🇰🇷 Hanguru — Học tiếng Hàn

hanguru.app

← Quay lại ứng dụng ← Xem tất cả bài học

Đọc hiểu tiếng Hàn — Đời sống thường ngày 2

20 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Đời sống thường ngày 2”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.

♻️ Cách tái chế mới

아파트 관리사무소에서 이번 주부터 재활용품을 버리는 방법이 바뀐다고 안내했어요.
Ban quản lý chung cư thông báo rằng từ tuần này, cách vứt rác tái chế sẽ thay đổi.
주민들은 새로운 안내문을 읽고 종류별로 물건을 나누어 놓았어요.
Cư dân đọc thông báo mới và phân loại đồ vật theo từng loại.
처음에는 조금 번거로웠지만, 며칠 지나자 대부분의 사람들이 새로운 방법에 익숙해졌어요.
Lúc đầu hơi bất tiện một chút, nhưng chỉ vài ngày sau, hầu hết mọi người đã quen với cách làm mới.
관리사무소는 주민들이 쉽게 알아볼 수 있도록 분리배출 장소에 그림 안내판도 붙여 두었어요.
Ban quản lý còn dán bảng hướng dẫn bằng hình ảnh tại khu phân loại rác để cư dân dễ nhận biết.
한 달쯤 지나자 재활용품이 잘 나뉘어 있어서 수거하는 날에도 주변이 훨씬 깔끔해졌어요.
Khoảng một tháng sau, rác tái chế được phân loại gọn gàng nên ngay cả vào ngày thu gom, xung quanh cũng sạch sẽ hơn nhiều.
경비원은 주민들이 잘 협조해 준 덕분에 일이 많이 줄었다고 말했어요.
Bác bảo vệ nói rằng nhờ cư dân hợp tác tốt nên công việc của ông đã giảm đi nhiều.
주민들은 작은 노력이 모이면 환경을 지키는 데 큰 도움이 된다는 것을 느꼈어요.
Cư dân cảm nhận được rằng những nỗ lực nhỏ khi gộp lại sẽ giúp ích rất nhiều cho việc bảo vệ môi trường.
Điều gì đã thay đổi ở chung cư?
  • Chung cư trở nên rộng hơn.
  • Cư dân đã chuyển đi.
  • Cách tái chế đã thay đổi. ✓
  • Ban quản lý đã đóng cửa.
Vài ngày sau, cư dân cảm thấy thế nào về cách làm mới?
  • Họ vẫn còn bối rối.
  • Hầu hết mọi người đã quen với nó. ✓
  • Họ ngừng tái chế.
  • Họ đã phàn nàn với ban quản lý.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Bảng hướng dẫn chỉ có chữ.
  • Vào ngày thu gom, xung quanh trở nên bừa bộn hơn.
  • Công việc của bác bảo vệ đã giảm đi nhiều. ✓
  • Cư dân đã dán bảng hướng dẫn bằng hình ảnh.

🎁 Chiếc ô mới làm quà tặng

친구가 비 오는 날 저를 데려다주다가 우산이 없어서 다 젖고 말았어요.
Một người bạn đã đưa tôi về nhà vào ngày mưa nhưng vì không có ô nên đã bị ướt sũng.
미안한 마음에 다음 날 예쁜 우산을 하나 사서 선물했어요.
Vì áy náy nên hôm sau tôi đã mua tặng bạn ấy một chiếc ô xinh xắn.
친구는 뜻밖의 선물에 놀라면서도 정말 고마워했어요.
Bạn tôi vừa ngạc nhiên vì món quà bất ngờ vừa cảm động thật sự.
그 후로 친구는 그 우산을 볼 때마다 그날 이야기를 하곤 해요.
Từ đó về sau, mỗi khi nhìn thấy chiếc ô đó, bạn tôi lại nhắc đến chuyện hôm ấy.
얼마 전에도 비가 오는 날 친구가 그 우산을 쓰고 저를 만나러 왔어요.
Mới đây, vào một ngày mưa, bạn tôi lại che chiếc ô đó đến gặp tôi.
우산 하나로 우리 사이가 더 가까워진 것 같아서 기분이 좋았어요.
Tôi thấy vui vì có vẻ như chỉ một chiếc ô đã khiến chúng tôi thân thiết hơn.
작은 선물이라도 마음을 담으면 큰 의미가 된다는 것을 알게 되었어요.
Tôi nhận ra rằng dù chỉ là một món quà nhỏ, nếu chứa đựng tấm lòng thì sẽ mang ý nghĩa lớn lao.
Vì sao bạn tôi bị ướt sũng?
  • Vì đã làm mất ô.
  • Vì ô bị hỏng.
  • Vì muốn được dầm mưa.
  • Vì không có ô. ✓
Hôm sau tôi đã làm gì?
  • Đã tặng bạn một chiếc ô. ✓
  • Đã viết thư xin lỗi bạn.
  • Đã đưa bạn đến bệnh viện.
  • Đã cho bạn vay tiền.
Điều nào sau đây đúng với nội dung bài đọc?
  • Bạn tôi đã đem chiếc ô đó cho người khác.
  • Bạn tôi đến giờ vẫn dùng chiếc ô đó. ✓
  • Tôi được bạn tặng một chiếc ô đắt tiền.
  • Bạn tôi nhận quà nhưng không vui.

↩️ Trả lại món hàng

온라인으로 주문한 셔츠를 받아 보니 사진에서 본 색과 조금 달랐어요.
Khi nhận chiếc áo sơ mi đã đặt mua qua mạng, tôi thấy màu sắc hơi khác so với trong ảnh.
입어 보니 크기도 생각보다 커서 반품하기로 결정했어요.
Mặc thử vào, tôi thấy áo còn rộng hơn dự kiến nên quyết định trả lại.
사이트에서 반품 신청을 한 뒤 안내된 방법대로 셔츠를 포장했어요.
Sau khi gửi yêu cầu trả hàng trên trang web, tôi đóng gói áo theo đúng hướng dẫn.
며칠 후에 환불이 완료되었다는 연락을 받아서 안심했어요.
Vài ngày sau, tôi nhận được thông báo đã hoàn tiền xong nên cảm thấy yên tâm.
이번 일을 겪고 나서 옷을 살 때는 상품 설명을 더 꼼꼼히 읽게 되었어요.
Sau chuyện lần này, mỗi khi mua quần áo tôi đều đọc kỹ phần mô tả sản phẩm hơn.
특히 크기표를 확인하고 제 치수와 비교해 보는 습관이 생겼어요.
Đặc biệt, tôi đã có thói quen xem bảng kích cỡ và so sánh với số đo của mình.
그 덕분에 다음에 산 바지는 크기가 딱 맞았어요.
Nhờ vậy, chiếc quần tôi mua lần sau vừa vặn hoàn hảo.
Vì sao người kể chuyện quyết định trả lại chiếc áo?
  • Vì áo giao đến quá muộn.
  • Vì màu sắc và kích cỡ khác với dự kiến. ✓
  • Vì áo là món quà tặng cho người khác.
  • Vì trang web đã đóng cửa.
Vài ngày sau khi gửi yêu cầu trả hàng, điều gì đã xảy ra?
  • Một chiếc áo mới đã được giao đến.
  • Việc hoàn tiền đã hoàn tất. ✓
  • Việc trả hàng đã bị hủy.
  • Giá đã tăng lên.
Sau chuyện lần này, người kể chuyện làm gì khi mua quần áo?
  • Chỉ mua quần áo ở cửa hàng.
  • Xem bảng kích cỡ và so sánh số đo. ✓
  • Lúc nào cũng mua hai chiếc áo sơ mi một lần.
  • Gửi yêu cầu trả hàng trước.

⏰ Cuộc họp bị trì hoãn

회사에서 회의가 예정되어 있었지만 참석해야 할 사람이 늦게 도착했어요.
Công ty đã lên lịch họp, nhưng một người cần tham dự lại đến muộn.
그래서 회의를 바로 시작하지 못하고 모두 잠시 기다리게 되었어요.
Vì vậy cuộc họp không thể bắt đầu ngay, mọi người phải chờ một lúc.
기다리는 동안 팀원들은 필요한 자료를 다시 확인하면서 부족한 부분을 보완했어요.
Trong lúc chờ đợi, các thành viên nhóm kiểm tra lại tài liệu cần thiết và bổ sung những phần còn thiếu.
회의가 조금 늦게 시작되었지만 오히려 준비를 더 꼼꼼하게 할 수 있었어요.
Dù cuộc họp bắt đầu muộn một chút, nhưng nhờ vậy họ lại chuẩn bị được kỹ càng hơn.
회의에서는 미리 보완한 자료 덕분에 질문에 바로바로 답할 수 있었어요.
Trong cuộc họp, nhờ tài liệu đã được bổ sung từ trước, họ có thể trả lời ngay các câu hỏi.
그래서 예상보다 빨리 결론을 내리고 회의를 마칠 수 있었어요.
Vì vậy họ đã đưa ra kết luận và kết thúc cuộc họp sớm hơn dự kiến.
팀원들은 다음 회의 전에도 자료를 한 번 더 확인하기로 했어요.
Các thành viên nhóm quyết định trước cuộc họp lần sau cũng sẽ kiểm tra lại tài liệu một lần nữa.
Vì sao cuộc họp không thể bắt đầu đúng giờ?
  • Vì tài liệu bị thất lạc.
  • Vì phòng họp bị khóa.
  • Vì một người tham dự cần thiết đến muộn. ✓
  • Vì trưởng nhóm đã hủy cuộc họp.
Các thành viên nhóm đã làm gì trong lúc chờ đợi?
  • Họ kiểm tra và hoàn thiện thêm tài liệu. ✓
  • Họ về nhà.
  • Họ bắt đầu một cuộc họp khác.
  • Họ gọi điện cho trưởng nhóm.
Cuộc họp đã kết thúc như thế nào?
  • Kết thúc mà không có kết luận.
  • Kéo dài đến tận ngày hôm sau.
  • Kết thúc sớm hơn dự kiến. ✓
  • Bị hủy giữa chừng.

🗺️ Đi theo bản đồ thành phố

외국에서 온 친구에게 도시를 보여 주기 위해 유명한 장소 몇 곳을 함께 방문하기로 했어요.
Để dẫn người bạn nước ngoài đi tham quan thành phố, tôi quyết định cùng đến vài địa điểm nổi tiếng.
처음에는 지도를 보면서 쉽게 찾아갈 수 있었지만, 골목이 많은 곳에서는 길을 헷갈리고 말았어요.
Ban đầu chúng tôi dễ dàng tìm đường nhờ bản đồ, nhưng cuối cùng lại bị lạc ở một khu vực nhiều ngõ hẻm.
근처 가게 직원에게 물어보니 목적지까지 가는 길을 자세히 알려 주었어요.
Khi hỏi một nhân viên cửa hàng gần đó, người ấy đã chỉ dẫn tỉ mỉ đường đến nơi cần đến.
덕분에 다시 길을 찾을 수 있었고 약속한 장소에도 무사히 도착했어요.
Nhờ vậy chúng tôi tìm lại được đường và đến nơi hẹn an toàn.
그곳에서 친구는 사진을 많이 찍으면서 무척 즐거워했어요.
Ở đó, bạn tôi chụp rất nhiều ảnh và vô cùng vui vẻ.
친구는 길을 헤맨 덕분에 골목의 작은 가게들도 구경할 수 있어서 좋았다고 했어요.
Bạn tôi nói nhờ bị lạc đường mà được ngắm cả những cửa hàng nhỏ trong ngõ hẻm nên rất thích.
다음에는 시간을 넉넉하게 잡고 골목길도 천천히 걸어 보기로 했어요.
Chúng tôi quyết định lần sau sẽ dành nhiều thời gian hơn để thong thả dạo bước cả trong các ngõ hẻm.
Vì sao người kể chuyện và bạn bị lạc đường?
  • Vì không có bản đồ.
  • Vì khu vực đó có nhiều ngõ hẻm. ✓
  • Vì nơi đến đã đóng cửa.
  • Vì họ đến vào ban đêm.
Ai đã giúp họ tìm đường?
  • Một bác tài xế xe buýt.
  • Một nhân viên cửa hàng gần đó. ✓
  • Một nhân viên khách sạn.
  • Một du khách khác.
Người bạn đã nói gì về việc bị lạc đường?
  • Nói rất thích vì được ngắm những cửa hàng nhỏ. ✓
  • Nói quá mệt nên không muốn quay lại nữa.
  • Nói cần phải mua bản đồ mới.
  • Nói nhân viên cửa hàng không thân thiện.

✏️ Chuẩn bị cho kỳ thi

다음 주에 중요한 시험이 있어서 민아는 며칠 전부터 공부 계획을 세웠어요.
Vì tuần sau có kỳ thi quan trọng, Mina đã lập kế hoạch học tập từ mấy ngày trước.
처음에는 모든 내용을 한꺼번에 공부하려고 했지만 시간이 부족할 것 같았어요.
Ban đầu cô định học hết mọi thứ cùng lúc, nhưng nghĩ rằng thời gian sẽ không đủ.
그래서 과목별로 나누어 하루에 조금씩 공부하고, 어려운 부분은 다음 날 다시 확인하기로 했어요.
Vì vậy cô chia nhỏ các môn học, mỗi ngày học một ít, và quyết định ôn lại phần khó vào hôm sau.
계획대로 공부하다 보니 시험 전날에는 생각보다 마음이 편안했어요.
Nhờ học theo đúng kế hoạch, vào ngày trước kỳ thi cô cảm thấy thoải mái hơn mong đợi.
시험 당일에는 아침 일찍 일어나 어려웠던 부분만 가볍게 확인했어요.
Vào ngày thi, cô dậy sớm và chỉ xem lại qua những phần khó.
시험에는 여러 번 다시 확인했던 내용도 나와서 자신 있게 답을 쓸 수 있었어요.
Đề thi có cả những nội dung cô đã ôn đi ôn lại nhiều lần, nên cô có thể tự tin viết câu trả lời.
민아는 앞으로도 큰 시험이 있을 때마다 이렇게 계획을 세워 공부하기로 했어요.
Mina quyết định từ nay về sau, mỗi khi có kỳ thi lớn, cô sẽ lập kế hoạch và học như thế này.
Vì sao Mina thay đổi cách học?
  • Vì giáo viên bảo cô không cần học.
  • Vì cô đã thi xong rồi.
  • Vì cô nghĩ học hết mọi thứ cùng lúc sẽ không đủ thời gian. ✓
  • Vì cô chỉ muốn học một môn.
Vào ngày trước kỳ thi, Mina cảm thấy thế nào?
  • Rất tức giận.
  • Thoải mái hơn mong đợi. ✓
  • Hoàn toàn chưa chuẩn bị gì.
  • Quá phấn khích nên không học nổi.
Sáng ngày thi, Mina đã làm gì?
  • Học lại tất cả các môn từ đầu.
  • Chỉ xem lại qua những phần khó. ✓
  • Ngủ quên nên không làm được gì.
  • Hỏi bạn về nội dung bài thi.

🎪 Sự kiện của khu phố

동네에서 주민들을 위한 작은 행사가 열린다는 소식을 듣고 친구와 함께 가 보기로 했어요.
Nghe tin khu phố tổ chức một sự kiện nhỏ cho cư dân, tôi quyết định đi cùng một người bạn.
행사장에서는 주민들이 직접 만든 음식과 물건을 소개하고 있었어요.
Tại sự kiện, cư dân giới thiệu những món ăn và đồ vật do chính họ tự làm.
처음에는 구경만 하려고 했지만 생각보다 재미있어서 여러 부스를 돌아봤어요.
Ban đầu tôi chỉ định đi xem qua, nhưng thấy thú vị hơn dự kiến nên đã ghé nhiều gian hàng.
특히 한 주민이 직접 만든 작은 화분을 보고 마음에 들어서 하나 구입했어요.
Đặc biệt tôi thích một chậu cây nhỏ do một cư dân tự làm nên đã mua một chậu.
화분을 만든 주민은 식물을 오래 키우는 방법도 친절하게 알려 주었어요.
Người cư dân làm chậu cây còn tận tình chỉ cho tôi cách trồng cây được lâu.
집에 돌아와서 그 화분에 작은 꽃을 심고 창가에 두었어요.
Về đến nhà, tôi trồng một bông hoa nhỏ vào chậu đó và đặt bên cửa sổ.
그 화분을 볼 때마다 동네 사람들과 함께했던 즐거운 하루가 생각나요.
Mỗi lần nhìn chậu cây ấy, tôi lại nhớ đến một ngày vui vẻ cùng mọi người trong khu phố.
Cư dân đã làm gì tại sự kiện?
  • Họ giới thiệu những thứ do chính mình tự làm. ✓
  • Họ dạy một lớp học ngoại ngữ.
  • Họ bán vé tàu.
  • Họ tổ chức một giải đấu thể thao.
Vì sao người kể chuyện mua một chậu cây?
  • Vì đó là món rẻ nhất.
  • Vì một người bạn bảo mua.
  • Vì người kể chuyện thích chậu cây do một cư dân tự làm. ✓
  • Vì sự kiện sắp kết thúc.
Sau khi về nhà, người kể chuyện đã làm gì với chậu cây?
  • Tặng cho một người bạn làm quà.
  • Mang trở lại nơi tổ chức sự kiện.
  • Trồng hoa vào và đặt bên cửa sổ. ✓
  • Bị vỡ nên đã vứt đi.

🛍️ Bán đồ ở chợ phiên

집에 쌓여 있던 안 쓰는 물건들을 정리하여 동네 벼룩시장에 참여했어요.
Tôi đã sắp xếp những món đồ không dùng đến chất đống ở nhà và tham gia chợ phiên trong khu phố.
직접 만든 안내판을 세우고 가격표를 붙여 손님들을 맞이했어요.
Tôi dựng biển hiệu tự làm, dán bảng giá và đón khách.
필요한 사람에게 저렴하게 판매하고 정겨운 대화도 나누니 판매 과정 자체가 즐거웠어요.
Bán rẻ cho người cần và trò chuyện thân mật, quá trình bán hàng tự nó cũng trở nên thú vị.
안 쓰는 물건도 재활용하고 소소한 수익도 얻을 수 있어 일석이조의 경험이었어요.
Đó là trải nghiệm một công đôi việc, vừa tái sử dụng được đồ không dùng đến vừa kiếm được chút thu nhập nhỏ.
장이 끝날 무렵에는 남은 물건이 거의 없어서 가방이 한결 가벼워졌어요.
Gần lúc chợ tan, hầu như không còn món đồ nào nên túi của tôi nhẹ hẳn đi.
팔지 못한 책 몇 권은 동네 작은 도서관에 기증했어요.
Mấy cuốn sách không bán được, tôi đã tặng cho thư viện nhỏ trong khu phố.
다음 벼룩시장이 열리면 이웃과 함께 다시 참여해 보고 싶어요.
Khi chợ phiên lần tới mở, tôi muốn lại tham gia cùng với hàng xóm.
Người kể chuyện đã bán những món đồ không dùng đến ở đâu?
  • Bán ở trung tâm thương mại cao cấp.
  • Bán trên trang đấu giá trực tuyến.
  • Bán ở chợ phiên trong khu phố. ✓
  • Bán cho cửa hàng đồ cổ cũ.
Vì sao người kể chuyện gọi trải nghiệm này là 'một công đôi việc'?
  • Vì đã kết bạn và mua được quần áo rẻ.
  • Vì đã tái sử dụng đồ không dùng đến và kiếm được lợi nhuận. ✓
  • Vì đã tập thể dục ngoài trời và dọn dẹp phòng.
  • Vì đã học kỹ năng bán hàng và tiết kiệm thuế.
Người kể chuyện đã làm gì với những cuốn sách không bán được?
  • Mang về nhà lại.
  • Tặng cho thư viện trong khu phố. ✓
  • Tặng miễn phí cho khách.
  • Bán cho tiệm sách cũ.

♻️ Ngày phân loại rác tái chế

아파트 게시판을 보니 이번 주부터 재활용품을 버리는 방법이 조금 달라진다고 적혀 있었어요.
Bảng thông báo của chung cư ghi rằng từ tuần này, cách vứt rác tái chế sẽ thay đổi một chút.
처음에는 복잡해 보였지만 안내문을 자세히 읽어 보니 종류별로 나누어 버리면 되었어요.
Ban đầu trông có vẻ phức tạp, nhưng đọc kỹ thông báo tôi mới biết chỉ cần phân loại theo từng nhóm là được.
그래서 집에 있던 재활용품을 다시 확인하고 각각 알맞은 곳에 버렸어요.
Vì vậy tôi kiểm tra lại rác tái chế trong nhà và bỏ từng loại vào đúng chỗ quy định.
새로운 방법을 익히고 나니 생각보다 어렵지 않아서 앞으로도 잘 지킬 수 있을 것 같아요.
Sau khi quen với cách làm mới, tôi thấy không khó như mình nghĩ và tin rằng từ nay có thể thực hiện tốt.
며칠 후 분리수거장에 가 보니 이웃들도 새로운 방법대로 잘 나누어 버리고 있었어요.
Vài ngày sau, khi đến khu phân loại rác, tôi thấy hàng xóm cũng đang phân loại đúng theo cách mới.
덕분에 분리수거장이 전보다 훨씬 깔끔해졌어요.
Nhờ vậy, khu phân loại rác đã sạch sẽ hơn trước rất nhiều.
작은 노력이 모이면 동네가 달라질 수 있다는 것을 느꼈어요.
Tôi cảm nhận được rằng khi những nỗ lực nhỏ gộp lại, khu phố có thể thay đổi.
Tuần này chung cư đã thay đổi điều gì?
  • Cách vứt rác tái chế. ✓
  • Tiền thuê chung cư.
  • Giờ thu gom rác tái chế ở trường.
  • Số lượng cư dân chung cư.
Sau khi đọc thông báo, người kể chuyện đã làm gì?
  • Phân loại rác tái chế theo từng nhóm. ✓
  • Ngừng tái chế rác.
  • Nhờ quản lý chung cư làm giúp.
  • Vứt tất cả chung một chỗ.
Vài ngày sau, khu phân loại rác đã thay đổi thế nào?
  • Bị đóng cửa.
  • Trở nên bẩn hơn trước.
  • Bị chuyển đi nơi khác.
  • Trở nên sạch sẽ hơn trước rất nhiều. ✓

👨‍🍳 Lớp học nấu ăn

새로운 요리를 배워 보고 싶어서 친구와 함께 요리 수업을 신청했어요.
Vì muốn học cách làm một món ăn mới, tôi đã đăng ký lớp học nấu ăn cùng một người bạn.
수업에서는 선생님의 설명을 들은 다음 직접 재료를 손질했어요.
Trong lớp học, chúng tôi nghe giáo viên giải thích rồi tự tay sơ chế nguyên liệu.
처음에는 순서가 헷갈렸지만 친구와 서로 도와주면서 요리를 완성할 수 있었어요.
Ban đầu chúng tôi lúng túng về thứ tự các bước, nhưng nhờ giúp đỡ lẫn nhau nên đã hoàn thành được món ăn.
직접 만든 음식을 먹어 보니 생각보다 맛있어서 다음 수업도 기대하게 되었어요.
Nếm thử món ăn tự tay làm ra, tôi thấy ngon hơn mong đợi nên bắt đầu mong chờ buổi học tiếp theo.
수업이 끝날 때 선생님이 집에서도 만들어 볼 수 있도록 요리법을 나누어 주었어요.
Khi buổi học kết thúc, giáo viên phát công thức để chúng tôi có thể tự làm ở nhà.
주말에 그 요리법을 보고 가족에게 같은 요리를 만들어 주었어요.
Cuối tuần, tôi làm theo công thức đó và nấu món giống vậy cho gia đình.
가족들이 맛있게 먹어 주어서 요리하는 것이 더 즐거워졌어요.
Gia đình ăn rất ngon miệng nên tôi càng thấy nấu ăn vui hơn.
Vì sao người kể chuyện đăng ký lớp học nấu ăn?
  • Để mua nguyên liệu nấu ăn.
  • Để trở thành đầu bếp chuyên nghiệp ngay lập tức.
  • Để học cách làm một món ăn mới. ✓
  • Để gặp giáo viên ngoài giờ học.
Người kể chuyện và bạn đã hoàn thành món ăn dù gặp khó khăn bằng cách nào?
  • Nhờ lớp khác làm giúp.
  • Bỏ qua những bước khó.
  • Giúp đỡ lẫn nhau. ✓
  • Giáo viên làm hết giúp họ.
Người kể chuyện đã làm gì vào cuối tuần?
  • Nấu ăn cho gia đình. ✓
  • Lại đi học lớp nấu ăn cùng bạn.
  • Ăn món giống vậy ở nhà hàng.
  • Hỏi lại giáo viên về công thức.

🤝 Một ngày làm tình nguyện

친구의 권유로 동네 공원에서 열리는 봉사 활동에 처음 참여하게 되었어요.
Theo lời rủ của một người bạn, lần đầu tiên tôi tham gia hoạt động tình nguyện tại công viên khu phố.
처음에는 어떤 일을 해야 할지 몰랐지만 담당자가 역할을 나누어 주어서 쉽게 시작할 수 있었어요.
Ban đầu tôi không biết phải làm gì, nhưng người phụ trách đã phân chia công việc nên tôi dễ dàng bắt đầu.
우리는 공원에 떨어진 쓰레기를 줍고 오래된 안내판도 깨끗하게 닦았어요.
Chúng tôi nhặt rác trong công viên và lau sạch cả những tấm biển chỉ dẫn cũ.
힘들기는 했지만 공원이 깨끗해진 모습을 보니 참여하길 잘했다는 생각이 들었어요.
Dù mệt nhưng khi nhìn công viên trở nên sạch đẹp, tôi thấy việc tham gia thật đáng giá.
활동이 끝난 뒤에는 참가자들과 함께 공원 의자에 앉아 간식을 나누어 먹었어요.
Sau khi hoạt động kết thúc, tôi cùng những người tham gia ngồi trên ghế đá công viên và chia nhau đồ ăn vặt.
이야기를 나누다 보니 이 활동이 한 달에 한 번씩 열린다는 것을 알게 되었어요.
Trò chuyện một lúc, tôi mới biết hoạt động này được tổ chức mỗi tháng một lần.
저는 다음 달에도 친구와 함께 참여하기로 했어요.
Tôi quyết định tháng sau cũng sẽ cùng bạn tham gia.
Vì sao người kể chuyện có thể dễ dàng bắt đầu công việc tình nguyện?
  • Vì bạn đã làm thay.
  • Vì người kể chuyện đã từng làm nhiều lần trước đó.
  • Vì có rất ít việc phải làm.
  • Vì người phụ trách đã phân chia công việc. ✓
Sau khi thấy công viên trở nên sạch đẹp, người kể chuyện cảm thấy thế nào?
  • Hối hận vì đã tham gia.
  • Cảm thấy việc tham gia thật đáng giá. ✓
  • Muốn về ngay lập tức.
  • Cảm thấy công việc này không cần thiết.
Người kể chuyện đã quyết định làm gì vào tháng sau?
  • Quyết định một mình dọn dẹp công viên.
  • Quyết định làm biển chỉ dẫn mới.
  • Quyết định lại cùng bạn tham gia hoạt động tình nguyện. ✓
  • Quyết định trở thành người phụ trách hoạt động tình nguyện.

🏛️ Chuyến thăm bảo tàng

역사에 관심이 생겨서 친구와 함께 지역 박물관을 방문하기로 했어요.
Vì bắt đầu thấy hứng thú với lịch sử, tôi quyết định cùng bạn đến thăm bảo tàng khu vực.
전시된 자료를 그냥 지나치지 않고 설명을 하나씩 읽어 보니 생각보다 흥미로운 내용이 많았어요.
Thay vì chỉ lướt qua các hiện vật, tôi đọc từng lời giải thích một và thấy nhiều điều thú vị hơn mong đợi.
특히 오래된 사진을 보면서 예전 사람들의 생활 모습을 상상해 보는 것이 재미있었어요.
Đặc biệt tôi rất thích thú khi vừa ngắm những bức ảnh cũ vừa tưởng tượng cuộc sống của người xưa.
생각보다 시간이 빨리 지나가서 다음에는 더 일찍 와야겠다고 생각했어요.
Thời gian trôi nhanh hơn dự kiến, nên tôi nghĩ lần sau mình nên đến sớm hơn.
친구와 저는 박물관을 나와서 근처 찻집에서 그날 본 것에 대해 이야기를 나누었어요.
Ra khỏi bảo tàng, tôi và bạn vào một quán trà gần đó trò chuyện về những gì đã xem hôm ấy.
친구는 옛날 학교 모습을 담은 사진이 가장 기억에 남는다고 했어요.
Bạn tôi nói rằng những bức ảnh chụp trường học ngày xưa là điều đáng nhớ nhất.
집에 돌아와서는 박물관에서 본 내용과 관련된 역사책을 더 찾아 읽어 보기로 했어요.
Về đến nhà, tôi quyết định tìm đọc thêm sách lịch sử liên quan đến những gì đã xem ở bảo tàng.
Người kể chuyện đã thấy điều gì thú vị ở bảo tàng?
  • Tưởng tượng về cuộc sống của người xưa. ✓
  • Mua đồ lưu niệm.
  • Gặp giám đốc bảo tàng.
  • Xem một bộ phim hiện đại.
Vì sao người kể chuyện muốn lần sau đến sớm hơn?
  • Vì có nhiều thứ để xem mà thời gian lại trôi rất nhanh. ✓
  • Vì bảo tàng mở cửa muộn.
  • Vì bảo tàng rất đông người.
  • Vì bạn đến muộn.
Bạn của người kể chuyện nói điều gì đáng nhớ nhất?
  • Hình dáng tòa nhà bảo tàng.
  • Những bức ảnh chụp trường học ngày xưa. ✓
  • Trà đã uống ở quán trà.
  • Quần áo và giày dép cũ.

🏛️ Ở bảo tàng

서연은 친구와 함께 박물관에 갔는데, 입구에서 사진 촬영이 가능한지 확인했어요.
Seoyeon đi bảo tàng cùng bạn, và đã hỏi ở lối vào xem có được chụp ảnh không.
직원은 특별 전시관에서는 사진을 찍을 수 없지만 다른 공간에서는 괜찮다고 설명했어요.
Nhân viên giải thích rằng không được chụp ảnh trong khu trưng bày đặc biệt, nhưng ở những khu vực khác thì được.
서연은 규칙을 지키면서 사진을 찍을 수 있는 곳에서만 사진을 남겼어요.
Seoyeon tuân thủ quy định và chỉ chụp ảnh ở những nơi được phép.
특별 전시관에서는 사진 대신 마음에 드는 작품의 이름을 수첩에 적어 두었어요.
Ở khu trưng bày đặc biệt, thay vì chụp ảnh, cô ghi tên những tác phẩm mình thích vào sổ tay.
관람을 마친 뒤 두 사람은 박물관 카페에 앉아 찍은 사진을 함께 보았어요.
Sau khi tham quan xong, hai người ngồi ở quán cà phê của bảo tàng và cùng xem lại những bức ảnh đã chụp.
친구는 사진으로 남기지 못한 작품도 오래 기억에 남을 것 같다고 말했어요.
Người bạn nói rằng có lẽ cả những tác phẩm không chụp ảnh được cũng sẽ đọng lại trong ký ức rất lâu.
서연은 규칙을 지키며 관람하니 오히려 작품에 더 집중할 수 있었다고 느꼈어요.
Seoyeon cảm thấy vì tham quan theo đúng quy định nên cô lại càng tập trung vào tác phẩm hơn.
Nhân viên đã nói gì với Seoyeon?
  • Không được chụp ảnh trong khu trưng bày đặc biệt. ✓
  • Không được chụp ảnh ở bất cứ đâu.
  • Có thể chụp ảnh ở bất cứ đâu.
  • Cô ấy phải rời khỏi bảo tàng.
Seoyeon đã chụp ảnh như thế nào?
  • Cô ấy phớt lờ quy định.
  • Cô ấy lén chụp ảnh khu trưng bày đặc biệt.
  • Cô ấy chỉ chụp ảnh ở những nơi được phép. ✓
  • Cô ấy nhờ bạn mình chụp hết ảnh.
Seoyeon đã làm gì trong khu trưng bày đặc biệt?
  • Cô ấy ghi tên tác phẩm vào sổ tay. ✓
  • Cô ấy chụp nhiều ảnh tác phẩm.
  • Cô ấy giải thích tác phẩm cho nhân viên.
  • Cô ấy đợi bạn ở quán cà phê.

📞 Đổi lịch hẹn

다음 주에 중요한 상담이 예정되어 있었는데 갑자기 다른 일정이 생겼어요.
Tuần sau có một buổi tư vấn quan trọng đã được lên lịch, nhưng bỗng nhiên phát sinh một việc khác.
상담을 취소하기보다는 담당자에게 연락해서 날짜를 바꿀 수 있는지 물어봤어요.
Thay vì hủy buổi tư vấn, tôi đã liên lạc với người phụ trách để hỏi xem có thể đổi ngày được không.
다행히 다음 주 후반에는 시간이 가능하다고 해서 새로운 날짜를 정했어요.
May mắn là họ nói có thể sắp xếp vào cuối tuần sau nên chúng tôi đã chọn một ngày mới.
미리 연락한 덕분에 상담을 취소하지 않고 일정만 조정할 수 있었어요.
Nhờ liên lạc trước nên tôi có thể điều chỉnh lịch mà không cần hủy buổi tư vấn.
바뀐 날짜에 맞춰 다른 일정도 미리 정리해 두었어요.
Tôi cũng sắp xếp trước các lịch khác cho phù hợp với ngày mới.
상담 날에는 궁금한 점을 미리 적어 가서 필요한 이야기를 빠짐없이 할 수 있었어요.
Vào ngày tư vấn, tôi đã ghi sẵn những điều thắc mắc mang theo nên có thể nói đầy đủ mọi chuyện cần thiết.
이번 일로 일정이 겹칠 때는 빨리 연락하는 것이 중요하다는 것을 다시 느꼈어요.
Qua chuyện lần này, tôi một lần nữa cảm nhận được rằng khi lịch bị trùng, việc liên lạc sớm là rất quan trọng.
Vì sao người kể chuyện liên lạc với người phụ trách?
  • Để hỏi xem có thể đổi ngày tư vấn được không. ✓
  • Để hủy buổi tư vấn vĩnh viễn.
  • Để xin hoàn tiền.
  • Để mời người đó đến một sự kiện khác.
Kết quả của việc liên lạc trước là gì?
  • Buổi tư vấn đã bị hủy.
  • Buổi tư vấn diễn ra sớm hơn.
  • Buổi tư vấn trở nên đắt hơn.
  • Buổi tư vấn được dời sang một ngày mới. ✓
Người kể chuyện đã chuẩn bị gì cho ngày tư vấn?
  • Mua quà để tặng người phụ trách.
  • Trả trước chi phí tư vấn.
  • Hẹn đi cùng một người bạn.
  • Ghi sẵn những điều thắc mắc mang theo. ✓

⏰ Giờ hẹn

다니엘은 친구와 만나기로 한 시간을 휴대전화에 기록해 두었어요.
Daniel đã ghi lại giờ hẹn gặp bạn vào điện thoại.
하지만 다른 일정의 시간을 잘못 확인해서 약속 시간보다 한 시간 일찍 도착했어요.
Nhưng cậu xem nhầm giờ của một lịch hẹn khác, nên đến sớm hơn giờ hẹn một tiếng.
친구에게 메시지를 보내 보니 친구는 아직 집에서 출발하지 않았다고 했어요.
Nhắn tin cho bạn thì mới biết bạn vẫn chưa xuất phát từ nhà.
다니엘은 근처에서 기다리기로 하고, 약속 시간에 맞춰 다시 만나기로 했어요.
Daniel quyết định đợi ở gần đó và hẹn gặp lại đúng giờ đã định.
다니엘은 근처 서점에 들어가 책을 구경하면서 시간을 보냈어요.
Daniel vào một hiệu sách gần đó và giết thời gian bằng cách xem sách.
약속 시간이 되자 친구가 도착했고, 두 사람은 함께 저녁을 먹으러 갔어요.
Đến giờ hẹn, người bạn đã tới, và hai người cùng nhau đi ăn tối.
다니엘은 앞으로 일정을 확인할 때 더 꼼꼼하게 봐야겠다고 생각했어요.
Daniel nghĩ rằng từ nay khi kiểm tra lịch trình, mình phải xem kỹ hơn.
Vì sao Daniel đến sớm?
  • Vì bạn cậu nhờ vậy.
  • Vì cậu xem nhầm giờ. ✓
  • Vì giờ hẹn đã bị thay đổi.
  • Vì cậu muốn về nhà sớm.
Daniel đã quyết định làm gì?
  • Đợi ở gần đó rồi gặp nhau đúng giờ hẹn. ✓
  • Hủy buổi hẹn.
  • Về nhà ngay lập tức.
  • Nhờ bạn đến sớm hơn.
Trong lúc đợi bạn, Daniel đã làm gì?
  • Cậu xem sách ở hiệu sách. ✓
  • Cậu uống cà phê ở quán cà phê.
  • Cậu đến nhà bạn.
  • Cậu xem phim trên điện thoại.

🧳 Kế hoạch cuối tuần

이번 주말에 저는 부산에 가고 싶어요.
Cuối tuần này tôi muốn đi Busan.
바다를 보고 싶어요.
Tôi muốn ngắm biển.
맛있는 회도 먹고 싶어요.
Tôi cũng muốn ăn món cá sống ngon.
친구와 같이 가면 더 재미있을 거예요.
Nếu đi cùng bạn thì sẽ vui hơn.
그래서 오늘 대학 친구에게 전화해서 같이 가자고 했어요.
Vì vậy hôm nay tôi đã gọi điện cho một người bạn thời đại học và rủ cùng đi.
친구도 마침 시간이 있어서 좋다고 했어요.
Bạn tôi cũng vừa hay có thời gian nên đã đồng ý.
우리는 토요일 아침 일찍 기차를 타고 떠나기로 했어요.
Chúng tôi quyết định sẽ đi tàu khởi hành vào sáng sớm thứ Bảy.
Người này muốn đi đâu?
  • Seoul.
  • Busan. ✓
  • Đảo Jeju.
  • Incheon.
Người này muốn ngắm gì?
  • Núi.
  • Biển. ✓
  • Bảo tàng.
  • Cung điện.
Người này muốn ăn món gì?
  • Cơm trộn.
  • Canh kim chi.
  • Cá sống. ✓
  • Thịt bò xào.

💼 Công việc của tôi

저는 회사에서 일해요.
Tôi làm việc ở công ty.
저는 매일 아침 아홉 시에 출근해요.
Mỗi sáng tôi đi làm lúc chín giờ.
일이 많아서 가끔 바빠요.
Có nhiều việc nên đôi khi tôi bận rộn.
하지만 동료들이 친절해서 좋아요.
Nhưng đồng nghiệp tốt bụng nên tôi thích công việc này.
점심시간에는 동료들과 같이 도시락을 먹으면서 이야기를 나눠요.
Giờ ăn trưa, tôi cùng đồng nghiệp vừa ăn cơm hộp vừa trò chuyện.
일이 많은 날에는 동료들이 도와줘서 힘이 나요.
Những ngày nhiều việc, đồng nghiệp giúp đỡ nên tôi thấy có thêm động lực.
저는 이 회사에서 오래 일하고 싶어요.
Tôi muốn làm việc lâu dài ở công ty này.
Người này làm việc ở đâu?
  • Công ty. ✓
  • Trường học.
  • Bệnh viện.
  • Nhà hàng.
Người này bắt đầu làm việc lúc mấy giờ?
  • 7 giờ sáng.
  • 8 giờ sáng.
  • 10 giờ sáng.
  • 9 giờ sáng. ✓
Dù bận rộn, vì sao người này vẫn thích công việc?
  • Vì đồng nghiệp tốt bụng. ✓
  • Vì lương cao.
  • Vì giờ làm ngắn.
  • Vì được ăn miễn phí.

🛍️ Đi mua sắm

저는 새 신발을 사고 싶어요.
Tôi muốn mua một đôi giày mới.
백화점에 가서 여러 개를 신어 봤어요.
Tôi đến trung tâm thương mại và thử nhiều đôi.
마음에 드는 신발이 너무 비쌌어요.
Đôi giày tôi thích lại quá đắt.
그래서 조금 더 싼 것을 골랐어요.
Vì vậy tôi chọn một đôi rẻ hơn một chút.
집에 와서 새 신발을 신고 동네를 조금 걸어 봤어요.
Về đến nhà, tôi mang đôi giày mới và thử đi bộ quanh khu phố một chút.
생각보다 발이 아주 편해서 기분이 좋았어요.
Chân đi êm hơn mình nghĩ rất nhiều nên tôi thấy rất vui.
비싼 신발을 사지 않길 잘했다고 생각해요.
Tôi nghĩ mình đã đúng khi không mua đôi giày đắt tiền.
Người này muốn mua gì?
  • Túi xách.
  • Giày. ✓
  • Áo khoác.
  • Mũ.
Người này đã đi đâu?
  • Trung tâm thương mại. ✓
  • Chợ.
  • Mua qua mạng.
  • Nhà máy giày.
Vì sao người này không mua đôi giày mình thích nhất?
  • Vì không đúng cỡ.
  • Vì không đúng màu.
  • Vì quá đắt. ✓
  • Vì đã hết hàng.

🏥 Đi khám bệnh

어제부터 머리가 아팠어요.
Từ hôm qua tôi bị đau đầu.
열도 조금 있어서 병원에 갔어요.
Tôi cũng hơi sốt nên đã đi khám.
의사 선생님이 감기라고 했어요.
Bác sĩ nói tôi bị cảm.
약을 먹고 집에서 푹 쉬었어요.
Tôi uống thuốc rồi nghỉ ngơi ở nhà.
저녁에는 어머니가 끓여 주신 죽을 먹었어요.
Buổi tối, tôi ăn cháo mẹ nấu cho.
푹 자고 일어나니 오늘 아침에는 열이 내렸어요.
Ngủ một giấc ngon lành dậy, sáng nay tôi đã hạ sốt.
아직 목이 조금 아프지만 몸이 많이 좋아졌어요.
Cổ họng vẫn còn hơi đau nhưng người tôi đã khỏe hơn nhiều.
Người này có triệu chứng gì đầu tiên?
  • Đau bụng.
  • Bị đau đầu. ✓
  • Bị đau răng.
  • Bị đau lưng.
Bác sĩ đã nói đó là bệnh gì?
  • Nói là bị cúm.
  • Nói là không có gì nghiêm trọng.
  • Nói là bị dị ứng.
  • Nói là bị cảm. ✓
Người này đã làm gì sau khi đi khám bệnh về?
  • Uống thuốc rồi nghỉ ngơi ở nhà. ✓
  • Đi làm.
  • Đi bệnh viện khác.
  • Cứ để vậy.

🏝️ Chuyến du lịch đảo Jeju

지난주에 가족과 제주도에 여행을 갔어요.
Tuần trước tôi đã đi du lịch đảo Jeju cùng gia đình.
바다가 정말 아름다웠어요.
Biển thật sự rất đẹp.
한라산에도 올라갔어요.
Chúng tôi cũng đã leo lên núi Hallasan.
다음에 또 가고 싶어요.
Tôi muốn đi lại lần nữa vào lần sau.
이번에는 시간이 부족해서 가 보지 못한 곳이 많았어요.
Lần này vì không đủ thời gian nên có nhiều nơi chúng tôi chưa đi được.
그래서 다음에는 좀 더 오래 머물면서 천천히 둘러보고 싶어요.
Vì vậy lần sau tôi muốn ở lại lâu hơn để thong thả tham quan.
가족들도 모두 다시 가고 싶다고 했어요.
Mọi người trong gia đình cũng đều nói muốn đi lại.
Người này đã đi du lịch cùng ai?
  • Đi cùng bạn bè.
  • Đi cùng đồng nghiệp.
  • Đi một mình.
  • Đi cùng gia đình. ✓
Người này đã đi du lịch ở đâu?
  • Đã đi Busan.
  • Đã đi Seoul.
  • Đã đi đảo Jeju. ✓
  • Đã đi Gangwon.
Người này đã leo núi nào?
  • Đã leo núi Seoraksan.
  • Đã leo núi Hallasan. ✓
  • Đã leo núi Namsan.
  • Đã leo núi Jirisan.
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →