20 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Đời sống thường ngày”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.
🚆 Lỡ chuyến tàu
민재는 중요한 약속이 있어서 평소보다 일찍 집에서 나왔어요.
Vì có một cuộc hẹn quan trọng, Minjae rời nhà sớm hơn thường lệ.
그런데 역에 도착하자마자 기차가 출발한다는 안내 방송이 나왔어요.
Nhưng vừa đến ga, loa thông báo cho biết tàu sắp khởi hành.
민재는 서둘러 달려갔지만 결국 기차를 놓치고 말았어요.
Minjae vội vàng chạy đến nhưng cuối cùng vẫn lỡ chuyến tàu.
다행히 다음 기차가 삼십 분 후에 있어서 약속 장소에 늦지 않을 수 있었어요.
May mắn là chuyến tàu tiếp theo chỉ ba mươi phút sau, nên cậu vẫn kịp đến chỗ hẹn đúng giờ.
기차를 기다리는 동안 민재는 대기실에 앉아서 약속 자리에서 할 이야기를 차분히 정리했어요.
Trong lúc đợi tàu, Minjae ngồi ở phòng chờ và bình tĩnh sắp xếp lại những điều sẽ nói ở buổi hẹn.
약속 장소에 도착했을 때 상대방도 막 도착해서 이야기를 바로 시작할 수 있었어요.
Khi cậu đến chỗ hẹn, người kia cũng vừa mới tới nên hai người có thể bắt đầu nói chuyện ngay.
민재는 앞으로 중요한 날에는 시간을 더 넉넉하게 두고 출발하기로 했어요.
Minjae quyết định từ nay vào những ngày quan trọng sẽ xuất phát sớm hơn để dư dả thời gian.
Vì sao Minjae rời nhà sớm hơn thường lệ?
- Cậu muốn tập thể dục.
- Cậu có một cuộc hẹn quan trọng. ✓
- Cậu muốn mua vé tàu.
- Cậu phải gặp một người bạn ở nhà ga.
Vì sao cuối cùng Minjae vẫn đến kịp giờ?
- Cuộc hẹn đã bị hủy.
- Chuyến tàu tiếp theo đến sau ba mươi phút. ✓
- Bạn cậu đã đợi cậu.
- Cậu đi taxi thay vào đó.
Minjae đã làm gì trong lúc đợi tàu?
- Cậu ra khỏi ga để tìm taxi.
- Cậu sắp xếp lại những điều sẽ nói ở buổi hẹn trong phòng chờ. ✓
- Cậu gọi điện cho người hẹn để xin lỗi.
- Cậu ăn sáng ở quán cà phê gần ga.
📦 Món hàng giao nhầm
지수는 인터넷으로 주문한 물건을 기다리고 있었어요.
Jisoo đang đợi một món hàng đã đặt mua qua mạng.
택배가 도착했다는 알림을 받고 문을 열어 보니 예상과 다른 상자가 놓여 있었어요.
Nhận được thông báo hàng đã đến, cô mở cửa thì thấy một thùng hàng khác với mong đợi.
상자에 적힌 주소를 확인해 보니 옆집으로 배달되어야 할 물건이었어요.
Kiểm tra địa chỉ ghi trên thùng, cô mới biết đây là hàng phải giao cho nhà bên cạnh.
지수는 바로 옆집에 가져다주었고, 조금 후에 자신의 택배도 도착했어요.
Jisoo lập tức mang sang cho nhà hàng xóm, và một lúc sau món hàng của cô cũng đến.
옆집 사람은 지수에게 고맙다며 직접 만든 쿠키를 나눠 주었어요.
Người hàng xóm cảm ơn Jisoo và chia cho cô ít bánh quy tự làm.
그 일을 계기로 지수는 이웃과 반갑게 인사를 나누는 사이가 되었어요.
Từ chuyện đó, Jisoo và hàng xóm trở nên thân thiết, gặp nhau là vui vẻ chào hỏi.
지수는 작은 실수가 오히려 좋은 인연을 만들어 주었다고 생각했어요.
Jisoo nghĩ rằng một sai sót nhỏ lại tạo nên một mối duyên tốt đẹp.
Vì sao thùng hàng trước cửa nhà Jisoo không phải của cô?
- Vì hàng xóm đưa nó cho cô.
- Vì Jisoo đã đặt nhầm hàng.
- Vì nó phải được giao đến địa chỉ khác. ✓
- Vì công ty giao hàng đã đổi đơn hàng của cô.
Jisoo đã làm gì sau khi kiểm tra địa chỉ?
- Cô mở thùng hàng ra.
- Cô trả lại cho công ty giao hàng.
- Cô vứt nó đi.
- Cô mang sang cho nhà hàng xóm. ✓
Sau chuyện này, Jisoo đã nghĩ gì?
- Cô nghĩ nhất định phải khiếu nại với công ty giao hàng.
- Cô nghĩ sẽ không bao giờ đặt hàng qua mạng nữa.
- Cô nghĩ nhờ một sai sót nhỏ mà có được mối duyên tốt đẹp. ✓
- Cô nghĩ nói chuyện với hàng xóm thật không thoải mái.
🚌 Chuyến xe buýt phải chuyển tuyến
서준은 처음 가는 곳에서 친구를 만나기로 해서 버스를 두 번 갈아타야 했어요.
Vì phải đến gặp bạn ở một nơi chưa từng đến bao giờ, Seojun phải chuyển xe buýt hai lần.
첫 번째 버스에서는 문제가 없었지만, 두 번째 버스를 어디에서 타야 하는지 몰랐어요.
Chuyến xe đầu tiên không có vấn đề gì, nhưng cậu không biết phải bắt chuyến thứ hai ở đâu.
서준은 지나가는 사람에게 물어본 뒤 안내받은 정류장으로 이동했어요.
Hỏi một người đi đường xong, Seojun đến trạm xe buýt được chỉ dẫn.
조금 늦을 뻔했지만 약속 시간보다 오 분 먼저 도착했어요.
Cậu suýt đến muộn nhưng cuối cùng đã đến trước giờ hẹn năm phút.
친구는 처음 오는 길인데 잘 찾아왔다며 서준을 반갑게 맞아 주었어요.
Người bạn vui vẻ đón Seojun và khen cậu lần đầu đến mà vẫn tìm đường giỏi.
두 사람은 근처 식당에서 점심을 먹으며 서준이 길을 찾은 이야기를 나눴어요.
Hai người ăn trưa ở một quán ăn gần đó và nói chuyện về việc Seojun đã tìm đường thế nào.
서준은 모르는 것이 있을 때 주변 사람에게 물어보는 것도 좋은 방법이라고 느꼈어요.
Seojun cảm thấy khi có điều gì không biết, hỏi những người xung quanh cũng là một cách hay.
Vì sao Seojun phải chuyển xe buýt hai lần?
- Vì cậu đến một nơi chưa từng đến bao giờ. ✓
- Vì chuyến xe đầu tiên bị hỏng.
- Vì cậu muốn đi đường vòng xa hơn.
- Vì bạn cậu bảo cậu đổi xe buýt.
Seojun đã tìm ra đúng trạm xe buýt bằng cách nào?
- Cậu đi theo bạn.
- Cậu đi taxi.
- Cậu hỏi một người đi đường. ✓
- Cậu quay về nhà.
Câu nào đúng với nội dung bài đọc?
- Seojun đã ăn trưa cùng bạn. ✓
- Seojun đã đến muộn giờ hẹn một chút.
- Seojun bị lạc đường ở chuyến xe buýt đầu tiên.
- Người bạn đã đến tận trạm xe buýt để đón Seojun.
🚌 Ở trạm xe buýt
민지는 버스 정류장에서 버스를 기다리다가 한 노인이 길을 찾지 못하고 있는 것을 보았어요.
Trong lúc chờ xe buýt ở trạm dừng, Minji nhìn thấy một cụ già đang không tìm được đường.
노인은 처음 가는 곳이라서 어느 버스를 타야 하는지 몰랐어요.
Vì là lần đầu đến đó, cụ không biết nên đi tuyến xe buýt nào.
민지는 휴대전화로 지도를 확인한 다음 타야 할 버스 번호를 알려 주었어요.
Minji kiểm tra bản đồ trên điện thoại rồi cho cụ biết số xe buýt cần đi.
노인은 고맙다고 말했고, 민지는 버스가 올 때까지 함께 기다렸어요.
Cụ già cảm ơn, và Minji đợi cùng cụ cho đến khi xe buýt đến.
버스가 도착하자 민지는 노인이 버스에 오르는 것을 도와드렸어요.
Khi xe buýt đến, Minji giúp cụ lên xe.
노인은 버스 창문 너머로 민지에게 손을 흔들며 인사했어요.
Cụ vẫy tay chào Minji qua cửa sổ xe buýt.
민지는 자기가 탈 버스를 한 대 놓쳤지만 마음은 무척 뿌듯했어요.
Minji đã lỡ mất một chuyến xe buýt mình định đi, nhưng trong lòng cảm thấy rất tự hào.
Vì sao cụ già không biết nên đi tuyến xe buýt nào?
- Vì xe buýt đến muộn.
- Vì cụ không đọc được bản đồ.
- Vì cụ làm mất điện thoại.
- Vì đó là lần đầu cụ đến nơi đó. ✓
Sau khi kiểm tra bản đồ, Minji đã làm gì?
- Cô ấy về nhà.
- Cô ấy cho cụ biết nên đi tuyến xe buýt nào. ✓
- Cô ấy gọi cho tài xế xe buýt.
- Cô ấy mua vé xe buýt.
Điều nào phù hợp với tâm trạng của Minji?
- Cô ấy tức giận vì lỡ xe buýt.
- Cô ấy tự hào vì đã giúp đỡ. ✓
- Cô ấy thấy phiền vì cụ già.
- Cô ấy lo lắng vì không biết đường.
💼 Buổi thuyết trình ở công ty
현지는 회사에서 처음으로 중요한 발표를 맡게 되었어요.
Lần đầu tiên, Hyeonji được giao thực hiện một buổi thuyết trình quan trọng ở công ty.
처음에는 사람들 앞에서 말하는 것이 긴장됐지만, 며칠 동안 열심히 연습했어요.
Ban đầu cô lo lắng khi phải nói trước đám đông, nhưng đã chăm chỉ luyện tập suốt mấy ngày.
발표 당일에는 준비한 자료를 차분하게 설명해서 동료들에게 좋은 반응을 얻었어요.
Vào ngày thuyết trình, cô bình tĩnh trình bày tài liệu đã chuẩn bị và nhận được phản hồi tốt từ đồng nghiệp.
현지는 긴장했지만 끝까지 연습한 것이 도움이 되었다고 생각했어요.
Hyeonji nghĩ rằng dù lo lắng nhưng việc luyện tập đến cùng đã giúp ích rất nhiều.
발표가 끝난 후에 팀장님은 다음 회의에서도 현지에게 발표를 맡기고 싶다고 했어요.
Sau buổi thuyết trình, trưởng nhóm nói muốn giao cho Hyeonji thuyết trình cả ở cuộc họp tới.
현지는 처음보다 자신감이 생겨서 그 제안을 기쁘게 받아들였어요.
Hyeonji đã tự tin hơn lúc đầu nên vui vẻ nhận lời đề nghị đó.
그날 저녁 현지는 다음 발표를 위해 아쉬웠던 부분을 노트에 적어 두었어요.
Tối hôm đó, Hyeonji ghi lại vào sổ những điểm còn chưa ưng ý để chuẩn bị cho buổi thuyết trình sau.
Điều gì đã giúp Hyeonji thuyết trình tốt?
- Nhờ đồng nghiệp nói thay.
- Thay đổi nội dung thuyết trình vào phút chót.
- Vì có ít người nghe.
- Luyện tập suốt mấy ngày. ✓
Sau buổi thuyết trình, Hyeonji cảm thấy thế nào?
- Cô nghĩ buổi thuyết trình không cần thiết.
- Cô nghĩ mình nên nghỉ việc.
- Cô nghĩ việc luyện tập đã giúp ích cho mình. ✓
- Cô quyết định sẽ không bao giờ phát biểu nữa.
Sau buổi thuyết trình, trưởng nhóm đã nói gì với Hyeonji?
- Bảo cô làm lại tài liệu thuyết trình từ đầu.
- Nói muốn giao cho cô thuyết trình cả ở cuộc họp tới. ✓
- Nói lần sau sẽ để đồng nghiệp khác thuyết trình.
- Nói cô cần luyện tập thuyết trình nhiều hơn.
📅 Thay đổi kế hoạch
다음 날 친구와 만나기로 했는데 갑자기 중요한 일이 생겼어요.
Tôi đã hẹn gặp bạn vào ngày hôm sau, nhưng bỗng có việc quan trọng phát sinh.
약속을 취소할까 고민했지만, 오랜만에 만나는 친구라서 다른 시간을 제안했어요.
Tôi đã định hủy hẹn, nhưng vì lâu rồi mới gặp lại bạn nên tôi đề nghị đổi sang giờ khác.
친구도 괜찮다고 해서 결국 약속을 하루 미루게 되었어요.
Bạn tôi đồng ý nên cuối cùng chúng tôi dời cuộc hẹn lại một ngày.
서로 사정을 이해해 주어서 마음이 한결 편해졌어요.
Vì hiểu cho hoàn cảnh của nhau nên tôi cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều.
새로 정한 날에 우리는 원래 가기로 했던 카페에서 만났어요.
Vào ngày mới đã hẹn, chúng tôi gặp nhau ở quán cà phê mà ban đầu định đến.
오랜만에 만나서 그동안 있었던 일을 이야기하느라 시간 가는 줄 몰랐어요.
Lâu rồi mới gặp nên chúng tôi mải kể cho nhau nghe những chuyện đã xảy ra mà quên cả thời gian.
약속을 취소하지 않고 하루 미루기를 정말 잘했다는 생각이 들었어요.
Tôi nghĩ việc không hủy hẹn mà dời lại một ngày thật là quyết định đúng đắn.
Vì sao người kể chuyện đổi giờ hẹn?
- Vì bạn bị ốm.
- Vì bỗng có việc quan trọng phát sinh. ✓
- Vì địa điểm hẹn đã đóng cửa.
- Vì người kể chuyện đã quên mất cuộc hẹn.
Cuối cùng hai người đã quyết định làm gì?
- Hủy hẹn hoàn toàn.
- Gặp nhau vào tháng sau.
- Gặp nhau sớm hơn trong ngày đó.
- Gặp nhau muộn hơn một ngày. ✓
Sau khi gặp bạn, người kể chuyện đã nghĩ gì?
- Nghĩ lẽ ra nên hủy hẹn.
- Nghĩ lẽ ra nên đến quán cà phê khác.
- Nghĩ việc dời hẹn là đúng. ✓
- Nghĩ thời gian trôi qua quá chậm.
💻 Sự cố với máy tính xách tay
수아는 카페에서 노트북으로 중요한 자료를 정리하고 있었어요.
Sua đang dùng máy tính xách tay để sắp xếp tài liệu quan trọng ở quán cà phê.
그런데 갑자기 노트북이 꺼지면서 저장하지 않은 자료가 사라질 것 같았어요.
Nhưng đột nhiên máy tính tắt phụt, và có vẻ như những tài liệu chưa lưu sẽ bị mất.
수아는 당황했지만 전원을 다시 켜 보았고, 다행히 대부분의 자료가 남아 있었어요.
Sua hoảng hốt nhưng bật máy lại, và may mắn là phần lớn tài liệu vẫn còn.
그 후에는 같은 일이 생기지 않도록 작업 내용을 자주 저장했어요.
Từ đó về sau, cô thường xuyên lưu lại công việc để tránh chuyện tương tự xảy ra.
나중에 알고 보니 배터리가 다 떨어져서 노트북이 꺼진 것이었어요.
Sau này cô mới biết máy tính tắt là do hết pin.
그래서 그 뒤로는 카페에 갈 때 충전기도 꼭 챙겨 갔어요.
Vì vậy từ đó về sau, mỗi khi đi quán cà phê cô đều nhớ mang theo bộ sạc.
수아는 이번 일로 작은 습관이 큰 문제를 막아 준다는 것을 배웠어요.
Qua chuyện này, Sua học được rằng những thói quen nhỏ có thể ngăn chặn những vấn đề lớn.
Vì sao Sua lo lắng khi máy tính bị tắt?
- Vì cô ấy đã quên mật khẩu.
- Vì cô ấy nghĩ những tài liệu chưa lưu có thể sẽ mất. ✓
- Vì cô ấy muốn rời khỏi quán cà phê.
- Vì cô ấy không có kết nối internet.
Sau chuyện đó, Sua đã thay đổi điều gì?
- Cô ấy không dùng máy tính xách tay nữa.
- Cô ấy không đến quán cà phê nữa.
- Cô ấy bắt đầu lưu công việc thường xuyên. ✓
- Cô ấy mua một chiếc bàn mới.
Vì sao máy tính bị tắt?
- Vì quán cà phê bị mất điện.
- Vì Sua lỡ tay tắt máy.
- Vì máy tính đã quá cũ.
- Vì máy hết pin. ✓
🔧 Sửa điện thoại
며칠 전부터 휴대폰 화면이 자꾸 꺼져서 수리점에 가져갔어요.
Suốt mấy ngày, màn hình điện thoại của tôi cứ tự tắt nên tôi mang đến tiệm sửa chữa.
직원은 배터리에 문제가 있을 가능성이 있다면서 먼저 상태를 확인해 보겠다고 했어요.
Nhân viên nói có thể pin gặp vấn đề và sẽ kiểm tra tình trạng trước.
확인하는 데 시간이 조금 걸렸지만 다행히 배터리만 교체하면 된다고 했어요.
Việc kiểm tra mất một chút thời gian, nhưng may là họ nói chỉ cần thay pin là được.
수리를 마친 후에는 화면이 정상적으로 작동해서 다시 편하게 사용할 수 있었어요.
Sau khi sửa xong, màn hình hoạt động bình thường nên tôi có thể dùng máy thoải mái trở lại.
직원은 배터리가 오래되면 이런 문제가 생길 수 있다고 설명해 주었어요.
Nhân viên giải thích rằng khi pin đã cũ thì có thể xảy ra vấn đề như vậy.
수리비도 생각보다 많이 들지 않아서 새 휴대폰을 사지 않아도 되었어요.
Tiền sửa cũng không tốn nhiều như tôi nghĩ nên tôi không cần phải mua điện thoại mới.
앞으로는 작은 문제라도 생기면 미루지 말고 빨리 확인해 봐야겠다고 생각했어요.
Tôi nghĩ từ nay dù chỉ là vấn đề nhỏ cũng không nên trì hoãn mà phải kiểm tra ngay.
Vì sao người kể chuyện mang điện thoại đến tiệm sửa?
- Vì điện thoại bị mất.
- Vì điện thoại quá đắt.
- Vì màn hình cứ tự tắt. ✓
- Vì camera không chụp được ảnh nữa.
Tiệm sửa chữa nói cần làm gì?
- Chỉ cần thay pin. ✓
- Phải thay cả chiếc điện thoại.
- Cần lau sạch màn hình.
- Điện thoại cần cài phần mềm mới.
Vì sao người kể chuyện không cần mua điện thoại mới?
- Vì bạn cho mượn điện thoại.
- Vì tiệm sửa chữa tặng điện thoại mới.
- Vì màn hình tự bật lại.
- Vì tiền sửa không tốn nhiều. ✓
🔋 Pin điện thoại sắp hết
지훈은 중요한 전화를 기다리고 있었는데 휴대전화 배터리가 거의 다 떨어졌어요.
Jihun đang đợi một cuộc điện thoại quan trọng thì pin điện thoại của cậu gần hết.
그래서 근처 편의점에 들어가 충전기를 빌릴 수 있는지 물어봤어요.
Vì vậy cậu vào một cửa hàng tiện lợi gần đó để hỏi mượn bộ sạc.
직원은 충전기를 빌려 주었고, 지훈은 전화를 받을 수 있을 만큼 배터리를 충전했어요.
Nhân viên cho cậu mượn bộ sạc, và Jihun sạc pin đủ để có thể nghe cuộc gọi.
잠시 후 기다리던 전화가 왔고, 지훈은 무사히 통화를 마칠 수 있었어요.
Một lúc sau, cuộc gọi cậu chờ đợi đã đến, và Jihun đã nói chuyện xong suôn sẻ.
지훈은 고마운 마음에 직원에게 인사를 하고 음료도 하나 샀어요.
Vì biết ơn, Jihun cảm ơn nhân viên và còn mua một chai nước uống.
그날 저녁 지훈은 밖에서 쓸 수 있는 보조 배터리를 하나 마련했어요.
Tối hôm đó, Jihun sắm một cục sạc dự phòng để dùng khi ra ngoài.
그리고 중요한 일이 있는 날에는 전날 밤에 휴대전화를 꼭 충전해 두기로 했어요.
Và cậu quyết định vào những ngày có việc quan trọng, nhất định sẽ sạc điện thoại từ tối hôm trước.
Vì sao Jihun vào cửa hàng tiện lợi?
- Để mua điện thoại mới.
- Để gọi một cuộc điện thoại quan trọng.
- Để sạc điện thoại. ✓
- Để gặp nhân viên.
Sau khi được nhân viên giúp đỡ, chuyện gì đã xảy ra?
- Jihun sạc pin đủ để nghe được cuộc gọi. ✓
- Jihun về nhà ngay lập tức.
- Jihun mua một chiếc điện thoại.
- Jihun làm mất bộ sạc.
Jihun đã bày tỏ lòng biết ơn với nhân viên như thế nào?
- Cậu tặng một bộ sạc làm quà.
- Cậu viết thư gửi nhân viên.
- Cậu cảm ơn và mua một chai nước uống. ✓
- Cậu trả tiền và mua bộ sạc.
👛 Chiếc ví bị thất lạc
현우는 버스에서 내린 뒤 지갑이 없어진 것을 알게 되었어요.
Sau khi xuống xe buýt, Hyunwoo phát hiện mình bị mất ví.
아마 버스 안에서 떨어뜨린 것 같아서 바로 버스 회사에 전화했어요.
Cậu nghĩ có lẽ mình đã đánh rơi trên xe nên gọi ngay cho công ty xe buýt.
직원은 버스에서 지갑이 발견되면 연락을 주겠다고 했어요.
Nhân viên nói sẽ liên lạc lại nếu tìm thấy ví trên xe.
몇 시간 후에 연락이 왔고, 다행히 지갑은 버스 좌석 밑에서 발견되었어요.
Vài tiếng sau, cậu nhận được điện thoại, và may mắn là chiếc ví đã được tìm thấy dưới ghế xe buýt.
현우는 그날 저녁 버스 회사 사무실에 가서 지갑을 찾아왔어요.
Tối hôm đó, Hyunwoo đến văn phòng công ty xe buýt để lấy lại ví.
지갑 안에 있던 돈과 카드도 그대로 있어서 정말 다행이었어요.
Tiền và thẻ trong ví vẫn còn nguyên, thật là may mắn.
그 후로 현우는 버스에서 내리기 전에 꼭 자리를 한 번 더 확인해요.
Từ đó trở đi, Hyunwoo luôn kiểm tra lại chỗ ngồi một lần nữa trước khi xuống xe buýt.
Hyunwoo nghĩ điều gì đã xảy ra với chiếc ví?
- Cậu nghĩ mình để quên ở cửa hàng.
- Cậu nghĩ ai đó đã lấy trộm ở nhà.
- Cậu nghĩ mình đã đánh rơi trên xe buýt. ✓
- Cậu nghĩ mình đã vứt nó đi.
Cuối cùng chiếc ví được tìm thấy ở đâu?
- Ở bến xe buýt.
- Ở đồn công an.
- Ở nhà Hyunwoo.
- Dưới ghế xe buýt. ✓
Sau khi tìm lại được ví, Hyunwoo đã thay đổi điều gì?
- Cậu kiểm tra chỗ ngồi trước khi xuống xe buýt. ✓
- Cậu không đi xe buýt nữa.
- Cậu để ví ở nhà khi ra ngoài.
- Cậu chỉ mang tiền mặt thay vì thẻ.
🛂 Mất hộ chiếu ở sân bay
공항에 도착해서 출국 심사를 받으려는데 여권이 보이지 않았어요.
Khi đến sân bay và chuẩn bị làm thủ tục xuất cảnh, tôi không tìm thấy hộ chiếu đâu.
당황해서 가방을 들어 엎은 끝에 카페 의자 밑에서 가까스로 여권을 찾았어요.
Hoảng hốt, tôi lục tung cả túi xách và cuối cùng tìm thấy hộ chiếu dưới gầm ghế của quán cà phê.
하마터면 비행기를 놓칠 뻔했지만 다행히 제시간에 탑승구에 들어갈 수 있었어요.
Tôi suýt lỡ chuyến bay nhưng may mắn kịp vào cổng lên máy bay đúng giờ.
이번 일을 계기로 앞으로는 중요한 물건을 더 철저히 챙기기로 마음먹었어요.
Nhân sự việc này, tôi quyết tâm từ nay sẽ cẩn thận hơn với những vật dụng quan trọng.
비행기 좌석에 앉고 나서야 비로소 긴장이 풀리고 웃음이 나왔어요.
Phải đến khi ngồi vào ghế trên máy bay, tôi mới thực sự hết căng thẳng và bật cười.
여행지에 도착해서는 여권을 넣을 작은 지갑부터 하나 샀어요.
Đến nơi du lịch, việc đầu tiên tôi làm là mua một chiếc ví nhỏ để đựng hộ chiếu.
덕분에 남은 여행 동안에는 여권 걱정 없이 편하게 다닐 수 있었어요.
Nhờ vậy, suốt phần còn lại của chuyến đi, tôi có thể thoải mái đi lại mà không phải lo về hộ chiếu.
Cuối cùng người kể chuyện tìm thấy hộ chiếu ở đâu?
- Tìm thấy trong túi xách.
- Tìm thấy dưới gầm ghế quán cà phê. ✓
- Tìm thấy ở quầy thủ tục xuất cảnh.
- Tìm thấy trong máy bay.
Sau sự việc này, người kể chuyện đã quyết tâm điều gì?
- Quyết tâm sẽ cẩn thận hơn với những vật dụng quan trọng. ✓
- Quyết tâm sẽ đến sân bay sớm hơn.
- Quyết tâm sẽ không bao giờ đi máy bay nữa.
- Quyết tâm sẽ không ghé quán cà phê trong sân bay nữa.
Người kể chuyện đã làm gì khi đến nơi du lịch?
- Quay lại quán cà phê ở sân bay.
- Làm hộ chiếu mới.
- Mua một chiếc ví nhỏ để đựng hộ chiếu. ✓
- Mua túi xách mới.
📱 Chiếc điện thoại bỏ quên ở quán cà phê
은수는 카페에서 공부를 하다가 휴대폰을 두고 나왔어요.
Trong lúc học bài ở quán cà phê, Eunsu đã để quên điện thoại rồi ra về.
집에 도착해서야 휴대폰이 없다는 걸 알아차렸어요.
Mãi đến khi về nhà, cậu mới nhận ra mình không có điện thoại.
서둘러 카페로 돌아갔더니 직원이 잘 보관하고 있었어요.
Cậu vội vàng quay lại quán cà phê thì nhân viên đã giữ giúp cẩn thận.
은수는 앞으로 자리를 뜨기 전에 꼭 확인하기로 다짐했어요.
Eunsu tự nhủ từ nay trước khi rời chỗ ngồi nhất định phải kiểm tra lại.
다음 날 은수는 고마운 마음을 담아 그 직원에게 과자 한 상자를 선물했어요.
Ngày hôm sau, Eunsu mang một hộp bánh kẹo đến tặng nhân viên đó để cảm ơn.
직원은 손님들이 물건을 두고 가는 일이 자주 있다며 웃었어요.
Nhân viên cười và nói rằng khách hàng thường hay để quên đồ.
그 뒤로 은수는 카페에서 일어날 때마다 주변을 한 번 더 살펴보게 됐어요.
Từ đó, mỗi khi đứng dậy rời quán cà phê, Eunsu lại nhìn quanh thêm một lần nữa.
Eunsu đã để quên điện thoại ở đâu?
- Đã để quên trên xe buýt.
- Đã để quên ở quán cà phê. ✓
- Đã để quên ở trường.
- Đã để quên ở phòng gym.
Eunsu quyết định từ nay sẽ làm gì?
- Quyết định không quay lại quán cà phê đó nữa.
- Quyết định kiểm tra đồ đạc trước khi rời chỗ ngồi. ✓
- Quyết định mua ốp điện thoại mới.
- Quyết định để điện thoại ở nhà.
Ngày hôm sau, Eunsu đã làm gì cho nhân viên?
- Đã đưa tiền.
- Đã tặng bánh kẹo. ✓
- Đã viết thư.
- Đã mua cà phê mời.
🌎 Buổi trao đổi ngôn ngữ
수민은 외국어를 더 자연스럽게 말하고 싶어서 언어 교환 모임에 참가했어요.
Vì muốn nói ngoại ngữ tự nhiên hơn, Sumin đã tham gia một nhóm trao đổi ngôn ngữ.
처음에는 실수할까 봐 걱정했지만, 다른 참가자들도 서로 배우러 왔다는 것을 알고 마음이 편해졌어요.
Ban đầu cô lo lắng sẽ mắc lỗi, nhưng cảm thấy thoải mái hơn khi biết những người khác cũng đến để học hỏi lẫn nhau.
모임에서는 서로의 나라에 대해 이야기하고 간단한 표현을 가르쳐 주었어요.
Trong buổi gặp mặt, họ kể cho nhau nghe về đất nước mình và dạy nhau những cách nói đơn giản.
수민은 생각보다 즐거워서 다음 모임에도 꼭 참석하기로 했어요.
Sumin thấy vui hơn mong đợi nên quyết định sẽ tham gia buổi gặp mặt lần sau nữa.
다음 모임에서는 지난번에 배운 표현을 직접 사용해 보았어요.
Ở buổi gặp mặt lần sau, cô đã thử tự mình dùng những cách nói đã học lần trước.
상대방이 바로 알아듣는 것을 보고 수민은 큰 자신감을 얻었어요.
Thấy người đối diện hiểu ngay lập tức, Sumin trở nên tự tin hơn rất nhiều.
이제 수민은 모임이 있는 날을 손꼽아 기다려요.
Giờ đây Sumin luôn háo hức mong chờ đến ngày có buổi gặp mặt.
Vì sao Sumin tham gia nhóm trao đổi ngôn ngữ?
- Vì cô muốn nói ngoại ngữ tự nhiên hơn. ✓
- Vì cô muốn đi du lịch cùng nhóm.
- Vì cô muốn dạy tiếng Hàn chuyên nghiệp.
- Vì cô muốn thực hiện một buổi thuyết trình.
Vì sao Sumin cảm thấy thoải mái hơn trong buổi gặp mặt?
- Vì ai cũng nói hoàn hảo.
- Vì cô nhận ra mọi người đến đây để học hỏi lẫn nhau. ✓
- Vì buổi gặp mặt kết thúc sớm.
- Vì giáo viên tặng cô một cuốn sách.
Điều gì đã giúp Sumin tự tin hơn?
- Vì cô nhận được giải thưởng ở buổi gặp mặt.
- Vì cô đã thi đỗ kỳ thi ngoại ngữ.
- Vì người đối diện hiểu ngay những cách nói của cô. ✓
- Vì giáo viên khen ngợi cô.
🏨 Thay đổi khách sạn
여행을 떠나기 전에 예약한 호텔에서 갑자기 방을 사용할 수 없다는 연락이 왔어요.
Trước khi lên đường đi du lịch, tôi bất ngờ nhận được tin từ khách sạn đã đặt rằng không thể sử dụng phòng đó.
처음에는 당황했지만 호텔 측에서 같은 가격의 다른 방을 마련해 주겠다고 했어요.
Ban đầu tôi khá bối rối, nhưng khách sạn nói sẽ sắp xếp một phòng khác với cùng mức giá.
새로운 방은 원래 예약한 방보다 조금 작았지만 위치가 더 편리했어요.
Phòng mới nhỏ hơn phòng ban đầu một chút, nhưng vị trí lại thuận tiện hơn.
결과적으로 큰 불편 없이 여행을 시작할 수 있었어요.
Kết quả là tôi vẫn có thể bắt đầu chuyến đi mà không gặp nhiều bất tiện.
호텔에 도착하니 직원이 사과하면서 새 방까지 친절하게 안내해 주었어요.
Khi tôi đến khách sạn, nhân viên xin lỗi rồi niềm nở dẫn tôi đến tận phòng mới.
호텔 바로 앞에 지하철역이 있어서 관광지에 다니기가 훨씬 쉬웠어요.
Ngay trước khách sạn có ga tàu điện ngầm nên việc đi đến các điểm du lịch dễ dàng hơn nhiều.
처음에 걱정했던 일이 오히려 좋은 경험이 되었어요.
Chuyện ban đầu khiến tôi lo lắng lại trở thành một trải nghiệm tốt.
Vì sao người đi du lịch phải đổi phòng?
- Vì người đó muốn một phòng rộng hơn.
- Vì phòng đã đặt ban đầu không thể sử dụng được. ✓
- Vì phòng mới rẻ hơn.
- Vì khách sạn ở quá xa.
Điều gì tốt hơn ở phòng mới?
- Phòng rộng hơn.
- Giá rẻ hơn.
- Có nhiều đồ nội thất hơn.
- Vị trí thuận tiện hơn. ✓
Khi người đi du lịch đến khách sạn, nhân viên đã làm gì?
- Yêu cầu trả tiền phòng đắt hơn.
- Xin lỗi và niềm nở dẫn đường. ✓
- Trả lại phòng đã đặt ban đầu.
- Giới thiệu một khách sạn khác gần đó.
📖 Cuốn sách được đặt trước
유나는 읽고 싶었던 책이 도서관에 없어서 온라인으로 대출을 신청했어요.
Cuốn sách Yuna muốn đọc không có ở thư viện nên cô đã đặt trước qua mạng.
며칠 후에 책이 준비되었다는 연락을 받아서 도서관에 찾아갔어요.
Vài ngày sau, cô nhận được thông báo sách đã sẵn sàng nên đến thư viện.
그런데 책을 빌리려고 하니 대출 기간이 일주일밖에 되지 않는다고 했어요.
Nhưng khi định mượn sách, cô được biết thời hạn mượn chỉ có một tuần.
유나는 그 기간 안에 다 읽을 수 있도록 매일 조금씩 읽기로 했어요.
Yuna quyết định mỗi ngày đọc một ít để có thể đọc xong trong thời hạn đó.
버스를 타고 다닐 때도 책을 꺼내서 몇 쪽씩 읽었어요.
Ngay cả khi đi xe buýt, cô cũng lấy sách ra đọc vài trang.
그렇게 하다 보니 반납일 이틀 전에 책을 다 읽을 수 있었어요.
Nhờ vậy, cô đã đọc xong cuốn sách trước ngày phải trả hai ngày.
유나는 기한 안에 책을 반납하고 다음에 읽을 책도 미리 신청했어요.
Yuna trả sách đúng hạn và còn đặt trước cuốn sách tiếp theo muốn đọc.
Vì sao Yuna đặt sách trước qua mạng?
- Vì cô làm mất thẻ thư viện.
- Vì cô muốn mua cuốn sách đó.
- Vì thư viện đóng cửa.
- Vì cuốn sách cô muốn không có ở thư viện. ✓
Vì thời hạn mượn ngắn, Yuna đã quyết định làm gì?
- Trả sách ngay lập tức.
- Mỗi ngày đọc một ít. ✓
- Mua một cuốn sách khác.
- Hỏi mượn ở một thư viện khác.
Yuna đọc xong cuốn sách khi nào?
- Vào ngày hôm sau ngày phải trả.
- Ngay trong ngày đầu tiên mượn sách.
- Vào tối của ngày phải trả.
- Trước ngày phải trả hai ngày. ✓
📚 Quyển sách thư viện
민수는 도서관에서 빌린 책을 읽다가 중요한 부분에 표시를 해 두었어요.
Trong lúc đọc quyển sách mượn ở thư viện, Minsu đã đánh dấu những phần quan trọng.
그런데 책을 반납하기 전에 표시한 것을 지워야 한다는 사실을 알게 되었어요.
Nhưng trước khi trả sách, cậu nhận ra rằng mình phải xóa hết những chỗ đã đánh dấu.
민수는 책을 다시 처음부터 살펴보면서 표시한 부분을 모두 지웠어요.
Minsu xem lại quyển sách từ đầu và xóa hết những phần đã đánh dấu.
대부분 연필로 한 표시라서 쉽게 지워졌지만, 진하게 표시한 곳은 시간이 꽤 걸렸어요.
Phần lớn là đánh dấu bằng bút chì nên xóa rất dễ, nhưng những chỗ đánh dấu đậm thì mất khá nhiều thời gian.
모든 표시를 지운 뒤에 민수는 도서관에 가서 책을 무사히 반납했어요.
Sau khi xóa hết các chỗ đánh dấu, Minsu đến thư viện và trả sách suôn sẻ.
사서는 책 상태를 확인하고 깨끗하게 써 줘서 고맙다고 말했어요.
Thủ thư kiểm tra tình trạng quyển sách và cảm ơn cậu vì đã giữ sách sạch sẽ.
민수는 앞으로 중요한 내용은 책 대신 공책에 적어 두기로 마음먹었어요.
Minsu quyết tâm từ nay sẽ ghi những nội dung quan trọng vào vở thay vì vào sách.
Vì sao Minsu xem lại quyển sách từ đầu?
- Vì thư viện đã đóng cửa.
- Vì cậu muốn mua quyển sách đó.
- Vì cậu làm mất quyển sách.
- Vì cậu phải xóa các chỗ đã đánh dấu trước khi trả sách. ✓
Minsu đã có được quyển sách đó ở đâu?
- Ở một hiệu sách.
- Từ một người bạn.
- Ở trường.
- Ở thư viện. ✓
Từ nay Minsu quyết định sẽ làm gì?
- Cậu quyết định ghi nội dung quan trọng vào vở. ✓
- Cậu quyết định không mượn sách ở thư viện nữa.
- Cậu quyết định đánh dấu vào sách bằng bút mực.
- Cậu quyết định mua những quyển sách muốn đọc ở hiệu sách.
🗺️ Điểm dừng bất ngờ
민서는 친구와 함께 기차를 타고 다른 지역으로 여행을 가고 있었어요.
Minseo cùng một người bạn đi tàu đến một vùng khác.
그런데 기차에 문제가 생겨서 예정에 없던 역에서 잠시 멈추게 되었어요.
Nhưng tàu gặp trục trặc nên phải dừng lại một lúc ở một nhà ga không có trong lịch trình.
처음에는 두 사람 모두 걱정했지만, 안내 방송을 통해 곧 다시 출발할 예정이라는 것을 알게 되었어요.
Ban đầu cả hai đều lo lắng, nhưng qua loa thông báo họ biết tàu sẽ sớm khởi hành trở lại.
결국 기차는 다시 움직였고, 두 사람은 예정된 시간보다 조금 늦게 목적지에 도착했어요.
Cuối cùng tàu chạy trở lại và họ đến nơi muộn hơn dự định một chút.
도착이 늦어져서 두 사람은 계획했던 일정 하나를 다음 날로 미뤘어요.
Vì đến muộn nên hai người dời một hoạt động trong lịch trình sang ngày hôm sau.
대신 역 근처의 작은 식당에서 그 지역의 음식을 천천히 맛볼 수 있었어요.
Thay vào đó, họ có thể thong thả thưởng thức món ăn địa phương ở một quán nhỏ gần nhà ga.
민서는 여행에서 계획대로 되지 않는 일도 즐거운 추억이 될 수 있다고 느꼈어요.
Minseo cảm thấy trong chuyến đi, cả những điều không diễn ra theo kế hoạch cũng có thể trở thành kỷ niệm vui.
Vì sao tàu bất ngờ dừng lại?
- Vì hành khách muốn xuống tàu.
- Vì tàu gặp trục trặc. ✓
- Vì nơi đến đã đóng cửa.
- Vì thời tiết trở lạnh.
Hai người đã biết tàu sắp khởi hành trở lại bằng cách nào?
- Một người bạn đã gọi điện cho họ.
- Họ nghe được loa thông báo. ✓
- Họ xem báo.
- Người lái tàu đã đến gặp họ.
Hai người đến muộn đã làm gì?
- Họ dời một hoạt động sang ngày hôm sau. ✓
- Họ về nhà ngay.
- Họ đẩy một hoạt động lên sớm hơn một ngày.
- Họ hủy toàn bộ lịch trình.
🚆 Chuyến tàu nhầm
도윤은 기차를 타고 다른 도시로 가던 중에 자신이 반대 방향의 기차를 탔다는 것을 알았어요.
Trong lúc đi tàu đến thành phố khác, Doyun nhận ra mình đã lên nhầm tàu theo hướng ngược lại.
그는 다음 역에서 내려 안내소에 가서 직원에게 상황을 설명했어요.
Anh xuống ở ga tiếp theo, đến quầy hướng dẫn và giải thích tình huống với nhân viên.
직원은 반대편 승강장으로 가면 목적지로 가는 기차를 탈 수 있다고 알려 주었어요.
Nhân viên cho biết nếu đến sân ga đối diện, anh có thể bắt chuyến tàu đi đến nơi mình cần.
도윤은 직원에게 고맙다고 인사한 뒤 안내받은 곳으로 이동했어요.
Doyun cảm ơn nhân viên rồi di chuyển đến nơi được chỉ dẫn.
반대편 승강장에서 십 분쯤 기다리자 목적지로 가는 기차가 들어왔어요.
Đợi ở sân ga đối diện khoảng mười phút thì chuyến tàu đi đến nơi cần đến đã vào ga.
도윤은 예정보다 삼십 분쯤 늦게 목적지에 도착했어요.
Doyun đến nơi muộn hơn dự kiến khoảng ba mươi phút.
그 뒤로 도윤은 기차를 타기 전에 행선지를 한 번 더 확인하게 되었어요.
Từ đó trở đi, Doyun luôn kiểm tra lại điểm đến của tàu thêm một lần trước khi lên tàu.
Doyun đã mắc lỗi gì?
- Anh ấy lỡ chuyến tàu.
- Anh ấy quên mất điểm đến.
- Anh ấy đã lên nhầm tàu theo hướng ngược lại. ✓
- Anh ấy cố tình đến nhầm ga.
Nhân viên đã bảo Doyun đi đến đâu?
- Về nhà.
- Sân ga đối diện. ✓
- Quầy bán vé.
- Một thành phố khác.
Sau chuyện này, Doyun bắt đầu làm gì?
- Anh ấy kiểm tra lại điểm đến trước khi lên tàu. ✓
- Anh ấy đi xe buýt thay vì đi tàu.
- Anh ấy luôn mua vé ở quầy hướng dẫn.
- Anh ấy đến sân ga sớm để chờ.
🧳 Chiếc túi bị thất lạc
카를로스는 기차에서 내린 뒤 자신의 가방이 없는 것을 발견했어요.
Sau khi xuống tàu, Carlos phát hiện chiếc túi của mình không còn ở đó.
가방을 두고 내린 것 같아서 바로 역무원에게 상황을 설명했어요.
Nghĩ rằng mình đã để quên túi trên tàu, anh giải thích ngay tình huống với nhân viên nhà ga.
역무원은 다음 역에 전화해서 가방이 있는지 확인해 보겠다고 했어요.
Nhân viên nhà ga nói sẽ gọi điện đến ga tiếp theo để kiểm tra xem có chiếc túi đó không.
잠시 후 가방을 찾았다는 연락을 받은 카를로스는 안심하며 다음 기차를 기다렸어요.
Một lát sau, nhận được tin đã tìm thấy túi, Carlos yên tâm chờ chuyến tàu tiếp theo.
카를로스는 다음 기차를 타고 가방이 있는 역으로 갔어요.
Carlos đi chuyến tàu tiếp theo đến ga nơi có chiếc túi.
역 사무실에서 신분증을 보여 준 뒤 가방을 돌려받았는데, 안에 든 물건도 그대로 있었어요.
Sau khi xuất trình giấy tờ tùy thân ở văn phòng nhà ga, anh nhận lại chiếc túi, và đồ đạc bên trong vẫn còn nguyên.
카를로스는 역무원들에게 고맙다고 인사한 뒤 다시 여행을 이어 갔어요.
Carlos cảm ơn các nhân viên nhà ga rồi tiếp tục chuyến đi của mình.
Khi biết mình bị mất túi, Carlos đã làm gì?
- Anh giải thích tình huống với nhân viên nhà ga. ✓
- Anh về nhà.
- Anh mua một chiếc túi mới.
- Anh bắt taxi.
Chiếc túi của Carlos đã như thế nào?
- Nó đã bị đánh cắp.
- Nó đã bị để quên ở nhà.
- Nó được tìm thấy ở ga tiếp theo. ✓
- Nó bị thất lạc ở quầy bán vé.
Khi nhận lại túi, Carlos đã xuất trình gì?
- Anh xuất trình vé tàu.
- Anh cho xem ảnh chiếc túi.
- Anh xuất trình hóa đơn.
- Anh xuất trình giấy tờ tùy thân. ✓
📝 Lớp học mới
다음 달부터 새로운 수업을 듣게 되어 수업에 필요한 준비물을 미리 확인했어요.
Vì tháng sau sẽ bắt đầu học một lớp mới nên tôi đã kiểm tra trước những đồ dùng cần chuẩn bị.
수업 안내를 보니 교재뿐만 아니라 노트북도 준비해야 한다고 적혀 있었어요.
Thông báo về lớp học ghi rằng ngoài sách giáo khoa, tôi còn phải chuẩn bị cả máy tính xách tay.
노트북이 없어서 걱정했는데 친구에게 물어보니 빌려줄 수 있다고 했어요.
Tôi lo lắng vì không có máy tính xách tay, nhưng khi hỏi một người bạn thì được biết bạn ấy có thể cho mượn.
덕분에 필요한 준비를 모두 마치고 편한 마음으로 첫 수업을 기다리고 있어요.
Nhờ vậy tôi đã chuẩn bị xong mọi thứ cần thiết và đang chờ đợi buổi học đầu tiên với tâm trạng thoải mái.
드디어 첫 수업 날, 친구에게 빌린 노트북을 들고 일찍 집을 나섰어요.
Cuối cùng cũng đến ngày học đầu tiên, tôi mang theo chiếc máy tính xách tay mượn của bạn và rời nhà từ sớm.
수업에서는 노트북으로 자료를 찾고 정리하는 연습을 했어요.
Trong giờ học, chúng tôi luyện tập tìm kiếm và sắp xếp tài liệu bằng máy tính xách tay.
수업이 끝난 후 노트북을 빌려준 친구에게 고맙다고 말하고 점심을 사 줬어요.
Sau giờ học, tôi cảm ơn người bạn đã cho mượn máy tính và mời bạn ấy ăn trưa.
Vì sao người kể chuyện kiểm tra trước thông báo về lớp học?
- Để hủy lớp học.
- Để biết cần chuẩn bị những gì. ✓
- Để gặp giáo viên.
- Để đổi giờ học.
Người kể chuyện đã giải quyết vấn đề máy tính xách tay như thế nào?
- Bằng cách mượn của một người bạn. ✓
- Bằng cách mua một máy tính mới.
- Bằng cách chuyển sang lớp khác.
- Bằng cách nhờ giáo viên bỏ yêu cầu đó.
Người kể chuyện đã làm gì sau khi giờ học kết thúc?
- Mua một máy tính xách tay mới.
- Trả lại sách giáo khoa cho giáo viên.
- Đăng ký một lớp học khác.
- Mời bạn ăn trưa. ✓