã kiểm tra trước những đồ dùng cần chuẩn bị.
수업 안내를 보니 교재뿐만 아니라 노트북도 준비해야 한다고 적혀 있었어요.
Thông báo về lớp học ghi rằng ngoài sách giáo khoa, tôi còn phải chuẩn bị cả máy tính xách tay.
노트북이 없어서 걱정했는데 친구에게 물어보니 빌려줄 수 있다고 했어요.
Tôi lo lắng vì không có máy tính xách tay, nhưng khi hỏi một người bạn thì được biết bạn ấy có thể cho mượn.
덕분에 필요한 준비를 모두 마치고 편한 마음으로 첫 수업을 기다리고 있어요.
Nhờ vậy tôi đã chuẩn bị xong mọi thứ cần thiết và đang chờ đợi buổi học đầu tiên với tâm trạng thoải mái.
Vì sao người kể chuyện kiểm tra trước thông báo về lớp học?
- Để hủy lớp học.
- Để biết cần chuẩn bị những gì. ✓
- Để gặp giáo viên.
- Để đổi giờ học.
Người kể chuyện đã giải quyết vấn đề máy tính xách tay như thế nào?
- Bằng cách mượn của một người bạn. ✓
- Bằng cách mua một máy tính mới.
- Bằng cách chuyển sang lớp khác.
- Bằng cách nhờ giáo viên bỏ yêu cầu đó.
↩️ Trả lại món hàng
온라인으로 주문한 셔츠를 받아 보니 사진에서 본 색과 조금 달랐어요.
Khi nhận chiếc áo sơ mi đã đặt mua qua mạng, tôi thấy màu sắc hơi khác so với trong ảnh.
입어 보니 크기도 생각보다 커서 반품하기로 결정했어요.
Mặc thử vào, tôi thấy áo còn rộng hơn dự kiến nên quyết định trả lại.
사이트에서 반품 신청을 한 뒤 안내된 방법대로 셔츠를 포장했어요.
Sau khi gửi yêu cầu trả hàng trên trang web, tôi đóng gói áo theo đúng hướng dẫn.
며칠 후에 환불이 완료되었다는 연락을 받아서 안심했어요.
Vài ngày sau, tôi nhận được thông báo đã hoàn tiền xong nên cảm thấy yên tâm.
Vì sao người kể chuyện quyết định trả lại chiếc áo?
- Vì áo giao đến quá muộn.
- Vì màu sắc và kích cỡ khác với dự kiến. ✓
- Vì áo là món quà tặng cho người khác.
- Vì trang web đã đóng cửa.
Vài ngày sau khi gửi yêu cầu trả hàng, điều gì đã xảy ra?
- Một chiếc áo mới đã được giao đến.
- Việc hoàn tiền đã hoàn tất. ✓
- Việc trả hàng đã bị hủy.
- Giá đã tăng lên.
⏰ Cuộc họp bị trì hoãn
회사에서 회의가 예정되어 있었지만 참석해야 할 사람이 늦게 도착했어요.
Công ty đã lên lịch họp, nhưng một người cần tham dự lại đến muộn.
그래서 회의를 바로 시작하지 못하고 모두 잠시 기다리게 되었어요.
Vì vậy cuộc họp không thể bắt đầu ngay, mọi người phải chờ một lúc.
기다리는 동안 팀원들은 필요한 자료를 다시 확인하면서 부족한 부분을 보완했어요.
Trong lúc chờ đợi, các thành viên nhóm kiểm tra lại tài liệu cần thiết và bổ sung những phần còn thiếu.
회의가 조금 늦게 시작되었지만 오히려 준비를 더 꼼꼼하게 할 수 있었어요.
Dù cuộc họp bắt đầu muộn một chút, nhưng nhờ vậy họ lại chuẩn bị được kỹ càng hơn.
Vì sao cuộc họp không thể bắt đầu đúng giờ?
- Vì tài liệu bị thất lạc.
- Vì phòng họp bị khóa.
- Vì một người tham dự cần thiết đến muộn. ✓
- Vì trưởng nhóm đã hủy cuộc họp.
Các thành viên nhóm đã làm gì trong lúc chờ đợi?
- Họ kiểm tra và hoàn thiện thêm tài liệu. ✓
- Họ về nhà.
- Họ bắt đầu một cuộc họp khác.
- Họ gọi điện cho trưởng nhóm.
🗺️ Đi theo bản đồ thành phố
외국에서 온 친구에게 도시를 보여 주기 위해 유명한 장소 몇 곳을 함께 방문하기로 했어요.
Để dẫn người bạn nước ngoài đi tham quan thành phố, tôi quyết định cùng đến vài địa điểm nổi tiếng.
처음에는 지도를 보면서 쉽게 찾아갈 수 있었지만, 골목이 많은 곳에서는 길을 헷갈리고 말았어요.
Ban đầu chúng tôi dễ dàng tìm đường nhờ bản đồ, nhưng cuối cùng lại bị lạc ở một khu vực nhiều ngõ hẻm.
근처 가게 직원에게 물어보니 목적지까지 가는 길을 자세히 알려 주었어요.
Khi hỏi một nhân viên cửa hàng gần đó, người ấy đã chỉ dẫn tỉ mỉ đường đến nơi cần đến.
덕분에 다시 길을 찾을 수 있었고 약속한 장소에도 무사히 도착했어요.
Nhờ vậy chúng tôi tìm lại được đường và đến nơi hẹn an toàn.
Vì sao người kể chuyện và bạn bị lạc đường?
- Vì không có bản đồ.
- Vì khu vực đó có nhiều ngõ hẻm. ✓
- Vì nơi đến đã đóng cửa.
- Vì họ đến vào ban đêm.
Ai đã giúp họ tìm đường?
- Một bác tài xế xe buýt.
- Một nhân viên cửa hàng gần đó. ✓
- Một nhân viên khách sạn.
- Một du khách khác.
✏️ Chuẩn bị cho kỳ thi
다음 주에 중요한 시험이 있어서 민아는 며칠 전부터 공부 계획을 세웠어요.
Vì tuần sau có kỳ thi quan trọng, Mi-na đã lập kế hoạch học tập từ mấy ngày trước.
처음에는 모든 내용을 한꺼번에 공부하려고 했지만 시간이 부족할 것 같았어요.
Ban đầu cô định học hết mọi thứ cùng lúc, nhưng nghĩ rằng thời gian sẽ không đủ.
그래서 과목별로 나누어 하루에 조금씩 공부하고, 어려운 부분은 다음 날 다시 확인하기로 했어요.
Vì vậy cô chia nhỏ các môn học, mỗi ngày học một ít, và quyết định ôn lại phần khó vào hôm sau.
계획대로 공부하다 보니 시험 전날에는 생각보다 마음이 편안했어요.
Nhờ học theo đúng kế hoạch, vào ngày trước kỳ thi cô cảm thấy thoải mái hơn mong đợi.
Vì sao Mi-na thay đổi cách học?
- Vì giáo viên bảo cô không cần học.
- Vì cô đã thi xong rồi.
- Vì cô nghĩ học hết mọi thứ cùng lúc sẽ không đủ thời gian. ✓
- Vì cô chỉ muốn học một môn.
Vào ngày trước kỳ thi, Mi-na cảm thấy thế nào?
- Rất tức giận.
- Thoải mái hơn mong đợi. ✓
- Hoàn toàn chưa chuẩn bị gì.
- Quá phấn khích nên không học nổi.
♻️ Ngày phân loại rác tái chế
아파트 게시판을 보니 이번 주부터 재활용품을 버리는 방법이 조금 달라진다고 적혀 있었어요.
Bảng thông báo của chung cư ghi rằng từ tuần này, cách vứt rác tái chế sẽ thay đổi một chút.
처음에는 복잡해 보였지만 안내문을 자세히 읽어 보니 종류별로 나누어 버리면 되었어요.
Ban đầu trông có vẻ phức tạp, nhưng đọc kỹ thông báo tôi mới biết chỉ cần phân loại theo từng nhóm là được.
그래서 집에 있던 재활용품을 다시 확인하고 각각 알맞은 곳에 버렸어요.
Vì vậy tôi kiểm tra lại rác tái chế trong nhà và bỏ từng loại vào đúng chỗ quy định.
새로운 방법을 익히고 나니 생각보다 어렵지 않아서 앞으로도 잘 지킬 수 있을 것 같아요.
Sau khi quen với cách làm mới, tôi thấy không khó như mình nghĩ và tin rằng từ nay có thể thực hiện tốt.
Tuần này chung cư đã thay đổi điều gì?
- Cách vứt rác tái chế. ✓
- Tiền thuê chung cư.
- Giờ thu gom rác tái chế ở trường.
- Số lượng cư dân chung cư.
Sau khi đọc thông báo, người kể chuyện đã làm gì?
- Phân loại rác tái chế theo từng nhóm. ✓
- Ngừng tái chế rác.
- Nhờ quản lý chung cư làm giúp.
- Vứt tất cả chung một chỗ.
👨🍳 Lớp học nấu ăn
새로운 요리를 배워 보고 싶어서 친구와 함께 요리 수업을 신청했어요.
Vì muốn học cách làm một món ăn mới, tôi đã đăng ký lớp học nấu ăn cùng một người bạn.
수업에서는 선생님의 설명을 들은 다음 직접 재료를 손질했어요.
Trong lớp học, chúng tôi nghe giáo viên giải thích rồi tự tay sơ chế nguyên liệu.
처음에는 순서가 헷갈렸지만 친구와 서로 도와주면서 요리를 완성할 수 있었어요.
Ban đầu chúng tôi lúng túng về thứ tự các bước, nhưng nhờ giúp đỡ lẫn nhau nên đã hoàn thành được món ăn.
직접 만든 음식을 먹어 보니 생각보다 맛있어서 다음 수업도 기대하게 되었어요.
Nếm thử món ăn tự tay làm ra, tôi thấy ngon hơn mong đợi nên bắt đầu mong chờ buổi học tiếp theo.
Vì sao người kể chuyện đăng ký lớp học nấu ăn?
- Để mua nguyên liệu nấu ăn.
- Để trở thành đầu bếp chuyên nghiệp ngay lập tức.
- Để học cách làm một món ăn mới. ✓
- Để gặp giáo viên ngoài giờ học.
Người kể chuyện và bạn đã hoàn thành món ăn dù gặp khó khăn bằng cách nào?
- Nhờ lớp khác làm giúp.
- Bỏ qua những bước khó.
- Giúp đỡ lẫn nhau. ✓
- Giáo viên làm hết giúp họ.
🤝 Một ngày làm tình nguyện
친구의 권유로 동네 공원에서 열리는 봉사 활동에 처음 참여하게 되었어요.
Theo lời rủ của một người bạn, lần đầu tiên tôi tham gia hoạt động tình nguyện tại công viên khu phố.
처음에는 어떤 일을 해야 할지 몰랐지만 담당자가 역할을 나누어 주어서 쉽게 시작할 수 있었어요.
Ban đầu tôi không biết phải làm gì, nhưng người phụ trách đã phân chia công việc nên tôi dễ dàng bắt đầu.
우리는 공원에 떨어진 쓰레기를 줍고 오래된 안내판도 깨끗하게 닦았어요.
Chúng tôi nhặt rác trong công viên và lau sạch cả những tấm biển chỉ dẫn cũ.
힘들기는 했지만 공원이 깨끗해진 모습을 보니 참여하길 잘했다는 생각이 들었어요.
Dù mệt nhưng khi nhìn công viên trở nên sạch đẹp, tôi thấy việc tham gia thật đáng giá.
Vì sao người kể chuyện có thể dễ dàng bắt đầu công việc tình nguyện?
- Vì bạn đã làm thay.
- Vì người kể chuyện đã từng làm nhiều lần trước đó.
- Vì có rất ít việc phải làm.
- Vì người phụ trách đã phân chia công việc. ✓
Sau khi thấy công viên trở nên sạch đẹp, người kể chuyện cảm thấy thế nào?
- Hối hận vì đã tham gia.
- Cảm thấy việc tham gia thật đáng giá. ✓
- Muốn về ngay lập tức.
- Cảm thấy công việc này không cần thiết.
🏛️ Chuyến thăm bảo tàng
역사에 관심이 생겨서 친구와 함께 지역 박물관을 방문하기로 했어요.
Vì bắt đầu thấy hứng thú với lịch sử, tôi quyết định cùng bạn đến thăm bảo tàng khu vực.
전시된 자료를 그냥 지나치지 않고 설명을 하나씩 읽어 보니 생각보다 흥미로운 내용이 많았어요.
Thay vì chỉ lướt qua các hiện vật, tôi đọc từng lời giải thích một và thấy nhiều điều thú vị hơn mong đợi.
특히 오래된 사진을 보면서 예전 사람들의 생활 모습을 상상해 보는 것이 재미있었어요.
Đặc biệt tôi rất thích thú khi vừa ngắm những bức ảnh cũ vừa tưởng tượng cuộc sống của người xưa.
생각보다 시간이 빨리 지나가서 다음에는 더 일찍 와야겠다고 생각했어요.
Thời gian trôi nhanh hơn dự kiến, nên tôi nghĩ lần sau mình nên đến sớm hơn.
Người kể chuyện đã thấy điều gì thú vị ở bảo tàng?
- Tưởng tượng về cuộc sống của người xưa. ✓
- Mua đồ lưu niệm.
- Gặp giám đốc bảo tàng.
- Xem một bộ phim hiện đại.
Vì sao người kể chuyện muốn lần sau đến sớm hơn?
- Vì có nhiều thứ để xem mà thời gian lại trôi rất nhanh. ✓
- Vì bảo tàng mở cửa muộn.
- Vì bảo tàng rất đông người.
- Vì bạn đến muộn.
📞 Đổi lịch hẹn
다음 주에 중요한 상담이 예정되어 있었는데 갑자기 다른 일정이 생겼어요.
Tuần sau có một buổi tư vấn quan trọng đã được lên lịch, nhưng bỗng nhiên phát sinh một việc khác.
상담을 취소하기보다는 담당자에게 연락해서 날짜를 바꿀 수 있는지 물어봤어요.
Thay vì hủy buổi tư vấn, tôi đã liên lạc với người phụ trách để hỏi xem có thể đổi ngày được không.
다행히 다음 주 후반에는 시간이 가능하다고 해서 새로운 날짜를 정했어요.
May mắn là họ nói có thể sắp xếp vào cuối tuần sau nên chúng tôi đã chọn một ngày mới.
미리 연락한 덕분에 상담을 취소하지 않고 일정만 조정할 수 있었어요.
Nhờ liên lạc trước nên tôi có thể điều chỉnh lịch mà không cần hủy buổi tư vấn.
Vì sao người kể chuyện liên lạc với người phụ trách?
- Để hỏi xem có thể đổi ngày tư vấn được không. ✓
- Để hủy buổi tư vấn vĩnh viễn.
- Để xin hoàn tiền.
- Để mời người đó đến một sự kiện khác.
Kết quả của việc liên lạc trước là gì?
- Buổi tư vấn đã bị hủy.
- Buổi tư vấn diễn ra sớm hơn.
- Buổi tư vấn trở nên đắt hơn.
- Buổi tư vấn được dời sang một ngày mới. ✓
🧳 Kế hoạch cuối tuần
이번 주말에 저는 부산에 가고 싶어요.
Cuối tuần này tôi muốn đi Busan.
바다를 보고 싶어요.
Tôi muốn ngắm biển.
맛있는 회도 먹고 싶어요.
Tôi cũng muốn ăn món cá sống ngon.
친구와 같이 가면 더 재미있을 거예요.
Nếu đi cùng bạn thì sẽ vui hơn.
Người này muốn đi đâu?
- Seoul.
- Busan. ✓
- Đảo Jeju.
- Incheon.
Người này muốn ngắm gì?
- Núi.
- Biển. ✓
- Bảo tàng.
- Cung điện.
Người này muốn ăn món gì?
- Cơm trộn.
- Canh kim chi.
- Cá sống. ✓
- Thịt bò xào.
💼 Công việc của tôi
저는 회사에서 일해요.
Tôi làm việc ở công ty.
저는 매일 아침 아홉 시에 출근해요.
Mỗi sáng tôi đi làm lúc chín giờ.
일이 많아서 가끔 바빠요.
Có nhiều việc nên đôi khi tôi bận rộn.
하지만 동료들이 친절해서 좋아요.
Nhưng đồng nghiệp tốt bụng nên tôi thích công việc này.
Người này làm việc ở đâu?
- Công ty. ✓
- Trường học.
- Bệnh viện.
- Nhà hàng.
Người này bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
- 7 giờ sáng.
- 8 giờ sáng.
- 10 giờ sáng.
- 9 giờ sáng. ✓
Dù bận rộn, vì sao người này vẫn thích công việc?
- Vì đồng nghiệp tốt bụng. ✓
- Vì lương cao.
- Vì giờ làm ngắn.
- Vì được ăn miễn phí.
🛍️ Đi mua sắm
저는 새 신발을 사고 싶어요.
Tôi muốn mua một đôi giày mới.
백화점에 가서 여러 개를 신어 봤어요.
Tôi đến trung tâm thương mại và thử nhiều đôi.
마음에 드는 신발이 너무 비쌌어요.
Đôi giày tôi thích lại quá đắt.
그래서 조금 더 싼 것을 골랐어요.
Vì vậy tôi chọn một đôi rẻ hơn một chút.
Người này muốn mua gì?
- Túi xách.
- Giày. ✓
- Áo khoác.
- Mũ.
Người này đã đi đâu?
- Trung tâm thương mại. ✓
- Chợ.
- Mua qua mạng.
- Nhà máy giày.
Vì sao người này không mua đôi giày mình thích nhất?
- Vì không đúng cỡ.
- Vì không đúng màu.
- Vì quá đắt. ✓
- Vì đã hết hàng.
🏥 Đi khám bệnh
어제부터 머리가 아팠어요.
Từ hôm qua tôi bị đau đầu.
열도 조금 있어서 병원에 갔어요.
Tôi cũng hơi sốt nên đã đi khám.
의사 선생님이 감기라고 했어요.
Bác sĩ nói tôi bị cảm.
약을 먹고 집에서 푹 쉬었어요.
Tôi uống thuốc rồi nghỉ ngơi ở nhà.
Người này có triệu chứng gì đầu tiên?
- Đau bụng.
- Bị đau đầu. ✓
- Bị đau răng.
- Bị đau lưng.
Bác sĩ đã nói đó là bệnh gì?
- Nói là bị cúm.
- Nói là không có gì nghiêm trọng.
- Nói là bị dị ứng.
- Nói là bị cảm. ✓
Người này đã làm gì sau khi đi khám bệnh về?
- Uống thuốc rồi nghỉ ngơi ở nhà. ✓
- Đi làm.
- Đi bệnh viện khác.
- Cứ để vậy.
🏝️ Chuyến du lịch đảo Jeju
지난주에 가족과 제주도에 여행을 갔어요.
Tuần trước tôi đã đi du lịch đảo Jeju cùng gia đình.
바다가 정말 아름다웠어요.
Biển thật sự rất đẹp.
한라산에도 올라갔어요.
Chúng tôi cũng đã leo lên núi Hallasan.
다음에 또 가고 싶어요.
Tôi muốn đi lại lần nữa vào lần sau.
Người này đã đi du lịch cùng ai?
- Đi cùng bạn bè.
- Đi cùng đồng nghiệp.
- Đi một mình.
- Đi cùng gia đình. ✓
Người này đã đi du lịch ở đâu?
- Đã đi Busan.
- Đã đi Seoul.
- Đã đi đảo Jeju. ✓
- Đã đi Gangwon.
Người này đã leo núi nào?
- Đã leo núi Seoraksan.
- Đã leo núi Hallasan. ✓
- Đã leo núi Namsan.
- Đã leo núi Jirisan.
🏯 Chuyến du lịch Gyeongju
지난달에 혼자 경주로 여행을 갔어요.
Tháng trước tôi đã đi du lịch Gyeongju một mình.
기차에서 내려서 버스로 갈아탔어요.
Tôi xuống tàu rồi đổi sang xe buýt.
산 정상에서 보는 경치가 정말 아름다웠어요.
Cảnh nhìn từ đỉnh núi thật sự rất đẹp.
계단이 많아서 조금 힘들었지만 즐거웠어요.
Vì có nhiều bậc thang nên hơi mệt một chút nhưng rất vui.
Người này đã đi du lịch ở đâu?
- Đã đi Gyeongju. ✓
- Đã đi Seoul.
- Đã đi Busan.
- Đã đi đảo Jeju.
Sau khi xuống tàu, người này đã di chuyển bằng cách nào?
- Đã đi bộ đến hết quãng đường.
- Đã đổi sang xe buýt. ✓
- Đã thuê xe hơi.
- Đã đi taxi.
Điều gì đã khiến chuyến đi hơi mệt một chút?
- Vì có nhiều bậc thang. ✓
- Vì thời tiết xấu.
- Vì hành lý nặng.
- Vì phải ngồi tàu lâu.
🛂 Mất hộ chiếu ở sân bay
공항에 도착해서 출국 심사를 받으려는데 여권이 보이지 않았어요.
Khi đến sân bay và chuẩn bị làm thủ tục xuất cảnh, tôi không tìm thấy hộ chiếu đâu.
당황해서 가방을 들어 엎은 끝에 카페 의자 밑에서 가까스로 여권을 찾았어요.
Hoảng hốt, tôi lục tung cả túi xách và cuối cùng tìm thấy hộ chiếu dưới gầm ghế của quán cà phê.
하마터면 비행기를 놓칠 뻔했지만 다행히 제시간에 탑승구에 들어갈 수 있었어요.
Tôi suýt lỡ chuyến bay nhưng may mắn kịp vào cổng lên máy bay đúng giờ.
이번 일을 계기로 앞으로는 중요한 물건을 더 철저히 챙기기로 마음먹었어요.
Nhân sự việc này, tôi quyết tâm từ nay sẽ cẩn thận hơn với những vật dụng quan trọng.
Cuối cùng người kể chuyện tìm thấy hộ chiếu ở đâu?
- Tìm thấy trong túi xách.
- Tìm thấy dưới gầm ghế quán cà phê. ✓
- Tìm thấy ở quầy thủ tục xuất cảnh.
- Tìm thấy trong máy bay.
Sau sự việc này, người kể chuyện đã quyết tâm điều gì?
- Quyết tâm sẽ cẩn thận hơn với những vật dụng quan trọng. ✓
- Quyết tâm sẽ đến sân bay sớm hơn.
- Quyết tâm sẽ không bao giờ đi máy bay nữa.
- Quyết tâm sẽ không ghé quán cà phê trong sân bay nữa.
💼 Buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên của tôi
원하던 회사에서 면접을 보라는 연락을 받고 며칠 동안 밤새워 연습했어요.
Sau khi nhận được liên lạc mời phỏng vấn từ công ty mơ ước, tôi đã thức trắng đêm luyện tập suốt mấy ngày liền.
면접 당일 너무 떨려서 제실력을 다 발휘하지 못한 것 같아 많이 아쉬웠어요.
Vào ngày phỏng vấn tôi quá hồi hộp nên có lẽ đã không thể hiện được hết năng lực, tôi cảm thấy rất tiếc.
하지만 면접관이 제 솔직한 답변을 좋게 봐주셨는지 최종 합격 통지를 받았어요.
Nhưng có lẽ nhờ người phỏng vấn đánh giá cao những câu trả lời chân thành của tôi, tôi đã nhận được thông báo trúng tuyển cuối cùng.
합격 소식을 들은 순간 그동안의 노력이 보상받는 기분이라 눈물이 났어요.
Ngay khoảnh khắc nghe tin trúng tuyển, tôi đã rơi nước mắt vì cảm thấy nỗ lực bấy lâu nay được đền đáp.
Ngay sau khi kết thúc buổi phỏng vấn, người kể chuyện cảm thấy thế nào?
- Đầy tự tin và phấn khích.
- Tiếc nuối vì quá hồi hộp. ✓
- Tức giận vì câu hỏi của người phỏng vấn.
- Không quan tâm đến kết quả.
Vì sao người kể chuyện đã khóc khi nghe kết quả cuối cùng?
- Vì trúng tuyển nên cảm thấy nỗ lực bấy lâu được đền đáp. ✓
- Vì trượt phỏng vấn.
- Vì công ty hoãn ngày nhập việc.
- Vì phải chuyển đến thành phố khác.
🚚 Chuyển đến khu phố mới
오랫동안 정들었던 동네를 떠나 새로운 집으로 이사를 하게 되었어요.
Tôi đã rời khỏi khu phố đã gắn bó lâu năm để chuyển đến ngôi nhà mới.
짐을 포장하고 정리하는 과정이 생각보다 훨씬 힘들고 복잡했어요.
Quá trình đóng gói và sắp xếp đồ đạc khó khăn và phức tạp hơn nhiều so với tôi tưởng.
그래도 짐 정리를 모두 마치고 창밖을 바라보니 탁 트인 풍경이 마음에 들었어요.
Dù vậy, sau khi sắp xếp xong hết đồ đạc, nhìn ra ngoài cửa sổ tôi rất thích khung cảnh thoáng đãng.
비록 몸은 고단했지만 새로운 곳에서 시작할 일상이 기대되기 시작했어요.
Dù thân thể mệt mỏi nhưng tôi bắt đầu mong chờ cuộc sống thường nhật sẽ bắt đầu ở nơi mới này.
Người kể chuyện cảm thấy thế nào khi đóng gói và sắp xếp đồ đạc?
- Dễ hơn so với tưởng tượng.
- Rất thú vị.
- Chỉ mất mười phút.
- Khó khăn và phức tạp hơn nhiều so với tưởng tượng. ✓
Sau khi chuyển nhà xong, điều gì đã khiến tâm trạng người kể chuyện tốt lên?
- Việc ăn cơm cùng hàng xóm.
- Việc nhận quà từ bạn.
- Việc tắm thật lâu.
- Việc nhìn thấy khung cảnh thoáng đãng ngoài cửa sổ. ✓
🐕 Làm tình nguyện ở trung tâm cứu hộ động vật
주말을 의미 있게 보내고 싶어서 유기견 보호소로 봉사활동을 다녀왔어요.
Muốn có một cuối tuần ý nghĩa, tôi đã đi làm tình nguyện ở trung tâm cứu hộ chó bị bỏ rơi.
강아지들의 견사를 청소하고 함께 산책을 하며 시간을 보냈어요.
Tôi đã dành thời gian dọn dẹp chuồng chó và cùng chúng đi dạo.
처음에는 사람을 경계하던 아이들이 점차 마음을 열고 꼬리를 칠 때 보람을 느꼈어요.
Lúc đầu những chú chó cảnh giác với người nhưng dần dần mở lòng và vẫy đuôi, tôi cảm thấy thật đáng giá.
앞으로도 시간이 날 때마다 정기적으로 방문하여 힘을 보탤 생각이에요.
Từ nay về sau, mỗi khi rảnh tôi định sẽ đến thăm định kỳ để góp một phần sức lực.
Vì sao người kể chuyện đến trung tâm cứu hộ?
- Đi làm tình nguyện để có một cuối tuần ý nghĩa. ✓
- Đi để nhận nuôi một chú chó con.
- Đi để làm việc như một bác sĩ thú y chuyên nghiệp.
- Đi để tìm thú cưng bị thất lạc.
Người kể chuyện cảm thấy đáng giá khi nào?
- Cảm thấy khi ăn xong bữa trưa.
- Cảm thấy khi những chú chó mở lòng và vẫy đuôi. ✓
- Cảm thấy khi nhận được tiền công.
- Cảm thấy khi về nhà sớm.
🏃 Chạy bộ vì sức khỏe
최근 체력이 떨어지고 쉽게 피로를 느껴 매일 아침 러닝을 시작했어요.
Gần đây sức bền giảm sút và dễ mệt mỏi nên tôi đã bắt đầu chạy bộ mỗi sáng.
첫 일주일은 숨이 차고 온몸이 쑤셔서 그만두고 싶은 마음이 굴뚝같았어요.
Tuần đầu tiên tôi bị hụt hơi và toàn thân đau nhức nên rất muốn bỏ cuộc.
포기하지 않고 한 달 동안 꾸준히 달리다 보니 몸도 가벼워지고 수면의 질도 좋아졌어요.
Không bỏ cuộc, tôi kiên trì chạy suốt một tháng, cơ thể trở nên nhẹ nhõm và chất lượng giấc ngủ cũng tốt hơn.
작은 습관의 변화가 삶 전체에 긍정적인 에너지를 불러올 수 있음을 깨달았어요.
Tôi nhận ra rằng một thay đổi nhỏ trong thói quen có thể mang lại năng lượng tích cực cho toàn bộ cuộc sống.
Vì sao người kể chuyện bắt đầu chạy bộ mỗi sáng?
- Để chuẩn bị cho một cuộc thi marathon.
- Vì bác sĩ yêu cầu nghiêm ngặt.
- Để kết bạn mới trong khu phố.
- Vì sức bền giảm sút và dễ mệt mỏi. ✓
Sau khi chạy bộ một tháng, có hiệu quả gì?
- Tăng cân rất nhiều.
- Bị chấn thương chân.
- Cơ thể nhẹ nhõm hơn và chất lượng giấc ngủ tốt hơn. ✓
- Không còn cần uống cà phê buổi sáng nữa.
🏺 Lần đầu làm gốm
주말을 맞아 도자기 공방에서 컵 만들기 원데이 클래스를 체험했어요.
Nhân dịp cuối tuần, tôi đã trải nghiệm một lớp học làm cốc một ngày tại xưởng gốm.
물레 위에 흙을 올려놓고 모양을 잡는 것이 생각보다 훨씬 섬세한 작업이었어요.
Đặt đất sét lên bàn xoay và tạo hình là công việc tinh tế hơn nhiều so với tôi tưởng.
손끝의 미세한 힘조절에 따라 모양이 계속 바뀌어서 집중력을 발휘해야 했어요.
Hình dáng liên tục thay đổi tùy theo lực điều khiển tinh tế của đầu ngón tay, nên tôi phải tập trung cao độ.
비뚤배뚤하지만 세상에 하나뿐인 나만의 컵이 완성되어 정말 뜻깊었어요.
Dù hơi méo mó nhưng chiếc cốc duy nhất trên thế gian do chính tay tôi làm ra đã hoàn thành, thật sự rất ý nghĩa.
Người kể chuyện đã trải nghiệm hoạt động gì ở xưởng?
- Vẽ tranh trên vải canvas.
- Nướng bánh mì trong lò.
- Làm cốc gốm trên bàn xoay. ✓
- Làm đồ nội thất gỗ.
Vì sao việc làm gốm lại đặc biệt?
- Vì bán được với giá đắt.
- Vì hình dáng hoàn hảo, thẳng thớm.
- Vì giáo viên đã làm gần như toàn bộ.
- Vì trở thành chiếc cốc duy nhất do chính tay mình làm ra. ✓
📵 Một ngày không có điện thoại thông minh
스마트폰 중독에서 벗어나고자 하루 동안 디지털 디톡스를 시도해 보았어요.
Để thoát khỏi việc nghiện điện thoại thông minh, tôi đã thử cai công nghệ số trong một ngày.
처음 몇 시간은 불안하고 손이 허전했지만 곧 주변의 풍경이 눈에 들어오기 시작했어요.
Vài tiếng đầu tôi cảm thấy bất an và tay chân bồn chồn, nhưng chẳng bao lâu cảnh vật xung quanh bắt đầu lọt vào mắt tôi.
밀린 종이 책을 읽고 가족들과 얼굴을 맞대며 긴 대화를 나누었어요.
Tôi đã đọc những cuốn sách giấy còn để đó và trò chuyện thật lâu, mặt đối mặt với gia đình.
화면에서 눈을 떼니 마음이 훨씬 평화로워지고 여유가 생기는 것을 경험했어요.
Khi rời mắt khỏi màn hình, tôi cảm nhận được tâm hồn trở nên bình yên và thư thái hơn nhiều.
Người kể chuyện đã thử làm gì trong một ngày?
- Cai công nghệ số mà không dùng điện thoại thông minh. ✓
- Mua một chiếc điện thoại thông minh mới.
- Nhịn ăn mà không ăn gì cả.
- Đi du lịch nước ngoài mà không có bản đồ.
Sau khi rời mắt khỏi màn hình, có thay đổi tốt gì?
- Kiếm được thêm tiền.
- Tâm hồn trở nên bình yên và thư thái hơn. ✓
- Hoàn thành hết mọi công việc.
- Thị lực lập tức tốt lên.
⛰️ Leo núi ban đêm ngắm ánh đèn thành phố
답답한 마음을 털어내고자 손전등을 챙겨 밤 산행을 도전해 보았어요.
Để xua tan tâm trạng ngột ngạt, tôi đã mang theo đèn pin và thử thách leo núi vào ban đêm.
어두운 산길을 오르는 것은 조금 무서웠지만 신발 끈을 조여 매고 천천히 걸었어요.
Leo con đường núi tối tăm hơi đáng sợ một chút, nhưng tôi buộc chặt dây giày và bước đi chậm rãi.
마침내 정상에 도착하자 반짝이는 도시의 야경이 눈앞에 펼쳐졌어요.
Cuối cùng khi lên đến đỉnh, khung cảnh thành phố lấp lánh ánh đèn trải dài trước mắt tôi.
시원한 산바람을 맞으며 야경을 바라보니 스트레스가 눈 녹듯 사라졌어요.
Đón làn gió núi mát lành và ngắm nhìn cảnh đêm, căng thẳng của tôi tan biến như tuyết tan.
Người kể chuyện đã mang theo gì khi leo núi ban đêm?
- Mang theo đèn pin. ✓
- Mang theo chân máy ảnh.
- Mang theo lều cắm trại.
- Mang theo gậy leo núi.
Sau khi ngắm cảnh đêm ở đỉnh núi, người kể chuyện cảm thấy thế nào?
- Hối hận vì đã lên núi muộn.
- Căng thẳng hoàn toàn tan biến. ✓
- Quá lạnh nên không thể ở lâu.
- Sợ bị lạc đường.
🍵 Khoảnh khắc bình yên bên tách trà truyền thống
바쁜 일상 속에서 잠시 여유를 찾고자 조용한 찻집을 방문했어요.
Để tìm chút thư thái giữa cuộc sống bận rộn, tôi đã ghé thăm một quán trà yên tĩnh.
은은한 향이 나는 녹차를 다기에 우려내어 천천히 마셨어요.
Tôi pha trà xanh thoang thoảng hương thơm trong bộ ấm chén rồi từ từ thưởng thức.
따뜻한 차 한 잔이 몸을 따뜻하게 감싸주면서 복잡했던 생각들이 정돈되었어요.
Một tách trà ấm bao bọc cơ thể trong hơi ấm, những suy nghĩ rối bời cũng dần được sắp xếp lại.
나를 돌아볼 수 있는 이런 고요한 시간이 가끔은 꼭 필요하다고 느꼈어요.
Tôi cảm thấy thỉnh thoảng nhất định cần có một khoảng thời gian tĩnh lặng như thế này để nhìn lại bản thân.
Vì sao người kể chuyện đến quán trà?
- Để gặp khách hàng vì công việc.
- Để tránh cơn mưa lớn.
- Để học cách làm món tráng miệng.
- Để tìm chút thư thái giữa cuộc sống bận rộn. ✓
Việc uống trà ấm mang lại hiệu quả gì?
- Khiến buồn ngủ hơn.
- Khiến bị bỏng lưỡi.
- Những suy nghĩ rối bời được sắp xếp lại. ✓
- Khiến muốn ra về nhanh chóng.
⛺ Trải nghiệm cắm trại lần đầu của tôi
친구들과 함께 차에 장비를 실어 숲속 캠핑장으로 떠났어요.
Tôi cùng bạn bè chất đồ đạc lên xe và khởi hành đến khu cắm trại trong rừng.
텐트를 치는 과정에서 설명서가 헷갈려 시간이 다소 오래 걸렸어요.
Trong lúc dựng lều, hướng dẫn sử dụng khó hiểu nên mất khá nhiều thời gian.
밤에는 모닥불을 피워 놓고 도란도란 이야기를 나누며 밤하늘의 별을 감상했어요.
Ban đêm chúng tôi đốt lửa trại, trò chuyện rôm rả và ngắm những vì sao trên bầu trời đêm.
불편함도 있었지만 자연 속에서 보낸 그날 밤은 잊지 못할 추억이 되었어요.
Dù có chút bất tiện nhưng đêm đó ở giữa thiên nhiên đã trở thành kỷ niệm khó quên.
Vì sao việc dựng lều mất nhiều thời gian?
- Vì trời mưa to.
- Vì hướng dẫn sử dụng khó hiểu. ✓
- Vì lều bị hỏng.
- Vì làm mất cọc lều.
Buổi tối bên đống lửa trại họ đã làm gì?
- Đàn guitar và hát.
- Nấu một bữa tối thịnh soạn.
- Trò chuyện cùng nhau và ngắm sao. ✓
- Ngủ trong xe hơi.
🚲 Tự sửa xe đạp
자전거를 타고 출근하던 중 갑자기 타이어에 펑크가 났어요.
Trong lúc đạp xe đi làm, bất ngờ bánh xe bị thủng.
수리점에 갈 시간이 없어서 인터넷 영상을 보며 직접 튜브를 교체해 보기로 했어요.
Không có thời gian đến tiệm sửa xe, tôi quyết định vừa xem video trên mạng vừa tự thay ruột xe.
손에 기름때가 묻고 서툴렀지만 끝내 스스로 고쳐내자 큰 성취감을 느꼈어요.
Tay tôi lấm lem dầu mỡ và còn vụng về, nhưng cuối cùng tự mình sửa được khiến tôi cảm thấy rất thành tựu.
이제는 간단한 자전거 정비쯤은 혼자서도 잘해낼 수 있다는 자신감이 생겼어요.
Bây giờ tôi đã có sự tự tin rằng mình có thể tự làm tốt những việc bảo dưỡng xe đạp đơn giản.
Vì sao người kể chuyện quyết định tự sửa xe đạp?
- Vì tất cả các tiệm sửa xe đã đóng cửa vĩnh viễn.
- Vì bạn cho mượn dụng cụ dự phòng.
- Vì không có thời gian đến tiệm sửa xe. ✓
- Vì là thợ sửa xe chuyên nghiệp.
Sau khi tự thay ruột xe thành công, người kể chuyện cảm thấy thế nào?
- Kiệt sức và hối hận.
- Không có cảm giác gì vì quá dễ.
- Bất an vì sợ xe lại hỏng.
- Cảm thấy thành tựu và tự tin với việc bảo dưỡng đơn giản. ✓
🍞 Nướng bánh mì men tự nhiên tại nhà
집에서 천연 발효종을 이용해 건강한 빵을 구워보기로 마음먹었어요.
Tôi quyết định thử nướng bánh mì tốt cho sức khỏe tại nhà bằng men tự nhiên.
밀가루 반죽을 오랫동안 치대고 밤새 발효시키는 기다림의 시간이 필요했어요.
Cần thời gian chờ đợi để nhào bột thật lâu và lên men qua đêm.
오븐에서 고소한 냄새를 풍기며 노릇하게 구워진 빵을 꺼낼 때 쾌감을 느꼈어요.
Tôi cảm thấy sảng khoái khi lấy ổ bánh mì vàng ươm tỏa mùi thơm béo ngậy ra khỏi lò.
정성과 시간이 많이 들어가는 만큼 직접 만든 빵의 맛은 사 먹는 것과 비교할 수 없었어요.
Vì tốn nhiều công sức và thời gian như vậy nên hương vị bánh mì tự làm không thể so sánh với bánh mua sẵn.
Trước khi nướng bánh mì men tự nhiên, cần công đoạn gì?
- Phải đun sôi bột mì trong nước.
- Phải cho đường vào và chiên trong dầu.
- Phải đông lạnh bột trong ba ngày.
- Phải nhào bột và lên men qua đêm. ✓
Người kể chuyện đã so sánh bánh mì tự làm với bánh mì mua sẵn như thế nào?
- Nói rằng bánh mì tự làm quá khô.
- Nói rằng bánh mì mua sẵn ngon hơn nhiều.
- Nói rằng cả hai đều giống hệt nhau.
- Nói rằng vì tốn nhiều công sức và thời gian nên không thể so sánh được. ✓
🎭 Vở kịch sân khấu nghiệp dư đầu tiên của tôi
시민 연극 동아리에 가입하여 몇 달간 연습한 끝에 드디어 무대에 올랐어요.
Sau khi gia nhập câu lạc bộ kịch dân sự và luyện tập suốt mấy tháng, cuối cùng tôi cũng được đứng trên sân khấu.
막이 오르고 객석의 조명이 꺼지자 심장이 터질 듯이 뛰기 시작했어요.
Khi màn kéo lên và đèn khán phòng tắt đi, tim tôi bắt đầu đập như muốn nổ tung.
상대 배우의 눈을 보며 대사를 주고받다 보니 어느새 연기에 몰입할 수 있었어요.
Vừa nhìn vào mắt bạn diễn vừa trao đổi lời thoại, không biết từ lúc nào tôi đã hoàn toàn nhập tâm vào diễn xuất.
공연이 끝나고 관객들의 박수갈채가 터져 나왔을 때 무한한 감동을 느꼈어요.
Khi buổi biểu diễn kết thúc và tiếng vỗ tay của khán giả vang lên, tôi cảm thấy vô cùng xúc động.
Người kể chuyện đã luyện tập bao lâu trước khi lên sân khấu?
- Luyện tập vài ngày.
- Luyện tập hơn ba năm.
- Luyện tập một tuần.
- Luyện tập mấy tháng. ✓
Dù căng thẳng, điều gì đã giúp người kể chuyện nhập tâm vào diễn xuất?
- Vì nhắm mắt và hít thở sâu.
- Vì vừa nhìn kịch bản giấy giấu kín vừa đọc lời thoại.
- Vì vừa nhìn vào mắt bạn diễn vừa trao đổi lời thoại. ✓
- Vì tập trung vào ánh đèn phía trên.
🖼️ Một ngày bình yên ở bảo tàng mỹ thuật
평소 관심 있던 현대 미술 작가의 특별 전시회가 열려 미술관을 찾았어요.
Có triển lãm đặc biệt của một họa sĩ nghệ thuật đương đại mà tôi vốn quan tâm nên tôi đã đến bảo tàng mỹ thuật.
작품 하나하나마다 담긴 의미를 도슨트의 설명과 함께 들으니 이해하기가 쉬웠어요.
Nghe giải thích của hướng dẫn viên về ý nghĩa chứa đựng trong từng tác phẩm giúp tôi dễ hiểu hơn.
그림을 감상하며 바쁜 일상 속에서 놓쳤던 생각들을 되돌아볼 수 있었어요.
Vừa thưởng thức các bức tranh, tôi vừa có thể nhìn lại những suy nghĩ đã bỏ lỡ trong cuộc sống bận rộn.
전시를 다 보고 나오는 길에 마음이 한결 풍요로워진 것을 느꼈어요.
Trên đường ra về sau khi xem hết triển lãm, tôi cảm thấy tâm hồn trở nên phong phú hơn hẳn.
Nhờ điều gì mà người kể chuyện dễ dàng hiểu được ý nghĩa của tác phẩm?
- Nhờ nghe giải thích của hướng dẫn viên. ✓
- Nhờ đọc một quyển sách dày trước khi đi.
- Nhờ hỏi những người xem khác.
- Nhờ tra cứu bằng ứng dụng trong lúc tham quan.
Người kể chuyện cảm thấy thế nào khi rời khỏi bảo tàng mỹ thuật?
- Cảm thấy tâm hồn trở nên phong phú hơn hẳn. ✓
- Kiệt sức vì đứng lâu.
- Thất vọng vì số lượng tác phẩm ít.
- Bối rối về khái niệm nghệ thuật hiện đại.
📚 Quyển sách thư viện
민수는 도서관에서 빌린 책을 읽다가 중요한 부분에 표시를 해 두었어요.
Trong lúc đọc quyển sách mượn ở thư viện, Minsu đã đánh dấu những phần quan trọng.
그런데 책을 반납하기 전에 표시한 것을 지워야 한다는 사실을 알게 되었어요.
Nhưng trước khi trả sách, cậu nhận ra rằng mình phải xóa hết những chỗ đã đánh dấu.
민수는 책을 다시 처음부터 살펴보면서 표시한 부분을 모두 지웠어요.
Minsu xem lại quyển sách từ đầu và xóa hết những phần đã đánh dấu.
Vì sao Minsu xem lại quyển sách từ đầu?
- Vì thư viện đã đóng cửa.
- Vì cậu muốn mua quyển sách đó.
- Vì cậu làm mất quyển sách.
- Vì cậu phải xóa các chỗ đã đánh dấu trước khi trả sách. ✓
Minsu đã có được quyển sách đó ở đâu?
- Ở một hiệu sách.
- Từ một người bạn.
- Ở trường.
- Ở thư viện. ✓
🚇 Thẻ đi tàu điện ngầm
수진은 지하철을 타려고 교통카드를 찾았지만 가방 안에 카드가 없었어요.
Sujin định đi tàu điện ngầm nên tìm thẻ giao thông, nhưng trong túi không có thẻ.
집에 두고 왔을 수도 있다고 생각했지만, 이미 지하철역에 도착한 상태였어요.
Cô nghĩ có lẽ mình đã để quên thẻ ở nhà, nhưng lúc đó đã đến ga tàu điện ngầm rồi.
다행히 지갑 안에 충전된 다른 교통카드가 있어서 그것으로 지하철을 탔어요.
May mắn là trong ví có một thẻ giao thông khác đã nạp tiền, nên cô dùng thẻ đó để đi tàu.
Sujin đã gặp vấn đề gì ở ga tàu điện ngầm?
- Cô ấy quên mang ví.
- Cô ấy lỡ chuyến tàu.
- Cô ấy không tìm thấy thẻ giao thông. ✓
- Cô ấy không biết ga tàu.
Sujin đã đi tàu điện ngầm bằng cách nào?
- Cô ấy dùng một thẻ giao thông khác. ✓
- Một người bạn đã cho cô ấy tiền.
- Cô ấy quay về nhà.
- Cô ấy mua một chiếc ví mới.
🎬 Đến rạp sớm
현우는 친구와 영화를 보기 위해 미리 표를 예매했어요.
Hyeonu đặt vé trước để đi xem phim cùng bạn.
영화관에 도착한 뒤 확인해 보니 상영 시간이 한 시간 뒤였어요.
Sau khi đến rạp, kiểm tra lại thì mới biết suất chiếu là một tiếng sau.
두 사람은 근처 서점에서 시간을 보내다가 영화관으로 돌아갔어요.
Hai người dành thời gian ở hiệu sách gần đó rồi quay lại rạp chiếu phim.
Vì sao Hyeonu và bạn đến hiệu sách?
- Vì phim bắt đầu muộn hơn một tiếng so với dự kiến. ✓
- Vì vé xem phim đã bán hết.
- Vì họ muốn mua vé xem phim.
- Vì rạp chiếu phim đã đóng cửa.
Hyeonu đã đặt vé xem phim khi nào?
- Sau khi xem phim.
- Ở hiệu sách.
- Ở rạp chiếu phim.
- Trước đó. ✓
🔋 Pin điện thoại sắp hết
지훈은 중요한 전화를 기다리고 있었는데 휴대전화 배터리가 거의 다 떨어졌어요.
Jihoon đang đợi một cuộc điện thoại quan trọng thì pin điện thoại của cậu gần hết.
그래서 근처 편의점에 들어가 충전기를 빌릴 수 있는지 물어봤어요.
Vì vậy cậu vào một cửa hàng tiện lợi gần đó để hỏi mượn bộ sạc.
직원은 충전기를 빌려 주었고, 지훈은 전화를 받을 수 있을 만큼 배터리를 충전했어요.
Nhân viên cho cậu mượn bộ sạc, và Jihoon sạc pin đủ để có thể nghe cuộc gọi.
Vì sao Jihoon vào cửa hàng tiện lợi?
- Để mua điện thoại mới.
- Để gọi một cuộc điện thoại quan trọng.
- Để sạc điện thoại. ✓
- Để gặp nhân viên.
Sau khi được nhân viên giúp đỡ, chuyện gì đã xảy ra?
- Jihoon sạc pin đủ để nghe được cuộc gọi. ✓
- Jihoon về nhà ngay lập tức.
- Jihoon mua một chiếc điện thoại.
- Jihoon làm mất bộ sạc.
🏛️ Ở bảo tàng
서연은 친구와 함께 박물관에 갔는데, 입구에서 사진 촬영이 가능한지 확인했어요.
Seoyeon đi bảo tàng cùng bạn, và đã hỏi ở lối vào xem có được chụp ảnh không.
직원은 특별 전시관에서는 사진을 찍을 수 없지만 다른 공간에서는 괜찮다고 설명했어요.
Nhân viên giải thích rằng không được chụp ảnh trong khu trưng bày đặc biệt, nhưng ở những khu vực khác thì được.
서연은 규칙을 지키면서 사진을 찍을 수 있는 곳에서만 사진을 남겼어요.
Seoyeon tuân thủ quy định và chỉ chụp ảnh ở những nơi được phép.
Nhân viên đã nói gì với Seoyeon?
- Không được chụp ảnh trong khu trưng bày đặc biệt. ✓
- Không được chụp ảnh ở bất cứ đâu.
- Có thể chụp ảnh ở bất cứ đâu.
- Cô ấy phải rời khỏi bảo tàng.
Seoyeon đã chụp ảnh như thế nào?
- Cô ấy phớt lờ quy định.
- Cô ấy lén chụp ảnh khu trưng bày đặc biệt.
- Cô ấy chỉ chụp ảnh ở những nơi được phép. ✓
- Cô ấy nhờ bạn mình chụp hết ảnh.
👛 Chiếc ví được trả lại
태현은 버스에서 내린 뒤 지갑이 없어진 것을 알아차렸어요.
Sau khi xuống xe buýt, Taehyeon phát hiện mình bị mất ví.
버스 안에 두고 내린 것 같아서 바로 버스 회사에 전화를 걸었어요.
Nghĩ rằng mình đã để quên ví trên xe, cậu gọi điện ngay cho công ty xe buýt.
다행히 다음 정류장에서 한 승객이 지갑을 발견해 기사에게 맡겨 놓았어요.
May mắn là ở trạm dừng tiếp theo, một hành khách đã tìm thấy chiếc ví và gửi lại cho tài xế.
태현은 버스 회사에 다시 찾아가 지갑을 돌려받았어요.
Taehyeon quay lại công ty xe buýt và nhận lại chiếc ví.
Taehyeon nghĩ mình đã làm mất ví ở đâu?
- Ở nhà.
- Trên xe buýt. ✓
- Ở trạm dừng tiếp theo.
- Ở công ty xe buýt.
Ai đã tìm thấy chiếc ví của Taehyeon?
- Tài xế.
- Một người bạn.
- Một hành khách. ✓
- Một nhân viên công ty xe buýt.
♻️ Cách tái chế mới
아파트 관리사무소에서 이번 주부터 재활용품을 버리는 방법이 바뀐다고 안내했어요.
Ban quản lý chung cư thông báo rằng từ tuần này, cách vứt rác tái chế sẽ thay đổi.
주민들은 새로운 안내문을 읽고 종류별로 물건을 나누어 놓았어요.
Cư dân đọc thông báo mới và phân loại đồ vật theo từng loại.
처음에는 조금 번거로웠지만, 며칠 지나자 대부분의 사람들이 새로운 방법에 익숙해졌어요.
Lúc đầu hơi bất tiện một chút, nhưng chỉ vài ngày sau, hầu hết mọi người đã quen với cách làm mới.
Điều gì đã thay đổi ở chung cư?
- Chung cư trở nên rộng hơn.
- Cư dân đã chuyển đi.
- Cách tái chế đã thay đổi. ✓
- Ban quản lý đã đóng cửa.
Vài ngày sau, cư dân cảm thấy thế nào về cách làm mới?
- Họ vẫn còn bối rối.
- Hầu hết mọi người đã quen với nó. ✓
- Họ ngừng tái chế.
- Họ đã phàn nàn với ban quản lý.
💬 Luyện tiếng Hàn trực tuyến
마리아는 한국어를 연습하기 위해 온라인에서 한국인 친구와 대화를 시작했어요.
Để luyện tiếng Hàn, Maria bắt đầu trò chuyện trực tuyến với một người bạn Hàn Quốc.
처음에는 서로의 말을 잘 이해하지 못했지만, 천천히 이야기하면서 점점 편해졌어요.
Lúc đầu họ không hiểu nhau lắm, nhưng khi nói chậm lại, họ dần thấy thoải mái hơn.
마리아는 모르는 표현이 나오면 메모해 두었다가 나중에 다시 확인했어요.
Mỗi khi gặp cách diễn đạt chưa biết, Maria ghi lại rồi kiểm tra lại sau.
Vì sao Maria bắt đầu trò chuyện với người bạn Hàn Quốc?
- Để đi du lịch Hàn Quốc.
- Để tìm việc làm.
- Để luyện tiếng Hàn. ✓
- Để dạy tiếng Tây Ban Nha.
Khi nghe một cách diễn đạt chưa biết, Maria đã làm gì?
- Cô ấy dừng cuộc trò chuyện.
- Cô ấy ghi lại rồi kiểm tra sau. ✓
- Cô ấy bỏ qua.
- Cô ấy chuyển sang nói tiếng Anh.
🚆 Chuyến tàu nhầm
도윤은 기차를 타고 다른 도시로 가던 중에 자신이 반대 방향의 기차를 탔다는 것을 알았어요.
Trong lúc đi tàu đến thành phố khác, Doyun nhận ra mình đã lên nhầm tàu theo hướng ngược lại.
그는 다음 역에서 내려 안내소에 가서 직원에게 상황을 설명했어요.
Anh xuống ở ga tiếp theo, đến quầy hướng dẫn và giải thích tình huống với nhân viên.
직원은 반대편 승강장으로 가면 목적지로 가는 기차를 탈 수 있다고 알려 주었어요.
Nhân viên cho biết nếu đến sân ga đối diện, anh có thể bắt chuyến tàu đi đến nơi mình cần.
도윤은 직원에게 고맙다고 인사한 뒤 안내받은 곳으로 이동했어요.
Doyun cảm ơn nhân viên rồi di chuyển đến nơi được chỉ dẫn.
Doyun đã mắc lỗi gì?
- Anh ấy lỡ chuyến tàu.
- Anh ấy quên mất điểm đến.
- Anh ấy đã lên nhầm tàu theo hướng ngược lại. ✓
- Anh ấy cố tình đến nhầm ga.
Nhân viên đã bảo Doyun đi đến đâu?
- Về nhà.
- Sân ga đối diện. ✓
- Quầy bán vé.
- Một thành phố khác.
📦 Gói hàng của hàng xóm
유나는 집에 돌아와 보니 현관 앞에 자기 것이 아닌 택배가 놓여 있었어요.
Về đến nhà, Yuna thấy trước cửa có một gói hàng không phải của mình.
주소를 확인해 보니 바로 옆집에 사는 이웃의 물건이었어요.
Kiểm tra địa chỉ thì mới biết đó là đồ của người hàng xóm ngay bên cạnh.
유나는 택배를 옆집에 가져다주려고 했지만 아무도 문을 열어 주지 않았어요.
Yuna định mang gói hàng sang nhà bên cạnh, nhưng không có ai mở cửa.
그래서 유나는 택배를 안전한 곳에 보관하고 이웃에게 메시지를 남겼어요.
Vì vậy Yuna cất gói hàng ở nơi an toàn và để lại tin nhắn cho hàng xóm.
Vì sao Yuna cầm lấy gói hàng?
- Vì đó là gói hàng của cô ấy.
- Vì cô ấy muốn mở ra xem.
- Vì nhân viên giao hàng nhờ cô ấy.
- Vì đó là đồ của hàng xóm. ✓
Khi không ai mở cửa, Yuna đã làm gì?
- Cô ấy cất giữ cẩn thận và để lại tin nhắn. ✓
- Cô ấy mang gói hàng trả lại cho cửa hàng.
- Cô ấy để gói hàng ở ngoài.
- Cô ấy mở gói hàng ra.
🚌 Ở trạm xe buýt
민지는 버스 정류장에서 버스를 기다리다가 한 노인이 길을 찾지 못하고 있는 것을 보았어요.
Trong lúc chờ xe buýt ở trạm dừng, Minji nhìn thấy một cụ già đang không tìm được đường.
노인은 처음 가는 곳이라서 어느 버스를 타야 하는지 몰랐어요.
Vì là lần đầu đến đó, cụ không biết nên đi tuyến xe buýt nào.
민지는 휴대전화로 지도를 확인한 다음 타야 할 버스 번호를 알려 주었어요.
Minji kiểm tra bản đồ trên điện thoại rồi cho cụ biết số xe buýt cần đi.
노인은 고맙다고 말했고, 민지는 버스가 올 때까지 함께 기다렸어요.
Cụ già cảm ơn, và Minji đợi cùng cụ cho đến khi xe buýt đến.
Vì sao cụ già không biết nên đi tuyến xe buýt nào?
- Vì xe buýt đến muộn.
- Vì cụ không đọc được bản đồ.
- Vì cụ làm mất điện thoại.
- Vì đó là lần đầu cụ đến nơi đó. ✓
Sau khi kiểm tra bản đồ, Minji đã làm gì?
- Cô ấy về nhà.
- Cô ấy cho cụ biết nên đi tuyến xe buýt nào. ✓
- Cô ấy gọi cho tài xế xe buýt.
- Cô ấy mua vé xe buýt.
💻 Sự cố với máy tính xách tay
수아는 카페에서 노트북으로 중요한 자료를 정리하고 있었어요.
Sua đang dùng máy tính xách tay để sắp xếp tài liệu quan trọng ở quán cà phê.
그런데 갑자기 노트북이 꺼지면서 저장하지 않은 자료가 사라질 것 같았어요.
Nhưng đột nhiên máy tính tắt phụt, và có vẻ như những tài liệu chưa lưu sẽ bị mất.
수아는 당황했지만 전원을 다시 켜 보았고, 다행히 대부분의 자료가 남아 있었어요.
Sua hoảng hốt nhưng bật máy lại, và may mắn là phần lớn tài liệu vẫn còn.
그 후에는 같은 일이 생기지 않도록 작업 내용을 자주 저장했어요.
Từ đó về sau, cô thường xuyên lưu lại công việc để tránh chuyện tương tự xảy ra.
Vì sao Sua lo lắng khi máy tính bị tắt?
- Vì cô ấy đã quên mật khẩu.
- Vì cô ấy nghĩ những tài liệu chưa lưu có thể sẽ mất. ✓
- Vì cô ấy muốn rời khỏi quán cà phê.
- Vì cô ấy không có kết nối internet.
Sau chuyện đó, Sua đã thay đổi điều gì?
- Cô ấy không dùng máy tính xách tay nữa.
- Cô ấy không đến quán cà phê nữa.
- Cô ấy bắt đầu lưu công việc thường xuyên. ✓
- Cô ấy mua một chiếc bàn mới.
🎉 Lễ hội khu phố
동네에서 작은 축제가 열려서 주민들이 함께 행사장을 꾸몄어요.
Một lễ hội nhỏ được tổ chức trong khu phố, và cư dân cùng nhau trang trí địa điểm.
아이들은 그림을 그리고 어른들은 의자와 테이블을 준비했어요.
Trẻ em thì vẽ tranh, còn người lớn chuẩn bị ghế và bàn.
행사가 시작되자 사람들이 하나둘 모이기 시작했고, 음악도 들려왔어요.
Khi sự kiện bắt đầu, mọi người lần lượt kéo đến và tiếng nhạc cũng vang lên.
주민들은 서로 인사를 나누며 오랜만에 즐거운 시간을 보냈어요.
Cư dân chào hỏi nhau và có một khoảng thời gian vui vẻ hiếm có.
Trước khi lễ hội bắt đầu, người lớn đã làm gì?
- Họ vẽ tranh.
- Họ rời khỏi khu phố.
- Họ chơi nhạc.
- Họ chuẩn bị ghế và bàn. ✓
Cư dân đã làm gì ở lễ hội?
- Họ cùng nhau học tập.
- Họ làm việc cả ngày.
- Họ chỉ xem trẻ con chơi.
- Họ chào hỏi nhau và tận hưởng sự kiện. ✓
🪪 Làm thẻ thư viện
에밀리는 한국어 책을 빌리기 위해 동네 도서관에 갔어요.
Emily đến thư viện khu phố để mượn sách tiếng Hàn.
책을 고른 후 회원증을 만들려고 했지만 신분증이 필요하다는 것을 알게 되었어요.
Sau khi chọn sách, cô định làm thẻ hội viên nhưng biết rằng cần phải có giấy tờ tùy thân.
에밀리는 집에 돌아가 신분증을 가져온 뒤 다시 도서관을 방문했어요.
Emily về nhà lấy giấy tờ tùy thân rồi quay lại thư viện.
이번에는 회원증을 만들 수 있어서 원하는 책을 빌려 왔어요.
Lần này cô đã có thể làm thẻ hội viên nên mượn được những cuốn sách mình muốn.
Vì sao Emily quay về nhà?
- Vì cô ấy không thích những cuốn sách đó.
- Vì cô ấy muốn gặp một người bạn.
- Vì thư viện đã đóng cửa.
- Vì cô ấy cần mang theo giấy tờ tùy thân. ✓
Sau khi quay lại thư viện, Emily đã làm gì?
- Cô ấy làm thẻ thư viện và mượn sách. ✓
- Cô ấy trả sách.
- Cô ấy mua vài cuốn sách.
- Cô ấy xin làm giấy tờ tùy thân mới.
🛗 Thang máy bị hỏng
민호는 아파트에 들어가 엘리베이터를 타려고 했지만 점검 중이라는 안내문을 보았어요.
Minho vào chung cư định đi thang máy nhưng thấy bảng thông báo đang bảo trì.
그래서 무거운 가방을 들고 계단으로 올라가기 시작했어요.
Vì vậy cậu xách chiếc túi nặng và bắt đầu leo cầu thang.
몇 층 올라가지 않았을 때 이웃을 만났고, 이웃도 엘리베이터를 이용할 수 없어서 걸어 올라가고 있었어요.
Leo được vài tầng thì cậu gặp một người hàng xóm, người này cũng đang đi bộ lên vì không thể dùng thang máy.
두 사람은 이야기를 나누면서 함께 계단을 올라갔어요.
Hai người vừa trò chuyện vừa cùng leo cầu thang.
Vì sao Minho đi cầu thang bộ?
- Vì cậu muốn tập thể dục.
- Vì thang máy đang được bảo trì. ✓
- Vì cậu sợ thang máy.
- Vì cậu đang đến một tòa nhà khác.
Minho đã gặp ai ở cầu thang?
- Một người hàng xóm. ✓
- Một người bạn ở trường.
- Một nhân viên giao hàng.
- Người quản lý tòa nhà.
🧾 Chiếc hóa đơn thất lạc
유진은 며칠 전에 산 물건에 문제가 있어서 교환하려고 했어요.
Yujin muốn đổi lại món đồ đã mua vài ngày trước vì nó có vấn đề.
그런데 집에서 영수증을 찾으려고 하니 어디에 두었는지 기억이 나지 않았어요.
Nhưng khi tìm hóa đơn ở nhà, cô không nhớ đã để nó ở đâu.
유진은 가게에 가서 구매한 날짜와 물건을 설명하며 영수증이 없어도 교환할 수 있는지 물어봤어요.
Yujin đến cửa hàng, giải thích ngày mua và món hàng, rồi hỏi liệu có thể đổi hàng dù không có hóa đơn hay không.
직원은 구매 기록을 확인한 후 교환이 가능하다고 안내했어요.
Sau khi kiểm tra lịch sử mua hàng, nhân viên cho biết có thể đổi hàng.
Vì sao Yujin đến cửa hàng?
- Vì cô ấy muốn đổi món đồ bị lỗi. ✓
- Vì cô ấy muốn mua thêm một hóa đơn.
- Vì cô ấy muốn trả lại một cuốn sách.
- Vì cô ấy muốn gặp nhân viên.
Việc đổi hàng đã được giải quyết như thế nào?
- Yujin tìm thấy hóa đơn ở nhà.
- Một người bạn đưa ra hóa đơn.
- Nhân viên kiểm tra lịch sử mua hàng. ✓
- Yujin mua lại món đồ đó.
⏰ Giờ hẹn
다니엘은 친구와 만나기로 한 시간을 휴대전화에 기록해 두었어요.
Daniel đã ghi lại giờ hẹn gặp bạn vào điện thoại.
하지만 다른 일정의 시간을 잘못 확인해서 약속 시간보다 한 시간 일찍 도착했어요.
Nhưng cậu xem nhầm giờ của một lịch hẹn khác, nên đến sớm hơn giờ hẹn một tiếng.
친구에게 메시지를 보내 보니 친구는 아직 집에서 출발하지 않았다고 했어요.
Nhắn tin cho bạn thì mới biết bạn vẫn chưa xuất phát từ nhà.
다니엘은 근처에서 기다리기로 하고, 약속 시간에 맞춰 다시 만나기로 했어요.
Daniel quyết định đợi ở gần đó và hẹn gặp lại đúng giờ đã định.
Vì sao Daniel đến sớm?
- Vì bạn cậu nhờ vậy.
- Vì cậu xem nhầm giờ. ✓
- Vì giờ hẹn đã bị thay đổi.
- Vì cậu muốn về nhà sớm.
Daniel đã quyết định làm gì?
- Đợi ở gần đó rồi gặp nhau đúng giờ hẹn. ✓
- Hủy buổi hẹn.
- Về nhà ngay lập tức.
- Nhờ bạn đến sớm hơn.
✉️ Gửi một gói hàng
소라는 친구에게 선물을 보내기 위해 우체국에 갔어요.
Sora đến bưu điện để gửi quà cho bạn mình.
상자 안에 깨지기 쉬운 물건이 있어서 직원에게 안전하게 포장하는 방법을 물어봤어요.
Vì trong hộp có món đồ dễ vỡ, cô hỏi nhân viên cách đóng gói sao cho an toàn.
직원은 완충재를 넣으면 좋다고 설명한 뒤 포장하는 것을 도와주었어요.
Nhân viên giải thích rằng nên cho thêm vật liệu chống sốc vào, rồi giúp cô đóng gói.
소라는 포장을 마친 후 친구가 안전하게 받을 수 있을 것 같아 안심했어요.
Sau khi đóng gói xong, Sora yên tâm vì nghĩ rằng bạn mình sẽ nhận được món quà an toàn.
Vì sao Sora nhờ nhân viên giúp đỡ?
- Vì bên trong có món đồ dễ vỡ. ✓
- Vì gói hàng quá nhỏ.
- Vì cô ấy không biết địa chỉ của bạn mình.
- Vì cô ấy muốn mua một món quà.
Vì sao Sora cảm thấy yên tâm sau khi đóng gói xong?
- Vì cô ấy nghĩ bạn mình sẽ nhận được món quà an toàn. ✓
- Vì cô ấy quyết định không gửi nữa.
- Vì cô ấy đã tìm được một món quà khác.
- Vì bưu điện đóng cửa sớm.
🎓 Người bạn cùng lớp giải thích
안나는 수업이 끝난 뒤 과제를 하려고 했지만, 선생님이 설명한 내용을 제대로 이해하지 못했어요.
Sau giờ học, Anna định làm bài tập nhưng cô chưa hiểu rõ những gì thầy cô đã giảng.
그래서 옆자리에 앉은 친구에게 다시 설명해 달라고 부탁했어요.
Vì vậy cô nhờ người bạn ngồi bên cạnh giải thích lại giúp mình.
친구는 예를 들어 가면서 천천히 설명해 주었고, 안나는 그제야 과제를 어떻게 해야 하는지 알게 되었어요.
Người bạn vừa đưa ra ví dụ vừa giải thích chậm rãi, và lúc đó Anna mới hiểu phải làm bài tập như thế nào.
Vì sao Anna nhờ bạn giúp đỡ?
- Vì cô ấy đã nghỉ học buổi đó.
- Vì cô ấy muốn đổi chỗ ngồi.
- Vì cô ấy quên mất bài tập.
- Vì cô ấy chưa hiểu rõ lời giảng của thầy cô. ✓
Người bạn đã giúp Anna như thế nào?
- Làm bài tập giúp cô ấy.
- Cho cô ấy mượn một cuốn sách.
- Xin thầy cô hủy bài tập.
- Giải thích chậm rãi kèm ví dụ. ✓
🧳 Chiếc túi bị thất lạc
카를로스는 기차에서 내린 뒤 자신의 가방이 없는 것을 발견했어요.
Sau khi xuống tàu, Carlos phát hiện chiếc túi của mình không còn ở đó.
가방을 두고 내린 것 같아서 바로 역무원에게 상황을 설명했어요.
Nghĩ rằng mình đã để quên túi trên tàu, anh giải thích ngay tình huống với nhân viên nhà ga.
역무원은 다음 역에 전화해서 가방이 있는지 확인해 보겠다고 했어요.
Nhân viên nhà ga nói sẽ gọi điện đến ga tiếp theo để kiểm tra xem có chiếc túi đó không.
잠시 후 가방을 찾았다는 연락을 받은 카를로스는 안심하며 다음 기차를 기다렸어요.
Một lát sau, nhận được tin đã tìm thấy túi, Carlos yên tâm chờ chuyến tàu tiếp theo.
Khi biết mình bị mất túi, Carlos đã làm gì?
- Anh giải thích tình huống với nhân viên nhà ga. ✓
- Anh về nhà.
- Anh mua một chiếc túi mới.
- Anh bắt taxi.
Chiếc túi của Carlos đã như thế nào?
- Nó đã bị đánh cắp.
- Nó đã bị để quên ở nhà.
- Nó được tìm thấy ở ga tiếp theo. ✓
- Nó bị thất lạc ở quầy bán vé.
📈 Thăng chức ở công ty
승민은 지난 몇 년 동안 회사에서 열심히 일해 왔어요.
Suốt mấy năm qua, Seungmin đã làm việc chăm chỉ ở công ty.
어느 날 부장님이 승민을 불러서 승진 소식을 전해 주셨어요.
Một hôm, trưởng phòng gọi Seungmin đến và báo tin anh được thăng chức.
너무 기뻐서 승민은 그날 저녁에 가족들과 함께 축하 파티를 열었어요.
Quá vui mừng, tối hôm đó Seungmin đã tổ chức một bữa tiệc ăn mừng cùng gia đình.
새로운 자리에서 더 큰 책임을 맡게 되어서 조금 긴장도 되었어요.
Vì phải đảm nhận trách nhiệm lớn hơn ở vị trí mới, anh cũng cảm thấy hơi hồi hộp.
Vì sao trưởng phòng gọi Seungmin đến?
- Để cảnh cáo anh ấy.
- Để giới thiệu một đồng nghiệp mới.
- Để yêu cầu anh ấy nghỉ việc.
- Để báo tin anh ấy được thăng chức. ✓
Seungmin cảm thấy thế nào về vị trí mới?
- Chỉ vui mừng, không hề lo lắng.
- Tức giận vì công việc tăng thêm.
- Hoàn toàn thờ ơ.
- Vui mừng nhưng cũng hơi hồi hộp. ✓
🏢 Tìm căn hộ mới
유진은 회사와 더 가까운 곳으로 이사하려고 집을 알아보고 있었어요.
Yujin đang tìm nhà để chuyển đến nơi gần công ty hơn.
부동산에서 몇 군데를 소개해 줬지만 마음에 드는 곳이 없었어요.
Công ty môi giới đã giới thiệu vài nơi, nhưng không có chỗ nào cô ưng ý.
그러다가 우연히 인터넷에서 조건이 딱 맞는 집을 발견했어요.
Rồi tình cờ cô tìm thấy trên mạng một căn nhà đáp ứng đúng những điều kiện mình cần.
직접 가서 보니 생각보다 훨씬 마음에 들어서 바로 계약을 했어요.
Đến xem trực tiếp, cô thấy nó ưng ý hơn nhiều so với tưởng tượng nên ký hợp đồng ngay.
Vì sao Yujin đang tìm nhà mới?
- Để sống gần gia đình hơn.
- Để chuyển đến gần công ty hơn. ✓
- Vì tiền thuê nhà quá cao.
- Vì tòa nhà cô đang ở sắp bị phá dỡ.
Yujin đã tìm được căn nhà ưng ý bằng cách nào?
- Một người bạn giới thiệu.
- Lựa chọn đầu tiên của công ty môi giới.
- Cô ấy tình cờ tìm thấy trên mạng. ✓
- Cô ấy nhìn thấy biển thông báo trên đường.
✈️ Chuyến bay bị hoãn ở sân bay
공항에 도착한 지 얼마 안 되어서 비행기가 지연된다는 안내 방송이 나왔어요.
Vừa đến sân bay chưa lâu thì có thông báo rằng chuyến bay bị hoãn.
승객들은 실망한 표정으로 대기실에 앉아서 기다리기 시작했어요.
Hành khách với vẻ mặt thất vọng ngồi xuống phòng chờ và bắt đầu đợi.
저는 시간이 남아서 근처 카페에서 커피를 마시며 책을 읽었어요.
Vì còn thời gian, tôi vào quán cà phê gần đó uống cà phê và đọc sách.
두 시간이 지난 후 마침내 탑승 안내 방송이 나와서 비행기에 오를 수 있었어요.
Hai tiếng sau, cuối cùng thông báo lên máy bay đã vang lên và tôi có thể lên máy bay.
Vừa đến sân bay chưa lâu thì đã xảy ra chuyện gì?
- Có thông báo rằng chuyến bay bị hoãn. ✓
- Cổng ra máy bay đã bị đổi.
- Chuyến bay đã bị hủy.
- Hàng chờ an ninh đã bị đóng.
Trong lúc chờ đợi, người này đã làm gì?
- Ngủ trên ghế dài.
- Đi mua sắm ở cửa hàng miễn thuế.
- Phàn nàn với nhân viên.
- Uống cà phê và đọc sách ở quán cà phê. ✓
🩺 Kết quả khám sức khỏe
영희는 얼마 전에 건강 검진을 받았고 오늘 결과를 들으러 병원에 갔어요.
Younghee đã đi khám sức khỏe cách đây không lâu, và hôm nay đến bệnh viện để nghe kết quả.
의사 선생님은 결과를 보면서 대체로 건강 상태가 좋다고 말씀하셨어요.
Bác sĩ xem kết quả và nói rằng tình trạng sức khỏe của cô nhìn chung là tốt.
다만 운동을 조금 더 하고 물을 더 많이 마시라고 조언해 주셨어요.
Tuy nhiên, bác sĩ khuyên cô nên tập thể dục nhiều hơn một chút và uống nhiều nước hơn.
병원을 나오면서 영희는 앞으로 건강 관리를 더 열심히 해야겠다고 다짐했어요.
Rời khỏi bệnh viện, Younghee tự nhủ sẽ chăm sóc sức khỏe của mình chăm chỉ hơn từ nay.
Bác sĩ đã nói gì về tình trạng sức khỏe tổng thể của Younghee?
- Rất tệ.
- Chưa thể xác định được.
- Nhìn chung là tốt. ✓
- Đã trở nên tệ hơn.
Bác sĩ đã đưa ra lời khuyên gì cho Younghee?
- Nên nghỉ việc.
- Nên uống thuốc mỗi ngày.
- Nên tập thể dục nhiều hơn và uống nhiều nước hơn. ✓
- Nên quay lại vào tuần sau.
💻 Hiểu lầm trong cuộc họp trực tuyến
재택근무를 하는 도현은 화상 회의로 팀 회의에 참석했어요.
Đang làm việc tại nhà, Jaehyeon tham gia cuộc họp nhóm qua hình thức trực tuyến.
인터넷 연결이 불안정해서 도현의 목소리가 자꾸 끊겨서 들렸어요.
Vì kết nối internet không ổn định, giọng nói của Jaehyeon cứ bị ngắt quãng.
그래서 팀원들은 도현의 의견을 잘못 이해하고 다른 방향으로 회의를 진행했어요.
Vì vậy các thành viên trong nhóm hiểu sai ý kiến của Jaehyeon và tiến hành cuộc họp theo một hướng khác.
회의가 끝난 후 도현은 메시지로 자신의 의견을 다시 정확하게 설명했어요.
Sau khi họp xong, Jaehyeon đã nhắn tin giải thích lại chính xác ý kiến của mình.
Vì sao giọng nói của Jaehyeon cứ bị ngắt quãng?
- Vì micro của anh ấy bị hỏng.
- Vì tiếng ồn xung quanh quá lớn.
- Vì anh ấy nói quá nhỏ.
- Vì kết nối internet không ổn định. ✓
Sau khi họp xong, Jaehyeon đã làm gì?
- Anh ấy bỏ dự án.
- Anh ấy phớt lờ sự hiểu lầm đó.
- Anh ấy xin cấp một máy tính xách tay mới.
- Anh ấy nhắn tin giải thích lại ý kiến của mình. ✓
🚗 Vụ va chạm xe nhỏ
출근길에 앞차가 갑자기 멈추는 바람에 상현의 차가 살짝 부딪혔어요.
Trên đường đi làm, vì xe phía trước bất ngờ dừng lại nên xe của Sanghyeon đã va nhẹ vào đó.
다행히 다친 사람은 없었지만 두 사람 다 놀란 마음을 진정시켜야 했어요.
May mắn là không ai bị thương, nhưng cả hai đều phải trấn tĩnh lại sau cú sốc.
두 운전자는 차에서 내려서 상황을 확인하고 연락처를 교환했어요.
Hai người lái xe xuống xe kiểm tra tình hình rồi trao đổi số liên lạc.
보험 회사에 연락한 후 상현은 다시 안전하게 회사로 출발했어요.
Sau khi liên lạc với công ty bảo hiểm, Sanghyeon lại tiếp tục lái xe an toàn đến công ty.
Vì sao tai nạn xảy ra?
- Vì Sanghyeon lái xe quá nhanh.
- Vì đường bị đóng băng.
- Vì xe phía trước bất ngờ dừng lại. ✓
- Vì đèn giao thông bị hỏng.
Sau tai nạn, hai người lái xe đã làm gì?
- Họ đã cãi nhau lớn tiếng.
- Họ đã trao đổi số liên lạc. ✓
- Họ đã gọi cảnh sát ngay lập tức.
- Họ đã lái xe đi mỗi người một hướng.
🔇 Lời phàn nàn về tiếng ồn từ hàng xóm
밤늦게 아랫집에서 시끄럽다는 항의가 인터폰으로 들려왔어요.
Đêm khuya, lời phàn nàn về tiếng ồn từ nhà tầng dưới vang lên qua chuông cửa.
미영은 당황해서 정확히 무슨 소리 때문인지 확인해 보려고 했어요.
Bối rối, Miyoung cố xác định xem chính xác là do âm thanh gì gây ra.
알고 보니 세탁기 진동 소리가 아래층까지 전달되고 있었어요.
Hóa ra là tiếng rung của máy giặt đã truyền xuống tận tầng dưới.
미영은 바로 세탁기를 껐고 다음 날 아랫집에 직접 찾아가서 사과했어요.
Miyoung tắt máy giặt ngay lập tức, và hôm sau đích thân đến nhà tầng dưới để xin lỗi.
Thực ra tiếng ồn là do đâu mà ra?
- Nhạc quá to.
- Trẻ con chơi đùa.
- Một chiếc tivi.
- Tiếng rung của máy giặt. ✓
Hôm sau Miyoung đã làm gì?
- Cô ấy đích thân đến xin lỗi hàng xóm. ✓
- Cô ấy phớt lờ lời phàn nàn đó.
- Cô ấy chuyển đi nơi khác.
- Cô ấy gọi cho ban quản lý để phàn nàn lại.
📚 Học một khóa học trực tuyến
은지는 새로운 기술을 배우고 싶어서 온라인 강의를 신청했어요.
Muốn học một kỹ năng mới, Eunji đã đăng ký một khóa học trực tuyến.
처음에는 시간을 내기가 어려워서 강의를 자꾸 미루게 되었어요.
Lúc đầu vì khó sắp xếp thời gian nên cô cứ trì hoãn việc học.
그러다가 매일 아침 삼십 분씩 정해 놓고 공부하기로 계획을 바꿨어요.
Sau đó cô đã thay đổi kế hoạch, dành riêng ba mươi phút mỗi sáng để học.
몇 달이 지난 후 은지는 강의를 모두 끝내고 새로운 자격증도 받았어요.
Vài tháng sau, Eunji đã hoàn thành toàn bộ khóa học và còn nhận được chứng chỉ mới.
Lúc đầu, Eunji gặp phải vấn đề gì?
- Khó sắp xếp thời gian nên cô cứ trì hoãn mãi. ✓
- Khóa học quá đắt.
- Cô ấy không hiểu nội dung bài học.
- Máy tính của cô ấy bị hỏng.
Vài tháng sau, kết quả thế nào?
- Cô ấy hoàn thành khóa học và nhận được chứng chỉ. ✓
- Cô ấy đã bỏ dở khóa học.
- Cô ấy chuyển sang một khóa học khác.
- Cô ấy yêu cầu hoàn tiền.
💰 Lời khuyên đầu tư từ bạn
동수는 친구로부터 어떤 회사에 투자하면 큰돈을 벌 수 있다는 이야기를 들었어요.
Dongsu nghe một người bạn nói rằng nếu đầu tư vào một công ty nào đó thì có thể kiếm được nhiều tiền.
처음에는 마음이 끌렸지만 신중하게 생각해 보기로 했어요.
Ban đầu anh cũng thấy hấp dẫn, nhưng quyết định suy nghĩ thật kỹ.
인터넷으로 그 회사에 대해서 자세히 조사해 보니 위험 요소가 많았어요.
Khi tìm hiểu kỹ về công ty đó trên mạng, anh phát hiện có rất nhiều yếu tố rủi ro.
결국 동수는 투자하지 않기로 결정했고 그 판단이 옳았다는 것을 나중에 알게 되었어요.
Cuối cùng Dongsu quyết định không đầu tư, và sau này anh biết được rằng quyết định đó là đúng đắn.
Trước khi quyết định có đầu tư hay không, Dongsu đã làm gì?
- Anh ấy đầu tư ngay lập tức.
- Anh ấy hoàn toàn phớt lờ lời khuyên của bạn.
- Anh ấy xin gia đình cho vay tiền.
- Anh ấy tìm hiểu kỹ về công ty đó. ✓
Sau này Dongsu đã biết được điều gì?
- Rằng quyết định không đầu tư của anh ấy là đúng đắn. ✓
- Rằng anh ấy đã bỏ lỡ một cơ hội tốt.
- Rằng bạn anh ấy đã nói dối anh.
- Rằng công ty đó đã phá sản từ mấy năm trước.
🏅 Luyện tập cho một cuộc thi marathon
현우는 올해 처음으로 마라톤 대회에 참가하기로 결심했어요.
Năm nay Hyunwoo quyết định tham gia một cuộc thi marathon lần đầu tiên.
몇 달 전부터 매주 조금씩 달리는 거리를 늘려 가며 연습했어요.
Từ mấy tháng trước, anh đã luyện tập bằng cách tăng dần quãng đường chạy mỗi tuần.
대회 날 다리가 아파서 포기하고 싶은 순간도 있었어요.
Vào ngày thi đấu, có lúc chân đau đến mức anh muốn bỏ cuộc.
하지만 끝까지 참고 달려서 마침내 결승선을 통과했을 때 정말 뿌듯했어요.
Nhưng anh đã cố gắng chạy đến cùng, và khi cuối cùng vượt qua vạch đích, anh cảm thấy vô cùng tự hào.
Hyunwoo đã chuẩn bị cho cuộc thi marathon như thế nào?
- Anh ấy hoàn toàn không luyện tập.
- Anh ấy thuê một huấn luyện viên riêng.
- Anh ấy chỉ luyện tập trong tuần trước đó.
- Anh ấy tăng dần quãng đường chạy mỗi tuần. ✓
Khi hoàn thành cuộc đua, Hyunwoo cảm thấy thế nào?
- Vô cùng tự hào. ✓
- Thất vọng.
- Thờ ơ.
- Xấu hổ.
🖥️ Bắt đầu công việc tự do
소라는 회사를 그만두고 프리랜서 디자이너로 일하기 시작했어요.
Sora nghỉ việc ở công ty và bắt đầu làm nhà thiết kế tự do.
처음에는 일정한 수입이 없어서 불안한 마음이 컸어요.
Lúc đầu vì không có thu nhập ổn định nên cô rất lo lắng.
하지만 시간이 지나면서 여러 고객과 꾸준히 일하게 되었어요.
Nhưng theo thời gian, cô dần làm việc thường xuyên với nhiều khách hàng.
지금은 회사에 다닐 때보다 더 자유롭고 만족스러운 생활을 하고 있어요.
Bây giờ cô đang có cuộc sống tự do và hài lòng hơn so với khi đi làm ở công ty.
Lúc đầu, Sora gặp phải vấn đề gì?
- Cô ấy không có thu nhập ổn định. ✓
- Cô ấy có quá nhiều việc.
- Cô ấy nhớ những đồng nghiệp cũ.
- Máy tính của cô ấy quá chậm.
Sora cảm thấy thế nào về cuộc sống hiện tại?
- Tự do và hài lòng hơn trước. ✓
- Cô ấy hối hận vì đã nghỉ việc.
- Cô ấy muốn quay lại công ty.
- Cô ấy cảm thấy cô đơn hơn trước.
👨👩👧👦 Cuộc đoàn tụ gia đình sau nhiều năm
해외에서 오랫동안 살던 삼촌이 드디어 한국을 방문하게 되었어요.
Người chú đã sống ở nước ngoài lâu năm cuối cùng cũng đến thăm Hàn Quốc.
가족들은 공항에서 삼촌을 마중하기 위해 다 함께 모였어요.
Cả gia đình cùng nhau tập trung ở sân bay để đón chú.
십 년 만에 만난 삼촌은 예전보다 많이 변해 있었지만 반가운 마음은 그대로였어요.
Gặp lại sau mười năm, chú đã thay đổi rất nhiều so với trước, nhưng niềm vui khi gặp lại vẫn vẹn nguyên.
그날 저녁 가족들은 함께 식사를 하면서 그동안 있었던 일들을 이야기했어요.
Tối hôm đó, cả gia đình cùng nhau dùng bữa và kể cho nhau nghe những chuyện đã xảy ra trong thời gian qua.
Vì sao gia đình tập trung ở sân bay?
- Để tiễn một người trong gia đình.
- Để đón người chú đến thăm sau thời gian dài. ✓
- Để lấy hành lý.
- Để dự đám cưới của một người bạn.
Đã bao lâu kể từ lần cuối họ gặp chú?
- Một năm.
- Mười năm. ✓
- Năm năm.
- Hai mươi năm.
🧺 Chiếc máy giặt bị hỏng
빨래를 하려고 세탁기를 켰는데 갑자기 이상한 소리가 나기 시작했어요.
Định giặt đồ nên tôi bật máy giặt lên, nhưng nó bỗng nhiên phát ra tiếng kêu lạ.
놀라서 바로 전원을 끄고 서비스 센터에 전화를 걸었어요.
Giật mình, tôi tắt máy ngay và gọi điện đến trung tâm bảo hành.
직원은 부품이 낡아서 그런 것 같다며 다음 날 기사를 보내 주겠다고 했어요.
Nhân viên nói có lẽ do một bộ phận đã cũ, và hứa sẽ cử kỹ thuật viên đến vào ngày hôm sau.
다행히 기사가 와서 부품을 교체해 준 덕분에 세탁기가 다시 잘 작동하게 되었어요.
May mắn là kỹ thuật viên đã đến thay bộ phận, nhờ đó máy giặt lại hoạt động tốt.
Khi máy giặt phát ra tiếng kêu lạ, người này đã làm gì?
- Vẫn tiếp tục dùng như bình thường.
- Vứt bỏ máy ngay lập tức.
- Tắt máy và gọi đến trung tâm bảo hành. ✓
- Nhờ hàng xóm sửa giúp.
Vì sao máy giặt lại phát ra tiếng kêu?
- Vì có quá nhiều đồ giặt bên trong.
- Vì máy chưa được cắm điện đúng cách.
- Vì một bộ phận đã cũ. ✓
- Vì áp lực nước quá thấp.
📦 Chuyển nhà vì công việc mới
태윤은 다른 도시에 있는 회사에 합격해서 그곳으로 이사를 가야 했어요.
Taeyun trúng tuyển vào một công ty ở thành phố khác nên phải chuyển đến đó.
익숙한 곳을 떠나야 한다는 사실이 처음에는 조금 두렵게 느껴졌어요.
Việc phải rời khỏi nơi quen thuộc lúc đầu khiến anh cảm thấy hơi sợ.
그렇지만 새로운 시작이라고 생각하며 짐을 정리하고 새 도시로 떠났어요.
Nhưng nghĩ đó là một khởi đầu mới, anh dọn dẹp đồ đạc và lên đường đến thành phố mới.
몇 주가 지나자 새 동네에도 익숙해지고 새로운 친구들도 사귀게 되었어요.
Vài tuần sau, anh đã quen với khu phố mới và kết bạn được với những người bạn mới.
Vì sao Taeyun phải chuyển nhà?
- Vì anh ấy trúng tuyển vào một công ty ở thành phố khác. ✓
- Vì gia đình anh ấy muốn chuyển nhà.
- Vì tiền thuê nhà tăng quá cao.
- Vì anh ấy muốn thay đổi không khí.
Sau vài tuần, Taeyun cảm thấy thế nào?
- Anh ấy đã quen và kết bạn được với những người bạn mới. ✓
- Anh ấy hối hận về việc chuyển nhà.
- Anh ấy vẫn cảm thấy cô đơn.
- Anh ấy quyết định chuyển về lại.
🤲 Quyên góp từ thiện
지연은 텔레비전에서 어려운 이웃을 돕는 프로그램을 보고 마음이 움직였어요.
Jiyeon xem một chương trình truyền hình về việc giúp đỡ những người khó khăn và cảm thấy xúc động.
매달 조금씩이라도 기부를 하기로 결심하고 단체에 연락을 했어요.
Cô quyết định mỗi tháng quyên góp dù chỉ một chút, và đã liên hệ với một tổ chức từ thiện.
처음에는 큰돈이 아니라서 얼마나 도움이 될지 걱정이 되기도 했어요.
Ban đầu vì số tiền không lớn nên cô cũng lo không biết liệu có giúp ích được gì nhiều không.
하지만 단체로부터 도움을 받은 사람들의 이야기를 듣고 나서 정말 뿌듯함을 느꼈어요.
Nhưng sau khi nghe những câu chuyện của những người đã nhận được sự giúp đỡ từ tổ chức đó, cô cảm thấy vô cùng tự hào.
Vì sao Jiyeon quyết định quyên góp?
- Vì một chương trình truyền hình về giúp đỡ người khó khăn đã khiến cô xúc động. ✓
- Vì một người bạn nhờ cô làm vậy.
- Vì công ty cô yêu cầu.
- Vì cô ấy trúng số.
Sau khi nghe những câu chuyện của những người được giúp đỡ, Jiyeon cảm thấy thế nào?
- Thất vọng.
- Vô cùng tự hào. ✓
- Hối hận.
- Bối rối.
☎️ Cuộc gặp với người bạn cũ
어느 날 저녁, 십 년 만에 연락이 끊겼던 친구에게서 갑자기 전화가 왔어요.
Một buổi tối nọ, tôi bất ngờ nhận được điện thoại từ một người bạn đã mất liên lạc mười năm.
근처에 왔다면서 잠깐 만날 수 있는지 물어봤어요.
Bạn ấy nói đang ở gần đây và hỏi liệu có thể gặp nhau một chút không.
오랜만이라 어색할 줄 알았는데 예전처럼 편하게 이야기할 수 있었어요.
Tôi cứ nghĩ sẽ ngượng ngùng vì đã lâu không gặp, nhưng chúng tôi vẫn có thể nói chuyện thoải mái như xưa.
헤어지기 전에 다시는 연락을 끊지 말자고 약속했어요.
Trước khi chia tay, chúng tôi hứa sẽ không bao giờ mất liên lạc nữa.
Vì sao người bạn đó gọi điện?
- Vì đang ở gần đây và muốn gặp mặt. ✓
- Vì muốn vay tiền.
- Vì muốn nhờ giúp chuyển nhà.
- Vì muốn mời dự đám cưới.
Trước khi chia tay, hai người đã hứa điều gì?
- Đã hứa sẽ gọi điện cho nhau mỗi ngày.
- Đã hứa sẽ không bao giờ mất liên lạc nữa. ✓
- Đã hứa sẽ cùng nhau đi du lịch.
- Đã hứa sẽ cùng nhau kinh doanh.
🥾 Lạc đường khi leo núi
친구들과 함께 근처 산으로 등산을 갔어요.
Tôi đã cùng bạn bè đi leo núi ở ngọn núi gần nhà.
이야기를 나누며 걷다가 표지판을 놓쳐서 길을 잘못 들었어요.
Vừa đi vừa trò chuyện nên chúng tôi đã bỏ lỡ biển chỉ dẫn và đi lạc đường.
한참을 헤매다가 지도 앱을 켜서 겨우 원래 길을 찾을 수 있었어요.
Sau khi loay hoay một hồi, chúng tôi bật ứng dụng bản đồ lên và cuối cùng cũng tìm lại được đường cũ.
그 뒤로는 등산할 때마다 표지판을 꼼꼼히 확인하게 되었어요.
Từ đó về sau, mỗi khi leo núi tôi đều kiểm tra biển chỉ dẫn thật kỹ.
Vì sao chúng tôi đi lạc đường?
- Vì trời đã tối.
- Vì không mang theo bản đồ.
- Vì mải nói chuyện nên bỏ lỡ biển chỉ dẫn. ✓
- Vì đường quá hẹp.
Chúng tôi đã tìm lại đường bằng cách nào?
- Đã gọi điện nhờ giúp đỡ.
- Đã hỏi những người leo núi khác.
- Đã xuống núi.
- Đã bật ứng dụng bản đồ lên để tìm. ✓
☕ Sự cố nhầm lẫn khi gọi cà phê
카페에서 아이스 아메리카노를 주문했는데 직원이 잘못 들었는지 다른 음료가 나왔어요.
Tôi gọi một ly americano đá ở quán cà phê, nhưng có lẽ nhân viên nghe nhầm nên mang ra một loại đồ uống khác.
죄송하다고 말씀드리고 다시 주문을 확인해 달라고 부탁했어요.
Tôi xin lỗi và nhờ nhân viên kiểm tra lại đơn hàng.
직원은 미안해하며 바로 새로 만들어 주셨어요.
Nhân viên tỏ ra áy náy và pha ngay một ly mới.
기다리는 동안 서비스로 쿠키까지 받아서 오히려 기분이 좋아졌어요.
Trong lúc chờ đợi, tôi còn được tặng thêm bánh quy nên tâm trạng lại trở nên vui vẻ.
Vì sao lại mang ra đồ uống khác?
- Vì quán cà phê quá đông khách.
- Vì tôi đã gọi món sai.
- Vì nhân viên đã nghe nhầm đơn hàng. ✓
- Vì thực đơn đã thay đổi.
Trong lúc chờ đợi tôi đã nhận được gì?
- Đã nhận được bánh quy miễn phí. ✓
- Đã nhận được phiếu giảm giá đồ uống miễn phí.
- Đã được hoàn tiền.
- Đã nhận được thư xin lỗi.
🎁 Chiếc ô mới làm quà tặng
친구가 비 오는 날 저를 데려다주다가 우산이 없어서 다 젖고 말았어요.
Một người bạn đã đưa tôi về nhà vào ngày mưa nhưng vì không có ô nên đã bị ướt sũng.
미안한 마음에 다음 날 예쁜 우산을 하나 사서 선물했어요.
Vì áy náy nên hôm sau tôi đã mua tặng bạn ấy một chiếc ô xinh xắn.
친구는 뜻밖의 선물에 놀라면서도 정말 고마워했어요.
Bạn tôi vừa ngạc nhiên vì món quà bất ngờ vừa cảm động thật sự.
그 후로 친구는 그 우산을 볼 때마다 그날 이야기를 하곤 해요.
Từ đó về sau, mỗi khi nhìn thấy chiếc ô đó, bạn tôi lại nhắc đến chuyện hôm ấy.
Vì sao bạn tôi bị ướt sũng?
- Vì đã làm mất ô.
- Vì ô bị hỏng.
- Vì muốn được dầm mưa.
- Vì không có ô. ✓
Hôm sau tôi đã làm gì?
- Đã tặng bạn một chiếc ô. ✓
- Đã viết thư xin lỗi bạn.
- Đã đưa bạn đến bệnh viện.
- Đã cho bạn vay tiền.
📖 Cuốn sách tìm thấy ở hiệu sách cũ
우연히 들른 헌책방에서 어릴 때 좋아했던 책을 발견했어요.
Ở một hiệu sách cũ tình cờ ghé qua, tôi đã tìm thấy cuốn sách mình yêu thích hồi nhỏ.
이미 절판되어서 구하기 어려운 책이라 반가운 마음에 바로 샀어요.
Vì sách đã ngừng in và khó tìm nên tôi vui mừng mua ngay.
집에 와서 오래된 책 냄새를 맡으며 다시 읽기 시작했어요.
Về đến nhà, tôi vừa ngửi mùi sách cũ vừa bắt đầu đọc lại.
어릴 때 느꼈던 감동이 그대로 되살아나는 것 같았어요.
Cảm giác xúc động thuở nhỏ dường như sống lại nguyên vẹn.
Tôi đã tìm thấy gì ở hiệu sách cũ?
- Đã tìm thấy cuốn sách mình yêu thích hồi nhỏ. ✓
- Đã tìm thấy một bức tranh của họa sĩ nổi tiếng.
- Đã tìm thấy một tấm bản đồ cũ.
- Đã tìm thấy nhật ký của một người bạn.
Vì sao tôi đã mua cuốn sách đó ngay?
- Vì bạn tôi đã giới thiệu.
- Vì giá rất rẻ.
- Vì sách đã ngừng in nên khó tìm. ✓
- Vì bìa sách đẹp.
🎉 Tiệc chia tay đồng nghiệp nghỉ hưu
이번 주 금요일에 부장님의 퇴직 축하 파티가 열렸어요.
Thứ Sáu tuần này, buổi tiệc chúc mừng nghỉ hưu của trưởng phòng đã diễn ra.
직원들은 그동안 감사했던 마음을 담아 편지를 준비했어요.
Các nhân viên chuẩn bị một bức thư gửi gắm lòng biết ơn bấy lâu nay.
부장님은 편지를 읽으시다가 눈물을 글썽이셨어요.
Trưởng phòng đọc thư mà rưng rưng nước mắt.
파티가 끝난 후에도 다들 아쉬운 마음에 자리를 뜨지 못했어요.
Ngay cả sau khi tiệc kết thúc, mọi người vẫn lưu luyến không muốn rời đi.
Các nhân viên đã chuẩn bị gì?
- Đã chuẩn bị một hộp quà chia tay.
- Đã chuẩn bị một bức thư cảm ơn. ✓
- Đã chuẩn bị một cuốn album ảnh.
- Đã chuẩn bị một tiết mục ca hát.
Trưởng phòng đã làm gì khi đọc thư?
- Đã rưng rưng nước mắt. ✓
- Đã cười lớn.
- Đã rời khỏi phòng.
- Đã đọc trong im lặng, không có phản ứng gì.
📱 Chiếc điện thoại bỏ quên ở quán cà phê
은수는 카페에서 공부를 하다가 휴대폰을 두고 나왔어요.
Trong lúc học bài ở quán cà phê, Eunsu đã để quên điện thoại rồi ra về.
집에 도착해서야 휴대폰이 없다는 걸 알아차렸어요.
Mãi đến khi về nhà, cậu mới nhận ra mình không có điện thoại.
서둘러 카페로 돌아갔더니 직원이 잘 보관하고 있었어요.
Cậu vội vàng quay lại quán cà phê thì nhân viên đã giữ giúp cẩn thận.
은수는 앞으로 자리를 뜨기 전에 꼭 확인하기로 다짐했어요.
Eunsu tự nhủ từ nay trước khi rời chỗ ngồi nhất định phải kiểm tra lại.
Eunsu đã để quên điện thoại ở đâu?
- Đã để quên trên xe buýt.
- Đã để quên ở quán cà phê. ✓
- Đã để quên ở trường.
- Đã để quên ở phòng gym.
Eunsu quyết định từ nay sẽ làm gì?
- Quyết định không quay lại quán cà phê đó nữa.
- Quyết định kiểm tra đồ đạc trước khi rời chỗ ngồi. ✓
- Quyết định mua ốp điện thoại mới.
- Quyết định để điện thoại ở nhà.
🔧 Mượn máy khoan
가구를 조립하던 성민이는 드릴이 없다는 걸 깨달았어요.
Trong lúc lắp ráp đồ nội thất, Seongmin nhận ra mình không có máy khoan.
고민 끝에 옆집 아저씨에게 드릴을 빌릴 수 있는지 물어봤어요.
Sau khi đắn đo, cậu hỏi mượn máy khoan của chú hàng xóm.
아저씨는 흔쾌히 드릴을 빌려주며 사용법도 알려줬어요.
Chú vui vẻ cho mượn máy khoan và còn chỉ cho cậu cách sử dụng.
성민이는 감사의 표시로 작은 과일 바구니를 선물했어요.
Seongmin tặng một giỏ trái cây nhỏ để cảm ơn.
Seongmin cần gì để lắp ráp đồ nội thất?
- Cần đinh vít.
- Cần búa.
- Cần máy khoan. ✓
- Cần thang.
Seongmin đã cảm ơn hàng xóm bằng cách nào?
- Đã sửa giúp đồ nội thất.
- Đã đưa tiền.
- Đã viết một tấm thiệp tay.
- Đã tặng một giỏ trái cây. ✓
🏋️ Đăng ký vào phòng gym
새해가 되자 하늘이는 헬스장에 등록하기로 결심했어요.
Khi năm mới đến, Haneul quyết định đăng ký vào phòng gym.
상담을 받으면서 자신에게 맞는 운동 프로그램을 추천받았어요.
Trong buổi tư vấn, cô được giới thiệu chương trình tập luyện phù hợp với bản thân.
처음 며칠은 온몸이 아파서 움직이기도 힘들었어요.
Mấy ngày đầu, toàn thân đau nhức đến mức khó cử động.
한 달이 지나자 하늘이는 몸이 한결 가벼워진 걸 느꼈어요.
Sau một tháng, Haneul cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm hẳn.
Vì sao Haneul quyết định đăng ký vào phòng gym?
- Vì năm mới đã đến. ✓
- Vì bác sĩ khuyên.
- Vì bạn rủ đi cùng.
- Vì thua một vụ cá cược.
Sau một tháng, Haneul cảm thấy thế nào?
- Bị chấn thương.
- Muốn bỏ cuộc.
- Không cảm thấy thay đổi gì.
- Cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm hẳn. ✓
🚗 Kẹt xe giữa đường
출근길에 갑자기 도로가 꽉 막혀서 지훈이는 초조해졌어요.
Trên đường đi làm, đường đột nhiên tắc nghẽn khiến Jihoon trở nên sốt ruột.
중요한 회의 시간에 늦을까 봐 계속 시계를 확인했어요.
Sợ trễ giờ họp quan trọng nên cậu liên tục xem đồng hồ.
다행히 회의가 십 분 늦게 시작하는 바람에 겨우 도착할 수 있었어요.
May mắn là cuộc họp bắt đầu trễ mười phút nên cậu vừa kịp đến.
지훈이는 앞으로 여유 있게 일찍 출발하기로 결심했어요.
Jihoon quyết định từ nay sẽ xuất phát sớm và thong thả hơn.
Vì sao Jihoon sốt ruột trên đường đi làm?
- Vì sếp gọi điện.
- Vì để quên tài liệu.
- Vì xe bị hỏng.
- Vì đường tắc nên sợ trễ giờ. ✓
Jihoon quyết định từ nay sẽ làm gì?
- Quyết định đi tàu điện ngầm thay thế.
- Quyết định xuất phát sớm và thong thả hơn. ✓
- Quyết định bỏ qua các cuộc họp sớm.
- Quyết định làm việc tại nhà.
💧 Vết dột trên trần nhà
어느 날 아침 유리는 천장에서 물이 새는 것을 발견했어요.
Một buổi sáng nọ, Yuri phát hiện nước bị rò rỉ từ trần nhà.
놀란 유리는 바로 관리 사무소에 연락해서 상황을 설명했어요.
Hoảng hốt, Yuri liền liên hệ ngay với văn phòng quản lý và giải thích tình hình.
수리 기사님이 와서 원인을 찾은 뒤 문제를 해결해 줬어요.
Thợ sửa chữa đến, tìm ra nguyên nhân rồi khắc phục sự cố.
유리는 앞으로 이런 일이 생기면 바로 신고해야겠다고 생각했어요.
Yuri nghĩ rằng từ nay nếu có chuyện như vậy sẽ báo ngay lập tức.
Một buổi sáng, Yuri đã phát hiện điều gì?
- Đã phát hiện nước rò rỉ từ trần nhà. ✓
- Đã phát hiện cửa sổ bị vỡ.
- Đã phát hiện mất điện.
- Đã phát hiện mùi ga.
Ai đã giải quyết vấn đề?
- Hàng xóm đã giải quyết.
- Yuri tự giải quyết.
- Thợ sửa chữa đã giải quyết. ✓
- Thợ ống nước tìm qua mạng đã giải quyết.
📊 Bài tập nhóm ở đại học
대학교 수업에서 네 명이 함께 하는 조별 과제가 시작됐어요.
Trong một môn học ở đại học, bài tập nhóm gồm bốn người đã bắt đầu.
처음에는 의견이 서로 달라서 회의가 길어지곤 했어요.
Lúc đầu, vì ý kiến mỗi người khác nhau nên các buổi họp thường kéo dài.
시간이 지나면서 각자의 역할을 정하고 나니 일이 수월해졌어요.
Theo thời gian, sau khi phân chia vai trò rõ ràng, công việc trở nên suôn sẻ hơn.
발표 날, 팀원들은 준비한 만큼 좋은 결과를 얻었어요.
Vào ngày thuyết trình, cả nhóm đã đạt kết quả tốt đúng như công sức đã bỏ ra.
Vì sao lúc đầu các buổi họp lại kéo dài?
- Vì một thành viên thường xuyên vắng mặt.
- Vì phòng họp quá chật.
- Vì ý kiến các thành viên khác nhau. ✓
- Vì chủ đề quá khó.
Nhờ điều gì mà bài tập nhóm trở nên suôn sẻ hơn?
- Nhờ tìm được gia sư.
- Nhờ phân chia vai trò của mỗi người. ✓
- Nhờ được gia hạn thời hạn.
- Nhờ quyết định làm một mình.
💼 Tham dự hội chợ việc làm
졸업을 앞둔 정우는 취업 박람회에 참석했어요.
Sắp tốt nghiệp, Jeongwoo đã tham dự một hội chợ việc làm.
여러 회사의 부스를 돌아다니며 정보를 모았어요.
Cậu đi khắp các gian hàng của nhiều công ty để thu thập thông tin.
관심 있던 회사의 담당자와 직접 이야기할 기회도 있었어요.
Cậu cũng có cơ hội trò chuyện trực tiếp với nhân viên phụ trách của công ty mình quan tâm.
정우는 박람회를 통해 진로에 대한 확신을 얻었어요.
Nhờ hội chợ này, Jeongwoo đã có niềm tin vững chắc hơn về con đường sự nghiệp của mình.
Jeongwoo đã làm gì ở hội chợ việc làm?
- Đã thuyết trình.
- Đã ký hợp đồng lao động.
- Đã đi khắp các gian hàng để thu thập thông tin. ✓
- Đã phỏng vấn các sinh viên khác.
Jeongwoo đã nhận được gì từ hội chợ?
- Đã có niềm tin vững chắc hơn về con đường sự nghiệp. ✓
- Đã nhận được lời mời làm việc.
- Đã có thêm bạn mới.
- Đã nhận được học bổng.
🦷 Cuộc hẹn khám răng
며칠 전부터 이가 아팠던 수아는 치과 예약을 잡았어요.
Sua, người đã bị đau răng mấy ngày nay, đặt lịch hẹn khám nha khoa.
검사 결과 충치가 하나 생긴 것으로 확인됐어요.
Kết quả khám cho thấy cô đã bị một chiếc răng sâu.
치료는 생각보다 오래 걸렸지만 통증은 크지 않았어요.
Việc điều trị mất nhiều thời gian hơn dự kiến nhưng không đau nhiều.
수아는 앞으로 양치질을 더 꼼꼼히 하기로 다짐했어요.
Sua quyết định từ nay sẽ đánh răng kỹ hơn.
Kết quả khám cho thấy điều gì?
- Cho thấy có một chiếc răng bị sâu. ✓
- Cho thấy cần phải nhổ răng.
- Không có vấn đề gì cả.
- Cho thấy cần phải niềng răng.
Sau đó Sua quyết định làm gì?
- Quyết định đánh răng kỹ hơn. ✓
- Quyết định không bao giờ ăn đồ ngọt nữa.
- Quyết định mỗi tuần đi khám nha khoa.
- Quyết định mua ngay bàn chải điện.
🚙 Lái xe thuê
이번 여행에서 도현이는 처음으로 렌터카를 빌렸어요.
Trong chuyến đi này, Dohyun lần đầu tiên thuê một chiếc xe hơi.
낯선 길이라 내비게이션에 의지해서 운전했어요.
Vì đường lạ nên cậu lái xe dựa vào thiết bị định vị.
중간에 길을 한 번 잘못 들었지만 금방 되돌아왔어요.
Giữa đường cậu đi nhầm một lần nhưng nhanh chóng quay lại đúng lộ trình.
도현이는 직접 운전한 덕분에 여행이 더 자유로웠다고 느꼈어요.
Dohyun cảm thấy chuyến đi tự do hơn hẳn nhờ tự mình lái xe.
Vì sao Dohyun dựa vào thiết bị định vị?
- Vì lái xe vào ban đêm.
- Vì không đọc được biển báo.
- Vì trời mưa to.
- Vì đường lạ. ✓
Dohyun cảm thấy thế nào về chuyến đi này?
- Cảm thấy tự do hơn hẳn. ✓
- Cảm thấy quá mệt mỏi.
- Hối hận vì đã thuê xe.
- Cảm thấy không khác gì bình thường.
💻 Bắt đầu khóa học lập trình cấp tốc
회사를 그만둔 재현이는 코딩 부트캠프에 등록했어요.
Sau khi nghỉ việc, Jaehyun đăng ký một khóa học lập trình cấp tốc.
매일 새로운 개념을 배우느라 머리가 복잡했어요.
Mỗi ngày phải học những khái niệm mới khiến đầu óc cậu rối bời.
그래도 동기들과 함께 문제를 풀며 조금씩 실력이 늘었어요.
Dù vậy, nhờ giải bài tập cùng các bạn học, kỹ năng của cậu dần được cải thiện.
몇 달 후 재현이는 스스로 작은 프로그램을 만들 수 있게 됐어요.
Vài tháng sau, Jaehyun đã có thể tự mình viết những chương trình nhỏ.
Sau khi nghỉ việc, Jaehyun đã làm gì?
- Đã đăng ký khóa học lập trình cấp tốc. ✓
- Đã bắt đầu kinh doanh.
- Đã đi du lịch nước ngoài.
- Đã quay lại trường học để lấy bằng.
Jaehyun đã cải thiện kỹ năng của mình bằng cách nào?
- Đã cải thiện bằng cách tự học ở nhà.
- Đã cải thiện bằng cách giải bài tập cùng các bạn học. ✓
- Đã cải thiện bằng cách chỉ xem video.
- Đã cải thiện nhờ học gia sư riêng.
☕ Quán cà phê mới trong xóm
동네 골목 안에 작은 카페가 새로 문을 열었어요.
Một quán cà phê nhỏ đã mở cửa trong con hẻm của xóm.
주인은 직접 원두를 골라 정성껏 커피를 내렸어요.
Chủ quán tự tay chọn hạt cà phê và pha chế đầy tâm huyết.
소문이 나면서 손님들이 하나둘 늘어나기 시작했어요.
Tiếng đồn lan xa, khách hàng bắt đầu tăng dần từng người một.
몇 달 뒤 그 카페는 동네에서 가장 인기 있는 곳이 됐어요.
Vài tháng sau, quán cà phê đó trở thành nơi được yêu thích nhất trong xóm.
Chủ quán đã pha cà phê như thế nào?
- Đã mua cà phê hòa tan để pha.
- Đã tự tay chọn hạt cà phê và pha chế đầy tâm huyết. ✓
- Chỉ dùng máy pha.
- Đã pha theo công thức đơn giản.
Vài tháng sau đã xảy ra chuyện gì?
- Chủ quán đã mở thêm chi nhánh thứ hai.
- Quán cà phê đã đóng cửa.
- Quán cà phê đó đã trở thành nơi được yêu thích nhất trong xóm. ✓
- Quán cà phê đã thay đổi thực đơn.
📦 Giúp bạn chuyển nhà
지훈이는 이사하는 친구를 도와주기로 했어요.
Jihun quyết định giúp một người bạn đang chuyển nhà.
아침부터 함께 짐을 옮기느라 땀을 많이 흘렸어요.
Từ sáng sớm, hai người cùng nhau khuân đồ nên đổ mồ hôi rất nhiều.
무거운 상자를 나르면서도 두 사람은 계속 농담을 주고받았어요.
Dù khuân những thùng đồ nặng, hai người vẫn không ngừng đùa giỡn với nhau.
이사가 끝난 후 친구는 지훈이에게 저녁을 사줬어요.
Sau khi chuyển nhà xong, bạn của cậu đã mời cậu ăn tối.
Jihun đã làm gì?
- Đã chuyển đến nhà mới.
- Đã bán căn nhà đang ở.
- Đã mua đồ nội thất.
- Đã giúp bạn chuyển nhà. ✓
Sau đó bạn của cậu đã làm gì?
- Đã đưa tiền cho Jihun.
- Đã xin lỗi.
- Đã tặng quà.
- Đã mời ăn tối. ✓
🔧 Trả lại sản phẩm bị lỗi
새로 산 전자레인지가 작동하지 않아서 수아는 당황했어요.
Chiếc lò vi sóng mới mua không hoạt động khiến Sua bối rối.
영수증을 챙겨서 구매한 매장에 다시 찾아갔어요.
Cô mang theo hóa đơn và quay lại cửa hàng đã mua.
직원은 제품에 하자가 있는 것을 확인하고 즉시 새것으로 교환해 줬어요.
Nhân viên xác nhận sản phẩm có lỗi và ngay lập tức đổi cho cô một cái mới.
수아는 친절한 처리에 만족하며 매장을 나왔어요.
Sua rời cửa hàng với sự hài lòng vì được xử lý tận tình.
Sua đã gặp phải vấn đề gì?
- Đã làm mất hóa đơn.
- Đã mua nhầm món hàng.
- Cửa hàng đã đóng cửa.
- Lò vi sóng không hoạt động. ✓
Nhân viên đã làm gì?
- Đã từ chối hoàn tiền.
- Đã lờ đi.
- Đã thu thêm tiền.
- Đã đổi cho một cái mới. ✓
🏠 Bất đồng với bạn cùng phòng
룸메이트와 청소 문제로 작은 갈등이 생겼어요.
Một mâu thuẫn nhỏ đã nảy sinh với bạn cùng phòng vì chuyện dọn dẹp.
서로 불편한 마음을 솔직하게 이야기하기로 했어요.
Hai người quyết định thẳng thắn nói ra những điều khiến mình khó chịu.
대화를 나눈 끝에 청소 당번을 정해서 번갈아 하기로 했어요.
Sau khi trò chuyện, họ quyết định lập lịch dọn dẹp và thay phiên nhau làm.
그 후로 두 사람의 사이는 오히려 더 좋아졌어요.
Từ đó về sau, mối quan hệ của hai người còn tốt đẹp hơn trước.
Mâu thuẫn xảy ra vì điều gì?
- Xảy ra vì chuyện dọn dẹp. ✓
- Xảy ra vì chuyện tiền bạc.
- Xảy ra vì tiếng ồn.
- Xảy ra vì chuyện ăn uống.
Hai người đã quyết định làm gì?
- Quyết định sống riêng.
- Quyết định bỏ qua vấn đề.
- Quyết định thuê người dọn dẹp.
- Quyết định thay phiên nhau dọn dẹp. ✓
🎤 Lớp học nói trước đám đông
발표할 때마다 긴장하던 현우는 스피치 학원에 등록했어요.
Hyeonwoo, người luôn hồi hộp mỗi khi thuyết trình, đã đăng ký một lớp học nói trước đám đông.
처음에는 목소리가 떨려서 말을 제대로 잇지 못했어요.
Lúc đầu, giọng cậu run đến mức không thể nói tiếp được.
여러 번 연습하면서 자신감이 점점 생겼어요.
Nhờ luyện tập nhiều lần, sự tự tin dần dần xuất hiện.
몇 달 후 현우는 사람들 앞에서 자연스럽게 발표할 수 있게 됐어요.
Vài tháng sau, Hyeonwoo đã có thể thuyết trình tự nhiên trước mọi người.
Vì sao Hyeonwoo đăng ký lớp học đó?
- Đăng ký để học một ngôn ngữ mới.
- Đăng ký vì hồi hộp khi thuyết trình. ✓
- Đăng ký để kết bạn mới.
- Đăng ký vì công việc.
Sau vài tháng luyện tập, điều gì đã xảy ra?
- Cậu đã bỏ cuộc.
- Cậu trở nên hồi hộp hơn.
- Cậu đã có được sự tự tin. ✓
- Cậu đã đổi chuyên ngành.
🥗 Bắt đầu chế độ ăn mới
건강 검진 결과를 받은 후 재민이는 식단을 바꾸기로 결심했어요.
Sau khi nhận kết quả khám sức khỏe, Jaemin quyết định thay đổi chế độ ăn.
기름진 음식 대신 채소와 단백질 위주로 식사를 준비했어요.
Thay vì đồ ăn nhiều dầu mỡ, cậu chuẩn bị bữa ăn chủ yếu từ rau và protein.
처음 몇 주는 배가 고파서 힘들었지만 점차 적응이 됐어요.
Mấy tuần đầu tuy đói bụng và vất vả nhưng dần dần cậu cũng quen.
두 달 후 재민이는 몸이 훨씬 가벼워진 것을 느꼈어요.
Sau hai tháng, Jaemin cảm thấy cơ thể nhẹ nhõm hẳn.
Vì sao Jaemin thay đổi chế độ ăn?
- Vì đã đọc một tạp chí.
- Vì muốn tiết kiệm tiền.
- Vì bạn đề nghị.
- Vì bác sĩ khuyên sau khi khám sức khỏe. ✓
Mấy tuần đầu như thế nào?
- Rất dễ dàng.
- Nhàm chán.
- Vất vả vì đói bụng. ✓
- Rất hào hứng.
🏫 Buổi họp lớp cấp hai
졸업한 지 십 년이 지나 중학교 동창회가 열렸어요.
Mười năm sau khi tốt nghiệp, buổi họp lớp cấp hai đã được tổ chức.
오랜만에 만난 친구들은 서로를 한눈에 알아보지 못했어요.
Những người bạn lâu ngày mới gặp lại không thể nhận ra nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.
옛날 이야기를 나누다 보니 시간 가는 줄 몰랐어요.
Vừa ôn lại chuyện xưa, họ không hề để ý thời gian trôi qua lúc nào.
모두 다음에는 더 자주 만나자고 약속했어요.
Mọi người hứa từ nay sẽ gặp nhau thường xuyên hơn.
Đã bao lâu kể từ khi tốt nghiệp?
- Đã mười năm. ✓
- Đã năm năm.
- Đã một năm.
- Đã hai mươi năm.
Mọi người đã hứa điều gì?
- Hứa sẽ không bao giờ gặp lại nhau nữa.
- Hứa sẽ cùng nhau kinh doanh.
- Hứa sẽ chuyển đến sống cùng thành phố.
- Hứa sẽ gặp nhau thường xuyên hơn. ✓
🎁 Chọn quà cưới
다음 달에 결혼하는 친구를 위해 지은이는 선물을 고민했어요.
Vì người bạn sẽ kết hôn vào tháng sau, Jieun băn khoăn không biết chọn quà gì.
여러 매장을 돌아다니며 마음에 드는 그릇 세트를 찾았어요.
Cô đi khắp các cửa hàng và tìm được một bộ bát đĩa vừa ý.
예산에 딱 맞으면서도 실용적인 선물이라 만족스러웠어요.
Món quà vừa vặn với ngân sách lại thực dụng nên cô rất hài lòng.
친구는 정성이 담긴 선물에 크게 감동했어요.
Người bạn rất cảm động trước món quà đầy tâm ý.
Đã có sự kiện gì?
- Là sinh nhật.
- Là lễ tốt nghiệp.
- Là đám cưới. ✓
- Là tiệc tân gia.
Jieun đã chọn gì?
- Đã chọn một cuốn sách.
- Đã chọn trang sức.
- Đã chọn một bộ bát đĩa. ✓
- Đã chọn hoa.
📚 Giúp con làm bài tập về nhà
저녁마다 은수는 초등학생 딸의 수학 숙제를 도와줘요.
Mỗi tối, Eunsu giúp con gái học tiểu học làm bài tập toán.
딸이 이해하지 못하는 부분은 그림을 그려가며 설명해요.
Với những phần con không hiểu, cô vừa vẽ hình vừa giải thích.
어느 날 딸이 어려운 문제를 혼자 풀어내는 것을 봤어요.
Một hôm, cô thấy con gái tự giải được một bài toán khó.
은수는 딸이 스스로 해내는 모습에 큰 뿌듯함을 느꼈어요.
Eunsu cảm thấy vô cùng tự hào khi thấy con tự mình làm được.
Mỗi tối Eunsu giúp con việc gì?
- Giúp đọc sách.
- Giúp nấu ăn.
- Giúp luyện tập đàn piano.
- Giúp làm bài tập toán. ✓
Khi con gái tự giải được bài toán, Eunsu cảm thấy thế nào?
- Cảm thấy lo lắng.
- Cảm thấy khó chịu.
- Cảm thấy tự hào. ✓
- Cảm thấy ngạc nhiên.
🏢 Thương lượng về việc tăng tiền thuê nhà
집주인이 갑자기 월세를 많이 올리겠다고 연락했어요.
Chủ nhà đột nhiên liên lạc báo sẽ tăng tiền thuê nhà lên nhiều.
예상보다 큰 인상 폭에 승민이는 걱정이 됐어요.
Vì mức tăng lớn hơn dự kiến, Seungmin trở nên lo lắng.
정중하게 사정을 이야기하며 집주인과 다시 협의했어요.
Cậu lịch sự trình bày hoàn cảnh của mình và thương lượng lại với chủ nhà.
결국 처음보다 적은 금액으로 합의를 봤어요.
Cuối cùng, hai bên đã đồng ý với một mức thấp hơn ban đầu.
Chủ nhà đã thông báo điều gì?
- Đã báo rằng sẽ bán tòa nhà.
- Đã báo rằng sẽ dọn vào ở.
- Đã báo rằng sẽ tăng tiền thuê nhà rất nhiều. ✓
- Đã báo rằng sẽ giảm tiền thuê nhà.
Kết quả đã như thế nào?
- Seungmin đã chuyển đi nơi khác.
- Chủ nhà đã từ chối nói chuyện.
- Họ đã thỏa thuận mức tăng thấp hơn. ✓
- Seungmin đã trả đủ số tiền được yêu cầu.
🎸 Học guitar khi đã trưởng thành
마흔이 넘은 나이에 정우는 처음으로 기타를 배우기 시작했어요.
Đã ngoài bốn mươi tuổi, Jeongu bắt đầu học guitar lần đầu tiên.
손가락이 아파서 며칠은 연습을 쉬기도 했어요.
Ngón tay đau đến mức anh phải nghỉ tập vài ngày.
그래도 포기하지 않고 매일 조금씩 연습했어요.
Nhưng anh không bỏ cuộc mà mỗi ngày đều luyện tập một chút.
반년이 지나자 정우는 좋아하는 노래 한 곡을 완주할 수 있었어요.
Sau nửa năm, Jeongu đã có thể chơi trọn vẹn một bài hát mà anh yêu thích.
Jeongu bắt đầu học guitar khi bao nhiêu tuổi?
- Bắt đầu ở tuổi thiếu niên.
- Bắt đầu ở tuổi hai mươi.
- Bắt đầu khi đã ngoài sáu mươi.
- Bắt đầu khi đã ngoài bốn mươi. ✓
Sau nửa năm thì điều gì đã xảy ra?
- Anh đã bỏ cuộc.
- Anh đã có thể chơi trọn vẹn một bài hát. ✓
- Anh đã mua một cây guitar mới.
- Anh đã bắt đầu dạy cho người khác.
🎉 Lên kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ
친구들은 소영이의 생일에 깜짝 파티를 준비하기로 했어요.
Các bạn của Soyoung quyết định chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật cô ấy.
소영이 몰래 장소를 예약하고 케이크를 주문했어요.
Họ đặt địa điểm và đặt bánh kem mà không cho Soyoung biết.
소영이가 문을 열자마자 친구들이 큰 소리로 축하해 줬어요.
Ngay khi Soyoung mở cửa, các bạn đã lớn tiếng chúc mừng cô.
소영이는 너무 놀라서 잠깐 말을 잇지 못했어요.
Soyoung quá bất ngờ đến mức có lúc không nói nên lời.
Các bạn đã chuẩn bị điều gì?
- Đã chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ. ✓
- Đã chuẩn bị một chuyến du lịch.
- Đã chuẩn bị một phiếu quà tặng.
- Đã chuẩn bị một buổi biểu diễn.
Soyoung đã phản ứng như thế nào?
- Cô đã khóc.
- Cô đã tức giận.
- Cô quá bất ngờ đến mức không nói nên lời. ✓
- Cô đã rời khỏi phòng.
📝 Viết thư giới thiệu
후배가 대학원 지원을 위한 추천서를 부탁했어요.
Một đàn em nhờ Taeho viết thư giới thiệu để nộp hồ sơ cao học.
태호는 후배의 성실했던 모습을 떠올리며 정성껏 글을 썼어요.
Taeho nhớ lại sự chăm chỉ của đàn em và viết thư một cách tận tâm.
며칠에 걸쳐 여러 번 고쳐 쓰며 내용을 다듬었어요.
Anh đã chỉnh sửa nhiều lần trong vài ngày để hoàn thiện nội dung.
후배는 합격 소식을 전하며 태호에게 진심으로 고마워했어요.
Đàn em báo tin đã trúng tuyển và chân thành cảm ơn Taeho.
Đàn em đã nhờ điều gì?
- Đã nhờ cho vay tiền.
- Đã nhờ tặng quà.
- Đã nhờ giới thiệu việc làm.
- Đã nhờ viết thư giới thiệu. ✓
Đàn em đã báo tin gì?
- Báo rằng đã trượt.
- Báo rằng sẽ ra nước ngoài.
- Báo rằng đã nghỉ việc.
- Báo rằng đã trúng tuyển. ✓
🗺️ Bất đồng với bạn về kế hoạch du lịch
현서와 민규는 함께 부산으로 여행을 가기로 했어요.
Hyunseo và Mingyu quyết định cùng nhau đi du lịch Busan.
그런데 여행 일정을 짜다가 두 사람의 의견이 갈렸어요.
Nhưng khi lên lịch trình, ý kiến của hai người bất đồng.
현서는 해변에서 쉬고 싶어했고 민규는 관광지를 많이 돌아보고 싶어했어요.
Hyunseo muốn nghỉ ngơi ở bãi biển, còn Mingyu muốn tham quan thật nhiều địa điểm.
결국 두 사람은 하루는 해변에서 쉬고 하루는 관광하기로 절충했어요.
Cuối cùng cả hai thỏa hiệp: một ngày nghỉ ở biển, một ngày đi tham quan.
Vì sao ý kiến của Hyunseo và Mingyu bất đồng khi lên lịch trình?
- Vì ngân sách của hai người khác nhau.
- Vì chưa chọn được khách sạn.
- Vì mong muốn của họ về chuyến đi khác nhau. ✓
- Vì một người không xin nghỉ phép được.
Hai người đã giải quyết bất đồng như thế nào?
- Hyunseo đã hoàn toàn từ bỏ ý kiến của mình.
- Đã chia ra một ngày ở biển, một ngày tham quan. ✓
- Đã quyết định đi du lịch riêng.
- Đã hủy chuyến đi.
🧳 Chuẩn bị cho việc chuyển công tác
회사에서 태호에게 지방 지사로 발령을 냈어요.
Công ty ra quyết định điều chuyển Taeho đến chi nhánh ở tỉnh.
갑작스러운 소식에 처음에는 당황했지만 태호는 곧 마음을 정리했어요.
Tin tức bất ngờ khiến anh bối rối lúc đầu, nhưng Taeho nhanh chóng lấy lại bình tĩnh.
새로운 지역에서 살 집을 알아보고 이사 준비를 시작했어요.
Anh tìm nhà ở khu vực mới và bắt đầu chuẩn bị chuyển nhà.
친구들은 송별회를 열어 주며 태호를 응원해 줬어요.
Bạn bè tổ chức tiệc chia tay để động viên Taeho.
Công ty đã đưa ra quyết định gì đối với Taeho?
- Đã cho anh thăng chức.
- Đã cử anh đi đào tạo ở nước ngoài.
- Đã điều chuyển anh đến chi nhánh ở tỉnh. ✓
- Đã cho anh nghỉ hưu sớm.
Nghe tin, bạn bè của Taeho đã làm gì?
- Đã thuyết phục anh đừng đi.
- Đã đề nghị đi cùng anh.
- Đã cắt đứt liên lạc.
- Đã tổ chức tiệc chia tay cho anh. ✓
🚙 Học lái xe số sàn
연아는 자동 변속기만 운전해 봤는데 아버지의 수동 차를 배우기로 했어요.
Yeona chỉ từng lái xe số tự động, nhưng cô quyết định học lái chiếc xe số sàn của bố.
처음에는 클러치와 기어를 맞추는 게 어려워서 시동이 계속 꺼졌어요.
Lúc đầu vì phối hợp côn và số khó khăn nên xe cứ liên tục tắt máy.
아버지는 조급해하지 말라며 연아를 차분히 가르쳐 주셨어요.
Bố bảo cô đừng vội và kiên nhẫn hướng dẫn cô.
몇 주 동안 연습한 끝에 연아는 부드럽게 기어를 바꿀 수 있게 됐어요.
Sau vài tuần luyện tập, Yeona đã có thể sang số một cách trơn tru.
Khi Yeona mới lái xe số sàn, chuyện gì cứ liên tục xảy ra?
- Xe hoàn toàn không nổ máy được.
- Xe cứ liên tục tắt máy. ✓
- Phanh xe phát ra tiếng động lạ.
- Cô cứ rẽ sai hướng.
Bố của Yeona đã giúp cô như thế nào?
- Đã mua cho cô một chiếc xe mới.
- Đã lái xe thay cô mỗi lần.
- Đã tìm cho cô một giáo viên dạy lái xe.
- Đã bảo cô đừng vội và kiên nhẫn hướng dẫn. ✓
🧁 Tổ chức hội chợ bánh từ thiện
지역 도서관에서는 기부금을 모으기 위해 빵 판매 행사를 열기로 했어요.
Thư viện địa phương quyết định tổ chức sự kiện bán bánh để gây quỹ.
자원봉사자들이 각자 집에서 쿠키와 케이크를 구워 왔어요.
Các tình nguyện viên tự làm bánh quy và bánh kem tại nhà rồi mang đến.
생각보다 많은 사람들이 찾아와서 준비한 빵이 금세 다 팔렸어요.
Có nhiều người đến hơn dự kiến nên số bánh chuẩn bị đã bán hết nhanh chóng.
모인 돈은 전부 어려운 이웃을 돕는 데 쓰이기로 했어요.
Toàn bộ số tiền thu được sẽ được dùng để giúp đỡ những người khó khăn trong khu vực.
Vì sao thư viện tổ chức sự kiện bán bánh?
- Để kỷ niệm ngày khai trương.
- Để gây quỹ. ✓
- Để quảng bá một cuốn sách nấu ăn mới.
- Để thu hút thành viên mới.
Số bánh đã chuẩn bị cuối cùng ra sao?
- Phần lớn không bán được.
- Đã bán hết rất nhanh. ✓
- Đã được phát miễn phí.
- Đã được quyên góp trực tiếp cho trại bảo trợ.
📚 Thành lập câu lạc bộ đọc sách
혼자 책을 읽는 게 지루하다고 느낀 유진이는 독서 모임을 만들기로 했어요.
Cảm thấy đọc sách một mình thật buồn tẻ, Yujin quyết định lập một câu lạc bộ đọc sách.
SNS에 글을 올렸더니 생각보다 많은 사람들이 관심을 보였어요.
Khi đăng bài lên mạng xã hội, có nhiều người quan tâm hơn cô nghĩ.
첫 모임에서 회원들은 함께 읽을 책을 투표로 정했어요.
Trong buổi họp đầu tiên, các thành viên bỏ phiếu chọn cuốn sách sẽ đọc chung.
한 달에 한 번씩 모여서 책에 대한 생각을 나누기로 했어요.
Họ quyết định mỗi tháng gặp nhau một lần để chia sẻ suy nghĩ về cuốn sách.
Vì sao Yujin quyết định lập câu lạc bộ đọc sách?
- Vì đọc sách một mình thật buồn tẻ. ✓
- Vì giáo viên yêu cầu.
- Vì muốn bán sách.
- Vì cần thêm tín chỉ.
Các thành viên đã chọn sách để đọc bằng cách nào?
- Yujin đã tự mình quyết định.
- Đã chọn cuốn sách rẻ nhất.
- Đã bỏ phiếu trong buổi họp đầu tiên. ✓
- Thủ thư đã chọn giúp.
🚘 Thương lượng giá xe cũ
동현이는 중고차를 사려고 인터넷에서 마음에 드는 차를 찾았어요.
Donghyun tìm được một chiếc xe ưng ý trên mạng khi muốn mua xe cũ.
판매자를 만나서 차를 자세히 살펴본 후 가격을 깎아 달라고 부탁했어요.
Sau khi gặp người bán và kiểm tra xe kỹ càng, anh xin giảm giá.
판매자는 처음에는 망설였지만 결국 조금 깎아 주기로 했어요.
Người bán ban đầu do dự nhưng cuối cùng đồng ý giảm giá một chút.
동현이는 만족스러운 가격에 차를 구입하고 기뻐했어요.
Donghyun vui mừng vì đã mua được xe với mức giá ưng ý.
Sau khi kiểm tra xe, Donghyun đã làm gì?
- Đã bỏ đi mà không nói gì.
- Đã xin người bán giảm giá. ✓
- Đã trả đủ giá ngay lập tức.
- Đã xin xem chiếc xe khác.
Người bán đã phản hồi thế nào trước lời đề nghị của Donghyun?
- Đã hoàn toàn từ chối.
- Đã do dự nhưng cuối cùng giảm giá một chút. ✓
- Ngược lại còn tăng giá.
- Đã hủy việc bán xe.
🦵 Hồi phục sau khi bong gân mắt cá chân
주말에 등산을 하다가 재민이는 발목을 삐끗했어요.
Trong lúc leo núi vào cuối tuần, Jaemin bị trẹo mắt cá chân.
병원에서는 최소 이 주 동안 무리하지 말라고 했어요.
Bác sĩ bảo anh không được vận động mạnh trong ít nhất hai tuần.
재민이는 답답했지만 다리를 올려놓고 얼음찜질을 하며 쉬었어요.
Jaemin thấy bí bách nhưng vẫn nghỉ ngơi, kê cao chân và chườm đá.
이 주 후에 병원에 다시 갔더니 많이 나았다는 말을 들었어요.
Hai tuần sau, khi quay lại bệnh viện, anh được thông báo là đã hồi phục nhiều.
Jaemin đã bị trẹo mắt cá chân trong hoàn cảnh nào?
- Bị trẹo trong lúc leo núi. ✓
- Bị trẹo trong lúc đá bóng.
- Bị trẹo trong lúc chạy trên máy chạy bộ.
- Bị trẹo trong lúc xuống xe buýt.
Jaemin đã làm gì để mắt cá chân mau lành?
- Vẫn tiếp tục tập luyện như bình thường.
- Đã phớt lờ lời bác sĩ.
- Đã quấn khăn nóng lên.
- Đã kê cao chân nghỉ ngơi và chườm đá. ✓
🎓 Chuẩn bị bài phát biểu tốt nghiệp
졸업식에서 대표로 연설을 하게 된 수빈이는 며칠 동안 원고를 고민했어요.
Được chọn phát biểu đại diện tại lễ tốt nghiệp, Subin đã trăn trở với bản thảo suốt mấy ngày.
친구들과 지낸 시간을 떠올리며 진심을 담아 글을 썼어요.
Cô viết bài phát biểu bằng tất cả sự chân thành, nhớ lại khoảng thời gian đã ở bên bạn bè.
연설 전날 밤에는 너무 긴장돼서 잠을 잘 이루지 못했어요.
Đêm trước hôm phát biểu, cô quá lo lắng đến mức không ngủ được.
막상 무대에 올라가서는 침착하게 연설을 잘 마쳤어요.
Nhưng khi bước lên sân khấu, cô đã bình tĩnh hoàn thành tốt bài phát biểu.
Subin đã viết bài phát biểu về điều gì?
- Viết về những dự định trong tương lai.
- Viết về môn học yêu thích.
- Viết về lời khuyên của thầy cô.
- Viết về khoảng thời gian đã ở bên bạn bè. ✓
Đêm trước hôm phát biểu, tâm trạng của Subin như thế nào?
- Quá lo lắng đến mức ngủ không ngon. ✓
- Bình tĩnh và thoải mái.
- Cảm thấy buồn chán.
- Tự tin và phấn khích.
🤝 Kèm cặp đồng nghiệp mới
팀에 새로 들어온 신입 사원의 멘토를 지훈이가 맡게 됐어요.
Jihoon được giao làm người hướng dẫn cho nhân viên mới của nhóm.
처음에는 신입 사원이 낯설어해서 지훈이는 천천히 업무를 알려 줬어요.
Vì nhân viên mới còn bỡ ngỡ, Jihoon từ từ chỉ dạy công việc.
점심시간에도 같이 밥을 먹으며 회사 생활에 대해 이야기해 줬어요.
Ngay cả giờ ăn trưa, anh cũng ăn cùng và trò chuyện về cuộc sống công ty.
한 달이 지나자 신입 사원은 업무에 많이 익숙해졌어요.
Sau một tháng, nhân viên mới đã quen với công việc hơn nhiều.
Lúc đầu Jihoon đã làm gì cho nhân viên mới?
- Đã từ từ chỉ dạy công việc. ✓
- Đã để anh ta tự xoay xở.
- Chỉ đưa cho một bản hướng dẫn.
- Đã chuyển anh ta sang nhóm khác.
Sau một tháng thì điều gì đã xảy ra?
- Nhân viên mới đã quen với công việc hơn nhiều. ✓
- Nhân viên mới đã nghỉ việc.
- Jihoon đã bị thay thế khỏi vai trò người hướng dẫn.
- Nhóm đã được tổ chức lại.
😴 Đối phó với lệch múi giờ sau chuyến đi
미국 여행에서 돌아온 후 서준이는 며칠 동안 시차 적응에 어려움을 겪었어요.
Sau khi trở về từ chuyến du lịch Mỹ, Seojun gặp khó khăn để thích nghi với lệch múi giờ trong vài ngày.
밤에는 잠이 안 오고 낮에는 계속 졸려서 회사 생활이 힘들었어요.
Ban đêm không ngủ được còn ban ngày cứ buồn ngủ khiến việc đi làm trở nên khó khăn.
친구는 낮에는 햇빛을 많이 쬐고 카페인을 줄이라고 조언해 줬어요.
Bạn anh khuyên nên phơi nắng nhiều vào ban ngày và giảm caffeine.
일주일 정도 지나자 서준이의 몸은 다시 정상적인 리듬을 되찾았어요.
Khoảng một tuần sau, cơ thể Seojun đã trở lại nhịp sinh học bình thường.
Sau khi trở về từ chuyến đi, Seojun đã gặp vấn đề gì?
- Đã bị mất hành lý.
- Đã quên mật khẩu công ty.
- Đã bị cảm.
- Đã gặp khó khăn để thích nghi với lệch múi giờ. ✓
Bạn anh đã khuyên nên làm gì?
- Khuyên nên ngủ càng nhiều càng tốt vào ban ngày.
- Khuyên nên phơi nắng vào ban ngày và giảm caffeine. ✓
- Khuyên nên uống thuốc ngủ mạnh.
- Khuyên nên không ra ngoài trong một tuần.
💻 Thiết lập góc làm việc tại nhà
재택근무를 시작하게 된 나영이는 집에 작은 업무 공간을 만들기로 했어요.
Khi bắt đầu làm việc từ xa, Nayoung quyết định tạo một không gian làm việc nhỏ ở nhà.
먼저 창가 쪽에 책상과 편안한 의자를 놓았어요.
Trước tiên, cô đặt một chiếc bàn và ghế êm ái bên cạnh cửa sổ.
조명이 부족해서 스탠드도 하나 새로 샀어요.
Vì ánh sáng chưa đủ, cô cũng mua thêm một chiếc đèn bàn mới.
공간을 다 꾸미고 나니 집에서도 일에 훨씬 더 집중할 수 있었어요.
Sau khi hoàn thiện không gian, cô có thể tập trung làm việc tốt hơn nhiều ngay tại nhà.
Nayoung đã đặt bàn và ghế ở đâu?
- Đã đặt trong bếp.
- Đã đặt trong tủ quần áo phòng ngủ.
- Đã đặt trong nhà kho.
- Đã đặt bên cạnh cửa sổ. ✓
Vì sao Nayoung mua một chiếc đèn bàn mới?
- Vì chiếc cũ đã bị hỏng.
- Vì đó là quà đồng nghiệp tặng.
- Vì ánh sáng chưa đủ. ✓
- Vì hợp với màu bàn.
💼 Giúp bạn chuẩn bị phỏng vấn
다음 주에 면접이 있는 우진이는 긴장한 나머지 친구 세영에게 도움을 청했어요.
Vì tuần sau có buổi phỏng vấn, Woojin quá lo lắng nên nhờ bạn mình là Seyoung giúp đỡ.
세영이는 예상 질문 목록을 만들어서 함께 연습해 줬어요.
Seyoung lập danh sách các câu hỏi có thể gặp và luyện tập cùng anh.
우진이의 대답이 너무 길어서 세영이는 간결하게 말하는 법도 알려 줬어요.
Vì câu trả lời của Woojin quá dài, Seyoung còn chỉ cho anh cách nói ngắn gọn.
면접 당일 우진이는 자신 있게 대답했고 결국 합격 소식을 받았어요.
Vào ngày phỏng vấn, Woojin trả lời tự tin và cuối cùng nhận được tin trúng tuyển.
Vì sao Woojin nhờ Seyoung giúp đỡ?
- Vì anh cần người giúp viết sơ yếu lý lịch.
- Vì anh lo lắng về buổi phỏng vấn sắp tới. ✓
- Vì anh cần người chở đến địa điểm phỏng vấn.
- Vì anh muốn nhờ cô đi cùng.
Ngoài các câu hỏi dự đoán, Seyoung còn chỉ cho Woojin điều gì?
- Đã chỉ cách ăn mặc trang trọng.
- Đã chỉ cách viết email cảm ơn.
- Đã chỉ cách thương lượng lương.
- Đã chỉ cách nói ngắn gọn. ✓
🕐 Thương lượng giờ làm việc linh hoạt
저는 육아 때문에 근무 시간을 조정하고 싶어서 팀장님과 면담을 요청했어요.
Vì muốn điều chỉnh giờ làm để chăm con, tôi đã đề nghị gặp trưởng nhóm để trao đổi.
아침에 아이를 어린이집에 데려다주고 나서 출근할 수 있도록 부탁드렸어요.
Tôi xin được đi làm sau khi đưa con đến nhà trẻ vào buổi sáng.
팀장님께서는 업무에 지장이 없다면 유연 근무를 허락해 주시겠다고 하셨어요.
Trưởng nhóm nói rằng nếu không ảnh hưởng đến công việc thì sẽ cho phép làm việc linh hoạt.
저는 앞으로 더 책임감을 가지고 일하겠다고 약속드렸어요.
Tôi hứa từ nay sẽ làm việc với tinh thần trách nhiệm cao hơn.
Vì sao tôi muốn điều chỉnh giờ làm việc?
- Muốn điều chỉnh vì phải chăm con. ✓
- Muốn điều chỉnh vì vấn đề sức khỏe.
- Muốn điều chỉnh vì đường đi làm xa.
- Muốn điều chỉnh vì lớp học buổi tối.
Trưởng nhóm đã đồng ý với điều kiện gì?
- Đồng ý nếu không ảnh hưởng đến công việc. ✓
- Chỉ đồng ý trong một tháng.
- Đồng ý nếu làm thêm giờ để bù lại.
- Chỉ đồng ý vào thứ Sáu.
🤝 Làm hòa sau một trận cãi vã
저는 지난주에 친한 친구와 사소한 오해로 크게 다퉜어요.
Tuần trước tôi đã cãi nhau to với một người bạn thân chỉ vì một hiểu lầm nhỏ.
며칠 동안 서로 연락하지 않아서 마음이 불편했어요.
Mấy ngày liền chúng tôi không liên lạc với nhau nên tôi thấy khó chịu trong lòng.
결국 제가 먼저 용기를 내서 진심 어린 사과 문자를 보냈어요.
Cuối cùng tôi lấy hết can đảm gửi trước một tin nhắn xin lỗi chân thành.
친구도 자기 잘못을 인정해서 우리는 다시 예전처럼 가까워졌어요.
Bạn tôi cũng thừa nhận lỗi của mình nên chúng tôi lại thân thiết như trước.
Vì sao tôi và bạn đã cãi nhau to?
- Đã cãi nhau vì công việc.
- Đã cãi nhau vì tiền bạc.
- Đã cãi nhau vì một hiểu lầm nhỏ. ✓
- Đã cãi nhau vì chuyện gia đình.
Tôi đã làm gì trước tiên?
- Đã trực tiếp đến tìm bạn.
- Đã gọi điện cho một người bạn khác.
- Đã gửi một tin nhắn xin lỗi chân thành. ✓
- Đã viết một lá thư.
📝 Chuẩn bị cho kỳ thi lấy chứng chỉ
저는 이직을 준비하면서 자격증 시험을 치르기로 결심했어요.
Trong lúc chuẩn bị chuyển việc, tôi quyết định thi lấy chứng chỉ.
퇴근한 후에도 매일 두 시간씩 공부하는 습관을 들였어요.
Tôi tạo thói quen học hai tiếng mỗi ngày ngay cả sau khi tan làm.
문제집을 여러 번 풀면서 자주 틀리는 부분을 정리했어요.
Tôi làm đi làm lại các bài tập và tổng hợp lại những phần hay sai.
시험 날짜가 다가올수록 부담스럽지만 최선을 다하려고 해요.
Ngày thi càng đến gần càng thấy áp lực, nhưng tôi cố gắng hết sức.
Vì sao tôi quyết định thi lấy chứng chỉ?
- Vì tôi có nhiều thời gian rảnh.
- Vì công ty yêu cầu.
- Vì bạn khuyên nên thi.
- Đã quyết định trong lúc chuẩn bị chuyển việc. ✓
Tôi đã tổng hợp lại điều gì khi làm bài tập?
- Đã tổng hợp đơn đăng ký dự thi.
- Đã tổng hợp lịch học.
- Đã tổng hợp danh sách địa điểm thi.
- Đã tổng hợp những phần hay sai. ✓
💰 Quản lý ngân sách du lịch eo hẹp
저는 이번 여행에서 예산이 넉넉하지 않아서 계획을 꼼꼼히 세웠어요.
Vì ngân sách cho chuyến đi lần này không dư dả, tôi đã lên kế hoạch thật kỹ lưỡng.
비싼 식당 대신 현지 시장에서 저렴한 음식을 사 먹기로 했어요.
Thay vì đến nhà hàng đắt tiền, tôi quyết định mua đồ ăn giá rẻ ở chợ địa phương.
숙소도 시설이 소박하지만 위치가 좋은 곳으로 골랐어요.
Tôi cũng chọn chỗ ở có tiện nghi đơn giản nhưng vị trí thuận lợi.
덕분에 돈을 아끼면서도 알찬 여행을 할 수 있었어요.
Nhờ vậy tôi vừa tiết kiệm được tiền vừa có một chuyến đi trọn vẹn.
Vì sao tôi lên kế hoạch thật kỹ lưỡng?
- Vì chuyến đi kéo dài.
- Vì ngân sách không dư dả. ✓
- Vì tôi đi du lịch một mình.
- Vì điểm đến ở xa.
Khi chọn chỗ ở, tôi đã ưu tiên điều gì?
- Đã ưu tiên tiện nghi cao cấp.
- Đã ưu tiên vị trí thuận lợi. ✓
- Đã ưu tiên có hồ bơi.
- Đã ưu tiên có bữa sáng miễn phí.
🔊 Đối phó với hàng xóm ồn ào
저는 요즘 윗집에서 나는 소음 때문에 밤에 잠을 설치고 있어요.
Dạo này tôi hay bị mất ngủ vào ban đêm vì tiếng ồn từ nhà trên.
처음에는 직접 찾아가서 조용히 부탁드렸어요.
Lúc đầu tôi trực tiếp lên gặp và nhẹ nhàng nhờ họ giữ yên lặng.
그래도 나아지지 않아서 관리사무소에 도움을 요청했어요.
Nhưng tình hình vẫn không cải thiện nên tôi nhờ ban quản lý giúp đỡ.
관리사무소에서 중재해 준 덕분에 소음이 많이 줄었어요.
Nhờ ban quản lý can thiệp mà tiếng ồn đã giảm đi nhiều.
Vì sao tôi ngủ không ngon vào ban đêm?
- Vì đèn đường.
- Vì trời nóng.
- Vì căng thẳng công việc.
- Vì tiếng ồn từ nhà trên. ✓
Tôi đã làm gì trước tiên?
- Đã viết thư phàn nàn.
- Đã gọi cảnh sát.
- Đã chuyển nhà ngay lập tức.
- Đã trực tiếp lên gặp và nhẹ nhàng nhờ họ. ✓
🏠 Thích nghi với việc làm việc tại nhà
저는 재택근무를 시작한 지 한 달이 됐지만 아직 적응이 힘들어요.
Tôi đã làm việc từ xa được một tháng nhưng vẫn khó thích nghi.
집에서는 자꾸 딴생각이 들어서 업무 집중력이 떨어졌어요.
Ở nhà tôi cứ hay bị phân tâm nên khả năng tập trung làm việc giảm sút.
그래서 매일 정해진 시간에 책상에 앉는 규칙을 만들었어요.
Vì vậy tôi đặt ra quy tắc ngồi vào bàn làm việc đúng giờ mỗi ngày.
규칙을 지키다 보니 조금씩 재택근무에 익숙해지고 있어요.
Nhờ tuân thủ quy tắc đó, tôi đang dần quen với việc làm việc tại nhà.
Tôi đã làm việc từ xa được bao lâu rồi?
- Được một tuần.
- Được một tháng. ✓
- Được một năm.
- Được ba ngày.
Tôi đã đặt ra quy tắc gì để tăng khả năng tập trung?
- Đặt ra quy tắc chỉ làm việc vào buổi sáng.
- Đặt ra quy tắc đi dạo mỗi giờ.
- Đặt ra quy tắc tắt hẳn điện thoại.
- Đặt ra quy tắc ngồi vào bàn làm việc đúng giờ. ✓
🧾 Giải quyết tranh chấp hóa đơn
저는 지난달 요금 청구서에 이상한 금액이 찍혀 있는 것을 발견했어요.
Tôi phát hiện một khoản tiền lạ trong hóa đơn tháng trước.
고객센터에 전화해서 자세히 설명해 달라고 요청했어요.
Tôi gọi điện đến trung tâm chăm sóc khách hàng để yêu cầu giải thích rõ ràng.
상담원은 착오가 있었다며 정중히 사과하고 금액을 정정해 줬어요.
Nhân viên tư vấn xin lỗi lịch sự vì đã có nhầm lẫn và điều chỉnh lại số tiền.
문제가 잘 해결돼서 저는 마음이 놓였어요.
Vấn đề đã được giải quyết ổn thỏa nên tôi cảm thấy nhẹ nhõm.
Tôi đã phát hiện điều gì trong hóa đơn?
- Đã phát hiện một khoản tiền lạ. ✓
- Đã phát hiện thiếu chữ ký.
- Đã phát hiện địa chỉ sai.
- Đã phát hiện thông báo trả chậm.
Nhân viên tư vấn đã giải quyết vấn đề như thế nào?
- Đã bảo tôi đến trực tiếp.
- Đã nói không thể thay đổi gì.
- Đã chuyển tôi sang bộ phận khác.
- Đã xin lỗi và điều chỉnh lại số tiền. ✓
💐 Bên cạnh người bạn lúc ốm đau
제 친구가 갑자기 입원했다는 소식을 듣고 저는 깜짝 놀랐어요.
Tôi rất bất ngờ khi nghe tin bạn mình đột nhiên phải nhập viện.
저는 매일 병문안을 가서 친구 곁을 지켜 줬어요.
Tôi đến thăm mỗi ngày và ở bên cạnh bạn.
친구가 힘들어할 때마다 따뜻한 말로 위로해 줬어요.
Mỗi khi bạn tôi mệt mỏi, tôi lại an ủi bằng những lời ấm áp.
친구가 건강을 되찾는 모습을 보니 저도 정말 기뻤어요.
Nhìn thấy bạn dần khỏe lại, tôi cũng thật sự vui mừng.
Tôi đã bất ngờ trước tin gì?
- Bất ngờ vì tin bạn chuyển ra nước ngoài.
- Bất ngờ vì tin bạn phải nhập viện. ✓
- Bất ngờ vì tin bạn nghỉ việc.
- Bất ngờ vì tin bạn kết hôn.
Mỗi ngày tôi đã làm gì vì bạn?
- Đã đến bệnh viện thăm bạn. ✓
- Chỉ gọi điện thoại.
- Đã gửi hoa.
- Đã nấu đồ ăn cho bạn.
🧭 Lên kế hoạch chuyển ngành nghề
저는 오랫동안 다니던 회사를 그만두고 새로운 분야로 진로를 바꾸기로 했어요.
Tôi quyết định nghỉ công ty đã gắn bó lâu năm để chuyển sang một lĩnh vực mới.
안정적인 직장을 떠나는 것이 두려웠지만 오래 고민한 끝에 결심했어요.
Rời bỏ một công việc ổn định khiến tôi sợ hãi, nhưng sau thời gian dài trăn trở tôi đã quyết định.
저는 밤마다 온라인 강의를 들으며 새로운 기술을 배웠어요.
Mỗi tối tôi học các kỹ năng mới qua các khóa học trực tuyến.
쉽지 않은 도전이지만 후회 없이 해 보고 싶어요.
Đây là một thử thách không dễ dàng, nhưng tôi muốn thử sức mà không hối tiếc.
Tôi đã quyết định làm gì?
- Quyết định xin thăng chức.
- Quyết định chuyển sang một lĩnh vực mới. ✓
- Quyết định đi nghỉ dài ngày.
- Quyết định chuyển đến thành phố khác.
Mỗi tối tôi đã làm gì?
- Đã gặp người cố vấn.
- Đã đi tập thể dục.
- Đã học các khóa học trực tuyến. ✓
- Đã viết nhật ký.
🗺️ Vượt qua rào cản ngôn ngữ ở nước ngoài
저는 해외여행 중에 말이 통하지 않아서 길을 찾는 데 어려움을 겪었어요.
Trong chuyến du lịch nước ngoài, tôi gặp khó khăn khi tìm đường vì bất đồng ngôn ngữ.
지도 앱을 켜고 손짓으로 방향을 물어봤어요.
Tôi mở ứng dụng bản đồ và dùng cử chỉ tay để hỏi đường.
마침 한국어를 조금 할 줄 아는 현지인을 만나서 도움을 받았어요.
May mắn thay, tôi gặp được một người dân địa phương biết chút tiếng Hàn và được giúp đỡ.
언어가 달라도 마음은 통한다는 것을 느낀 하루였어요.
Đó là một ngày tôi cảm nhận được rằng dù ngôn ngữ khác nhau, trái tim vẫn có thể thấu hiểu nhau.
Vì sao tôi gặp khó khăn khi tìm đường?
- Vì trời quá tối.
- Vì điện thoại hết pin.
- Vì trời mưa to.
- Vì bất đồng ngôn ngữ. ✓
Ai đã giúp đỡ tôi?
- Một hướng dẫn viên du lịch đã giúp.
- Một người dân địa phương biết chút tiếng Hàn đã giúp. ✓
- Một cảnh sát đã giúp.
- Một nhân viên khách sạn đã giúp.
🛠️ Cải tạo căn hộ cũ
저는 오래된 아파트를 사서 직접 수리하기로 했어요.
Tôi mua một căn hộ cũ và quyết định tự tay sửa chữa.
낡은 벽지를 뜯어내고 새 벽지로 바꾸는 데 며칠이 걸렸어요.
Việc bóc giấy dán tường cũ và thay bằng giấy mới mất mấy ngày.
예상보다 비용이 많이 들어서 계획을 조금 줄여야 했어요.
Vì chi phí phát sinh nhiều hơn dự tính, tôi phải thu hẹp kế hoạch lại một chút.
그래도 완성된 집을 보니 고생한 보람이 있었어요.
Nhưng khi nhìn thấy căn nhà đã hoàn thiện, tôi thấy công sức bỏ ra thật xứng đáng.
Tôi đã quyết định làm gì với căn hộ đó?
- Quyết định tự tay sửa chữa. ✓
- Quyết định cho thuê ngay.
- Quyết định bán ngay.
- Quyết định thuê công ty sửa chữa.
Vì sao tôi phải thu hẹp kế hoạch?
- Vì không thể mua được vật liệu.
- Vì thiếu thời gian.
- Vì chi phí phát sinh nhiều hơn dự tính. ✓
- Vì hàng xóm đã phản đối.
🕊️ Hòa giải bất đồng giữa các đồng nghiệp
같은 팀의 두 동료가 프로젝트 방향을 두고 심하게 부딪쳤어요.
Hai đồng nghiệp trong cùng một nhóm đã xảy ra mâu thuẫn gay gắt về hướng đi của dự án.
저는 두 사람의 이야기를 각각 차분히 들어 봤어요.
Tôi đã bình tĩnh lắng nghe câu chuyện của từng người.
서로의 입장을 이해할 수 있도록 중간에서 의견을 조율했어요.
Tôi đứng ở giữa để điều hòa ý kiến, giúp cả hai hiểu được lập trường của nhau.
결국 두 사람은 타협점을 찾아서 다시 협력하게 됐어요.
Cuối cùng cả hai đã tìm được điểm chung và hợp tác trở lại.
Hai đồng nghiệp đã mâu thuẫn về điều gì?
- Đã mâu thuẫn vì vấn đề ngân sách.
- Đã mâu thuẫn về hướng đi của dự án. ✓
- Đã mâu thuẫn vì vấn đề lịch trình.
- Đã mâu thuẫn về việc ai sẽ chủ trì cuộc họp.
Tôi đã hòa giải bằng cách nào?
- Đã bảo họ đừng làm việc chung nữa.
- Đã bình tĩnh lắng nghe từng người và điều hòa ý kiến. ✓
- Đã báo cáo ngay lên cấp trên.
- Đã giả vờ như không thấy mâu thuẫn.