🇰🇷 Hanguru — Học tiếng Hàn

hanguru.app

← Quay lại ứng dụng ← Xem tất cả bài học

Đọc hiểu tiếng Hàn — Sức khỏe

20 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Sức khỏe”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.

🩹 Ngày Minho bỏ qua khởi động

민호는 주말마다 회사 동료들과 풋살을 해요.
Cuối tuần nào Minho cũng chơi futsal với đồng nghiệp.
지난 토요일에는 경기장에 늦게 도착해서 마음이 급했어요.
Thứ bảy tuần trước, cậu đến sân muộn nên rất vội.
그래서 신발 끈만 대충 묶고서는 준비 운동도 없이 바로 경기에 뛰어들었어요.
Vì vậy cậu chỉ buộc qua loa dây giày rồi lao ngay vào trận mà không khởi động.
그런데 십 분도 지나지 않아서 공을 피하다가 발목을 삐었어요.
Nhưng chưa đầy mười phút, cậu đã bị trẹo mắt cá chân khi né bóng.
병원에서 의사 선생님은 인대가 조금 늘어났다며 이 주 동안 쉬라고 하셨어요.
Ở bệnh viện, bác sĩ nói dây chằng bị giãn một chút và bảo cậu nghỉ ngơi hai tuần.
선생님은 몸이 굳은 상태에서 갑자기 움직이면 다치기 쉽다고 설명하셨어요.
Bác sĩ giải thích rằng nếu đột ngột vận động khi cơ thể đang cứng thì rất dễ bị thương.
그 후로 민호는 아무리 늦어도 경기 전에 꼭 십 분씩 스트레칭을 해요.
Từ đó, dù có muộn thế nào, Minho cũng nhất định giãn cơ mười phút trước trận đấu.
Theo bài đọc, nguyên nhân chính khiến Minho bị thương ở mắt cá chân là gì?
  • Vào trận ngay mà không khởi động. ✓
  • Va chạm mạnh với đồng nghiệp.
  • Dây giày bị tuột nên bị ngã.
  • Chơi quá lâu.
Bác sĩ đã nói gì với Minho?
  • Bảo cậu nhất định phải phẫu thuật.
  • Bảo cậu chơi futsal mỗi ngày.
  • Bảo cậu nghỉ ngơi hai tuần. ✓
  • Nói chỉ cần nghỉ mười phút là được.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Thứ bảy tuần trước Minho đến sớm.
  • Dạo này Minho giãn cơ trước trận đấu. ✓
  • Minho tập futsal một mình.
  • Minho đã bỏ futsal sau khi bị thương.

🏸 Cầu lông buổi sáng cùng ông

어릴 때 저는 할아버지와 함께 아침마다 동네 공원에서 배드민턴을 치고는 했어요.
Hồi nhỏ, sáng nào tôi cũng thường cùng ông chơi cầu lông ở công viên trong khu phố.
할아버지는 연세가 많으셨지만 저보다 훨씬 오래 뛰셨어요.
Ông tuy đã cao tuổi nhưng chạy được lâu hơn tôi nhiều.
운동이 끝나면 우리는 벤치에 앉아서 시원한 보리차를 나눠 마셨어요.
Tập xong, hai ông cháu ngồi trên ghế đá cùng uống trà lúa mạch mát lạnh.
하지만 대학에 들어가고 회사에 다니면서 운동은 점점 제 생활에서 사라졌어요.
Nhưng từ khi vào đại học rồi đi làm, việc tập thể dục dần dần biến mất khỏi cuộc sống của tôi.
그러다 얼마 전 건강 검진에서 체력이 많이 떨어졌다는 이야기를 들었어요.
Rồi cách đây không lâu, khi khám sức khỏe, tôi được cho biết thể lực đã giảm sút nhiều.
그래서 이번 봄부터 다시 라켓을 들고 그 공원에 나가기 시작했어요.
Vì vậy, từ mùa xuân năm nay, tôi lại cầm vợt và bắt đầu ra công viên ấy.
할아버지와 함께하던 그 아침들을 떠올리면 몸도 마음도 가벼워져요.
Mỗi khi nhớ lại những buổi sáng bên ông, cả thân thể lẫn tâm hồn tôi đều nhẹ nhõm.
Hồi nhỏ người kể chuyện chơi cầu lông với ai?
  • Chơi với đồng nghiệp.
  • Chơi với bạn đại học.
  • Tập một mình.
  • Chơi với ông. ✓
Vì sao người kể chuyện bắt đầu tập thể dục lại?
  • Được cho biết thể lực đã giảm sút. ✓
  • Ông rủ cùng chơi.
  • Công ty tổ chức giải đấu cầu lông.
  • Được tặng một cây vợt mới.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Ông không chạy được lâu.
  • Thời đại học, người kể chuyện tập thể dục mỗi ngày.
  • Sau khi tập, hai người uống cà phê.
  • Dạo này người kể chuyện tập thể dục ở công viên đó. ✓

