🇰🇷 Hanguru — Học tiếng Hàn

hanguru.app

← Quay lại ứng dụng ← Xem tất cả bài học

Đọc hiểu tiếng Hàn — Môi trường

40 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Môi trường”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.

☕ Văn phòng nói không với cốc giấy

지난달 우리 회사는 사무실에서 일회용 컵을 쓰지 않기로 결정했어요.
Tháng trước, công ty tôi đã quyết định không dùng cốc dùng một lần trong văn phòng nữa.
처음에는 불편하다고 불평하는 직원들이 꽤 많았어요.
Lúc đầu, khá nhiều nhân viên phàn nàn là bất tiện.
하지만 회사가 이미 결정을 내린 이상 각자 컵을 챙겨 올 수밖에 없었어요.
Nhưng một khi công ty đã quyết định thì mỗi người chỉ còn cách tự mang cốc đến.
저도 집에 있던 텀블러를 꺼내서 매일 가방에 넣고 다녔어요.
Tôi cũng lấy chiếc bình giữ nhiệt ở nhà ra và ngày nào cũng bỏ vào túi mang theo.
한 달이 지나자 탕비실 쓰레기통이 눈에 띄게 가벼워졌어요.
Sau một tháng, thùng rác ở phòng pha trà đã nhẹ đi trông thấy.
불평하던 동료들도 이제는 예쁜 컵을 서로 자랑하곤 해요.
Ngay cả những đồng nghiệp từng phàn nàn giờ cũng hay khoe nhau những chiếc cốc xinh xắn.
작은 규칙 하나가 사무실 분위기까지 바꿀 수 있다는 걸 알게 됐어요.
Tôi nhận ra rằng chỉ một quy định nhỏ cũng có thể thay đổi cả bầu không khí văn phòng.
Tháng trước công ty đã quyết định điều gì?
  • Quyết định ngừng dùng cốc dùng một lần. ✓
  • Quyết định phát bình giữ nhiệt cho nhân viên.
  • Quyết định bỏ thùng rác ở phòng pha trà.
  • Bắt nộp phạt nếu không mang cốc.
Vì sao nhân viên tự mang cốc của mình?
  • Vì giá cốc dùng một lần tăng nhiều.
  • Vì muốn khoe bình giữ nhiệt.
  • Vì công ty đã đưa ra quyết định. ✓
  • Vì cấp trên kiểm tra cốc mỗi ngày.
Câu nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Ngay từ đầu tất cả nhân viên đều tán thành quy định.
  • Sau khi có quy định, rác đã giảm. ✓
  • Người viết đã mua bình giữ nhiệt mới ở công ty.
  • Đồng nghiệp vẫn còn phàn nàn về quy định.

🥬 Quy tắc đồ ăn thừa của nhà tôi

우리 집 냉장고에는 늘 먹다 남은 음식과 시든 채소가 가득했어요.
Tủ lạnh nhà tôi lúc nào cũng đầy đồ ăn thừa và rau héo.
그래서 음식물 쓰레기 봉투가 금방 차서 일주일에 몇 번씩 내다 버려야 했어요.
Vì vậy túi rác thực phẩm nhanh đầy, mỗi tuần phải đem đi đổ mấy lần.
어느 날 어머니께서 그 봉투를 들고 한숨을 쉬며 가족들을 모두 부르셨어요.
Một hôm, mẹ tôi cầm cái túi đó, thở dài rồi gọi cả nhà lại.
어머니께서는 이렇게 계속 음식을 버리다가는 돈도 낭비하고 환경에도 해가 될 거라고 하셨어요.
Mẹ nói nếu cứ tiếp tục vứt đồ ăn như thế này thì vừa phí tiền vừa có hại cho môi trường.
그래서 우리 가족은 장을 보기 전에 냉장고부터 확인하기로 했어요.
Vì vậy, gia đình tôi quyết định trước khi đi chợ sẽ kiểm tra tủ lạnh trước.
남은 채소로는 볶음밥이나 찌개를 만들어 먹었어요.
Rau còn thừa thì chúng tôi nấu cơm chiên hoặc món hầm.
두 달쯤 지나자 음식물 쓰레기가 전보다 절반 가까이 줄었어요.
Khoảng hai tháng sau, rác thực phẩm đã giảm gần một nửa so với trước.
식비도 줄어서 요즘은 어머니의 표정이 훨씬 밝아지셨어요.
Tiền ăn cũng giảm nên dạo này nét mặt mẹ tôi tươi tỉnh hơn hẳn.
Vì sao mẹ gọi cả nhà lại?
  • Vì tủ lạnh đột nhiên bị hỏng.
  • Vì muốn cùng nấu món hầm cho bữa tối.
  • Vì đã hết túi rác thực phẩm.
  • Vì đồ ăn bị vứt đi quá nhiều. ✓
Quy tắc mới mà gia đình đặt ra là gì?
  • Kiểm tra tủ lạnh trước khi đi chợ. ✓
  • Mỗi tuần chỉ đi chợ một lần.
  • Chia đồ ăn thừa cho hàng xóm.
  • Giảm ăn ngoài xuống hai lần một tuần.
Câu nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Không còn chút rác thực phẩm nào nữa.
  • Nét mặt mẹ vẫn còn u ám.
  • Gia đình đã vứt hết rau còn thừa.
  • Sau khi giữ quy tắc mới, tiền ăn cũng giảm. ✓

🧵 Sửa thay vì mua

저는 예전에 유행이 바뀔 때마다 새 옷을 사는 사람이었어요.
Trước đây tôi là người cứ mỗi lần mốt thay đổi là lại mua quần áo mới.
그런데 옷을 만들 때 물과 에너지가 아주 많이 든다는 기사를 읽고 생각이 달라졌어요.
Nhưng sau khi đọc một bài báo nói rằng làm ra quần áo tốn rất nhiều nước và năng lượng, suy nghĩ của tôi đã thay đổi.
옷장을 열어 보니 몇 번 입지도 않은 옷이 절반이 넘었어요.
Mở tủ quần áo ra, tôi thấy hơn một nửa là những bộ chưa mặc được mấy lần.
그래서 요즘은 새 옷을 사기보다는 있는 옷을 고쳐 입으려고 해요.
Vì vậy dạo này, thay vì mua quần áo mới, tôi cố gắng sửa lại những bộ đang có để mặc.
동네 수선집 사장님께 단추 다는 법과 간단한 바느질을 배웠어요.
Tôi đã học cách đơm khuy và may vá đơn giản từ chủ tiệm sửa quần áo trong khu phố.
바지 길이를 줄이고 낡은 셔츠는 앞치마로 바꿔 보기도 했어요.
Tôi đã sửa ngắn quần và còn thử biến chiếc áo sơ mi cũ thành tạp dề.
손이 많이 가지만 제가 직접 고친 옷이라서 더 아끼게 돼요.
Tuy tốn công nhưng vì là quần áo tự tay tôi sửa nên tôi càng quý hơn.
Điều gì khiến suy nghĩ của người viết thay đổi?
  • Nghe câu chuyện của chủ tiệm sửa quần áo.
  • Đọc bài báo về việc sản xuất quần áo. ✓
  • Tủ quần áo không còn chỗ để đồ.
  • Quần áo thời thượng trở nên quá đắt.
Người viết đã làm gì từ chiếc áo sơ mi cũ?
  • Làm quần.
  • Làm túi.
  • Làm tạp dề. ✓
  • Làm khuy áo.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Sửa lại quần áo để mặc sẽ khiến ta trân trọng chúng hơn. ✓
  • Nên thường xuyên mua quần áo theo mốt.
  • Việc may vá chỉ nên giao cho thợ chuyên nghiệp.
  • Mỗi năm nên sắp xếp lại tủ quần áo.

🌸 Hoa anh đào nở sớm hơn

우리 동네 강가에서는 해마다 봄이 되면 벚꽃 축제가 열려요.
Mỗi năm vào mùa xuân, bên bờ sông khu tôi ở lại tổ chức lễ hội hoa anh đào.
그런데 올해는 축제가 시작되기도 전에 꽃이 거의 다 떨어져 버렸어요.
Nhưng năm nay, hoa đã rụng gần hết ngay cả trước khi lễ hội bắt đầu.
이 동네에서 오래 사신 우리 할머니께서는 예전에 비해 벚꽃이 훨씬 일찍 핀다고 하셨어요.
Bà tôi, người đã sống lâu năm ở khu này, nói rằng hoa anh đào nở sớm hơn nhiều so với ngày xưa.
궁금해서 찾아보니 봄 기온이 오르면서 꽃이 피는 시기가 빨라지고 있다는 이야기가 많았어요.
Tò mò tìm hiểu, tôi thấy có nhiều ý kiến cho rằng khi nhiệt độ mùa xuân tăng lên, thời điểm hoa nở đang sớm dần.
꽃이 일찍 피면 벌과 나비가 활동하는 때와 어긋날 수도 있대요.
Nghe nói nếu hoa nở sớm thì có thể lệch với thời gian ong và bướm hoạt động.
그 말을 듣고 나니 예쁘게만 보이던 벚꽃이 조금 걱정스럽게 느껴졌어요.
Nghe vậy rồi, những bông anh đào trước giờ tôi chỉ thấy đẹp bỗng khiến tôi hơi lo lắng.
내년에는 축제 날짜보다 꽃 소식을 먼저 확인하고 구경을 가려고 해요.
Năm sau, tôi định xem tin tức về hoa nở trước cả ngày lễ hội rồi mới đi ngắm.
Lễ hội hoa anh đào năm nay đã xảy ra chuyện gì?
  • Lễ hội bị hủy vì mưa.
  • Hoa đã rụng gần hết trước lễ hội. ✓
  • Lễ hội bị hoãn vì hoa nở muộn.
  • Xuất hiện quá nhiều ong và bướm.
Theo bài đọc, lý do hoa anh đào nở sớm là gì?
  • Nước sông nhiều hơn trước.
  • Ong và bướm đã giảm đi.
  • Nhiệt độ mùa xuân đang tăng lên. ✓
  • Ngày lễ hội được dời sớm hơn.
Câu nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Năm nay người viết lần đầu đi lễ hội hoa anh đào.
  • Hoa nở sớm thì ong sẽ nhiều hơn.
  • Năm sau người viết sẽ không đi lễ hội.
  • Bà nói hoa nở sớm hơn ngày xưa. ✓

♻️ Học quy tắc phân loại rác ở Hàn Quốc

한국에 온 지 석 달이 된 유학생 마리아 씨는 요즘 쓰레기 버리는 법을 배우고 있어요.
Maria, du học sinh đến Hàn Quốc được ba tháng, dạo này đang học cách đổ rác.
마리아 씨의 고향과 달리 한국에서는 쓰레기를 아주 자세하게 나눠서 버려야 하거든요.
Bởi vì khác với quê nhà của Maria, ở Hàn Quốc phải phân loại rác rất chi tiết.
플라스틱, 캔, 종이는 물론이고 음식물 쓰레기도 따로 모아야 해요.
Không chỉ nhựa, lon và giấy mà rác thực phẩm cũng phải gom riêng.
처음에는 헷갈려서 옆집 할머니께 몇 번이나 물어봤어요.
Lúc đầu cô ấy bị rối nên đã hỏi bà cụ nhà bên mấy lần.
할머니께서는 페트병의 라벨을 떼고 깨끗이 헹궈서 내놓으라고 알려 주셨어요.
Bà cụ chỉ cho cô ấy là phải bóc nhãn chai nhựa và tráng sạch rồi mới đem ra.
이제 마리아 씨는 분리배출 요일도 외우고 친구들에게 설명까지 해 줘요.
Giờ Maria còn thuộc lòng các ngày đổ rác phân loại và giải thích cho cả bạn bè.
번거롭긴 하지만 재활용이 잘 되는 걸 생각하면 뿌듯하대요.
Cô ấy nói tuy hơi phiền nhưng nghĩ đến việc rác được tái chế tốt thì thấy tự hào.
Vì sao Maria hỏi bà cụ nhà bên nhiều lần?
  • Vì cô ấy bị rối về cách phân loại rác. ✓
  • Vì muốn thân thiết với bà cụ.
  • Vì không biết chỗ bán túi rác.
  • Vì muốn luyện nói tiếng Hàn.
Bà cụ đã chỉ cho cô ấy cách gì?
  • Vứt chai nhựa chung với rác thực phẩm.
  • Gom lon và giấy vào cùng một túi.
  • Bóc nhãn chai nhựa và tráng sạch rồi mới vứt. ✓
  • Có thể đem rác ra vào bất kỳ ngày nào.
Câu nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Ở quê của Maria, việc phân loại rác cũng rất chi tiết.
  • Giờ Maria giải thích quy tắc cho bạn bè. ✓
  • Maria đã đến Hàn Quốc được ba năm.
  • Maria nói phân loại rác chẳng phiền chút nào.

🛍️ Hai chiếc túi đi chợ

지난 주말에 저는 어머니와 함께 동네 전통시장에 장을 보러 갔어요.
Cuối tuần trước, tôi cùng mẹ đi chợ truyền thống trong khu phố.
시장에 다녀오면 늘 집에 비닐봉지가 한가득 쌓이곤 했어요.
Mỗi lần đi chợ về, nhà tôi lại chất đầy túi ni lông.
이번에도 봉지를 잔뜩 받아 올까 싶어서 저는 장바구니를 두 개나 챙겼어요.
Sợ lần này lại mang về cả đống túi nên tôi đã chuẩn bị tận hai chiếc túi đi chợ.
채소 가게 사장님이 봉지에 담아 주시려고 할 때 장바구니를 얼른 내밀었어요.
Khi chủ hàng rau định cho đồ vào túi ni lông, tôi vội đưa chiếc túi đi chợ ra.
사장님은 요즘 이렇게 장바구니를 들고 오는 손님이 많아졌다며 웃으셨어요.
Chủ hàng cười và nói dạo này khách mang túi đi chợ theo như thế này đã nhiều lên.
그날 우리가 받은 비닐봉지는 생선을 담은 봉지 하나뿐이었어요.
Hôm đó, túi ni lông duy nhất chúng tôi nhận là chiếc túi đựng cá.
어머니께서는 다음에는 생선을 담을 통도 가져가자고 하셨어요.
Mẹ tôi bảo lần sau mang theo cả hộp đựng cá nữa.
Vì sao người viết mang theo hai chiếc túi đi chợ?
  • Chợ không bán túi.
  • Mẹ dặn mang túi đi chợ.
  • Định mua nhiều cá.
  • Lo sẽ nhận nhiều túi ni lông. ✓
Chủ hàng rau đã nói gì?
  • Khách mang túi đi chợ theo đã tăng lên. ✓
  • Dạo này giá rau tăng nhiều.
  • Túi ni lông đã hết.
  • Đông khách quá nên bận.
Câu nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Người viết đi chợ một mình.
  • Hàng cá không đưa túi.
  • Mẹ nói túi đi chợ bất tiện.
  • Hôm đó chỉ nhận một chiếc túi ni lông. ✓

🏞️ Dòng suối hồi sinh

우리 동네 한가운데에는 오래전부터 작은 하천이 흐르고 있어요.
Giữa khu phố tôi có một con suối nhỏ chảy qua từ lâu.
하지만 몇 년 전까지만 해도 물이 탁하고 냄새가 심해서 다들 멀리 돌아서 다녔어요.
Nhưng cho đến vài năm trước, nước còn đục và bốc mùi nặng đến mức ai cũng đi đường vòng.
그러다 구청과 주민들이 힘을 모아 하천을 되살리는 일을 시작했어요.
Rồi ủy ban quận và người dân đã chung sức bắt đầu hồi sinh con suối.
주민들은 주말마다 쓰레기를 치우고 물가에 풀과 나무를 심었어요.
Cuối tuần nào người dân cũng dọn rác và trồng cỏ, trồng cây ven bờ nước.
그렇게 삼 년이 지나자 맑아진 물에 작은 물고기들이 돌아왔어요.
Cứ thế ba năm trôi qua, những chú cá nhỏ đã quay về dòng nước trong trở lại.
한때 아무도 가까이 가려고 하지 않던 하천이었던 만큼 주민들이 느낀 기쁨은 더 컸어요.
Vì đây từng là con suối không ai muốn lại gần nên niềm vui của người dân càng lớn hơn.
요즘은 저녁마다 하천을 따라 산책하는 사람들로 길이 붐벼요.
Dạo này, chiều tối nào con đường dọc suối cũng đông người đi dạo.
저도 아이와 함께 물고기를 찾으며 걷는 시간이 가장 즐거워요.
Với tôi, thời gian vừa đi dạo vừa cùng con tìm cá là vui nhất.
Vì sao vài năm trước mọi người tránh con suối?
  • Vì quanh suối không có đường đi.
  • Vì nước bẩn và bốc mùi. ✓
  • Vì có quá nhiều cá.
  • Vì bị cấm ra vào do thi công.
Người dân đã làm gì để hồi sinh con suối?
  • Mua cá về thả xuống suối.
  • Xây một cây cầu lớn mới bắc qua suối.
  • Dọn rác và trồng cây. ✓
  • Tuần tra quanh suối mỗi đêm.
Ý chính của bài đọc là gì?
  • Nhờ cùng nhau nỗ lực, con suối đã hồi sinh. ✓
  • Con suối chỉ nên do ủy ban quận quản lý.
  • Đường đi dạo đông đúc khiến người dân thấy bất tiện.
  • Một năm là đủ để hồi sinh một con suối.

🚲 Lý do tôi bắt đầu đạp xe đi làm

봄만 되면 미세먼지 때문에 하늘이 뿌연 날이 많아요.
Cứ đến mùa xuân là có nhiều ngày trời mờ đục vì bụi mịn.
어느 날 할아버지와 창밖을 보다가 아파트 주차장을 가득 채운 차들을 봤어요.
Một hôm, khi cùng ông nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi thấy những chiếc xe đậu kín bãi đỗ xe của chung cư.
할아버지께서는 “다들 가까운 거리도 차를 타고 다니는데야 공기가 맑아질 리가 있나.”라고 하셨어요.
Ông nói: “Ai cũng đi ô tô kể cả quãng đường gần thì làm sao không khí trong lành được.”
그 말을 듣고 저도 회사까지 겨우 사 킬로미터인데 매일 차를 몰고 다녔다는 걸 깨달았어요.
Nghe vậy, tôi nhận ra mình cũng lái xe mỗi ngày dù từ nhà đến công ty chỉ có bốn cây số.
그래서 그다음 주부터 날씨가 괜찮은 날에는 자전거로 출근하기 시작했어요.
Vì vậy, từ tuần sau đó, những hôm thời tiết đẹp tôi bắt đầu đạp xe đi làm.
처음 며칠은 다리가 아팠지만 곧 아침 공기를 가르며 달리는 게 즐거워졌어요.
Mấy ngày đầu chân tôi đau nhức, nhưng chẳng bao lâu tôi đã thấy thích thú khi đạp xe xuyên qua không khí buổi sáng.
제 자전거 한 대로 하늘이 바로 맑아지지는 않겠지만 작은 시작이라고 생각해요.
Một chiếc xe đạp của tôi sẽ không làm bầu trời trong xanh ngay được, nhưng tôi nghĩ đó là một khởi đầu nhỏ.
Câu nói của ông có ý nghĩa gì?
  • Bãi đỗ xe chật nên khó đậu xe.
  • Đi ô tô nhiều thì không khí tất nhiên sẽ xấu. ✓
  • Mùa xuân tốt nhất không nên mở cửa sổ.
  • Đi chỗ gần thì đi xe buýt nhanh hơn.
Người viết đạp xe đi làm khi nào?
  • Vào những ngày bụi mịn nặng.
  • Chỉ vào những ngày xe hỏng.
  • Vào những ngày thời tiết đẹp. ✓
  • Mỗi cuối tuần cùng với ông.
Câu nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Ngay từ đầu người viết đã thấy đạp xe dễ dàng.
  • Ông lái xe mỗi ngày.
  • Vừa đạp xe là bầu trời trong xanh ngay.
  • Công ty của người viết không xa nhà. ✓

🧴 Tái chế nửa vời

저는 배달 음식을 먹고 나면 용기를 그대로 재활용 봉투에 넣곤 했어요.
Trước đây ăn đồ giao tận nơi xong, tôi thường bỏ nguyên hộp đựng vào túi rác tái chế.
소스가 묻어 있어도 재활용 봉투에만 넣으면 된다고 생각했거든요.
Vì tôi nghĩ dù còn dính nước sốt thì chỉ cần bỏ vào túi tái chế là được.
그런데 얼마 전 분리수거장에서 경비 아저씨께서 제가 내놓은 용기를 보시고 한마디 하셨어요.
Nhưng mới đây, ở khu phân loại rác, chú bảo vệ thấy hộp đựng tôi bỏ ra và đã nhắc nhở một câu.
음식물이 묻은 용기는 다른 깨끗한 재활용품까지 오염시킬 수 있다고 하셨어요.
Chú nói hộp dính đồ ăn có thể làm bẩn cả những đồ tái chế sạch khác.
그래서 제대로 씻지 않고 내놓으면 차라리 일반 쓰레기로 버리느니만 못하대요.
Chú bảo nếu không rửa sạch mà đem bỏ thì thà vứt vào rác thường còn hơn.
그 뒤로 저는 용기를 물로 헹구고 잘 말린 다음에 내놓고 있어요.
Từ đó, tôi tráng hộp bằng nước và để khô rồi mới đem bỏ.
기름기가 심해서 잘 안 닦이는 용기는 일반 쓰레기로 버려요.
Hộp dính nhiều dầu mỡ khó rửa sạch thì tôi bỏ vào rác thường.
재활용은 많이 하는 것보다 제대로 하는 것이 더 중요하다는 걸 배웠어요.
Tôi học được rằng tái chế đúng cách quan trọng hơn tái chế nhiều.
Người viết đã nghe chú bảo vệ nói gì?
  • Hộp bẩn làm bẩn đồ tái chế khác. ✓
  • Hộp đồ ăn giao tận nơi hoàn toàn không tái chế được.
  • Phải mua túi tái chế mới.
  • Ngày phân loại rác đã thay đổi.
Hộp dính nhiều dầu mỡ thì làm thế nào?
  • Bỏ nguyên vào túi tái chế.
  • Trả lại cho quán giao đồ ăn.
  • Vứt vào rác thường. ✓
  • Ngâm nước rồi dùng lại.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Không nên gọi đồ ăn giao tận nơi.
  • Phải tái chế đúng cách. ✓
  • Đồ tái chế càng gom được nhiều càng tốt.
  • Tốt nhất nên giao việc phân loại rác cho bảo vệ.

🚆 Đi tàu thay vì đi máy bay

이번 여름에 저는 친구 지훈이와 함께 부산으로 여행을 가기로 했어요.
Mùa hè này, tôi quyết định đi du lịch Busan cùng bạn Jihun.
처음에 지훈이는 시간이 덜 걸리는 비행기를 타자고 했어요.
Lúc đầu Jihun rủ đi máy bay vì mất ít thời gian hơn.
하지만 저는 비행기가 기차보다 탄소를 훨씬 많이 배출한다는 이야기를 들은 적이 있었어요.
Nhưng tôi từng nghe nói máy bay thải ra nhiều carbon hơn tàu hỏa rất nhiều.
저는 지훈이에게 “환경을 정말 지키려면야 좀 느려도 기차를 타야지.”라고 말하며 설득했어요.
Tôi thuyết phục Jihun: “Nếu thật sự muốn bảo vệ môi trường thì dù chậm một chút cũng phải đi tàu chứ.”
고속 열차를 타 보니 공항까지 가서 기다리는 시간이 없어서 생각보다 편했어요.
Đi thử tàu cao tốc mới thấy tiện hơn tôi nghĩ vì không mất thời gian ra sân bay chờ đợi.
창밖으로 지나가는 논과 산을 보면서 이야기를 나누는 것도 즐거웠어요.
Vừa ngắm ruộng lúa và núi non lướt qua ngoài cửa sổ vừa trò chuyện cũng rất vui.
부산에 도착하자 지훈이가 다음 여행도 기차로 가자고 먼저 말했어요.
Đến Busan, Jihun là người lên tiếng trước rằng chuyến du lịch sau cũng đi tàu nhé.
Vì sao lúc đầu Jihun rủ đi máy bay?
  • Vì vé tàu đã bán hết.
  • Vì vé máy bay rẻ hơn.
  • Vì sân bay gần nhà.
  • Vì mất ít thời gian hơn. ✓
Vì sao người viết rủ đi tàu?
  • Vì muốn thải ít carbon hơn. ✓
  • Vì sợ đi máy bay.
  • Vì muốn chụp ảnh cảnh bên ngoài cửa sổ.
  • Vì tàu nhanh hơn máy bay.
Câu nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Cuối cùng hai người đi máy bay đến Busan.
  • Chuyến đi tàu bất tiện hơn dự đoán.
  • Người viết đi du lịch Busan một mình.
  • Jihun muốn lần sau cũng đi tàu. ✓

🥡 Những chiếc thìa dùng một lần của bạn cùng phòng

제 룸메이트 서연이는 요즘 환경 동아리에 들어가서 무척 열심히 활동하고 있어요.
Bạn cùng phòng của tôi là Seoyeon dạo này tham gia câu lạc bộ môi trường và hoạt động rất hăng say.
매일 저에게 일회용품을 줄여야 한다고 이야기할 정도예요.
Đến mức ngày nào cũng nói với tôi rằng phải giảm đồ dùng một lần.
그런데 어제 서연이가 배달 음식을 주문하면서 일회용 숟가락과 젓가락을 받는 쪽을 선택했어요.
Thế nhưng hôm qua, khi đặt đồ ăn giao tận nơi, Seoyeon lại chọn nhận thìa và đũa dùng một lần.
저는 웃으면서 “환경을 지키려면서 숟가락은 왜 또 달라고 했어?”라고 물었어요.
Tôi cười và hỏi: “Muốn bảo vệ môi trường mà sao lại xin thìa nữa thế?”
서연이는 깜짝 놀라더니 습관적으로 눌렀다며 얼굴이 빨개졌어요.
Seoyeon giật mình, nói là bấm theo thói quen rồi đỏ cả mặt.
그날 이후 우리는 배달 앱의 기본 설정을 일회용품을 받지 않는 것으로 바꿨어요.
Từ hôm đó, chúng tôi đổi cài đặt mặc định của ứng dụng giao đồ ăn thành không nhận đồ dùng một lần.
좋은 뜻도 작은 습관까지 바꿔야 비로소 실천이 된다는 걸 둘 다 느꼈어요.
Cả hai chúng tôi đều cảm nhận được rằng ý tốt chỉ thật sự thành hành động khi thay đổi cả những thói quen nhỏ.
Vì sao Seoyeon đỏ mặt?
  • Vì đồ ăn quá cay.
  • Vì bị phát hiện nói một đằng làm một nẻo. ✓
  • Vì đồ ăn giao đến quá muộn.
  • Vì phải thuyết trình ở câu lạc bộ.
Sau hôm đó hai người đã thay đổi điều gì?
  • Hoàn toàn không gọi đồ ăn giao tận nơi nữa.
  • Cùng nhau rời câu lạc bộ môi trường.
  • Đổi cài đặt mặc định của ứng dụng giao đồ ăn. ✓
  • Mua thìa mới về dùng chung.
Ý chính của bài đọc là gì?
  • Ý tốt trở thành hành động khi ta thay đổi những thói quen nhỏ. ✓
  • Câu lạc bộ môi trường có quá nhiều hoạt động.
  • Đồ ăn giao tận nơi không tốt cho sức khỏe.
  • Bạn cùng phòng không nên cằn nhằn nhau.

🪑 Làm gì với đồ nội thất cũ

저는 다음 달에 작은 원룸으로 이사를 가게 됐어요.
Tháng sau tôi sẽ chuyển đến một căn phòng nhỏ một phòng.
문제는 지금 쓰는 책상과 옷장이 새 방에 다 들어가지 않는다는 거였어요.
Vấn đề là chiếc bàn học và tủ quần áo tôi đang dùng không để vừa trong phòng mới.
며칠째 고민만 하는 저를 보고 어머니께서 “버리려든지 나눠 주려든지 이번 주말까지는 정해.”라고 하셨어요.
Thấy tôi cứ băn khoăn mấy ngày liền, mẹ bảo: “Định vứt đi hay định cho người khác thì cũng quyết trước cuối tuần này đi.”
큰 가구를 버리려면 수수료를 내고 스티커를 붙여야 해서 조금 아깝게 느껴졌어요.
Muốn vứt đồ nội thất lớn thì phải trả phí và dán nhãn nên tôi thấy hơi phí.
그래서 동네 중고 거래 게시판에 무료 나눔 글을 올려 봤어요.
Vì vậy tôi thử đăng bài cho tặng miễn phí lên bảng tin mua bán đồ cũ của khu phố.
한 시간도 안 돼서 신혼부부 한 쌍이 책상을 가져가겠다고 연락해 왔어요.
Chưa đầy một tiếng, một cặp vợ chồng mới cưới đã liên lạc nói sẽ lấy chiếc bàn.
옷장도 다음 날 한 대학생이 가져가서 결국 아무것도 버리지 않았어요.
Hôm sau tủ quần áo cũng được một bạn sinh viên lấy đi, rốt cuộc tôi chẳng phải vứt gì cả.
제 물건이 누군가에게 다시 쓰인다고 생각하니 마음이 따뜻해졌어요.
Nghĩ đến việc đồ của mình lại được ai đó sử dụng, lòng tôi thấy ấm áp.
Lời mẹ nói có ý nghĩa gì?
  • Ý là nhất định phải vứt đồ nội thất.
  • Ý là hãy nhanh chóng quyết định sẽ làm thế nào. ✓
  • Ý là hãy mang đồ nội thất sang phòng mới.
  • Ý là hãy lùi ngày chuyển nhà.
Vì sao người viết không vứt đồ nội thất mà đem cho?
  • Vì đồ nội thất đã để vừa hết trong phòng mới.
  • Vì mẹ bảo đem cho.
  • Vì vứt đi tốn tiền nên thấy phí. ✓
  • Vì có thể bán đồ nội thất được giá cao.
Điều nào giống với nội dung bài viết?
  • Người viết đã dán nhãn lên tủ quần áo rồi vứt đi.
  • Cặp vợ chồng mới cưới đã lấy tủ quần áo.
  • Bài đăng cho tặng mấy ngày liền không có ai liên lạc.
  • Cả bàn học và tủ quần áo đều được người khác lấy đi. ✓

🌾 Người bạn chuyển về nông thôn

대학 동창 민수가 회사를 그만두고 시골에서 농사를 짓기로 했다는 소식을 들었어요.
Tôi nghe tin bạn đại học Minsu đã quyết định nghỉ việc về quê làm nông.
그 이야기를 전하자 아버지께서는 “민수가 정말 서울 생활을 다 정리하고 내려가려던가?”라고 물으셨어요.
Khi tôi kể chuyện đó, bố hỏi: “Minsu thật sự định thu xếp hết cuộc sống ở Seoul để về quê à?”
저도 궁금해서 지난 주말에 민수가 사는 마을을 직접 찾아가 봤어요.
Tôi cũng tò mò nên cuối tuần trước đã tự mình tìm đến ngôi làng nơi Minsu sống.
민수는 농약과 화학 비료를 쓰지 않고 채소를 기르고 있었어요.
Minsu đang trồng rau mà không dùng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học.
벌레 때문에 수확이 적을 때도 많지만 흙이 건강해지는 게 느껴진대요.
Cậu ấy nói vì sâu bọ nên nhiều khi thu hoạch ít, nhưng cảm nhận được đất đang khỏe lên.
도시에서 늘 피곤해 보이던 민수의 얼굴이 몰라보게 밝아져 있었어요.
Gương mặt Minsu, vốn lúc ở thành phố lúc nào cũng trông mệt mỏi, giờ tươi tắn đến mức tôi suýt không nhận ra.
집에 돌아와서 아버지께 민수의 이야기를 들려드리자 아버지께서도 고개를 끄덕이셨어요.
Về nhà tôi kể cho bố nghe chuyện của Minsu, bố cũng gật gù.
Bố đã hỏi gì về Minsu?
  • Hỏi có thật Minsu định thu xếp cuộc sống ở Seoul không. ✓
  • Hỏi Minsu đang trồng loại rau gì.
  • Hỏi Minsu đã làm công việc gì ở công ty.
  • Hỏi khi nào Minsu quay lại Seoul.
Điều nào đúng về cách Minsu làm nông?
  • Dùng nhiều thuốc trừ sâu để diệt sâu bọ.
  • Thường xuyên bón phân để tăng thu hoạch.
  • Không dùng thuốc trừ sâu và phân bón hóa học. ✓
  • Chỉ trồng cây ăn quả thay vì rau.
Qua bài viết này có thể biết được điều gì?
  • Minsu dự định sắp quay lại thành phố.
  • Minsu trông hạnh phúc hơn khi ở nông thôn. ✓
  • Đến cuối cùng bố vẫn không hiểu được Minsu.
  • Rau của Minsu lúc nào cũng thu hoạch nhiều.

🌧️ Chờ mưa

올여름 할머니가 계신 시골에는 한 달 넘게 비가 제대로 오지 않았어요.
Mùa hè năm nay, ở vùng quê nơi bà tôi sống, suốt hơn một tháng trời không có trận mưa ra hồn.
밭의 흙은 갈라지고 고추와 콩잎은 누렇게 말라 가고 있었어요.
Đất ngoài ruộng nứt nẻ, ớt và lá đậu cứ vàng úa khô dần.
어느 날 아침에는 하늘이 잔뜩 흐려서 비가 오려더니 오후가 되자 다시 해가 쨍쨍했어요.
Có một buổi sáng trời âm u như sắp mưa, vậy mà đến chiều lại nắng chang chang.
할머니께서는 하늘을 보며 요즘은 날씨를 도무지 알 수가 없다고 하셨어요.
Bà nhìn trời rồi nói dạo này chẳng tài nào đoán được thời tiết.
예전에는 장마철이 되면 비가 꾸준히 왔는데 요즘은 가뭄과 폭우가 번갈아 찾아온대요.
Bà bảo ngày xưa cứ đến mùa mưa là mưa đều đặn, còn bây giờ hạn hán và mưa lớn thay nhau kéo đến.
저는 할머니를 도와 저녁마다 물통에 받아 둔 빗물로 밭에 물을 줬어요.
Tôi giúp bà, chiều nào cũng tưới ruộng bằng nước mưa hứng sẵn trong thùng.
물 한 방울이 얼마나 귀한지 몸으로 배운 여름이었어요.
Đó là mùa hè tôi học được bằng chính trải nghiệm của mình rằng một giọt nước quý giá đến nhường nào.
Buổi chiều của hôm trời âm u, thời tiết ra sao?
  • Mưa to suốt cả buổi chiều.
  • Gió thổi mạnh và có mưa đá.
  • Có một trận mưa rào ngắn rồi tạnh.
  • Không mưa mà trời lại nắng. ✓
Vì sao bà nói không thể đoán được thời tiết?
  • Vì hạn hán và mưa lớn thay nhau đến. ✓
  • Vì bà không xem được dự báo thời tiết.
  • Vì mùa mưa thì mưa đều đặn.
  • Vì mắt bà kém đi nên không nhìn rõ trời.
Điều nào giống với nội dung bài viết?
  • Ruộng nhà bà không bị thiệt hại do hạn hán.
  • Mùa hè năm nay ở quê trời mưa thường xuyên.
  • Người viết tưới ruộng bằng nước máy.
  • Người viết tưới ruộng bằng nước mưa hứng sẵn. ✓

🧣 Mùa đông hạ nhiệt độ sưởi

지난겨울 난방비 고지서를 받고 우리 가족은 모두 깜짝 놀랐어요.
Mùa đông năm ngoái, nhận được hóa đơn tiền sưởi, cả nhà tôi đều giật mình.
그래서 올겨울에는 난방 온도를 이 도 낮추고 에너지를 아껴 보기로 했어요.
Vì vậy mùa đông năm nay, chúng tôi quyết định hạ nhiệt độ sưởi xuống hai độ và thử tiết kiệm năng lượng.
하지만 따뜻한 집에 익숙해져 있던 터라 온도를 낮추고 지내려니 처음에는 꽤 추웠어요.
Nhưng vì đã quen với ngôi nhà ấm áp nên khi hạ nhiệt độ xuống mà sống, lúc đầu khá lạnh.
우리는 집에서도 두꺼운 양말과 조끼를 입고 창문에 뽁뽁이를 붙였어요.
Chúng tôi mặc tất dày và áo gi-lê ngay cả trong nhà, và dán màng xốp hơi lên cửa sổ.
저녁에는 각자 방에 있지 않고 거실에 모여서 담요를 함께 덮었어요.
Buổi tối, thay vì mỗi người ở trong phòng riêng, chúng tôi tụ tập ở phòng khách và đắp chung chăn.
그러다 보니 가족끼리 이야기하는 시간이 자연스럽게 늘어났어요.
Cứ thế, thời gian cả nhà trò chuyện với nhau tự nhiên tăng lên.
봄이 되어 확인해 보니 난방비도 작년보다 눈에 띄게 줄어 있었어요.
Đến mùa xuân kiểm tra lại thì tiền sưởi cũng đã giảm rõ rệt so với năm ngoái.
Điều gì khiến gia đình quyết định hạ nhiệt độ sưởi?
  • Nồi hơi đột nhiên bị hỏng.
  • Cả nhà giật mình khi thấy hóa đơn tiền sưởi. ✓
  • Thời tiết mùa đông rất ấm.
  • Cửa sổ bị vỡ nên gió lùa vào.
Việc nào KHÔNG phải là việc gia đình làm để chống lạnh?
  • Mặc tất dày và áo gi-lê.
  • Dán màng xốp hơi lên cửa sổ.
  • Mua lò sưởi điện mới cho từng phòng. ✓
  • Tụ tập ở phòng khách và đắp chăn.
Điều nào giống với nội dung bài viết?
  • Thời gian cả nhà ở bên nhau đã tăng lên. ✓
  • Tiền sưởi gần như bằng năm ngoái.
  • Ngay từ đầu đã không lạnh chút nào.
  • Mỗi người trong nhà đều ở phòng riêng vào buổi tối.

🔧 Quán cà phê sửa đồ của khu phố

우리 동네 주민 센터에서는 한 달에 한 번 수리 카페가 열려요.
Ở trung tâm dân cư khu phố tôi, mỗi tháng một lần có mở quán cà phê sửa đồ.
고장 난 물건을 가져가면 자원봉사자들이 무료로 고치는 방법을 알려 줘요.
Nếu mang đồ bị hỏng đến, các tình nguyện viên sẽ chỉ cách sửa miễn phí.
저는 전원이 켜지지 않는 오래된 선풍기를 들고 처음으로 가 봤어요.
Tôi lần đầu đến đó, mang theo chiếc quạt điện cũ không bật lên được.
사실 새로 사는 게 낫지 않을까 하고 반쯤 포기한 상태였어요.
Thật ra tôi đã gần như bỏ cuộc, nghĩ rằng hay là mua cái mới thì hơn.
그런데 봉사자 할아버지께서는 고치려고 들면 못 고칠 물건은 거의 없다며 덮개를 여셨어요.
Nhưng ông cụ tình nguyện viên nói rằng hễ quyết tâm sửa thì hầu như chẳng có món đồ nào không sửa được, rồi mở nắp quạt ra.
알고 보니 안쪽의 전선 하나가 끊어져 있었을 뿐이었어요.
Hóa ra chỉ là một sợi dây điện bên trong bị đứt.
삼십 분 만에 선풍기가 다시 돌아가자 주변 사람들이 모두 박수를 쳤어요.
Sau ba mươi phút, chiếc quạt quay trở lại và mọi người xung quanh đều vỗ tay.
그날 이후 저는 물건이 고장 나면 버리기 전에 수리 카페부터 떠올려요.
Từ hôm đó, hễ đồ đạc bị hỏng, trước khi vứt đi tôi đều nghĩ ngay đến quán cà phê sửa đồ.
Người viết đã mang gì đến quán cà phê sửa đồ?
  • Mang một chiếc radio không phát ra tiếng.
  • Mang một chiếc quạt không bật lên được. ✓
  • Mang một chiếc tủ lạnh không đóng được cửa.
  • Mang một chiếc xe đạp bị tuột bánh.
Lời ông cụ tình nguyện viên nói có ý nghĩa gì?
  • Đồ cũ thì nên mua cái mới.
  • Đồ điện chỉ chuyên gia mới sửa được.
  • Nếu quyết tâm sửa thì hầu hết đều sửa được. ✓
  • Sửa quạt mất nhiều thời gian.
Điều nào giống với nội dung bài viết?
  • Quán cà phê sửa đồ mở vào mỗi cuối tuần.
  • Muốn được sửa phải trả phí.
  • Người viết đã đến quán cà phê sửa đồ nhiều lần.
  • Chiếc quạt chỉ bị đứt một sợi dây điện. ✓

🏖️ Lần đầu tôi dọn rác bãi biển

지난달 저는 친구를 따라 바닷가 쓰레기 줍기 봉사에 처음 참여했어요.
Tháng trước, tôi đi theo bạn và lần đầu tham gia hoạt động tình nguyện nhặt rác ở bãi biển.
솔직히 봉사보다는 바다 구경이 목적이라서 기대가 별로 없었어요.
Nói thật, mục đích của tôi là ngắm biển hơn là làm tình nguyện nên tôi chẳng kỳ vọng gì nhiều.
그래서 처음 한 시간 동안은 쓰레기를 줍는 둥 마는 둥 하며 사진만 찍었어요.
Vì vậy trong một tiếng đầu, tôi nhặt rác qua loa cho có rồi chỉ lo chụp ảnh.
그러다 모래 속에 묻힌 낚싯줄에 새 한 마리가 걸려 있는 것을 보게 됐어요.
Rồi tôi nhìn thấy một con chim bị mắc vào sợi dây câu vùi trong cát.
다른 봉사자와 함께 조심스럽게 줄을 풀어 주자 새는 곧 날아갔어요.
Khi tôi cùng một tình nguyện viên khác cẩn thận gỡ sợi dây ra, con chim liền bay đi.
그 뒤로는 작은 병뚜껑 하나까지 꼼꼼하게 찾아서 주웠어요.
Từ đó trở đi, tôi tìm kỹ và nhặt cả những chiếc nắp chai nhỏ nhất.
집에 돌아와서 찍은 사진을 보니 풍경보다 쓰레기 자루 사진이 더 많았어요.
Về nhà xem lại ảnh đã chụp, tôi thấy ảnh bao rác còn nhiều hơn ảnh phong cảnh.
Trong một tiếng đầu, người viết đã làm gì?
  • Nhặt rác qua loa và chỉ lo chụp ảnh. ✓
  • Nhặt rác chăm chỉ hơn bất kỳ ai.
  • Bơi ở biển cùng bạn.
  • Giải thích cách làm cho các tình nguyện viên khác.
Điều gì khiến thái độ của người viết thay đổi?
  • Bị bạn trách mắng.
  • Không đủ bao đựng rác.
  • Nhìn thấy con chim bị mắc vào dây câu. ✓
  • Máy ảnh đột nhiên bị hỏng.
Điều nào giống với nội dung bài viết?
  • Con chim bị thương nằm lại trên cát.
  • Về sau người viết nhặt cả những rác nhỏ. ✓
  • Người viết đã tham gia tình nguyện nhiều lần.
  • Phần lớn ảnh là phong cảnh biển.

☀️ Tấm pin mặt trời trên ban công nhà tôi

작년 봄에 우리 집은 아파트 베란다에 작은 태양광 패널을 달았어요.
Mùa xuân năm ngoái, nhà tôi đã lắp một tấm pin mặt trời nhỏ ở ban công căn hộ.
처음에 아버지께서는 정말 효과가 있을지 반신반의하셨어요.
Lúc đầu bố tôi bán tín bán nghi không biết liệu có thật sự hiệu quả không.
그런데 여름이 지나고 보니 전기 요금은 말할 것도 없고 가족들의 습관까지 달라졌어요.
Nhưng qua hết mùa hè mới thấy, tiền điện thì khỏi phải nói, đến cả thói quen của cả nhà cũng thay đổi.
동생은 날씨가 맑은 날이면 오늘 전기를 얼마나 만들었는지 휴대폰으로 확인해요.
Những hôm trời nắng, em trai tôi lại kiểm tra trên điện thoại xem hôm nay đã tạo ra bao nhiêu điện.
그러면서 쓰지 않는 전등을 끄고 플러그를 뽑는 것도 스스로 챙기게 됐어요.
Nhờ vậy, em cũng tự giác tắt đèn không dùng và rút phích cắm.
어머니께서는 햇빛이 곧 공짜 에너지라며 흐린 날을 아쉬워하세요.
Mẹ tôi bảo ánh nắng chính là năng lượng miễn phí nên mẹ thấy tiếc mỗi khi trời âm u.
이제는 반신반의하시던 아버지께서 오히려 이웃들에게 태양광을 권하고 계세요.
Giờ đây, chính người từng bán tín bán nghi là bố lại đang khuyên hàng xóm dùng điện mặt trời.
Sau khi lắp tấm pin mặt trời, em trai có thay đổi gì?
  • Em trở nên thích những ngày âm u.
  • Em bắt đầu khuyên hàng xóm dùng điện mặt trời.
  • Em bắt đầu trồng cây ở ban công.
  • Em đã có thói quen tiết kiệm điện. ✓
Vì sao mẹ thấy tiếc vào những ngày âm u?
  • Vì không thể tạo ra điện từ ánh nắng. ✓
  • Vì quần áo phơi không khô.
  • Vì không thể ra ngoài đi dạo.
  • Vì tấm pin có thể bị hỏng.
Điều nào giống với nội dung bài viết?
  • Tấm pin mặt trời được lắp trên sân thượng chung cư.
  • Tiền điện không có gì thay đổi.
  • Ngay từ đầu bố đã muốn lắp đặt.
  • Bây giờ bố khuyên mọi người dùng điện mặt trời. ✓

🏢 Sơn trắng sân thượng

올여름에는 폭염이 유난히 길게 이어졌어요.
Mùa hè năm nay, đợt nắng nóng kéo dài một cách bất thường.
제가 사는 빌라 꼭대기 층은 밤이 되어도 열기가 빠지지 않았어요.
Ở tầng trên cùng của tòa nhà nhỏ nơi tôi sống, đến đêm hơi nóng vẫn không tan.
낮에는 산책은 고사하고 잠깐 창문을 여는 것조차 엄두가 안 날 정도였어요.
Ban ngày đừng nói là đi dạo, đến cả mở cửa sổ một lát tôi cũng không dám.
그러던 중 구청에서 옥상에 햇빛을 반사하는 흰색 페인트를 칠해 준다는 소식을 들었어요.
Đúng lúc đó, tôi nghe tin quận sẽ sơn sân thượng bằng sơn trắng phản xạ ánh nắng.
이웃들과 함께 신청했더니 일주일 뒤에 우리 건물 옥상이 하얗게 바뀌었어요.
Tôi cùng hàng xóm đăng ký, và một tuần sau sân thượng tòa nhà chúng tôi đã chuyển sang màu trắng.
그 뒤로 방 안 온도가 전보다 조금 내려가서 에어컨을 켜는 시간도 줄었어요.
Từ đó nhiệt độ trong phòng giảm đi đôi chút so với trước, thời gian bật điều hòa cũng ít hơn.
작은 변화지만 더위를 이겨 내는 방법이 꼭 에어컨만은 아니라는 걸 알게 됐어요.
Tuy là thay đổi nhỏ, nhưng tôi nhận ra rằng cách chống chọi với cái nóng không nhất thiết chỉ có điều hòa.
Điều nào đúng với tình trạng của người viết vào ban ngày trong đợt nắng nóng?
  • Ngày nào cũng đi dạo ở công viên.
  • Nóng đến mức mở cửa sổ cũng khó. ✓
  • Ban ngày mát hơn ban đêm.
  • Mở cửa sổ rồi ngủ trưa.
Vì sao sân thượng được sơn màu trắng?
  • Để tòa nhà trông sạch sẽ hơn.
  • Để chống dột mưa.
  • Để phản xạ ánh nắng và giảm nhiệt. ✓
  • Để làm vườn trên sân thượng.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Ngoài điều hòa ra vẫn có cách khác để chống chọi với cái nóng. ✓
  • Mùa hè phải bật điều hòa liên tục.
  • Tốt nhất là không nên sống ở tầng trên cùng.
  • Quận thường từ chối đăng ký của người dân.

🍱 Tự mang hộp đi mua món ăn kèm

저는 퇴근길에 동네 반찬 가게에 자주 들러요.
Trên đường đi làm về, tôi hay ghé tiệm bán món ăn kèm trong khu phố.
반찬을 살 때마다 플라스틱 용기가 하나씩 생겨서 싱크대 밑이 가득 찼어요.
Mỗi lần mua đồ ăn kèm lại có thêm một hộp nhựa, thế là gầm bồn rửa chật kín.
그래서 어느 날 집에 있던 유리 그릇 두 개를 가방에 넣어 갔어요.
Thế là một hôm, tôi bỏ hai chiếc hộp thủy tinh có sẵn ở nhà vào túi mang theo.
사장님은 그릇을 보시더니 “요즘은 젊은 분들이 반찬도 그릇에 담아 가는구먼요.”라고 하셨어요.
Bà chủ nhìn mấy chiếc hộp rồi nói: “Bây giờ người trẻ mua đồ ăn kèm cũng mang hộp riêng đến đựng nhỉ.”
그러고는 용기값이 굳었다며 멸치볶음을 한 숟가락 더 얹어 주셨어요.
Rồi bà bảo đỡ được tiền hộp nên cho thêm một thìa cá cơm rim.
그 뒤로 저는 반찬을 사러 갈 때 꼭 그릇을 챙겨요.
Từ đó, mỗi khi đi mua đồ ăn kèm, tôi nhất định mang theo hộp.
싱크대 밑의 플라스틱 용기도 이제는 거의 보이지 않아요.
Giờ dưới gầm bồn rửa cũng hầu như không còn thấy hộp nhựa nữa.
Vì sao người viết mang hộp thủy tinh đi?
  • Vì tiệm đã hết hộp đựng.
  • Vì hộp nhựa cứ chất đống mãi. ✓
  • Vì bà chủ bảo mang hộp đến.
  • Vì đựng trong hộp thủy tinh thì đồ ăn kèm rẻ hơn.
Vì sao bà chủ cho thêm món ăn kèm?
  • Vì người viết mua nhiều đồ ăn kèm.
  • Vì còn thừa nhiều cá cơm rim.
  • Vì đỡ được tiền hộp. ✓
  • Vì đã đến giờ đóng cửa tiệm.
Điều nào giống với nội dung bài viết?
  • Bà chủ không thích việc mang hộp đến.
  • Người viết chủ yếu mua đồ ăn kèm ở siêu thị.
  • Người viết chỉ mang hộp đi một lần.
  • Bây giờ nhà người viết hầu như không còn hộp nhựa. ✓

🍂 Những quả hồng để dành cho chim

늦가을이 되면 시골 마을의 감나무마다 주황색 감이 주렁주렁 열려요.
Cứ đến cuối thu, cây hồng nào ở làng quê cũng trĩu những quả hồng màu cam.
지난주 고향에 계신 아버지께서 감 따기를 시작했다며 전화를 하셨어요.
Tuần trước, bố tôi ở quê gọi điện nói đã bắt đầu hái hồng.
아버지께서는 “옆집 어르신은 올해도 꼭대기 감 몇 개를 까치밥으로 남겨 둔다데.” 하고 말씀하셨어요.
Bố nói: “Nghe nói năm nay ông cụ nhà bên lại để dành mấy quả hồng trên ngọn làm kkachibap, phần ăn cho chim ác là.”
까치밥은 겨울에 먹이를 찾기 힘든 새들을 위해 감 몇 개를 따지 않고 남겨 두는 풍습이에요.
Kkachibap là phong tục để lại vài quả hồng không hái, dành cho những chú chim khó tìm thức ăn vào mùa đông.
어릴 때는 높은 곳에 달린 감은 따기 어려워서 그냥 두는 줄로만 알았어요.
Hồi nhỏ, tôi cứ tưởng những quả hồng trên cao bị bỏ lại chỉ vì khó hái.
그런데 눈 내린 겨울날 까치와 작은 새들이 그 감을 쪼아 먹는 모습을 보고 그 뜻을 알게 되었어요.
Nhưng vào một ngày đông tuyết rơi, nhìn thấy chim ác là và những chú chim nhỏ mổ ăn những quả hồng ấy, tôi mới hiểu ý nghĩa của nó.
감 몇 개에 지나지 않지만 사람과 새가 함께 겨울을 나려는 따뜻한 마음이 담겨 있는 셈이에요.
Chỉ là vài quả hồng thôi, nhưng có thể nói trong đó chứa đựng tấm lòng ấm áp mong con người và chim chóc cùng nhau vượt qua mùa đông.
그래서 이번 주말에는 고향에 내려가 아버지와 감을 따면서 꼭대기 감 몇 개는 남겨 두기로 했어요.
Vì thế, cuối tuần này tôi quyết định về quê hái hồng cùng bố và để lại vài quả trên ngọn.
Bố đã kể tin gì về ông cụ nhà bên qua điện thoại?
  • Ông để lại vài quả hồng trên ngọn cho chim. ✓
  • Năm nay ông không hái quả hồng nào.
  • Ông chặt cây hồng đi và trồng cây mới.
  • Ông giăng lưới để đuổi chim ác là.
Hồi nhỏ, người kể chuyện nghĩ vì sao những quả hồng trên ngọn còn lại trên cây?
  • Nghĩ rằng quả hồng trên ngọn không ngon.
  • Nghĩ rằng chim không thích quả hồng.
  • Nghĩ rằng quả hồng trên cao khó hái. ✓
  • Nghĩ rằng bố định bán quả hồng.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Kkachibap là thức ăn chỉ chim ác là mới được ăn.
  • Kkachibap là phong tục để lại quả hồng cho chim vào mùa đông. ✓
  • Người kể chuyện quyết định giăng lưới lên cây hồng.
  • Bố đã hái xong hồng rồi.

🦅 Chú chim cắt bị thương

지난달 퇴근길에 저는 길가에서 날개를 다친 황조롱이 한 마리를 발견했어요.
Tháng trước, trên đường đi làm về, tôi phát hiện một con chim cắt bị thương ở cánh bên lề đường.
맨손으로 만지면 안 될 것 같아서 먼저 야생동물 구조센터에 전화를 걸었어요.
Tôi nghĩ không nên chạm vào bằng tay không, nên trước tiên gọi điện cho trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
직원의 안내에 따라 상자에 구멍을 뚫고 수건을 깔아 새를 조심스럽게 옮겼어요.
Theo hướng dẫn của nhân viên, tôi đục lỗ trên một chiếc hộp, lót khăn vào rồi cẩn thận đặt chú chim vào.
센터에 도착한 뒤 저는 “다시 난다든가 못 난다든가 솔직하게 말씀해 주세요.” 하고 부탁했어요.
Sau khi đến trung tâm, tôi nhờ: “Xin hãy nói thật với tôi là nó có bay lại được hay không.”
수의사는 뼈가 부러지지는 않았지만 몇 주 동안 치료가 필요하다고 했어요.
Bác sĩ thú y nói xương không bị gãy nhưng cần điều trị vài tuần.
그 후 센터에서 보내 주는 소식을 기다리는 것이 제 작은 즐거움이 되었어요.
Từ đó, chờ tin tức trung tâm gửi đến đã trở thành niềm vui nho nhỏ của tôi.
그리고 한 달 반쯤 지나 황조롱이가 무사히 자연으로 돌아갔다는 연락을 받았어요.
Rồi khoảng một tháng rưỡi sau, tôi nhận được tin chú chim cắt đã trở về với thiên nhiên an toàn.
다친 동물을 보면 서두르기보다 전문가에게 먼저 묻는 것이 중요하다는 걸 배웠어요.
Tôi học được rằng khi thấy động vật bị thương, điều quan trọng là hỏi chuyên gia trước thay vì vội vàng.
Việc đầu tiên người kể chuyện làm sau khi phát hiện chú chim là gì?
  • Nhặt chú chim lên bằng tay không.
  • Chạy thẳng đến bệnh viện thú y.
  • Cho chú chim uống nước và ăn.
  • Gọi điện cho trung tâm cứu hộ. ✓
Người kể chuyện đã nhờ điều gì ở trung tâm?
  • Nhờ nói thật cho biết chim có bay được không. ✓
  • Nhờ cho phép nuôi chim ở nhà.
  • Nhờ trả tiền điều trị thay.
  • Nhờ phẫu thuật ngay chỗ xương bị gãy.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
  • Chim cắt khó sống ở thành phố.
  • Chim hoang dã nên được chữa trị ở nhà.
  • Tin tức từ trung tâm cứu hộ hiếm khi đến.
  • Với động vật bị thương, cần hỏi ý kiến chuyên gia trước. ✓

✨ Đom đóm đã trở về

제가 어릴 때 고향 마을 개울에는 반딧불이가 참 많았어요.
Hồi tôi còn nhỏ, con suối ở làng quê tôi có rất nhiều đom đóm.
그런데 농약을 많이 쓰고 개울을 시멘트로 덮으면서 어느새 모두 사라졌어요.
Nhưng vì dùng nhiều thuốc trừ sâu và con suối bị phủ xi măng nên chẳng biết từ lúc nào chúng đã biến mất hết.
몇 년 전부터 마을 사람들이 힘을 모아 개울을 자연 그대로의 모습으로 되살려 왔어요.
Từ vài năm trước, người dân trong làng đã cùng nhau góp sức khôi phục con suối về dáng vẻ tự nhiên vốn có.
지난여름 할아버지께서 “생태 조사하는 박사가 올해는 반딧불이가 돌아온다디?” 하고 물으셨어요.
Mùa hè năm ngoái, ông tôi hỏi: “Ông tiến sĩ làm khảo sát sinh thái có bảo năm nay đom đóm sẽ quay về không?”
저는 조사 결과를 전하면서 개울 위쪽에서 불빛이 보였다는 소식도 알려 드렸어요.
Tôi kể lại kết quả khảo sát và báo cho ông biết người ta đã thấy ánh sáng ở phía thượng nguồn con suối.
그날 밤 우리는 손전등을 끄고 개울가에 조용히 앉아 기다렸어요.
Đêm hôm đó, chúng tôi tắt đèn pin và lặng lẽ ngồi chờ bên bờ suối.
잠시 후 풀숲 사이로 작은 불빛들이 하나둘 떠오르자 할아버지의 눈가가 촉촉해졌어요.
Một lúc sau, khi những đốm sáng nhỏ lần lượt bay lên giữa bụi cỏ, khóe mắt ông tôi rưng rưng.
사라진 자연도 사람들이 노력하면 다시 돌아올 수 있다는 걸 그때 느꼈어요.
Lúc đó tôi cảm nhận được rằng ngay cả thiên nhiên đã mất, nếu con người nỗ lực thì cũng có thể trở lại.
Vì sao đom đóm biến mất?
  • Vì thời tiết mùa hè quá nóng.
  • Vì dùng thuốc trừ sâu và thi công con suối. ✓
  • Vì người dân trong làng đều bỏ đi.
  • Vì ánh đèn pin quá sáng.
Lý do phù hợp khiến khóe mắt ông rưng rưng là gì?
  • Ông tiến sĩ không cho biết kết quả khảo sát.
  • Ngồi bên bờ suối quá lạnh.
  • Ông xúc động vì đom đóm xuất hiện trở lại. ✓
  • Ông bị côn trùng cắn quanh mắt trong bụi cỏ.
Ý chính của bài đọc là gì?
  • Nếu nỗ lực, ngay cả thiên nhiên đã mất cũng có thể hồi sinh. ✓
  • Đom đóm thích suối xi măng hơn.
  • Khảo sát sinh thái là việc chỉ tiến sĩ mới làm được.
  • Đêm hè ở làng quê quá tối.

🦀 Dạo bước trên bãi bùn

지난 주말에 저는 서해안의 갯벌 체험 프로그램에 참가했어요.
Cuối tuần trước, tôi đã tham gia chương trình trải nghiệm bãi bùn ở bờ biển phía Tây.
물이 빠진 갯벌은 생각보다 넓었고 발이 푹푹 빠져서 걷기가 쉽지 않았어요.
Bãi bùn khi nước rút rộng hơn tôi tưởng, chân cứ lún sâu xuống nên đi lại không dễ chút nào.
저는 해설사님께 “이 갯벌에는 게가 셀 수 없이 많이 산다죠?” 하고 여쭤봤어요.
Tôi hỏi anh hướng dẫn viên: “Nghe nói ở bãi bùn này có vô số cua sinh sống phải không ạ?”
해설사님은 웃으면서 작은 구멍 하나하나가 게나 조개가 사는 집이라고 알려 주셨어요.
Anh hướng dẫn viên cười và cho biết mỗi cái lỗ nhỏ là nhà của một con cua hay con sò.
게다가 이런 작은 생물들 덕분에 갯벌이 바닷물을 깨끗하게 걸러 준다고 하셨어요.
Hơn nữa, anh ấy nói nhờ những sinh vật nhỏ bé này mà bãi bùn lọc sạch nước biển.
그래서 체험이 끝날 때 잡은 생물은 모두 제자리에 돌려놓아야 했어요.
Vì thế khi buổi trải nghiệm kết thúc, chúng tôi phải thả tất cả sinh vật đã bắt về chỗ cũ.
아쉬운 마음도 들었지만 작은 게가 구멍으로 쏙 들어가는 모습을 보니 뿌듯했어요.
Tuy cũng thấy tiếc, nhưng nhìn chú cua nhỏ chui tọt vào lỗ, tôi thấy thật mãn nguyện.
갯벌은 그냥 진흙이 아니라 수많은 생명이 함께 사는 곳이었어요.
Bãi bùn không chỉ là bùn đất mà là nơi vô số sinh vật cùng chung sống.
Theo hướng dẫn viên, những cái lỗ trên bãi bùn là gì?
  • Là đường để nước biển rút ra.
  • Là nhà của cua hoặc sò. ✓
  • Là dấu chân con người để lại.
  • Là nơi chim giấu thức ăn.
Vì sao phải thả các sinh vật đã bắt về chỗ cũ?
  • Vì mang về nhà thì chúng sẽ chết nhanh.
  • Vì hướng dẫn viên phải bán lại cua.
  • Vì sinh vật bãi bùn giúp nước biển sạch hơn. ✓
  • Vì lỗ của cua đã trở nên quá nhỏ.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Bãi bùn là nền đất cứng, dễ đi.
  • Người kể chuyện mang cua bắt được về nhà.
  • Hướng dẫn viên nói hầu như không có cua.
  • Bãi bùn có vai trò lọc nước biển. ✓

🐝 Những chú ong trên sân thượng

오랜만에 만난 대학 동기 하윤이가 “너 요즘 옥상에서 벌을 친다지?” 하고 물었어요.
Hayun, bạn cùng khóa đại học lâu ngày mới gặp, hỏi tôi: “Nghe nói dạo này cậu nuôi ong trên sân thượng hả?”
저는 작년부터 회사 옥상에서 도시 양봉 모임에 참여하고 있다고 대답했어요.
Tôi trả lời rằng từ năm ngoái tôi tham gia nhóm nuôi ong đô thị trên sân thượng công ty.
하윤이는 도시 한가운데에 벌이 먹을 꽃이 충분한지 궁금해했어요.
Hayun thắc mắc liệu giữa lòng thành phố có đủ hoa cho ong không.
사실 길가의 가로수나 공원, 아파트 화단에도 꿀을 모을 수 있는 꽃이 꽤 많아요.
Thật ra, ngay cả cây ven đường, công viên hay bồn hoa chung cư cũng có khá nhiều hoa để lấy mật.
벌들은 꽃가루를 옮기면서 도시의 나무와 꽃이 열매를 맺도록 도와줘요.
Khi mang phấn hoa đi, những chú ong giúp cây cối và hoa trong thành phố kết trái.
물론 이웃들이 쏘일까 봐 걱정하지 않도록 벌통 위치를 신중하게 정해야 해요.
Tất nhiên, phải chọn vị trí đặt thùng ong thật cẩn thận để hàng xóm không lo bị đốt.
이야기를 다 들은 하윤이는 다음 달 꿀을 뜨는 날에 꼭 와 보겠다고 했어요.
Nghe xong, Hayun nói nhất định sẽ đến vào ngày lấy mật tháng sau.
작은 벌들이 도시의 자연을 지키는 데 큰 몫을 한다는 걸 더 많은 사람이 알면 좋겠어요.
Tôi mong nhiều người hơn biết rằng những chú ong bé nhỏ góp phần lớn trong việc bảo vệ thiên nhiên đô thị.
Người kể chuyện nuôi ong ở đâu?
  • Nuôi ong trên sân thượng tòa nhà công ty. ✓
  • Nuôi ong cạnh bồn hoa chung cư.
  • Nuôi ong trong sân nhà Hayun.
  • Nuôi ong trong công viên của trường đại học.
Vì sao phải chọn vị trí đặt thùng ong cẩn thận?
  • Vì ong không tìm được hoa.
  • Vì ngày lấy mật đã được ấn định.
  • Vì hàng xóm lo bị ong đốt. ✓
  • Vì trên sân thượng có quá nhiều cây.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
  • Không được nuôi ong ở thành phố.
  • Ong giúp ích rất nhiều cho thiên nhiên đô thị. ✓
  • Nuôi ong đô thị là việc kiếm tiền tốt.
  • Nên thường xuyên gặp bạn cùng khóa đại học.

🐕 Dạy chú chó được nhận nuôi

반년 전 우리 가족은 보호소에서 두 살쯤 된 개 한 마리를 입양했어요.
Nửa năm trước, gia đình tôi đã nhận nuôi một chú chó khoảng hai tuổi từ trại cứu hộ.
처음 몇 주 동안 그 개는 초인종 소리만 나도 겁을 먹고 크게 짖었어요.
Mấy tuần đầu, chỉ cần nghe tiếng chuông cửa là chú chó đã sợ hãi và sủa ầm lên.
아버지는 원래 성격이 그러니 어쩔 수 없다며 거의 포기하셨어요.
Bố tôi bảo bản tính nó vốn vậy, chẳng làm gì được, và gần như đã bỏ cuộc.
하지만 훈련사 선생님은 “개의 버릇은 주인이 얼마나 꾸준히 가르칠 나름이에요.” 하고 말씀하셨어요.
Nhưng thầy huấn luyện nói: “Thói quen của chó tùy thuộc vào việc chủ dạy nó kiên trì đến đâu.”
그 후 우리는 초인종이 울리면 간식을 주며 조용히 기다리는 연습을 매일 했어요.
Sau đó, ngày nào chúng tôi cũng tập cho nó: khi chuông cửa reo thì cho ăn vặt và dạy nó yên lặng chờ.
한 달쯤 지나자 개는 초인종이 울려도 현관 앞에 얌전히 앉아 기다리게 되었어요.
Khoảng một tháng sau, dù chuông cửa có reo, chú chó cũng ngoan ngoãn ngồi chờ trước cửa ra vào.
이제는 아버지가 누구보다 먼저 산책 줄을 챙기실 만큼 개를 아끼세요.
Giờ đây bố quý chú chó đến mức luôn là người đầu tiên cầm dây dắt đi dạo.
동물의 행동을 바꾸는 것은 결국 사람의 인내와 관심이라는 걸 알게 되었어요.
Tôi nhận ra rằng thứ thay đổi hành vi của động vật, rốt cuộc chính là sự kiên nhẫn và quan tâm của con người.
Thời gian đầu mới nhận nuôi, chú chó gặp vấn đề gì?
  • Cắn hỏng dây dắt.
  • Hoàn toàn không chịu ăn đồ ăn vặt.
  • Ngủ cả ngày trước cửa ra vào.
  • Giật mình vì tiếng chuông cửa và sủa ầm lên. ✓
Lời của thầy huấn luyện có ý nghĩa gì?
  • Thói quen thay đổi tùy theo nỗ lực bền bỉ của chủ. ✓
  • Tính cách của chó đã được định sẵn từ khi sinh ra.
  • Chó từ trại cứu hộ không thể huấn luyện được.
  • Càng cho nhiều đồ ăn vặt, chó càng im lặng.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Chú chó ngoan ngay từ ngày đầu được nhận nuôi.
  • Gia đình mua chó con từ cửa hàng.
  • Việc huấn luyện mất hơn một năm.
  • Lúc đầu bố gần như đã bỏ cuộc việc sửa thói quen của chó. ✓

🐜 Vì sao kiến đi thành hàng?

주말에 여섯 살 조카와 함께 아파트 놀이터 옆 화단에 앉아 있었어요.
Cuối tuần, tôi ngồi cùng đứa cháu trai sáu tuổi bên bồn hoa cạnh sân chơi của khu chung cư.
그때 개미들이 과자 부스러기를 향해 한 줄로 길게 걸어가고 있었어요.
Lúc đó, đàn kiến đang xếp thành một hàng dài tiến về phía những vụn bánh quy.
조카가 저에게 개미는 왜 꼭 줄을 지어 다니느냐는데 저도 선뜻 대답을 못 했어요.
Cháu hỏi tôi vì sao kiến lúc nào cũng đi thành hàng, và tôi cũng không trả lời ngay được.
그래서 집에 돌아와 조카와 함께 곤충 도감을 펼쳐 보았어요.
Vì vậy, về đến nhà, tôi cùng cháu mở sách tranh về côn trùng ra xem.
먹이를 찾은 개미는 돌아오는 길에 냄새 물질을 남겨 동료들에게 길을 알린대요.
Sách viết rằng con kiến tìm được thức ăn sẽ để lại chất có mùi trên đường quay về để báo đường cho đồng loại.
다른 개미들이 그 냄새를 따라가니까 자연스럽게 긴 줄이 생기는 거죠.
Những con kiến khác đi theo mùi đó nên tự nhiên tạo thành một hàng dài.
다음 날 조카는 친구들에게 개미의 비밀을 설명해 주며 무척 자랑스러워했어요.
Hôm sau, cháu tôi giải thích bí mật của loài kiến cho các bạn và vô cùng tự hào.
아이의 엉뚱한 질문 덕분에 저도 작은 생물의 세계를 새롭게 보게 되었어요.
Nhờ câu hỏi ngộ nghĩnh của đứa trẻ, tôi cũng được nhìn thế giới của những sinh vật nhỏ bé theo một cách mới.
Vì sao kiến đi thành hàng?
  • Vì vụn bánh quy nằm thành một hàng.
  • Vì chúng đi theo mùi đồng loại để lại. ✓
  • Vì kiến đầu đàn phát ra âm thanh ở phía trước.
  • Vì lối đi trong bồn hoa quá hẹp.
Vì sao người kể chuyện cùng cháu mở sách tranh côn trùng ra xem?
  • Phải giúp cháu làm bài tập ở trường.
  • Kiến đã bò vào tận trong nhà.
  • Không trả lời ngay được câu hỏi của cháu. ✓
  • Muốn mua sách tranh mới để xem.
Qua bài đọc có thể biết được điều gì?
  • Nhờ câu hỏi của cháu, người kể chuyện cũng trở nên quan tâm đến côn trùng. ✓
  • Người kể chuyện vốn đã hiểu rõ về kiến.
  • Cháu sợ kiến nên tránh xa bồn hoa.
  • Kiến thích hoa hơn bánh kẹo.

🌳 Cây zelkova cổ thụ

이사 온 동네 입구에는 커다란 느티나무 한 그루가 서 있어요.
Ở lối vào khu phố tôi mới chuyển đến có một cây zelkova rất to.
나무 둘레에는 낮은 울타리가 있고 보호수라고 적힌 표지판도 붙어 있어요.
Quanh gốc cây có hàng rào thấp và một tấm biển ghi “cây được bảo vệ”.
어느 날 그 아래에서 쉬고 계신 할머니께 나무가 몇 살쯤 되느냐니까 삼백 살이 넘었다고 하셨어요.
Một hôm, tôi hỏi một bà cụ đang nghỉ dưới gốc cây rằng cây bao nhiêu tuổi, bà nói đã hơn ba trăm năm.
옛날부터 마을 사람들은 이 나무 그늘에 모여 농사일을 의논하고 잔치도 열었대요.
Bà kể từ xưa người trong làng đã tụ họp dưới bóng cây này để bàn chuyện đồng áng và còn mở tiệc nữa.
몇 해 전에는 태풍으로 큰 가지가 부러져서 모두가 크게 걱정했다고 해요.
Vài năm trước, một cành lớn bị gãy vì bão, ai cũng lo lắng vô cùng.
그때 주민들이 돈을 모아 나무 의사를 불러서 상처를 치료했다고 하셨어요.
Bà kể khi đó cư dân đã góp tiền mời bác sĩ cây đến chữa vết thương cho cây.
이야기를 듣고 나니 늘 지나치던 나무가 마을의 오랜 이웃처럼 느껴졌어요.
Nghe xong câu chuyện, cái cây tôi vẫn hay đi ngang qua bỗng như một người hàng xóm lâu năm của khu phố.
요즘 저는 출근길마다 나무에게 속으로 인사를 건네곤 해요.
Dạo này, mỗi lần đi làm tôi thường thầm chào cái cây.
Bà cụ nói cây bao nhiêu tuổi?
  • Khoảng một trăm tuổi.
  • Hơn ba trăm tuổi. ✓
  • Gần hai trăm tuổi.
  • Khoảng năm mươi tuổi.
Vì sao cư dân mời bác sĩ cây đến?
  • Vì trên cây có quá nhiều sâu bọ.
  • Vì muốn biết chính xác tuổi của cây.
  • Vì một cành lớn bị gãy do bão. ✓
  • Vì phải dựng hàng rào mới.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Cây zelkova ở trong sân nhà người kể chuyện.
  • Người kể chuyện tự tay chữa cây khi có bão.
  • Bà cụ không biết gì về cái cây.
  • Người trong làng từng mở tiệc dưới bóng cây. ✓

🐸 Nuôi nòng nọc

지난봄 동생 서준이가 선생님과 함께 학교 연못에서 올챙이 다섯 마리를 떠 왔어요.
Mùa xuân năm ngoái, em trai tôi là Seojun đã cùng cô giáo vớt năm con nòng nọc từ cái ao của trường về.
우리는 작은 수조에 물풀을 넣고 올챙이들을 조심스럽게 옮겨 주었어요.
Chúng tôi thả rong nước vào một bể nhỏ rồi cẩn thận chuyển lũ nòng nọc sang.
서준이는 매일 아침 언제 개구리가 되느냐며 수조 앞에 쪼그리고 앉았어요.
Sáng nào Seojun cũng ngồi xổm trước bể, hỏi bao giờ chúng mới thành ếch.
이 주쯤 지나자 뒷다리가 나오고 곧이어 앞다리도 생겼어요.
Khoảng hai tuần sau, chân sau mọc ra, rồi ngay sau đó chân trước cũng mọc.
꼬리가 짧아지자 선생님 말씀대로 수조에 올라설 수 있는 돌을 넣어 주었어요.
Khi đuôi ngắn lại, chúng tôi làm theo lời cô giáo, đặt vào bể một hòn đá để chúng có thể leo lên.
그리고 작은 개구리가 된 날 우리는 그 연못에 가서 모두 놓아주었어요.
Và vào ngày chúng thành những chú ếch nhỏ, chúng tôi đến cái ao đó và thả hết chúng ra.
서준이는 아쉬워하면서도 개구리들이 물속으로 뛰어드는 모습을 끝까지 지켜보았어요.
Seojun tuy tiếc nuối nhưng vẫn dõi theo đến cùng cảnh lũ ếch nhảy xuống nước.
생명이 자라는 과정을 가까이에서 본 것은 우리 둘에게 잊지 못할 경험이었어요.
Được tận mắt nhìn thấy quá trình một sự sống lớn lên là trải nghiệm khó quên với cả hai chúng tôi.
Mỗi sáng Seojun đã làm gì?
  • Ngồi trước bể và ngắm nòng nọc. ✓
  • Ra ao bắt thêm nòng nọc về.
  • Thay rong nước trong bể bằng rong mới.
  • Gửi ảnh ếch cho cô giáo.
Lý do đặt hòn đá vào bể là gì?
  • Nước trong bể đã trở nên quá lạnh.
  • Đuôi nòng nọc lại dài ra.
  • Ếch cần chỗ để leo lên khỏi mặt nước. ✓
  • Seojun thích sưu tầm đá.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Nòng nọc mọc chân trước trước.
  • Lũ ếch đã trở về cái ao nơi chúng sống trước đây. ✓
  • Seojun tiếp tục nuôi ếch ở nhà.
  • Toàn bộ nòng nọc biến mất chỉ trong một tháng.

🌊 Con sứa trên bãi cát

이번 여름 저는 바닷가 마을에서 해변 안전 도우미로 봉사했어요.
Mùa hè này tôi làm tình nguyện viên hỗ trợ an toàn bãi biển ở một thị trấn ven biển.
어느 날 오후, 해파리 한 마리가 파도에 밀려 모래 위에 올라와 있었어요.
Một buổi chiều, có một con sứa bị sóng đánh dạt lên bãi cát.
한 관광객이 저게 아직 위험하냐면서 아이의 손을 붙잡고 저에게 다가왔어요.
Một du khách nắm tay đứa con đi đến chỗ tôi, hỏi con đó còn nguy hiểm không.
저는 죽은 것처럼 보여도 촉수에 쏘일 수 있으니 절대 만지면 안 된다고 설명했어요.
Tôi giải thích rằng dù trông như đã chết, xúc tu của nó vẫn có thể đốt nên tuyệt đối không được chạm vào.
그리고 혹시 쏘이면 바닷물로 씻고 바로 안전 요원에게 알려야 한다고 덧붙였어요.
Tôi còn nói thêm rằng nếu chẳng may bị đốt thì phải rửa bằng nước biển và báo ngay cho nhân viên cứu hộ.
그 뒤 우리는 해파리 주변에 줄을 둘러 사람들이 가까이 가지 않도록 했어요.
Sau đó chúng tôi giăng dây quanh con sứa để mọi người không lại gần.
관광객은 고맙다며 아이에게 바다 생물을 함부로 만지지 말라고 다시 일러 주었어요.
Người du khách cảm ơn tôi và dặn lại đứa con không được tùy tiện chạm vào sinh vật biển.
바다를 즐기려면 바다 생물에 대해 조금이라도 알아 두는 것이 중요해요.
Muốn tận hưởng biển, điều quan trọng là phải biết dù chỉ một chút về sinh vật biển.
Du khách đã hỏi người viết điều gì?
  • Hỏi nhân viên cứu hộ ở đâu.
  • Hỏi cách bắt sứa.
  • Hỏi nước biển lạnh đến mức nào.
  • Hỏi con sứa còn nguy hiểm không. ✓
Vì sao lại giăng dây quanh con sứa?
  • Để không cho mọi người lại gần. ✓
  • Để chuyển con sứa trở lại biển.
  • Để đo kích thước con sứa.
  • Để cho bọn trẻ xem con sứa.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Sứa chết thì chạm vào cũng không sao.
  • Bị sứa đốt thì phải rửa bằng nước ngọt.
  • Mùa hè tốt nhất không nên đi biển.
  • Hiểu biết về sinh vật biển là điều quan trọng. ✓

🕊️ Chim di cư tìm đường bằng cách nào?

지난달 저는 동네 도서관에서 열린 철새 강연에 다녀왔어요.
Tháng trước tôi đã đi nghe một buổi nói chuyện về chim di cư tổ chức ở thư viện khu phố.
강연자는 어떤 철새들은 해마다 수천 킬로미터를 날아 같은 곳으로 돌아온다고 했어요.
Diễn giả nói rằng có những loài chim di cư mỗi năm bay hàng nghìn ki-lô-mét rồi quay về đúng chỗ cũ.
강연이 끝나자 한 초등학생이 지도도 없이 어떻게 길을 찾느냐는 질문을 했어요.
Khi buổi nói chuyện kết thúc, một em học sinh tiểu học hỏi làm sao chúng tìm được đường mà không có bản đồ.
강연자는 좋은 질문이라며 새들이 해와 별의 위치를 이용한다고 대답했어요.
Diễn giả khen đó là câu hỏi hay và trả lời rằng chim dựa vào vị trí của mặt trời và các vì sao.
또 새들에게 지구의 자기장을 느끼는 능력이 있다는 연구도 많다고 덧붙였어요.
Ông còn nói thêm rằng cũng có nhiều nghiên cứu cho thấy chim có khả năng cảm nhận từ trường của Trái Đất.
하지만 아직 과학자들도 모든 비밀을 알아낸 것은 아니라고 해요.
Nhưng nghe nói ngay cả các nhà khoa học cũng chưa khám phá ra hết mọi bí mật.
그 이야기를 들으니 하늘을 나는 작은 새들이 더욱 대단하게 느껴졌어요.
Nghe vậy, tôi càng thấy những chú chim nhỏ bay trên trời thật phi thường.
올가을에는 가까운 강가에 가서 철새들이 도착하는 모습을 직접 보고 싶어요.
Mùa thu năm nay, tôi muốn đến bờ sông gần nhà để tận mắt nhìn thấy cảnh chim di cư bay về.
Em học sinh tiểu học đã hỏi gì?
  • Hỏi có bao nhiêu con chim di cư.
  • Hỏi cách tìm đường mà không có bản đồ. ✓
  • Hỏi chim ngủ ở đâu.
  • Hỏi diễn giả thích loài chim nào.
Vì sao người viết muốn đến bờ sông vào mùa thu này?
  • Phải cùng diễn giả khảo sát chim di cư.
  • Đã nhận bài tập từ thư viện.
  • Muốn xem cảnh chim di cư bay về. ✓
  • Định ngắm sao ở bờ sông.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Chim lấy vị trí mặt trời và các vì sao làm vật dẫn đường. ✓
  • Các nhà khoa học đã làm sáng tỏ mọi bí mật của chim di cư.
  • Chim di cư mỗi năm quay về một nơi khác nhau.
  • Buổi nói chuyện được tổ chức ở bờ sông gần đó.

🦝 Vị khách đêm trong bồn hoa

얼마 전부터 우리 아파트 화단이 밤마다 무언가에 파헤쳐져 있었어요.
Từ ít lâu nay, bồn hoa ở khu chung cư nhà tôi đêm nào cũng bị thứ gì đó bới tung lên.
옆집 아이가 화단을 뒤지는 게 무슨 동물이냐던데 저도 처음엔 길고양이인 줄 알았어요.
Đứa trẻ nhà bên hỏi con gì đang bới bồn hoa, ban đầu tôi cũng tưởng là mèo hoang.
그런데 관리실에서 확인한 영상 속 동물은 뜻밖에도 너구리였어요.
Thế nhưng con vật trong đoạn video ban quản lý kiểm tra lại bất ngờ là một con lửng chó.
알고 보니 근처 하천을 따라 너구리들이 도시까지 내려와 사는 경우가 꽤 있대요.
Hóa ra có khá nhiều trường hợp lửng chó men theo những con suối gần đó xuống tận thành phố để sống.
관리실에서는 너구리에게 먹이를 주거나 가까이 다가가지 말라는 안내문을 붙였어요.
Ban quản lý đã dán thông báo đề nghị không cho lửng chó ăn và không lại gần chúng.
사람이 주는 음식에 익숙해지면 야생에서 살아가는 힘을 잃을 수 있기 때문이에요.
Bởi vì nếu quen với thức ăn con người cho, chúng có thể mất đi khả năng sống sót ngoài tự nhiên.
또 주민들은 너구리가 먹이를 찾아오지 않도록 음식물 쓰레기통 뚜껑을 꼭 닫아 두기로 했어요.
Cư dân cũng thống nhất luôn đậy chặt nắp thùng rác thực phẩm để lửng chó không tìm đến kiếm ăn.
도시에서도 야생동물과 적당한 거리를 두며 함께 사는 법을 배워야 할 것 같아요.
Tôi nghĩ ngay cả ở thành phố, chúng ta cũng cần học cách sống cùng động vật hoang dã mà vẫn giữ khoảng cách hợp lý.
Con vật bới bồn hoa là con gì?
  • Là con mèo hoang sống gần đó.
  • Là con lửng chó men theo suối xuống. ✓
  • Là con chó nhỏ nhà bên nuôi.
  • Là con thỏ ban quản lý nuôi.
Vì sao không được cho lửng chó ăn?
  • Thức ăn của con người quá đắt.
  • Lửng chó không thích đồ ăn chín.
  • Chúng có thể mất khả năng sống sót ngoài tự nhiên. ✓
  • Hoa trong bồn mọc quá nhanh.
Ý chính của bài viết là gì?
  • Phải bắt hết lửng chó trong thành phố để di dời đi.
  • Tốt hơn là không trồng hoa trong bồn hoa.
  • Nên thường xuyên cho mèo hoang ăn.
  • Cần sống cùng động vật hoang dã và giữ khoảng cách. ✓

🌼 Mảnh vườn để hơi hoang dã

저는 삼 년째 동네 주말농장에서 작은 텃밭을 가꾸고 있어요.
Đã ba năm nay tôi chăm một mảnh vườn rau nhỏ ở nông trại cuối tuần trong khu phố.
올해는 밭 가장자리의 들꽃과 풀을 일부러 뽑지 않고 그대로 두었어요.
Năm nay tôi cố ý không nhổ hoa dại và cỏ ở rìa luống mà để nguyên như vậy.
옆 밭 아저씨가 밭을 왜 이렇게 내버려 두냐니, 게으르다는 말처럼 들려서 좀 서운했어요.
Ông chú ở luống bên cạnh hỏi sao lại để vườn bỏ mặc thế này, nghe như bảo tôi lười nên tôi hơi tủi thân.
하지만 저는 들꽃이 벌과 나비를 불러 모은다는 이야기를 듣고 일부러 남긴 거였어요.
Nhưng tôi đã cố ý để lại sau khi nghe nói hoa dại sẽ thu hút ong và bướm.
여름이 되자 정말로 꽃 주변에 벌과 나비가 부쩍 많아졌어요.
Đến mùa hè, quanh những bông hoa quả thật đã có nhiều ong bướm hơn hẳn.
덕분인지 제 밭의 호박과 고추는 작년보다 열매가 훨씬 많이 열렸어요.
Có lẽ nhờ vậy mà bí và ớt trong vườn tôi ra quả nhiều hơn năm ngoái rất nhiều.
가을에 그 아저씨는 내년에는 자기 밭에도 들꽃을 좀 남겨 보겠다며 웃었어요.
Mùa thu, ông chú ấy cười và nói năm sau cũng sẽ thử để lại ít hoa dại trong luống của mình.
깔끔함만이 좋은 것은 아니라는 걸 작은 텃밭이 가르쳐 준 셈이에요.
Có thể nói mảnh vườn nhỏ đã dạy tôi rằng gọn gàng không phải là điều tốt duy nhất.
Vì sao người viết không nhổ hoa dại?
  • Muốn thu hút ong và bướm. ✓
  • Hoàn toàn không có thời gian làm vườn.
  • Ông chú ở luống bên cạnh nhờ như vậy.
  • Muốn bán hoa dại để kiếm tiền.
Lý do ban đầu người viết tủi thân là gì?
  • Bí và ớt không ra quả nào.
  • Bị ong đốt nên không làm vườn được.
  • Vì nghe như bị bảo là lười. ✓
  • Ông chú nhổ hết hoa dại.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Vụ thu hoạch năm nay ít hơn năm ngoái.
  • Ông chú cũng quyết định năm sau thử để lại hoa dại. ✓
  • Người viết bắt đầu làm vườn lần đầu vào năm nay.
  • Mùa hè gần như không có ong bướm đến.

🐦 Lên tiếng bênh vực loài quạ

저는 퇴근 후 공원을 걸으며 까마귀를 관찰하는 취미가 있어요.
Tôi có sở thích vừa đi dạo trong công viên sau giờ làm vừa quan sát lũ quạ.
사람들은 까마귀가 뭐가 예쁘냐지만 저는 오히려 그 영리함에 자꾸 눈이 가요.
Người ta hỏi quạ thì có gì đẹp, nhưng tôi thì ngược lại, cứ bị sự thông minh của chúng thu hút.
한번은 까마귀가 딱딱한 열매를 찻길에 떨어뜨려 놓고 차가 밟고 지나가기를 기다렸어요.
Có lần một con quạ thả quả hạch cứng xuống lòng đường rồi chờ xe cán qua.
껍데기가 깨지자 까마귀는 신호가 바뀐 틈을 타 재빨리 내려와 속을 먹었어요.
Khi vỏ vỡ ra, con quạ chớp lúc đèn tín hiệu đổi màu, nhanh chóng sà xuống ăn phần ruột.
까마귀가 사람의 얼굴을 기억한다는 연구 결과도 있다고 해요.
Nghe nói còn có kết quả nghiên cứu cho thấy quạ nhớ được khuôn mặt con người.
그래서인지 매일 같은 시간에 지나가는 저를 알아보는 것 같은 녀석도 있어요.
Có lẽ vì thế mà có một con dường như nhận ra tôi, người ngày nào cũng đi ngang qua vào cùng một giờ.
물론 쓰레기봉투를 뜯어 놓는 모습 때문에 미움을 받는 것도 이해는 돼요.
Tất nhiên, tôi cũng hiểu vì sao chúng bị ghét bởi cái tật xé toang túi rác.
그래도 편견을 조금만 내려놓으면 까마귀도 참 흥미로운 이웃이라는 걸 알게 될 거예요.
Dù vậy, chỉ cần gác lại định kiến một chút, bạn sẽ thấy quạ cũng là những người hàng xóm thật thú vị.
Vì sao con quạ thả quả hạch xuống lòng đường?
  • Vứt đi vì quả hạch quá đắng.
  • Muốn chia quả hạch cho con người.
  • Giấu quả hạch khỏi những con quạ khác.
  • Mong xe cán vỡ vỏ giúp. ✓
Lý do người viết bị loài quạ thu hút là gì?
  • Sự thông minh của quạ rất thú vị. ✓
  • Màu lông của quạ rất đẹp.
  • Quạ dọn rác sạch sẽ.
  • Tiếng kêu của quạ nghe rất hay.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Phải tiêu diệt quạ vì chuyện rác.
  • Không được quan sát động vật trong công viên.
  • Quạ hoàn toàn không nhận ra con người.
  • Bỏ đi định kiến thì sẽ thấy được sức hấp dẫn của loài quạ. ✓

🍁 Vì sao lá cây đổi màu

가을이 되면 한국의 산은 빨간색과 노란색으로 곱게 물들어요.
Khi mùa thu đến, núi non Hàn Quốc nhuộm màu đỏ và vàng thật đẹp.
초록색이던 나뭇잎이 이렇게 변하는 데에는 과학적인 이유가 있어요.
Việc những chiếc lá vốn màu xanh thay đổi như thế này có lý do khoa học.
왜 가을에 잎의 색이 변하느냐면, 날이 추워지면서 초록색을 내는 엽록소가 분해되기 때문이에요.
Nếu hỏi vì sao lá đổi màu vào mùa thu thì đó là vì khi trời lạnh dần, chất diệp lục tạo nên màu xanh bị phân hủy.
그러면 그동안 초록색에 가려져 있던 노란색 색소가 드러나게 되죠.
Khi đó, sắc tố vàng vốn bị màu xanh che khuất bấy lâu sẽ lộ ra.
단풍나무처럼 붉게 물드는 나무는 잎 속에서 붉은 색소를 새로 만들어 내요.
Những cây chuyển đỏ như cây phong sẽ tạo ra sắc tố đỏ mới bên trong lá.
맑은 날이 이어지고 밤낮의 기온 차가 클수록 단풍 색이 더 선명해진대요.
Nghe nói ngày nắng kéo dài liên tục và chênh lệch nhiệt độ ngày đêm càng lớn thì màu lá càng rực rỡ.
결국 단풍은 나무가 겨울을 준비하는 과정에서 생기는 자연스러운 변화예요.
Rốt cuộc, lá đổi màu là sự thay đổi tự nhiên xảy ra trong quá trình cây chuẩn bị cho mùa đông.
올가을 단풍을 보러 간다면 이런 원리를 떠올리며 감상해 보는 것도 좋겠어요.
Nếu mùa thu năm nay bạn đi ngắm lá đỏ, vừa ngắm vừa nhớ lại nguyên lý này cũng hay đấy.
Vì sao lá cây trông có màu vàng vào mùa thu?
  • Cây hút nước màu vàng.
  • Sắc tố vàng vốn bị che khuất lộ ra. ✓
  • Ánh nắng làm cháy lá thành màu vàng.
  • Rất nhiều diệp lục mới được tạo ra.
Điều kiện nào khiến màu lá trở nên rực rỡ hơn?
  • Trời hay mưa và ban đêm ấm áp.
  • Trời âm u kéo dài và có gió.
  • Có nhiều ngày nắng và chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn. ✓
  • Nhiệt độ ban ngày và ban đêm gần như bằng nhau.
Tiêu đề nào phù hợp với bài đọc này?
  • Lý do khoa học khiến lá đổi màu. ✓
  • Ngọn núi cao nhất Hàn Quốc.
  • Cách trồng cây vào mùa đông.
  • Những nhà hàng nên ghé khi đi ngắm lá đỏ.

🦌 Nếu bạn gặp một chú hoẵng nước con

지난봄 가족과 함께 국립공원 근처 숲길을 걷다가 새끼 고라니 한 마리를 보았어요.
Mùa xuân năm ngoái, khi đi dạo trên con đường rừng gần công viên quốc gia cùng gia đình, tôi đã nhìn thấy một chú hoẵng nước con.
풀숲에 혼자 웅크리고 있는 모습이 너무 안쓰러워서 동생은 데려가자고 졸랐어요.
Trông nó cuộn mình một mình trong bụi cỏ thật tội nghiệp, nên em gái tôi cứ nài nỉ mang nó về.
마침 지나가던 공원 직원이 다가와 어미가 먹이를 찾으러 잠시 떠난 것뿐이라고 했어요.
Đúng lúc đó, một nhân viên công viên đi ngang qua đến gần và nói rằng hoẵng mẹ chỉ tạm rời đi để kiếm ăn thôi.
직원은 “누가 새끼를 데려가도 되느냐거든 절대 안 된다고 꼭 전해 주세요.” 하고 당부했어요.
Nhân viên dặn đi dặn lại: “Nếu có ai hỏi có được mang con non về không thì nhất định hãy bảo họ là tuyệt đối không được nhé.”
사람 손을 타면 어미가 새끼를 돌보지 않을 수도 있기 때문이래요.
Nghe nói là vì nếu con non bị người chạm vào, hoẵng mẹ có thể sẽ không chăm sóc nó nữa.
우리는 조용히 그 자리를 떠났고, 동생도 고개를 끄덕이며 이해했어요.
Chúng tôi lặng lẽ rời khỏi chỗ đó, em gái tôi cũng gật đầu tỏ vẻ đã hiểu.
집에 돌아와서는 친구들에게도 공원 직원의 말을 그대로 전해 주었어요.
Về đến nhà, tôi cũng kể lại nguyên văn lời của nhân viên công viên cho các bạn nghe.
야생동물을 돕는 가장 좋은 방법은 때로는 그냥 멀리서 지켜보는 것이에요.
Đôi khi, cách tốt nhất để giúp động vật hoang dã chỉ đơn giản là đứng từ xa quan sát.
Nhân viên công viên đã nói gì về chú hoẵng nước con?
  • Con non bị thương và cần được chữa trị.
  • Hoẵng mẹ tạm đi kiếm ăn. ✓
  • Nó mất mẹ nên bị bỏ lại một mình.
  • Đó là con hoẵng nước do công viên nuôi.
Vì sao không được mang con non đi?
  • Hoẵng nước con hay cắn người.
  • Nuôi ở nhà tốn rất nhiều tiền.
  • Hoẵng mẹ có thể sẽ không chăm sóc con nữa. ✓
  • Nhân viên công viên nuôi con non riêng.
Ý chính của bài đọc này là gì?
  • Con non ở một mình phải được cứu ngay.
  • Không được đi công viên quốc gia cùng gia đình.
  • Chỉ có thể thấy hoẵng nước trong rừng vào mùa xuân.
  • Tốt nhất nên quan sát động vật hoang dã từ xa. ✓

🐿️ Hãy để lại hạt dẻ sồi cho sóc

가을 주말에 여덟 살 딸과 함께 동네 뒷산에 올랐어요.
Vào một ngày cuối tuần mùa thu, tôi cùng con gái tám tuổi leo lên ngọn núi sau khu phố.
길가에는 도토리가 잔뜩 떨어져 있었고 몇몇 사람은 봉지에 주워 담고 있었어요.
Bên đường rơi đầy hạt dẻ sồi, và vài người đang nhặt cho vào túi.
딸도 따라 줍고 싶어 했지만 저는 조금만 구경하고 두고 가자고 했어요.
Con gái cũng muốn nhặt theo, nhưng tôi bảo chỉ ngắm một chút rồi để lại thôi.
딸이 도토리를 왜 가져가면 안 되느냐기에 다람쥐와 새들의 겨울 식량이라고 설명해 줬어요.
Con gái hỏi tại sao không được mang hạt dẻ sồi về, nên tôi giải thích rằng đó là thức ăn mùa đông của sóc và chim.
다람쥐는 도토리를 땅에 묻어 두었다가 먹는데, 잊어버린 도토리에서 싹이 트기도 해요.
Sóc chôn hạt dẻ sồi xuống đất để ăn sau, và những hạt bị quên đôi khi sẽ nảy mầm.
그렇게 자란 나무가 다시 숲을 이룬다는 말에 딸은 눈을 동그랗게 떴어요.
Nghe nói những cái cây mọc lên như thế lại tạo thành rừng, con gái tôi tròn mắt ngạc nhiên.
산을 내려오는 길에 딸은 떨어진 도토리를 길가 풀숲으로 살짝 굴려 주었어요.
Trên đường xuống núi, con gái tôi nhẹ nhàng lăn những hạt dẻ sồi rơi vào bụi cỏ ven đường.
도토리 한 알에도 숲의 생명이 이어져 있다는 걸 딸과 함께 배운 하루였어요.
Đó là một ngày tôi cùng con gái học được rằng sự sống của khu rừng được nối tiếp ngay cả qua một hạt dẻ sồi.
Vì sao người viết bảo để lại hạt dẻ sồi?
  • Vì đó là thức ăn mùa đông của động vật. ✓
  • Vì hạt dẻ sồi có nhiều sâu.
  • Vì không mang theo túi.
  • Vì hạt dẻ sồi quá đắng.
Vì sao con gái tròn mắt ngạc nhiên?
  • Một con sóc bỗng xuất hiện trước mắt.
  • Người lớn đã lấy hết hạt dẻ sồi.
  • Bé ngạc nhiên khi nghe hạt dẻ sồi tạo nên rừng. ✓
  • Ngọn núi sau khu phố cao hơn nhiều so với tưởng tượng.
Qua bài đọc này có thể biết được điều gì?
  • Sóc ăn hết hạt dẻ sồi ngay lập tức.
  • Cây đôi khi mọc lên từ những hạt dẻ sồi bị lãng quên. ✓
  • Con gái nhặt được đầy một túi hạt dẻ sồi.
  • Trên núi sau khu phố hầu như không có hạt dẻ sồi.

🐢 Bà và chú rùa già

할머니 댁에는 제가 초등학생 때부터 키운 거북이 한 마리가 살고 있어요.
Ở nhà bà tôi có một chú rùa mà tôi nuôi từ hồi còn học tiểu học.
대학 때문에 도시로 떠난 뒤로 거북이는 할머니께서 대신 돌봐 주고 계세요.
Từ khi tôi lên thành phố học đại học, bà đã chăm sóc chú rùa thay tôi.
지난주 할머니 댁에 들렀을 때 할머니께서 전화를 끊으시고 “삼촌이 거북이가 아직 살아 있느냐는구나.” 하며 웃으셨어요.
Tuần trước khi tôi ghé nhà bà, bà cúp máy rồi cười nói: “Chú con hỏi con rùa còn sống không đấy.”
거북이는 종류에 따라 수십 년을 살기도 해서 키우기 전에 오래 책임질 각오가 필요해요.
Tùy loài mà rùa có thể sống đến hàng chục năm, nên trước khi nuôi cần sẵn sàng chịu trách nhiệm lâu dài.
그런데 키우기 힘들다는 이유로 거북이를 하천에 몰래 풀어 주는 사람들이 있대요.
Thế nhưng nghe nói có những người lén thả rùa ra sông suối vì thấy khó nuôi.
특히 붉은귀거북 같은 외래종은 토종 생물의 먹이와 터전을 빼앗아 문제가 된다고 해요.
Nghe nói đặc biệt là những loài ngoại lai như rùa tai đỏ gây ra vấn đề vì chiếm mất thức ăn và nơi sống của các loài bản địa.
삼촌의 질문 덕분에 저는 제 거북이를 끝까지 잘 돌봐야겠다고 다시 다짐했어요.
Nhờ câu hỏi của chú, tôi lại một lần nữa tự hứa sẽ chăm sóc chú rùa của mình thật tốt đến cùng.
다음 방학에는 할머니 댁에 오래 머물면서 거북이의 수조부터 새로 바꿔 줄 생각이에요.
Kỳ nghỉ tới, tôi định ở lại nhà bà lâu một chút và trước hết sẽ thay bể mới cho chú rùa.
Người chú đã hỏi bà điều gì?
  • Hỏi bà đã thả rùa ra sông chưa.
  • Hỏi bà đã thay bể cho rùa chưa.
  • Hỏi rùa ăn gì.
  • Hỏi rùa có còn sống không. ✓
Vì sao những loài ngoại lai như rùa tai đỏ lại gây ra vấn đề?
  • Chiếm mất thức ăn và nơi sống của các loài bản địa. ✓
  • Hay cắn và làm người bị thương.
  • Tuổi thọ quá ngắn nên chết nhanh.
  • Làm bẩn toàn bộ nước sông suối.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Rùa phải được nuôi ở nhà bà.
  • Rùa khó nuôi thì có thể thả đi.
  • Chú là người ghét rùa.
  • Phải có trách nhiệm nuôi thú cưng đến cùng. ✓

🔭 Ngắm chim bói cá

토요일 아침 친구 은비와 함께 동네 저수지로 새를 보러 갔어요.
Sáng thứ Bảy, tôi cùng bạn Eunbi đến hồ chứa nước trong khu phố để ngắm chim.
한참을 기다리자 파란 깃털의 물총새가 물 위 나뭇가지에 내려앉았어요.
Chờ một lúc lâu, một chú chim bói cá lông xanh đậu xuống cành cây phía trên mặt nước.
옆에 있던 한 아이가 저 새는 왜 자꾸 물속으로 뛰어드느냐고 우리에게 물었어요.
Một đứa trẻ đứng bên cạnh hỏi chúng tôi tại sao con chim đó cứ lao xuống nước.
은비는 물고기를 잡으려는 거라며 쌍안경을 아이에게 잠깐 빌려주었어요.
Eunbi nói là nó đang định bắt cá rồi cho đứa trẻ mượn ống nhòm một lát.
정말로 물총새는 순식간에 작은 물고기를 물고 다시 가지 위로 올라왔어요.
Quả nhiên, chỉ trong chớp mắt chim bói cá đã ngậm một con cá nhỏ bay trở lại cành cây.
집에 오는 길에 은비가 “아까 그 아이가 새가 왜 물에 뛰어드느냐던가?” 하고 물었어요.
Trên đường về nhà, Eunbi hỏi: “Lúc nãy đứa bé đó hỏi sao con chim lại lao xuống nước nhỉ?”
우리는 그 질문 덕분에 물총새가 사는 저수지가 깨끗해야 한다는 이야기까지 나누었어요.
Nhờ câu hỏi đó, chúng tôi còn nói chuyện cả về việc hồ chứa nước nơi chim bói cá sống phải được giữ sạch.
물고기가 살 수 있는 맑은 물이 있어야 물총새도 그곳에 머물 수 있기 때문이에요.
Bởi vì phải có nước sạch để cá sống được thì chim bói cá mới có thể ở lại đó.
Vì sao chim bói cá lao xuống nước?
  • Để tắm rửa.
  • Để bắt cá. ✓
  • Để tránh đứa trẻ.
  • Để làm tổ.
Vì sao hai người nghĩ hồ chứa nước phải sạch?
  • Trẻ em bơi trong hồ chứa nước.
  • Phải nhìn xuống dưới nước bằng ống nhòm.
  • Phải có cá thì chim bói cá mới sống được. ✓
  • Người ta uống nước hồ chứa.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Eunbi cho đứa trẻ mượn ống nhòm. ✓
  • Chim bói cá để sổng cá rồi bay đi.
  • Hai người đến hồ chứa nước vào tối Chủ nhật.
  • Đứa trẻ cho hai người biết tên loài chim.

🐦 Những chấm tròn trên bức tường kính

우리 학교 앞 큰길에는 소음을 막으려고 세운 투명한 유리벽이 길게 이어져 있어요.
Trên con đường lớn trước trường tôi có một bức tường kính trong suốt kéo dài, được dựng lên để chắn tiếng ồn.
그런데 등굣길에 그 유리벽 아래에서 죽은 새를 발견하는 일이 자꾸 생겼어요.
Nhưng trên đường đến trường, chúng tôi cứ liên tục phát hiện chim chết dưới chân bức tường kính đó.
알고 보니 새들은 투명한 유리를 보지 못하고 하늘인 줄 알고 날아들다가 부딪힌대요.
Hóa ra chim không nhìn thấy kính trong suốt, tưởng là bầu trời nên bay tới và đâm vào.
그래서 우리 동아리는 구청의 허락을 받아 유리벽에 작은 점 스티커를 촘촘히 붙이기로 했어요.
Vì vậy, câu lạc bộ của chúng tôi đã xin phép ủy ban quận và quyết định dán dày đặc những miếng dán chấm nhỏ lên bức tường kính.
학교 지킴이 아저씨는 “애들이 자꾸 와서 왜 유리에 점을 찍느냐는군.” 하며 웃으셨어요.
Chú bảo vệ trường cười nói: “Bọn trẻ cứ chạy đến hỏi sao lại chấm chấm lên kính đấy.”
우리는 새들이 점을 보고 그 사이로는 지나갈 수 없다는 걸 알게 된다고 설명해 드렸어요.
Chúng tôi giải thích với chú rằng khi nhìn thấy các chấm, chim sẽ biết là không thể bay xuyên qua khoảng giữa.
스티커를 붙이고 몇 달이 지나자 유리벽 아래에서 새를 보는 일이 거의 없어졌어요.
Vài tháng sau khi dán miếng dán, gần như không còn thấy chim dưới chân bức tường kính nữa.
사람에게는 작은 점이지만 새들에게는 생명을 지키는 표시가 된 셈이에요.
Với con người đó chỉ là những chấm nhỏ, nhưng với loài chim lại trở thành dấu hiệu bảo vệ sự sống.
Câu lạc bộ đã làm gì với bức tường kính?
  • Gỡ bỏ toàn bộ bức tường kính.
  • Dán dày đặc những miếng dán chấm nhỏ. ✓
  • Vẽ một bức tranh chim thật lớn.
  • Trồng cây trước bức tường kính.
Vì sao chim đâm vào bức tường kính?
  • Vì gần bức tường kính có nhiều thức ăn.
  • Vì giật mình bởi tiếng ồn của con đường lớn.
  • Vì không nhìn thấy kính trong suốt. ✓
  • Vì ban đêm đường quá tối.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Bọn trẻ tự vẽ chấm trực tiếp lên kính.
  • Dán miếng dán rồi mà chẳng có gì thay đổi.
  • Bức tường kính được dựng lên để bảo vệ chim.
  • Sau khi dán miếng dán, số chim đâm vào đã giảm. ✓
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →