133 bài đọc trình độ TOPIK I, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.
📚 Thẻ thư viện
민수는 오늘 처음으로 동네 도서관에 갔어요.
Hôm nay Min-su lần đầu tiên đến thư viện gần nhà.
도서관에서 책을 빌리려면 카드가 필요했어요.
Để mượn sách ở thư viện, cậu cần có thẻ.
직원에게 물어보고 도서관 카드를 만들었어요.
Cậu hỏi nhân viên và làm được thẻ thư viện.
민수는 재미있는 책 두 권을 빌려서 집에 갔어요.
Min-su mượn hai cuốn sách thú vị rồi về nhà.
Vì sao Min-su làm thẻ thư viện?
- Vì cậu muốn học tiếng Hàn.
- Vì cậu muốn gặp bạn.
- Vì cậu muốn mượn sách. ✓
- Vì cậu bị mất ví.
Min-su đã làm gì trước khi về nhà?
- Cậu đã mượn hai cuốn sách. ✓
- Cậu đã đọc báo.
- Cậu đã gặp thầy giáo.
- Cậu đã ăn trưa.
☂️ Chiếc ô bị thất lạc
수진은 학교에서 집으로 가려고 버스 정류장에 갔어요.
Su-jin ra trạm xe buýt để về nhà sau giờ học.
그런데 버스를 타고 나서 우산이 없어진 것을 알았어요.
Nhưng sau khi lên xe buýt, cô mới nhận ra mình đã để quên ô.
수진은 다음 정류장에서 내려서 학교에 다시 전화했어요.
Su-jin xuống ở trạm kế tiếp và gọi điện lại cho trường.
다행히 친구가 교실에서 우산을 찾아 주었어요.
May mắn là bạn của cô đã tìm thấy chiếc ô trong lớp học.
Su-jin nhận ra mình mất ô khi nào?
- Trước khi rời khỏi trường.
- Sau khi về đến nhà.
- Sau khi lên xe buýt. ✓
- Ở trạm xe buýt vào ngày hôm sau.
Chiếc ô của Su-jin ở đâu?
- Trên xe buýt.
- Ở trạm xe buýt.
- Trong lớp học. ✓
- Ở nhà cô.
🎂 Bất ngờ sinh nhật
지나는 친구 유나의 생일을 맞아서 작은 선물을 준비했어요.
Nhân dịp sinh nhật bạn Yu-na, Ji-na đã chuẩn bị một món quà nhỏ.
학교가 끝난 후에 친구들과 교실을 예쁘게 꾸몄어요.
Sau giờ học, cô cùng các bạn trang trí lớp học thật đẹp.
유나가 교실에 들어오자 모두 함께 생일 축하 노래를 불렀어요.
Khi Yu-na bước vào lớp, mọi người cùng nhau hát mừng sinh nhật.
유나는 깜짝 놀랐지만 아주 기뻐했어요.
Yu-na rất bất ngờ nhưng vô cùng vui sướng.
Ji-na đã chuẩn bị gì cho Yu-na?
- Một lá thư của cô giáo.
- Một món quà nhỏ. ✓
- Một bộ đồng phục.
- Một cuốn sách mới cho lớp.
Yu-na cảm thấy thế nào khi bước vào lớp?
- Tức giận và mệt mỏi.
- Chán nản và buồn ngủ.
- Buồn bã và lo lắng.
- Bất ngờ nhưng vui sướng. ✓
🚌 Thẻ xe buýt
태호는 아침에 학교에 가려고 버스를 탔어요.
Sáng hôm đó, Tae-ho đi xe buýt đến trường.
그런데 버스 카드에 돈이 없어서 요금을 낼 수 없었어요.
Nhưng thẻ xe buýt của cậu hết tiền nên không thể trả tiền vé.
태호는 기사님께 상황을 설명하고 현금으로 요금을 냈어요.
Tae-ho giải thích tình huống với bác tài xế và trả tiền vé bằng tiền mặt.
학교에 도착한 후에는 친구에게 카드를 충전하는 방법을 물어봤어요.
Sau khi đến trường, cậu hỏi bạn cách nạp tiền vào thẻ.
Vì sao Tae-ho không thể trả tiền bằng thẻ xe buýt?
- Thẻ hết tiền. ✓
- Thẻ bị hỏng.
- Cậu làm mất thẻ.
- Cậu để quên thẻ ở trường.
Tae-ho đã làm gì sau khi đến trường?
- Cậu hỏi bạn về cách nạp tiền vào thẻ. ✓
- Cậu về nhà.
- Cậu mua một thẻ xe buýt mới.
- Cậu gọi điện cho bác tài xế.
🏫 Một nơi yên tĩnh ở trường
수아는 쉬는 시간에 학교 도서관에 갔어요.
Trong giờ ra chơi, Su-a đến thư viện trường.
교실은 친구들이 많아서 조금 시끄러웠어요.
Lớp học hơi ồn vì có nhiều bạn.
수아는 조용한 곳에서 책을 읽고 싶었어요.
Su-a muốn đọc sách ở một nơi yên tĩnh.
그래서 도서관에서 책을 읽다가 수업 시간에 맞춰 교실로 돌아갔어요.
Vì vậy cô đọc sách ở thư viện rồi quay lại lớp đúng giờ vào tiết học.
Vì sao Su-a đến thư viện?
- Cô muốn gặp cô giáo.
- Cô muốn ăn trưa.
- Cô muốn mượn đồng phục.
- Cô muốn đọc sách ở nơi yên tĩnh. ✓
Su-a quay lại lớp học khi nào?
- Trước khi vào học.
- Trong giờ ăn trưa.
- Đúng giờ vào tiết học. ✓
- Sau khi tan học.
👋 Người bạn mới trong lớp
오늘 우리 반에 새로운 학생이 왔어요.
Hôm nay lớp chúng tôi có một bạn học sinh mới.
이름은 마리아이고 멕시코에서 왔다고 했어요.
Bạn ấy nói tên mình là Maria và đến từ Mexico.
점심시간에 저는 마리아와 같이 학교를 구경했어요.
Trong giờ ăn trưa, tôi đã dẫn Maria đi tham quan trường.
마리아는 새로운 친구를 만나서 기쁘다고 했어요.
Maria nói bạn ấy rất vui vì có một người bạn mới.
Maria đến từ đâu?
- Mexico. ✓
- Hàn Quốc.
- Canada.
- Tây Ban Nha.
Người kể chuyện đã làm gì cùng Maria trong giờ ăn trưa?
- Dẫn bạn ấy đi tham quan trường. ✓
- Cùng nhau học bài.
- Cùng nhau về nhà.
- Cùng chơi trò chơi điện tử.
🚏 Người bạn ở trạm xe buýt
현우는 학교에 가려고 버스 정류장에서 버스를 기다리고 있었어요.
Hyeon-u đang đợi xe buýt ở trạm để đi học.
그때 같은 반 친구인 준호를 만났어요.
Lúc đó cậu gặp Jun-ho, một bạn cùng lớp.
두 사람은 버스를 기다리면서 어제 본 영화를 이야기했어요.
Hai người vừa đợi xe buýt vừa nói chuyện về bộ phim đã xem hôm qua.
버스가 오자 두 사람은 함께 학교에 갔어요.
Khi xe buýt đến, hai người cùng nhau đi học.
Hyeon-u đã gặp ai ở trạm xe buýt?
- Bạn cùng lớp Jun-ho. ✓
- Anh trai cậu.
- Thầy giáo của cậu.
- Hàng xóm của cậu.
Hai người đã nói chuyện gì trong lúc đợi xe buýt?
- Kỳ nghỉ sắp tới.
- Bài tập về nhà.
- Bộ phim đã xem. ✓
- Thầy giáo mới.
🚶 Đi dạo sau giờ học
학교 수업이 끝난 후에 지민은 집에 바로 가지 않았어요.
Sau khi tan học, Ji-min không về nhà ngay.
친구와 함께 학교 근처 공원을 걸었어요.
Cậu cùng bạn đi dạo trong công viên gần trường.
공원에서 강아지들이 뛰어노는 모습을 보면서 이야기를 나눴어요.
Hai người vừa ngắm những chú chó chạy nhảy nô đùa trong công viên vừa trò chuyện.
한 시간 후에 지민은 친구와 헤어지고 집으로 돌아갔어요.
Một tiếng sau, Ji-min chia tay bạn rồi về nhà.
Ji-min đã đi đâu sau giờ học?
- Đến thư viện.
- Đến công viên gần trường. ✓
- Đến nhà bạn.
- Đến rạp chiếu phim.
Ji-min và bạn đã xem gì trong công viên?
- Trẻ con chơi bóng đá.
- Một buổi biểu diễn đường phố.
- Chim bay trên trời.
- Những chú chó nô đùa. ✓
📱 Tin nhắn từ một người bạn
민지는 아침에 일어나서 휴대폰을 확인했어요.
Sáng dậy, Min-ji kiểm tra điện thoại.
친구에게서 오늘 오후에 만나자는 메시지가 와 있었어요.
Có tin nhắn của một người bạn rủ gặp nhau vào chiều hôm đó.
민지는 오후에 시간이 있어서 만나자고 대답했어요.
Min-ji có thời gian rảnh vào buổi chiều nên đã trả lời đồng ý gặp mặt.
두 사람은 학교 앞에서 만나기로 했어요.
Hai người hẹn gặp nhau trước cổng trường.
Người bạn muốn gặp Min-ji khi nào?
- Sáng hôm đó.
- Tối hôm sau.
- Sáng hôm sau.
- Chiều hôm đó. ✓
Hai người đã hẹn gặp nhau ở đâu?
- Trước cổng trường. ✓
- Ở nhà Min-ji.
- Ở thư viện.
- Ở trạm xe buýt.
🌱 Chậu cây trong lớp học
우리 반에는 작은 화분 하나가 있어요.
Lớp chúng tôi có một chậu cây nhỏ.
지난달에 선생님이 학생들과 함께 교실에 놓았어요.
Tháng trước, cô giáo cùng học sinh đã đặt nó vào lớp.
우리는 매일 돌아가면서 물을 줘요.
Chúng tôi thay phiên nhau tưới nước mỗi ngày.
요즘 꽃이 피어서 교실이 더 예뻐졌어요.
Dạo này cây đã ra hoa, khiến lớp học đẹp hơn.
Ai đã đặt chậu cây vào lớp học?
- Chỉ có học sinh.
- Bố mẹ của một học sinh.
- Thầy hiệu trưởng.
- Cô giáo cùng học sinh. ✓
Vì sao dạo này lớp học trông đẹp hơn?
- Vì tường được sơn lại.
- Vì cây đã ra hoa. ✓
- Vì có bàn học mới.
- Vì cửa sổ lớn hơn.
🎬 Vé xem phim
서연은 친구와 영화를 보기로 했어요.
Seo-yeon quyết định đi xem phim cùng bạn.
친구가 인터넷으로 표를 두 장 예매했어요.
Bạn của cô đã đặt hai vé qua mạng.
두 사람은 영화 시작 시간보다 삼십 분 일찍 영화관에 도착했어요.
Hai người đến rạp chiếu phim sớm ba mươi phút trước giờ chiếu.
표를 확인한 후에 팝콘을 사서 상영관에 들어갔어요.
Sau khi kiểm tra vé, họ mua bắp rang rồi vào phòng chiếu.
Ai đã đặt vé xem phim?
- Seo-yeon.
- Bạn của Seo-yeon. ✓
- Nhân viên rạp phim.
- Giáo viên của Seo-yeon.
Họ đã làm gì sau khi kiểm tra vé?
- Họ về nhà.
- Họ gọi điện cho giáo viên.
- Họ mua vé mới.
- Họ mua bắp rang rồi vào phòng chiếu. ✓
🌳 Chiếc ghế đá công viên
도윤은 아침에 집 근처 공원에 갔어요.
Sáng hôm đó, Do-yun đến công viên gần nhà.
공원에는 사람들이 많았지만 빈 벤치가 하나 있었어요.
Công viên có rất đông người, nhưng có một chiếc ghế đá còn trống.
도윤은 그 벤치에 앉아서 책을 읽었어요.
Do-yun ngồi lên ghế và đọc sách.
잠시 후에 한 할아버지가 와서 그 옆에 앉았어요.
Một lúc sau, một ông cụ đến ngồi cạnh cậu.
Do-yun đã làm gì trong công viên?
- Cậu đọc sách. ✓
- Cậu chơi bóng đá.
- Cậu đạp xe đạp.
- Cậu chụp ảnh.
Sau đó ai đã ngồi cạnh Do-yun?
- Một đứa trẻ.
- Một ông cụ. ✓
- Một thầy giáo.
- Bạn của Do-yun.
🍞 Bữa sáng đơn giản
유진은 아침에 일어나서 주방으로 갔어요.
Sáng dậy, Yu-jin đi xuống bếp.
냉장고를 열어 보니 빵과 우유가 있었어요.
Mở tủ lạnh ra, cô thấy có bánh mì và sữa.
유진은 빵을 먹고 우유를 마신 후 학교에 갈 준비를 했어요.
Yu-jin ăn bánh mì, uống sữa rồi chuẩn bị đi học.
아침을 먹어서 배가 고프지 않았어요.
Vì đã ăn sáng nên cô không thấy đói.
Yu-jin đã tìm thấy gì trong tủ lạnh?
- Trái cây và nước ép.
- Bánh mì và sữa. ✓
- Cơm và canh.
- Trứng và cà phê.
Vì sao sau đó Yu-jin không thấy đói?
- Cô chỉ uống nước.
- Cô đến trường sớm.
- Cô đã ăn sáng. ✓
- Cô ngủ lại.
🖼️ Bức ảnh cho lớp học
선생님은 우리 반 교실에 사진을 하나 걸고 싶었어요.
Cô giáo muốn treo một bức ảnh trong lớp chúng tôi.
그래서 학생들에게 어떤 사진이 좋을지 물어봤어요.
Vì vậy cô hỏi học sinh nên chọn loại ảnh nào.
학생들은 학교 근처의 큰 나무 사진을 추천했어요.
Học sinh đề nghị chọn ảnh cây to gần trường.
선생님은 그 사진을 교실 벽에 걸었고 모두 좋아했어요.
Cô giáo treo bức ảnh lên tường lớp học và ai cũng thích.
Học sinh đã đề nghị loại ảnh nào?
- Ảnh của cô giáo.
- Ảnh của lớp học.
- Ảnh cây to gần trường. ✓
- Ảnh một ngọn núi ở xa.
Điều gì xảy ra sau khi cô giáo treo bức ảnh?
- Học sinh rời khỏi lớp.
- Mọi người đều thích bức ảnh. ✓
- Cô giáo mang bức ảnh về nhà.
- Học sinh chọn một bức ảnh khác.
🚲 Chuyến đi xe đạp
준서는 아침에 자전거를 타고 공원에 갔어요.
Sáng hôm đó, Jun-seo đạp xe đến công viên.
공원에서 한 바퀴를 돈 후에 벤치에서 잠시 쉬었어요.
Sau khi đi vòng quanh công viên một lượt, cậu nghỉ một lúc trên ghế đá.
그때 자전거 바퀴에 작은 문제가 생긴 것을 발견했어요.
Lúc đó cậu phát hiện bánh xe đạp có vấn đề nhỏ.
준서는 자전거를 천천히 끌고 집까지 돌아갔어요.
Jun-seo dắt xe từ từ đi bộ về nhà.
Jun-seo đã phát hiện vấn đề gì?
- Bánh xe đạp có vấn đề. ✓
- Cậu làm mất chìa khóa xe đạp.
- Yên xe đạp bị mất.
- Xe đạp của cậu bị đánh cắp.
Jun-seo đã về nhà bằng cách nào?
- Cậu đạp xe thật nhanh.
- Cậu đi xe buýt.
- Cậu dắt xe từ từ đi bộ. ✓
- Một người bạn lái xe đưa cậu về.
🧹 Dọn dẹp lớp học
금요일 오후에 우리 반은 교실을 청소했어요.
Chiều thứ Sáu, lớp chúng tôi dọn dẹp lớp học.
민호는 바닥을 쓸고 수진은 창문을 닦았어요.
Min-ho quét sàn nhà còn Su-jin lau cửa sổ.
다른 친구들은 책상과 의자를 정리했어요.
Các bạn khác sắp xếp bàn ghế.
청소가 끝난 후에 교실이 깨끗해져서 모두 기분이 좋았어요.
Sau khi dọn dẹp, lớp học trở nên sạch sẽ và ai cũng cảm thấy vui.
Min-ho đã làm gì?
- Cậu lau cửa sổ.
- Cậu quét sàn nhà. ✓
- Cậu sắp xếp ghế.
- Cậu lau bàn.
Vì sao mọi người cảm thấy vui sau khi dọn dẹp?
- Vì tiết học kết thúc sớm.
- Vì cô giáo tặng quà.
- Vì lớp học trở nên sạch sẽ. ✓
- Vì họ cùng nhau về nhà.
📷 Cuốn album ảnh cũ
주말에 하늘이는 책장을 정리하다가 오래된 사진첩을 발견했어요.
Cuối tuần, Ha-neul tìm thấy một cuốn album ảnh cũ khi đang dọn giá sách.
사진첩에는 학교에 다닐 때 찍은 사진이 많이 있었어요.
Trong đó có nhiều bức ảnh chụp hồi cô còn đi học.
하늘이는 사진을 보면서 옛날 친구들을 생각했어요.
Ha-neul vừa ngắm ảnh vừa nhớ về những người bạn cũ.
그리고 오랜만에 친구들에게 연락하고 싶어졌어요.
Sau đó cô muốn liên lạc lại với bạn bè sau bao lâu xa cách.
Ha-neul đã tìm thấy gì khi dọn giá sách?
- Một cuốn sổ cũ.
- Một cuốn album ảnh cũ. ✓
- Một bộ đồng phục.
- Một cuốn sách mới.
Sau khi xem ảnh, Ha-neul muốn làm gì?
- Đến trường.
- Mua một chiếc máy ảnh mới.
- Liên lạc với bạn bè cũ. ✓
- Vứt bỏ cuốn album ảnh.
☕ Đợi một người bạn
소라는 친구를 만나기 위해 카페에 먼저 도착했어요.
So-ra đến quán cà phê trước để gặp bạn.
친구가 조금 늦는다고 메시지를 보냈어요.
Bạn của cô nhắn tin báo sẽ đến muộn một chút.
소라는 창가에 앉아서 책을 읽으며 친구를 기다렸어요.
So-ra ngồi cạnh cửa sổ, vừa đọc sách vừa đợi bạn.
십오 분 후에 친구가 도착해서 두 사람은 함께 이야기를 시작했어요.
Mười lăm phút sau, bạn cô đến và hai người bắt đầu trò chuyện.
Vì sao So-ra đợi ở quán cà phê?
- Cô đang đợi một gói hàng.
- Cô đang đợi xe buýt.
- Cô đang đợi giáo viên.
- Cô đang đợi để gặp bạn. ✓
So-ra đã làm gì trong lúc đợi?
- Cô xem phim.
- Cô về nhà.
- Cô đọc sách. ✓
- Cô gọi điện cho giáo viên.
👋 Tự giới thiệu bản thân
안녕하세요, 저는 민수예요.
Xin chào, tôi là Min-su.
저는 학생이에요.
Tôi là học sinh.
저는 한국 사람이에요.
Tôi là người Hàn Quốc.
만나서 반가워요.
Rất vui được gặp bạn.
Min-su là người nước nào?
- Người Nhật Bản.
- Người Mỹ.
- Người Hàn Quốc. ✓
- Người Trung Quốc.
Nghề nghiệp của Min-su là gì?
- Học sinh. ✓
- Giáo viên.
- Bác sĩ.
- Đầu bếp.
Tên của người nói là gì?
- Min-su. ✓
- Ji-min.
- Su-ho.
- Yu-na.
👨👩👧👦 Gia đình tôi
우리 가족은 네 명이에요.
Gia đình tôi có bốn người.
아버지, 어머니, 형, 그리고 저예요.
Bố, mẹ, anh trai và tôi.
형은 회사에 다녀요.
Anh trai tôi làm việc ở công ty.
우리는 주말에 같이 밥을 먹어요.
Chúng tôi ăn cơm cùng nhau vào cuối tuần.
Gia đình có tất cả bao nhiêu người?
- 2 người.
- 3 người.
- 4 người. ✓
- 5 người.
Anh trai làm công việc gì?
- Là học sinh.
- Nấu ăn.
- Làm việc ở công ty. ✓
- Dạy học.
Gia đình cùng nhau làm gì vào cuối tuần?
- Cùng nhau ăn cơm. ✓
- Xem tivi.
- Đi du lịch.
- Học bài.
⏰ Một ngày của tôi
저는 아침 일곱 시에 일어나요.
Tôi thức dậy lúc bảy giờ sáng.
아침을 먹고 학교에 가요.
Tôi ăn sáng rồi đi học.
오후에는 친구를 만나요.
Buổi chiều, tôi gặp bạn.
밤에는 일찍 자요.
Buổi tối, tôi đi ngủ sớm.
Người này thức dậy lúc mấy giờ?
- 6 giờ sáng.
- 8 giờ sáng.
- 7 giờ sáng. ✓
- 9 giờ sáng.
Buổi chiều người này làm gì?
- Học bài.
- Ăn cơm.
- Ngủ.
- Gặp bạn. ✓
Người này đi ngủ khi nào?
- Tối muộn.
- Tối sớm. ✓
- Buổi sáng.
- Buổi chiều.
🍚 Ở nhà hàng
오늘 저녁에 식당에 가요.
Tối nay tôi sẽ đi nhà hàng.
저는 김치찌개를 좋아해요.
Tôi thích canh kim chi.
친구는 비빔밥을 주문해요.
Bạn tôi gọi món cơm trộn.
음식이 정말 맛있어요.
Món ăn thật sự rất ngon.
Người nói (người kể chuyện) đã gọi món gì?
- Cơm trộn.
- Canh kim chi. ✓
- Thịt bò xào.
- Mì.
Món ăn có vị như thế nào?
Tối nay người này đi đâu?
- Chợ.
- Quán cà phê.
- Nhà.
- Nhà hàng. ✓
🌦️ Thời tiết và cảm xúc
오늘은 날씨가 추워요.
Hôm nay trời lạnh.
눈이 많이 와요.
Tuyết rơi rất nhiều.
그래서 저는 좀 피곤해요.
Vì vậy tôi hơi mệt.
하지만 눈을 보면 기분이 좋아요.
Nhưng khi nhìn thấy tuyết, tôi cảm thấy vui.
Thời tiết hôm nay như thế nào?
- Nóng.
- Có gió.
- Có mưa.
- Lạnh và có tuyết. ✓
Người này cảm thấy thế nào khi nhìn thấy tuyết?
- Sợ hãi.
- Tức giận.
- Vui. ✓
- Buồn.
Vì trời lạnh, người này cảm thấy thế nào?
- Hào hứng.
- Rất hạnh phúc.
- Hơi mệt. ✓
- Tức giận.
🔢 Tuổi của tôi
저는 스물다섯 살이에요.
Tôi hai mươi lăm tuổi.
제 동생은 스무 살이에요.
Em tôi hai mươi tuổi.
우리는 나이 차이가 다섯 살이에요.
Chúng tôi cách nhau năm tuổi.
저는 동생보다 나이가 많아요.
Tôi lớn tuổi hơn em tôi.
Người nói bao nhiêu tuổi?
- 20 tuổi.
- 23 tuổi.
- 30 tuổi.
- 25 tuổi. ✓
Người em bao nhiêu tuổi?
- 20 tuổi. ✓
- 18 tuổi.
- 15 tuổi.
- 22 tuổi.
Hai người cách nhau bao nhiêu tuổi?
- 2 tuổi.
- 3 tuổi.
- 10 tuổi.
- 5 tuổi. ✓
⚽ Sở thích của tôi
제 취미는 축구예요.
Sở thích của tôi là bóng đá.
저는 주말마다 축구를 해요.
Tôi chơi bóng đá mỗi cuối tuần.
친구들과 같이 운동장에서 만나요.
Tôi gặp các bạn cùng nhau ở sân bóng.
운동을 하면 기분이 좋아져요.
Khi vận động, tôi cảm thấy khỏe khoắn hơn.
Sở thích của người này là gì?
- Bơi lội.
- Đọc sách.
- Bóng đá. ✓
- Vẽ tranh.
Người này chơi bóng đá khi nào?
- Mỗi ngày.
- Mỗi cuối tuần. ✓
- Mỗi tháng một lần.
- Không bao giờ.
Sau khi vận động, người này cảm thấy thế nào?
- Mệt.
- Chán.
- Buồn.
- Khỏe khoắn hơn. ✓
💒 Đám cưới của chị tôi
제 언니는 다음 달에 결혼해요.
Chị gái tôi sẽ kết hôn vào tháng sau.
저는 언니의 결혼식에 참석할 거예요.
Tôi sẽ tham dự lễ cưới của chị.
가족 모두 언니의 결혼을 축하해요.
Cả gia đình đều chúc mừng đám cưới của chị.
결혼식장에서 사진을 많이 찍을 거예요.
Chúng tôi sẽ chụp thật nhiều ảnh ở nhà hàng tiệc cưới.
Ai sẽ kết hôn vào tháng sau?
- Chị gái sẽ kết hôn. ✓
- Em gái sẽ kết hôn.
- Bạn sẽ kết hôn.
- Mẹ sẽ kết hôn.
Gia đình đã làm gì?
- Chúc mừng chị gái. ✓
- Cãi nhau với chị gái.
- Giả vờ không biết về đám cưới.
- Hủy chuyến du lịch.
Họ sẽ làm gì ở nhà hàng tiệc cưới?
- Sẽ xem phim.
- Sẽ nấu ăn.
- Sẽ chụp thật nhiều ảnh. ✓
- Sẽ tập thể dục.
☔ Cơn mưa bất chợt
오늘 아침에 공원을 걷고 있었어요.
Sáng nay tôi đang đi bộ trong công viên.
갑자기 비가 내리기 시작했어요.
Bất chợt trời bắt đầu đổ mưa.
우산이 없어서 카페 건물 안으로 들어갔어요.
Vì không mang theo ô nên tôi đã vào trong một quán cà phê.
비가 그칠 때까지 거기에서 기다렸어요.
Tôi đã đợi ở đó cho đến khi mưa tạnh.
Sáng nay người này đang làm gì?
- Đang ngủ.
- Đang nấu ăn ở nhà.
- Đang làm việc ở văn phòng.
- Đang đi bộ trong công viên. ✓
Vì sao người này vào trong quán cà phê?
- Vì muốn uống cà phê.
- Vì không có ô. ✓
- Vì đã hẹn gặp bạn.
- Vì mệt.
Người này đã làm gì ở quán cà phê?
- Đã gọi taxi.
- Đã đọc sách.
- Đã học tiếng Hàn.
- Đã đợi cho đến khi mưa tạnh. ✓
🛋️ Đồ nội thất mới
저는 지난주에 새 집으로 이사했어요.
Tuần trước tôi đã chuyển đến nhà mới.
거실에 놓을 가구가 필요했어요.
Tôi cần đồ nội thất để đặt trong phòng khách.
가구 가게에서 소파의 가격을 물어봤어요.
Tôi đã hỏi giá chiếc ghế sofa ở cửa hàng nội thất.
값이 조금 비쌌지만 마음에 들어서 샀어요.
Giá hơi đắt nhưng vì tôi thích nên đã mua nó.
Người này cần gì cho phòng khách?
- Cần một con thú cưng.
- Cần một chiếc ti vi.
- Cần đồ nội thất. ✓
- Cần một chiếc xe hơi.
Người này đã hỏi gì ở cửa hàng?
- Đã hỏi về phiếu giảm giá.
- Đã hỏi giờ mở cửa của cửa hàng.
- Đã hỏi giá chiếc ghế sofa. ✓
- Đã hỏi ngày giao hàng.
Vì sao dù đắt nhưng vẫn mua?
- Vì đó là món rẻ nhất.
- Vì thích nó. ✓
- Vì bạn giới thiệu.
- Vì đang giảm giá.
🐱 Chú mèo của tôi, Nabi
저는 귀여운 고양이를 키워요.
Tôi đang nuôi một chú mèo đáng yêu.
고양이 이름은 나비예요.
Tên của chú mèo là Nabi.
나비는 상자 안에서 자는 것을 좋아해요.
Nabi thích ngủ trong hộp giấy.
퇴근하고 집에 가면 나비가 반갑게 인사해요.
Khi tôi đi làm về đến nhà, Nabi vui vẻ chào đón tôi.
Nabi thích ngủ ở đâu?
- Thích ngủ trên giường.
- Thích ngủ trong hộp giấy. ✓
- Thích ngủ dưới gầm bàn.
- Thích ngủ trên ghế sofa.
Khi người kể chuyện đi làm về đến nhà thì chuyện gì xảy ra?
- Nabi chạy trốn và núp đi.
- Nabi ăn ngay lập tức.
- Nabi vui vẻ chào đón. ✓
- Nabi vẫn tiếp tục ngủ.
🍙 Cùng làm kimbap
오늘 친구와 함께 김밥을 만들었어요.
Hôm nay tôi đã làm kimbap cùng với bạn.
김 위에 밥을 펴고 당근과 계란을 넣었어요.
Chúng tôi trải cơm lên rong biển rồi cho cà rốt và trứng vào.
예쁘게 말아서 참기름을 발랐어요.
Chúng tôi cuộn thật đẹp rồi phết dầu mè lên.
모양은 조금 이상했지만 정말 맛있었어요.
Hình dáng hơi kỳ lạ một chút nhưng thật sự rất ngon.
Người kể chuyện đã làm kimbap cùng với ai?
- Làm một mình.
- Làm cùng đầu bếp.
- Làm cùng mẹ.
- Làm cùng bạn. ✓
Kimbap sau khi làm xong như thế nào?
- Đẹp và ngon.
- Mặn và hình dáng xấu.
- Bị cháy và không ngon.
- Hình dáng hơi kỳ lạ nhưng ngon. ✓
👛 Ví tiền ở đâu?
버스를 타려고 했는데 지갑이 없었어요.
Tôi định lên xe buýt nhưng lại không có ví tiền.
가방을 아무리 찾아도 지갑이 안 보였어요.
Dù tìm khắp trong túi xách nhưng vẫn không thấy ví đâu.
깜짝 놀라서 책상 위를 생각해보았어요.
Tôi giật mình và thử nghĩ lại xem có để trên bàn học không.
아, 아침에 방 책상 위에 지갑을 두고 왔어요!
À, sáng nay tôi đã để quên ví trên bàn học trong phòng rồi!
Khi biết mình không có ví, người kể chuyện định làm gì?
- Định lên tàu hỏa.
- Định mua cà phê.
- Định trả tiền bữa tối.
- Định lên xe buýt. ✓
Thực tế thì chiếc ví ở đâu?
- Ở trong xe buýt.
- Ở đáy túi xách.
- Ở trên bàn học trong phòng. ✓
- Ở cửa hàng tiện lợi.
📚 Một ngày yên tĩnh ở thư viện
오후에 학교 도서관에 갔어요.
Buổi chiều tôi đã đến thư viện trường.
도서관은 아주 조용하고 시원했어요.
Thư viện rất yên tĩnh và mát mẻ.
창문 옆 자리에 앉아서 한국어 책을 읽었어요.
Tôi ngồi ở chỗ gần cửa sổ và đọc sách tiếng Hàn.
두 시간 동안 열공하고 기분 좋게 집에 왔어요.
Sau khi học chăm chỉ hai tiếng đồng hồ, tôi vui vẻ về nhà.
Người kể chuyện đã ngồi ở đâu trong thư viện?
- Ngồi gần cửa ra vào.
- Ngồi cạnh cửa sổ. ✓
- Ngồi trong phòng máy tính.
- Ngồi trên ghế sofa gần lối vào.
Người kể chuyện đã học ở thư viện trong bao lâu?
- Đã học một tiếng đồng hồ.
- Đã học hai tiếng đồng hồ. ✓
- Đã học ba tiếng đồng hồ.
- Đã học cả ngày.
🌳 Buổi tối đi dạo trong công viên
저녁을 먹고 집 근처 공원에 산책하러 갔어요.
Sau khi ăn tối, tôi đi dạo ở công viên gần nhà.
공원에는 운동하는 사람들이 많았어요.
Trong công viên có rất nhiều người đang tập thể dục.
시원한 바람이 불어서 기분이 정말 좋았어요.
Gió mát thổi nên tôi cảm thấy rất dễ chịu.
벤치에 앉아서 음악을 듣다가 들어왔어요.
Tôi ngồi trên ghế đá nghe nhạc rồi mới về nhà.
Người kể chuyện đã đi công viên khi nào?
- Trước bữa sáng.
- Vào buổi chiều.
- Muộn vào ban đêm.
- Sau khi ăn tối. ✓
Người kể chuyện đã làm gì trên ghế đá?
- Đã ăn đồ ăn vặt.
- Đã đọc sách.
- Đã nghe nhạc. ✓
- Đã nói chuyện với bạn.
☕ Cà phê buổi sáng của tôi
아침에 일어나면 먼저 물을 끓여요.
Khi thức dậy vào buổi sáng, đầu tiên tôi đun nước sôi.
그리고 따뜻한 아메리카노 한 잔을 만들어요.
Rồi sau đó tôi pha một cốc Americano nóng.
커피 향을 맡으면 졸음이 싹 달아나요.
Khi ngửi mùi cà phê, cơn buồn ngủ tan biến hoàn toàn.
커피 한 잔으로 행복하게 하루를 시작해요.
Tôi bắt đầu một ngày hạnh phúc với một cốc cà phê.
Việc đầu tiên người kể chuyện làm sau khi thức dậy là gì?
- Uống sữa lạnh.
- Mở cửa sổ.
- Đun nước sôi. ✓
- Nghe tin tức.
Cà phê giúp gì cho người kể chuyện vào buổi sáng?
- Làm cho buồn ngủ.
- Làm cho dạ dày dễ chịu.
- Làm cho cơn buồn ngủ tan biến. ✓
- Giúp việc học tập.
🚇 Đi tàu điện ngầm Seoul
처음으로 혼자 지하철을 탔어요.
Lần đầu tiên tôi đi tàu điện ngầm một mình.
노선도가 조금 복잡해서 길을 물어보았어요.
Sơ đồ tuyến hơi phức tạp nên tôi đã hỏi đường.
친절한 할머니가 내릴 역을 알려주셨어요.
Một bà cụ tốt bụng đã chỉ cho tôi ga cần xuống.
덕분에 헤매지 않고 약속 장소에 잘 도착했어요.
Nhờ vậy tôi không bị lạc và đến nơi hẹn thuận lợi.
Vì sao người kể chuyện hỏi đường?
- Vì không có tiền.
- Vì tàu điện ngầm bị trễ.
- Vì sơ đồ tuyến phức tạp. ✓
- Vì đã đánh mất điện thoại.
Ai đã giúp đỡ người kể chuyện trên tàu điện ngầm?
- Nhân viên nhà ga đã giúp.
- Một bà cụ tốt bụng đã giúp. ✓
- Một học sinh trẻ đã giúp.
- Tài xế taxi đã giúp.
🍪 Ngày làm bánh ngọt
일요일에 집에서 초코 쿠키를 만들었어요.
Chủ nhật tôi đã làm bánh quy sô cô la ở nhà.
밀가루와 초콜릿을 섞어서 오븐에 구웠어요.
Tôi trộn bột mì với sô cô la rồi nướng trong lò.
집 안에 달콤한 냄새가 가득했어요.
Trong nhà tràn ngập mùi thơm ngọt ngào.
완성된 쿠키를 이웃집 사람들과 나누어 먹었어요.
Tôi đã chia bánh quy làm xong cho hàng xóm cùng ăn.
Người kể chuyện đã làm loại bánh quy nào?
- Đã làm bánh quy bơ.
- Đã làm bánh quy sô cô la. ✓
- Đã làm bánh quy yến mạch.
- Đã làm bánh quy dâu tây.
Người kể chuyện đã chia bánh quy làm được cho ai cùng ăn?
- Chia cho bạn cùng lớp.
- Chia cho đồng nghiệp.
- Chia cho người trong gia đình.
- Chia cho hàng xóm. ✓
🏪 Bữa ăn khuya muộn
밤 10시에 출출해서 편의점에 갔어요.
10 giờ tối tôi thấy đói bụng nên đã đến cửa hàng tiện lợi.
따뜻한 컵라면과 삼각김밥을 샀어요.
Tôi mua mì ly nóng và cơm nắm hình tam giác.
편의점 테이블에 앉아서 맛있게 먹었어요.
Tôi ngồi ở bàn trong cửa hàng tiện lợi và ăn ngon lành.
간단하지만 만족스러운 야식이었어요.
Đó là bữa ăn khuya đơn giản nhưng thỏa mãn.
Vì sao người kể chuyện đến cửa hàng tiện lợi lúc 10 giờ tối?
- Vì thấy đói bụng. ✓
- Đi để mua nước uống.
- Đi để gặp bạn.
- Đi để mua ô.
Người kể chuyện đã mua loại thực phẩm nào?
- Mua bánh mì và sữa.
- Mua mì ly và cơm nắm hình tam giác. ✓
- Mua kem và bim bim.
- Mua xúc xích và nước ngọt.
🌱 Cây cảnh mới của tôi
지난주에 작은 화분을 하나 샀어요.
Tuần trước tôi đã mua một chậu cây nhỏ.
매일 아침 햇빛을 보여주고 물을 주었어요.
Mỗi sáng tôi đều cho cây tắm nắng và tưới nước.
오늘 아침에 보니 초록색 새싹이 나왔어요!
Sáng nay tôi thấy có mầm xanh mọc lên rồi!
식물을 키우는 것은 정말 보람차요.
Trồng cây thật sự rất đáng giá.
Mỗi sáng người kể chuyện đã chăm sóc chậu cây như thế nào?
- Cho tắm nắng và tưới nước. ✓
- Thay đất.
- Cắt tỉa lá.
- Chuyển sang phòng khác.
Sáng nay người kể chuyện đã phát hiện ra thay đổi gì?
- Cây đã chết.
- Hoa đã nở.
- Chậu cây bị vỡ.
- Mầm xanh đã mọc lên. ✓
🧹 Ngày dọn dẹp lớn
토요일 오전에 방 청소를 시작했어요.
Sáng thứ Bảy tôi bắt đầu dọn dẹp phòng.
오래된 옷을 정리하고 먼지를 털었어요.
Tôi sắp xếp lại quần áo cũ và phủi bụi.
창문을 크게 열어 환기도 시켰어요.
Tôi mở cửa sổ rộng ra để thông gió.
깨끗해진 방을 보니 마음도 시원해요.
Nhìn căn phòng sạch sẽ, tôi cũng thấy tâm hồn thoải mái.
Người kể chuyện đã dọn phòng khi nào?
- Vào tối thứ Sáu.
- Vào sáng thứ Bảy. ✓
- Vào chiều Chủ nhật.
- Vào sáng thứ Hai.
Vì sao người kể chuyện mở cửa sổ?
- Để gọi điện cho bạn.
- Để cho chim ăn.
- Để ngắm mưa.
- Để thông gió. ✓
🧺 Giặt đồ vào ngày nắng
날씨가 맑아서 빨래를 했어요.
Vì thời tiết trong xanh nên tôi đã giặt đồ.
세탁기에 옷을 넣고 세제를 세 스푼 넣었어요.
Tôi cho quần áo vào máy giặt rồi thêm ba thìa bột giặt.
빨래를 베란다에 널어서 햇빛에 말렸어요.
Tôi phơi quần áo ở ban công cho khô dưới nắng.
뽀송뽀송하게 말른 옷을 들으니 기분이 좋아져요.
Cầm đồ khô mềm mại tôi cảm thấy rất dễ chịu.
Vì sao hôm nay người kể chuyện quyết định giặt đồ?
- Vì thời tiết trong xanh. ✓
- Vì không còn quần áo để mặc.
- Vì có khách đến.
- Vì máy giặt là máy mới.
Người kể chuyện đã phơi quần áo đã giặt ở đâu?
- Ở trong phòng ngủ.
- Ở ban công. ✓
- Ở tiệm giặt là.
- Trên sàn phòng khách.
🎁 Món quà đặc biệt cho mẹ
내일은 엄마의 생신이에요.
Ngày mai là sinh nhật của mẹ.
꽃집에 가서 예쁜 빨간 장미를 샀어요.
Tôi đến tiệm hoa và mua những bông hồng đỏ xinh đẹp.
손편지도 정성스럽게 적었어요.
Tôi cũng đã viết một lá thư tay đầy tâm huyết.
엄마가 선물을 보고 기뻐하시면 좋겠어요.
Tôi mong mẹ sẽ vui khi nhìn thấy món quà này.
Người kể chuyện đã mua món quà gì cho mẹ?
- Đã mua hoa hồng đỏ. ✓
- Đã mua bánh sinh nhật.
- Đã mua khăn quàng ấm.
- Đã mua ví mới.
Ngoài hoa, người kể chuyện đã chuẩn bị thêm gì?
- Đã chuẩn bị lời bài hát.
- Đã chuẩn bị danh sách đi chợ.
- Đã chuẩn bị công thức nấu ăn.
- Đã chuẩn bị một lá thư tay. ✓
🥞 Bánh pancake ngọt ngào chủ nhật
아침에 느긋하게 팬케이크를 구웠어요.
Buổi sáng tôi thong thả làm bánh pancake.
노릇하게 구운 팬케이크 위에 시럽을 듬뿍 뿌렸어요.
Tôi rưới thật nhiều si-rô lên trên những chiếc bánh pancake vàng ươm.
달콤하고 부드러워서 우유와 잘 어울려요.
Bánh ngọt và mềm nên rất hợp với sữa.
행복한 주말 아침 식사였어요.
Đó là một bữa sáng cuối tuần thật hạnh phúc.
Người kể chuyện đã rưới gì lên bánh pancake?
- Rưới mật ong và bơ.
- Rưới thật nhiều si-rô. ✓
- Cho dâu tây lên trên.
- Rắc bột sô cô la.
Người kể chuyện đã uống gì cùng với bánh pancake?
- Uống cà phê.
- Uống trà nóng.
- Uống nước cam.
- Uống sữa. ✓
🌙 Đi thăm chợ đêm
친구와 함께 야시장에 놀러 갔어요.
Tôi đã đi chơi chợ đêm cùng bạn.
맛있는 길거리 음식이 정말 많았어요.
Có rất nhiều món ăn đường phố ngon.
우리는 떡볶이와 떡꼬치를 사 먹었어요.
Chúng tôi đã mua tteokbokki và xiên bánh gạo để ăn.
사람들도 많고 활기찬 분위기가 좋았어요.
Có nhiều người và không khí sôi động nên tôi rất thích.
Người kể chuyện đã đi đâu cùng bạn?
- Đã đi trung tâm thương mại.
- Đã đi chợ đêm. ✓
- Đã đi rạp chiếu phim.
- Đã đi công viên giải trí.
Hai người đã ăn món gì ở chợ?
- Ăn kimbap và mì ăn liền.
- Ăn tteokbokki và xiên bánh gạo. ✓
- Ăn gà rán và bia.
- Ăn chả cá và bánh xếp.
☂️ Chiếc ô ở trạm xe buýt
민수는 버스에서 내린 후에 우산이 없는 것을 알았어요.
Sau khi xuống xe buýt, Minsu nhận ra mình không có ô.
그래서 다시 버스 정류장으로 갔어요.
Vì vậy anh đã quay lại trạm xe buýt.
다행히 의자 옆에 우산이 있었어요.
May mắn thay, chiếc ô ở ngay bên cạnh ghế đá.
민수는 우산을 찾고 기분 좋게 집에 갔어요.
Minsu tìm lại được ô và vui vẻ về nhà.
Minsu đã tìm thấy ô ở đâu?
- Tìm thấy trong xe buýt.
- Tìm thấy ở nhà.
- Tìm thấy trong cửa hàng.
- Tìm thấy bên cạnh ghế đá. ✓
Vì sao Minsu quay lại trạm xe buýt?
- Vì muốn đón xe buýt khác.
- Vì đã bỏ quên ô. ✓
- Vì muốn gặp bạn.
- Vì đã để quên điện thoại.
📚 Cuốn sách nấu ăn từ thư viện
수진은 토요일에 도서관에 가서 책을 빌렸어요.
Thứ Bảy, Sujin đến thư viện và mượn một cuốn sách.
그 책은 한국 음식에 관한 책이었어요.
Cuốn sách đó là về ẩm thực Hàn Quốc.
수진은 집에서 김치 만드는 방법을 읽어 보았어요.
Ở nhà, Sujin đọc thử cách làm kimchi.
다음 날에는 책에 나온 김치를 직접 만들어 보고 싶었어요.
Ngày hôm sau, cô muốn tự tay làm thử món kimchi trong sách.
Cuốn sách đó là về chủ đề gì?
- Là sách về du lịch.
- Là sách về lịch sử Hàn Quốc.
- Là sách về ẩm thực Hàn Quốc. ✓
- Là sách về âm nhạc.
Ngày hôm sau Sujin muốn làm gì?
- Muốn trả sách.
- Muốn tự tay làm kimchi. ✓
- Muốn đến thư viện.
- Muốn mua sách mới.
🎂 Chiếc bánh bất ngờ
유나는 친구의 생일을 맞아서 케이크를 준비했어요.
Nhân dịp sinh nhật bạn, Yuna đã chuẩn bị một chiếc bánh.
친구가 좋아하는 딸기 케이크를 골랐어요.
Cô đã chọn bánh dâu tây mà bạn mình thích.
유나는 친구가 오기 전에 촛불을 켜지 않고 기다렸어요.
Trước khi bạn đến, Yuna đợi mà không thắp nến.
친구가 오자 두 사람은 함께 촛불을 켜고 생일을 축하했어요.
Khi bạn đến, hai người cùng thắp nến và chúc mừng sinh nhật.
Yuna đã chọn loại bánh nào?
- Chọn bánh dâu tây. ✓
- Chọn bánh sô cô la.
- Chọn bánh phô mai.
- Chọn bánh táo.
Vì sao Yuna đợi mà không thắp nến?
- Vì muốn về nhà.
- Vì đang chờ bánh.
- Vì không có nến.
- Vì đang chờ bạn. ✓
🚇 Nạp lại thẻ tàu điện ngầm
지호는 지하철을 타려고 역에 갔어요.
Jiho đến nhà ga để đi tàu điện ngầm.
그런데 교통카드에 돈이 얼마 남지 않았어요.
Nhưng thẻ giao thông của anh không còn nhiều tiền.
지호는 역에서 카드를 충전한 후에 지하철을 탔어요.
Jiho nạp tiền vào thẻ ở nhà ga rồi mới lên tàu.
이번에는 잊지 않으려고 휴대폰에 메모도 했어요.
Lần này để không quên nữa, anh cũng ghi chú vào điện thoại.
Vì sao Jiho nạp tiền vào thẻ?
- Vì đã làm mất thẻ.
- Vì thẻ không còn nhiều tiền. ✓
- Vì muốn có thẻ mới.
- Vì bạn nhờ vả.
Jiho đã làm gì để lần sau không quên nữa?
- Ghi chú vào điện thoại. ✓
- Mua điện thoại mới.
- Gọi điện cho bạn.
- Viết vào một cuốn sổ.
🌳 Đọc sách trên ghế đá
하나는 오후에 집 근처 공원에 갔어요.
Buổi chiều Hana đến công viên gần nhà.
공원에는 사람이 많지 않아서 아주 조용했어요.
Trong công viên không có nhiều người nên rất yên tĩnh.
하나는 벤치에 앉아서 가져온 책을 읽었어요.
Hana ngồi trên ghế đá và đọc cuốn sách mang theo.
한 시간 후에 기분이 좋아져서 천천히 집으로 돌아갔어요.
Sau một tiếng đồng hồ, cảm thấy dễ chịu hơn, cô từ từ về nhà.
Vì sao công viên yên tĩnh?
- Vì đã rất muộn.
- Vì công viên đã đóng cửa.
- Vì không có nhiều người. ✓
- Vì trời mưa.
Hana đã làm gì ở công viên?
- Ăn bữa trưa.
- Chơi bóng đá.
- Đọc sách. ✓
- Gặp bạn.
☕ Máy pha cà phê
태현은 아침에 커피를 마시려고 회사 휴게실에 갔어요.
Buổi sáng, Taehyeon đến phòng nghỉ công ty để uống cà phê.
그런데 커피 기계가 갑자기 작동하지 않았어요.
Nhưng bất chợt máy pha cà phê không hoạt động.
태현은 옆에 있던 물을 마시면서 잠시 기다렸어요.
Taehyeon vừa uống nước để bên cạnh vừa đợi một lát.
조금 후에 기계가 다시 작동해서 따뜻한 커피를 마실 수 있었어요.
Một lúc sau máy hoạt động trở lại nên anh đã có thể uống cà phê nóng.
Vì sao Taehyeon đến phòng nghỉ?
- Đi để gọi điện thoại.
- Đi để nói chuyện với cấp trên.
- Đi để lấy đồ ăn.
- Đi để uống cà phê. ✓
Trong lúc chờ đợi, Taehyeon đã làm gì?
- Rời khỏi văn phòng.
- Uống nước. ✓
- Ăn sáng.
- Gọi điện cho bạn.
📷 Những tấm ảnh trường cũ
소라는 책상 서랍에서 오래된 사진을 발견했어요.
Sora tìm thấy những tấm ảnh cũ trong ngăn kéo bàn học.
사진에는 학교에서 웃고 있는 친구들의 모습이 있었어요.
Trong ảnh là hình ảnh những người bạn đang cười ở trường.
소라는 사진을 보면서 그때의 재미있는 일을 생각했어요.
Vừa xem ảnh, Sora vừa nhớ lại những chuyện thú vị hồi đó.
그리고 친구들에게 사진을 보내 주기로 했어요.
Và cô quyết định gửi những tấm ảnh này cho bạn bè.
Sora tìm thấy những tấm ảnh ở đâu?
- Tìm thấy trong điện thoại.
- Tìm thấy ở trường.
- Tìm thấy trong túi xách.
- Tìm thấy trong ngăn kéo bàn học. ✓
Sora quyết định làm gì với những tấm ảnh?
- Gửi cho bạn bè. ✓
- Vứt bỏ.
- Bán đi.
- Kẹp vào trong sách.
🚌 Trò chuyện trong lúc chờ xe buýt
현우는 버스를 기다리다가 학교 친구를 만났어요.
Trong lúc chờ xe buýt, Hyunwoo gặp một người bạn học.
친구는 오랜만에 현우를 만나서 아주 반가워했어요.
Bạn ấy rất vui vì gặp lại Hyunwoo sau một thời gian dài.
두 사람은 버스가 올 때까지 학교 이야기를 했어요.
Hai người nói chuyện về trường học cho đến khi xe buýt đến.
버스가 오자 아쉬워하면서 서로 인사를 했어요.
Khi xe buýt đến, họ chào tạm biệt nhau với chút tiếc nuối.
Hyunwoo đã gặp bạn ở đâu?
- Gặp ở trạm xe buýt. ✓
- Gặp ở trường.
- Gặp ở quán cà phê.
- Gặp ở nhà.
Trong lúc chờ đợi, hai người đã nói chuyện về điều gì?
- Nói về thể thao.
- Nói về đồ ăn.
- Nói về du lịch.
- Nói về trường học. ✓
🪴 Một chậu cây nhỏ
미나는 방에 작은 식물을 하나 놓았어요.
Mina đặt một chậu cây nhỏ trong phòng.
처음에는 매일 물을 주는 것을 잊었어요.
Lúc đầu cô hay quên tưới nước mỗi ngày.
그래서 휴대폰에 물을 주는 시간을 적어 놓았어요.
Vì vậy cô đã ghi lại giờ tưới nước vào điện thoại.
며칠 후에는 식물에 새 잎이 생겨서 미나가 아주 기뻐했어요.
Vài ngày sau, cây mọc lá mới nên Mina rất vui.
Vì sao Mina ghi lại điều gì đó vào điện thoại?
- Ghi lại để chụp ảnh.
- Ghi lại để nhớ mua cây.
- Ghi lại để gọi điện cho bạn.
- Ghi lại để nhớ tưới nước cho cây. ✓
Vài ngày sau, vì sao Mina vui?
- Vì đã mua điện thoại mới.
- Vì cây mọc lá mới. ✓
- Vì bạn tặng cây.
- Vì đã đi công viên.
🎬 Sai lầm với tấm vé
도윤은 친구와 영화를 보려고 영화관에 갔어요.
Doyun đến rạp chiếu phim cùng bạn để xem phim.
그런데 영화표를 한 장만 샀다는 것을 나중에 알았어요.
Nhưng sau đó anh mới biết mình chỉ mua có một vé xem phim.
도윤은 바로 매표소에 가서 표를 한 장 더 샀어요.
Doyun lập tức đến quầy vé và mua thêm một vé nữa.
친구는 도윤의 실수를 보고 웃었지만 함께 영화를 재미있게 봤어요.
Bạn của anh thấy sai lầm của Doyun thì bật cười, nhưng cả hai vẫn cùng nhau xem phim vui vẻ.
Doyun đã mắc phải sai lầm gì?
- Chỉ mua có một vé xem phim. ✓
- Đến nhầm rạp chiếu phim.
- Đến sau khi phim đã kết thúc.
- Bỏ quên ví tiền.
Sau khi Doyun mua thêm một vé nữa, chuyện gì đã xảy ra?
- Hai người cùng nhau xem phim vui vẻ. ✓
- Hai người về nhà.
- Hai người mua đồ ăn.
- Hai người xem phim khác.
📓 Cuốn vở bị mất
예나는 학교에서 공부하다가 공책이 없는 것을 알았어요.
Trong lúc học ở trường, Yena nhận ra mình không có cuốn vở.
가방을 찾아봤지만 공책은 보이지 않았어요.
Cô tìm trong túi xách nhưng không thấy cuốn vở đâu.
그러다가 아침에 책상 위에 공책을 놓았던 것이 생각났어요.
Rồi cô nhớ ra rằng sáng nay đã để cuốn vở trên bàn học.
교실에 가 보니 공책이 책상 위에 그대로 있었어요.
Khi đến lớp học, cuốn vở vẫn còn nguyên trên bàn.
Cuốn vở của Yena ở đâu?
- Ở nhà.
- Trong túi xách.
- Trên bàn học trong lớp. ✓
- Ở thư viện.
Vì sao lúc đầu Yena nghĩ rằng cuốn vở đã bị mất?
- Vì bạn cô đã lấy đi.
- Vì không tìm thấy trong túi xách. ✓
- Vì đã để quên ở nhà.
- Vì đã quên mua.
🎁 Món quà nhỏ
준호는 친구에게 줄 작은 선물을 준비했어요.
Junho chuẩn bị một món quà nhỏ để tặng bạn.
친구가 좋아하는 색의 컵을 골라서 예쁘게 포장했어요.
Anh chọn một chiếc cốc màu mà bạn mình thích rồi gói thật đẹp.
친구는 선물을 열어 보고 크게 웃었어요.
Bạn của anh mở quà ra và cười tươi rói.
준호는 친구가 마음에 들어 해서 자신도 기뻤어요.
Junho cũng thấy vui vì bạn mình thích món quà.
Junho đã tặng bạn cái gì?
- Tặng một chiếc áo sơ mi.
- Tặng một cuốn sách.
- Tặng một chiếc cốc. ✓
- Tặng một chiếc túi xách.
Vì sao cuối cùng Junho cảm thấy vui?
- Vì được nhận quà.
- Vì bạn thích món quà. ✓
- Vì đã mua chiếc cốc mới.
- Vì đã hoàn thành công việc.
🚉 Chờ đợi ở nhà ga
수현은 친구를 만나기 위해 기차역에 갔어요.
Suhyeon đến nhà ga tàu hỏa để gặp bạn.
친구가 오는 기차보다 조금 일찍 도착했어요.
Cô đến sớm hơn một chút so với chuyến tàu bạn mình đi.
수현은 역 안에서 기다리면서 책을 읽었어요.
Suhyeon đọc sách trong lúc chờ đợi trong nhà ga.
기차가 도착하자 친구를 바로 만나서 함께 역을 나왔어요.
Khi tàu đến, cô gặp ngay bạn mình và cùng nhau rời khỏi nhà ga.
Vì sao Suhyeon đến nhà ga tàu hỏa?
- Đi để mua vé.
- Đi để gặp bạn. ✓
- Đi để đọc sách.
- Đi để ăn trưa.
Trong lúc chờ đợi, Suhyeon đã làm gì?
- Mua đồ ăn.
- Gọi điện cho gia đình.
- Đọc sách. ✓
- Đi ra ngoài.
🍳 Lớp học nấu kimbap
서연은 친구와 함께 요리 수업을 들으러 갔어요.
Seoyeon cùng bạn đến tham gia một lớp học nấu ăn.
오늘은 간단한 김밥을 만드는 시간이었어요.
Hôm đó là buổi học làm kimbap đơn giản.
서연은 처음에는 김밥을 예쁘게 만들지 못했어요.
Lúc đầu Seoyeon không thể làm kimbap đẹp được.
하지만 선생님의 설명을 다시 듣고 나서 마지막에는 잘 만들었어요.
Nhưng sau khi nghe lại lời giải thích của giáo viên, cuối cùng cô đã làm rất tốt.
Seoyeon đã học làm món gì?
- Học làm kimchi.
- Học làm kimbap. ✓
- Học làm bulgogi.
- Học làm tteokbokki.
Seoyeon đã làm sao để làm tốt hơn?
- Mua món ăn đã làm sẵn.
- Nhờ bạn làm hộ.
- Xem phim.
- Nghe lại lời giải thích của giáo viên. ✓
🔋 Sạc điện thoại ở quán cà phê
건우는 밖에서 휴대폰을 사용하다가 배터리가 얼마 남지 않은 것을 알았어요.
Trong lúc dùng điện thoại ở ngoài, Geonwoo nhận ra pin gần hết.
다행히 근처 카페에서 휴대폰을 충전할 수 있었어요.
May mắn thay, anh có thể sạc điện thoại ở quán cà phê gần đó.
건우는 충전하는 동안 음료를 마시면서 잠시 쉬었어요.
Trong lúc sạc pin, Geonwoo nghỉ ngơi một chút vừa uống đồ uống.
배터리가 충분히 충전된 후에 다시 길을 나섰어요.
Sau khi pin sạc đủ, anh lại lên đường.
Vì sao Geonwoo đến quán cà phê?
- Đi để sạc điện thoại. ✓
- Đi để gặp bạn.
- Đi để mua điện thoại.
- Đi để học bài.
Trong lúc sạc điện thoại, Geonwoo đã làm gì?
- Gọi điện cho gia đình.
- Về nhà.
- Mua điện thoại mới.
- Nghỉ ngơi vừa uống đồ uống. ✓
⏰ Chiếc đồng hồ báo thức
지민은 아침에 중요한 약속이 있어서 평소보다 일찍 일어나야 했어요.
Vì có cuộc hẹn quan trọng vào buổi sáng, Jimin phải thức dậy sớm hơn thường ngày.
전날 밤에 알람을 두 개 맞춰 놓았어요.
Tối hôm trước, cô đã đặt hai chuông báo thức.
첫 번째 알람을 듣지 못했지만 두 번째 알람 소리에 바로 일어났어요.
Cô không nghe thấy chuông báo thức đầu tiên nhưng lập tức thức dậy khi nghe tiếng chuông thứ hai.
지민은 서둘러 준비해서 약속 시간에 늦지 않았어요.
Jimin vội vàng chuẩn bị nên không đến trễ giờ hẹn.
Vì sao Jimin đặt hai chuông báo thức?
- Vì phải thức dậy sớm. ✓
- Vì muốn tập thể dục.
- Vì muốn nấu bữa sáng.
- Vì phải gọi điện cho bạn.
Sau khi chuông báo thức thứ hai reo, chuyện gì đã xảy ra?
- Jimin ngủ tiếp.
- Jimin lập tức thức dậy. ✓
- Jimin tắt điện thoại.
- Jimin gọi điện cho bạn.
🏫 Tìm một cuốn sách ở trường
마리는 학교에서 필요한 책을 찾고 있었어요.
Mari đang tìm một cuốn sách cần thiết ở trường.
하지만 책이 어디에 있는지 몰라서 조금 어려웠어요.
Nhưng vì không biết sách ở đâu nên hơi khó khăn.
옆에 있던 학생이 마리에게 책이 있는 곳을 알려 주었어요.
Một học sinh ở bên cạnh đã chỉ cho Mari nơi có cuốn sách.
마리는 고마워서 웃으며 인사를 했어요.
Mari mỉm cười cảm ơn bạn học đó.
Mari đang tìm gì?
- Một phòng học.
- Một quyển sách. ✓
- Một giáo viên.
- Một quyển vở.
Bạn học kia đã giúp Mari như thế nào?
- Chỉ cho cô ấy chỗ để quyển sách. ✓
- Cho cô ấy mượn sách của mình.
- Đưa cô ấy về nhà.
- Mua sách cho cô ấy.
🚶 Đi bộ buổi sáng
현지는 아침에 집 근처를 천천히 걸었어요.
Buổi sáng, Hyeonji đi bộ chậm rãi quanh nhà.
길에서 작은 강아지를 보고 잠시 멈췄어요.
Cô nhìn thấy một chú chó con nhỏ trên đường và dừng lại một lát.
강아지는 현지를 보고 꼬리를 흔들었어요.
Chú chó con nhìn thấy Hyeonji liền vẫy đuôi.
현지는 잠시 웃은 후 다시 천천히 걸었어요.
Hyeonji mỉm cười một lát rồi lại tiếp tục đi bộ chậm rãi.
Vì sao Hyeonji dừng lại khi đang đi bộ?
- Vì cô ấy làm mất điện thoại.
- Vì cô ấy cảm thấy mệt.
- Vì cô ấy gặp một người bạn.
- Vì cô ấy nhìn thấy một chú chó con nhỏ. ✓
Chú chó con đã làm gì khi nhìn thấy Hyeonji?
- Nó vẫy đuôi. ✓
- Nó bỏ chạy.
- Nó ngủ thiếp đi.
- Nó sủa to.
🛒 Danh sách mua sắm bị quên
수진은 마트에 가기 전에 종이에 살 것을 적었어요.
Trước khi đi siêu thị, Sujin đã viết ra giấy những thứ cần mua.
그런데 마트에 도착해서 보니까 종이를 집에 놓고 왔어요.
Nhưng khi đến siêu thị, cô nhận ra mình đã để quên tờ giấy ở nhà.
기억을 더듬어서 우유, 계란, 빵을 카트에 담았어요.
Cố nhớ lại, cô bỏ sữa, trứng và bánh mì vào giỏ hàng.
집에 와서 확인해 보니까 정말로 사야 할 것을 다 샀어요.
Về đến nhà kiểm tra lại, cô thấy mình đã mua đủ mọi thứ cần mua.
Sujin đã để quên gì ở nhà?
- Ví của cô ấy.
- Giỏ hàng.
- Điện thoại của cô ấy.
- Danh sách mua sắm. ✓
Khi kiểm tra lại ở nhà, kết quả thế nào?
- Cô ấy đã mua đủ mọi thứ cần thiết. ✓
- Cô ấy đã mua quá nhiều.
- Cô ấy đã quên mua vài món.
- Cô ấy đã mua nhầm đồ.
👟 Đôi giày mới không vừa
민호는 인터넷으로 운동화를 새로 샀어요.
Minho đã mua một đôi giày thể thao mới qua mạng.
신발이 도착해서 신어 보니까 너무 작았어요.
Khi giày được giao đến và thử vào, cậu thấy nó quá chật.
그래서 회사에 전화해서 큰 사이즈로 바꿔 달라고 했어요.
Vì vậy cậu gọi điện cho công ty và xin đổi sang số lớn hơn.
며칠 후에 딱 맞는 새 신발이 다시 도착했어요.
Vài ngày sau, một đôi giày mới vừa vặn đã được gửi đến.
Đôi giày mà Minho nhận được có vấn đề gì?
- Chúng sai màu.
- Chúng bị hư hỏng.
- Chúng quá chật. ✓
- Chúng không bao giờ được giao đến.
Minho đã giải quyết vấn đề đó như thế nào?
- Anh trả lại giày để được hoàn tiền.
- Anh vẫn tiếp tục mang chúng.
- Anh xin đổi sang số lớn hơn. ✓
- Anh cho bạn mình đôi giày đó.
🎬 Xem phim vào ngày mưa
오늘은 아침부터 비가 많이 왔어요.
Hôm nay trời mưa to từ sáng.
밖에 나가고 싶지 않아서 집에서 쉬기로 했어요.
Vì không muốn ra ngoài, tôi quyết định nghỉ ngơi ở nhà.
소파에 앉아서 재미있는 영화를 하나 골랐어요.
Tôi ngồi trên ghế sofa và chọn một bộ phim hay.
영화를 보면서 따뜻한 차도 한 잔 마셨어요.
Vừa xem phim tôi vừa uống một tách trà ấm.
Vì sao người này quyết định ở nhà?
- Vì trời quá lạnh.
- Vì họ bị ốm.
- Vì trời mưa to. ✓
- Vì họ có quá nhiều bài tập.
Người này đã làm gì trong khi xem phim?
- Uống trà ấm. ✓
- Ngủ thiếp đi.
- Ăn bỏng ngô.
- Gọi điện cho một người bạn.
🐶 Chú chó của hàng xóm
옆집에 새로운 이웃이 이사를 왔어요.
Một người hàng xóm mới đã chuyển đến nhà bên cạnh.
그 이웃은 하얀색 강아지를 한 마리 키우고 있어요.
Người hàng xóm đó nuôi một chú chó con màu trắng.
저녁마다 이웃이 강아지와 함께 산책을 해요.
Mỗi tối, người hàng xóm đều dắt chó đi dạo.
저도 산책하다가 그 강아지를 만나서 친해졌어요.
Tôi cũng gặp chú chó đó khi đi dạo và trở nên thân thiết với nó.
Người hàng xóm mới nuôi con vật gì?
- Một con mèo.
- Một con chim.
- Một chú chó con màu trắng. ✓
- Một con thỏ.
Người này đã trở nên thân thiết với chú chó như thế nào?
- Bằng cách cho ăn mỗi ngày.
- Bằng cách chăm sóc nó trong một tuần.
- Bằng cách gặp nó khi đi dạo. ✓
- Bằng cách mua đồ chơi cho nó.
🎉 Ngày hội trường
오늘 우리 학교에서 축제가 열렸어요.
Hôm nay trường tôi tổ chức lễ hội.
운동장에는 여러 가지 음식을 파는 부스가 많이 있었어요.
Ở sân trường có rất nhiều gian hàng bán các loại thức ăn khác nhau.
친구들과 함께 떡볶이랑 아이스크림을 사 먹었어요.
Tôi cùng bạn bè mua tteokbokki và kem để ăn.
오후에는 무대에서 노래 대회도 구경했어요.
Buổi chiều tôi còn xem cuộc thi hát trên sân khấu.
Người này đã ăn gì cùng bạn bè?
- Pizza và nước ngọt.
- Tteokbokki và kem. ✓
- Bánh sandwich.
- Gà rán.
Buổi chiều người này đã xem gì?
- Một bộ phim.
- Một cuộc thi hát. ✓
- Một lớp học nhảy.
- Một trận đấu bóng đá.
💇 Đi cắt tóc
지훈은 머리가 너무 길어서 미용실에 갔어요.
Jihoon đi tiệm làm tóc vì tóc đã quá dài.
미용사에게 사진을 보여 주면서 짧게 잘라 달라고 했어요.
Cậu đưa ảnh cho thợ làm tóc xem và nhờ cắt ngắn theo kiểu đó.
머리를 자른 후에 거울을 보니까 마음에 들었어요.
Sau khi cắt xong, nhìn vào gương cậu thấy rất ưng ý.
친구들도 새로운 머리 모양이 잘 어울린다고 말해 주었어요.
Bạn bè cũng nói rằng kiểu tóc mới rất hợp với cậu.
Vì sao Jihoon đi tiệm làm tóc?
- Vì tóc cậu quá dài. ✓
- Vì cậu muốn nhuộm tóc.
- Vì cậu có buổi phỏng vấn xin việc.
- Vì bạn cậu giới thiệu.
Bạn bè đã nói gì về kiểu tóc mới của Jihoon?
- Rằng nó rất hợp với cậu. ✓
- Rằng nó quá ngắn.
- Rằng nó trông kỳ lạ.
- Họ không để ý.
🔑 Làm mất chìa khóa nhà
유나는 집 앞에 도착해서 가방 안을 찾아봤어요.
Về đến trước nhà, Yuna lục tìm trong túi xách.
그런데 열쇠가 아무 데도 없었어요.
Nhưng chìa khóa không có ở đâu cả.
걱정이 되어서 어머니께 전화를 걸었어요.
Lo lắng, cô gọi điện cho mẹ.
어머니가 집 안에서 여분의 열쇠를 가지고 나와서 문을 열어 주셨어요.
Mẹ mang chìa khóa dự phòng từ trong nhà ra mở cửa cho cô.
Khi về đến nhà, Yuna đã phát hiện ra điều gì?
- Cửa đã mở sẵn.
- Túi xách của cô ấy đã biến mất.
- Cô ấy bị mất chìa khóa. ✓
- Không có ai ở nhà.
Yuna đã vào nhà bằng cách nào?
- Cô ấy trèo qua cửa sổ vào nhà.
- Mẹ cô ấy mở cửa bằng chìa khóa dự phòng. ✓
- Một người hàng xóm đã giúp cô ấy.
- Cô ấy đợi bên ngoài cả ngày.
☂️ Mượn một chiếc ô
학교가 끝날 때쯤 갑자기 비가 내리기 시작했어요.
Vào khoảng lúc tan học, trời bỗng nhiên đổ mưa.
저는 우산이 없어서 어떻게 집에 갈지 걱정했어요.
Tôi không có ô nên lo lắng không biết làm sao về nhà.
그때 친구 지은이가 저에게 우산을 빌려주었어요.
Lúc đó, bạn Jieun của tôi đã cho tôi mượn ô.
다음 날 저는 지은이에게 우산을 돌려주고 고맙다고 인사했어요.
Hôm sau tôi trả lại ô cho Jieun và cảm ơn bạn ấy.
Sau khi tan học, người này gặp phải vấn đề gì?
- Họ lỡ chuyến xe buýt.
- Họ quên mất chiếc cặp.
- Họ không có ô trong khi trời đang mưa. ✓
- Họ bị lạc đường.
Hôm sau người này đã làm gì?
- Trả lại ô và nói lời cảm ơn. ✓
- Mua cho Jieun một chiếc ô mới.
- Quên trả lại ô.
- Cho người khác mượn ô đó.
🏃 Chạy bộ sáng sớm
준서는 요즘 아침마다 공원에서 뛰어요.
Dạo này Junseo chạy bộ ở công viên mỗi sáng.
처음에는 십 분만 뛰어도 힘들었어요.
Lúc đầu chỉ chạy mười phút thôi cũng đã thấy mệt.
하지만 매일 조금씩 연습해서 지금은 삼십 분도 뛸 수 있어요.
Nhưng nhờ luyện tập mỗi ngày một chút, giờ đây cậu có thể chạy được ba mươi phút.
운동을 하고 나면 하루 종일 기분이 좋아요.
Sau khi tập thể dục xong, cậu cảm thấy thoải mái suốt cả ngày.
Lúc đầu, điều gì khiến Junseo thấy khó khăn?
- Việc dậy sớm.
- Việc tìm công viên.
- Việc chạy mười phút. ✓
- Việc mua giày chạy bộ.
Sau khi tập thể dục, Junseo cảm thấy thế nào?
- Mệt mỏi cả ngày.
- Thoải mái cả ngày. ✓
- Đói bụng.
- Buồn ngủ.
👵 Thăm bà
주말에 가족들과 함께 할머니 댁에 갔어요.
Cuối tuần, tôi cùng gia đình đến nhà bà.
할머니는 우리를 보고 정말 반가워하셨어요.
Bà rất vui mừng khi nhìn thấy chúng tôi.
할머니가 맛있는 음식을 많이 만들어 주셨어요.
Bà đã nấu rất nhiều món ăn ngon cho chúng tôi.
저녁을 먹은 후에 함께 옛날 사진을 보면서 이야기를 나눴어요.
Sau bữa tối, chúng tôi cùng xem ảnh cũ và trò chuyện với nhau.
Bà đã phản ứng thế nào khi nhìn thấy gia đình?
- Bà đã ngạc nhiên.
- Bà đã rất vui mừng. ✓
- Bà đã bận rộn.
- Bà đã mệt mỏi.
Sau bữa tối, gia đình đã làm gì?
- Xem một bộ phim.
- Đi dạo.
- Đi ngủ sớm.
- Xem ảnh cũ và trò chuyện. ✓
🎒 Chiếc cặp mới đi học
제 가방이 오래돼서 여기저기 찢어졌어요.
Chiếc cặp của tôi đã cũ nên rách khắp nơi.
그래서 부모님과 함께 새 가방을 사러 갔어요.
Vì vậy tôi cùng bố mẹ đi mua một chiếc cặp mới.
가게에는 다양한 색깔과 모양의 가방이 많이 있었어요.
Ở cửa hàng có rất nhiều loại cặp với đủ màu sắc và kiểu dáng.
저는 파란색 가방을 골랐고 정말 마음에 들었어요.
Tôi đã chọn một chiếc cặp màu xanh dương và rất thích nó.
Vì sao người này cần một chiếc cặp mới?
- Vì chiếc cũ quá nhỏ.
- Vì chiếc cũ đã rách. ✓
- Vì chiếc cũ đã bị mất.
- Vì chiếc cũ sai màu.
Người này đã chọn chiếc cặp màu gì?
- Màu đỏ.
- Màu đen.
- Màu xanh lá.
- Màu xanh dương. ✓
❄️ Trận tuyết đầu mùa
오늘 아침에 창문을 열어 보니까 눈이 오고 있었어요.
Sáng nay mở cửa sổ ra, tôi thấy trời đang có tuyết.
올해 첫눈이라서 정말 기분이 좋았어요.
Vì đây là trận tuyết đầu tiên của năm nay nên tôi cảm thấy rất vui.
동생과 함께 밖에 나가서 눈사람을 만들었어요.
Tôi cùng em ra ngoài và làm người tuyết.
손이 너무 차가워졌지만 정말 즐거운 시간이었어요.
Tay lạnh cóng nhưng đó thực sự là khoảng thời gian rất vui.
Vì sao sáng nay người này cảm thấy vui?
- Vì trường được nghỉ học.
- Vì đó là trận tuyết đầu tiên của năm. ✓
- Vì đó là sinh nhật của họ.
- Vì có bạn đến chơi.
Người này và em đã làm gì ở bên ngoài?
- Chơi bóng đá.
- Đi xe đạp.
- Làm người tuyết. ✓
- Chụp ảnh.
🎵 Bài hát trên radio
버스를 타고 가는데 라디오에서 좋아하는 노래가 나왔어요.
Trong lúc đi xe buýt, bài hát tôi yêu thích vang lên từ radio.
저도 모르게 노래를 따라 불렀어요.
Không hay biết, tôi đã hát theo.
옆에 앉은 사람이 저를 보고 웃었어요.
Người ngồi bên cạnh nhìn tôi và mỉm cười.
조금 부끄러웠지만 노래 덕분에 기분이 좋아졌어요.
Tôi hơi ngại một chút, nhưng nhờ bài hát đó mà tâm trạng trở nên tốt hơn.
Người này đã làm gì mà không hay biết?
- Hát theo bài hát. ✓
- Ngủ thiếp đi.
- Lỡ mất trạm cần xuống.
- Làm rơi điện thoại.
Cuối cùng người này cảm thấy thế nào?
- Tức giận.
- Buồn ngủ.
- Bối rối.
- Tốt hơn, nhờ bài hát đó. ✓
👓 Làm mất kính
아침에 일어났는데 안경이 어디에도 없었어요.
Sáng thức dậy, tôi không tìm thấy kính của mình ở đâu cả.
안경이 없으면 글씨가 잘 안 보여서 정말 불편해요.
Không có kính thì tôi không nhìn rõ chữ, thật sự rất bất tiện.
방을 여기저기 찾아보다가 침대 밑에서 안경을 발견했어요.
Tìm khắp phòng, cuối cùng tôi phát hiện chiếc kính ở dưới gầm giường.
안경을 찾아서 정말 안심이 됐어요.
Tìm được kính rồi, tôi cảm thấy thật sự nhẹ nhõm.
Vì sao người này thấy bất tiện khi không có kính?
- Vì họ bị đau đầu.
- Vì họ không ngủ được.
- Vì họ không nhìn rõ chữ. ✓
- Vì họ cảm thấy chóng mặt.
Người này đã tìm thấy kính ở đâu?
- Trong bếp.
- Trong túi xách.
- Dưới gầm giường. ✓
- Trên bàn học.
🧺 Buổi dã ngoại ở công viên
날씨가 좋아서 친구들과 공원으로 소풍을 갔어요.
Vì thời tiết đẹp nên tôi đã cùng bạn bè đi dã ngoại ở công viên.
돗자리를 깔고 그 위에 앉아서 준비해 온 음식을 먹었어요.
Chúng tôi trải tấm bạt, ngồi lên đó và ăn những món đã chuẩn bị sẵn.
식사 후에는 공을 가지고 신나게 놀았어요.
Sau bữa ăn, chúng tôi chơi bóng rất vui vẻ.
해가 지기 전에 즐거운 소풍을 마치고 집으로 돌아왔어요.
Trước khi mặt trời lặn, chúng tôi kết thúc buổi dã ngoại vui vẻ và trở về nhà.
Vì sao những người này đi dã ngoại?
- Vì đó là ngày lễ.
- Vì thời tiết đẹp. ✓
- Vì trường được nghỉ.
- Vì đó là sinh nhật của ai đó.
Sau bữa ăn, những người này đã làm gì?
- Ngủ trưa.
- Chơi bóng. ✓
- Đi bơi.
- Đọc sách.
🏊 Học bơi khi đã trưởng thành
저는 어른이 되어서 처음으로 수영을 배우기 시작했어요.
Tôi bắt đầu học bơi lần đầu tiên khi đã trưởng thành.
처음에는 물이 무서워서 조금 힘들었어요.
Lúc đầu tôi sợ nước nên cảm thấy hơi khó khăn.
선생님이 친절하게 가르쳐 줘서 조금씩 자신감이 생겼어요.
Nhờ thầy giáo tận tình chỉ dạy, tôi dần có thêm tự tin.
이제는 혼자서도 수영장을 왔다 갔다 할 수 있어요.
Bây giờ tôi có thể tự mình bơi qua lại trong bể bơi.
Vì sao lúc đầu tôi thấy khó khăn?
- Vì tôi không có thời gian.
- Vì tôi sợ nước. ✓
- Vì bể bơi ở xa.
- Vì tôi không có bạn bè.
Bây giờ tôi có thể làm gì?
- Tôi có thể dạy người khác.
- Tôi có thể bơi ở biển.
- Tôi có thể tự mình bơi qua lại. ✓
- Tôi có thể tham gia thi đấu bơi lội.
🕯️ Sự cố mất điện
저녁을 먹고 있는데 갑자기 불이 꺼졌어요.
Đang ăn tối thì đèn bỗng nhiên tắt phụt.
온 동네가 깜깜해서 조금 무서웠어요.
Cả khu phố tối om nên tôi hơi sợ.
가족들과 촛불을 켜고 이야기를 하면서 기다렸어요.
Tôi cùng gia đình thắp nến và trò chuyện trong lúc chờ đợi.
삼십 분 후에 불이 다시 들어와서 다행이었어요.
Ba mươi phút sau, điện có lại nên thật là may.
Khi đèn tắt, chúng tôi đã làm gì?
- Chúng tôi thắp nến và trò chuyện. ✓
- Chúng tôi đi ngủ ngay.
- Chúng tôi ra ngoài.
- Chúng tôi gọi điện thoại.
Bao lâu sau thì điện có lại?
- Sáng hôm sau.
- Một tiếng sau.
- Ba mươi phút sau. ✓
- Tối muộn.
🍢 Chờ mua tteokbokki
학교 앞에 새로운 떡볶이 가게가 생겼어요.
Trước cổng trường có một quán tteokbokki mới mở.
사람들이 많아서 한참 줄을 서서 기다렸어요.
Vì có rất đông người nên tôi phải xếp hàng chờ khá lâu.
드디어 제 차례가 되어서 떡볶이를 샀어요.
Cuối cùng đến lượt tôi, tôi đã mua tteokbokki.
매콤하고 맛있어서 친구와 나눠 먹었어요.
Món ăn cay cay và ngon nên tôi đã chia sẻ với bạn.
Vì sao tôi xếp hàng chờ?
- Để mua tteokbokki. ✓
- Để bắt xe buýt.
- Để mua vé.
- Vì muốn mượn sách nên đã đứng xếp hàng.
Tteokbokki đã như thế nào?
- Vì quá cay nên không ăn được.
- Cay cay mà ngon. ✓
- Lạnh và cứng.
- Không ngon lắm.
🌱 Khu vườn ban công của tôi
저는 베란다에 작은 텃밭을 만들었어요.
Tôi đã làm một khu vườn nhỏ ở ban công.
상추와 방울토마토를 심었어요.
Tôi đã trồng xà lách và cà chua bi.
매일 아침 물을 주면서 식물이 자라는 걸 지켜봤어요.
Mỗi sáng tôi tưới nước và ngắm nhìn cây lớn lên.
몇 주 후에 첫 상추를 따서 저녁에 먹었어요.
Vài tuần sau, tôi hái lá xà lách đầu tiên và ăn vào bữa tối.
Tôi đã trồng gì ở ban công?
- Đã trồng xà lách và cà chua bi. ✓
- Đã trồng hoa và cây.
- Đã trồng khoai tây và khoai lang.
- Đã trồng ớt và dưa chuột.
Tôi đã ăn lá xà lách đầu tiên khi nào?
- Đã ăn vào sáng hôm sau.
- Đã ăn vào tối hôm đó.
- Đã ăn vài tuần sau. ✓
- Đã ăn một tháng sau.
🐱 Tìm chú mèo đi lạc
아파트 게시판에 고양이를 찾는다는 전단지가 붙어 있었어요.
Trên bảng thông báo của chung cư có dán một tờ rơi tìm mèo.
이웃 아주머니의 고양이가 며칠째 안 보인다고 했어요.
Tờ rơi viết rằng mèo của cô hàng xóm đã mất tích mấy ngày nay.
저는 동네를 돌아다니면서 함께 고양이를 찾았어요.
Tôi đi khắp xóm để cùng tìm con mèo.
다행히 저녁에 화단 아래에서 고양이를 발견했어요.
May mắn là đến tối thì tìm thấy con mèo dưới bồn hoa.
Tờ rơi viết nội dung gì?
- Là nội dung rao bán nhà.
- Là nội dung tìm mèo. ✓
- Là nội dung về đợt giảm giá.
- Là lời mời dự tiệc.
Con mèo được tìm thấy ở đâu?
- Được tìm thấy trên sân thượng.
- Được tìm thấy dưới bồn hoa. ✓
- Được tìm thấy ở bãi đỗ xe.
- Được tìm thấy trong nhà hàng xóm.
🥕 Khu chợ trong xóm
토요일 아침에 지수는 동네 시장에 갔어요.
Sáng thứ Bảy, Jisu đi chợ trong xóm.
시장에는 신선한 채소와 과일이 많았어요.
Ở chợ có rất nhiều rau và trái cây tươi.
지수는 당근과 사과를 조금 샀어요.
Jisu mua một ít cà rốt và táo.
집에 돌아와서 맛있는 저녁을 만들었어요.
Về đến nhà, cô nấu một bữa tối ngon lành.
Jisu đã mua gì ở chợ?
- Đã mua cá và gạo.
- Đã mua bánh mì và sữa.
- Đã mua cà rốt và táo. ✓
- Đã mua hoa và kẹo.
Jisu đã đi chợ khi nào?
- Đã đi vào chiều thứ Sáu.
- Đã đi vào tối Chủ nhật.
- Đã đi vào sáng thứ Bảy. ✓
- Đã đi vào sáng thứ Hai.
🚪 Người hàng xóm mới
옆집에 새로운 이웃이 이사를 왔어요.
Một người hàng xóm mới đã chuyển đến nhà bên cạnh.
민지는 떡을 만들어서 이웃집에 가져갔어요.
Minji làm bánh tteok rồi mang sang nhà hàng xóm.
새 이웃은 반갑게 인사하며 떡을 받았어요.
Người hàng xóm mới vui vẻ chào hỏi và nhận lấy bánh tteok.
두 사람은 앞으로 친하게 지내기로 했어요.
Hai người quyết định từ nay sẽ thân thiết với nhau.
Minji đã làm gì cho người hàng xóm mới?
- Đã làm bánh quy.
- Đã làm bánh tteok. ✓
- Đã pha cà phê.
- Đã làm bánh sinh nhật.
Người hàng xóm mới đã phản ứng thế nào?
- Đã tức giận.
- Đã vui vẻ đón nhận. ✓
- Đã căng thẳng.
- Đã buồn bã.
🎧 Đôi tai nghe bị mất
준호는 버스에서 이어폰을 잃어버렸어요.
Junho đã làm mất tai nghe trên xe buýt.
집에 와서야 가방 안에 이어폰이 없다는 걸 알았어요.
Mãi đến khi về nhà, cậu mới nhận ra trong túi không có tai nghe.
준호는 버스 회사에 전화해서 물어봤어요.
Junho đã gọi điện cho công ty xe buýt để hỏi.
다행히 이어폰은 버스 안에서 그대로 발견되었어요.
May mắn thay, tai nghe được tìm thấy nguyên vẹn trên xe buýt.
Junho đã làm mất tai nghe ở đâu?
- Đã làm mất trên xe buýt. ✓
- Đã làm mất ở trường.
- Đã làm mất ở quán cà phê.
- Đã làm mất ở công viên.
Cuối cùng tai nghe đã ra sao?
- Cuối cùng không tìm thấy.
- Được tìm thấy trên xe buýt. ✓
- Bạn đã mua tặng cái mới.
- Đã bị hỏng.
⚽ Đá bóng cùng bạn bè
토요일 오후에 민수는 친구들과 축구를 했어요.
Chiều thứ Bảy, Minsu đá bóng cùng bạn bè.
날씨가 더워서 다들 땀을 많이 흘렸어요.
Trời nóng nên mọi người đổ mồ hôi rất nhiều.
경기가 끝나고 다 같이 아이스크림을 먹었어요.
Sau trận đấu, cả nhóm cùng nhau ăn kem.
민수는 다음 주에도 또 하자고 말했어요.
Minsu nói tuần sau hãy chơi lại nữa.
Sau trận đấu bóng, họ đã làm gì?
- Đã học bài cùng nhau.
- Đã xem phim.
- Đã về nhà ngủ.
- Đã ăn kem. ✓
Minsu đã đề nghị điều gì?
- Đã đề nghị đi biển.
- Đã đề nghị chơi môn thể thao khác.
- Đã đề nghị tuần sau chơi lại. ✓
- Đã đề nghị học bài thi.
✉️ Lá thư gửi ông
유진이는 할아버지께 편지를 쓰기로 했어요.
Yujin quyết định viết thư cho ông.
요즘 학교생활이 어떤지 자세히 적었어요.
Cô viết chi tiết về cuộc sống ở trường dạo này.
편지를 우체국에서 부치고 답장을 기다렸어요.
Cô gửi thư ở bưu điện rồi chờ thư hồi âm.
일주일 후에 할아버지의 다정한 답장이 도착했어요.
Một tuần sau, thư hồi âm ấm áp của ông đã đến.
Yujin đã viết thư cho ai?
- Đã viết cho ông. ✓
- Đã viết cho thầy/cô giáo.
- Đã viết cho bạn.
- Đã viết cho anh/chị họ.
Thư hồi âm đến khi nào?
- Không hề đến.
- Đến vào ngày hôm sau.
- Đến sau một tháng.
- Đến sau một tuần. ✓
🍜 Tự nấu mì ramen một mình
태윤이는 처음으로 라면을 직접 끓여 봤어요.
Taeyun lần đầu tự nấu mì ramen một mình.
물이 끓기 전에 스프부터 넣어서 조금 짰어요.
Cậu cho gói súp vào trước khi nước sôi nên mì hơi mặn.
그래도 배가 고파서 다 맛있게 먹었어요.
Dù vậy, vì đói bụng nên cậu vẫn ăn hết ngon lành.
다음에는 순서를 지켜서 다시 만들어 보기로 했어요.
Cậu quyết định lần sau sẽ làm đúng theo thứ tự các bước.
Vì sao mì ramen hơi mặn?
- Vì quên cho mì vào.
- Vì cho quá nhiều nước.
- Vì nấu quá lâu.
- Vì cho gói súp vào quá sớm. ✓
Taeyun quyết định làm gì vào lần sau?
- Quyết định làm đúng theo thứ tự các bước. ✓
- Quyết định không bao giờ nấu mì ramen nữa.
- Quyết định nhờ mẹ nấu.
- Quyết định mua mì ly thay thế.
👓 Cặp kính mới
서연이는 요즘 칠판 글씨가 잘 안 보였어요.
Dạo này Seoyeon nhìn chữ trên bảng không rõ.
안경원에 가서 시력 검사를 받았어요.
Cô đến tiệm kính để kiểm tra thị lực.
새 안경을 쓰니까 글씨가 훨씬 선명하게 보였어요.
Khi đeo kính mới vào, chữ hiện lên rõ ràng hơn hẳn.
서연이는 진작 검사를 받을걸 하고 생각했어요.
Seoyeon nghĩ rằng giá mà mình đi khám sớm hơn.
Vì sao Seoyeon đến tiệm kính?
- Vì bạn giới thiệu.
- Vì muốn mua kính râm.
- Vì kính bị hỏng.
- Vì nhìn chữ trên bảng không rõ. ✓
Sau khi đeo kính mới, Seoyeon nghĩ gì?
- Không cảm thấy có gì khác biệt.
- Cảm thấy thất vọng.
- Nghĩ rằng giá mà mình đi khám sớm hơn. ✓
- Muốn trả lại kính.
✏️ Mượn cây bút chì
수업 중에 하은이는 연필이 없다는 걸 알았어요.
Trong giờ học, Haeun nhận ra mình không có bút chì.
옆자리 친구에게 연필 하나만 빌려 달라고 했어요.
Cô nhờ bạn ngồi bên cạnh cho mượn một cây bút chì.
친구는 웃으면서 연필을 두 개나 빌려줬어요.
Bạn ấy cười và cho mượn đến hai cây bút chì.
수업이 끝나고 하은이는 고맙다고 연필을 돌려줬어요.
Sau giờ học, Haeun cảm ơn và trả lại bút chì.
Trong giờ học, Haeun đã nhận ra điều gì?
- Đã nhận ra mình không có bút chì. ✓
- Đã nhận ra mình để quên vở.
- Đã nhận ra mình đi trễ.
- Đã nhận ra mình làm mất cặp sách.
Bạn ấy đã cho mượn bao nhiêu cây bút chì?
- Đã không cho mượn.
- Đã cho mượn một cây.
- Đã cho mượn ba cây.
- Đã cho mượn hai cây. ✓
🐕 Buổi dạo sáng cùng chú chó
지호는 아침마다 강아지와 함께 산책을 해요.
Mỗi sáng Jiho đều dắt chó đi dạo.
오늘은 강아지가 다른 개를 보고 신나게 뛰었어요.
Hôm nay chú chó nhìn thấy con chó khác nên chạy nhảy hào hứng.
지호는 목줄을 꽉 잡고 강아지를 따라갔어요.
Jiho nắm chặt dây xích và chạy theo chú chó.
산책이 끝난 후 강아지는 물을 시원하게 마셨어요.
Sau khi đi dạo xong, chú chó uống nước rất sảng khoái.
Vì sao hôm nay chú chó lại chạy nhảy?
- Vì nhìn thấy con chó khác. ✓
- Vì nghe thấy tiếng động lớn.
- Vì nhìn thấy con mèo.
- Vì đuổi theo quả bóng.
Trong lúc chú chó chạy, Jiho đã làm gì?
- Đã gọi người giúp đỡ.
- Đã thả chú chó ra.
- Đã nắm chặt dây xích. ✓
- Đã về nhà.
🌷 Chợ hoa mùa xuân
봄이 되자 서연이는 꽃시장에 가고 싶어졌어요.
Khi mùa xuân đến, Seoyeon muốn đi chợ hoa.
시장에는 알록달록한 꽃들이 가득했어요.
Chợ ngập tràn những bông hoa rực rỡ sắc màu.
서연이는 노란 튤립을 한 다발 샀어요.
Seoyeon mua một bó hoa tulip vàng.
집에 꽃을 두니까 방 안이 훨씬 밝아 보였어요.
Khi đặt hoa trong nhà, căn phòng trông sáng sủa hơn hẳn.
Seoyeon đã mua loại hoa gì?
- Đã mua hoa cẩm chướng hồng.
- Đã mua hoa hồng đỏ.
- Đã mua hoa loa kèn trắng.
- Đã mua hoa tulip vàng. ✓
Sau khi đặt hoa, căn phòng trông thế nào?
- Trông sáng sủa hơn hẳn. ✓
- Trông bừa bộn hơn.
- Trông chật hẹp hơn.
- Trông lạnh lẽo hơn.
✈️ Gấp máy bay giấy cùng em trai
비 오는 오후에 민준이는 동생과 집에 있었어요.
Vào một buổi chiều mưa, Minjun ở nhà cùng em trai.
심심해하는 동생을 위해 종이비행기를 접어 줬어요.
Anh gấp máy bay giấy cho em trai đang buồn chán.
두 사람은 거실에서 비행기를 날리며 놀았어요.
Hai anh em chơi thả máy bay giấy trong phòng khách.
동생은 형이 만든 비행기가 최고라며 웃었어요.
Em trai cười và nói máy bay do anh làm là đẹp nhất.
Vì sao Minjun gấp máy bay giấy?
- Vì đó là bài tập về nhà.
- Vì em trai đang buồn chán. ✓
- Vì muốn bán chúng.
- Vì bạn nhờ cậu làm.
Hai anh em đã thả máy bay ở đâu?
- Đã thả trong phòng khách. ✓
- Đã thả ngoài sân.
- Đã thả ở trường.
- Đã thả ở công viên.
🍦 Chọn kem
더운 여름날 은지는 아이스크림 가게에 갔어요.
Vào một ngày hè nóng nực, Eunji đến tiệm kem.
맛이 너무 많아서 무엇을 고를지 한참 고민했어요.
Vì có quá nhiều vị nên cô phân vân rất lâu không biết chọn gì.
결국 초콜릿 맛과 딸기 맛을 같이 골랐어요.
Cuối cùng cô chọn cả vị sô-cô-la và vị dâu.
은지는 시원한 아이스크림을 먹으며 더위를 잊었어요.
Eunji quên mất cái nóng khi ăn kem mát lạnh.
Eunji đã chọn vị gì?
- Đã chọn vị cà phê và vị caramel.
- Đã chọn vị vani và vị bạc hà.
- Đã chọn vị xoài và vị chanh.
- Đã chọn vị sô-cô-la và vị dâu. ✓
Vì sao Eunji phân vân lâu như vậy?
- Vì không có tiền.
- Vì tiệm quá đông khách.
- Vì có quá nhiều vị. ✓
- Vì tiệm sắp đóng cửa.
🎆 Ngắm pháo hoa bên bờ sông
여름 축제 날 가족들은 강가에 모여 앉았어요.
Vào ngày hội mùa hè, cả gia đình ngồi quây quần bên bờ sông.
어두워지자 하늘에 화려한 불꽃이 터지기 시작했어요.
Khi trời tối, những chùm pháo hoa rực rỡ bắt đầu nổ tung trên bầu trời.
동생은 불꽃을 보며 계속 소리를 지르고 좋아했어요.
Em trai vừa xem pháo hoa vừa reo hò thích thú không ngớt.
가족들은 늦게까지 남아서 불꽃놀이를 끝까지 봤어요.
Cả nhà ở lại đến khuya để xem pháo hoa cho đến hết.
Gia đình đã xem pháo hoa ở đâu?
- Đã xem ở bãi biển.
- Đã xem trên sân thượng.
- Đã xem bên bờ sông. ✓
- Đã xem ở công viên.
Em trai đã phản ứng thế nào?
- Đã về nhà trước.
- Đã ngủ thiếp đi.
- Đã sợ hãi.
- Đã reo hò vì vui sướng. ✓
🧤 Chiếc găng tay bị mất
겨울 아침에 민서는 장갑 한 짝을 잃어버렸어요.
Vào một buổi sáng mùa đông, Minseo làm mất một chiếc găng tay.
가방과 주머니를 다 찾아봤지만 없었어요.
Cô tìm khắp cặp sách và túi áo nhưng không thấy.
학교에 가는 길에 눈 위에서 장갑을 발견했어요.
Trên đường đến trường, cô tìm thấy chiếc găng tay trên tuyết.
민서는 기뻐하며 장갑을 다시 꼈어요.
Minseo vui mừng đeo lại chiếc găng tay.
Minseo đã tìm thấy chiếc găng tay ở đâu?
- Đã tìm thấy trong cặp sách.
- Đã tìm thấy trong túi áo.
- Đã tìm thấy trên tuyết. ✓
- Đã tìm thấy ở trường.
Sau khi tìm thấy găng tay, Minseo cảm thấy thế nào?
- Cảm thấy buồn.
- Cảm thấy tức giận.
- Cảm thấy vui mừng. ✓
- Cảm thấy mệt mỏi.
🥖 Mua bánh mì ở tiệm bánh
아침에 유진이는 동네 빵집에 갔어요.
Buổi sáng, Yujin đến tiệm bánh trong xóm.
갓 구운 빵 냄새가 가게 안에 가득했어요.
Mùi bánh mới nướng thơm lừng khắp cửa tiệm.
유진이는 크루아상과 식빵을 하나씩 샀어요.
Yujin mua một chiếc bánh sừng bò và một ổ bánh mì gối.
집에 와서 따뜻한 빵을 맛있게 먹었어요.
Về đến nhà, cô ăn bánh còn ấm một cách ngon lành.
Yujin đã ngửi thấy mùi gì ở tiệm bánh?
- Đã ngửi thấy mùi cà phê.
- Đã ngửi thấy mùi bánh mới nướng. ✓
- Đã ngửi thấy mùi hoa.
- Đã ngửi thấy mùi trái cây.
Yujin đã mua gì?
- Chỉ mua bánh mì.
- Đã mua bánh kem và bánh quy.
- Đã mua bánh sừng bò và bánh mì gối. ✓
- Đã mua sữa và trứng.
✉️ Viết thư cho một người bạn
수빈이는 이사 간 친구에게 편지를 쓰기로 했어요.
Subin quyết định viết thư cho một người bạn đã chuyển nhà đi nơi khác.
예쁜 편지지를 사서 방에 앉아 편지를 썼어요.
Cô mua giấy viết thư xinh xắn rồi ngồi trong phòng để viết.
학교 이야기와 보고 싶다는 마음을 적었어요.
Cô kể về chuyện ở trường và bày tỏ nỗi nhớ bạn.
우체국에서 편지를 부치고 답장을 기다렸어요.
Cô gửi thư ở bưu điện rồi chờ thư hồi âm.
Subin đã viết thư cho ai?
- Đã viết cho thầy/cô giáo.
- Đã viết cho chị gái.
- Đã viết cho người bạn đã chuyển nhà đi. ✓
- Đã viết cho bà.
Subin đã gửi thư ở đâu?
- Đã gửi ở trường.
- Đã gửi ở bưu điện. ✓
- Đã gửi ở nhà.
- Đã gửi ở quán cà phê.
🐠 Cho cá cảnh ăn
지호는 매일 아침 어항 속 물고기에게 먹이를 줘요.
Mỗi sáng Jiho đều cho cá trong bể ăn.
물고기들은 지호를 보면 빠르게 헤엄쳐 와요.
Đàn cá bơi nhanh đến mỗi khi nhìn thấy cậu.
어느 날 지호는 먹이를 너무 많이 줬어요.
Một hôm, Jiho lỡ cho ăn quá nhiều.
다음부터는 정해진 양만 주기로 했어요.
Từ đó về sau, cậu quyết định chỉ cho ăn đúng một lượng nhất định.
Jiho cho cá ăn khi nào?
- Cho ăn mỗi sáng. ✓
- Cho ăn mỗi tối.
- Cho ăn mỗi tuần một lần.
- Cho ăn vào ban đêm.
Sau khi cho ăn quá nhiều, Jiho quyết định làm gì?
- Quyết định chỉ cho ăn đúng một lượng nhất định. ✓
- Quyết định ngừng cho ăn.
- Quyết định mua một bể cá lớn hơn.
- Quyết định nuôi thêm cá mới.
🎲 Đêm chơi board game cùng gia đình
토요일 저녁 가족들은 거실에 모여 보드게임을 했어요.
Tối thứ Bảy, cả nhà tụ họp ở phòng khách để chơi board game.
아빠와 딸이 한 팀이 되고 엄마와 아들이 한 팀이 됐어요.
Bố và con gái thành một đội, mẹ và con trai thành một đội.
게임은 웃음소리가 끊이지 않을 만큼 재미있었어요.
Trò chơi vui đến mức tiếng cười không ngớt.
가족들은 다음 주에도 같이 게임을 하기로 약속했어요.
Cả nhà hứa tuần sau sẽ lại cùng nhau chơi.
Gia đình đã chơi board game ở đâu?
- Đã chơi ở phòng khách. ✓
- Đã chơi ở bếp.
- Đã chơi ở sân.
- Đã chơi ở nhà bạn.
Gia đình đã hứa điều gì?
- Hứa sẽ mua trò chơi mới.
- Hứa sẽ mời bạn bè đến.
- Hứa tuần sau sẽ lại cùng nhau chơi. ✓
- Hứa sẽ ngừng chơi trò chơi.
👟 Đi mua giày cùng mẹ
하은이는 엄마와 함께 운동화를 사러 갔어요.
Haeun cùng mẹ đi mua giày thể thao.
매장에는 다양한 색깔의 운동화가 많이 있었어요.
Trong cửa hàng có rất nhiều đôi giày với đủ màu sắc khác nhau.
하은이는 여러 켤레를 신어 보고 파란색을 골랐어요.
Haeun ướm thử nhiều đôi rồi chọn đôi màu xanh dương.
새 운동화를 신고 신나게 집으로 돌아갔어요.
Cô mang giày mới về nhà với tâm trạng hào hứng.
Haeun đã đi mua sắm cùng ai?
- Đã đi cùng mẹ. ✓
- Đã đi cùng bố.
- Đã đi cùng bạn.
- Đã đi cùng chị gái.
Haeun đã chọn giày màu gì?
- Đã chọn màu đỏ.
- Đã chọn màu xanh dương. ✓
- Đã chọn màu trắng.
- Đã chọn màu đen.
🍲 Nấu canh kimchi
추운 날씨에 지수는 김치찌개를 끓이기로 했어요.
Trời lạnh, Jisu quyết định nấu canh kimchi.
냉장고에서 잘 익은 김치와 두부를 꺼냈어요.
Cô lấy kimchi đã chín và đậu phụ từ tủ lạnh ra.
냄비에 재료를 넣고 보글보글 끓였어요.
Cô cho nguyên liệu vào nồi rồi đun sôi sùng sục.
뜨거운 김치찌개를 먹으니 몸이 따뜻해졌어요.
Ăn canh kimchi nóng hổi khiến cơ thể cô ấm lên.
Vì sao Jisu nấu canh kimchi?
- Vì trời lạnh. ✓
- Vì là ngày lễ.
- Vì có bạn đến chơi.
- Vì cô buồn chán.
Jisu đã dùng nguyên liệu gì?
- Đã dùng cá và hành tây.
- Đã dùng cơm và trứng.
- Đã dùng thịt gà và khoai tây.
- Đã dùng kimchi và đậu phụ. ✓
📺 Xem tivi cùng gia đình
일요일 저녁 가족들은 소파에 나란히 앉았어요.
Tối Chủ nhật, cả nhà ngồi cạnh nhau trên ghế sofa.
다 같이 좋아하는 예능 프로그램을 틀었어요.
Mọi người cùng bật chương trình tạp kỹ yêu thích.
재미있는 장면마다 다 함께 크게 웃었어요.
Cả nhà cười lớn ở mỗi cảnh hài hước.
프로그램이 끝난 후에도 이야기꽃이 피었어요.
Ngay cả sau khi chương trình kết thúc, câu chuyện vẫn còn rôm rả.
Gia đình đã ngồi ở đâu?
- Đã ngồi ở bàn ăn.
- Đã ngồi trên sàn nhà.
- Đã ngồi trên ghế sofa. ✓
- Đã ngồi ngoài sân.
Ở mỗi cảnh hài hước đã xảy ra điều gì?
- Mọi người đều ngủ thiếp đi.
- Mọi người nói chuyện điện thoại.
- Mọi người rời khỏi phòng.
- Cả nhà cùng cười lớn. ✓
⛄ Chơi đùa trong tuyết
눈이 많이 내린 아침 민준이는 동생과 밖으로 나갔어요.
Vào buổi sáng tuyết rơi dày, Minjun ra ngoài cùng em.
두 사람은 함께 눈사람을 크게 만들었어요.
Hai anh em cùng nhau đắp một người tuyết thật to.
눈싸움도 하면서 신나게 뛰어놀았어요.
Họ còn ném tuyết vào nhau và chạy nhảy vui đùa.
집에 들어와서 따뜻한 코코아를 마셨어요.
Về đến nhà, họ uống ca cao nóng.
Minjun và em đã làm gì?
- Đã xây lâu đài cát.
- Đã dựng lều.
- Đã đắp người tuyết. ✓
- Đã làm nhà trên cây.
Sau khi về nhà, hai anh em đã uống gì?
- Đã uống sữa.
- Đã uống nước ép lạnh.
- Đã uống trà.
- Đã uống ca cao nóng. ✓
🍳 Giúp mẹ trong bếp
주말 아침 서연이는 엄마를 도와 아침을 준비했어요.
Sáng cuối tuần, Seoyeon giúp mẹ chuẩn bị bữa sáng.
서연이는 계란을 깨고 야채를 씻었어요.
Seoyeon đập trứng và rửa rau.
엄마는 서연이가 도와줘서 훨씬 빨리 끝났다고 말했어요.
Mẹ nói rằng nhờ Seoyeon giúp mà công việc xong nhanh hơn hẳn.
두 사람은 함께 만든 아침을 맛있게 먹었어요.
Hai mẹ con ăn ngon lành bữa sáng do chính tay mình làm.
Seoyeon đã giúp việc gì?
- Đã dọn bàn ăn.
- Đã nấu cơm.
- Đã đập trứng và rửa rau. ✓
- Đã rửa chén.
Mẹ của Seoyeon đã nói gì?
- Nói rằng mất nhiều thời gian hơn.
- Nói rằng không cần giúp đỡ.
- Nói rằng quá vất vả.
- Nói rằng xong nhanh hơn hẳn. ✓
🚲 Sửa xe đạp bị xẹp lốp
공원에서 자전거를 타던 태윤이는 갑자기 바퀴가 펑크 났어요.
Đang đạp xe trong công viên, Taeyun bỗng nhiên bị xẹp lốp.
태윤이는 자전거를 끌고 근처 자전거 가게로 갔어요.
Taeyun dắt xe đến tiệm sửa xe đạp gần đó.
아저씨는 금방 바퀴를 고쳐 주셨어요.
Chú thợ nhanh chóng sửa xong lốp xe cho cậu.
태윤이는 다시 신나게 자전거를 탔어요.
Taeyun lại vui vẻ đạp xe tiếp.
Xe đạp của Taeyun đã gặp chuyện gì?
- Đã bị đứt xích.
- Đã bị hỏng phanh.
- Đã bị xẹp lốp. ✓
- Đã bị đánh cắp.
Taeyun đã đi đến đâu?
- Đã đi đến tiệm sửa xe đạp. ✓
- Đã đi về nhà.
- Đã đi đến trường.
- Đã đi đến ghế đá công viên.
📕 Mượn sách từ một người bạn
은지는 친구 하윤이에게 재미있는 소설책을 빌렸어요.
Eunji mượn một cuốn tiểu thuyết thú vị từ người bạn tên Hayoon.
은지는 매일 밤 조금씩 책을 읽었어요.
Mỗi tối, Eunji đọc một ít cuốn sách đó.
일주일 만에 책을 다 읽고 하윤이에게 돌려줬어요.
Chỉ trong một tuần, cô đã đọc xong và trả sách lại cho Hayoon.
하윤이는 다음에 또 다른 책을 빌려주겠다고 했어요.
Hayoon nói lần sau sẽ cho mượn thêm cuốn sách khác.
Eunji đã mượn sách từ ai?
- Đã mượn từ chị gái.
- Đã mượn từ người bạn tên Hayoon. ✓
- Đã mượn từ thầy/cô giáo.
- Đã mượn từ thư viện.
Eunji mất bao lâu để đọc xong cuốn sách đó?
- Mất một ngày.
- Mất một tháng.
- Mất một tuần. ✓
- Mất một năm.
🌱 Gieo hạt trong vườn
봄이 되자 도윤이는 작은 텃밭에 씨앗을 심었어요.
Khi mùa xuân đến, Doyun gieo hạt trong mảnh vườn nhỏ của mình.
매일 물을 주면서 씨앗이 자라기를 기다렸어요.
Mỗi ngày cậu tưới nước và chờ đợi hạt giống nảy mầm.
며칠 후 작은 초록색 새싹이 흙 위로 올라왔어요.
Vài ngày sau, những mầm xanh nhỏ nhú lên khỏi mặt đất.
도윤이는 새싹을 보고 정말 뿌듯해했어요.
Doyun cảm thấy thật tự hào khi nhìn thấy những mầm cây.
Doyun đã trồng gì?
- Đã trồng hoa.
- Đã trồng cỏ.
- Đã trồng cây.
- Đã trồng hạt giống. ✓
Khi nhìn thấy mầm cây, Doyun cảm thấy thế nào?
- Cảm thấy buồn.
- Cảm thấy tự hào. ✓
- Cảm thấy buồn chán.
- Cảm thấy sợ hãi.
🍱 Chuẩn bị cơm hộp đi học
민지는 아침마다 딸의 도시락을 싸요.
Minji chuẩn bị cơm hộp cho con gái mỗi buổi sáng.
오늘은 밥과 계란말이, 소시지를 넣었어요.
Hôm nay chị cho vào cơm, trứng cuộn và xúc xích.
딸이 야채도 좀 먹었으면 좋겠어서 방울토마토도 넣었어요.
Vì muốn con gái ăn thêm rau, chị cũng cho thêm cà chua bi.
도시락을 다 싸고 나서 민지는 딸을 깨웠어요.
Sau khi chuẩn bị xong cơm hộp, Minji đánh thức con gái dậy.
Vì sao Minji cho cà chua bi vào cơm hộp?
- Vì con gái đã xin.
- Vì không còn cơm.
- Vì muốn con gái ăn thêm rau. ✓
- Vì đang được giảm giá.
Sau khi chuẩn bị xong cơm hộp, Minji đã làm gì?
- Đã đi làm.
- Đã đánh thức con gái dậy. ✓
- Đã ăn sáng.
- Đã rửa bát.
🍿 Chọn phim cho đêm xem phim
금요일 저녁에 재현이와 수아는 영화를 보기로 했어요.
Tối thứ Sáu, Jaehyun và Sua quyết định đi xem phim.
재현이는 액션 영화를 보고 싶어했고 수아는 로맨스 영화를 보고 싶어했어요.
Jaehyun muốn xem phim hành động, còn Sua muốn xem phim tình cảm.
두 사람은 결국 코미디 영화를 함께 골랐어요.
Cuối cùng cả hai cùng chọn một bộ phim hài.
팝콘을 만들고 소파에 앉아서 영화를 봤어요.
Họ làm bỏng ngô rồi ngồi trên ghế sofa xem phim.
Cuối cùng Jaehyun và Sua đã chọn phim gì?
- Đã chọn phim hành động.
- Đã chọn phim tình cảm.
- Đã chọn phim hài. ✓
- Đã chọn phim kinh dị.
Trước khi xem phim, hai người đã làm gì?
- Đã làm bỏng ngô. ✓
- Đã đặt pizza.
- Đã dọn dẹp phòng khách.
- Đã gọi điện cho bạn bè.
🚗 Tìm chỗ đậu xe
주말에 마트에 가면 주차장이 항상 복잡해요.
Cuối tuần đi siêu thị, bãi đậu xe lúc nào cũng đông đúc.
현우도 빈 자리를 찾느라 십 분 동안 돌아다녔어요.
Hyunwoo cũng phải lái xe vòng vòng suốt mười phút để tìm chỗ trống.
드디어 입구에서 먼 자리를 하나 찾았어요.
Cuối cùng anh cũng tìm được một chỗ xa lối vào.
차를 세우고 나서 현우는 마트 안으로 걸어갔어요.
Sau khi đậu xe xong, Hyunwoo đi bộ vào siêu thị.
Hyunwoo đã lái xe vòng vòng tìm chỗ trong bao lâu?
- Đã đi vòng vòng trong mười phút. ✓
- Đã đi vòng vòng trong năm phút.
- Đã đi vòng vòng trong hai mươi phút.
- Đã đi vòng vòng trong một giờ.
Chỗ mà Hyunwoo cuối cùng tìm được nằm ở đâu?
- Ngay cạnh lối vào.
- Ở xa lối vào. ✓
- Ở lề đường bên ngoài tòa nhà.
- Ở dưới tầng hầm tòa nhà.
🔌 Mượn sạc điện thoại
수업 중에 지호의 휴대폰 배터리가 다 됐어요.
Trong giờ học, điện thoại của Jiho hết pin.
지호는 옆자리 친구에게 충전기가 있는지 물어봤어요.
Jiho hỏi người bạn ngồi bên cạnh xem có sạc không.
친구는 가방에서 충전기를 꺼내서 빌려줬어요.
Người bạn lấy sạc trong cặp ra cho mượn.
지호는 고맙다고 말하고 휴대폰을 충전했어요.
Jiho cảm ơn rồi cắm sạc điện thoại.
Trong giờ học, điện thoại của Jiho đã xảy ra chuyện gì?
- Đã bị hỏng.
- Đã reo rất to.
- Đã bị mất.
- Đã hết pin. ✓
Ai đã cho Jiho mượn sạc?
- Người bạn ngồi bên cạnh đã cho mượn. ✓
- Giáo viên đã cho mượn.
- Nhân viên cửa hàng đã cho mượn.
- Em gái đã cho mượn.
🌿 Tưới cây trong văn phòng
사무실 창가에는 작은 화분이 하나 있어요.
Bên cửa sổ văn phòng có một chậu cây nhỏ.
소영 씨는 매주 월요일마다 그 식물에 물을 줘요.
Chị Soyoung tưới cây đó vào mỗi thứ Hai hằng tuần.
어느 날 소영 씨는 출장 때문에 물 주는 것을 잊어버렸어요.
Một hôm, vì đi công tác nên chị Soyoung quên tưới cây.
돌아왔을 때 잎이 조금 시들어 있어서 마음이 아팠어요.
Khi trở về, thấy lá cây đã hơi héo, chị cảm thấy áy náy.
Chị Soyoung thường tưới cây với tần suất như thế nào?
- Tưới vào mỗi thứ Hai. ✓
- Tưới mỗi ngày.
- Tưới một lần mỗi tháng.
- Chỉ tưới vào mùa hè.
Vì sao chị Soyoung quên tưới cây?
- Vì bị ốm.
- Vì văn phòng đóng cửa.
- Vì đi công tác. ✓
- Vì không thích cây đó.
🎉 Quyết tâm đầu năm mới
새해가 되면 사람들은 새로운 목표를 세워요.
Khi năm mới đến, mọi người thường đặt ra mục tiêu mới.
영수도 올해는 운동을 열심히 하겠다고 결심했어요.
Youngsu cũng quyết tâm năm nay sẽ chăm chỉ tập thể dục.
일월에는 매일 헬스장에 갔지만 이월부터는 조금씩 게을러졌어요.
Tháng Một anh đến phòng gym mỗi ngày, nhưng từ tháng Hai anh dần trở nên lười biếng.
그래도 영수는 다시 마음을 다잡고 운동을 시작했어요.
Dù vậy, Youngsu đã lấy lại quyết tâm và bắt đầu tập luyện trở lại.
Năm nay Youngsu đã quyết tâm làm gì?
- Quyết tâm học một ngôn ngữ mới.
- Quyết tâm chăm chỉ tập thể dục. ✓
- Quyết tâm đọc nhiều sách hơn.
- Quyết tâm tiết kiệm nhiều tiền hơn.
Từ tháng Hai, thói quen của Youngsu đã thay đổi ra sao?
- Đã trở nên chăm chỉ hơn.
- Đã chuyển sang phòng gym khác.
- Đã bỏ hẳn và không tập lại nữa.
- Đã dần trở nên lười biếng. ✓
🧥 Dọn dẹp tủ quần áo
주말에 은지는 옷장을 정리하기로 했어요.
Cuối tuần, Eunji quyết định dọn dẹp tủ quần áo.
옷장 안에는 오랫동안 안 입은 옷이 많았어요.
Trong tủ có nhiều quần áo cô đã lâu không mặc.
은지는 그 옷들을 상자에 담아서 기부하기로 했어요.
Eunji quyết định cho số quần áo đó vào thùng để đem quyên góp.
옷장을 정리하고 나니 방이 훨씬 넓어 보였어요.
Sau khi dọn xong tủ, căn phòng trông rộng rãi hơn hẳn.
Eunji đã phát hiện điều gì trong tủ quần áo?
- Đã phát hiện nhiều sách cũ.
- Đã phát hiện những bộ quần áo lâu ngày không mặc. ✓
- Đã phát hiện đồ nội thất bị hỏng.
- Đã phát hiện ảnh thời thơ ấu.
Eunji đã quyết định làm gì với số quần áo đó?
- Quyết định đem quyên góp. ✓
- Quyết định vứt đi.
- Quyết định bán trên mạng.
- Quyết định đưa cho chị gái.
🎹 Luyện đàn piano tại nhà
다은이는 초등학교 때부터 피아노를 배우고 있어요.
Daeun đã học đàn piano từ hồi tiểu học.
매일 저녁 식사 후에 삼십 분씩 연습해요.
Mỗi tối sau bữa ăn, cô luyện tập ba mươi phút.
이번 주에는 어려운 곡을 배우고 있어서 조금 힘들어요.
Tuần này cô đang học một bản nhạc khó nên hơi vất vả.
그래도 다은이는 포기하지 않고 계속 연습했어요.
Nhưng Daeun không bỏ cuộc mà tiếp tục luyện tập.
Mỗi ngày Daeun luyện đàn piano vào lúc nào?
- Luyện tập sau bữa tối. ✓
- Luyện tập trước khi ăn sáng.
- Luyện tập vào giờ ăn trưa.
- Luyện tập ngay khi thức dậy.
Vì sao tuần này hơi vất vả với Daeun?
- Vì có kỳ thi piano.
- Vì đang học một bản nhạc khó. ✓
- Vì đàn piano bị hỏng.
- Vì không có thời gian luyện tập.
🎁 Món quà tặng thầy cô nhân Ngày Nhà giáo
스승의 날이 다가오자 학생들은 선생님께 드릴 선물을 준비했어요.
Khi Ngày Nhà giáo đến gần, các học sinh chuẩn bị quà tặng thầy cô.
반 친구들은 돈을 모아서 꽃다발과 카드를 샀어요.
Các bạn cùng lớp góp tiền mua một bó hoa và một tấm thiệp.
각자 카드에 감사한 마음을 적었어요.
Mỗi người đều viết vào thiệp lời cảm ơn của mình.
선생님은 선물을 받고 정말 감동하셨어요.
Thầy giáo nhận được quà và thực sự rất cảm động.
Các bạn cùng lớp đã cùng nhau mua gì?
- Đã mua bánh kem và nến.
- Đã mua sách và bút.
- Đã mua một bó hoa và một tấm thiệp. ✓
- Đã mua một khung ảnh.
Thầy giáo cảm thấy thế nào khi nhận được quà?
- Cảm thấy bối rối.
- Cảm thấy phiền.
- Cảm thấy cảm động. ✓
- Không mấy quan tâm.
📱 Hình nền điện thoại mới
하은이는 휴대폰 배경화면을 자주 바꿔요.
Haeun thường xuyên đổi hình nền điện thoại.
이번 주말에는 제주도에서 찍은 바다 사진으로 바꿨어요.
Cuối tuần này cô đổi sang tấm ảnh biển chụp ở đảo Jeju.
친구들이 그 사진을 보고 예쁘다고 칭찬했어요.
Các bạn thấy tấm ảnh đó và khen là đẹp.
하은이는 기분이 좋아서 그 사진을 SNS에도 올렸어요.
Haeun vui vẻ nên cũng đăng tấm ảnh đó lên mạng xã hội.
Haeun đã đặt ảnh gì làm hình nền mới?
- Đặt ảnh chú chó của cô.
- Đặt ảnh biển chụp ở đảo Jeju. ✓
- Đặt ảnh gia đình.
- Đặt ảnh chiếc bánh kem.
Sau khi các bạn khen tấm ảnh, Haeun đã làm gì?
- Đã xóa tấm ảnh.
- Đã gửi cho giáo viên.
- Đã in tấm ảnh ra.
- Đã đăng lên mạng xã hội. ✓
🥐 Xếp hàng chờ ở tiệm bánh
동네 빵집이 유명해져서 항상 줄이 길어요.
Tiệm bánh trong khu phố trở nên nổi tiếng nên lúc nào cũng có hàng dài.
정우는 크루아상을 사려고 아침 일찍 줄을 섰어요.
Jungwoo xếp hàng từ sáng sớm để mua bánh sừng bò.
이십 분 정도 기다린 후에 드디어 빵집 안으로 들어갔어요.
Sau khi chờ khoảng hai mươi phút, cuối cùng anh cũng vào được bên trong tiệm.
갓 구운 크루아상을 사서 집에 가는 길에 하나 먹었어요.
Anh mua bánh sừng bò mới ra lò và ăn một cái trên đường về nhà.
Vì sao Jungwoo xếp hàng từ sáng sớm?
- Để mua bánh cho một bữa tiệc.
- Để gặp bạn.
- Để mua bánh sừng bò. ✓
- Để trả lại món đồ đã mua.
Trên đường về nhà, Jungwoo đã làm gì?
- Đã gọi điện cho mẹ.
- Đã quay lại mua thêm.
- Đã ăn một cái bánh sừng bò. ✓
- Đã đưa bánh cho một người lạ.
🐱 Cho mèo nhà hàng xóm ăn
옆집 아주머니가 여행을 가서 며칠 동안 집을 비웠어요.
Cô hàng xóm đi du lịch nên để trống nhà mấy ngày.
혜진이는 아주머니의 고양이에게 밥을 주기로 했어요.
Hyejin nhận lời cho mèo của cô ấy ăn.
매일 아침 혜진이는 옆집에 가서 사료와 물을 챙겨줬어요.
Mỗi sáng, Hyejin sang nhà bên cạnh để cho mèo ăn thức ăn và nước.
아주머니가 돌아왔을 때 고양이는 건강하고 행복해 보였어요.
Khi cô hàng xóm trở về, con mèo trông khỏe mạnh và vui vẻ.
Vì sao cô hàng xóm để trống nhà?
- Vì đã chuyển đến nhà mới.
- Vì phải nhập viện.
- Vì đi du lịch. ✓
- Vì đi thăm con trai.
Mỗi sáng Hyejin đã làm gì?
- Đã dắt mèo đi dạo.
- Đã gọi điện cho cô hàng xóm.
- Đã dọn dẹp nhà hàng xóm.
- Đã cho mèo ăn thức ăn và nước. ✓
🎒 Chuẩn bị đồ đi ngủ lại nhà bạn
이번 주말에 서연이는 친구 집에서 자기로 했어요.
Cuối tuần này, Seoyeon quyết định ngủ lại nhà bạn.
가방에 잠옷과 칫솔, 갈아입을 옷을 챙겼어요.
Cô nhét vào túi đồ ngủ, bàn chải đánh răng và quần áo để thay.
친구 집에 도착해서 둘이 같이 영화도 보고 게임도 했어요.
Đến nhà bạn, cả hai cùng xem phim và chơi trò chơi.
늦게까지 이야기하다가 두 사람은 새벽에 잠이 들었어요.
Họ trò chuyện đến khuya và ngủ thiếp đi vào lúc gần sáng.
Seoyeon đã chuẩn bị gì vào túi?
- Đã chuẩn bị sách và máy tính xách tay.
- Đã chuẩn bị đồ ăn vặt cho cả lớp.
- Đã chuẩn bị máy ảnh và bản đồ.
- Đã chuẩn bị đồ ngủ, bàn chải đánh răng và quần áo để thay. ✓
Hai người bạn đã ngủ thiếp đi khi nào?
- Ngủ ngay sau khi ăn tối.
- Ngủ ngay khi vừa đến nơi.
- Ngủ trước khi phim kết thúc.
- Ngủ vào lúc gần sáng. ✓
🎂 Chọn thiệp sinh nhật
다음 주는 친구의 생일이에요.
Tuần sau là sinh nhật của bạn tôi.
저는 문구점에서 예쁜 생일 카드를 찾았어요.
Tôi đã tìm được một tấm thiệp sinh nhật xinh xắn ở cửa hàng văn phòng phẩm.
카드 안에 짧은 편지도 써서 넣었어요.
Tôi còn viết một lá thư ngắn để vào trong thiệp.
친구가 카드를 받고 정말 기뻐할 거예요.
Bạn tôi chắc chắn sẽ rất vui khi nhận được tấm thiệp.
Tôi đã tìm thiệp sinh nhật ở đâu?
- Đã tìm ở tiệm hoa.
- Đã tìm ở hiệu sách.
- Đã tìm ở cửa hàng tiện lợi.
- Đã tìm ở cửa hàng văn phòng phẩm. ✓
Tôi đã để gì vào trong thiệp?
- Đã để một hóa đơn.
- Đã để một tấm ảnh.
- Đã để một thiệp mời.
- Đã để một lá thư ngắn. ✓
🐕 Dắt chó đi dạo dưới trời mưa
오늘 저녁에 비가 많이 왔어요.
Chiều tối nay trời mưa rất to.
그래도 강아지가 산책을 너무 좋아해서 우산을 쓰고 나갔어요.
Nhưng vì chú chó của tôi rất thích đi dạo, tôi vẫn cầm ô đi ra ngoài.
강아지는 물웅덩이를 보고 신나게 뛰어다녔어요.
Chú chó thấy vũng nước liền chạy nhảy thích thú.
집에 돌아와서 강아지의 발을 깨끗이 닦아 줬어요.
Về đến nhà, tôi lau sạch chân cho chú chó.
Vì sao dù trời mưa tôi vẫn ra ngoài?
- Vì nhà hết đồ ăn.
- Vì tôi cần vận động.
- Vì chú chó của tôi thích đi dạo. ✓
- Vì bạn tôi đã gọi điện.
Chú chó đã làm gì khi thấy vũng nước?
- Đã tỏ ra sợ hãi.
- Đã chạy nhảy thích thú. ✓
- Đã ngủ thiếp đi.
- Đã sủa to.
🚰 Sửa vòi nước bị rò rỉ
어젯밤부터 부엌 수도꼭지에서 물이 조금씩 새고 있었어요.
Từ tối qua, vòi nước trong bếp cứ rò rỉ nước từng chút một.
저는 인터넷으로 고치는 방법을 찾아봤어요.
Tôi đã lên mạng tìm cách sửa.
공구함에서 스패너를 꺼내서 수도꼭지를 조였어요.
Tôi lấy cờ lê trong hộp dụng cụ ra và siết chặt vòi nước.
이제 물이 새지 않아서 마음이 편해졌어요.
Giờ nước không còn rò rỉ nữa nên tôi thấy nhẹ nhõm.
Đã có vấn đề gì?
- Bồn rửa bị tắc.
- Vòi nước bị gãy.
- Không có nước nóng.
- Vòi nước trong bếp bị rò rỉ. ✓
Tôi đã làm gì để giải quyết vấn đề?
- Đã dùng cờ lê siết chặt vòi nước. ✓
- Đã gọi thợ sửa ống nước.
- Đã mua một vòi nước mới.
- Đã khóa nguồn nước.
💼 Ngày đầu tiên đi làm ở công ty mới
오늘은 새 회사에 출근하는 첫날이었어요.
Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm ở công ty mới.
저는 긴장돼서 아침 일찍 집을 나섰어요.
Vì hồi hộp, tôi ra khỏi nhà từ sáng sớm.
팀장님이 친절하게 사무실을 소개해 주셔서 마음이 편해졌어요.
Trưởng nhóm giới thiệu văn phòng cho tôi một cách thân thiện nên tôi cảm thấy dễ chịu hơn.
저는 앞으로 이 팀에서 열심히 일하고 싶어요.
Tôi muốn làm việc chăm chỉ trong nhóm này từ nay về sau.
Vì sao hôm nay tôi hồi hộp?
- Vì đó là ngày đầu tiên đi làm ở công ty mới. ✓
- Vì có buổi phỏng vấn.
- Vì tôi đã đi trễ.
- Vì tôi đã làm mất thẻ nhân viên.
Trưởng nhóm đã làm gì?
- Đã trách mắng tôi.
- Đã tăng lương cho tôi.
- Đã cho tôi về nhà sớm.
- Đã giới thiệu văn phòng cho tôi. ✓
🌳 Trồng cây
오늘은 나무를 심는 날이에요.
Hôm nay là ngày để trồng cây.
저는 가족들과 함께 마당에 작은 소나무를 심었어요.
Tôi cùng gia đình trồng một cây thông nhỏ trong sân.
아버지께서 나무 옆에 물을 듬뿍 주셨어요.
Bố tôi tưới thật nhiều nước bên cạnh cây.
나무가 크게 자라면 그늘이 시원할 것 같아요.
Khi cây lớn lên, tôi nghĩ bóng mát sẽ rất dễ chịu.
Tôi đã trồng cây cùng với ai?
- Đã trồng một mình.
- Đã trồng cùng đồng nghiệp.
- Đã trồng cùng gia đình. ✓
- Đã trồng cùng hàng xóm.
Bố tôi đã làm gì bên cạnh cây?
- Đã dựng hàng rào.
- Đã chụp ảnh.
- Đã cắt cành.
- Đã tưới thật nhiều nước. ✓
📀 Trả trễ đĩa DVD của thư viện
저는 지난주에 빌린 영화 디비디를 반납하는 것을 깜빡했어요.
Tôi đã quên trả đĩa DVD phim đã mượn tuần trước.
도서관에 전화해서 늦게 반납해도 되는지 물어봤어요.
Tôi gọi điện đến thư viện hỏi xem có thể trả trễ được không.
직원분이 연체료를 내면 괜찮다고 말씀해 주셨어요.
Nhân viên nói rằng chỉ cần nộp phí trả trễ là được.
저는 서둘러 디비디를 반납하고 연체료를 냈어요.
Tôi vội vàng đem trả đĩa DVD và nộp phí trả trễ.
Tôi đã quên làm việc gì?
- Đã quên nộp phí thành viên.
- Đã quên trả đĩa DVD. ✓
- Đã quên mang theo thẻ thư viện.
- Đã quên trả sách.
Nhân viên đã nói gì?
- Nói rằng giờ không thể trả được nữa.
- Nói rằng chỉ cần nộp phí trả trễ là được. ✓
- Nói rằng phải mua cái mới.
- Nói rằng ngày mai hãy quay lại.
☄️ Ngắm mưa sao băng
어젯밤에 유성우를 볼 수 있다는 소식을 들었어요.
Tối qua tôi nghe tin có thể ngắm được mưa sao băng.
저는 친구와 함께 담요를 들고 옥상에 올라갔어요.
Tôi cùng bạn mang theo chăn lên sân thượng.
우리는 밤하늘을 바라보며 별똥별이 떨어지기를 기다렸어요.
Chúng tôi ngước nhìn bầu trời đêm và chờ sao băng rơi xuống.
별똥별이 떨어질 때마다 우리는 소원을 빌었어요.
Mỗi khi có sao băng rơi, chúng tôi lại ước một điều gì đó.
Tôi đã đi đâu để ngắm mưa sao băng?
- Đã đi đến công viên.
- Đã đi đến bãi biển.
- Đã đi đến núi.
- Đã lên sân thượng. ✓
Mỗi khi sao băng rơi, chúng tôi đã làm gì?
- Đã ước một điều gì đó. ✓
- Đã chụp ảnh.
- Đã vỗ tay.
- Đã hét lớn.
🚆 Chờ tàu bị trễ
저는 출근하려고 지하철역에 도착했어요.
Tôi đến ga tàu điện ngầm để đi làm.
그런데 안내 방송에서 열차가 조금 늦어진다고 했어요.
Nhưng loa thông báo cho biết tàu sẽ đến trễ một chút.
저는 벤치에 앉아서 휴대폰으로 뉴스를 봤어요.
Tôi ngồi trên ghế đá và xem tin tức trên điện thoại.
십 분쯤 지나서 열차가 도착해서 저는 안심했어요.
Khoảng mười phút sau tàu đến nên tôi thấy nhẹ nhõm.
Loa thông báo đã nói gì?
- Nói rằng tàu đã bị hủy.
- Nói rằng ga đã đóng cửa.
- Nói rằng giá vé đã tăng.
- Nói rằng tàu sẽ đến trễ một chút. ✓
Trong lúc chờ đợi, tôi đã làm gì?
- Đã mua cà phê.
- Đã đọc sách.
- Đã gọi điện cho bạn.
- Đã xem tin tức trên điện thoại. ✓
🎁 Gói quà
저는 동료의 승진을 축하하려고 작은 선물을 준비했어요.
Tôi chuẩn bị một món quà nhỏ để chúc mừng đồng nghiệp thăng chức.
예쁜 포장지와 리본을 사서 정성껏 포장했어요.
Tôi mua giấy gói và ruy băng đẹp rồi gói món quà thật cẩn thận.
포장이 서툴러서 시간이 꽤 걸렸어요.
Vì gói quà không khéo nên tôi mất khá nhiều thời gian.
그래도 완성된 선물을 보니 뿌듯했어요.
Nhưng khi nhìn món quà đã hoàn thành, tôi cảm thấy hài lòng.
Vì sao tôi chuẩn bị món quà?
- Để chúc mừng đồng nghiệp thăng chức. ✓
- Để chúc mừng sinh nhật.
- Để xin lỗi.
- Vì đám cưới.
Vì sao việc gói quà mất nhiều thời gian?
- Vì tôi gói quà không khéo. ✓
- Vì tôi không tìm thấy ruy băng.
- Vì cửa hàng đã đóng cửa.
- Vì đã hết giấy gói.
🎨 Chọn màu sơn cho phòng
저는 제 방을 새로 꾸미고 싶어서 페인트 가게에 갔어요.
Vì muốn trang trí lại phòng của mình, tôi đã đến cửa hàng sơn.
여러 가지 색깔 중에서 밝은 하늘색을 골랐어요.
Trong nhiều màu sắc khác nhau, tôi đã chọn màu xanh da trời tươi sáng.
주말 내내 벽을 페인트칠했어요.
Tôi đã sơn tường suốt cả cuối tuần.
방이 훨씬 밝고 상쾌해져서 기분이 좋아요.
Căn phòng trở nên sáng sủa và tươi mới hơn hẳn nên tôi rất vui.
Tôi đã chọn màu gì?
- Đã chọn màu xanh da trời tươi sáng. ✓
- Đã chọn màu xanh lá đậm.
- Đã chọn màu hồng nhạt.
- Đã chọn màu vàng tươi.
Tôi đã sơn tường vào lúc nào?
- Đã sơn mỗi tối sau khi tan làm.
- Đã sơn suốt cả cuối tuần. ✓
- Đã sơn vào ngày nghỉ.
- Đã sơn trong kỳ nghỉ phép.
🎭 Tập diễn kịch ở trường
저는 학교 연극에서 왕자 역할을 맡았어요.
Tôi được giao vai hoàng tử trong vở kịch của trường.
대사가 많아서 매일 저녁 연습했어요.
Vì có nhiều lời thoại nên tôi luyện tập mỗi tối.
처음에는 대사를 자주 잊어버렸지만 점점 나아졌어요.
Lúc đầu tôi thường xuyên quên lời thoại nhưng dần dần đã tiến bộ hơn.
공연 날이 다가와서 저는 조금 떨려요.
Ngày biểu diễn sắp đến nên tôi hơi hồi hộp.
Tôi được giao vai gì trong vở kịch?
- Được giao vai kẻ phản diện.
- Được giao vai nhà vua.
- Được giao vai người dẫn chuyện.
- Được giao vai hoàng tử. ✓
Vì sao tôi luyện tập mỗi tối?
- Vì giáo viên yêu cầu.
- Vì có nhiều lời thoại. ✓
- Vì tôi thích ca hát.
- Vì luyện tập là bắt buộc.
🐱 Tìm thấy chú mèo con đi lạc
저는 동네 골목에서 작은 새끼 고양이를 발견했어요.
Tôi đã phát hiện một chú mèo con nhỏ ở con hẻm trong khu phố.
고양이가 배가 고파 보여서 우유를 조금 줬어요.
Vì thấy con mèo có vẻ đói, tôi cho nó uống một chút sữa.
저는 전봇대에 고양이를 찾는다는 전단지를 붙였어요.
Tôi dán một tờ rơi tìm chủ mèo lên cột điện.
다음 날 주인이 연락해서 고양이를 무사히 데려갔어요.
Hôm sau chủ của nó liên lạc và đón mèo về an toàn.
Tôi đã cho mèo con ăn gì?
- Chỉ cho uống nước.
- Đã cho ăn bánh mì.
- Đã cho ăn cá.
- Đã cho uống một chút sữa. ✓
Tôi đã làm gì để tìm chủ của nó?
- Đã báo cảnh sát.
- Đã đăng bài lên mạng.
- Đã dán tờ rơi. ✓
- Đã trực tiếp hỏi hàng xóm.
🛹 Học trượt ván
저는 요즘 스케이트보드 타는 법을 배우고 있어요.
Dạo này tôi đang học cách trượt ván.
처음에는 자꾸 넘어져서 무릎이 조금 아팠어요.
Lúc đầu tôi cứ ngã liên tục nên đầu gối hơi đau.
그래도 포기하지 않고 공원에서 매일 연습했어요.
Nhưng tôi không bỏ cuộc mà luyện tập mỗi ngày ở công viên.
이제는 넘어지지 않고 조금씩 탈 수 있어요.
Bây giờ tôi có thể trượt được một chút mà không bị ngã.
Vì sao lúc đầu đầu gối của tôi bị đau?
- Vì tôi cứ ngã liên tục. ✓
- Vì tôi chạy quá nhiều.
- Vì tấm ván quá nhỏ.
- Vì tôi ngồi sai tư thế.
Mỗi ngày tôi luyện tập ở đâu?
- Đã luyện tập ở nhà thi đấu.
- Đã luyện tập ở nhà.
- Đã luyện tập ở trường.
- Đã luyện tập ở công viên. ✓