20 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Du lịch”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.
🌸 Lời mời đến lễ hội hoa anh đào
지난주 점심시간에 회사 선배인 민정 씨가 저에게 축제 이야기를 꺼내셨어요.
Tuần trước vào giờ ăn trưa, chị Minjeong, tiền bối ở công ty, đã nhắc với tôi về một lễ hội.
이번 주말에 진해에서 벚꽃 축제가 열리는데 같이 가지 않겠냐고 물어보셨어요.
Chị nói cuối tuần này ở Jinhae có lễ hội hoa anh đào và hỏi tôi có muốn đi cùng không.
몇 년 전부터 꼭 가 보고 싶던 축제라서 저는 바로 “가고 말고요!”라고 대답했어요.
Đó là lễ hội tôi đã muốn đến từ mấy năm nay nên tôi trả lời ngay: “Đi chứ ạ!”
토요일 아침 일찍 기차를 탔는데, 역에 도착하니 벌써 사람들로 가득했어요.
Sáng sớm thứ bảy chúng tôi lên tàu, đến ga thì đã thấy đông nghịt người.
길 양쪽에 벚꽃이 활짝 피어 있어서 걷기만 해도 기분이 좋았어요.
Hoa anh đào nở rộ hai bên đường nên chỉ cần đi bộ thôi cũng thấy vui.
사람이 많아서 조금 힘들었지만, 선배 덕분에 올봄 가장 멋진 하루를 보냈어요.
Tuy người đông nên hơi mệt, nhưng nhờ có chị tiền bối mà tôi đã có một ngày tuyệt vời nhất mùa xuân năm nay.
Chị Minjeong đã đề nghị gì với người kể chuyện?
- Rủ cuối tuần cùng đi lễ hội hoa anh đào. ✓
- Rủ giờ ăn trưa cùng đi mua vé tàu.
- Rủ cuối tuần cùng làm việc ở công ty.
- Nhờ chụp ảnh hoa anh đào gửi cho chị.
Vì sao người kể chuyện trả lời ngay?
- Vì khó từ chối lời nhờ của tiền bối.
- Vì cuối tuần không có hẹn nào khác.
- Vì đã muốn đến lễ hội đó từ lâu. ✓
- Vì vé tàu đã được chuẩn bị sẵn.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
- Hai người khởi hành vào chiều chủ nhật.
- Ngày lễ hội, nhà ga đông người ngay từ sáng. ✓
- Tiếc là hoa anh đào vẫn chưa nở.
- Ít người nên tham quan thoải mái.
🚌 Chuyến xe khách cao tốc đầu tiên của tôi
저는 멀미가 걱정돼서 먼 곳에 갈 때 항상 기차만 탔어요.
Vì sợ say xe nên khi đi xa tôi lúc nào cũng chỉ đi tàu hỏa.
그런데 지난달 강릉에 가려고 할 때 기차표가 모두 매진됐어요.
Thế nhưng tháng trước, khi tôi định đi Gangneung thì vé tàu đã bán hết sạch.
할 수 없이 처음으로 고속버스를 예매했는데, 출발 전날까지 마음이 불안했어요.
Không còn cách nào khác, lần đầu tiên tôi đặt vé xe khách cao tốc và cứ thấp thỏm cho đến tận hôm trước ngày khởi hành.
막상 타 보니 좌석이 넓고 편해서 한 번도 멀미를 하지 않았어요.
Lên xe rồi mới thấy ghế ngồi rộng rãi, thoải mái nên tôi không bị say xe lần nào.
게다가 중간에 휴게소에 들러서 따뜻한 간식도 사 먹을 수 있었어요.
Hơn nữa, giữa đường xe còn ghé trạm dừng chân nên tôi có thể mua đồ ăn vặt nóng hổi.
처음에는 걱정되던 일도 일단 하고 보면 별것 아닌 경우가 많아요.
Nhiều khi, những việc lúc đầu thấy lo lắng nhưng cứ làm thử rồi thì hóa ra chẳng có gì to tát.
이제 저는 여행 계획을 세울 때 버스도 꼭 함께 찾아봐요.
Giờ đây, mỗi khi lên kế hoạch du lịch, tôi đều tìm hiểu cả xe khách.
Vì sao người kể chuyện đặt vé xe khách cao tốc?
- Vì giá vé xe khách rẻ hơn nhiều.
- Vì muốn ăn đồ ăn vặt ở trạm dừng chân.
- Vì bạn bè giới thiệu đi xe khách.
- Vì không mua được vé tàu. ✓
Sau khi đi thử xe khách, người kể chuyện thấy thế nào?
- Đi thoải mái và không bị say xe. ✓
- Ghế ngồi chật nên hơi khó chịu.
- Xuống xe ở trạm dừng chân vì say xe.
- Quyết định lần sau chỉ đi tàu hỏa.
Điều người kể chuyện muốn nói nhất là gì?
- Khi đi xa, tàu hỏa là thoải mái nhất.
- Trước khi đi du lịch nhất định phải chuẩn bị thuốc say xe.
- Nên mua vé vào hôm trước ngày khởi hành.
- Nhiều khi những việc đáng lo cứ làm thử thì lại ổn. ✓
🧳 Nhà nghỉ quá xa để đi bộ
지난여름 저는 친구 두 명과 함께 부산으로 이박 삼일 여행을 갔어요.
Mùa hè năm ngoái, tôi cùng hai người bạn đi du lịch Busan ba ngày hai đêm.
숙소는 인터넷에서 가격만 보고 급하게 예약한 게스트하우스였어요.
Chỗ ở là một nhà nghỉ mà chúng tôi vội vàng đặt trên mạng chỉ vì nhìn giá.
지도에는 역에서 가깝다고 나와 있었지만, 실제로는 언덕 위에 있었어요.
Trên bản đồ ghi là gần ga, nhưng thực tế lại nằm trên một con dốc.
무거운 가방을 끌고 걸어가기에는 길이 너무 가파르고 멀었어요.
Con đường quá dốc và xa để vừa kéo hành lý nặng vừa đi bộ.
결국 우리는 택시를 탔는데, 택시비가 하룻밤 숙박비와 거의 비슷했어요.
Cuối cùng chúng tôi đi taxi, và tiền taxi gần bằng tiền phòng một đêm.
그 후로 저는 숙소를 고를 때 가격뿐만 아니라 가는 길도 꼭 확인해요.
Từ đó, khi chọn chỗ ở, tôi nhất định kiểm tra không chỉ giá cả mà cả đường đi đến đó.
Nhà nghỉ nằm ở đâu?
- Nằm bên đường lớn ngay trước ga.
- Nằm trên một con dốc cách xa ga. ✓
- Nằm trong một khu chợ gần biển.
- Nằm ngay cạnh bến taxi.
Vì sao ba người đi taxi?
- Vì tiền taxi rẻ hơn tiền phòng nhiều.
- Vì nhà nghỉ gửi taxi đến đón.
- Vì đó là con đường khó đi bộ khi mang hành lý. ✓
- Vì tàu điện ngầm đã ngừng chạy.
Qua bài đọc này có thể biết được điều gì?
- Giờ đây người kể chuyện kiểm tra cả đường đến chỗ ở. ✓
- Người kể chuyện đi du lịch Busan một mình.
- Nhà nghỉ rất đắt.
- Nhà nghỉ không có trên bản đồ.
🚆 Năm tiếng trên chuyến tàu chậm
저는 지난 방학에 일부러 빠른 기차 대신 느린 기차를 타고 여수에 갔어요.
Kỳ nghỉ vừa rồi, tôi cố ý đi tàu chậm thay vì tàu nhanh để đến Yeosu.
다섯 시간이 넘게 걸리는 기차라서 친구들은 지루하지 않겠냐고 걱정했어요.
Vì chuyến tàu mất hơn năm tiếng nên bạn bè lo tôi sẽ thấy chán.
하지만 기차 안에서는 할 수 있는 일이 생각보다 많았어요.
Nhưng trên tàu có nhiều việc để làm hơn tôi tưởng.
저는 책을 읽는다거나 창밖의 논과 바다를 구경한다거나 하면서 시간을 보냈어요.
Tôi dành thời gian để đọc sách hay ngắm ruộng lúa và biển ngoài cửa sổ.
작은 역에 설 때마다 사람들이 타고 내리는 모습을 보는 것도 재미있었어요.
Mỗi lần tàu dừng ở một ga nhỏ, ngắm mọi người lên xuống tàu cũng thú vị.
옆자리 할머니께서는 직접 싸 오신 귤을 나눠 주시기도 했어요.
Bà cụ ngồi ghế bên cạnh còn chia cho tôi những quả quýt bà tự mang theo.
빨리 도착하는 것보다 가는 길을 즐기는 여행도 좋다는 것을 알게 됐어요.
Tôi nhận ra rằng một chuyến đi tận hưởng con đường, thay vì đến nơi thật nhanh, cũng rất tuyệt.
Bạn bè đã lo lắng điều gì?
- Lo vé tàu sẽ bán hết.
- Lo chuyến đi tàu sẽ buồn chán. ✓
- Lo thời tiết ở Yeosu sẽ xấu.
- Lo sẽ bị say tàu.
Bà cụ ngồi ghế bên cạnh đã cho người kể chuyện gì?
- Cho mượn một cuốn sách để đọc trên tàu.
- Cho một hộp cơm để ăn ở Yeosu.
- Chia cho những quả quýt bà mang từ nhà. ✓
- Cho xem ảnh các ga nhỏ.
Ý chính của bài đọc này là gì?
- Khi đi du lịch, tàu nhanh tốt hơn.
- Chuyến đi tàu dài nên đi cùng bạn bè.
- Trên tàu chỉ nên lặng lẽ đọc sách.
- Chuyến đi tận hưởng con đường cũng có ý nghĩa. ✓
🚡 Khi cáp treo dừng lại
지난달 저는 부모님을 모시고 남해안의 한 바닷가 도시로 여행을 갔어요.
Tháng trước, tôi đưa bố mẹ đi du lịch đến một thành phố biển ở bờ biển phía nam.
그곳에서 가장 유명한 것은 바다 위를 지나 산꼭대기까지 올라가는 케이블카였어요.
Thứ nổi tiếng nhất ở đó là tuyến cáp treo đi qua trên mặt biển và lên tới đỉnh núi.
그런데 바다 위를 지나 한참 올라가는 도중에 케이블카가 갑자기 멈춰 섰어요.
Thế nhưng, đang lúc đi qua mặt biển và lên được một đoạn khá xa thì cáp treo đột ngột dừng lại.
어머니는 깜짝 놀라셨지만 곧 바람 때문에 잠깐 멈춘 것이라는 안내 방송이 나왔어요.
Mẹ tôi giật mình, nhưng ngay sau đó có thông báo rằng cáp treo chỉ tạm dừng một lát vì gió.
멈춰 있는 동안 아버지께서는 발아래의 바다와 섬들을 보며 사진을 찍으셨어요.
Trong lúc dừng, bố tôi ngắm biển và những hòn đảo dưới chân rồi chụp ảnh.
십 분쯤 지나자 케이블카는 다시 천천히 움직이기 시작했어요.
Khoảng mười phút sau, cáp treo lại bắt đầu chậm rãi di chuyển.
처음에는 무서웠지만 지금은 그 십 분이 여행에서 가장 기억에 남는 순간이에요.
Lúc đầu thì sợ, nhưng giờ đây mười phút ấy lại là khoảnh khắc đáng nhớ nhất của chuyến đi.
Cáp treo dừng lại khi nào?
- Dừng lại giữa đường lên núi. ✓
- Dừng lại sau khi đã lên tới đỉnh núi.
- Dừng lại giữa đường xuống núi.
- Dừng ở sân ga trước khi xuất phát.
Vì sao cáp treo dừng lại?
- Vì máy móc bị hỏng nặng.
- Vì trời đột nhiên mưa to.
- Vì có gió thổi. ✓
- Vì có quá nhiều người đi.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Bố sợ quá nên nhắm mắt lại.
- Khoảng mười phút sau cáp treo lại chạy tiếp. ✓
- Người viết đi du lịch cùng bạn bè.
- Cáp treo đi qua trên sông để lên núi.
🎆 Mẹo khi đi lễ hội pháo hoa
가을이 되면 우리 도시의 바닷가에서 큰 불꽃 축제가 열려요.
Cứ đến mùa thu, bãi biển ở thành phố chúng tôi lại tổ chức một lễ hội pháo hoa lớn.
해마다 구경하러 오는 사람이 아주 많아서 미리 준비하는 것이 좋아요.
Năm nào cũng có rất nhiều người đến xem nên tốt nhất là chuẩn bị trước.
먼저 사람이 많은 곳에서는 일행을 놓치는 수가 있어서 만날 장소를 미리 정해 두는 게 좋아요.
Trước hết, ở chỗ đông người có thể bị lạc nhóm, nên tốt nhất là hẹn trước chỗ gặp nhau.
또 축제가 끝나면 지하철역이 매우 붐벼서 집에 가는 데 시간이 오래 걸려요.
Ngoài ra, khi lễ hội kết thúc, các ga tàu điện ngầm rất đông nên về nhà mất nhiều thời gian.
그래서 마지막 불꽃이 터지기 조금 전에 먼저 출발하는 사람들도 있어요.
Vì vậy cũng có người rời đi trước một chút, trước khi quả pháo hoa cuối cùng nổ.
밤바다 바람은 생각보다 차가우니까 따뜻한 겉옷을 챙겨 가면 도움이 돼요.
Gió biển ban đêm lạnh hơn bạn nghĩ, nên mang theo áo khoác ấm sẽ rất có ích.
조금만 준비하면 복잡한 축제도 훨씬 편하게 즐길 수 있어요.
Chỉ cần chuẩn bị một chút, bạn có thể tận hưởng cả lễ hội đông đúc một cách thoải mái hơn nhiều.
Vì sao bài viết khuyên nên hẹn trước chỗ gặp nhau?
- Vì ga tàu điện ngầm ở xa nơi tổ chức lễ hội.
- Vì lễ hội pháo hoa kết thúc sớm hơn bạn nghĩ.
- Vì trên bãi biển không có chỗ ngồi.
- Vì đông người nên có thể bị lạc khỏi nhóm. ✓
Vì sao một số người rời đi trước quả pháo hoa cuối cùng?
- Vì sau khi kết thúc, ga tàu quá đông. ✓
- Vì gió biển ban đêm quá lạnh.
- Vì quả pháo hoa cuối cùng khó nhìn thấy.
- Vì phải đi tìm người trong nhóm.
Ý chính của bài viết này là gì?
- Lễ hội pháo hoa đông người nên tốt nhất là không đi.
- Đi lễ hội cùng bạn bè thì tốt hơn đi cùng gia đình.
- Lễ hội pháo hoa vào mùa hè vui hơn mùa thu.
- Chỉ cần chuẩn bị một chút là có thể tận hưởng lễ hội thoải mái hơn. ✓
⛴️ Mắc kẹt trên đảo
작년 가을에 저는 남편과 함께 작은 섬으로 여행을 갔어요.
Mùa thu năm ngoái, tôi cùng chồng đi du lịch đến một hòn đảo nhỏ.
섬에서 하룻밤을 자고 다음 날 오후 배를 타고 돌아올 계획이었어요.
Chúng tôi định ngủ lại trên đảo một đêm rồi chiều hôm sau đi tàu về.
그런데 다음 날 아침부터 바람이 세게 불더니 모든 배의 운항이 중단됐어요.
Nhưng từ sáng hôm sau gió thổi mạnh, và tất cả các chuyến tàu đều bị tạm ngừng.
섬에서 나갈 다른 방법이 없어서 하루 더 머무는 수밖에 없었어요.
Không có cách nào khác để rời đảo nên chúng tôi đành phải ở lại thêm một ngày.
남편은 회사에 전화해서 사정을 설명하고 휴가를 하루 연장했어요.
Chồng tôi gọi điện cho công ty, giải thích tình hình và xin kéo dài kỳ nghỉ thêm một ngày.
처음에는 걱정했지만, 민박집 주인아주머니가 따뜻한 생선국을 끓여 주셔서 마음이 편해졌어요.
Lúc đầu chúng tôi lo lắng, nhưng bà chủ nhà nghỉ đã nấu cho chúng tôi món canh cá nóng hổi nên chúng tôi thấy yên lòng.
섬 여행을 갈 때는 날씨 때문에 일정이 바뀔 수 있다는 것을 꼭 기억해야 해요.
Khi đi du lịch đảo, nhất định phải nhớ rằng lịch trình có thể thay đổi vì thời tiết.
Vì sao hai người ở lại đảo thêm một ngày?
- Vì họ rất thích phong cảnh trên đảo.
- Vì gió nên tàu không chạy. ✓
- Vì họ làm mất vé tàu về.
- Vì kỳ nghỉ của chồng vốn đã dài.
Sau khi tàu ngừng chạy, người chồng đã làm gì?
- Ra cảng tìm tàu khác.
- Cùng chủ nhà nghỉ nấu canh cá.
- Liên lạc với công ty và kéo dài kỳ nghỉ thêm một ngày. ✓
- Chờ chuyến tàu đầu tiên để đi làm.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
- Đi du lịch đảo thì lịch trình có thể thay đổi tùy thời tiết. ✓
- Đi du lịch đảo chỉ cần ngủ lại một đêm là đủ.
- Trên đảo, khách sạn tiện hơn nhà nghỉ.
- Vào ngày có gió, tàu chạy nhanh hơn.
🏡 Buổi sáng sớm ở làng Hanok
지난달 저는 출장이 끝난 뒤 하루 시간을 내서 전주 한옥마을에 들렀어요.
Tháng trước, sau khi kết thúc chuyến công tác, tôi dành ra một ngày ghé thăm làng Hanok Jeonju.
낮에는 관광객이 많다고 들어서 아침 일곱 시쯤 일찍 나가 봤어요.
Nghe nói ban ngày có rất nhiều khách du lịch nên tôi ra ngoài sớm, khoảng bảy giờ sáng.
그 시간의 골목은 생각보다 훨씬 조용하고 공기도 맑더군요.
Vào giờ đó, những con hẻm yên tĩnh hơn tôi tưởng rất nhiều, không khí cũng trong lành.
기와지붕 위로 아침 햇살이 비치는 모습이 마치 그림 같았어요.
Ánh nắng ban mai chiếu trên những mái ngói trông như một bức tranh.
문을 열던 한 찻집 주인이 저에게 따뜻한 차 한 잔을 권하셨어요.
Ông chủ một quán trà đang mở cửa đã mời tôi một tách trà nóng.
열 시가 지나자 거리는 사람들로 붐비기 시작했어요.
Sau mười giờ, đường phố bắt đầu đông nghịt người.
유명한 여행지일수록 아침 일찍 가 보는 것을 추천하고 싶어요.
Điểm du lịch càng nổi tiếng, tôi càng muốn khuyên mọi người đến vào sáng sớm.
Vì sao người viết ra ngoài từ sáng sớm?
- Vì buổi sáng có lịch công tác.
- Vì nghe nói ban ngày có nhiều khách du lịch. ✓
- Vì đã hẹn với chủ quán trà.
- Vì phải chụp ảnh ánh nắng ban mai.
Làng Hanok vào buổi sáng như thế nào?
- Rất đông khách du lịch.
- Các cửa hàng đều đã mở cửa.
- Yên tĩnh và không khí trong lành. ✓
- Trời mưa nên các con hẻm tối tăm.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Người viết đến làng Hanok trước chuyến công tác.
- Sau mười giờ đường phố vẫn vắng vẻ.
- Người viết khuyên nên đi vào ban ngày hơn.
- Chủ quán trà mời người viết uống trà. ✓
🌅 Ngắm bình minh đầu năm mới
한국에서는 새해 첫날 동해에 가서 해돋이를 보는 사람들이 많아요.
Ở Hàn Quốc, nhiều người đến biển Đông Hải vào ngày đầu năm mới để ngắm bình minh.
저도 올해는 꼭 새해 첫 해돋이를 보고 싶어서 친구 서연이와 함께 밤 기차를 탔어요.
Năm nay tôi cũng rất muốn ngắm bình minh đầu năm nên đã cùng bạn Seoyeon đi chuyến tàu đêm.
출발 전에 본 일기 예보에서는 새벽 기온이 영하 십 도까지 떨어진다고 했어요.
Dự báo thời tiết tôi xem trước khi đi nói rằng nhiệt độ lúc rạng sáng sẽ xuống tới âm mười độ.
서연이는 걱정했지만 저는 아무리 춥더라도 끝까지 기다리겠다고 말했어요.
Seoyeon lo lắng, nhưng tôi nói rằng dù lạnh đến đâu tôi cũng sẽ đợi đến cùng.
새벽 바닷가에는 담요를 두른 사람들이 벌써 모여 있었어요.
Trên bãi biển lúc rạng sáng, những người quấn chăn đã tụ tập sẵn ở đó.
드디어 바다 위로 붉은 해가 떠오르자 모두가 박수를 치며 소원을 빌었어요.
Khi mặt trời đỏ rực cuối cùng cũng nhô lên trên biển, mọi người vỗ tay và cầu nguyện.
손과 발은 꽁꽁 얼었지만 그 순간은 오래 잊지 못할 것 같아요.
Tay chân tôi lạnh cóng, nhưng tôi nghĩ mình sẽ không quên được khoảnh khắc ấy trong một thời gian dài.
Hai người đi đến bãi biển bằng gì?
- Đi chuyến tàu khởi hành vào ban đêm. ✓
- Đi xe buýt khởi hành lúc rạng sáng.
- Đi xe do người bạn lái.
- Đi máy bay cất cánh vào buổi sáng.
Vì sao Seoyeon lo lắng?
- Vì cuối cùng không mua được vé tàu.
- Vì bãi biển quá đông người.
- Vì dự báo nói rạng sáng sẽ rất lạnh. ✓
- Vì mây che mất mặt trời.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Người viết vì lạnh nên đã quay về giữa chừng.
- Khi mặt trời mọc, mọi người vỗ tay. ✓
- Trên bãi biển chỉ có hai người họ.
- Hai người ngắm bình minh ở biển Tây Hải.
🚂 Chuyến tàu về nhà bà
어릴 때 저는 방학마다 기차를 타고 시골 할머니 댁에 갔어요.
Hồi nhỏ, kỳ nghỉ nào tôi cũng đi tàu về nhà bà ở quê.
올봄, 이십 년 만에 그 길을 다시 기차로 가 보기로 했어요.
Mùa xuân năm nay, sau hai mươi năm, tôi quyết định đi lại con đường ấy bằng tàu hỏa.
제가 어릴 때 타던 기차는 없어지고 훨씬 빠르고 깨끗한 기차가 다니고 있었어요.
Chuyến tàu tôi đi hồi nhỏ đã không còn, thay vào đó là một đoàn tàu nhanh và sạch hơn nhiều.
그래도 창밖으로 보이는 산과 강은 예전 모습 그대로였어요.
Dù vậy, núi và sông nhìn thấy ngoài cửa sổ vẫn y như ngày xưa.
역에 내리니 할머니와 함께 국수를 먹던 작은 가게가 아직 그 자리에 있었어요.
Xuống tới ga, quán nhỏ nơi tôi từng ăn mì cùng bà vẫn còn ở chỗ cũ.
가게 주인아주머니는 저를 알아보시고 많이 컸다며 웃으셨어요.
Bà chủ quán nhận ra tôi và cười nói rằng tôi đã lớn quá rồi.
기차는 달라졌지만 추억이 담긴 곳은 여전히 따뜻하게 저를 맞아 주었어요.
Tàu đã thay đổi, nhưng nơi chứa đầy kỷ niệm vẫn ấm áp chào đón tôi.
Hồi nhỏ, mỗi kỳ nghỉ người viết thường làm gì?
- Cùng bà đi du lịch lên thành phố.
- Phụ giúp ở quán trước ga.
- Câu cá ở sông cùng bà.
- Đi tàu về nhà bà. ✓
Sau hai mươi năm quay lại, điều gì đã thay đổi?
- Có tàu chạy nhanh hơn trước. ✓
- Quán mì đã chuyển đi chỗ khác.
- Núi và sông ngoài cửa sổ đã thay đổi nhiều.
- Chủ quán đã đổi sang người khác.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
- Tàu ngày xưa thoải mái hơn tàu bây giờ.
- Đi du lịch về quê thì xe buýt tiện hơn tàu hỏa.
- Tốt nhất là không nên quay lại những nơi từng đến hồi nhỏ.
- Dù nhiều thứ thay đổi, nơi chứa kỷ niệm vẫn ấm áp như xưa. ✓
🍲 Nhà hàng ấy ở đâu nhỉ?
다음 달에 아내와 함께 삼 년 전에 갔던 통영에 다시 가기로 했어요.
Tôi và vợ quyết định tháng sau sẽ quay lại Tongyeong, nơi chúng tôi đã đến ba năm trước.
그때 먹은 생선찌개가 정말 맛있어서 그 식당에 꼭 다시 가고 싶었어요.
Món lẩu cá ăn lúc đó ngon đến mức tôi rất muốn quay lại nhà hàng ấy.
그런데 식당 이름도, 정확한 위치도 도무지 기억나지 않았어요.
Nhưng cả tên lẫn vị trí chính xác của nhà hàng, tôi đều hoàn toàn không nhớ ra.
저는 아내에게 “그 식당이 시장 안에 있던가요, 항구 앞에 있던가요?”라고 물었어요.
Tôi hỏi vợ: “Nhà hàng đó nằm trong chợ hay ở trước bến cảng nhỉ?”
아내는 잠시 생각하더니 휴대폰 사진첩에서 그날 찍은 사진을 찾아냈어요.
Vợ tôi suy nghĩ một lúc rồi tìm ra bức ảnh chụp hôm đó trong album ảnh điện thoại.
사진 속 간판 뒤로 바다가 보여서 식당이 항구 근처에 있었다는 것을 알 수 있었어요.
Phía sau tấm biển hiệu trong ảnh có thể thấy biển, nên chúng tôi biết được nhà hàng nằm gần bến cảng.
이번 여행에서는 맛집에 가면 꼭 이름을 메모해 두려고 해요.
Chuyến đi lần này, hễ đến quán ngon nào tôi cũng định ghi lại tên quán.
Vì sao người viết muốn quay lại nhà hàng đó?
- Vì thân thiết với chủ nhà hàng.
- Vì món lẩu cá rất ngon. ✓
- Vì nhà hàng nằm ngay cạnh chỗ ở.
- Vì vợ từng làm việc ở nhà hàng đó.
Hai người biết được vị trí nhà hàng bằng cách nào?
- Gọi điện hỏi người bán hàng ở chợ.
- Tìm tên nhà hàng trên mạng.
- Xem bức ảnh chụp hôm đó mà biết. ✓
- Tìm ra địa chỉ đã ghi lại.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Nhà hàng nằm gần bến cảng. ✓
- Hai người đến Tongyeong lần đầu tiên.
- Người viết nhớ tên nhà hàng.
- Nhà hàng nằm ngay giữa chợ.
🍁 Ảnh chụp không thể giữ được sắc lá thu
시월 말에 회사 동료들과 함께 설악산으로 단풍 구경을 갔어요.
Cuối tháng mười, tôi cùng đồng nghiệp đến núi Seoraksan ngắm lá thu.
산에 오르는 동안 빨갛고 노란 나뭇잎이 온 산을 덮고 있었어요.
Trong lúc leo núi, lá đỏ và lá vàng phủ kín cả ngọn núi.
저는 그 모습을 가족에게 보여 주고 싶어서 사진을 수십 장이나 찍었어요.
Tôi muốn cho gia đình xem cảnh ấy nên đã chụp đến mấy chục tấm ảnh.
하지만 집에 와서 사진을 보니 색도 흐리고 느낌도 많이 달랐어요.
Nhưng về nhà xem lại ảnh thì màu sắc nhạt nhòa, cảm giác cũng khác hẳn.
아무리 잘 찍어도 사진은 직접 눈으로 본 풍경만 못했어요.
Dù chụp đẹp đến đâu, ảnh cũng không bằng phong cảnh tận mắt nhìn thấy.
그래서 내년 가을에는 부모님을 모시고 함께 가기로 했어요.
Vì vậy, tôi quyết định mùa thu năm sau sẽ đưa bố mẹ cùng đi.
아름다운 풍경은 사진으로 남기는 것보다 직접 보여 드리는 것이 더 좋을 것 같아요.
Tôi nghĩ phong cảnh đẹp thì trực tiếp đưa mọi người đến xem sẽ tốt hơn là lưu lại bằng ảnh.
Vì sao người viết chụp nhiều ảnh?
- Vì phải nộp ảnh cho công ty.
- Vì muốn cho gia đình xem lá thu. ✓
- Vì đồng nghiệp nhờ chụp ảnh.
- Vì định tham gia cuộc thi ảnh.
Người viết nghĩ gì khi xem ảnh ở nhà?
- Thấy ảnh đẹp hơn ngoài đời.
- Thấy lẽ ra nên chụp ít ảnh hơn.
- Thấy ảnh không bằng phong cảnh thật. ✓
- Thấy nhất định phải mua máy ảnh mới.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
- Ảnh lá thu phải chụp buổi sáng mới đẹp.
- Đi núi Seoraksan vào mùa hè là tốt nhất.
- Khi leo núi tốt nhất là không chụp ảnh.
- Phong cảnh đẹp thì nên đưa người khác đến xem tận mắt. ✓
🏖️ Một ngày ở lễ hội bùn
지난여름 저는 외국인 친구 루카스와 함께 보령 머드 축제에 갔어요.
Mùa hè năm ngoái, tôi cùng người bạn nước ngoài Lucas đến lễ hội bùn Boryeong.
루카스는 처음에 온몸에 진흙을 바른다는 말을 듣고 조금 망설였어요.
Lúc đầu, Lucas hơi do dự khi nghe nói phải bôi bùn khắp người.
하지만 막상 도착하니 어른과 아이 모두 진흙을 던지며 즐겁게 놀고 있었어요.
Nhưng khi thật sự đến nơi, cả người lớn lẫn trẻ em đều đang vui vẻ ném bùn vào nhau.
우리도 진흙 미끄럼틀을 타고 바다에 뛰어들며 하루 종일 신나게 놀았어요.
Chúng tôi cũng chơi cầu trượt bùn, nhảy xuống biển và vui chơi thỏa thích cả ngày.
진흙을 씻어 내니 피부가 부드러워진 것 같아서 신기했어요.
Rửa sạch bùn xong, da có vẻ mềm mại hơn nên tôi thấy thật lạ.
집에 오는 버스에서 루카스는 오늘 얼마나 재미있었는지 모른다고 몇 번이나 말했어요.
Trên xe buýt về nhà, Lucas nói đi nói lại rằng hôm nay vui không thể tả.
처음에 망설이던 루카스가 내년에도 꼭 다시 오자고 해서 웃음이 났어요.
Lucas lúc đầu còn do dự mà giờ lại rủ năm sau nhất định phải quay lại, khiến tôi bật cười.
Vì sao lúc đầu Lucas do dự?
- Vì bôi bùn lên người là điều xa lạ với cậu ấy. ✓
- Vì cậu ấy không biết bơi ở biển.
- Vì vé vào lễ hội quá đắt.
- Vì phải đi xe buýt rất lâu.
Điều nào KHÔNG phải là việc hai người đã làm ở lễ hội?
- Chơi cầu trượt bùn.
- Nhảy xuống biển.
- Tham gia cuộc thi bùn và đoạt giải. ✓
- Rửa sạch bùn dính trên người.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Chỉ người lớn mới được tham gia lễ hội.
- Lucas muốn quay lại lễ hội. ✓
- Hai người đi tàu hỏa về nhà.
- Da trở nên thô ráp vì bùn.
🚏 Chờ xe buýt làng
지난 연휴에 저는 혼자 강원도의 작은 산골 마을로 여행을 떠났어요.
Kỳ nghỉ dài vừa rồi, tôi một mình đi du lịch đến một ngôi làng nhỏ trên núi ở tỉnh Gangwon.
마을 정류장에 도착해서 시간표를 보니 글씨가 거의 지워져 있었어요.
Đến trạm xe buýt của làng, nhìn bảng giờ chạy thì chữ đã gần như bị mờ hết.
정류장 의자에 느긋하게 앉아 계신 할아버지들을 보니 버스가 자주 다니지 않는 듯했어요.
Nhìn các ông cụ ngồi thong thả trên ghế ở trạm, có vẻ xe buýt không chạy thường xuyên.
한 할아버지께서 버스는 두 시간에 한 번 온다고 친절하게 알려 주셨어요.
Một ông cụ ân cần cho tôi biết xe buýt cứ hai tiếng mới có một chuyến.
기다리는 동안 할아버지들은 마을 이야기와 가 볼 만한 곳을 들려주셨어요.
Trong lúc chờ, các ông kể cho tôi nghe chuyện trong làng và những nơi đáng ghé thăm.
두 시간이 지나 버스에 탔을 때는 벌써 동네 사람이 된 기분이었어요.
Hai tiếng sau khi lên xe buýt, tôi đã có cảm giác mình như người trong làng.
시골을 여행할 때는 버스 시간을 미리 확인하고 여유 있게 움직이는 게 좋아요.
Khi du lịch ở vùng quê, nên kiểm tra giờ xe buýt trước và di chuyển thong thả.
Xe buýt đến làng đó bao lâu một chuyến?
- Một tiếng có hai chuyến.
- Một ngày chỉ có một chuyến.
- Cứ ba mươi phút có một chuyến.
- Hai tiếng có một chuyến. ✓
Vì sao người viết có cảm giác như người trong làng?
- Vì vừa chờ vừa trò chuyện với các ông cụ. ✓
- Vì đã trải qua tuổi thơ ở ngôi làng đó.
- Vì tài xế xe buýt là người làng đó.
- Vì đã viết lại bảng giờ chạy bị mờ giúp họ.
Qua bài viết này có thể biết được điều gì?
- Người viết đi du lịch cùng bạn.
- Vừa đến nơi là xe buýt tới ngay.
- Các ông cụ không rành về làng.
- Bảng giờ chạy ở trạm khó nhìn rõ. ✓
🚗 Lên đường từ sáng sớm dịp Chuseok
추석이 되면 저희 가족은 해마다 차를 타고 대구에 계신 할아버지 댁에 가요.
Cứ đến Chuseok, năm nào gia đình tôi cũng lái xe về nhà ông ở Daegu.
작년에는 오전 열 시에 출발했는데 길이 너무 막혀서 아홉 시간이나 걸렸어요.
Năm ngoái chúng tôi xuất phát lúc mười giờ sáng nhưng đường tắc quá nên mất tới chín tiếng.
올해는 낮에 출발하면 또 길이 막힐 게 뻔해서 새벽 네 시에 떠나기로 했어요.
Năm nay, xuất phát ban ngày chắc chắn lại tắc đường nên chúng tôi quyết định đi lúc bốn giờ sáng.
졸린 눈을 비비며 차에 탔는데, 고속도로는 생각보다 훨씬 한산했어요.
Chúng tôi dụi đôi mắt ngái ngủ lên xe, và đường cao tốc vắng hơn tưởng tượng rất nhiều.
중간에 휴게소에서 해가 뜨는 것을 보며 따뜻한 우동도 먹었어요.
Giữa đường, chúng tôi vừa ngắm mặt trời mọc ở trạm dừng chân vừa ăn mì udon nóng.
결국 네 시간 만에 도착해서 할아버지와 함께 아침을 먹을 수 있었어요.
Cuối cùng chúng tôi đến nơi chỉ sau bốn tiếng và được ăn sáng cùng ông.
조금 피곤해도 명절에는 일찍 출발하는 것이 가장 좋은 방법인 것 같아요.
Dù hơi mệt, tôi nghĩ vào dịp lễ tết thì xuất phát sớm là cách tốt nhất.
Năm ngoái đi đến nhà ông mất bao lâu?
- Mất bốn tiếng.
- Mất chín tiếng. ✓
- Mất mười tiếng.
- Mất năm tiếng.
Vì sao năm nay họ xuất phát từ sáng sớm?
- Vì ông bảo đến sớm.
- Vì muốn ngắm mặt trời mọc ở trạm dừng chân.
- Vì ban ngày chắc chắn sẽ tắc đường. ✓
- Vì bố có việc vào buổi chiều.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Cả nhà ăn sáng cùng ông. ✓
- Năm nay đường cao tốc cũng tắc nghẽn nặng.
- Cả nhà đi tàu hỏa đến Daegu.
- Họ không ăn gì ở trạm dừng chân.
🛂 Kiểm tra hộ chiếu trước khi đi
지난겨울 저는 친구들과 동남아시아로 여행을 가기로 하고 비행기표를 예매했어요.
Mùa đông năm ngoái, tôi quyết định đi du lịch Đông Nam Á cùng bạn bè và đã đặt vé máy bay.
출발 일주일 전에 짐을 싸다가 우연히 여권을 펼쳐 봤어요.
Một tuần trước khi khởi hành, trong lúc soạn hành lý, tôi tình cờ mở hộ chiếu ra xem.
그런데 여권의 유효 기간이 석 달밖에 남아 있지 않았어요.
Nhưng hộ chiếu chỉ còn hạn ba tháng.
알아보니 여권 유효 기간이 여섯 달 이상 남아 있어야 입국할 수 있는 나라가 많았어요.
Tìm hiểu thì tôi biết có nhiều nước chỉ cho nhập cảnh khi hộ chiếu còn hạn từ sáu tháng trở lên.
그래서 저는 바로 다음 날 구청에 가서 여권을 새로 신청했어요.
Vì vậy, ngay hôm sau tôi đến văn phòng quận để xin cấp hộ chiếu mới.
다행히 출발 전날 새 여권을 받아서 무사히 여행을 떠날 수 있었어요.
May mắn là tôi nhận được hộ chiếu mới vào ngày trước khi đi nên đã có thể lên đường suôn sẻ.
해외여행을 준비할 때는 여권 유효 기간부터 확인하지 않으면 안 돼요.
Khi chuẩn bị đi du lịch nước ngoài, nhất định phải kiểm tra hạn hộ chiếu trước tiên.
Người viết phát hiện ra điều gì khi đang soạn hành lý?
- Ngày trên vé máy bay bị sai.
- Hộ chiếu sắp hết hạn. ✓
- Làm mất hộ chiếu ở nhà.
- Hộ chiếu của bạn đã hết hạn rồi.
Vì sao người viết xin cấp hộ chiếu mới?
- Vì không thích ảnh trên hộ chiếu.
- Vì văn phòng quận liên lạc bảo làm hộ chiếu mới.
- Vì nếu không đủ hạn thì có thể không được nhập cảnh. ✓
- Vì làm mất hộ chiếu trong chuyến đi.
Ý chính của bài viết này là gì?
- Nên làm hộ chiếu vào ngày trước khi đi.
- Có thể đi Đông Nam Á mà không cần hộ chiếu.
- Phải soạn hành lý trước khi đi một tháng.
- Trước khi đi nước ngoài nhất định phải kiểm tra hạn hộ chiếu. ✓
🏮 Đến sớm lễ hội đèn lồng
올가을에 저는 강 위에 등불을 띄우는 지역 축제에 다녀왔어요.
Mùa thu năm nay, tôi đã đi một lễ hội địa phương thả đèn lồng trên sông.
작년에는 저녁에 도착해서 사람들 뒤에서 까치발을 들고 겨우 구경했어요.
Năm ngoái tôi đến vào buổi tối nên chỉ có thể kiễng chân đứng sau đám đông xem được chút ít.
그래서 올해는 서둘러 오후 세 시에 갔더니 강가 바로 앞에 자리를 잡을 수 있었어요.
Vì vậy năm nay tôi vội đến lúc ba giờ chiều và đã giành được chỗ ngay sát bờ sông.
해가 지기를 기다리는 동안 등을 직접 만들어 보는 체험에도 참여했어요.
Trong lúc chờ mặt trời lặn, tôi còn tham gia hoạt động tự tay làm đèn lồng.
저는 종이등에 가족의 건강을 비는 소원을 정성껏 적었어요.
Tôi cẩn thận viết lên chiếc đèn giấy lời ước cho gia đình được khỏe mạnh.
밤이 되자 수많은 등불이 강 위를 밝혀서 눈을 뗄 수가 없었어요.
Khi màn đêm buông xuống, vô số đèn lồng thắp sáng mặt sông khiến tôi không thể rời mắt.
축제를 제대로 즐기려면 조금 서두르는 게 좋다는 걸 배웠어요.
Tôi đã học được rằng muốn tận hưởng lễ hội trọn vẹn thì nên nhanh chân một chút.
Vì sao năm ngoái người viết không xem lễ hội được rõ?
- Vì đến muộn nên phải đứng sau đám đông. ✓
- Vì trời mưa nên đèn lồng tắt hết.
- Vì mải tham gia hoạt động trải nghiệm nên không có thời gian.
- Vì lễ hội kết thúc lúc ba giờ chiều.
Người viết đã viết gì lên đèn giấy?
- Viết tên và địa chỉ của mình.
- Viết điều ước được đỗ kỳ thi.
- Viết điều ước cho gia đình khỏe mạnh. ✓
- Viết ngắn gọn cảm nhận về lễ hội.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
- Lễ hội đèn lồng phải đi buổi tối mới vui.
- Muốn tận hưởng lễ hội thì nên đi sớm. ✓
- Đèn lồng thì mua sẵn tốt hơn tự làm.
- Ở bờ sông đứng xem thì thoải mái hơn.
🌕 Đi qua cầu dưới trăng rằm
올해 정월 대보름에 저는 여섯 살 조카 지우와 함께 시골 마을 축제에 갔어요.
Rằm tháng Giêng năm nay, tôi cùng cháu trai Jiwoo sáu tuổi đi dự lễ hội ở một ngôi làng quê.
마을 사람들은 보름달이 뜨자 등을 들고 개울 위의 돌다리로 모였어요.
Khi trăng rằm lên, dân làng cầm đèn lồng tụ tập trên cây cầu đá bắc qua con suối.
지우가 왜 다들 다리를 건너냐고 묻자 옆에 계시던 할머니께서 대답해 주셨어요.
Khi Jiwoo hỏi tại sao mọi người đều đi qua cầu, một bà cụ đứng bên cạnh đã trả lời.
할머니는 “대보름에 다리를 밟으면 일 년 내내 다리가 튼튼해진단다.”라고 말씀하셨어요.
Bà nói: “Người ta bảo rằm tháng Giêng mà đi qua cầu thì cả năm chân cẳng sẽ khỏe mạnh đấy.”
사람의 다리와 건너는 다리가 같은 말이라서 이런 풍습이 생겼다고 해요.
Nghe nói phong tục này ra đời vì trong tiếng Hàn, “chân” của người và “cây cầu” là cùng một từ.
지우는 그 말을 듣고 신이 나서 다리를 세 번이나 왔다 갔다 했어요.
Nghe vậy, Jiwoo thích thú đi tới đi lui qua cầu đến ba lần.
도시에서는 보기 힘든 풍습을 조카와 함께 경험할 수 있어서 뜻깊었어요.
Thật ý nghĩa khi được cùng cháu trải nghiệm một phong tục khó thấy ở thành phố.
Khi trăng rằm lên, dân làng tụ tập ở đâu?
- Ở sân trước nhà văn hóa làng.
- Ở cánh đồng rộng trên núi.
- Ở sân nhà bà cụ.
- Trên cây cầu đá bắc qua suối. ✓
Theo lời bà cụ, đi qua cầu vào rằm tháng Giêng thì sẽ thế nào?
- Chân sẽ khỏe mạnh suốt một năm. ✓
- Suốt một năm sẽ không bị cảm.
- Mọi điều ước trong lòng đều thành hiện thực.
- Trẻ con sẽ mau cao lớn.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
- Jiwoo sợ đi qua cầu.
- Phong tục này thường thấy ở thành phố.
- Người viết cùng Jiwoo đi lễ hội vào dịp Chuseok.
- Jiwoo đi qua cầu nhiều lần. ✓
🚍 Nhầm lẫn với xe buýt du lịch thành phố
지난 금요일에 외국에서 온 친구 마리아에게 서울 시티 투어 버스를 추천했어요.
Thứ Sáu tuần trước, tôi đã giới thiệu xe buýt du lịch thành phố Seoul cho cô bạn Maria đến từ nước ngoài.
그런데 다음 날 마리아한테서 버스가 오지 않는다는 문자가 왔어요.
Nhưng hôm sau, tôi nhận được tin nhắn của Maria nói rằng xe buýt không đến.
알고 보니 마리아는 일반 버스 정류장에서 투어 버스를 기다리고 있었어요.
Hóa ra Maria đang đợi xe buýt du lịch ở trạm xe buýt thường.
저는 전화로 “그러니까 투어 버스는 정해진 정류장에서만 탈 수 있다는 말이에요.”라고 다시 설명했어요.
Tôi giải thích lại qua điện thoại: “Ý mình là xe buýt du lịch chỉ đón khách ở những trạm đã quy định thôi.”
마리아는 지도를 보고 가까운 투어 버스 정류장을 찾아 무사히 버스를 탔어요.
Maria xem bản đồ, tìm được trạm xe buýt du lịch gần đó và lên xe suôn sẻ.
저녁에 마리아는 궁궐과 시장을 편하게 둘러봤다며 고맙다고 했어요.
Buổi tối, Maria cảm ơn tôi và nói rằng cô ấy đã thoải mái tham quan cung điện và chợ.
다른 사람에게 무언가를 추천할 때는 이용 방법까지 자세히 알려 줘야겠어요.
Từ nay khi giới thiệu thứ gì cho người khác, tôi phải nói rõ cả cách sử dụng nữa.
Vì sao lúc đầu Maria không lên được xe buýt?
- Vì chưa mua vé xe buýt du lịch.
- Vì đứng đợi ở trạm xe buýt thường. ✓
- Vì thứ Bảy không có xe buýt du lịch.
- Vì điện thoại hỏng nên không liên lạc được.
Người viết đã giải thích lại điều gì qua điện thoại?
- Xe buýt du lịch không chạy vào cuối tuần.
- Đi xe buýt thường thì nhanh hơn.
- Xe buýt du lịch chỉ đón ở những nơi đã quy định. ✓
- Xe buýt du lịch phải đặt trước mới đi được.
Qua bài viết này có thể biết được điều gì?
- Cuối cùng Maria đã đi tham quan bằng xe buýt du lịch. ✓
- Người viết đi xe buýt cùng Maria.
- Maria bỏ cuộc không đi xe buýt mà đi taxi.
- Maria tiếc vì không đến được cung điện.
🎒 Một chiếc ba lô nhỏ cho mọi chuyến đi
예전에 저는 여행을 갈 때마다 옷과 물건을 가방에 가득 챙겼어요.
Trước đây, mỗi lần đi du lịch tôi đều nhét đầy quần áo và đồ đạc vào túi.
그런데 큰 가방을 끌고 계단을 오르내리느라 여행보다 짐 때문에 더 지쳤어요.
Nhưng vì phải kéo chiếc túi to lên xuống cầu thang, tôi mệt vì hành lý hơn là vì chuyến đi.
어느 날 여행을 자주 다니는 선배가 짐을 줄이는 방법을 알려 줬어요.
Một ngày nọ, một anh khóa trên hay đi du lịch đã chỉ cho tôi cách giảm bớt hành lý.
선배는 이틀을 가든지 열흘을 가든지 작은 배낭 하나면 충분하다고 했어요.
Anh ấy nói dù đi hai ngày hay mười ngày thì một chiếc ba lô nhỏ là đủ.
옷은 빨아서 다시 입을 수 있는 가벼운 것으로 세 벌만 챙기라고 했어요.
Anh ấy bảo chỉ cần mang ba bộ quần áo nhẹ có thể giặt rồi mặc lại.
지난봄 일주일 동안 여행할 때 처음으로 배낭 하나만 메고 떠났는데 생각보다 불편하지 않았어요.
Mùa xuân năm ngoái, trong chuyến đi một tuần, lần đầu tiên tôi chỉ đeo một chiếc ba lô lên đường và thấy không bất tiện như mình nghĩ.
짐이 가벼워지니까 발걸음도 가벼워져서 여행을 훨씬 더 즐길 수 있었어요.
Hành lý nhẹ đi thì bước chân cũng nhẹ nhàng hơn, nhờ vậy tôi tận hưởng chuyến đi nhiều hơn hẳn.
Vì sao trước đây người viết dễ mệt khi đi du lịch?
- Vì lịch trình chuyến đi quá dài.
- Vì phải kéo theo chiếc túi to. ✓
- Vì đi du lịch một mình thấy cô đơn.
- Vì khó tìm được chỗ ngủ.
Lời khuyên của anh khóa trên là gì?
- Đi xa thì phải mang túi to.
- Quần áo phải mang đủ theo số ngày đi.
- Đi bao lâu cũng chỉ cần một chiếc ba lô nhỏ. ✓
- Phải mua sẵn mọi thứ cần thiết từ trước.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
- Nên đi du lịch cùng anh chị khóa trên.
- Đi một tuần thì cần nhiều quần áo.
- Mua đồ ở nơi du lịch là lãng phí.
- Giảm bớt hành lý thì sẽ tận hưởng chuyến đi nhiều hơn. ✓