11 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Đời sống thường ngày 8”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.
🔨 Câu hỏi của người thầy nghề mộc
민호 씨는 삼 년째 목공방에서 가구 만드는 일을 배우고 있어요.
Minho đã học làm đồ gỗ ở xưởng mộc được ba năm.
어느 날 일을 마치고 정리하는데 선생님께서 민호 씨를 부르셨어요.
Một hôm, khi anh đang dọn dẹp sau giờ làm, thầy gọi Minho lại.
선생님은 “자네는 앞으로 어떤 가구를 만들려는가?” 하고 물으셨어요.
Thầy hỏi: “Sau này cậu định làm loại đồ gỗ nào?”
민호 씨는 갑작스러운 질문에 바로 대답하지 못했어요.
Minho không thể trả lời ngay câu hỏi bất ngờ ấy.
그동안 선생님이 가르쳐 주시는 대로만 만들어 왔기 때문이에요.
Bởi vì từ trước đến giờ anh chỉ làm theo đúng những gì thầy dạy.
그날 밤 그는 자기가 정말 만들고 싶은 의자를 공책에 그려 보았어요.
Tối hôm đó, anh thử vẽ vào sổ chiếc ghế mà mình thật sự muốn làm.
다음 날 그림을 본 선생님은 그 의자를 직접 만들어 보라고 하셨어요.
Ngày hôm sau, xem bức vẽ xong, thầy bảo anh hãy tự tay làm thử chiếc ghế đó.
Thầy đã hỏi Minho điều gì?
- Hỏi anh định khi nào rời xưởng mộc.
- Hỏi sau này anh định làm loại đồ gỗ nào. ✓
- Hỏi đến giờ anh đã làm được mấy chiếc ghế.
- Hỏi vì sao ngày nào anh cũng làm việc đến khuya.
Vì sao Minho không thể trả lời ngay?
- Vì không nghe rõ lời thầy nói.
- Vì bị ốm nên phải về nhà.
- Vì từ trước đến giờ chỉ làm theo những gì đã học. ✓
- Vì đã quyết định chuyển sang xưởng khác.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Minho đã thử vẽ chiếc ghế mình muốn làm. ✓
- Minho đã theo học ở xưởng mộc được một năm.
- Thầy nổi giận khi xem bức vẽ của Minho.
- Minho trả lời ngay khi vừa nghe câu hỏi.
🤝 Lời khuyên cho nhân viên kinh doanh mới
저는 올봄에 사무용품 회사의 영업팀에 입사했어요.
Mùa xuân năm nay, tôi vào làm ở nhóm kinh doanh của một công ty văn phòng phẩm.
처음 몇 달 동안은 고객을 만나도 계약을 한 건도 하지 못했어요.
Mấy tháng đầu, dù có gặp khách hàng, tôi cũng không ký được hợp đồng nào.
답답한 마음에 십 년 동안 영업을 한 선배에게 조언을 구했어요.
Bế tắc, tôi tìm đến xin lời khuyên của một tiền bối đã làm kinh doanh mười năm.
선배는 “고객의 마음을 얻으려거든 팔기 전에 먼저 들어야 해요.”라고 말했어요.
Tiền bối nói: “Muốn chiếm được lòng khách hàng thì trước khi bán phải lắng nghe đã.”
그 후로 저는 제품 설명보다 고객의 어려움을 묻는 데 더 많은 시간을 썼어요.
Từ đó, tôi dành nhiều thời gian hỏi về khó khăn của khách hàng hơn là giới thiệu sản phẩm.
그러자 고객들이 필요한 것을 먼저 이야기하기 시작했어요.
Thế là khách hàng bắt đầu chủ động nói ra những gì họ cần.
지난달에는 드디어 첫 계약을 맺고 선배에게 점심을 대접했어요.
Tháng trước, cuối cùng tôi cũng ký được hợp đồng đầu tiên và mời tiền bối đi ăn trưa.
Tiền bối đã khuyên điều gì?
- Khuyên hãy giới thiệu sản phẩm dài hơn.
- Khuyên hãy lắng nghe khách hàng trước. ✓
- Khuyên hãy đến gặp khách hàng thường xuyên hơn.
- Khuyên hãy giảm giá trước.
Vì sao người kể chuyện mời tiền bối ăn trưa?
- Vì tiền bối sắp rời công ty.
- Vì hôm đó là sinh nhật của tiền bối.
- Vì nhờ lời khuyên mà ký được hợp đồng đầu tiên. ✓
- Vì tiền bối đã giới thiệu khách hàng cho.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Người kể chuyện đã làm kinh doanh được mười năm.
- Tiền bối nói giới thiệu sản phẩm là quan trọng nhất.
- Khách hàng đến cùng vẫn không nói ra họ cần gì.
- Mấy tháng đầu, người kể chuyện không ký được hợp đồng nào. ✓
🚶 Những gương mặt quen trên đường đi làm
저는 이 년 전부터 회사까지 걸어서 출근하고 있어요.
Từ hai năm trước, tôi đi bộ đến công ty.
처음에는 운동하려고 시작했는데, 매일 같은 길을 걷다가 보니 아는 얼굴이 생겼어요.
Lúc đầu tôi đi để tập thể dục, nhưng ngày nào cũng đi cùng một con đường nên dần dần có những gương mặt quen.
빵집 사장님은 아침마다 가게 앞을 쓸면서 저에게 먼저 인사를 해 주세요.
Mỗi sáng, ông chủ tiệm bánh vừa quét trước cửa tiệm vừa chào tôi trước.
횡단보도 앞에서는 초등학생들의 등교를 돕는 할아버지도 만나요.
Trước vạch qua đường, tôi còn gặp một ông cụ giúp các em học sinh tiểu học đến trường.
어느 날 비가 많이 왔는데 제가 우산을 두고 나와서 곤란했어요.
Một hôm trời mưa to mà tôi lại để quên ô ở nhà nên rất khó xử.
그때 빵집 사장님이 가게에 있던 우산을 빌려주셨어요.
Lúc đó, ông chủ tiệm bánh đã cho tôi mượn chiếc ô có sẵn trong tiệm.
그날 이후 출근길은 그냥 지나가는 길이 아니라 이웃을 만나는 길이 되었어요.
Từ hôm đó, đường đi làm không còn chỉ là con đường đi ngang qua mà đã trở thành con đường gặp gỡ hàng xóm.
Vì sao lúc đầu người kể chuyện đi bộ đi làm?
- Là để tập thể dục. ✓
- Là để tiết kiệm tiền xe buýt.
- Là để kết bạn với hàng xóm.
- Là để mua bánh mì.
Ai đã giúp người kể chuyện vào ngày mưa?
- Ông cụ đã che ô cho.
- Một em học sinh tiểu học đã đưa ô cho.
- Ông chủ tiệm bánh đã cho mượn ô. ✓
- Đồng nghiệp ở công ty đã chở đi bằng ô tô.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
- Ngày mưa nhất định phải mang theo ô.
- Trên con đường đi mỗi ngày, đã trở nên thân thiết với hàng xóm. ✓
- Đi bộ đi làm giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.
- Mua bánh mì ăn trên đường đi làm là điều tốt.
🎧 Một ngày ở tổng đài chăm sóc khách hàng
지현 씨는 인터넷 회사의 고객 센터에서 상담원으로 일해요.
Jihyeon làm nhân viên tư vấn tại trung tâm chăm sóc khách hàng của một công ty internet.
하루에 수십 통의 전화를 받는데, 대부분 인터넷이 안 된다는 불만이에요.
Mỗi ngày cô nhận hàng chục cuộc gọi, phần lớn là phàn nàn rằng mạng internet không vào được.
처음 입사했을 때는 화를 내는 고객 때문에 자주 속상했어요.
Hồi mới vào làm, cô thường buồn lòng vì những khách hàng nổi nóng.
하지만 일을 하면서 한 가지 사실을 알게 되었어요.
Nhưng trong quá trình làm việc, cô đã nhận ra một điều.
고객들은 소리를 지르다가도 문제가 해결되면 금방 목소리가 부드러워진다는 거예요.
Đó là khách hàng dù đang la hét, hễ vấn đề được giải quyết là giọng nói dịu lại ngay.
그래서 지금은 고객의 말투보다 문제를 빨리 찾는 데 집중해요.
Vì vậy, bây giờ cô tập trung vào việc tìm ra vấn đề thật nhanh hơn là để ý giọng điệu của khách.
통화 끝에 고맙다는 말을 들으면 하루의 피로가 풀리는 것 같다고 해요.
Cô nói rằng khi nghe lời cảm ơn ở cuối cuộc gọi, mọi mệt mỏi trong ngày như tan biến.
Các cuộc gọi Jihyeon nhận chủ yếu có nội dung gì?
- Hỏi về gói cước mới.
- Cuộc gọi khen ngợi nhân viên tư vấn.
- Câu hỏi về phỏng vấn xin việc.
- Phàn nàn rằng mạng internet không vào được. ✓
Bây giờ khi tư vấn, Jihyeon chú ý nhất đến điều gì?
- Tìm ra vấn đề thật nhanh. ✓
- Sửa giọng điệu của khách hàng.
- Kết thúc cuộc gọi thật ngắn.
- Được khách hàng xin lỗi.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Jihyeon mỗi ngày chỉ nhận vài cuộc gọi.
- Khách hàng vẫn tiếp tục nổi nóng dù vấn đề đã được giải quyết.
- Jihyeon chưa từng được nghe lời cảm ơn.
- Lúc đầu Jihyeon buồn lòng vì những khách hàng nổi nóng. ✓
🌼 Góc phố đầy rác
우리 골목 모퉁이에는 늘 누군가 몰래 버린 쓰레기가 쌓여 있었어요.
Ở góc con hẻm nhà chúng tôi lúc nào cũng có đống rác ai đó lén vứt.
주민들은 지나갈 때마다 냄새가 난다며 얼굴을 찡그렸어요.
Mỗi lần đi qua, cư dân đều nhăn mặt kêu bốc mùi.
어느 날 반상회에서 한 주민이 “불평만 할 것이 아니라 우리가 직접 바꿔 봐요.”라고 말했어요.
Một hôm, tại buổi họp tổ dân phố, một người dân nói: “Đừng chỉ phàn nàn, chúng ta hãy tự tay thay đổi đi.”
그래서 주말에 이웃들이 모여 쓰레기를 치우고 그 자리에 화분을 놓았어요.
Thế là cuối tuần, hàng xóm tập trung lại dọn rác và đặt những chậu hoa vào chỗ đó.
아이들은 쓰레기를 버리지 말자는 그림을 그려서 화분 옆에 붙였어요.
Bọn trẻ vẽ tranh kêu gọi đừng vứt rác và dán bên cạnh các chậu hoa.
신기하게도 그 뒤로는 쓰레기를 버리는 사람이 거의 없어졌어요.
Thật lạ là từ đó trở đi gần như không còn ai vứt rác nữa.
지금은 주민들이 돌아가며 꽃에 물을 주고 골목을 함께 가꾸고 있어요.
Giờ đây cư dân thay phiên nhau tưới hoa và cùng nhau chăm sóc con hẻm.
Cư dân đã đặt gì vào chỗ đã dọn rác?
- Đặt thùng rác.
- Đặt chậu hoa. ✓
- Lắp camera giám sát.
- Đặt ghế dài.
Điều gì khiến cư dân tự tay thay đổi con hẻm?
- Vì ủy ban quận yêu cầu dọn dẹp.
- Vì bọn trẻ nhờ vẽ tranh.
- Vì một người dân đã đề xuất tại buổi họp tổ dân phố. ✓
- Vì đã tìm ra người vứt rác.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Cư dân không ngửi thấy mùi rác.
- Bọn trẻ lén vứt rác trong hẻm.
- Giờ ban quản lý tưới hoa.
- Sau khi đặt chậu hoa, rác gần như biến mất. ✓
🚚 Xe bán đồ ăn trước công ty
지난주부터 우리 회사 앞에 점심마다 작은 푸드 트럭이 와요.
Từ tuần trước, cứ đến trưa là có một chiếc xe bán đồ ăn nhỏ đến trước công ty tôi.
소문으로는 젊은 부부가 직접 만든 비빔밥을 판다고 했어요.
Nghe đồn là một cặp vợ chồng trẻ bán cơm trộn bibimbap tự tay làm.
오늘 동료 수진 씨와 열두 시 정각에 나갔는데 벌써 사람이 많았어요.
Hôm nay tôi và đồng nghiệp Sujin ra ngoài đúng 12 giờ, vậy mà đã đông người rồi.
수진 씨가 놀라서 “벌써 줄이 길게 서 있는걸요.”라고 말했어요.
Sujin ngạc nhiên nói: “Đã xếp hàng dài thế này rồi cơ à.”
이십 분쯤 기다려서 받은 비빔밥은 채소가 신선하고 양도 넉넉했어요.
Phần bibimbap nhận được sau khoảng hai mươi phút chờ đợi có rau tươi và lượng cũng nhiều.
사장님 부부는 바쁜 중에도 손님 한 명 한 명에게 웃으며 인사했어요.
Dù bận rộn, vợ chồng chủ xe vẫn mỉm cười chào từng vị khách.
우리는 다음 주에는 십 분 일찍 나오자고 약속했어요.
Chúng tôi hẹn nhau tuần sau sẽ ra sớm mười phút.
Người kể chuyện và Sujin đã chờ bao lâu mới nhận được bibimbap?
- Chờ khoảng hai mươi phút. ✓
- Chờ khoảng mười phút.
- Chờ khoảng một tiếng.
- Hoàn toàn không phải chờ.
Vì sao hai người quyết định tuần sau ra sớm hơn?
- Vì xe bán đồ ăn rời đi sớm.
- Vì giờ nghỉ trưa của công ty sẽ thay đổi.
- Vì hàng dài nên đã phải chờ lâu. ✓
- Vì phần bibimbap quá ít.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Xe bán đồ ăn chỉ đến vào buổi tối.
- Xe bán đồ ăn do hai vợ chồng cùng điều hành. ✓
- Khi hai người đến thì không có khách.
- Rau trong bibimbap không tươi.
💡 Cuộc thi ý tưởng của công ty
지난봄 회사에서 직원들을 대상으로 아이디어 공모전을 열었어요.
Mùa xuân năm ngoái, công ty tổ chức một cuộc thi ý tưởng dành cho nhân viên.
저는 좋은 아이디어가 있었지만 부족해 보일까 봐 망설였어요.
Tôi có một ý tưởng hay nhưng cứ ngần ngại vì sợ trông nó còn thiếu sót.
그러다가 마감 전날, 일단 신청서를 내고 보자는 생각이 들었어요.
Rồi đến ngày trước hạn chót, tôi nghĩ cứ nộp đơn trước rồi tính sau.
제 아이디어는 사무실에서 쓰고 남은 종이를 모아 메모지로 다시 쓰는 것이었어요.
Ý tưởng của tôi là gom giấy thừa trong văn phòng lại để dùng lại làm giấy ghi chú.
큰 아이디어는 아니었지만 누구나 바로 실천할 수 있다는 점이 좋은 평가를 받았어요.
Đó không phải là ý tưởng lớn lao, nhưng được đánh giá cao vì ai cũng có thể thực hiện ngay.
결과 발표 날, 우수상 명단에 제 이름이 있어서 정말 기뻤어요.
Vào ngày công bố kết quả, tôi thật sự rất vui vì thấy tên mình trong danh sách đạt giải xuất sắc.
이 일로 저는 완벽하게 준비될 때까지 기다리지 않아도 된다는 것을 배웠어요.
Qua việc này, tôi học được rằng không cần phải đợi đến khi chuẩn bị hoàn hảo.
Ý tưởng của người kể chuyện là gì?
- Trồng cây trong văn phòng.
- Dùng lại giấy thừa làm giấy ghi chú. ✓
- Giảm một nửa thời gian họp.
- Chỉ dùng máy tính thay cho giấy.
Vì sao lúc đầu người kể chuyện ngần ngại nộp đơn?
- Vì không biết hạn chót của cuộc thi.
- Vì thấy áp lực khi nhận giải.
- Vì lo trông ý tưởng còn thiếu sót. ✓
- Vì không biết cách viết đơn đăng ký.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
- Chỉ nên gửi những ý tưởng lớn đến cuộc thi.
- Ai tiết kiệm giấy cũng đều được giải.
- Không nên nộp đơn vào ngày trước hạn chót.
- Dù chưa hoàn hảo cũng nên cứ thử làm. ✓
👕 Hàng xóm giúp tiệm giặt ủi
우리 동네 세탁소는 부부가 이십 년 넘게 함께 운영해 온 가게예요.
Tiệm giặt ủi trong khu phố chúng tôi là cửa hàng do hai vợ chồng cùng nhau điều hành hơn hai mươi năm.
그런데 지난달 남편 사장님이 허리를 다쳐서 병원에 입원하셨어요.
Thế nhưng tháng trước, ông chủ bị đau lưng nặng và phải nhập viện.
이웃들은 “아주머니 혼자서 그 많은 일을 어떻게 다 하실지요.” 하며 걱정했어요.
Hàng xóm lo lắng: “Một mình bác gái làm sao xoay xở hết chừng ấy việc đây.”
그래서 몇몇 주민들이 시간을 나누어 가게 일을 돕기로 했어요.
Vì vậy, một vài cư dân quyết định chia nhau thời gian để giúp việc ở tiệm.
어떤 주민은 세탁물을 배달하고, 또 어떤 주민은 손님이 맡긴 옷을 정리했어요.
Có người đi giao đồ giặt, lại có người sắp xếp quần áo khách gửi.
아주머니는 고맙다며 도와준 사람들에게 따뜻한 떡을 나눠 주셨어요.
Bác gái cảm ơn và chia bánh gạo tteok nóng hổi cho những người đã giúp đỡ.
한 달 뒤 남편 사장님이 돌아오시자 온 동네가 함께 기뻐했어요.
Một tháng sau, khi ông chủ trở về, cả khu phố cùng vui mừng.
Vì sao ông chủ phải nhập viện?
- Vì bị đau lưng. ✓
- Vì bị cảm nặng.
- Vì bị gãy chân.
- Vì phải phẫu thuật mắt.
Cư dân đã giúp bác gái như thế nào?
- Mua máy giặt mới tặng cho tiệm.
- Đến bệnh viện chăm sóc ông chủ.
- Giao đồ giặt và sắp xếp quần áo. ✓
- Đóng cửa tiệm thay bác.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Ông chủ nằm viện suốt một năm.
- Hai vợ chồng đã điều hành tiệm giặt ủi hơn hai mươi năm. ✓
- Bác gái đóng cửa tiệm một tháng.
- Cư dân giúp việc và được nhận tiền.
🚲 Từ ngân hàng đến tiệm sửa xe đạp
준호 씨는 칠 년 동안 다니던 은행을 작년에 그만두었어요.
Năm ngoái, Junho đã nghỉ việc ở ngân hàng nơi anh làm suốt bảy năm.
어릴 때부터 좋아하던 자전거를 고치는 일을 하고 싶었기 때문이에요.
Bởi vì anh muốn làm công việc sửa xe đạp, thứ anh yêu thích từ nhỏ.
동네에 작은 수리점을 열었지만 처음 몇 달은 손님이 거의 없었어요.
Anh mở một tiệm sửa xe nhỏ trong khu phố, nhưng mấy tháng đầu gần như không có khách.
그때는 안정적인 직장을 괜히 그만두었나 싶어서 밤에 잠이 오지 않았어요.
Hồi đó anh cứ nghĩ không biết có phải mình đã bỏ công việc ổn định một cách vô ích không, nên đêm nào cũng mất ngủ.
그러다가 동네 학생들의 자전거를 싸게 고쳐 주면서 조금씩 입소문이 났어요.
Rồi nhờ sửa xe đạp giá rẻ cho học sinh trong khu phố, tiếng lành dần dần lan ra.
지금은 주말마다 자전거 타는 법을 가르치는 작은 교실도 열고 있어요.
Bây giờ cuối tuần nào anh cũng mở một lớp học nhỏ dạy cách đi xe đạp.
수입은 예전보다 적지만 준호 씨는 매일 아침이 기다려진다고 해요.
Thu nhập tuy ít hơn trước, nhưng Junho nói rằng sáng nào anh cũng háo hức chờ đợi.
Vì sao Junho nghỉ việc ở ngân hàng?
- Vì lương ở ngân hàng quá thấp.
- Vì cùng gia đình chuyển đến thành phố khác.
- Vì bị ốm nên cần nghỉ ngơi.
- Vì muốn làm công việc sửa xe đạp. ✓
Điều gì khiến tiệm sửa xe có thêm khách?
- Vì anh sửa xe đạp giá rẻ cho học sinh. ✓
- Vì anh đăng quảng cáo lớn trên báo.
- Vì đồng nghiệp ở ngân hàng giới thiệu khách cho anh.
- Vì anh chuyển tiệm vào trung tâm thành phố.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Junho đã làm việc ở ngân hàng một năm.
- Tiệm sửa xe đông khách ngay từ đầu.
- Junho không thích sáng nào cũng phải đi làm.
- Bây giờ Junho kiếm được ít tiền hơn trước. ✓
🙋 Lên tiếng trong cuộc họp
입사한 지 일 년이 된 하은 씨는 회의 시간이 가장 부담스러웠어요.
Với Haeun, người đã vào công ty được một năm, giờ họp là áp lực nhất.
선배들이 의견을 나누는 동안 하은 씨는 고개를 끄덕이며 듣기만 했어요.
Trong lúc các tiền bối trao đổi ý kiến, Haeun chỉ gật đầu lắng nghe.
틀린 말을 할까 봐 걱정돼서 손을 들 용기가 나지 않았거든요.
Bởi vì cô sợ nói sai nên không đủ can đảm giơ tay.
어느 날 회의가 끝난 뒤 팀장님이 하은 씨를 따로 불러 이야기했어요.
Một hôm sau cuộc họp, trưởng nhóm gọi riêng Haeun ra nói chuyện.
팀장님은 젊은 직원의 새로운 시각이 팀에 꼭 필요하다고 말씀하셨어요.
Trưởng nhóm nói rằng góc nhìn mới của nhân viên trẻ là điều nhóm rất cần.
그 후 하은 씨는 회의 전에 하고 싶은 말을 짧게 메모해 가기 시작했어요.
Sau đó, Haeun bắt đầu ghi ngắn gọn những điều muốn nói trước mỗi cuộc họp.
지난주에는 하은 씨가 낸 아이디어가 다음 달 행사 계획에 반영되었어요.
Tuần trước, ý tưởng của Haeun đã được đưa vào kế hoạch sự kiện tháng sau.
Vì sao Haeun không thể nói ý kiến trong cuộc họp?
- Vì không hiểu nội dung cuộc họp.
- Vì sợ nói sai. ✓
- Vì các tiền bối không cho cô nói.
- Vì lúc nào cũng vào họp muộn.
Sau khi nói chuyện với trưởng nhóm, Haeun đã làm gì?
- Không tham dự cuộc họp nữa.
- Nhờ tiền bối nói thay mình.
- Ghi lại những điều muốn nói trước cuộc họp. ✓
- Xin chuyển sang nhóm khác.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Ý tưởng của Haeun đã được đưa vào kế hoạch sự kiện. ✓
- Haeun thích họp ngay từ đầu.
- Trưởng nhóm bảo Haeun im lặng lắng nghe.
- Haeun vào công ty được ba tháng.
🏸 Tham gia câu lạc bộ cầu lông của công ty
저는 하루 종일 컴퓨터 앞에 앉아서 일하는 회사원이에요.
Tôi là nhân viên văn phòng cả ngày ngồi làm việc trước máy tính.
요즘 어깨도 자주 아프고 해서 회사 배드민턴 동호회에 가입했어요.
Dạo này vai tôi cũng hay đau nên tôi đã tham gia câu lạc bộ cầu lông của công ty.
동호회는 매주 수요일 퇴근 후에 회사 근처 체육관에서 모여요.
Câu lạc bộ tập trung vào thứ tư hằng tuần sau giờ làm tại nhà thi đấu gần công ty.
처음에는 공을 제대로 치지 못해서 창피했지만 회원들이 친절하게 가르쳐 주었어요.
Lúc đầu tôi xấu hổ vì không đánh trúng cầu cho ra hồn, nhưng các thành viên đã tận tình chỉ dạy.
운동을 하면서 다른 부서 사람들과도 자연스럽게 친해졌어요.
Nhờ cùng chơi thể thao, tôi cũng dần thân thiết với người ở các phòng ban khác một cách tự nhiên.
덕분에 업무로 도움이 필요할 때 부탁하기도 훨씬 편해졌어요.
Nhờ vậy, khi cần giúp đỡ trong công việc, tôi nhờ vả cũng dễ dàng hơn nhiều.
석 달이 지난 지금은 어깨 통증도 많이 줄었어요.
Giờ đã qua ba tháng, cơn đau vai cũng giảm đi nhiều.
Câu lạc bộ tập trung khi nào?
- Mỗi sáng thứ bảy.
- Mỗi thứ tư sau giờ làm. ✓
- Mỗi ngày vào giờ ăn trưa.
- Mỗi tháng một lần vào cuối tuần.
Hoạt động câu lạc bộ mang lại lợi ích gì cho công việc?
- Được tan làm sớm hơn.
- Thời gian họp được rút ngắn.
- Nhờ giúp đỡ trở nên dễ dàng hơn. ✓
- Lương tăng lên một chút.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Người kể chuyện đã dạy các thành viên trong câu lạc bộ.
- Cơn đau vai hoàn toàn không đỡ hơn.
- Chỉ thân với người cùng phòng ban.
- Lúc đầu người kể chuyện đánh cầu không tốt. ✓