🤒 Cơn cúm trước cuộc đua

서연은 삼 개월 동안 열심히 준비한 하프 마라톤 대회를 손꼽아 기다리고 있었어요.
Seoyeon đang háo hức đếm từng ngày chờ giải bán marathon mà cô đã chăm chỉ chuẩn bị suốt ba tháng.
그런데 대회를 사흘 앞두고 갑자기 열이 나고 온몸이 쑤시기 시작했어요.
Thế nhưng ba ngày trước cuộc đua, cô đột nhiên bị sốt và đau nhức khắp người.
병원에 가 보니 독감이었고, 의사는 적어도 닷새는 푹 쉬어야 한다고 했어요.
Đến bệnh viện mới biết là bị cúm, bác sĩ bảo ít nhất phải nghỉ ngơi đầy đủ năm ngày.
결국 서연은 그렇게 기다리던 대회에 못 나가게 생겼어요.
Rốt cuộc, Seoyeon đành không thể tham gia cuộc đua mà cô mong chờ bấy lâu.
속상했지만 서연은 무리하면 더 오래 아플 수 있다는 의사의 말을 따르기로 했어요.
Dù buồn nhưng Seoyeon quyết định nghe theo lời bác sĩ rằng nếu cố sức thì có thể ốm lâu hơn.
대신 가을에 열리는 다른 대회에 신청하고 집에서 푹 쉬었어요.
Thay vào đó, cô đăng ký một giải khác tổ chức vào mùa thu và nghỉ ngơi đầy đủ ở nhà.
서연은 이번 일로 무엇보다 몸이 먼저라는 것을 배웠다고 해요.
Seoyeon nói rằng qua chuyện này, cô học được rằng sức khỏe là trên hết.
Vì sao Seoyeon không thể tham gia cuộc đua?
  • Bị thương ở chân.
  • Bị cúm. ✓
  • Đã quá hạn đăng ký.
  • Cuộc đua bị hủy.
Vì sao Seoyeon quyết định từ bỏ cuộc đua để nghỉ ngơi?
  • Vì giải mùa thu quan trọng hơn.
  • Vì chưa chuẩn bị đủ.
  • Vì nếu cố sức thì có thể ốm lâu hơn. ✓
  • Vì bạn của cô không tham gia cuộc đua.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Seoyeon đã đăng ký giải mùa thu. ✓
  • Seoyeon đã chuẩn bị cho cuộc đua trong một tháng.
  • Seoyeon bị ốm đúng ngày thi đấu.
  • Seoyeon đã không nghe lời bác sĩ.

💪 Vì sao cơ bắp đau nhức sau khi tập

운동을 처음 시작한 사람들은 다음 날 온몸이 쑤셔서 깜짝 놀라는 경우가 많아요.
Những người mới bắt đầu tập thể dục thường giật mình vì hôm sau đau nhức khắp người.
평소에 쓰지 않던 근육을 갑자기 많이 쓰면 이렇게 아프게 마련이에요.
Khi đột ngột dùng nhiều những cơ bắp bình thường ít dùng đến thì đau như vậy là chuyện đương nhiên.
그런데 많은 사람들이 운동이 자기와 맞지 않는다고 생각하고 며칠 만에 그만둬요.
Thế nhưng nhiều người nghĩ rằng tập thể dục không hợp với mình và bỏ cuộc chỉ sau vài ngày.
하지만 이런 통증은 보통 며칠이 지나면 자연스럽게 사라져요.
Tuy nhiên, cơn đau kiểu này thường sẽ tự biến mất sau vài ngày.
처음에는 가볍게 걷거나 짧게 운동하면서 몸이 적응할 시간을 주는 것이 좋아요.
Lúc đầu, nên đi bộ nhẹ nhàng hoặc tập trong thời gian ngắn để cho cơ thể có thời gian thích nghi.
물론 통증이 일주일 넘게 계속되거나 많이 붓는다면 병원에 가 봐야 해요.
Tất nhiên, nếu cơn đau kéo dài hơn một tuần hoặc sưng nhiều thì phải đi khám.
조금 아프다고 바로 포기하기보다는 천천히 습관을 만들어 가는 것이 중요해요.
Thay vì bỏ cuộc ngay chỉ vì hơi đau, điều quan trọng là từ từ tạo thành thói quen.
Vì sao cơ bắp bị đau vào ngày hôm sau khi tập?
  • Tập quá chậm.
  • Đã dùng đến những cơ bắp bình thường ít dùng. ✓
  • Không uống đủ nước.
  • Không ngủ đủ giấc.
Khi nào thì phải đi khám?
  • Khi ngày hôm sau khi tập bị đau nhức người.
  • Khi cơn đau biến mất sau vài ngày.
  • Khi cơn đau kéo dài hơn một tuần. ✓
  • Khi thấy mệt sau khi đi bộ nhẹ.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
  • Ngày đầu tiên phải tập thật lâu.
  • Nếu bị đau nhức người thì phải đi khám ngay.
  • Nếu tập thể dục không hợp thì nên bỏ.
  • Không nên dễ dàng bỏ tập chỉ vì đau cơ. ✓

🚭 Lời hứa bỏ thuốc lá của bố

우리 아버지는 삼십 년 동안 담배를 피우셨어요.
Bố tôi đã hút thuốc suốt ba mươi năm.
가족들이 여러 번 부탁했지만 아버지는 늘 다음에 끊겠다고만 하셨어요.
Gia đình đã nhiều lần năn nỉ nhưng bố lúc nào cũng chỉ nói để lần sau sẽ bỏ.
그런데 작년 겨울, 계단을 조금만 올라가도 숨이 차서 병원에 가셨어요.
Thế nhưng mùa đông năm ngoái, chỉ leo vài bậc cầu thang thôi bố cũng thở dốc nên đã đi bệnh viện.
진료를 받고 온 날, 아버지는 “이번에는 꼭 담배를 끊을 테야.”라고 말씀하셨어요.
Hôm đi khám về, bố nói: “Lần này bố nhất định sẽ bỏ thuốc lá.”
아버지는 보건소 금연 클리닉에 등록하고 담배 대신 껌과 물을 들고 다니셨어요.
Bố đăng ký phòng khám cai thuốc lá ở trung tâm y tế và mang theo kẹo cao su với nước thay cho thuốc lá.
처음 몇 주는 짜증을 많이 내셨지만 가족들이 옆에서 응원해 드렸어요.
Mấy tuần đầu bố hay cáu gắt, nhưng gia đình luôn ở bên động viên bố.
지금은 담배를 끊은 지 반년이 넘었고 주말마다 가벼운 등산도 하세요.
Giờ bố đã bỏ thuốc được hơn nửa năm, cuối tuần nào cũng đi leo núi nhẹ nhàng.
Vì sao bố đi bệnh viện?
  • Bị thở dốc khi leo cầu thang. ✓
  • Gia đình ép bố đi.
  • Bị thương khi leo núi.
  • Phòng khám cai thuốc lá liên lạc với bố.
Bố đã làm gì để bỏ thuốc lá?
  • Mỗi ngày giảm bớt thuốc lá một chút.
  • Chỉ một mình chịu đựng ở nhà.
  • Mang theo kẹo cao su và nước thay cho thuốc lá. ✓
  • Thường uống cà phê thay cho thuốc lá.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Bố đã hút thuốc ba năm.
  • Bố đã không hút thuốc hơn nửa năm. ✓
  • Mấy tuần đầu bố không hề cáu gắt.
  • Gia đình phản đối việc bố bỏ thuốc lá.

🪑 Khi ngồi cả ngày khiến lưng đau

준서는 하루에 열 시간 넘게 컴퓨터 앞에 앉아서 일해요.
Junseo ngồi làm việc trước máy tính hơn mười tiếng mỗi ngày.
어느 날 아침 세수를 하려고 몸을 숙였는데 허리가 끊어질 만큼 아팠어요.
Một buổi sáng, anh cúi người rửa mặt thì lưng đau như sắp gãy.
병원에서는 오랫동안 나쁜 자세로 앉아 있어서 허리 근육이 약해졌다고 했어요.
Ở bệnh viện, người ta nói rằng do ngồi sai tư thế trong thời gian dài nên cơ lưng của anh đã yếu đi.
준서는 한 달 동안 일주일에 두 번씩 물리 치료를 받았어요.
Trong một tháng, Junseo đi vật lý trị liệu mỗi tuần hai lần.
치료사는 한 시간마다 일어나서 허리를 쭉 펴 주라고 조언했어요.
Chuyên viên trị liệu khuyên anh cứ mỗi tiếng đứng dậy duỗi thẳng lưng.
그래서 준서는 휴대폰에 알람을 맞춰 놓고 알람이 울리면 스트레칭을 해요.
Vì vậy, Junseo đặt báo thức trên điện thoại và hễ chuông reo là anh giãn cơ.
요즘은 허리 통증이 거의 없어서 다시 편하게 일할 수 있게 되었어요.
Dạo này anh hầu như không còn đau lưng nên lại có thể làm việc thoải mái.
Vì sao Junseo bị đau lưng?
  • Bị ngã khi đang rửa mặt.
  • Bị thương khi khiêng đồ nặng.
  • Tập thể dục quá nhiều.
  • Ngồi sai tư thế trong thời gian dài. ✓
Chuyên viên trị liệu bảo Junseo làm gì?
  • Bảo cứ mỗi tiếng đứng dậy duỗi thẳng lưng. ✓
  • Bảo đến bệnh viện mỗi tuần năm lần.
  • Bảo nghỉ làm một tháng.
  • Bảo nằm nghỉ cả ngày.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Junseo đi vật lý trị liệu mỗi ngày.
  • Bây giờ Junseo vẫn còn đau lưng nhiều.
  • Junseo làm việc năm tiếng mỗi ngày.
  • Hễ chuông báo thức reo là Junseo giãn cơ. ✓

🌡️ Cơn sốt trong đêm

지난주 어느 날 밤, 여섯 살 아들 태오가 평소보다 일찍 잠자리에 들었어요.
Một đêm tuần trước, con trai sáu tuổi của tôi là Taeo đi ngủ sớm hơn mọi khi.
아침에 깨우려고 이마를 만져 보니 밤사이 열이 꽤 오른 듯했어요.
Sáng ra, khi sờ trán để đánh thức con, tôi thấy hình như qua đêm con sốt khá cao.
체온을 재 보니 삼십팔 도가 넘어서 저는 서둘러 소아과에 갔어요.
Đo nhiệt độ thấy hơn ba mươi tám độ, tôi vội vàng đưa con đến phòng khám nhi.
소아과는 문을 열기도 전부터 아이들과 부모들로 가득했어요.
Phòng khám nhi chưa mở cửa mà đã chật kín trẻ con và phụ huynh.
한 시간쯤 기다린 끝에 진료를 받았는데 목감기라는 진단이 나왔어요.
Chờ khoảng một tiếng mới được khám, và bác sĩ chẩn đoán là cảm họng.
의사 선생님은 약을 잘 먹이고 물을 자주 마시게 하라고 하셨어요.
Bác sĩ dặn cho con uống thuốc đầy đủ và cho con uống nước thường xuyên.
다행히 태오는 이틀 만에 열이 내리고 다시 유치원에 갈 수 있었어요.
May mắn là chỉ sau hai ngày Taeo đã hạ sốt và lại có thể đi mẫu giáo.
Người kể chuyện biết Taeo bị ốm bằng cách nào?
  • Taeo nói bị đau họng.
  • Buổi sáng sờ thử trán con. ✓
  • Trường mẫu giáo gọi điện đến.
  • Taeo khóc suốt đêm.
Vì sao phải chờ khoảng một tiếng ở phòng khám nhi?
  • Bác sĩ đến làm muộn.
  • Phải đo lại nhiệt độ nhiều lần.
  • Ở phòng khám có nhiều trẻ con và phụ huynh. ✓
  • Nhớ nhầm giờ hẹn.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Hai ngày sau Taeo lại đi mẫu giáo. ✓
  • Đêm hôm đó Taeo ngủ muộn.
  • Taeo được chẩn đoán bị cúm.
  • Nhiệt độ của Taeo là ba mươi bảy độ.

😣 Giả vờ như không sao

예린은 입사한 지 얼마 안 된 신입 사원이라서 회사에서 늘 긴장해 있었어요.
Yerin là nhân viên mới vào công ty chưa được bao lâu nên lúc nào ở công ty cũng căng thẳng.
한 달 넘게 밥을 먹고 나면 속이 쓰리고 아팠지만 꾹 참았어요.
Suốt hơn một tháng, cứ ăn xong là cô bị xót và đau dạ dày, nhưng cô cố chịu đựng.
회식 자리에서도 선배들이 걱정할까 봐 아무렇지 않은 체했어요.
Ngay cả trong bữa liên hoan, cô cũng giả vờ như không có chuyện gì vì sợ các tiền bối lo lắng.
그러다가 어느 날 새벽에 통증이 너무 심해져서 응급실에 가게 되었어요.
Rồi một hôm vào lúc rạng sáng, cơn đau trở nên dữ dội đến mức cô phải vào phòng cấp cứu.
검사 결과는 스트레스와 불규칙한 식사 때문에 생긴 위염이었어요.
Kết quả xét nghiệm là viêm dạ dày do căng thẳng và ăn uống không điều độ.
다음 날 팀장님께 사실대로 말씀드렸더니 오히려 푹 쉬라고 하셨어요.
Hôm sau, cô nói thật với trưởng nhóm, thì trưởng nhóm lại bảo cô cứ nghỉ ngơi cho khỏe.
예린은 아플 때 참기만 하는 것이 답이 아니라는 것을 깨달았어요.
Yerin nhận ra rằng khi bị ốm mà chỉ biết chịu đựng thì không phải là cách.
Vì sao Yerin giả vờ như không sao trong bữa liên hoan?
  • Đồ ăn rất ngon.
  • Vì sợ các tiền bối lo lắng. ✓
  • Trưởng nhóm bảo cô làm vậy.
  • Bụng hoàn toàn không đau.
Vì sao Yerin bị viêm dạ dày?
  • Vì uống nhiều rượu trong bữa liên hoan.
  • Vì thường xuyên ăn đồ cay.
  • Vì căng thẳng và ăn uống không điều độ. ✓
  • Vì không ngủ được vào ban đêm.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Yerin vừa bị ốm đã nói ngay với trưởng nhóm.
  • Yerin không đi liên hoan.
  • Yerin vào phòng cấp cứu vào buổi chiều.
  • Trưởng nhóm bảo Yerin nghỉ ngơi. ✓

🩸 Lần hiến máu đầu tiên của tôi

현우는 대학 친구와 함께 처음으로 헌혈의 집에 갔어요.
Hyunwoo lần đầu tiên cùng một người bạn đại học đến điểm hiến máu.
바로 피를 뽑는 줄 알았는데 먼저 건강 상태를 묻는 질문지를 작성해야 했어요.
Cậu tưởng sẽ được lấy máu ngay, nhưng trước tiên phải điền bảng câu hỏi về tình trạng sức khỏe.
그리고 간호사와 상담하고 혈압과 빈혈 검사까지 마친 다음에야 헌혈을 할 수 있었어요.
Rồi phải trao đổi với y tá và làm xong cả kiểm tra huyết áp lẫn xét nghiệm thiếu máu thì cậu mới được hiến máu.
친구는 전날 감기약을 먹어서 아쉽게도 헌혈을 하지 못했어요.
Người bạn vì hôm trước uống thuốc cảm nên tiếc là không thể hiến máu.
현우는 침대에 누워 십오 분쯤 만에 헌혈을 무사히 마쳤어요.
Hyunwoo nằm trên giường và hiến máu xong suôn sẻ trong khoảng mười lăm phút.
간호사는 오늘은 무리한 운동을 하지 말고 물을 충분히 마시라고 했어요.
Y tá dặn hôm nay đừng tập thể dục quá sức và uống nhiều nước.
현우는 자기 피가 누군가에게 도움이 된다는 생각에 뿌듯했어요.
Hyunwoo thấy tự hào khi nghĩ rằng máu của mình sẽ giúp được ai đó.
Vì sao bạn của Hyunwoo không thể hiến máu?
  • Hôm trước đã uống thuốc cảm. ✓
  • Xét nghiệm thiếu máu có vấn đề.
  • Không điền bảng câu hỏi.
  • Hôm trước đã uống nhiều rượu.
Y tá đã nói gì với Hyunwoo?
  • Bảo cậu tập thể dục chăm chỉ.
  • Bảo cậu ngày mai quay lại.
  • Bảo cậu uống nhiều nước. ✓
  • Bảo cậu dẫn bạn đến.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Hyunwoo đã từng hiến máu nhiều lần.
  • Trước khi hiến máu phải làm một vài kiểm tra. ✓
  • Bạn của Hyunwoo cũng đã hiến máu xong.
  • Việc hiến máu mất khoảng một tiếng.

🍎 Đi thăm đồng nghiệp ở bệnh viện

지난주에 회사 동료 성민 씨가 맹장 수술을 받고 입원했어요.
Tuần trước, đồng nghiệp của tôi là anh Seongmin đã mổ ruột thừa và nhập viện.
저는 퇴근 후에 과일 바구니를 사 들고 병문안을 갔어요.
Sau giờ làm, tôi mua một giỏ trái cây rồi đi thăm bệnh.
많이 힘들어할 줄 알았는데 성민 씨의 표정은 의외로 밝았어요.
Tôi cứ tưởng anh ấy sẽ mệt mỏi lắm, nhưng vẻ mặt của anh Seongmin lại tươi tỉnh đến bất ngờ.
성민 씨는 웃으면서 “병원 밥이 생각보다 꽤 괜찮은걸요.”라고 말했어요.
Anh Seongmin vừa cười vừa nói: “Cơm bệnh viện ngon hơn tôi tưởng đấy.”
수술 다음 날부터 복도를 조금씩 걸으라는 말을 들었다고 했어요.
Anh kể rằng được dặn từ ngày hôm sau ca mổ phải đi lại từng chút một ngoài hành lang.
그래서 우리는 함께 복도를 천천히 걸으면서 회사 이야기를 나눴어요.
Vì vậy, chúng tôi cùng nhau chậm rãi đi dọc hành lang và trò chuyện về công ty.
성민 씨는 다음 주 월요일부터 다시 출근할 예정이에요.
Anh Seongmin dự định sẽ đi làm lại từ thứ hai tuần sau.
Người kể chuyện đã mang gì khi đi thăm bệnh?
  • Mang theo một bó hoa.
  • Mang theo cơm hộp.
  • Mang theo tài liệu công ty.
  • Mang theo giỏ trái cây. ✓
Điều gì khiến người kể chuyện thấy bất ngờ ở bệnh viện?
  • Vẻ mặt của anh Seongmin tươi tỉnh. ✓
  • Anh Seongmin đã xuất viện rồi.
  • Cơm bệnh viện quá mặn.
  • Anh Seongmin hoàn toàn không đi được.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Anh Seongmin đã đi làm lại trong tuần này.
  • Người kể chuyện đến bệnh viện vào giờ ăn trưa.
  • Anh Seongmin đã phẫu thuật chân.
  • Sau ca mổ anh Seongmin đang đi lại từng chút một. ✓

🚲 Đạp xe đi làm

다은은 석 달 전부터 자전거를 타고 회사에 다녀요.
Daeun đạp xe đi làm từ ba tháng trước.
처음에는 출근길 지하철이 너무 붐벼서 한번 시도해 본 것이었어요.
Lúc đầu cô chỉ thử vì tàu điện ngầm giờ đi làm quá đông.
그런데 자전거 출근은 운동이 되는 데다가 교통비까지 아낄 수 있어서 좋았어요.
Nhưng đạp xe đi làm vừa là tập thể dục, lại còn tiết kiệm được tiền đi lại nên rất tốt.
아침 공기를 마시며 강변을 달리면 기분도 한결 상쾌해졌어요.
Hít thở không khí buổi sáng và đạp xe dọc bờ sông, tâm trạng cô cũng sảng khoái hơn hẳn.
물론 비가 오거나 미세 먼지가 심한 날에는 어쩔 수 없이 지하철을 타요.
Tất nhiên, những hôm trời mưa hoặc bụi mịn nhiều thì cô đành phải đi tàu điện ngầm.
다은은 안전을 위해 헬멧을 꼭 쓰고 밤에는 자전거 불을 켜요.
Để an toàn, Daeun luôn đội mũ bảo hiểm và bật đèn xe đạp vào ban đêm.
요즘 다은은 체력이 좋아져서 계단을 올라도 숨이 덜 차요.
Dạo này thể lực của Daeun đã tốt hơn nên leo cầu thang cũng ít thở dốc hơn.
Vì sao lúc đầu Daeun thử đạp xe đi làm?
  • Giá vé đi lại đột ngột tăng.
  • Tàu điện ngầm quá đông. ✓
  • Bác sĩ khuyên cô tập thể dục.
  • Công ty chuyển đến gần bờ sông.
Daeun đi tàu điện ngầm vào những ngày nào?
  • Những ngày không khí buổi sáng trong lành.
  • Những ngày làm mất mũ bảo hiểm.
  • Những ngày bụi mịn nhiều. ✓
  • Những ngày tan làm muộn.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Daeun đội mũ bảo hiểm khi đạp xe. ✓
  • Daeun đạp xe đi làm từ một năm trước.
  • Daeun không đạp xe vào ban đêm.
  • Dạo này Daeun leo cầu thang rất hay thở dốc.

🧘 Yoga khó hơn vẻ ngoài

소희는 요가가 그냥 가볍게 몸을 늘리는 운동이라고 생각했어요.
Sohee nghĩ yoga chỉ là môn tập nhẹ nhàng để kéo giãn cơ thể.
그래서 친구를 따라 처음 요가 수업에 갔을 때도 전혀 걱정하지 않았어요.
Vì vậy, khi theo bạn đến lớp yoga lần đầu, cô hoàn toàn không lo lắng gì.
그런데 요가는 동작이 느리면서도 생각보다 힘이 많이 드는 운동이었어요.
Nhưng yoga tuy động tác chậm rãi lại là môn tốn sức hơn cô tưởng nhiều.
한 자세를 일 분 동안 버티자 팔과 다리가 떨리고 땀이 흘렀어요.
Giữ một tư thế trong một phút là tay chân cô run lên và mồ hôi chảy ròng ròng.
선생님은 호흡을 천천히 하면서 자기 몸에 맞게 동작을 하라고 하셨어요.
Cô giáo bảo mọi người hít thở chậm và tập động tác sao cho phù hợp với cơ thể mình.
수업이 끝나자 몸은 피곤했지만 마음은 이상하게 편안해졌어요.
Khi buổi học kết thúc, cơ thể mệt mỏi nhưng tâm trí lại bình yên lạ thường.
소희는 그날 바로 석 달짜리 수강권을 끊었어요.
Ngay hôm đó, Sohee đã đăng ký gói học ba tháng.
Lúc đầu Sohee nghĩ yoga là gì?
  • Nghĩ là môn tập rất vất vả.
  • Nghĩ là môn tập nhẹ nhàng để kéo giãn cơ thể. ✓
  • Nghĩ là môn tập ra nhiều mồ hôi.
  • Nghĩ là môn khó tập một mình.
Cô giáo yoga bảo làm gì?
  • Bảo hít thở nhanh.
  • Bảo mua gói học trước.
  • Bảo tập động tác phù hợp với cơ thể mình. ✓
  • Bảo làm theo y hệt bạn mình.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Sohee đến lớp yoga một mình.
  • Sau buổi học, Sohee thấy trong lòng không thoải mái.
  • Sohee không đổ mồ hôi trong giờ học.
  • Sohee đã mua gói học yoga. ✓

🏓 Bóng bàn của bà

우리 할머니는 일흔 살이 되시던 해에 동네 복지관에서 탁구를 배우기 시작하셨어요.
Bà tôi bắt đầu học bóng bàn ở trung tâm phúc lợi trong khu phố vào năm bà tròn bảy mươi tuổi.
무릎이 약하셔서 오래 걷기가 힘드시니까 한자리에서 할 수 있는 운동을 찾으신 거예요.
Vì đầu gối yếu nên đi bộ lâu rất khó khăn, bà đã tìm một môn thể thao có thể chơi tại chỗ.
처음에는 공을 제대로 맞히지도 못해서 많이 속상해하셨어요.
Lúc đầu bà còn chẳng đánh trúng bóng cho ra hồn nên buồn lắm.
하지만 일주일에 세 번씩 빠지지 않고 나가시다 보니 실력이 금방 늘었어요.
Nhưng nhờ mỗi tuần đi ba lần không bỏ buổi nào, tay nghề của bà tiến bộ rất nhanh.
지난달에 할머니와 탁구를 쳐 봤는데 배운 지 반년 된 사람치고는 공이 정말 빨랐어요.
Tháng trước tôi đã thử chơi bóng bàn với bà, và với người mới học nửa năm thì bóng của bà nhanh thật sự.
할머니는 탁구 덕분에 친구도 많이 생기고 잠도 잘 주무신다고 하세요.
Bà nói nhờ bóng bàn mà bà có thêm nhiều bạn và ngủ cũng ngon.
저도 이번 방학에는 할머니께 탁구를 제대로 배워 볼 생각이에요.
Kỳ nghỉ này, tôi cũng định học bóng bàn bài bản từ bà.
Vì sao bà quyết định học bóng bàn?
  • Đầu gối yếu nên đi bộ lâu rất khó. ✓
  • Ở trung tâm phúc lợi có nhiều bạn.
  • Cháu đã dạy bà chơi bóng bàn.
  • Bà ngủ không ngon.
Vì sao lúc đầu bà buồn?
  • Phải đi mỗi tuần ba lần.
  • Trung tâm phúc lợi quá xa.
  • Không đánh trúng bóng cho ra hồn. ✓
  • Lớp bóng bàn quá đắt.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Bà đã chơi bóng bàn từ khi còn trẻ.
  • Bà học bóng bàn được khoảng nửa năm. ✓
  • Bà thường bỏ buổi học bóng bàn.
  • Người kể chuyện đã dạy bà chơi bóng bàn.

🏠 Sự thật về việc tập luyện tại nhà

요즘 동영상을 보면서 집에서 운동하는 사람이 많아졌어요.
Dạo này, ngày càng nhiều người vừa xem video vừa tập thể dục ở nhà.
저도 헬스장 등록비가 부담스러워서 작년부터 집에서 운동을 시작했어요.
Tôi cũng vì phí đăng ký phòng gym là gánh nặng nên từ năm ngoái đã bắt đầu tập ở nhà.
집에서 하는 운동은 편하기는 하지만 꾸준히 하기가 생각보다 어려웠어요.
Tập ở nhà thì tiện thật đấy, nhưng duy trì đều đặn lại khó hơn tôi tưởng.
소파와 침대가 바로 옆에 있으니 조금만 피곤해도 쉬고 싶어졌거든요.
Bởi vì ghế sofa và giường ở ngay bên cạnh nên chỉ hơi mệt một chút là tôi lại muốn nghỉ.
게다가 자세를 봐 주는 사람이 없어서 무릎을 다칠 뻔한 적도 있어요.
Hơn nữa, vì không có ai chỉnh tư thế cho nên đã có lần tôi suýt bị chấn thương đầu gối.
그래서 요즘은 일주일에 한 번씩 동네 체육 센터의 단체 수업에 나가요.
Vì vậy, dạo này mỗi tuần tôi đến lớp học nhóm ở trung tâm thể thao trong khu phố một lần.
편한 방법도 좋지만 자신에게 맞는 방법을 찾는 것이 더 중요한 것 같아요.
Cách tiện lợi cũng tốt, nhưng tôi nghĩ tìm ra cách phù hợp với bản thân mới quan trọng hơn.
Vì sao người kể chuyện bắt đầu tập thể dục ở nhà?
  • Muốn làm video tập thể dục.
  • Trung tâm thể thao đóng cửa.
  • Bị chấn thương đầu gối nên không thể ra ngoài.
  • Phí đăng ký phòng gym là gánh nặng. ✓
Vì sao khó duy trì tập thể dục đều đặn ở nhà?
  • Dễ nảy sinh ý muốn nghỉ ngơi. ✓
  • Video quá khó.
  • Hàng xóm phàn nàn là ồn ào.
  • Không có một dụng cụ tập nào.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
  • Nhất định phải tập ở phòng gym.
  • Tập ở nhà không có hiệu quả.
  • Lớp học nhóm quá đắt.
  • Phải tìm ra cách tập luyện phù hợp với bản thân. ✓

😷 Đưa mẹ đi khám bệnh

지난달부터 어머니가 밤마다 기침을 심하게 하셨어요.
Từ tháng trước, đêm nào mẹ tôi cũng ho dữ dội.
하지만 병원에 가 보시라고 말씀드리나 마나 괜찮다고 하실 게 뻔했어요.
Nhưng dù tôi có khuyên mẹ đi khám hay không thì chắc chắn mẹ cũng sẽ nói là không sao.
어머니는 병원비가 아깝다며 웬만하면 참고 지내시는 분이거든요.
Bởi vì mẹ là người tiếc tiền viện phí nên hễ chịu được là cố chịu.
그래서 이번에는 제 진료에 같이 가 달라고 부탁드리고 어머니 예약도 몰래 해 두었어요.
Vì vậy lần này, tôi nhờ mẹ đi khám cùng mình và lén đặt lịch hẹn cho cả mẹ.
병원에 도착해서야 사실을 아신 어머니는 당황하셨지만 결국 진료를 받으셨어요.
Đến bệnh viện mẹ mới biết sự thật nên rất bối rối, nhưng cuối cùng cũng chịu khám.
다행히 큰 병은 아니었고 기관지가 약해져서 생긴 기침이라고 했어요.
May mắn là không phải bệnh nặng, bác sĩ nói đó là cơn ho do phế quản bị yếu đi.
약을 드신 지 일주일이 지나자 어머니의 기침은 눈에 띄게 줄었어요.
Uống thuốc được một tuần, cơn ho của mẹ đã giảm rõ rệt.
Vì sao người kể chuyện không khuyên mẹ đi khám ngay?
  • Mẹ đã đi khám rồi.
  • Chắc chắn mẹ sẽ nói là không sao. ✓
  • Người kể chuyện tiếc tiền viện phí.
  • Mẹ ho không nặng.
Người kể chuyện đã đưa mẹ đến bệnh viện bằng cách nào?
  • Nhờ bố đưa đi thay.
  • Đưa trước tiền viện phí cho mẹ.
  • Nhờ mẹ đi khám cùng mình. ✓
  • Cãi nhau to với mẹ.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Cơn ho của mẹ là do phế quản bị yếu đi. ✓
  • Mẹ đã biết trước về lịch hẹn.
  • Mẹ được chẩn đoán mắc bệnh nặng.
  • Mẹ đã không uống thuốc.

☀️ Say nắng trên sân bóng

지난 팔월, 재민은 동아리 친구들과 한낮에 축구를 했어요.
Tháng tám vừa rồi, Jaemin đá bóng với các bạn trong câu lạc bộ vào giữa trưa.
삼십 분쯤 지났을 때 친구 한 명이 갑자기 운동장 가운데에 주저앉았어요.
Khoảng ba mươi phút sau, một người bạn đột nhiên ngồi phịch xuống giữa sân.
얼굴이 새빨갛고 말도 제대로 못 하는 걸 보니 더위를 먹은 것 같았어요.
Nhìn mặt bạn đỏ bừng và không nói được rõ ràng, có vẻ như bạn bị say nắng.
재민은 친구를 바로 그늘로 옮기고 옷을 느슨하게 풀어 주었어요.
Jaemin lập tức đưa bạn vào chỗ râm mát và nới lỏng quần áo cho bạn.
다른 친구들은 차가운 물수건으로 몸을 닦아 주고 구급차를 불렀어요.
Những người bạn khác lấy khăn ướt lạnh lau người cho bạn và gọi xe cấp cứu.
병원에 도착한 친구는 다행히 수액을 맞고 몇 시간 뒤에 회복했어요.
May mắn là khi đến bệnh viện, bạn được truyền dịch và hồi phục sau vài tiếng.
그 뒤로 동아리는 여름에는 해가 진 뒤에만 경기를 하기로 했어요.
Sau đó, câu lạc bộ quyết định vào mùa hè chỉ thi đấu sau khi mặt trời lặn.
Vì sao Jaemin nghĩ bạn bị say nắng?
  • Bạn chưa uống một ngụm nước nào.
  • Mặt bạn đỏ và không nói được rõ. ✓
  • Bạn đến trận đấu muộn.
  • Bạn nói bị thương ở chân.
Việc đầu tiên Jaemin làm cho bạn là gì?
  • Gọi xe cấp cứu.
  • Dội nước lạnh lên người bạn.
  • Đưa bạn vào chỗ râm mát. ✓
  • Đưa bạn về nhà.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Người bạn nằm viện mấy ngày.
  • Jaemin đá bóng vào buổi tối.
  • Người bạn tự đi bệnh viện một mình.
  • Vào mùa hè, câu lạc bộ thi đấu sau khi mặt trời lặn. ✓

📱 Màn hình trước giờ ngủ

채원은 몇 달 동안 밤에 쉽게 잠들지 못해서 고생했어요.
Suốt mấy tháng, Chaewon khổ sở vì ban đêm khó ngủ.
침대에 누워서도 한두 시간씩 휴대폰으로 영상을 보는 게 습관이었거든요.
Bởi vì cô có thói quen dù đã nằm trên giường vẫn xem video trên điện thoại một hai tiếng.
밤늦게까지 밝은 화면을 보는 탓에 새벽 세 시가 넘어서야 겨우 잠이 들었어요.
Vì nhìn màn hình sáng đến tận khuya nên phải hơn ba giờ sáng cô mới ngủ được.
그러다 보니 낮에는 늘 피곤하고 수업 시간에도 자꾸 졸았어요.
Thế nên ban ngày cô lúc nào cũng mệt mỏi và cứ ngủ gật trong giờ học.
결국 병원을 찾은 채원에게 의사는 잠들기 한 시간 전에는 휴대폰을 멀리 두라고 했어요.
Cuối cùng khi Chaewon đi khám, bác sĩ bảo cô để điện thoại ra xa một tiếng trước khi ngủ.
채원은 휴대폰을 거실에서 충전하고 침대 옆에는 종이책을 두었어요.
Chaewon sạc điện thoại ở phòng khách và đặt một cuốn sách giấy bên cạnh giường.
두 주쯤 지나자 자정 전에 잠드는 날이 훨씬 많아졌어요.
Khoảng hai tuần sau, số ngày cô ngủ trước nửa đêm đã nhiều hơn hẳn.
Vì sao Chaewon ngủ muộn?
  • Nhìn màn hình điện thoại đến tận khuya. ✓
  • Ban ngày ngủ nhiều trong giờ học.
  • Phòng khách quá ồn.
  • Đọc sách giấy đến tận khuya.
Bác sĩ bảo Chaewon làm gì?
  • Bảo ban ngày thỉnh thoảng ngủ trưa một chút.
  • Bảo uống thuốc ngủ mỗi ngày.
  • Bảo để điện thoại ra xa trước khi ngủ. ✓
  • Bảo dậy lúc ba giờ sáng.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Chaewon đã không đi khám.
  • Dạo này Chaewon sạc điện thoại ở phòng khách. ✓
  • Ban ngày Chaewon hoàn toàn không mệt.
  • Chaewon để điện thoại bên cạnh giường.

🚒 Quyết định lớn của em trai tôi

요즘 제 남동생 우진이가 많이 달라졌어요.
Dạo này em trai tôi là Woojin đã thay đổi rất nhiều.
매일 새벽 여섯 시면 일어나서 운동화를 신고 집을 나가요.
Ngày nào cũng vậy, cứ sáu giờ sáng là em dậy, xỏ giày thể thao rồi ra khỏi nhà.
좋아하던 라면도 끊고 닭가슴살과 채소만 먹는 걸 보면 뭔가 큰 결심을 한 모양이에요.
Thấy em bỏ cả món mì gói từng thích mà chỉ ăn ức gà với rau, có vẻ như em đã có một quyết tâm lớn.
궁금해서 물어봤더니 우진이는 소방관 시험을 준비하고 있다고 했어요.
Tò mò nên tôi hỏi thử, Woojin nói em đang chuẩn bị thi vào ngành lính cứu hỏa.
소방관이 되려면 필기시험뿐만 아니라 체력 시험도 통과해야 한대요.
Nghe nói muốn làm lính cứu hỏa thì không chỉ phải đỗ kỳ thi viết mà còn phải qua kỳ kiểm tra thể lực.
우진이는 윗몸일으키기와 오래달리기 기록을 매일 공책에 적고 있어요.
Woojin ngày nào cũng ghi thành tích gập bụng và chạy đường dài vào vở.
저도 동생을 응원하려고 주말마다 함께 공원을 달리기로 했어요.
Để cổ vũ em, tôi cũng quyết định cuối tuần nào cũng cùng em chạy bộ ở công viên.
Vì sao sáng sớm nào Woojin cũng ra khỏi nhà?
  • Em đi làm từ sáng sớm.
  • Em ra cửa hàng tiện lợi mua mì gói.
  • Em học bài với bạn ở thư viện.
  • Em đang chuẩn bị cho kỳ kiểm tra thể lực. ✓
Muốn làm lính cứu hỏa thì cần gì?
  • Phải vượt qua kỳ thi viết và kỳ kiểm tra thể lực. ✓
  • Phải chạy bộ ở công viên mỗi sáng sớm.
  • Phải chỉ ăn ức gà và rau.
  • Phải ghi tất cả thành tích vào vở.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Dạo này Woojin hay ăn mì gói.
  • Woojin ra ngoài tập thể dục vào đêm khuya.
  • Người kể chuyện biết kế hoạch của em trai ngay từ đầu.
  • Người kể chuyện quyết định cuối tuần nào cũng chạy bộ cùng em trai. ✓

🧴 Cháy nắng vào ngày nhiều mây

나연은 지난 주말 친구들과 바닷가에 가서 하루 종일 비치발리볼을 했어요.
Cuối tuần trước, Nayeon cùng bạn bè ra biển và chơi bóng chuyền bãi biển cả ngày.
날씨가 흐려서 햇볕이 약할 거라고 생각하고 선크림을 바르지 않았어요.
Vì trời nhiều mây nên cô nghĩ nắng sẽ yếu và đã không bôi kem chống nắng.
그런데 그날 밤부터 어깨와 목이 빨갛게 부어오르고 따가워서 잠을 잘 수가 없었어요.
Thế nhưng từ tối hôm đó, vai và cổ cô đỏ ửng, sưng lên và rát đến mức không ngủ được.
다음 날 피부과에 가 보니 의사 선생님이 가벼운 화상이라며 연고를 처방해 주셨어요.
Hôm sau cô đến khám da liễu, bác sĩ nói đó là bỏng nhẹ và kê thuốc mỡ cho cô.
선생님은 흐린 날에도 자외선이 강할 수 있다고 설명해 주셨어요.
Bác sĩ giải thích rằng ngay cả ngày nhiều mây, tia tử ngoại vẫn có thể rất mạnh.
나연은 조금 귀찮더라도 선크림을 바를걸 그랬다며 후회했어요.
Nayeon hối hận, nói rằng dù có hơi phiền thì lẽ ra cũng nên bôi kem chống nắng.
그 후로 나연은 흐린 날에도 외출하기 전에 꼭 선크림을 발라요.
Từ đó, ngay cả ngày nhiều mây, Nayeon cũng nhất định bôi kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Vì sao Nayeon không bôi kem chống nắng?
  • Để quên kem chống nắng ở nhà.
  • Nghĩ rằng nắng sẽ yếu. ✓
  • Bạn bè nói không cần.
  • Da cô vốn rất khỏe.
Bác sĩ da liễu đã giải thích điều gì?
  • Tuyệt đối không được bôi thuốc mỡ.
  • Không được ra biển nữa.
  • Ngay cả ngày nhiều mây, tia tử ngoại vẫn có thể mạnh. ✓
  • Bỏng không thể khỏi nếu không có thuốc.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Nayeon bôi kem chống nắng cả vào ngày nhiều mây. ✓
  • Nayeon ra biển một mình.
  • Đêm hôm đó Nayeon ngủ rất ngon.
  • Nayeon phải nhập viện vì bị bỏng.

🪜 Đi cầu thang bộ

시우는 팔 층에 있는 사무실까지 늘 엘리베이터를 타고 다녔어요.
Siwoo lúc nào cũng đi thang máy lên văn phòng ở tầng tám.
어느 날 아침 엘리베이터를 타려다가 긴 줄을 보고 계단으로 올라가기로 했어요.
Một buổi sáng, định đi thang máy thì thấy hàng dài nên anh quyết định đi cầu thang bộ.
오 층쯤 올라가자 숨이 차고 다리가 무거워져서 스스로도 놀랐어요.
Lên đến khoảng tầng năm, anh đã thở dốc và chân nặng trĩu, đến chính anh cũng thấy ngạc nhiên.
운동이 부족하다는 걸 깨달은 시우는 그날부터 매일 계단을 이용하기 시작했어요.
Nhận ra mình thiếu vận động, từ hôm đó Siwoo bắt đầu đi cầu thang bộ mỗi ngày.
처음 몇 주는 중간에 쉬어야 했지만 한 달이 지나자 쉬지 않고 올라갈 수 있게 되었어요.
Mấy tuần đầu anh phải nghỉ giữa chừng, nhưng sau một tháng anh đã có thể leo lên mà không cần nghỉ.
이제는 동료 몇 명도 시우를 따라 점심시간에 계단을 오르내려요.
Giờ đây, một vài đồng nghiệp cũng theo Siwoo leo lên leo xuống cầu thang vào giờ ăn trưa.
시우는 따로 시간을 내지 않아도 생활 속에서 운동할 수 있다는 것을 알게 되었어요.
Siwoo nhận ra rằng dù không dành thời gian riêng, ta vẫn có thể vận động ngay trong cuộc sống hằng ngày.
Vì sao lần đầu Siwoo đi cầu thang bộ?
  • Thang máy bị hỏng.
  • Trước thang máy có hàng dài. ✓
  • Đồng nghiệp rủ đi cùng.
  • Bác sĩ khuyên đi cầu thang bộ.
Vì sao Siwoo bắt đầu đi cầu thang bộ mỗi ngày?
  • Văn phòng chuyển xuống tầng năm.
  • Cá cược với đồng nghiệp.
  • Nhận ra mình thiếu vận động. ✓
  • Thang máy lúc nào cũng đông.
Ý chính của bài đọc này là gì?
  • Thang máy có hại cho sức khỏe.
  • Phải dành thời gian riêng để tập thể dục.
  • Chỉ nên leo cầu thang vào giờ ăn trưa.
  • Có thể vận động ngay trong cuộc sống hằng ngày. ✓
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →