20 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Thể thao”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.
⚾ Lần đầu ngồi khu cổ vũ
지난 토요일에 저는 야구를 좋아하는 친구 수아를 따라 처음으로 야구장에 갔어요.
Thứ Bảy tuần trước, tôi theo cô bạn Sua mê bóng chày lần đầu tiên đến sân bóng chày.
표는 수아가 미리 예매해 두었는데, 우리 자리는 일루 쪽 홈팀 응원석이었어요.
Sua đã đặt vé trước, chỗ của chúng tôi ở khu cổ vũ đội nhà phía gôn một.
수아는 경기 전날 저에게 홈팀 유니폼을 꼭 입고 오라고 여러 번 당부했어요.
Hôm trước trận đấu, Sua dặn tôi mấy lần là nhất định phải mặc áo đồng phục đội nhà.
제가 규칙을 잘 모른다고 하자 옆자리 아주머니께서 그럼 유니폼은 왜 입었냐고 웃으며 물으셨어요.
Khi tôi nói không rành luật lắm, cô ngồi bên cạnh cười hỏi vậy sao lại mặc áo đồng phục.
저는 “친구가 여기는 홈팀 응원석이라거든요.” 하고 조금 쑥스럽게 대답했어요.
Tôi hơi ngượng ngùng đáp: “Bạn cháu bảo đây là khu cổ vũ đội nhà mà.”
경기가 시작되자 관중들이 선수마다 다른 응원가를 부르며 한목소리로 응원해서 정말 놀랐어요.
Khi trận đấu bắt đầu, tôi thật sự ngạc nhiên vì khán giả hát những bài cổ vũ khác nhau cho từng cầu thủ và đồng thanh cổ vũ.
처음에는 따라 부르기가 어색했지만, 아주머니께서 가사를 알려 주셔서 금방 익숙해졌어요.
Lúc đầu hát theo còn ngượng, nhưng cô chỉ cho tôi lời bài hát nên tôi nhanh chóng quen ngay.
그날 이후 저는 경기 자체보다 응원하는 재미에 빠져 야구장에 자주 가게 되었어요.
Từ hôm đó, tôi mê cái thú cổ vũ hơn cả bản thân trận đấu và thường xuyên đến sân bóng chày.
Vì sao người viết mặc áo đồng phục đến sân?
- Vì bạn bảo mặc áo đồng phục đội nhà. ✓
- Vì cầu thủ người viết thích nhất ở đội nhà.
- Vì cô ngồi bên cạnh bảo mặc.
- Vì được tặng áo đồng phục ở sân bóng.
Vì sao người viết nhanh chóng quen với việc cổ vũ?
- Vì Sua đã dạy trước các bài cổ vũ.
- Vì bài cổ vũ của mọi cầu thủ đều giống nhau.
- Vì cô ngồi bên chỉ lời bài hát. ✓
- Vì trước đây đã hay đến sân bóng chày.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Người viết tự đặt vé.
- Hôm đó là lần đầu người viết đến sân bóng chày. ✓
- Người viết rành luật bóng chày.
- Khán giả hát cùng một bài cho mọi cầu thủ.
🏃 Dẫn dắt nhóm chạy bộ
요즘 한강 주변에서는 퇴근 후에 함께 달리는 러닝 크루를 쉽게 볼 수 있어요.
Dạo này quanh sông Hàn có thể dễ dàng bắt gặp những nhóm chạy bộ cùng nhau chạy sau giờ làm.
저는 삼 년째 동네 러닝 크루에서 활동하다가 올봄에 처음으로 모임을 이끄는 역할을 맡았어요.
Sau ba năm tham gia nhóm chạy bộ của khu phố, mùa xuân năm nay lần đầu tiên tôi đảm nhận vai trò dẫn dắt nhóm.
이전 대장님은 떠나시면서 기록보다 사람을 먼저 챙기라는 조언을 남기셨어요.
Trưởng nhóm cũ khi rời đi đã để lại lời khuyên: hãy quan tâm đến con người trước thành tích.
특히 “누가 중간에 걷는다거든 눈치 주지 말고 옆에서 같이 걸어 주세요.”라고 당부하셨어요.
Đặc biệt, chị dặn: “Nếu ai đó nói sẽ đi bộ giữa chừng thì đừng làm khó họ, hãy đi bộ cùng bên cạnh nhé.”
처음에는 그 말이 천천히 달려도 된다는 핑계처럼 들려서 크게 신경 쓰지 않았어요.
Lúc đầu, câu nói đó nghe như cái cớ để chạy chậm nên tôi không mấy để tâm.
그런데 빠른 사람들 위주로 달리자 신입 회원들이 한두 명씩 모임에 나오지 않기 시작했어요.
Nhưng khi chạy theo nhịp của những người nhanh, các thành viên mới bắt đầu bỏ nhóm từng người một.
그제야 저는 대장님의 말뜻을 깨닫고 속도별로 조를 나누어 뒤처지는 사람이 없게 했어요.
Đến lúc đó tôi mới hiểu ý của trưởng nhóm cũ và chia nhóm theo tốc độ để không ai bị bỏ lại phía sau.
지금은 회원 수가 오히려 늘었고, 서로의 속도를 존중하는 분위기가 모임의 자랑이 되었어요.
Giờ đây số thành viên lại còn tăng lên, và bầu không khí tôn trọng tốc độ của nhau đã trở thành niềm tự hào của nhóm.
Trưởng nhóm cũ đặc biệt dặn dò điều gì?
- Bảo mọi người chạy nhanh để có thành tích.
- Bảo tập hợp riêng thành viên mới để hướng dẫn.
- Bảo đổi giờ sinh hoạt sang trước giờ tan làm.
- Bảo đi bộ cùng bên cạnh thành viên đang đi bộ. ✓
Vì sao các thành viên mới không đến nhóm nữa?
- Vì chạy theo nhịp của những người nhanh. ✓
- Vì nhóm đổi trưởng nhóm mới.
- Vì đường đến sông Hàn quá xa.
- Vì chia thành nhiều nhóm theo tốc độ.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
- Nhóm chạy bộ nên coi trọng thành tích nhất.
- Thành viên mới nên tự luyện tập trước rồi hãy đến.
- Chạy bộ buổi sáng tốt hơn sau giờ làm.
- Muốn chạy cùng nhau thì phải tôn trọng tốc độ của nhau. ✓
⚽ Câu lạc bộ bóng đá sáng Chủ nhật
한국에는 주말 이른 아침에 동네 운동장에서 축구를 하는 조기 축구회가 많아요.
Ở Hàn Quốc có rất nhiều câu lạc bộ bóng đá buổi sớm, đá bóng ở sân vận động khu phố vào sáng sớm cuối tuần.
저는 작년 가을에 회사 선배의 권유로 우리 동네 조기 축구회에 들어갔어요.
Mùa thu năm ngoái, nhờ lời rủ của đàn anh ở công ty, tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng đá buổi sớm ở khu phố mình.
지난 일요일 새벽 다섯 시에 운동화를 챙기는데, 룸메이트가 왜 이렇게 일찍 나가냐고 물었어요.
Chủ nhật tuần trước, lúc năm giờ sáng tôi đang lấy giày thể thao thì bạn cùng phòng hỏi sao lại ra ngoài sớm thế.
저는 “오늘 옆 동네 팀과 친선 경기를 한다거든요.”라고 짧게 대답했어요.
Tôi trả lời ngắn gọn: “Nghe nói hôm nay đá giao hữu với đội ở khu phố bên cạnh.”
막내인 저는 경기 전에 운동장에 선을 긋고 물과 간식을 준비해야 했어요.
Là thành viên nhỏ tuổi nhất, trước trận đấu tôi phải kẻ vạch trên sân và chuẩn bị nước uống cùng đồ ăn nhẹ.
경기에서는 지고 말았지만, 끝난 뒤 두 팀이 함께 해장국을 먹으며 금세 친해졌어요.
Dù cuối cùng thua trận, nhưng sau đó hai đội cùng ăn canh giải rượu và nhanh chóng thân nhau.
나이도 직업도 다른 사람들이 공 하나로 어울리는 모습이 저에게는 무척 신선했어요.
Hình ảnh những người khác tuổi tác, nghề nghiệp hòa mình cùng nhau chỉ nhờ một quả bóng thật sự rất mới mẻ với tôi.
이제는 일요일 새벽에 알람이 울려도 피곤하기보다 설레는 마음이 먼저 들어요.
Giờ đây, dù chuông báo thức reo vào sáng sớm Chủ nhật, tôi thấy háo hức trước cả khi thấy mệt.
Vì sao người viết ra ngoài sớm vào sáng Chủ nhật?
- Vì đã hẹn tập thể dục cùng bạn cùng phòng.
- Vì có trận giao hữu với đội khu phố bên cạnh. ✓
- Vì đã hẹn ăn sáng với đàn anh ở công ty.
- Vì phải đi mua giày thể thao mới.
Sau trận đấu đã có chuyện gì?
- Hai đội đá thêm một trận nữa.
- Đội của người viết nhận được giải thưởng.
- Hai đội cùng ăn và trở nên thân thiết. ✓
- Người viết dọn sân một mình.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Người viết tham gia câu lạc bộ nhờ lời rủ của đàn anh. ✓
- Đội của người viết thắng trận giao hữu.
- Người viết lớn tuổi nhất trong câu lạc bộ.
- Bạn cùng phòng cũng là thành viên của câu lạc bộ.
⛳ Một đêm chơi golf màn hình
한국에서는 실내에서 화면을 보며 골프를 치는 스크린 골프가 인기 있는 여가 활동이에요.
Ở Hàn Quốc, golf màn hình, tức chơi golf trong nhà vừa nhìn màn hình, là một hoạt động giải trí phổ biến.
저는 골프채를 한 번도 잡아 본 적이 없어서 그런 곳은 저와 상관없다고 생각했어요.
Tôi chưa từng cầm gậy golf lần nào nên nghĩ những nơi như thế chẳng liên quan gì đến mình.
그런데 지난 금요일에 팀원들이 퇴근 후에 스크린 골프를 치러 간다기에 저도 용기를 내어 따라갔어요.
Nhưng thứ Sáu tuần trước, nghe các thành viên trong nhóm nói sau giờ làm sẽ đi chơi golf màn hình, tôi cũng lấy hết can đảm đi theo.
막상 가 보니 공을 치면 화면 속 필드로 날아가는 모습이 마치 게임 같았어요.
Đến nơi mới thấy, đánh bóng một cái là bóng bay vào sân trên màn hình, cứ như đang chơi trò chơi điện tử vậy.
처음에는 공이 자꾸 옆으로 빗나가서 동료들에게 미안한 마음이 들었어요.
Lúc đầu bóng cứ liên tục bay lệch sang một bên nên tôi thấy áy náy với đồng nghiệp.
하지만 팀장님이 자세를 하나하나 고쳐 주시고 동료들도 잘 친 공마다 박수를 쳐 주었어요.
Nhưng trưởng nhóm đã sửa tư thế cho tôi từng chút một, còn đồng nghiệp thì vỗ tay mỗi khi tôi đánh được cú đẹp.
점수는 꼴찌였지만, 회사에서는 잘 몰랐던 동료들의 다정한 모습을 알게 된 밤이었어요.
Điểm số thì đứng bét, nhưng đó là đêm tôi biết được khía cạnh ân cần của đồng nghiệp mà ở công ty tôi chưa từng thấy.
요즘 저는 다음 모임에서 창피하지 않도록 주말마다 연습장에 다니고 있어요.
Dạo này, để lần gặp sau không bị xấu hổ, cuối tuần nào tôi cũng đến sân tập.
Vì sao người viết đến chỗ chơi golf màn hình?
- Vì đã học golf từ lâu.
- Vì nghe nói các thành viên trong nhóm sẽ đến đó. ✓
- Vì trưởng nhóm bảo nhất định phải đến.
- Vì sân tập cuối tuần đóng cửa.
Vì sao người viết thấy áy náy với đồng nghiệp?
- Vì đến buổi gặp muộn.
- Vì đề nghị thay đổi luật chơi.
- Vì bóng cứ bay lệch sang một bên. ✓
- Vì đã sửa tư thế cho trưởng nhóm.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Người viết đã từng chơi golf trước đây.
- Golf màn hình là môn chơi ngoài trời.
- Đồng nghiệp chế giễu lỗi của người viết.
- Hôm đó người viết đạt điểm thấp nhất. ✓
🎣 Câu cá đêm cùng bố
은퇴하신 아버지는 요즘 바다낚시에 푹 빠져 계세요.
Bố tôi đã nghỉ hưu, dạo này rất mê câu cá biển.
어머니 말씀으로는 아버지께서 주말마다 친구분들과 밤낚시를 가신다길래 저도 한번 따라가 봤어요.
Nghe mẹ nói cuối tuần nào bố cũng đi câu cá đêm với các bạn, nên tôi cũng thử đi theo một lần.
토요일 저녁에 도착한 방파제에는 벌써 불빛을 켠 낚시꾼들이 줄지어 앉아 있었어요.
Khi chúng tôi đến đê chắn sóng vào tối thứ Bảy, đã có những người câu cá bật đèn ngồi thành hàng.
아버지는 미끼를 끼우는 법부터 낚싯줄을 던지는 법까지 차분하게 가르쳐 주셨어요.
Bố bình tĩnh dạy tôi từ cách móc mồi cho đến cách quăng dây câu.
몇 시간 동안 물고기는 한 마리도 잡히지 않았지만, 아버지는 전혀 조급해하지 않으셨어요.
Suốt mấy tiếng đồng hồ không câu được con cá nào, nhưng bố chẳng hề sốt ruột.
오히려 기다리는 시간 덕분에 평소에 못 했던 이야기를 나눌 수 있다며 웃으셨어요.
Ngược lại, bố cười và nói nhờ thời gian chờ đợi mà hai bố con có thể trò chuyện những điều bình thường không nói được.
실제로 그날 밤 저는 아버지의 젊은 시절 꿈에 대해 처음으로 자세히 듣게 되었어요.
Quả thật, đêm hôm đó lần đầu tiên tôi được nghe kỹ về ước mơ thời trẻ của bố.
결국 작은 물고기 한 마리만 잡았지만, 돌아오는 길에 다음 달에도 함께 오자고 약속했어요.
Cuối cùng chỉ câu được một con cá nhỏ, nhưng trên đường về hai bố con hẹn tháng sau lại cùng đi.
Điều gì khiến người kể chuyện đi theo câu cá đêm?
- Nghe mẹ kể chuyện bố đi câu cá. ✓
- Bố đã nhiều lần rủ đi cùng trước.
- Các bạn của bố nói sẽ dạy câu cá.
- Người kể chuyện đang tìm sở thích mới sau khi nghỉ hưu.
Vì sao bố không sốt ruột?
- Vì bố biết sắp câu được cá.
- Vì các bạn đã câu giúp được nhiều cá.
- Vì vừa chờ vừa có thể trò chuyện. ✓
- Vì bố vốn không câu cá vào ban đêm.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Trên đê chắn sóng hầu như không có người câu cá.
- Hôm đó chỉ câu được một con cá. ✓
- Dạo này bố mới bắt đầu học câu cá.
- Người kể chuyện nói sẽ không bao giờ đi nữa.
🏓 Giải bóng bàn của ông
올해 일흔다섯이신 할아버지는 매일 아침 동네 복지관에서 탁구를 치세요.
Ông tôi năm nay 75 tuổi, sáng nào cũng chơi bóng bàn ở trung tâm phúc lợi của khu phố.
지난달 할아버지께서 구에서 열리는 어르신 탁구 대회에 나가신다고 하셔서 가족들이 모두 걱정했어요.
Tháng trước ông nói sẽ tham gia giải bóng bàn dành cho người cao tuổi do quận tổ chức, nên cả nhà ai cũng lo lắng.
제가 무리하시다가 다치시면 어떡하냐고 말리자 할아버지는 껄껄 웃으셨어요.
Khi tôi can ông, hỏi lỡ ông gắng sức quá mà bị thương thì sao, ông chỉ cười ha hả.
그러고는 “나이 들면 시합에도 못 나간다남?” 하시며 오히려 연습 시간을 늘리셨어요.
Rồi ông bảo: “Già rồi thì không được đi thi đấu à?” và còn tăng thêm thời gian luyện tập.
대회 날 저는 응원 도구를 챙겨 가족들과 함께 체육관에 갔어요.
Vào ngày thi đấu, tôi mang theo đồ cổ vũ và cùng cả nhà đến nhà thi đấu.
할아버지는 첫 경기에서 자신보다 열 살이나 어린 상대를 만났지만 끈질기게 공을 받아 내며 이기셨어요.
Ở trận đầu tiên, ông gặp đối thủ trẻ hơn mình tận mười tuổi, nhưng ông kiên trì đỡ từng quả bóng và đã thắng.
비록 준결승에서 지셨지만, 경기가 끝나자 다른 선수들도 다가와 할아버지께 박수를 보냈어요.
Tuy ông thua ở trận bán kết, nhưng khi trận đấu kết thúc, các vận động viên khác cũng đến vỗ tay cho ông.
그날 이후 저는 나이를 이유로 누군가의 도전을 먼저 막지 않으려고 해요.
Từ hôm đó, tôi cố gắng không vội ngăn cản thử thách của ai đó chỉ vì lý do tuổi tác.
Vì sao cả nhà lo lắng cho ông?
- Vì ông chưa từng chơi bóng bàn lần nào.
- Vì giải đấu được tổ chức ở một thành phố khác xa xôi.
- Vì trung tâm phúc lợi đã đóng cửa một thời gian.
- Vì ông có thể gắng sức quá mà bị thương. ✓
Câu nói của ông có ý nghĩa gì?
- Ý là dù lớn tuổi vẫn có thể đi thi đấu. ✓
- Ý là vì đã lớn tuổi nên sẽ từ bỏ thi đấu.
- Ý là muốn gia đình đi thi thay mình.
- Ý là từ nay sẽ giảm thời gian luyện tập.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Ông đã vô địch giải đấu.
- Đối thủ ở trận đầu lớn tuổi hơn ông.
- Vào ngày thi đấu, gia đình đã không thể đến nhà thi đấu.
- Ông đã thua ở trận bán kết. ✓
🤼 Đấu vật ssireum trong lễ hội làng
저는 어린 시절 방학마다 할머니가 계신 시골 마을에서 지냈어요.
Hồi nhỏ, kỳ nghỉ nào tôi cũng về ở ngôi làng quê nơi bà tôi sống.
올봄 오랜만에 마을에 내려가자 옆집 할아버지께서 반갑게 맞아 주셨어요.
Mùa xuân năm nay, khi tôi về làng sau một thời gian dài, ông hàng xóm đã vui vẻ đón tôi.
할아버지는 “올 단오에는 마을 씨름판이 다시 열린다네.” 하고 기쁜 소식을 전해 주셨어요.
Ông báo cho tôi một tin vui: “Tết Đoan Ngọ năm nay làng lại tổ chức đấu vật ssireum đấy.”
마을 씨름판은 젊은 사람들이 도시로 떠나면서 십 년 넘게 열리지 못했다고 해요.
Nghe nói đấu vật của làng đã không được tổ chức hơn mười năm vì người trẻ đều lên thành phố.
단옷날 모래판 주위에는 마을 어르신들뿐만 아니라 구경 온 가족들도 가득했어요.
Vào ngày Tết Đoan Ngọ, quanh sới cát không chỉ có các cụ trong làng mà còn chật kín những gia đình đến xem.
샅바를 잡은 두 선수가 힘을 겨루다 한 사람이 넘어지자 사방에서 환호성이 터졌어요.
Hai đô vật nắm đai vải so sức với nhau, khi một người ngã xuống, tiếng reo hò vang lên khắp bốn phía.
우승한 청년은 옛날처럼 황소는 아니었지만 쌀 한 가마니를 상으로 받았어요.
Chàng thanh niên chiến thắng tuy không được bò đực như ngày xưa, nhưng đã nhận một bao gạo lớn làm phần thưởng.
사라져 가던 놀이가 다시 사람들을 한자리에 모으는 모습을 보며 마음이 뭉클했어요.
Nhìn trò chơi đang dần mai một lại một lần nữa gắn kết mọi người, lòng tôi thấy rưng rưng xúc động.
Vì sao đấu vật ssireum lâu nay không được tổ chức?
- Vì không có chỗ để làm sới cát.
- Vì người trẻ đã lên thành phố. ✓
- Vì các cụ trong làng không thích đấu vật ssireum.
- Vì không kiếm được bò đực để làm phần thưởng.
Chàng thanh niên chiến thắng đã nhận được gì?
- Nhận được một con bò đực.
- Nhận được một chiếc đai vật mới.
- Nhận được một bao gạo lớn. ✓
- Nhận được giấy khen của trưởng làng.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
- Thật xúc động khi trò chơi truyền thống lại gắn kết mọi người. ✓
- Ssireum là môn thể thao chỉ người trẻ mới thích.
- Vào Tết Đoan Ngọ nhất định phải về quê.
- Cần tăng phần thưởng của cuộc thi ssireum.
🏊 Cuộc thi ba môn phối hợp đầu tiên của tôi
저는 작년 겨울부터 수영과 자전거, 달리기를 이어서 하는 철인 삼종 경기를 준비했어요.
Từ mùa đông năm ngoái, tôi đã chuẩn bị cho cuộc thi ba môn phối hợp gồm bơi, đạp xe và chạy liên tiếp nhau.
명절에 가족들이 모였을 때 제 계획을 말하자 모두 깜짝 놀랐어요.
Khi cả nhà tụ họp vào dịp lễ, tôi kể kế hoạch của mình và ai cũng giật mình.
특히 할아버지께서는 “네가 정말 그 먼 거리를 완주한다느냐?” 하고 몇 번이나 되물으셨어요.
Đặc biệt ông tôi đã hỏi lại mấy lần: “Cháu thật sự sẽ đi hết quãng đường xa như thế à?”
사실 저는 수영을 잘 못해서 처음에는 수영장 한 바퀴도 쉬지 않고 가기 힘들었어요.
Thật ra tôi bơi không giỏi, nên lúc đầu bơi một vòng hồ mà không nghỉ cũng thấy khó.
그래서 퇴근 후에는 수영, 주말에는 자전거와 달리기로 일정을 나누어 꾸준히 연습했어요.
Vì vậy tôi chia lịch tập: sau giờ làm thì bơi, cuối tuần thì đạp xe và chạy, rồi luyện tập đều đặn.
대회 당일 바다 수영 구간에서는 파도가 높아서 몇 번이나 포기하고 싶었어요.
Vào ngày thi, ở chặng bơi biển sóng rất cao nên tôi đã mấy lần muốn bỏ cuộc.
그럴 때마다 결승선에서 기다리겠다고 하신 할아버지의 얼굴을 떠올리며 힘을 냈어요.
Mỗi lần như vậy, tôi lại nghĩ đến gương mặt ông, người đã nói sẽ đợi tôi ở vạch đích, và lấy lại sức.
기록은 늦었지만 결승선을 통과했을 때 할아버지께서 누구보다 크게 박수를 쳐 주셨어요.
Thành tích tuy chậm, nhưng khi tôi về đích, ông đã vỗ tay to hơn bất kỳ ai.
Lý do phù hợp nhất khiến ông hỏi lại nhiều lần là gì?
- Vì ông muốn biết chính xác ngày thi.
- Vì ông khó tin vào kế hoạch của cháu. ✓
- Vì ông muốn cùng tham gia cuộc thi.
- Vì ông nghĩ cháu bơi giỏi.
Lúc đầu điều gì khó khăn nhất với người kể chuyện?
- Đạp xe vào cuối tuần.
- Chạy bộ sau giờ làm.
- Bơi không nghỉ. ✓
- Kể kế hoạch cho gia đình.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Người kể chuyện đã bỏ cuộc ở chặng bơi biển.
- Ông cũng đã tham gia cuộc thi.
- Người kể chuyện đạt thành tích tốt và nhận giải.
- Người kể chuyện đã về đích trong cuộc thi. ✓
🥋 Người lớn trong lớp taekwondo
서른 살이 넘어서 태권도를 배우기 시작했을 때, 도장에는 어린이들이 대부분이었어요.
Khi tôi bắt đầu học taekwondo lúc đã ngoài ba mươi tuổi, ở võ đường phần lớn là trẻ em.
첫날 저는 흰 띠를 매고 초등학생들 사이에 서 있는 것이 무척 어색했어요.
Ngày đầu tiên, thắt đai trắng đứng giữa đám học sinh tiểu học khiến tôi thấy rất ngượng ngùng.
관장님은 첫 수업에서 태권도는 예의로 시작해서 예의로 끝난다는 말을 강조하셨어요.
Trong buổi học đầu tiên, thầy quán trưởng nhấn mạnh câu nói: taekwondo bắt đầu bằng lễ nghĩa và kết thúc bằng lễ nghĩa.
실제로 아이들은 도장에 들어오고 나갈 때마다 허리를 숙여 공손하게 인사했어요.
Quả thật, mỗi lần ra vào võ đường, bọn trẻ đều cúi người chào một cách lễ phép.
발차기가 서툰 저를 보고 한 아이가 다가와 다리를 드는 법을 차근차근 알려 주었어요.
Thấy tôi đá còn vụng về, một đứa trẻ đến gần và chỉ cho tôi từng bước cách nâng chân.
그 아이의 진지한 표정을 보니 나이와 상관없이 먼저 배운 사람이 선배라는 도장 문화가 이해되었어요.
Nhìn vẻ mặt nghiêm túc của đứa trẻ ấy, tôi hiểu ra văn hóa võ đường: bất kể tuổi tác, ai học trước thì là tiền bối.
여섯 달이 지난 지금 저는 노란 띠를 매고 새로 온 아이들에게 인사하는 법을 알려 줘요.
Giờ đây, sau sáu tháng, tôi đã thắt đai vàng và dạy những đứa trẻ mới đến cách chào hỏi.
운동을 배우러 갔지만, 저는 그곳에서 다른 사람을 존중하는 태도를 더 많이 배웠어요.
Tôi đến đó để học một môn thể thao, nhưng điều tôi học được nhiều hơn là thái độ tôn trọng người khác.
Thầy quán trưởng đã nhấn mạnh điều gì trong buổi học đầu tiên?
- Lễ nghĩa rất quan trọng trong taekwondo. ✓
- Phải đá thật cao.
- Người lớn phải học lớp riêng.
- Màu đai là quan trọng nhất.
Điều gì khiến người kể chuyện hiểu được văn hóa võ đường?
- Thầy quán trưởng gọi riêng ra để giải thích.
- Đi thi và nhận được đai vàng.
- Một đứa trẻ đã dạy cách đá. ✓
- Có thêm một học viên người lớn mới vào.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
- Taekwondo là môn thể thao chỉ phù hợp với trẻ em.
- Nhờ taekwondo mà học được thái độ tôn trọng. ✓
- Phải bắt đầu tập từ nhỏ thì mới có hiệu quả.
- Ở võ đường, người lớn tuổi hơn là tiền bối.
🏅 Hội thao mùa thu
한국의 초등학교에서는 가을에 온 가족이 함께 즐기는 운동회를 여는 곳이 많아요.
Ở Hàn Quốc, nhiều trường tiểu học tổ chức hội thao vào mùa thu để cả gia đình cùng vui chơi.
올해 가을 운동회를 앞두고 초등학교 삼 학년인 딸 하은이가 이어달리기 반 대표로 뽑혔어요.
Trước hội thao mùa thu năm nay, con gái tôi là Haeun, học lớp ba, đã được chọn làm đại diện của lớp trong môn chạy tiếp sức.
전화로 소식을 들은 시어머니께서는 옆에 계신 시아버지께 “우리 하은이가 대표로 뛴다는구나!” 하고 기쁘게 전하셨어요.
Nghe tin qua điện thoại, mẹ chồng tôi vui mừng báo với bố chồng đang ở bên cạnh: “Haeun nhà mình được chạy làm đại diện đấy!”
운동회 날 아침, 시어머니는 직접 싼 김밥을 들고 누구보다 일찍 학교에 도착하셨어요.
Sáng ngày hội thao, mẹ chồng tôi mang theo cơm cuộn kimbap tự tay làm và đến trường sớm hơn bất kỳ ai.
운동장에서는 아이들이 청팀과 백팀으로 나뉘어 줄다리기와 공 굴리기를 하며 목청껏 응원했어요.
Trên sân, bọn trẻ chia thành đội xanh và đội trắng, chơi kéo co, lăn bóng và cổ vũ hết cỡ.
마지막 이어달리기에서 하은이는 바통을 받자마자 넘어졌지만 곧바로 일어나 끝까지 달렸어요.
Ở phần chạy tiếp sức cuối cùng, Haeun vừa nhận gậy đã bị ngã, nhưng con lập tức đứng dậy và chạy đến cùng.
하은이네 팀은 졌지만, 넘어지고도 포기하지 않은 아이에게 관중석에서 큰 박수가 쏟아졌어요.
Đội của Haeun đã thua, nhưng khán đài dành những tràng pháo tay lớn cho cô bé đã ngã mà không bỏ cuộc.
집에 돌아오는 길에 하은이는 내년에는 넘어지지 않겠다며 밝게 웃었어요.
Trên đường về nhà, Haeun cười tươi và nói năm sau con sẽ không ngã nữa.
Vì sao mẹ chồng vui mừng?
- Vì đội của cháu gái đã thắng ở hội thao.
- Vì cháu gái tự tay làm kimbap.
- Vì hội thao được tổ chức vào cuối tuần.
- Vì cháu gái được làm đại diện chạy tiếp sức. ✓
Vì sao khán giả vỗ tay cho Haeun?
- Vì cô bé ngã nhưng vẫn chạy đến cùng. ✓
- Vì cô bé về đích đầu tiên.
- Vì cô bé giúp đội thắng môn kéo co.
- Vì cô bé đã đỡ người bạn bị ngã đứng dậy.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Haeun bỏ cuộc sau khi bị ngã.
- Mẹ chồng đã không thể đến hội thao.
- Hội thao của trường này được tổ chức vào mùa xuân.
- Đội của Haeun đã thua ở phần chạy tiếp sức. ✓
♟️ Những người chơi cờ janggi trong công viên
우리 동네 공원 정자에는 날씨가 좋은 날마다 장기를 두는 할아버지들이 모여요.
Cứ hôm nào trời đẹp, các ông cụ lại tụ tập ở đình nghỉ trong công viên khu phố tôi để chơi janggi, cờ tướng Hàn Quốc.
저는 어릴 때 할아버지께 장기를 배운 적이 있어서 산책하다가 가끔 구경을 해요.
Hồi nhỏ tôi từng được ông dạy chơi janggi, nên thỉnh thoảng đi dạo tôi lại dừng lại xem.
어느 날 제가 휴대폰으로 장기를 둔다고 말씀드리자 한 할아버지께서 신기해하셨어요.
Một hôm, khi tôi nói mình chơi janggi trên điện thoại, một ông cụ tỏ ra rất lấy làm lạ.
할아버지는 “요즘 젊은이들은 전화기로 장기를 둔다는군.” 하시며 친구분들에게 제 말을 전하셨어요.
Ông kể lại lời tôi với các bạn: “Nghe nói giới trẻ bây giờ chơi janggi bằng điện thoại đấy.”
그러더니 저에게 직접 한 판 두어 보자며 맞은편 자리를 내주셨어요.
Rồi ông nhường chỗ đối diện cho tôi và bảo hai người thử đánh một ván thật.
화면으로만 두던 저에게는 나무 장기짝을 손으로 옮기는 느낌이 생각보다 훨씬 좋았어요.
Với tôi, người chỉ quen chơi trên màn hình, cảm giác dùng tay di chuyển những quân cờ gỗ thích hơn nhiều so với tôi nghĩ.
비록 제가 지고 말았지만, 할아버지들은 제가 둔 수를 하나하나 짚으며 친절하게 설명해 주셨어요.
Tuy cuối cùng tôi thua, nhưng các ông đã chỉ ra từng nước đi của tôi và tận tình giải thích.
그 후로 주말마다 정자에 들러 할아버지들과 장기를 두는 것이 저의 작은 즐거움이 되었어요.
Từ đó, cuối tuần nào cũng ghé đình nghỉ chơi janggi với các ông đã trở thành niềm vui nho nhỏ của tôi.
Vì sao ông cụ lấy làm lạ?
- Vì người kể chuyện nói lần đầu thấy cờ janggi.
- Vì người kể chuyện nói mình chơi janggi trên điện thoại. ✓
- Vì người kể chuyện đã thắng ông cụ ván janggi.
- Vì trong công viên có nhiều người trẻ chơi janggi.
Sau ván cờ, các ông cụ đã làm gì?
- Học chơi janggi trên điện thoại từ người kể chuyện.
- Tặng người kể chuyện bộ quân cờ gỗ.
- Giải thích các nước đi của người kể chuyện. ✓
- Nói sẽ không bao giờ chơi cùng nhau nữa.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Người kể chuyện đã thua ván cờ với ông cụ. ✓
- Người kể chuyện học janggi lần đầu ở công viên.
- Các ông cụ chỉ tụ tập vào những ngày mưa.
- Dạo này người kể chuyện không đến đình nghỉ nữa.
🌊 Nhảy xuống biển mùa đông
제 친구 도윤이는 매년 일월이 되면 바닷가에서 열리는 겨울 바다 수영 축제에 참가해요.
Cứ mỗi tháng Một, bạn tôi là Doyun lại tham gia lễ hội bơi biển mùa đông được tổ chức ở bãi biển.
올해는 도윤이가 같이 가자고 하는 바람에 얼떨결에 저도 신청을 하고 말았어요.
Năm nay vì Doyun rủ đi cùng nên tôi cũng lỡ đăng ký lúc nào không hay.
축제 전날 뉴스에서 기온이 영하 십 도까지 떨어진다는데도 도윤이는 전혀 걱정하지 않았어요.
Dù hôm trước lễ hội bản tin nói nhiệt độ sẽ xuống tới âm mười độ, Doyun vẫn chẳng lo lắng chút nào.
오히려 추울수록 더 기억에 남는다며 저에게 따뜻한 차와 수건만 꼭 챙기라고 했어요.
Ngược lại, cậu ấy bảo càng lạnh càng đáng nhớ, và chỉ dặn tôi nhớ mang theo trà nóng với khăn tắm.
축제 당일 해변은 산타 옷이나 동물 옷을 입은 참가자들로 가득해서 분위기가 무척 들떠 있었어요.
Vào ngày lễ hội, bãi biển chật kín những người tham gia mặc đồ ông già Noel hay đồ hình thú, không khí vô cùng náo nức.
준비 운동을 마치고 신호에 맞춰 바다로 뛰어들자 온몸이 얼어붙는 것 같았어요.
Khởi động xong, chúng tôi lao xuống biển theo hiệu lệnh, và tôi cảm thấy như toàn thân đông cứng lại.
겨우 일 분 정도 물속에 있었지만, 밖으로 나오자 이상하게도 몸이 가볍고 개운했어요.
Tôi chỉ ở dưới nước khoảng một phút, nhưng khi lên bờ, lạ thay cơ thể thấy nhẹ nhõm và sảng khoái.
추위를 함께 견딘 사람들과 서로 박수를 쳐 주던 순간은 아마 오래 잊지 못할 거예요.
Có lẽ tôi sẽ không thể quên trong một thời gian dài khoảnh khắc cùng những người đã chịu lạnh với mình vỗ tay cho nhau.
Lý do Doyun không lo lắng là gì?
- Vì cậu ấy không tin dự báo nhiệt độ trên bản tin.
- Vì cậu ấy nghĩ càng lạnh càng đáng nhớ. ✓
- Vì lễ hội được tổ chức trong nhà ấm áp.
- Vì năm nay cậu ấy không định xuống nước.
Khi lên khỏi biển, người kể chuyện cảm thấy thế nào?
- Lạnh quá nên về nhà ngay.
- Nói sẽ không bao giờ đến nữa.
- Cơ thể thấy nhẹ nhõm và sảng khoái. ✓
- Cơ thể thấy nặng nề và mệt mỏi.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Năm nay Doyun lần đầu tham gia lễ hội.
- Người kể chuyện ở dưới nước mười phút.
- Hôm trước lễ hội, dự báo nói thời tiết ấm áp.
- Năm nay người kể chuyện lần đầu tham gia lễ hội. ✓
⛷️ Buổi học trượt tuyết với anh rể
저는 운동 신경이 없어서 겨울마다 친구들이 스키장에 가자고 해도 늘 핑계를 댔어요.
Tôi không có năng khiếu thể thao, nên mùa đông nào bạn bè rủ đi trượt tuyết tôi cũng viện cớ.
그런데 올겨울에는 스키 강사 자격증이 있는 매형이 직접 가르쳐 주겠다며 저를 불렀어요.
Nhưng mùa đông này, anh rể tôi, người có chứng chỉ huấn luyện viên trượt tuyết, đã gọi tôi và nói sẽ tự mình dạy.
강사인 매형이 하루 종일 옆에서 가르쳐 준다는데야 더 이상 거절할 핑계가 없었어요.
Anh rể là huấn luyện viên lại nói sẽ kèm bên cạnh dạy cả ngày, thì tôi chẳng còn cớ gì để từ chối nữa.
스키장에 도착하자 매형은 먼저 넘어지는 법과 안전하게 일어나는 법부터 알려 주었어요.
Đến khu trượt tuyết, anh rể dạy tôi trước tiên cách ngã và cách đứng dậy an toàn.
오전 내내 초보자 코스에서 수십 번 넘어지면서 다리가 후들거렸어요.
Cả buổi sáng tôi ngã hàng chục lần ở đường trượt dành cho người mới, chân run lẩy bẩy.
하지만 점심을 먹은 뒤에는 신기하게도 속도를 줄이며 천천히 내려올 수 있게 되었어요.
Nhưng sau bữa trưa, thật kỳ lạ là tôi đã có thể giảm tốc độ và trượt xuống từ từ.
매형은 잘 타는 것보다 다치지 않고 즐기는 것이 먼저라고 여러 번 강조했어요.
Anh rể nhiều lần nhấn mạnh rằng vui chơi mà không bị thương quan trọng hơn trượt giỏi.
이제는 제가 먼저 친구들에게 이번 주말에 스키장에 가자고 연락을 해요.
Giờ đây chính tôi lại là người chủ động rủ bạn bè cuối tuần này đi trượt tuyết.
Vì sao mùa đông này người kể chuyện đi trượt tuyết?
- Vì anh rể nói sẽ tự mình dạy. ✓
- Vì bạn bè cứ rủ đi cùng.
- Vì muốn lấy chứng chỉ huấn luyện viên trượt tuyết.
- Vì được khen là có năng khiếu thể thao.
Anh rể dạy điều gì đầu tiên?
- Cách tăng tốc nhanh.
- Cách đổi hướng đột ngột.
- Cách ngã và đứng dậy. ✓
- Cách chọn ván trượt phù hợp.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Buổi chiều người kể chuyện vẫn chỉ toàn ngã.
- Bây giờ người kể chuyện chủ động rủ đi trượt tuyết. ✓
- Anh rể nói trượt nhanh là quan trọng nhất.
- Người kể chuyện vốn thích trượt tuyết từ lâu.
🏹 Tìm lại sự bình yên ở sân bắn cung
요즘 저는 회사 일 때문에 머릿속이 늘 복잡해서 한 가지 일에 오래 집중하지 못했어요.
Dạo gần đây vì công việc ở công ty mà đầu óc tôi lúc nào cũng rối bời, không thể tập trung lâu vào một việc.
그런 이야기를 하자 회사 후배가 마음을 가라앉히는 데 좋은 운동이 있다며 웃었어요.
Khi tôi kể chuyện đó, một đồng nghiệp đàn em ở công ty cười và nói có một môn thể thao rất tốt để tĩnh tâm.
후배는 “동네 뒷산 활터에서 주말마다 초보자 강습을 한다는데요.” 하고 알려 주었어요.
Cô ấy cho tôi biết: “Nghe nói sân bắn cung trên ngọn núi sau khu phố mỗi cuối tuần đều có lớp cho người mới.”
처음 찾아간 활터에서는 활을 쏘기 전에 과녁을 향해 인사하는 것부터 배웠어요.
Ở sân bắn cung lần đầu đến, điều tôi học trước tiên là cúi chào về phía bia trước khi bắn.
과녁은 생각보다 훨씬 멀어서 첫날 쏜 화살은 하나도 과녁 근처에 가지 못했어요.
Bia xa hơn tôi tưởng rất nhiều, nên ngày đầu không mũi tên nào bắn tới gần bia.
머리가 지긋한 회원분들은 팔 힘보다 숨을 고르는 것이 먼저라고 말씀해 주셨어요.
Các hội viên lớn tuổi bảo tôi rằng điều hòa hơi thở quan trọng hơn sức mạnh của cánh tay.
한 달쯤 지난 어느 날 처음으로 화살이 과녁에 맞는 소리를 들었을 때 가슴이 뛰었어요.
Khoảng một tháng sau, khi lần đầu nghe thấy tiếng mũi tên trúng bia, tim tôi đập rộn ràng.
지금은 활을 당기는 짧은 순간만큼은 다른 걱정을 모두 잊을 수 있어요.
Giờ đây, ít nhất là trong khoảnh khắc ngắn ngủi kéo dây cung, tôi có thể quên hết mọi lo âu khác.
Điều đầu tiên học được ở sân bắn cung là gì?
- Bắn tên đi thật xa.
- Tự tay làm cây cung.
- Rèn luyện sức mạnh cánh tay.
- Cúi chào về phía bia. ✓
Vì sao người này bắt đầu tập bắn cung?
- Vì đầu óc rối bời nên khó tập trung. ✓
- Vì muốn tham gia cuộc thi bắn cung.
- Vì muốn gặp bạn bè vào cuối tuần.
- Vì thường xuyên bị đau vai và lưng.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Ngay từ ngày đầu, tên đã bắn trúng bia.
- Các hội viên nói sức mạnh cánh tay là quan trọng nhất.
- Người này đã giới thiệu sân bắn cung cho đàn em.
- Khoảng một tháng sau, lần đầu tiên mũi tên trúng bia. ✓
📺 Trận đấu của đội tuyển quốc gia lúc rạng sáng
해외에서 열리는 국가대표 축구 경기는 시차 때문에 한국에서는 새벽에 중계될 때가 많아요.
Do chênh lệch múi giờ, các trận bóng đá của đội tuyển quốc gia diễn ra ở nước ngoài thường được truyền hình vào lúc rạng sáng ở Hàn Quốc.
지난달에도 중요한 경기가 새벽 세 시에 시작해서 고등학생인 남동생은 밤새 기다렸어요.
Tháng trước cũng có một trận quan trọng bắt đầu lúc ba giờ sáng, nên em trai tôi đang học cấp ba đã thức chờ cả đêm.
어머니께서는 내일 학교에 가야 하니 그만 자라고 몇 번이나 말씀하셨어요.
Mẹ tôi đã mấy lần bảo em đi ngủ vì mai còn phải đến trường.
그러자 동생은 “경기만 보고 바로 잔다니까는.” 하며 텔레비전 앞을 떠나지 않았어요.
Em trai đáp: “Em đã bảo là xem xong trận là ngủ ngay mà.” rồi không chịu rời khỏi trước tivi.
결국 어머니도 포기하시고 과일을 깎아 오셔서 우리 셋은 나란히 앉아 응원했어요.
Cuối cùng mẹ cũng chịu thua, gọt hoa quả mang ra, và ba chúng tôi ngồi cạnh nhau cổ vũ.
후반전 막바지에 극적인 동점골이 들어가자 우리는 새벽인 것도 잊고 소리를 질렀어요.
Khi bàn gỡ hòa đầy kịch tính được ghi vào cuối hiệp hai, chúng tôi quên cả trời đang rạng sáng mà hét lên.
창밖에서도 같은 순간에 여기저기서 환호성이 들려와서 온 동네가 함께 보는 것 같았어요.
Cùng lúc đó, ngoài cửa sổ cũng vang lên tiếng reo hò khắp nơi, như thể cả khu phố đang cùng xem.
다음 날 동생은 교실에서 졸았다고 했지만, 그 새벽은 우리 가족의 즐거운 추억이 되었어요.
Hôm sau em trai nói đã ngủ gật trong lớp, nhưng buổi rạng sáng ấy đã trở thành kỷ niệm vui của gia đình tôi.
Vì sao em trai không rời khỏi trước tivi?
- Vì mẹ đã mang hoa quả ra.
- Vì muốn xem trận đấu đến cuối. ✓
- Vì hôm sau không phải đến trường.
- Vì trận đấu bắt đầu vào buổi tối.
Khi bàn gỡ hòa được ghi, ngoài cửa sổ nghe thấy gì?
- Tiếng hàng xóm bảo giữ yên lặng.
- Tiếng radio tường thuật trận đấu.
- Tiếng reo hò vang lên khắp nơi. ✓
- Thông báo trận đấu đã kết thúc.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Cuối cùng mẹ cũng cùng xem trận đấu. ✓
- Em trai chỉ xem hiệp một rồi ngủ thiếp đi.
- Theo giờ Hàn Quốc, trận đấu diễn ra vào buổi tối.
- Hôm sau em trai đã nghỉ học.
👟 Giải futsal của công ty
우리 회사에서는 매년 가을에 부서끼리 겨루는 풋살 대회가 열려요.
Mùa thu năm nào công ty tôi cũng tổ chức giải futsal để các phòng ban thi đấu với nhau.
올해는 제가 우리 부서 팀의 총무를 맡아서 준비물을 챙기게 되었어요.
Năm nay tôi được giao làm người phụ trách hậu cần của đội phòng mình nên phải lo chuẩn bị đồ dùng.
대회 전날 팀장님께서 공과 조끼를 챙겼는지 세 번이나 확인하셨어요.
Hôm trước giải đấu, trưởng nhóm đã kiểm tra tới ba lần xem tôi đã chuẩn bị bóng và áo bib chưa.
저는 웃으면서 “제가 다 챙겨 간다니까요. 걱정하지 마세요.”라고 대답했어요.
Tôi cười đáp: “Em đã bảo là sẽ mang đủ hết rồi mà. Trưởng nhóm đừng lo ạ.”
그런데 다음 날 경기장에서 가방을 열어 보니 공과 조끼는 있는데 제 운동화가 없었어요.
Nhưng hôm sau, khi mở túi ra ở sân, bóng và áo bib thì có mà giày thể thao của tôi lại không có.
결국 저는 옆 팀 선수에게 운동화를 빌려 한 치수 큰 신발을 신고 경기를 뛰었어요.
Cuối cùng tôi mượn giày của một cầu thủ đội bên cạnh và thi đấu với đôi giày rộng hơn một cỡ.
우리 팀은 결승까지 갔지만 아쉽게 준우승에 그쳤고, 제 신발 이야기는 회사 전체에 퍼졌어요.
Đội chúng tôi vào đến chung kết nhưng tiếc là chỉ về nhì, còn chuyện đôi giày của tôi thì lan khắp cả công ty.
그래도 그 일 덕분에 다른 부서 사람들과 쉽게 이야기를 나누게 되어 오히려 좋았어요.
Dù vậy, nhờ chuyện đó mà tôi dễ dàng trò chuyện với người ở các phòng ban khác, nên hóa ra lại hay.
Vào ngày thi đấu, người kể chuyện đã quên mang gì?
- Quên mang bóng thi đấu.
- Quên mang giày thể thao của mình. ✓
- Quên mang áo bib của đội.
- Quên mang danh sách cầu thủ.
Vì sao người kể chuyện nói “Em đã bảo là sẽ mang đủ hết rồi mà”?
- Vì trưởng nhóm đã chuẩn bị đồ thay.
- Vì đội bên cạnh hỏi mượn bóng.
- Vì trưởng nhóm kiểm tra cùng một việc nhiều lần. ✓
- Vì người kể chuyện muốn thôi làm người phụ trách hậu cần.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Đội của người kể chuyện đã vô địch giải đấu.
- Cuối cùng người kể chuyện không thể ra sân.
- Giải futsal được tổ chức vào mùa xuân hằng năm.
- Đội của người kể chuyện đã giành hạng nhì. ✓
🎳 Trận phục thù bowling
대학 동기인 태오와 저는 몇 년 전부터 한 달에 한 번씩 볼링을 쳐요.
Tôi và Taeo, bạn cùng khóa đại học, đã chơi bowling mỗi tháng một lần từ mấy năm nay.
늘 제가 이겼기 때문에 진 사람이 저녁을 사기로 한 규칙에 따라 밥값은 사실상 태오의 몫이었어요.
Vì lần nào tôi cũng thắng, nên theo luật người thua phải mời bữa tối, tiền ăn thực chất luôn là phần của Taeo.
그런데 지난번 모임에서 태오가 연속으로 스트라이크를 치자 저는 깜짝 놀랐어요.
Thế nhưng ở lần gặp trước, khi Taeo liên tục ghi strike, tôi đã giật mình kinh ngạc.
제가 믿기지 않아 몇 번이나 묻자 태오는 “매일 퇴근하고 연습한다니깐.” 하고 웃었어요.
Tôi không tin nổi nên hỏi đi hỏi lại mấy lần, Taeo cười bảo: “Đã nói là ngày nào tan làm tớ cũng luyện tập mà.”
알고 보니 태오는 회사 근처 볼링 동호회에 들어가 자세를 처음부터 다시 배웠다고 했어요.
Hóa ra Taeo đã tham gia câu lạc bộ bowling gần công ty và học lại tư thế từ đầu.
그날 저는 처음으로 태오에게 크게 져서 약속대로 저녁을 샀어요.
Hôm đó lần đầu tiên tôi thua đậm Taeo và đã mời bữa tối như đã hẹn.
밥값은 아까웠지만, 꾸준히 노력한 친구의 모습이 부럽기도 하고 자극이 되기도 했어요.
Tiếc tiền ăn thật, nhưng nhìn người bạn đã kiên trì nỗ lực, tôi vừa ghen tị vừa thấy có động lực.
그래서 저도 다음 달 복수전을 위해 이번 주부터 볼링 강습을 받기 시작했어요.
Vì thế, để chuẩn bị cho trận phục thù tháng sau, tôi cũng bắt đầu học bowling từ tuần này.
Vì sao Taeo chơi giỏi lên?
- Vì ngày nào tan làm cũng luyện tập. ✓
- Vì được người kể chuyện dạy tư thế.
- Vì mua quả bóng bowling mới đắt tiền.
- Vì đã nhiều lần tham gia giải bowling.
Vì sao người kể chuyện bắt đầu học bowling?
- Vì Taeo rủ cùng học.
- Vì công ty sắp tổ chức giải bowling.
- Vì muốn thắng trận phục thù tháng sau. ✓
- Vì được huấn luyện viên khen tư thế tốt.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Hai người chơi bowling mỗi tuần.
- Lần trước người kể chuyện đã mời bữa tối. ✓
- Trước đây Taeo luôn thắng.
- Taeo không tham gia câu lạc bộ.
🧢 Gia nhập đội bóng chày nữ
저는 어릴 때부터 야구를 좋아했지만, 직접 해 볼 기회는 한 번도 없었어요.
Từ nhỏ tôi đã thích bóng chày, nhưng chưa từng có cơ hội tự mình chơi thử.
그러다 작년에 우연히 동네에 여성 사회인 야구단이 있다는 것을 알고 바로 가입했어요.
Rồi năm ngoái, tình cờ biết trong khu phố có đội bóng chày nghiệp dư nữ, tôi đã gia nhập ngay.
명절에 그 이야기를 꺼내자 삼촌이 여자가 무슨 야구냐며 대수롭지 않게 웃으셨어요.
Khi tôi kể chuyện đó vào dịp lễ, chú tôi cười xòa, bảo con gái thì chơi bóng chày gì.
그때 할머니께서 “누가 여자는 야구를 못 한다더냐?” 하고 단호하게 말씀하셨어요.
Lúc đó bà tôi nói một cách dứt khoát: “Ai bảo con gái không chơi được bóng chày?”
알고 보니 할머니도 젊은 시절에 학교 대표 배구 선수로 활약하셨다고 해요.
Hóa ra hồi trẻ bà cũng từng là tuyển thủ bóng chuyền đại diện của trường.
그 말에 용기를 얻은 저는 주말마다 연습에 빠지지 않고 나가 공 던지는 법을 익혔어요.
Được tiếp thêm can đảm từ lời đó, cuối tuần nào tôi cũng đi tập không bỏ buổi nào và học cách ném bóng.
올가을 첫 공식 경기에서 저는 대타로 나가 생애 첫 안타를 쳤어요.
Trong trận đấu chính thức đầu tiên mùa thu năm nay, tôi vào sân với vai trò người đánh thay và có cú đánh trúng đầu tiên trong đời.
관중석에서 누구보다 크게 손뼉을 치신 분은 할머니와, 뜻밖에도 삼촌이었어요.
Người vỗ tay to nhất trên khán đài là bà và, thật bất ngờ, cả chú tôi.
Lời của bà có ý nghĩa gì?
- Là con gái không nên chơi bóng chày.
- Là chú nên học bóng chày.
- Là bóng chuyền hay hơn bóng chày.
- Là con gái cũng có thể chơi bóng chày. ✓
Điều gì đã tiếp thêm can đảm cho người kể chuyện?
- Bà đã đứng về phía cô. ✓
- Chú đã dạy cô chơi bóng chày.
- Cô có cú đánh trúng trong trận đầu tiên.
- Cô từng chơi bóng chuyền đại diện cho trường.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Hồi nhỏ người kể chuyện là cầu thủ bóng chày.
- Chú không đến xem trận đấu.
- Người kể chuyện ra sân đá chính trong trận đầu tiên.
- Hồi trẻ bà là tuyển thủ bóng chuyền. ✓
🚴 Đạp xe xuyên đất nước
한국에는 강을 따라 인천에서 부산까지 이어지는 긴 자전거길이 있어요.
Ở Hàn Quốc có một tuyến đường xe đạp dài men theo các con sông, nối từ Incheon đến Busan.
자전거길 곳곳에는 도장을 찍는 인증 부스가 있어서 수첩을 채우는 재미도 쏠쏠해요.
Dọc tuyến đường có các trạm chứng nhận để đóng dấu, nên việc lấp đầy cuốn sổ cũng khá thú vị.
올여름 대학 친구 셋이 이 길을 함께 달리기로 하고 한 달 동안 계획을 세웠어요.
Mùa hè này, ba người bạn đại học chúng tôi quyết định cùng đạp xe trên tuyến đường này và đã lên kế hoạch suốt một tháng.
출발 전날 밤 친구 지훈이가 전화해서 “우진이도 끝까지 같이 간다던가?” 하고 물었어요.
Tối hôm trước ngày khởi hành, bạn tôi là Jihun gọi điện hỏi: “Woojin có bảo là đi cùng đến cuối không nhỉ?”
우진이는 무릎이 좋지 않아서 중간에 기차로 돌아갈 수도 있다고 했기 때문이에요.
Bởi vì Woojin từng nói đầu gối không tốt nên có thể giữa đường sẽ đi tàu về.
걱정과 달리 우진이는 속도를 조절하며 천천히 달렸고, 우리는 오르막마다 우진이를 기다려 주었어요.
Trái với lo lắng, Woojin điều chỉnh tốc độ và đạp chậm rãi, còn chúng tôi thì chờ cậu ấy ở mỗi đoạn dốc.
일주일 뒤 부산에 도착했을 때 세 사람의 수첩에는 도장이 빈칸 없이 가득 찍혀 있었어요.
Một tuần sau khi đến Busan, sổ của cả ba người đều kín dấu, không còn ô trống nào.
빨리 가는 것보다 함께 도착하는 것이 더 소중하다는 것을 그 여행에서 배웠어요.
Qua chuyến đi đó, tôi học được rằng cùng nhau về đích quý giá hơn đi thật nhanh.
Jihun muốn xác nhận điều gì qua điện thoại?
- Mấy giờ hôm sau sẽ khởi hành.
- Woojin có đi cùng đến cuối không. ✓
- Đã mua vé tàu về chưa.
- Đã mang sổ chứng nhận chưa.
Vì sao Jihun hỏi câu đó?
- Vì Woojin không có xe đạp.
- Vì Woojin thích đi du lịch bằng tàu hơn.
- Vì đầu gối của Woojin không tốt. ✓
- Vì Woojin không tham gia lên kế hoạch.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
- Cùng nhau về đích quý giá hơn đi thật nhanh. ✓
- Đi du lịch bằng xe đạp một mình thì thoải mái hơn.
- Thu thập đủ mọi con dấu chứng nhận là quan trọng nhất.
- Đầu gối yếu thì không nên đạp xe.
🛶 Chèo cùng nhịp với em trai
고등학생 남동생과 저는 사소한 일로 자주 다퉈서 어머니의 걱정이 많으셨어요.
Tôi và em trai đang học cấp ba thường cãi nhau vì những chuyện vặt, khiến mẹ rất lo lắng.
어느 날 저녁 어머니가 둘이 함께할 만한 일이 없겠느냐고 물으셨어요.
Một buổi tối, mẹ hỏi liệu có việc gì hai anh em có thể làm cùng nhau không.
저는 “강변 공원에서 주말마다 카누 강습을 한다던데요.” 하고 말씀드렸어요.
Tôi thưa với mẹ: “Con nghe nói công viên ven sông mỗi cuối tuần đều có lớp dạy chèo xuồng ca-nô.”
이인용 카누는 두 사람이 노를 젓는 박자가 맞지 않으면 앞으로 나가지 않고 제자리에서 돌아요.
Với xuồng ca-nô hai người, nếu nhịp chèo của hai người không khớp thì xuồng không tiến lên mà cứ xoay tại chỗ.
첫날 우리는 서로 네 탓이라며 소리를 지르다가 결국 강 한가운데에서 빙빙 돌기만 했어요.
Ngày đầu, chúng tôi la hét đổ lỗi cho nhau, rốt cuộc chỉ xoay vòng vòng giữa dòng sông.
강사님은 뒤에 앉은 사람이 앞사람의 노를 보고 박자를 맞춰야 한다고 알려 주셨어요.
Thầy hướng dẫn bảo rằng người ngồi sau phải nhìn mái chèo của người ngồi trước để khớp nhịp.
그 뒤로 동생이 앞에서 “하나, 둘” 하고 박자를 세고 제가 뒤에서 따라가니 카누가 미끄러지듯 나아갔어요.
Từ đó, em trai ngồi trước đếm “một, hai”, tôi ngồi sau chèo theo, và chiếc xuồng lướt đi như trượt trên mặt nước.
요즘 우리는 말다툼이 생겨도 강 위에서처럼 서로의 박자를 먼저 맞춰 보려고 해요.
Dạo này dù có cãi nhau, chúng tôi cũng cố gắng khớp nhịp với nhau trước, như khi ở trên sông.
Thầy hướng dẫn đã dạy cách gì?
- Hai người ai thích chèo thế nào thì chèo.
- Người ngồi sau nhìn mái chèo người ngồi trước để khớp nhịp. ✓
- Người ngồi trước nhìn ra sau để định hướng.
- Chèo nhanh hết mức có thể.
Vì sao ngày đầu chiếc xuồng không tiến lên được?
- Vì nước sông chảy quá xiết.
- Vì chiếc xuồng bị thủng một lỗ.
- Vì nhịp của hai người không khớp. ✓
- Vì chỉ có một mái chèo.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Hai người chèo xuồng giỏi ngay từ ngày đầu.
- Mẹ là người tìm ra lớp chèo xuồng trước.
- Sau khi chèo xuồng, hai người cãi nhau nhiều hơn.
- Nhờ chèo xuồng, hai người đã học được cách hòa nhịp với nhau. ✓