🇰🇷 Hanguru — Học tiếng Hàn

hanguru.app

← Quay lại ứng dụng ← Xem tất cả bài học

Đọc hiểu tiếng Hàn — Món ăn

20 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Món ăn”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.

🏺 Làm nước tương ngoài ban công

옛말에 음식 맛은 장맛이라죠.
Người xưa có câu, vị của món ăn nằm ở vị tương, phải không?
하지만 아파트 생활이 보편화되면서 장을 직접 담그는 집은 눈에 띄게 줄었어요.
Nhưng khi cuộc sống chung cư trở nên phổ biến, số gia đình tự làm tương đã giảm hẳn.
결혼한 지 삼 년 된 은비 씨 부부도 그전까지는 마트에서 파는 된장과 간장만 사 먹었어요.
Vợ chồng Eunbi, cưới nhau được ba năm, trước đó cũng chỉ mua doenjang và nước tương ở siêu thị để ăn.
그러다 지난겨울 시골에 계신 시어머니께 메주 두 덩이를 받으면서 생각이 바뀌었어요.
Rồi mùa đông năm ngoái, khi nhận được hai bánh meju từ mẹ chồng ở quê, suy nghĩ của họ đã thay đổi.
부부는 베란다에 항아리를 놓고 소금물에 메주를 띄워 간장을 담그기 시작했어요.
Hai vợ chồng đặt một chiếc chum ngoài ban công, thả meju vào nước muối và bắt đầu làm nước tương.
햇볕이 좋은 날마다 뚜껑을 열어 주고, 비가 오면 서둘러 덮느라 번거로운 점도 많았어요.
Ngày nào nắng đẹp cũng phải mở nắp, trời mưa lại phải vội đậy lại nên cũng có nhiều điều phiền phức.
두 달 뒤 항아리에서 건져 낸 메주로는 된장을 만들고, 남은 물은 달여서 간장으로 완성했어요.
Hai tháng sau, họ dùng meju vớt ra từ chum để làm doenjang, còn phần nước còn lại thì đun cạn để thành nước tương.
은비 씨는 직접 만든 장으로 끓인 찌개는 맛이 훨씬 깊고, 기다리는 시간도 즐거웠다고 말해요.
Eunbi nói món canh hầm nấu bằng tương tự làm có vị đậm đà hơn hẳn, và cả thời gian chờ đợi cũng thật vui.
Điều gì khiến vợ chồng Eunbi bắt đầu làm tương?
  • Nhận được meju từ mẹ chồng. ✓
  • Giá doenjang ở siêu thị tăng.
  • Chuyển về sống ở quê.
  • Tham gia lớp học làm tương.
Điều gì phiền phức khi làm tương?
  • Phải tự làm meju từ đầu.
  • Phải mang chum về quê mỗi ngày.
  • Phải mở đóng nắp tùy theo thời tiết. ✓
  • Phải thay nước muối mới mỗi ngày.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Hai vợ chồng đã làm tương từ trước khi cưới.
  • Ngày nay số gia đình tự làm tương đã giảm. ✓
  • Mất một năm nước tương mới hoàn thành.
  • Eunbi nói tương tự làm bị nhạt.

🥗 Ngày ăn chay ở trường

고등학생 도윤이는 건강과 환경을 생각해서 작년부터 고기를 먹지 않아요.
Cậu học sinh cấp ba Doyun đã không ăn thịt từ năm ngoái vì nghĩ đến sức khỏe và môi trường.
그런데 학교 급식에는 거의 매일 고기반찬이 나와서 밥과 김치만 먹는 날이 많았어요.
Nhưng bữa ăn ở trường gần như ngày nào cũng có món thịt, nên có nhiều hôm cậu chỉ ăn cơm với kim chi.
사정을 들은 반 친구들이 “그럼 우리도 학교에 채식 식단을 만들어 달라자.”라고 먼저 말을 꺼냈어요.
Nghe chuyện, các bạn cùng lớp lên tiếng trước: “Vậy mình cũng đề nghị trường làm thực đơn chay đi.”
학생들은 채식을 하는 친구뿐 아니라 고기를 줄이고 싶은 친구들의 의견까지 모아 건의서를 썼어요.
Các học sinh đã thu thập ý kiến không chỉ của những bạn ăn chay mà cả những bạn muốn giảm ăn thịt, rồi viết thư kiến nghị.
영양 선생님은 처음에 영양이 부족해질까 봐 걱정하셨지만, 콩과 두부로 단백질을 채울 수 있다는 자료를 보고 생각을 바꾸셨어요.
Cô giáo dinh dưỡng lúc đầu lo sẽ thiếu chất, nhưng sau khi xem tài liệu cho thấy có thể bổ sung đạm bằng đậu và đậu phụ thì cô đã đổi ý.
결국 학교는 한 달에 두 번 채식의 날을 정하고 누구나 고를 수 있는 채식 메뉴를 내놓았어요.
Cuối cùng, nhà trường quy định mỗi tháng hai ngày ăn chay và đưa ra thực đơn chay mà ai cũng có thể chọn.
처음에는 불만도 있었지만, 버섯 불고기와 두부 강정이 인기를 끌면서 반응이 점점 좋아졌어요.
Lúc đầu cũng có người phàn nàn, nhưng khi món bulgogi nấm và đậu phụ chiên giòn sốt ngọt được yêu thích, phản ứng ngày càng tốt hơn.
도윤이는 작은 목소리라도 함께 모으면 식탁을 바꿀 수 있다는 것을 배웠다고 해요.
Doyun nói cậu đã học được rằng dù là tiếng nói nhỏ, nếu cùng nhau góp lại thì cũng có thể thay đổi bữa ăn.
Doyun gặp khó khăn gì vào giờ ăn trưa?
  • Giờ ăn trưa quá ngắn.
  • Ít khi có kim chi.
  • Tiền ăn trưa quá đắt.
  • Hầu như không có món nào cậu ăn được. ✓
Vì sao cô giáo dinh dưỡng đổi ý?
  • Cô biết được cách bổ sung chất đạm. ✓
  • Học sinh để thừa nhiều thức ăn.
  • Thầy hiệu trưởng khuyên nên ăn chay.
  • Giá thịt đột ngột tăng mạnh.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Trường phục vụ bữa ăn chay mỗi ngày.
  • Doyun một mình viết thư kiến nghị.
  • Thực đơn chay được yêu thích ngay từ đầu.
  • Ai cũng có thể chọn thực đơn chay. ✓

🍜 Nồi nước dùng mất cả buổi sáng

시장 골목에서 삼십 년째 칼국숫집을 하는 정 사장님은 매일 새벽 네 시에 가게 문을 열어요.
Ông chủ Jeong, người đã mở quán mì kalguksu trong con hẻm chợ suốt ba mươi năm, ngày nào cũng mở cửa lúc bốn giờ sáng.
멸치와 다시마, 무를 큰 솥에 넣고 몇 시간 동안 국물을 우려내야 하기 때문이에요.
Bởi vì ông phải cho cá cơm, tảo bẹ và củ cải vào nồi lớn rồi ninh nước dùng trong mấy tiếng đồng hồ.
요즘은 가루로 된 조미료를 쓰면 몇 분 만에 비슷한 맛을 낼 수 있다는 걸 사장님도 잘 알아요.
Ông cũng biết rõ ngày nay chỉ cần dùng gia vị dạng bột là trong vài phút đã có được vị tương tự.
그래도 사장님은 “칼국수 국물만큼은 제 손으로 직접 우린 육수라야지요.”라고 잘라 말해요.
Dù vậy, ông vẫn dứt khoát nói: “Riêng nước dùng mì kalguksu thì phải là nước tôi tự tay ninh mới được.”
배달 음식과 간편식이 늘면서 손님이 줄어든 때도 있었지만, 사장님은 방식을 바꾸지 않았어요.
Đã có lúc khách giảm đi khi đồ ăn giao tận nơi và đồ ăn liền ngày càng nhiều, nhưng ông không thay đổi cách làm.
오히려 그 고집스러운 맛이 입소문을 타면서 요즘은 먼 동네에서 찾아오는 젊은 손님도 많아졌어요.
Ngược lại, hương vị cố chấp ấy được truyền miệng, nên dạo này có nhiều khách trẻ tìm đến từ những khu phố xa.
몇몇 손님은 칼국수를 다 먹은 뒤 육수 끓이는 법을 배우고 싶다며 사장님께 말을 걸기도 해요.
Một số khách sau khi ăn xong còn bắt chuyện với ông, nói muốn học cách nấu nước dùng.
사장님은 빠른 맛이 넘쳐 나는 시대일수록 느린 맛의 가치가 더 빛난다고 믿어요.
Ông tin rằng thời đại càng tràn ngập hương vị nhanh thì giá trị của hương vị chậm càng tỏa sáng.
Vì sao ông chủ mở cửa quán từ lúc tờ mờ sáng?
  • Khách lúc sáng sớm là đông nhất.
  • Phải ninh nước dùng thật lâu. ✓
  • Nguyên liệu chỉ được giao lúc sáng sớm.
  • Ông chuẩn bị trước các đơn giao hàng.
Lý do phù hợp nhất vì sao ông chủ không dùng gia vị dạng bột là gì?
  • Gia vị dạng bột đắt.
  • Ông không biết rõ cách dùng gia vị.
  • Ông tự hào về hương vị nước dùng. ✓
  • Khách hàng ghét gia vị.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Dạo này có nhiều khách trẻ ghé quán. ✓
  • Ông chủ mới mở quán gần đây.
  • Khi khách giảm, ông đã thay đổi cách nấu.
  • Ông chủ bán riêng nước dùng cho khách.

🍕 Mâm cơm Chuseok mới của bà

명절마다 온 가족이 모이는 할머니 댁의 식탁은 몇 년 사이에 많이 달라졌어요.
Mâm cơm ở nhà bà, nơi cả gia đình quây quần mỗi dịp lễ, đã thay đổi nhiều trong vài năm qua.
예전에는 나물과 전, 갈비찜이 상을 가득 채웠지만 손주들은 그 음식에 좀처럼 손을 대지 않았어요.
Trước đây, rau trộn, bánh chiên và sườn hầm bày kín mâm, nhưng các cháu hầu như chẳng động đũa đến những món đó.
할머니는 “요즘 애들 입맛 맞추기가 여간 어려운 일이 아니라야지.” 하며 한숨을 쉬곤 하셨어요.
Bà thường thở dài: “Chiều được khẩu vị của bọn trẻ bây giờ đâu phải chuyện dễ.”
그러던 할머니가 올해 추석에는 불고기를 올린 피자와 김치 볶음 파스타를 직접 만들어 내놓으셨어요.
Thế mà Chuseok năm nay, bà đã tự tay làm và bày ra pizza bulgogi cùng mì Ý xào kim chi.
손녀에게 휴대 전화로 요리 영상을 보는 법을 배워서 몇 번이나 연습하셨다고 해요.
Nghe nói bà đã học cháu gái cách xem video nấu ăn trên điện thoại và luyện tập mấy lần.
아이들은 접시를 금세 비웠고, 어른들도 신기해하며 한 조각씩 맛을 봤어요.
Bọn trẻ nhanh chóng ăn sạch đĩa, người lớn cũng tò mò nếm thử mỗi người một miếng.
식사가 끝난 뒤에는 손주들이 먼저 할머니 옆에 앉아 나물 무치는 법을 물어보기도 했어요.
Sau bữa ăn, các cháu còn chủ động ngồi cạnh bà để hỏi cách trộn rau.
낯선 음식이 오히려 세대를 이어 주는 다리가 된 셈이에요.
Có thể nói, món ăn lạ lẫm lại trở thành cây cầu nối các thế hệ.
Bà đã học các món mới bằng cách nào?
  • Bà đi học ở lớp nấu ăn trong khu phố.
  • Bà học cháu gái cách xem video. ✓
  • Bà mượn sách dạy nấu ăn của hàng xóm.
  • Bà học trực tiếp từ đầu bếp nhà hàng.
Vì sao trước đây bà hay thở dài?
  • Chuẩn bị đồ ăn ngày lễ quá vất vả.
  • Gia đình ít khi tụ họp vào dịp lễ.
  • Các cháu không chịu ăn đồ ăn ngày lễ. ✓
  • Giá nguyên liệu tăng nhiều.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Ngày lễ chỉ nên ăn món truyền thống.
  • Tài nấu ăn của bà không còn như xưa.
  • Bọn trẻ đến cuối vẫn ghét món rau trộn.
  • Món ăn mới đã gắn kết các thế hệ. ✓

🍱 Hộp cơm dã ngoại không đồ dùng một lần

초등학생 하준이는 소풍을 사흘 앞두고 학교에서 안내문 한 장을 받아 왔어요.
Ba ngày trước chuyến dã ngoại, cậu học sinh tiểu học Hajun mang về một tờ thông báo từ trường.
저녁을 준비하던 엄마는 “그래서 선생님이 이번 소풍 주제가 뭐라디?” 하고 물었어요.
Mẹ đang nấu bữa tối thì hỏi: “Thế cô giáo bảo chủ đề chuyến dã ngoại lần này là gì?”
하준이는 이번 소풍이 일회용품 없는 도시락의 날이라서 모두 다회용 용기를 가져와야 한다고 전했어요.
Hajun kể rằng chuyến dã ngoại lần này là ngày hộp cơm không đồ dùng một lần, nên ai cũng phải mang hộp đựng dùng nhiều lần.
엄마는 편의점 도시락이나 가게에서 산 김밥으로 간단히 준비하려던 계획을 바꿔야 했어요.
Mẹ đã phải thay đổi kế hoạch chuẩn bị đơn giản bằng cơm hộp cửa hàng tiện lợi hay kimbap mua sẵn.
두 사람은 집에 있던 스테인리스 도시락통을 꺼내고, 과일은 비닐 대신 작은 유리 통에 담기로 했어요.
Hai mẹ con lấy hộp cơm inox có sẵn trong nhà ra, và quyết định đựng trái cây trong hộp thủy tinh nhỏ thay vì túi ni lông.
김밥도 은박지가 아니라 천 보자기에 싸니 오히려 소풍 기분이 더 났어요.
Kimbap cũng được gói bằng khăn vải chứ không phải giấy bạc, vậy mà lại càng có không khí dã ngoại hơn.
소풍날 저녁, 하준이는 친구들의 도시락이 모두 제각각이라 구경하는 재미가 있었다고 자랑했어요.
Tối hôm dã ngoại, Hajun khoe rằng hộp cơm của các bạn mỗi người một kiểu nên ngắm rất vui.
엄마는 조금 번거로워도 다음 나들이 때도 이렇게 싸 보겠다고 다짐했어요.
Mẹ quyết tâm dù hơi phiền một chút, lần đi chơi sau cũng sẽ chuẩn bị cơm hộp như thế này.
Chủ đề của chuyến dã ngoại lần này là gì?
  • Ngày hộp cơm không đồ dùng một lần. ✓
  • Ngày làm món ăn truyền thống.
  • Ngày trải nghiệm đồ ăn cửa hàng tiện lợi.
  • Ngày đổi cơm hộp với bạn.
Vì sao mẹ thay đổi kế hoạch ban đầu?
  • Quán kimbap đóng cửa vào ngày dã ngoại.
  • Hajun không thích cơm hộp cửa hàng tiện lợi.
  • Phải đựng cơm hộp trong hộp dùng nhiều lần. ✓
  • Phải mua hộp cơm mới.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Trái cây được đựng trong túi ni lông.
  • Kimbap được gói bằng khăn vải. ✓
  • Hajun nhận thông báo vào hôm trước chuyến dã ngoại.
  • Mẹ nói sẽ không bao giờ làm cơm hộp nữa.

🌾 Từ cơm trắng đến cơm ngũ cốc

한국인의 밥상에서 흰쌀밥은 오랫동안 빠질 수 없는 주인공이었어요.
Trên mâm cơm của người Hàn, cơm trắng từ lâu đã là nhân vật chính không thể thiếu.
그런데 최근에는 쌀 소비가 꾸준히 줄고, 밥을 짓는 방식도 조금씩 바뀌고 있어요.
Thế nhưng gần đây, lượng gạo tiêu thụ giảm dần đều, và cách nấu cơm cũng đang dần thay đổi.
마흔을 앞둔 회사원 태오 씨도 건강 검진에서 혈당이 높다는 말을 듣고 식단을 돌아보게 됐어요.
Anh Taeo, nhân viên văn phòng sắp bước sang tuổi bốn mươi, cũng bắt đầu xem lại chế độ ăn sau khi khám sức khỏe được cho biết đường huyết cao.
의사는 흰쌀만 먹지 말고 현미라든가 귀리라든가 잡곡을 골라 섞어 먹으라고 권했어요.
Bác sĩ khuyên anh đừng chỉ ăn gạo trắng mà hãy chọn ngũ cốc như gạo lứt hay yến mạch để trộn vào.
처음에는 거친 식감 때문에 힘들었지만, 잡곡의 비율을 조금씩 늘려 가며 익숙해졌어요.
Lúc đầu thấy khó ăn vì hạt cứng thô, nhưng anh tăng dần tỉ lệ ngũ cốc và đã quen.
오래 씹어야 하니 식사 속도가 느려졌고, 자연스럽게 과식하는 일도 줄었어요.
Vì phải nhai lâu nên tốc độ ăn chậm lại, và tự nhiên anh cũng ít ăn quá no hơn.
반년 뒤에 다시 받은 검사에서 태오 씨의 혈당 수치는 눈에 띄게 안정되어 있었어요.
Trong lần kiểm tra lại sau nửa năm, chỉ số đường huyết của Taeo đã ổn định rõ rệt.
이제 태오 씨는 흰쌀밥을 먹는 날이 오히려 특별한 날처럼 느껴진다고 해요.
Giờ đây Taeo nói những hôm ăn cơm trắng lại giống như những ngày đặc biệt.
Điều gì khiến Taeo xem lại chế độ ăn?
  • Cân nặng đột nhiên tăng nhiều.
  • Giá gạo trắng tăng mạnh.
  • Gia đình gửi ngũ cốc cho anh.
  • Khám sức khỏe cho thấy đường huyết cao. ✓
Vì sao sau khi ăn cơm ngũ cốc, Taeo ít ăn quá no hơn?
  • Vì phải nhai lâu nên ăn chậm lại. ✓
  • Lượng cơm ngũ cốc vốn đã ít.
  • Anh quyết định ăn ít món phụ hơn.
  • Anh chỉ ăn một bữa mỗi ngày.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Taeo thích cơm ngũ cốc ngay từ đầu.
  • Bác sĩ khuyên chỉ ăn cơm trắng.
  • Lượng gạo tiêu thụ ở Hàn Quốc đang tăng.
  • Taeo đã dần quen với ngũ cốc. ✓

🌱 Bố thử thịt thực vật

고기 없이는 밥을 못 먹는다고 하시던 아버지가 지난 주말에 웬일로 새 식당에 가 보자고 하셨어요.
Bố tôi, người luôn nói không có thịt thì không ăn cơm được, cuối tuần trước bỗng dưng lại rủ đi thử một quán ăn mới.
동네에 새로 생긴 그 식당은 콩과 버섯으로 만든 대체육 요리만 파는 곳이었어요.
Quán ăn mới mở trong khu phố đó chỉ bán các món thịt thực vật làm từ đậu nành và nấm.
자리에 앉자마자 아버지는 “옆집 사람 말이 여기 떡갈비가 전부 콩고기라데.” 하시며 메뉴판을 펼치셨어요.
Vừa ngồi xuống, bố đã mở thực đơn và nói: “Nghe hàng xóm bảo tteokgalbi ở đây toàn là thịt đậu nành đấy.”
이웃에게 소문을 듣고 도대체 무슨 맛인지 궁금해서 견딜 수가 없으셨던 거예요.
Thì ra bố nghe hàng xóm đồn rồi tò mò không chịu nổi, muốn biết rốt cuộc nó có vị thế nào.
떡갈비를 한 입 드신 아버지는 식감이 진짜 고기와 거의 비슷하다며 깜짝 놀라셨어요.
Ăn thử một miếng tteokgalbi, bố ngạc nhiên nói rằng độ dai gần giống hệt thịt thật.
다만 양념이 조금 달고, 씹을 때 나오는 육즙이 부족한 점은 아쉽다고 하셨어요.
Có điều bố bảo hơi tiếc vì gia vị hơi ngọt và lúc nhai không có nhiều nước thịt.
그래도 일주일에 한두 번쯤은 이런 음식으로 고기를 대신해도 괜찮겠다고 말씀하셨어요.
Dù vậy, bố nói mỗi tuần một hai lần thay thịt bằng món như thế này cũng được.
입맛은 쉽게 바뀌지 않지만, 호기심이 그 첫걸음이 될 수 있다는 걸 알게 된 날이었어요.
Khẩu vị không dễ thay đổi, nhưng đó là ngày tôi nhận ra sự tò mò có thể là bước đầu tiên.
Vì sao bố rủ đi quán ăn mới?
  • Dạo này giá thịt quá đắt.
  • Bố tò mò về lời đồn nghe từ hàng xóm. ✓
  • Bác sĩ bảo bố bớt ăn thịt.
  • Bố muốn mừng sinh nhật con gái.
Điều bố thấy tiếc là gì?
  • Lượng thức ăn quá ít.
  • Độ dai hoàn toàn khác thịt.
  • Gia vị ngọt và thiếu nước thịt. ✓
  • Giá đắt hơn dự đoán.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Bố nói thỉnh thoảng ăn thịt thực vật cũng được. ✓
  • Bố vốn không thích ăn thịt.
  • Quán đó cũng bán cả món thịt.
  • Bố không ăn miếng thịt thực vật nào.

🪷 Không tỏi, không hành

지난달 어머니와 동생과 함께 동네 문화 센터에서 열린 사찰 음식 강좌에 다녀왔어요.
Tháng trước, tôi cùng mẹ và em trai đi học một lớp nấu món chay nhà chùa ở trung tâm văn hóa của khu phố.
수업 첫날 저는 양념 통에 마늘과 파가 하나도 없는 걸 보고 고개를 갸웃했어요.
Ngày học đầu tiên, tôi nghiêng đầu thắc mắc khi thấy trong hộp gia vị không hề có tỏi lẫn hành.
그러자 동생이 “절에서는 원래 파와 마늘을 안 쓰는 게 원칙이라던데요.” 하고 말했어요.
Lúc đó em trai tôi nói: “Nghe nói ở chùa vốn có quy tắc là không dùng hành và tỏi mà.”
스님은 향이 강한 채소를 빼는 대신 버섯과 다시마로 맛을 낸다고 설명해 주셨어요.
Nhà sư giải thích rằng thay vì dùng các loại rau có mùi nồng, họ tạo vị bằng nấm và tảo bẹ.
그날 우리는 들기름에 볶은 나물과 표고버섯으로 우린 맑은 국을 만들었어요.
Hôm đó chúng tôi làm món rau xào dầu tía tô và canh trong nấu từ nấm đông cô.
처음 한 숟가락은 심심했지만 천천히 씹을수록 채소 본래의 맛이 느껴졌어요.
Thìa đầu tiên thấy nhạt nhẽo, nhưng càng nhai chậm thì càng cảm nhận được vị vốn có của rau.
스님은 남는 재료 없이 껍질까지 다 쓰는 것도 사찰 음식의 중요한 정신이라고 하셨어요.
Nhà sư nói rằng dùng hết nguyên liệu, kể cả vỏ, không để thừa cũng là tinh thần quan trọng của món chay nhà chùa.
요즘 우리 집 식탁에는 일주일에 한 번 양념을 줄인 소박한 반찬이 올라와요.
Dạo này, mỗi tuần một lần, bàn ăn nhà tôi có những món ăn kèm đơn giản ít gia vị.
Nguyên liệu nào được dùng để tạo vị trong món chay nhà chùa?
  • Tạo vị bằng hành và tỏi.
  • Tạo vị bằng nấm và tảo bẹ. ✓
  • Tạo vị bằng nước dùng thịt.
  • Tạo vị bằng đường và muối.
Vì sao lúc đầu người này nghiêng đầu thắc mắc?
  • Vì lớp học quá đông người.
  • Vì em trai đến lớp muộn.
  • Vì trong gia vị không có hành và tỏi. ✓
  • Vì đồ ăn quá mặn.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Người này đi học một mình.
  • Ngay từ thìa đầu tiên đồ ăn đã rất mặn.
  • Nhà người này ngày nào cũng ăn món chay nhà chùa.
  • Món chay nhà chùa cố gắng không để thừa nguyên liệu. ✓

🥢 Cửa hàng món ăn kèm mẹ đã mến

맞벌이를 하는 수진 씨 부부는 요즘 반찬을 대부분 동네 반찬 가게에서 사 먹어요.
Vợ chồng Sujin đều đi làm nên dạo này phần lớn món ăn kèm họ đều mua ở cửa hàng banchan trong khu phố.
퇴근하고 나서 국과 반찬을 여러 가지 만들 여유가 없기 때문이에요.
Bởi vì sau giờ làm họ không có thời gian để nấu canh và nhiều món ăn kèm.
처음에는 음식 솜씨가 좋은 친정어머니가 이런 모습을 못마땅해하셨어요.
Lúc đầu, mẹ ruột của Sujin, người nấu ăn rất khéo, không hài lòng với chuyện này.
그런데 가게에서 사 온 장아찌를 맛보시더니 “이 집 주인이 어디 사람이라던?” 하고 물으셨어요.
Nhưng sau khi nếm thử món dưa muối mua ở cửa hàng, bà hỏi: “Chủ tiệm này nghe nói là người ở đâu ấy nhỉ?”
수진 씨가 주인이 전라도 출신이라고 들었다고 하자, 어머니는 어쩐지 고향 맛이 난다며 고개를 끄덕이셨어요.
Khi Sujin nói nghe bảo chủ tiệm là người Jeolla, mẹ gật đầu bảo thảo nào có vị quê nhà.
그 후로 어머니는 반찬을 사 먹는 일을 바쁜 생활에 맞춘 현명한 선택으로 보게 되셨어요.
Từ đó, mẹ bắt đầu coi việc mua món ăn kèm là một lựa chọn sáng suốt phù hợp với cuộc sống bận rộn.
요즘은 오히려 어머니가 먼저 그 가게의 새 반찬을 사 오라고 부탁하실 정도예요.
Dạo này, trái lại chính mẹ lại là người nhờ mua món ăn kèm mới của cửa hàng đó trước.
밥상을 차리는 방식은 달라졌지만, 음식에 담긴 정성을 알아보는 눈은 그대로인 셈이에요.
Cách dọn bữa cơm đã thay đổi, nhưng con mắt nhận ra tấm lòng gửi gắm trong món ăn thì vẫn như xưa.
Vì sao vợ chồng Sujin mua món ăn kèm?
  • Không đủ thời gian làm món ăn kèm. ✓
  • Không biết cách làm món ăn kèm.
  • Rẻ hơn tự làm.
  • Mẹ giới thiệu cửa hàng.
Điều gì khiến mẹ thay đổi suy nghĩ?
  • Bà quen chủ tiệm đã lâu.
  • Sujin bắt đầu học nấu ăn.
  • Bà cảm nhận được vị quê nhà trong món dưa muối của cửa hàng. ✓
  • Cửa hàng giảm giá nhiều.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Mẹ thích cửa hàng ngay từ đầu.
  • Dạo này mẹ là người nhờ mua món ăn kèm trước. ✓
  • Nghe nói chủ tiệm là người Seoul.
  • Sujin ngày nào cũng tự làm món ăn kèm.

🍚 Bữa sáng giá rẻ trong trường

대학생 가운데에는 아침을 거르고 커피 한 잔으로 오전 수업을 버티는 사람이 적지 않아요.
Trong số sinh viên đại học, không ít người bỏ bữa sáng và cầm cự qua các tiết học buổi sáng chỉ bằng một cốc cà phê.
자취를 하는 지훈 씨도 늦잠과 귀찮음 때문에 몇 년째 아침을 먹지 않고 있었어요.
Jihun sống tự lập cũng đã mấy năm nay không ăn sáng vì hay ngủ dậy muộn và ngại phiền.
그러던 어느 날 친구가 “요즘 학교 식당 아침밥이 단돈 천 원이라더라고.” 하며 같이 가 보자고 했어요.
Rồi một hôm, bạn cậu nói: “Nghe bảo dạo này bữa sáng ở căng tin trường chỉ có một nghìn won thôi đấy.” và rủ đi cùng.
반신반의하며 찾아간 식당에는 이른 시간인데도 학생들이 길게 줄을 서 있었어요.
Cậu đến căng tin với tâm trạng nửa tin nửa ngờ, thì dù còn sớm mà sinh viên đã xếp hàng dài.
밥과 국, 반찬 세 가지가 나오는 소박한 식단이었지만 따뜻한 밥을 먹으니 몸이 금세 든든해졌어요.
Đó là suất ăn đơn giản gồm cơm, canh và ba món ăn kèm, nhưng ăn cơm nóng xong cậu thấy người no đủ ngay.
그 뒤로 지훈 씨는 아침 식사 시간에 맞추려고 일찍 일어나는 습관까지 생겼어요.
Từ đó, Jihun thậm chí còn có thói quen dậy sớm để kịp giờ ăn sáng.
오전 수업에 집중이 잘되고, 점심을 급하게 많이 먹는 일도 줄었다고 해요.
Nghe nói cậu tập trung tốt hơn vào các tiết buổi sáng, và cũng ít khi ăn trưa vội vàng quá nhiều nữa.
값싼 한 끼가 생활 리듬 전체를 바꿔 놓은 셈이에요.
Có thể nói một bữa ăn rẻ tiền đã thay đổi toàn bộ nhịp sống của cậu.
Vì sao trước đây Jihun không ăn sáng?
  • Cậu không có tiết học buổi sáng.
  • Cậu thiếu tiền ăn.
  • Sáng nào cậu cũng thấy khó chịu trong bụng.
  • Vì ngủ dậy muộn và ngại phiền. ✓
Có thể biết được điều gì về bữa sáng ở căng tin trường?
  • Giá rẻ và nhiều sinh viên tìm đến. ✓
  • Sinh viên tự chọn thực đơn.
  • Có nhiều món ăn kèm hơn bữa trưa.
  • Có thể ăn đến tận cuối buổi sáng.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Sinh viên nên uống cà phê thay cho bữa sáng.
  • Đồ ăn ở căng tin trường không ngon.
  • Sinh viên sống tự lập nên tự nấu bữa sáng.
  • Một bữa sáng rẻ đã thay đổi thói quen sinh hoạt. ✓

🌶️ Ăn thử malatang cùng con gái

중학생 딸이 친구들과 만날 때마다 꼭 먹는다는 음식이 있어서 늘 궁금했어요.
Tôi luôn tò mò về một món ăn mà đứa con gái đang học cấp hai nghe nói lần nào gặp bạn bè cũng nhất định phải ăn.
저녁 식탁에서 남편이 “요즘 애들 사이에서 제일 인기 있는 음식이 마라탕이라더라.” 하고 알려 주었어요.
Trong bữa tối, chồng tôi cho biết: “Nghe nói dạo này món được tụi nhỏ thích nhất là malatang đấy.”
저에게 마라탕은 혀가 얼얼할 만큼 매운 낯선 외국 음식일 뿐이었어요.
Đối với tôi, malatang chỉ là một món ăn nước ngoài xa lạ, cay đến mức tê cả lưỡi.
그래서 주말에 딸을 따라 가게에 가서 직접 먹어 보기로 했어요.
Vì vậy, cuối tuần tôi quyết định theo con gái đến quán để tự mình ăn thử.
손님이 채소와 버섯, 어묵 같은 재료를 바구니에 골라 담으면 무게에 따라 값을 매기는 방식이 특이했어요.
Điều lạ là cách tính tiền: khách tự chọn các nguyên liệu như rau, nấm, chả cá cho vào giỏ, rồi giá được tính theo cân nặng.
매운 정도도 고를 수 있어서 가장 순한 맛으로 주문했는데도 입안이 얼얼했어요.
Có thể chọn cả độ cay, vậy mà tôi gọi mức nhẹ nhất mà miệng vẫn tê rần.
딸은 좋아하는 재료만 골라 먹을 수 있는 점이 가장 마음에 든다고 설명해 주었어요.
Con gái giải thích rằng điều con thích nhất là có thể chỉ chọn những nguyên liệu mình thích để ăn.
한 그릇을 함께 비우고 나니 딸의 세계를 조금 더 이해하게 된 것 같아 뿌듯했어요.
Cùng nhau ăn hết một bát, tôi thấy mãn nguyện vì dường như đã hiểu thêm một chút về thế giới của con gái.
Ở quán malatang, giá được tính như thế nào?
  • Mỗi món cố định có giá khác nhau.
  • Tính theo cân nặng của nguyên liệu đã chọn. ✓
  • Tính theo số lượng nguyên liệu.
  • Tính theo độ cay.
Vì sao con gái thích malatang?
  • Có thể thưởng thức vị cay nhất.
  • Rẻ hơn các món khác.
  • Có thể chỉ chọn nguyên liệu mình muốn. ✓
  • Ở nhà cũng dễ làm.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Người viết đã gọi mức cay nhẹ nhất. ✓
  • Người viết vốn đã thích ăn malatang từ trước.
  • Hôm đó là lần đầu con gái ăn thử malatang.
  • Chồng đưa cả nhà đến quán.

🥕 Học về mùa vụ ở cửa hàng nông sản

요즘은 계절과 상관없이 마트에서 딸기와 수박을 언제든 살 수 있어요.
Ngày nay, bất kể mùa nào cũng có thể mua dâu tây và dưa hấu ở siêu thị bất cứ lúc nào.
그래서인지 저는 어떤 채소나 과일이 언제 제철인지 잘 모르고 지냈어요.
Có lẽ vì thế mà tôi chẳng mấy khi biết loại rau hay trái cây nào vào mùa khi nào.
그러다 동료의 추천으로 시 외곽에 있는 농산물 직매장에 가 보게 되었어요.
Rồi nhờ đồng nghiệp giới thiệu, tôi đã đến một cửa hàng nông sản bán trực tiếp ở ngoại ô thành phố.
근처 농민들이 아침에 거둔 채소를 바로 가져오는 곳이라더니, 정말 상추 잎에 이슬이 맺혀 있었어요.
Nghe nói đó là nơi nông dân gần đó mang rau vừa thu hoạch buổi sáng đến bán ngay, và quả thật trên lá xà lách vẫn còn đọng sương.
상품마다 기른 사람의 이름과 마을이 적혀 있어서 믿음이 갔어요.
Mỗi sản phẩm đều ghi tên người trồng và tên làng, nên tôi thấy rất tin tưởng.
가격은 마트와 비슷하거나 조금 쌌지만, 제철에 나는 것만 팔아서 종류는 많지 않았어요.
Giá cả tương đương hoặc rẻ hơn siêu thị một chút, nhưng vì chỉ bán đồ đúng mùa nên chủng loại không nhiều.
그날 산 햇감자와 애호박으로 된장찌개를 끓였더니 식구들이 평소보다 맛있다고 했어요.
Khi tôi nấu canh doenjang bằng khoai tây mới và bí ngòi mua hôm đó, cả nhà đều khen ngon hơn mọi khi.
그 뒤로 저는 장을 볼 때 이 채소가 지금 제철인지 먼저 생각해 보게 되었어요.
Từ đó, mỗi khi đi chợ, tôi đều nghĩ trước xem loại rau này bây giờ có đúng mùa không.
Điều gì khiến người viết đến cửa hàng nông sản bán trực tiếp?
  • Siêu thị đóng cửa.
  • Đồng nghiệp giới thiệu. ✓
  • Có người thân làm nông.
  • Biết qua quảng cáo.
Có thể biết được điều gì về sản phẩm của cửa hàng?
  • Quanh năm bán cùng một loại rau.
  • Đắt hơn siêu thị rất nhiều.
  • Có ghi tên người trồng. ✓
  • Có nhiều trái cây nhập khẩu.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Cửa hàng có rất nhiều chủng loại sản phẩm.
  • Người viết vốn đã biết rõ trái cây theo mùa.
  • Hôm đó cả nhà ăn không hết canh doenjang.
  • Khi đi chợ, người viết bắt đầu nghĩ xem có đúng mùa không. ✓

🍳 Bài học nấu ăn của ông

서울에서 혼자 사는 대학원생 성민 씨의 원룸에 시골 할아버지가 오랜만에 올라오셨어요.
Ông nội ở quê đã lâu lắm mới lên thăm căn phòng trọ một gian của Seongmin, một học viên cao học sống một mình ở Seoul.
부엌을 둘러본 할아버지는 삼각김밥과 컵라면, 즉석밥만 잔뜩 쌓여 있는 것을 보고 혀를 차셨어요.
Nhìn quanh bếp, ông tặc lưỡi khi thấy chỉ toàn cơm nắm tam giác, mì ly và cơm ăn liền chất đống.
“이런 걸로 끼니를 때우는 게 어디 밥이라더냐?” 하시는 할아버지 목소리에는 걱정이 가득했어요.
“Ai bảo ăn tạm mấy thứ này là bữa cơm hả?” Giọng ông đầy lo lắng.
성민 씨는 혼자 먹으려고 요리를 하면 재료가 남아서 버리기 일쑤라고 변명했어요.
Seongmin biện minh rằng nấu ăn cho một mình thì nguyên liệu thừa ra, lần nào cũng phải vứt đi.
그러자 할아버지는 다음 날 아침 시장에 가서 두부와 애호박, 달걀을 조금씩만 사 오셨어요.
Thế là sáng hôm sau, ông ra chợ mua mỗi thứ một ít đậu phụ, bí ngòi và trứng.
그리고 한 번에 먹을 만큼만 된장국을 끓이고 달걀말이를 만드는 법을 차근차근 가르쳐 주셨어요.
Rồi ông kiên nhẫn chỉ cho anh cách nấu canh doenjang vừa đủ ăn một bữa và cách làm trứng cuộn.
생각보다 간단하고 재료도 남지 않아서 성민 씨는 조금 부끄러워졌어요.
Đơn giản hơn anh tưởng mà nguyên liệu cũng không bị thừa, nên Seongmin thấy hơi xấu hổ.
요즘 성민 씨는 일주일에 세 번은 직접 차린 밥상 사진을 할아버지께 보내 드린다고 해요.
Nghe nói dạo này mỗi tuần ba lần Seongmin đều gửi cho ông ảnh mâm cơm tự tay nấu.
Vì sao ông tặc lưỡi?
  • Trong nhà chỉ toàn đồ ăn liền. ✓
  • Phòng quá bừa bộn.
  • Seongmin nhịn đói.
  • Trong bếp không có gì để ăn.
Vì sao trước đây Seongmin không nấu ăn?
  • Trong nhà không có dụng cụ nấu ăn nào.
  • Chợ quá xa nhà.
  • Nguyên liệu thường bị thừa và phải vứt đi. ✓
  • Vì việc học nên không dùng được bếp.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Ông mua về rất nhiều đồ ăn.
  • Seongmin học nấu ăn từ ông. ✓
  • Seongmin thấy nấu ăn khó.
  • Seongmin gọi điện cho ông mỗi ngày.

🍯 Khách trẻ ở tiệm bánh gạo lâu đời

저는 시장 골목에서 사십 년 넘게 떡집을 해 왔어요.
Tôi đã mở tiệm bánh gạo trong một con hẻm ở chợ hơn bốn mươi năm nay.
예전에는 명절이나 잔치를 앞둔 어르신들이 주로 떡을 사 갔는데, 요즘은 이십 대 손님이 부쩍 늘었어요.
Trước đây khách mua bánh chủ yếu là người lớn tuổi chuẩn bị cho ngày lễ hay tiệc tùng, nhưng dạo này khách ở độ tuổi hai mươi tăng lên rõ rệt.
이상하게 여겨 손녀에게 물어보니 요즘 약과가 젊은 사람들 사이에서 유행하는 간식이라더군요.
Thấy lạ nên tôi hỏi cháu gái, thì nó bảo dạo này yakgwa là món ăn vặt đang thịnh hành trong giới trẻ.
커피와 곁들이기 좋고, 할머니 댁에서 먹던 추억의 맛이 오히려 새롭게 느껴진다는 거예요.
Nghe nói nó rất hợp với cà phê, và hương vị kỷ niệm từng ăn ở nhà bà lại khiến họ thấy mới mẻ.
그래서 손녀의 제안대로 약과를 한입 크기로 작게 만들고 예쁜 상자에 담아 팔기 시작했어요.
Thế là theo gợi ý của cháu gái, tôi bắt đầu làm yakgwa nhỏ vừa một miếng ăn và đựng trong hộp xinh xắn để bán.
손님들이 찍어 올린 사진이 인터넷에 퍼지면서 멀리서 일부러 찾아오는 손님까지 생겼어요.
Khi những bức ảnh khách chụp đăng lên lan truyền trên mạng, thậm chí còn có khách cất công từ xa tìm đến.
전통 과자가 이렇게 다시 사랑받는 모습을 보니 떡집을 지켜 온 보람이 느껴져요.
Thấy món bánh truyền thống lại được yêu thích thế này, tôi cảm thấy việc giữ tiệm bấy lâu thật đáng giá.
옛 맛도 시대에 맞는 옷을 입으면 얼마든지 새로워질 수 있다는 걸 배웠어요.
Tôi học được rằng ngay cả hương vị xưa cũng hoàn toàn có thể trở nên mới mẻ nếu khoác lên mình chiếc áo hợp thời.
Gần đây tiệm bánh có thêm nhiều khách nào?
  • Người lớn tuổi chuẩn bị đón lễ.
  • Nhân viên văn phòng của các công ty gần đó.
  • Khách du lịch nước ngoài.
  • Những người trẻ ở độ tuổi hai mươi. ✓
Vì sao giới trẻ thích yakgwa?
  • Hương vị kỷ niệm mang lại cảm giác mới mẻ. ✓
  • Rẻ hơn các món ăn vặt khác.
  • Nghe nói đặc biệt tốt cho sức khỏe.
  • Kích thước to nên ăn no bụng.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Cháu gái đã tiếp quản tiệm bánh.
  • Người viết định đóng cửa tiệm bánh.
  • Yakgwa không hợp với cà phê.
  • Bắt đầu làm yakgwa nhỏ lại để bán. ✓

🦗 Côn trùng, thực phẩm của tương lai

초등학생 예린이는 미래 식량을 주제로 한 과제를 하다가 식용 곤충에 대해 알게 되었어요.
Cô bé tiểu học Yerin biết đến côn trùng ăn được khi đang làm bài tập về chủ đề thực phẩm tương lai.
곤충은 적은 사료와 좁은 공간으로도 기를 수 있고 단백질이 풍부하다는 내용이었어요.
Nội dung cho biết côn trùng có thể nuôi với ít thức ăn và không gian chật hẹp, lại giàu chất đạm.
이야기를 들은 할아버지는 “허허, 우리 어릴 적 군것질거리였던 번데기가 이제 미래 식량이라더군.” 하며 웃으셨어요.
Nghe chuyện, ông cười: “Ha ha, nghe nói nhộng tằm hồi nhỏ ông hay ăn vặt giờ lại thành thực phẩm tương lai đấy.”
할아버지는 예전에는 골목마다 번데기를 삶아 파는 수레가 있었다고 말씀해 주셨어요.
Ông kể rằng ngày xưa con hẻm nào cũng có xe đẩy bán nhộng tằm luộc.
예린이는 신기해하면서도 곤충을 먹는다는 생각에 선뜻 손이 가지 않았어요.
Yerin thấy thú vị nhưng nghĩ đến việc ăn côn trùng thì vẫn ngần ngại chưa dám ăn.
그래서 주말에 할아버지와 함께 곤충 가루로 만든 과자를 사서 먹어 보기로 했어요.
Vì vậy, cuối tuần cô bé quyết định cùng ông mua bánh quy làm từ bột côn trùng để ăn thử.
생김새가 보이지 않으니 거부감이 줄었고, 고소한 맛에 예린이는 한 봉지를 금세 비웠어요.
Vì không nhìn thấy hình dạng côn trùng nên cảm giác e ngại giảm đi, và nhờ vị bùi bùi, Yerin ăn hết một túi trong chốc lát.
예린이는 과제 발표에서 낯선 음식도 형태를 바꾸면 더 쉽게 받아들여질 수 있다는 점을 강조했어요.
Trong bài thuyết trình, Yerin nhấn mạnh rằng ngay cả món ăn xa lạ cũng có thể dễ được chấp nhận hơn nếu thay đổi hình dạng.
Vì sao côn trùng được chú ý như thực phẩm tương lai?
  • Vị gần giống hệt thịt.
  • Dễ nuôi và giàu chất đạm. ✓
  • Rẻ hơn rau rất nhiều.
  • Để lâu cũng không bị hỏng.
Vì sao cảm giác e ngại của Yerin giảm đi?
  • Ông ép cô bé ăn.
  • Cô bé đã ăn nhộng tằm từ nhỏ.
  • Không nhìn thấy hình dạng côn trùng. ✓
  • Bạn bè ai cũng đang ăn.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Ông đã ăn nhộng tằm khi còn nhỏ. ✓
  • Yerin ăn côn trùng ngon lành ngay từ đầu.
  • Bánh quy côn trùng không ngon lắm.
  • Nhộng tằm là món ăn mới xuất hiện gần đây.

🥘 Vì sao món ăn kèm miễn phí

멕시코에서 온 친구 마리아와 처음으로 한식당에 간 날이었어요.
Đó là ngày đầu tiên tôi đi nhà hàng Hàn Quốc cùng María, người bạn đến từ Mexico.
주문한 찌개보다 먼저 작은 접시 여러 개가 식탁을 가득 채우자 마리아는 눈이 휘둥그레졌어요.
Khi nhiều đĩa nhỏ bày kín bàn trước cả món canh hầm chúng tôi gọi, María tròn xoe mắt.
주문하지 않은 음식이라며 걱정하는 마리아에게 저는 “괜찮아, 반찬은 원래 무료라니깐.” 하고 몇 번이나 말했어요.
María lo lắng vì đó là món mình không gọi, nên tôi phải nói đi nói lại: “Không sao đâu, đã bảo món ăn kèm vốn miễn phí mà.”
마리아는 반찬을 더 달라고 해도 돈을 받지 않는다는 말에 한 번 더 놀랐어요.
María lại ngạc nhiên thêm lần nữa khi nghe nói xin thêm món ăn kèm cũng không mất tiền.
저는 한국에서는 밥과 국에 여러 반찬을 곁들여 함께 나누어 먹는 것이 오랜 식사 방식이라고 설명했어요.
Tôi giải thích rằng ở Hàn Quốc, ăn cơm và canh kèm nhiều món ăn kèm, cùng chia nhau ăn là cách ăn uống lâu đời.
요즘은 음식물 쓰레기를 줄이려고 손님이 먹을 만큼만 반찬을 직접 가져가게 하는 식당도 늘었어요.
Ngày nay, để giảm rác thải thực phẩm, ngày càng nhiều nhà hàng để khách tự lấy món ăn kèm vừa đủ ăn.
마리아는 나누어 먹는 문화도, 남기지 않으려는 노력도 모두 인상적이라고 했어요.
María nói cả văn hóa chia sẻ món ăn lẫn nỗ lực không để thừa đều rất ấn tượng.
그날 이후 마리아는 한식당에 가면 반찬을 먹을 만큼만 덜어 먹는 습관이 생겼어요.
Từ hôm đó, mỗi khi đến nhà hàng Hàn Quốc, María có thói quen chỉ lấy món ăn kèm vừa đủ ăn.
Vì sao María lo lắng?
  • Món canh hầm ra quá muộn.
  • Có món không gọi được mang ra. ✓
  • Đồ ăn trông quá cay.
  • Nhà hàng không còn chỗ trống.
Vì sao ngày càng nhiều nhà hàng để khách tự lấy món ăn kèm?
  • Để giảm số lượng nhân viên.
  • Để tính tiền món ăn kèm riêng.
  • Để giảm rác thải thực phẩm. ✓
  • Để khách ăn nhanh hơn.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • María trước đây cũng hay đi nhà hàng Hàn Quốc.
  • Nhà hàng Hàn Quốc chỉ cho một món ăn kèm.
  • María thấy không thoải mái với văn hóa món ăn kèm.
  • Xin thêm món ăn kèm cũng không mất tiền. ✓

🥛 Đọc ngày trên hộp sữa chua

우리 엄마는 냉장고 속 음식의 날짜를 누구보다 꼼꼼히 확인하는 분이에요.
Mẹ tôi là người kiểm tra hạn của đồ ăn trong tủ lạnh kỹ hơn bất kỳ ai.
날짜가 하루만 지나도 아깝다고 하시면서도 바로 버리곤 하셨어요.
Dù chỉ quá hạn một ngày, mẹ vừa tiếc rẻ vừa vứt đi ngay.
그런데 몇 년 전부터 한국의 식품 포장에는 유통 기한 대신 소비 기한이 적히기 시작했어요.
Nhưng từ vài năm trước, bao bì thực phẩm ở Hàn Quốc bắt đầu ghi hạn sử dụng thay cho hạn bán.
소비 기한은 제대로 보관했을 때 먹어도 건강에 문제가 없는 기한이라서 유통 기한보다 대체로 길어요.
Hạn sử dụng là thời hạn mà nếu bảo quản đúng cách thì ăn vẫn không có hại cho sức khỏe, nên nhìn chung dài hơn hạn bán.
어제 엄마가 요구르트를 버리려 하셔서 말렸는데, 엄마는 정말 먹어도 되냐고 몇 번이나 물으셨어요.
Hôm qua mẹ định vứt hộp sữa chua thì tôi ngăn lại, nhưng mẹ hỏi đi hỏi lại mấy lần là có thật ăn được không.
저는 “그건 아직 버릴 게 아니라니까요.” 하며 포장에 적힌 소비 기한을 가리켜 보여 드렸어요.
Tôi vừa nói “Con đã bảo cái đó chưa phải vứt mà” vừa chỉ cho mẹ xem hạn sử dụng ghi trên bao bì.
그제야 엄마는 멋쩍게 웃으며 요구르트를 다시 냉장고에 넣으셨어요.
Lúc đó mẹ mới cười ngượng nghịu và cất hộp sữa chua vào lại tủ lạnh.
날짜를 제대로 읽는 것만으로도 버려지는 음식을 꽤 줄일 수 있다는 걸 새삼 느꼈어요.
Tôi lại một lần nữa cảm nhận rằng chỉ cần đọc đúng ngày tháng thôi cũng có thể giảm đáng kể lượng thức ăn bị vứt bỏ.
Giải thích nào về hạn sử dụng là đúng?
  • Nhìn chung dài hơn hạn bán. ✓
  • Luôn ngắn hơn hạn bán.
  • Không được ghi trên bao bì.
  • Có nghĩa là thời hạn cửa hàng được bán.
Vì sao mẹ cất hộp sữa chua vào lại tủ lạnh?
  • Con gái nói muốn ăn.
  • Đó là hộp sữa chua mới mua.
  • Vẫn còn hạn sử dụng. ✓
  • Tủ lạnh còn nhiều chỗ.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Đồ ăn quá hạn phải vứt đi ngay.
  • Chỉ cần đọc đúng ngày tháng là giảm được lãng phí thực phẩm. ✓
  • Không nên để sữa chua lâu trong tủ lạnh.
  • Chữ trên bao bì nên viết to hơn.

🍗 Nhà tôi bỏ ăn khuya

우리 가족은 한동안 밤마다 치킨이나 족발 같은 야식을 배달시켜 먹었어요.
Có một thời gian, nhà tôi đêm nào cũng gọi đồ ăn khuya như gà rán hay chân giò về ăn.
편하고 맛있었지만 아침마다 속이 더부룩하고 몸도 무거워졌어요.
Tiện và ngon thật, nhưng sáng nào cũng thấy đầy bụng và người nặng nề.
그래서 올봄에 가족회의를 열어 밤 아홉 시 이후에는 아무것도 먹지 않기로 약속했어요.
Vì vậy, mùa xuân năm nay cả nhà họp gia đình và hứa sau chín giờ tối sẽ không ăn gì nữa.
문제는 축구 중계가 있는 날마다 아빠가 휴대 전화로 배달 앱을 슬쩍 열어 보신다는 거였어요.
Vấn đề là cứ hôm nào có truyền hình trực tiếp bóng đá là bố lại lén mở ứng dụng giao đồ ăn trên điện thoại.
우리가 말리면 아빠는 “오늘은 국가 대표 경기 날이라니까는.” 하며 몇 번이고 사정하셨어요.
Mỗi lần bị can, bố lại năn nỉ hết lần này đến lần khác: “Đã bảo hôm nay là ngày đội tuyển quốc gia đá mà.”
결국 우리는 경기가 있는 날에만 야식 대신 과일이나 삶은 옥수수를 조금 먹기로 타협했어요.
Cuối cùng chúng tôi thỏa hiệp: chỉ những hôm có trận đấu thì ăn một ít trái cây hoặc ngô luộc thay cho đồ ăn khuya.
석 달쯤 지나자 아침이 가벼워졌고, 밤늦게 먹지 않는 것이 자연스러운 습관이 되었어요.
Khoảng ba tháng sau, buổi sáng thấy nhẹ nhõm hơn, và việc không ăn khuya đã trở thành thói quen tự nhiên.
이제는 아빠도 경기를 보며 과일 한 접시면 충분하다고 웃으며 말씀하세요.
Giờ đây ngay cả bố cũng cười nói rằng vừa xem bóng đá vừa ăn một đĩa trái cây là đủ.
Vì sao cả nhà quyết định bỏ ăn khuya?
  • Tiền phí giao hàng quá nhiều.
  • Bố không thích đồ ăn khuya.
  • Ban đêm không ngủ được.
  • Sáng nào cũng khó chịu trong bụng. ✓
Nội dung thỏa hiệp của cả nhà là gì?
  • Hôm có trận đấu thì ăn một ít trái cây. ✓
  • Hôm có trận đấu thì gọi gà rán.
  • Chỉ gọi đồ ăn khuya vào cuối tuần.
  • Ăn đồ ăn khuya trước chín giờ.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Bố giữ lời hứa ngay từ đầu.
  • Cuộc họp gia đình diễn ra vào mùa thu năm ngoái.
  • Cả nhà đến giờ vẫn ăn khuya hằng ngày.
  • Không ăn khuya đã trở thành thói quen. ✓

🍲 Một kiểu liên hoan nhóm mới

우리 팀의 회식은 늘 삼겹살에 소주로 시작해서 늦은 밤까지 이어지곤 했어요.
Các buổi liên hoan của nhóm tôi lúc nào cũng bắt đầu bằng thịt ba chỉ nướng với soju và kéo dài đến tận khuya.
그런데 올해 들어온 신입 사원 하은 씨는 오래전부터 고기를 먹지 않는 채식주의자였어요.
Nhưng Haeun, nhân viên mới vào năm nay, đã ăn chay và không ăn thịt từ lâu.
팀장님은 처음에 고기 대신 된장찌개를 시켜 주면 되지 않겠냐고 하셨어요.
Lúc đầu, trưởng nhóm bảo chẳng phải chỉ cần gọi cho cô ấy canh doenjang thay cho thịt là được sao.
하지만 본인이 고기 굽는 냄새만 맡아도 속이 불편한 체질이라는데야 고깃집을 고집할 수는 없었어요.
Nhưng chính cô ấy đã nói mình thuộc thể trạng chỉ ngửi mùi thịt nướng thôi là đã khó chịu trong bụng, thì không thể cứ nhất quyết đến quán thịt nướng được.
결국 팀은 저녁 대신 점심시간에 한정식집에서 회식을 하기로 했어요.
Cuối cùng, cả nhóm quyết định liên hoan ở một nhà hàng cơm truyền thống Hàn Quốc vào giờ trưa thay vì buổi tối.
술 없이 한 시간 반 동안 식사하며 이야기를 나누니 오히려 대화가 더 알찼어요.
Vừa ăn vừa trò chuyện một tiếng rưỡi mà không có rượu, cuộc trò chuyện lại càng ý nghĩa hơn.
다음 날 아침에 피곤하지 않다는 점도 모두가 반가워했어요.
Ai cũng vui vì sáng hôm sau không thấy mệt mỏi.
한 사람의 식습관을 존중한 작은 변화가 팀 전체의 회식 문화를 바꾼 셈이에요.
Có thể nói, một thay đổi nhỏ vì tôn trọng thói quen ăn uống của một người đã thay đổi cả văn hóa liên hoan của nhóm.
Haeun là người như thế nào?
  • Là nhân viên mới rất thích uống rượu.
  • Là nhân viên mới không ăn thịt. ✓
  • Là nhân viên ghét canh doenjang.
  • Là nhân viên đã làm việc lâu năm với trưởng nhóm.
Vì sao cả nhóm từ bỏ việc liên hoan ở quán thịt nướng?
  • Trưởng nhóm đã bỏ ăn thịt.
  • Khó đặt chỗ ở quán thịt nướng.
  • Haeun khó chịu với mùi thịt. ✓
  • Không đủ kinh phí liên hoan.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Buổi liên hoan được chuyển sang giờ trưa. ✓
  • Hôm sau liên hoan ai cũng mệt mỏi.
  • Buổi liên hoan mới cũng uống nhiều rượu.
  • Haeun không đến buổi liên hoan.

🥣 Canh bánh gạo vào tháng Bảy

한국에는 명절이나 절기마다 챙겨 먹는 음식이 정해져 있어요.
Ở Hàn Quốc, mỗi dịp lễ tết hay tiết khí đều có món ăn nhất định mà người ta phải ăn.
설날에는 떡국, 동지에는 팥죽, 초복에는 삼계탕을 먹는 식이에요.
Chẳng hạn, Tết Nguyên đán ăn canh bánh gạo, Đông chí ăn cháo đậu đỏ, ngày Chobok đầu tiên của mùa nóng ăn gà hầm sâm.
그런데 요즘은 이런 음식을 날짜와 상관없이 먹고 싶을 때 먹는 사람이 많아졌어요.
Thế nhưng dạo này, ngày càng nhiều người ăn những món này bất cứ khi nào muốn, không kể ngày tháng.
지난 칠월, 남편이 갑자기 떡국이 먹고 싶다고 해서 저는 설날도 아닌데 웬 떡국이냐며 웃었어요.
Tháng Bảy vừa rồi, chồng tôi đột nhiên nói muốn ăn canh bánh gạo, tôi bật cười hỏi có phải Tết đâu mà ăn canh bánh gạo.
그러자 남편은 “누가 떡국이 설날에만 먹는 음식이라남?” 하며 직접 냄비를 꺼냈어요.
Thế là chồng tôi nói: “Ai bảo canh bánh gạo chỉ ăn vào ngày Tết chứ?” rồi tự lấy nồi ra.
오랜만에 먹은 떡국은 계절이 달라도 여전히 따뜻하고 든든했어요.
Bát canh bánh gạo lâu lắm mới được ăn, dù khác mùa vẫn ấm áp và no bụng như xưa.
물론 명절 음식을 명절에 먹는 전통에는 한 해의 시작과 계절의 변화를 느끼게 해 주는 의미가 있어요.
Tất nhiên, truyền thống ăn món ngày lễ vào ngày lễ có ý nghĩa giúp ta cảm nhận sự khởi đầu của năm mới và sự chuyển mùa.
하지만 그 음식이 주는 행복을 일 년 내내 누리는 것도 나쁘지 않다는 생각이 들었어요.
Nhưng tôi nghĩ tận hưởng niềm hạnh phúc mà những món ăn ấy mang lại quanh năm cũng chẳng có gì là xấu.
Món ăn vào ngày Đông chí là gì?
  • Ăn canh bánh gạo.
  • Ăn cháo đậu đỏ. ✓
  • Ăn gà hầm sâm.
  • Ăn canh rong biển.
Lời của người chồng có ý gì?
  • Canh bánh gạo chỉ nên ăn vào ngày Tết.
  • Người vợ phải nấu canh bánh gạo.
  • Canh bánh gạo ăn lúc nào cũng được. ✓
  • Mùa hè nên ăn gà hầm sâm.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Món ngày lễ chỉ nên ăn vào ngày lễ.
  • Canh bánh gạo ăn vào mùa hè không ngon.
  • Người thời nay không ăn món ngày lễ.
  • Ngày thường thưởng thức món ngày lễ cũng không sao. ✓
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →