🇰🇷 Hanguru — Học tiếng Hàn

hanguru.app

← Quay lại ứng dụng ← Xem tất cả bài học

Đọc hiểu tiếng Hàn — Ngôn ngữ

20 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Ngôn ngữ”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.

📔 Viết nhật ký bằng tiếng Hàn

저는 한국어를 배운 지 삼 년이 됐지만 쓰기 실력은 늘 제자리였어요.
Tôi học tiếng Hàn đã ba năm nhưng khả năng viết cứ dậm chân tại chỗ.
그래서 상담을 받았는데, 선생님께서 하루도 빠짐없이 한국어로 일기를 쓰라고 하셨어요.
Vì vậy tôi đi xin tư vấn, và cô giáo bảo tôi hãy viết nhật ký bằng tiếng Hàn không bỏ sót ngày nào.
집에 와서 룸메이트에게 “선생님이 매일 세 문장이라도 좋으니까 일기를 쓰라더라고.”라고 전했어요.
Về đến nhà, tôi kể với bạn cùng phòng: “Cô bảo dù chỉ ba câu mỗi ngày cũng được, cứ viết nhật ký đi.”
처음에는 쓸 말이 없어서 날씨와 점심 메뉴만 적었어요.
Lúc đầu không biết viết gì nên tôi chỉ ghi thời tiết và món ăn trưa.
그러다가 점점 그날 느낀 감정이나 친구와 나눈 대화를 쓰게 됐어요.
Dần dần tôi bắt đầu viết về cảm xúc trong ngày hay những cuộc trò chuyện với bạn bè.
모르는 표현이 나오면 사전을 찾아서 일기장 옆에 따로 정리해 두었어요.
Gặp cách diễn đạt nào không biết, tôi tra từ điển rồi ghi chép riêng bên cạnh cuốn nhật ký.
여섯 달이 지나자 작문 시험에서 처음으로 높은 점수를 받았어요.
Sáu tháng sau, lần đầu tiên tôi đạt điểm cao trong bài thi viết.
이제는 일기를 쓰지 않으면 하루가 끝나지 않은 것 같은 기분이 들어요.
Giờ đây nếu không viết nhật ký, tôi có cảm giác như một ngày vẫn chưa kết thúc.
Cô giáo đã khuyên người viết điều gì?
  • Viết nhật ký bằng tiếng Hàn mỗi ngày. ✓
  • Trò chuyện với bạn cùng phòng bằng tiếng Hàn.
  • Học thuộc thời tiết và thực đơn bữa trưa.
  • Thi viết thêm một lần nữa.
Vì sao lúc đầu người viết chỉ ghi thời tiết và món ăn trưa?
  • Vì cô giáo bảo viết như vậy.
  • Vì ngại tra từ điển.
  • Vì không nghĩ ra điều gì để viết. ✓
  • Vì bạn cùng phòng tò mò về nội dung đó.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Người viết học tiếng Hàn được sáu tháng.
  • Sau sáu tháng, điểm viết của người viết đã tăng lên. ✓
  • Ngày nào người viết cũng hỏi cô giáo về những cách diễn đạt không biết.
  • Dạo này người viết chỉ thỉnh thoảng mới viết nhật ký.

🎸 Dịch bài hát cùng em trai

저와 남동생은 올봄부터 일주일에 두 번 화상으로 스페인어 수업을 들어요.
Từ mùa xuân năm nay, tôi và em trai học tiếng Tây Ban Nha qua video hai lần một tuần.
지난주에는 제가 야근 때문에 수업에 빠져서 동생 혼자 수업을 들었어요.
Tuần trước tôi phải tăng ca nên nghỉ học, em trai tôi học một mình.
그날 밤 동생이 “선생님이 다음 시간까지 좋아하는 노래 가사를 하나 해석해 오라더라.”라고 전해 줬어요.
Tối hôm đó em trai nhắn lại: “Thầy bảo đến buổi sau phải dịch lời một bài hát mình thích.”
우리는 둘 다 좋아하는 라틴 팝 노래를 골라서 사전을 펴 놓고 한 줄씩 옮겼어요.
Chúng tôi chọn một bài nhạc pop Latin mà cả hai đều thích, mở từ điển ra và dịch từng dòng một.
그런데 사전에 나온 뜻대로 옮기니까 노래가 전혀 아름답게 들리지 않았어요.
Nhưng dịch theo nghĩa trong từ điển thì bài hát nghe chẳng hay chút nào.
수업 시간에 그 이야기를 하자 선생님은 그게 바로 이번 숙제의 목적이었다고 하셨어요.
Khi chúng tôi kể chuyện đó trong giờ học, thầy nói đó chính là mục đích của bài tập lần này.
단어 하나하나보다 노래에 담긴 감정과 문화를 옮기는 것이 더 중요하다는 뜻이었죠.
Ý thầy là chuyển tải cảm xúc và văn hóa trong bài hát quan trọng hơn từng từ một.
그 후로 우리는 가사를 볼 때 단어보다 그 말을 한 사람의 마음을 먼저 생각해요.
Từ đó, mỗi khi đọc lời bài hát, chúng tôi nghĩ đến tâm trạng của người nói ra những lời ấy trước tiên chứ không phải từ ngữ.
Vì sao tuần trước người viết nghỉ học?
  • Vì chưa làm bài tập.
  • Vì cãi nhau với em trai.
  • Vì kết nối video bị ngắt.
  • Vì phải tăng ca. ✓
Mục đích thầy giao bài tập dịch lời bài hát là gì?
  • Muốn cho biết cách chuyển tải cảm xúc và văn hóa của bài hát. ✓
  • Muốn cho luyện tra từ điển nhanh.
  • Muốn dạy lịch sử nhạc pop Latin.
  • Muốn cho hai người cùng hát.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Người viết đã tự mình dịch lời bài hát.
  • Hai người học hai lần một tháng.
  • Thầy rất thất vọng về kết quả bài tập.
  • Lời dịch theo nghĩa từ điển nghe rất gượng gạo. ✓

🎧 Khi diễn giả bỏ kịch bản

서연 씨는 대학원에서 통역을 공부하면서 국제 행사에서 자원봉사를 해요.
Seoyeon vừa học phiên dịch ở cao học vừa làm tình nguyện viên tại các sự kiện quốc tế.
지난달에는 한 학술 대회에서 외국인 연사의 발표를 한국어로 통역하게 됐어요.
Tháng trước, cô được giao phiên dịch sang tiếng Hàn bài phát biểu của một diễn giả nước ngoài tại một hội nghị học thuật.
담당자는 연사가 원고를 그대로 읽을 테니 미리 받은 원고만 잘 준비하면 된다고 했어요.
Người phụ trách nói rằng diễn giả sẽ đọc nguyên văn bản thảo, nên cô chỉ cần chuẩn bị kỹ bản thảo đã nhận trước là được.
그런데 발표가 시작되자 서연 씨는 속으로 “원고만 준비하라더니 연사가 원고를 아예 덮어 버렸네.”라고 생각했어요.
Nhưng khi bài phát biểu bắt đầu, Seoyeon thầm nghĩ: “Bảo mình chỉ cần chuẩn bị bản thảo, thế mà diễn giả lại gập hẳn bản thảo lại rồi.”
연사는 청중에게 질문을 던지고 자신의 어린 시절 이야기까지 즉석에서 꺼냈어요.
Diễn giả đặt câu hỏi cho khán giả và thậm chí còn kể ngay tại chỗ chuyện thời thơ ấu của mình.
서연 씨는 당황했지만 단어 하나하나보다 이야기의 흐름을 따라가는 데 집중했어요.
Seoyeon bối rối, nhưng cô tập trung theo mạch câu chuyện hơn là từng từ một.
발표가 끝난 뒤 연사는 통역 덕분에 청중과 진짜 대화를 나눈 기분이었다며 고마워했어요.
Sau bài phát biểu, diễn giả cảm ơn cô và nói rằng nhờ phần phiên dịch mà ông cảm thấy như đã thật sự trò chuyện với khán giả.
서연 씨는 그날 준비만큼 중요한 것이 순간의 판단력이라는 사실을 배웠어요.
Hôm đó, Seoyeon học được rằng khả năng phán đoán tức thời cũng quan trọng như sự chuẩn bị.
Người phụ trách đã nói gì với Seoyeon?
  • Bảo cô hỏi diễn giả thật nhiều câu hỏi.
  • Nói rằng chỉ cần chuẩn bị bản thảo đã nhận là được. ✓
  • Bảo cô chuẩn bị chuyện thời thơ ấu.
  • Nói rằng cô phải phiên dịch mà không có bản thảo.
Vì sao Seoyeon bối rối?
  • Vì cô không nhận được bản thảo trước.
  • Vì khán giả không nghe phần phiên dịch.
  • Vì diễn giả nói những điều không có trong bản thảo. ✓
  • Vì diễn giả phát biểu bằng tiếng Hàn.
Có thể biết được điều gì qua bài viết này?
  • Trong phiên dịch, khả năng phán đoán tức thời cũng quan trọng. ✓
  • Phiên dịch viên phải học thuộc toàn bộ bản thảo.
  • Diễn giả đọc nguyên văn bản thảo đến hết.
  • Seoyeon bỏ phiên dịch giữa chừng.

🤟 Buổi học ngôn ngữ ký hiệu đầu tiên của tôi

저는 청각 장애가 있는 이웃과 더 잘 이야기하고 싶어서 구청의 수어 교실에 등록했어요.
Tôi đăng ký lớp ngôn ngữ ký hiệu ở ủy ban quận vì muốn trò chuyện tốt hơn với người hàng xóm bị khiếm thính.
첫날 교실에 들어가자 담당 직원이 강사님의 부탁을 미리 알려 주었어요.
Ngày đầu tiên, vừa bước vào lớp, nhân viên phụ trách đã cho tôi biết trước lời dặn của giảng viên.
직원은 “강사님이 수업 중에는 목소리를 내지 말고 손과 표정으로만 이야기하라더군요.”라고 했어요.
Nhân viên nói: “Giảng viên bảo trong giờ học đừng phát ra tiếng, chỉ nói chuyện bằng tay và nét mặt thôi.”
처음에는 말을 하지 않고 수업을 듣는 것이 어색하고 답답하게 느껴졌어요.
Lúc đầu, học mà không được nói khiến tôi thấy ngượng ngùng và bức bối.
하지만 곧 수어에서는 표정이 손동작만큼 중요하다는 것을 알게 됐어요.
Nhưng tôi sớm nhận ra rằng trong ngôn ngữ ký hiệu, nét mặt cũng quan trọng như cử động tay.
같은 손동작이라도 표정에 따라 질문이 되기도 하고 감탄이 되기도 했어요.
Cùng một cử động tay, tùy theo nét mặt mà có lúc thành câu hỏi, có lúc thành câu cảm thán.
석 달 뒤, 저는 처음으로 이웃에게 수어로 날씨 이야기를 했어요.
Ba tháng sau, lần đầu tiên tôi nói chuyện thời tiết với hàng xóm bằng ngôn ngữ ký hiệu.
이웃이 환하게 웃으며 답해 주었을 때 그동안의 답답함이 모두 사라졌어요.
Khi người hàng xóm tươi cười đáp lại, mọi bức bối bấy lâu nay đều tan biến.
Vì sao người viết đăng ký lớp ngôn ngữ ký hiệu?
  • Vì bắt đầu làm việc ở ủy ban quận.
  • Vì muốn giao tiếp tốt hơn với hàng xóm. ✓
  • Vì muốn trở thành giảng viên ngôn ngữ ký hiệu.
  • Vì nhân viên khuyên đăng ký.
Giảng viên yêu cầu giữ điều gì trong giờ học?
  • Hạn chế biểu lộ nét mặt hết mức có thể.
  • Ghi chép lại nội dung bài học.
  • Nói chuyện mà không phát ra tiếng. ✓
  • Không cử động tay quá lớn.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Người viết cảm thấy thoải mái ngay từ buổi học đầu tiên.
  • Người hàng xóm không hiểu ngôn ngữ ký hiệu của người viết.
  • Người viết nói chuyện với hàng xóm sau một năm.
  • Trong ngôn ngữ ký hiệu, nét mặt cũng quan trọng để truyền đạt ý nghĩa. ✓

😊 Ông học nhắn tin

일흔이 넘은 민호 씨의 할아버지는 요즘 휴대폰 메신저를 배우고 계세요.
Ông của Minho, đã ngoài bảy mươi, dạo này đang học dùng ứng dụng nhắn tin trên điện thoại.
전에는 늘 전화만 하셨는데, 손주들이 문자로 대화하는 모습을 보고 마음을 바꾸셨어요.
Trước đây ông chỉ toàn gọi điện, nhưng khi thấy các cháu nói chuyện bằng tin nhắn thì ông đổi ý.
그런데 할아버지의 문자는 “알았다.” 같은 짧은 말뿐이라 가족들은 화가 나신 줄 오해하곤 했어요.
Nhưng tin nhắn của ông chỉ toàn những câu ngắn như “Biết rồi.”, nên cả nhà thường hiểu lầm là ông đang giận.
그래서 손녀가 문장 끝에 웃는 얼굴 그림을 하나씩 붙여 보시라고 알려 드렸어요.
Vì vậy, cháu gái bày cho ông thử gắn một hình mặt cười vào cuối mỗi câu.
할아버지는 할머니께 “손녀가 문자 끝에 이 웃는 얼굴을 꼭 붙이라더군.” 하시며 연습을 시작하셨어요.
Ông nói với bà: “Cháu gái bảo cuối tin nhắn nhất định phải gắn cái mặt cười này đấy.” rồi bắt đầu tập luyện.
이제 할아버지의 짧은 문자에는 늘 웃는 얼굴이 두세 개씩 붙어 있어요.
Giờ đây, tin nhắn ngắn của ông lúc nào cũng có hai, ba hình mặt cười.
가족들은 똑같은 말이라도 그림 하나로 느낌이 이렇게 달라진다는 것에 놀랐어요.
Cả nhà ngạc nhiên vì cùng một câu nói mà chỉ thêm một hình là cảm giác đã khác hẳn.
요즘 할아버지는 가족 대화방에서 누구보다 먼저 아침 인사를 보내세요.
Dạo này, trong nhóm chat gia đình, ông là người gửi lời chào buổi sáng sớm hơn ai hết.
Vì sao cả nhà hiểu lầm tin nhắn của ông?
  • Vì tin nhắn quá ngắn và cộc lốc. ✓
  • Vì tin nhắn có nhiều lỗi chính tả.
  • Vì ông gửi tin nhắn vào nửa đêm.
  • Vì tin nhắn có quá nhiều hình.
Cháu gái đã bày cho ông điều gì?
  • Cách viết thư thay vì gọi điện.
  • Cách tạo nhóm chat gia đình.
  • Cách gắn mặt cười vào cuối câu. ✓
  • Cách viết tin nhắn dài hơn.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Ông đến giờ vẫn chỉ gọi điện.
  • Dạo này ông là người gửi lời chào buổi sáng trước. ✓
  • Bà đã dạy ông dùng ứng dụng nhắn tin.
  • Cả nhà không thích hình của ông.

🎤 Nói chậm lại trong bài thi nói

지수 씨는 교환 학생 선발을 위한 영어 말하기 면접을 앞두고 있었어요.
Jisoo sắp có buổi phỏng vấn nói tiếng Anh để tuyển chọn sinh viên trao đổi.
긴장하면 말이 빨라지는 버릇이 있어서 오빠에게 연습 상대가 되어 달라고 부탁했어요.
Vì có thói quen nói nhanh khi căng thẳng, cô nhờ anh trai làm bạn luyện tập cùng.
오빠는 질문을 하나씩 던지며 대답을 휴대폰으로 녹음해 주었어요.
Anh trai lần lượt đặt từng câu hỏi và ghi âm câu trả lời bằng điện thoại.
지수 씨가 또 쉬지 않고 말을 쏟아 내자 오빠는 “천천히 또박또박 말하라니까는!” 하고 외쳤어요.
Khi Jisoo lại tuôn một tràng không ngừng nghỉ, anh trai hét lên: “Đã bảo là nói chậm và rõ ràng cơ mà!”
녹음을 다시 들어 보니 자기 말인데도 무슨 뜻인지 알아듣기 어려웠어요.
Nghe lại bản ghi âm, dù là lời của chính mình mà cô vẫn khó hiểu mình đang nói gì.
그날부터 지수 씨는 문장 사이에 숨을 한 번 쉬고 중요한 단어는 힘주어 말하는 연습을 했어요.
Từ hôm đó, Jisoo luyện tập lấy hơi một lần giữa các câu và nhấn mạnh những từ quan trọng.
면접 날 심사 위원은 말이 분명하고 차분해서 듣기 편했다고 칭찬했어요.
Vào ngày phỏng vấn, giám khảo khen cô nói rõ ràng và điềm tĩnh nên rất dễ nghe.
지수 씨는 합격 소식을 듣자마자 오빠에게 제일 먼저 고맙다는 문자를 보냈어요.
Vừa nghe tin đỗ, Jisoo liền gửi tin nhắn cảm ơn cho anh trai trước tiên.
Jisoo đã nhờ anh trai điều gì?
  • Viết giúp cô bản thảo tiếng Anh.
  • Đi cùng cô đến nơi phỏng vấn.
  • Chuẩn bị giúp giấy tờ du học trao đổi.
  • Làm bạn luyện tập phỏng vấn cùng cô. ✓
Vì sao anh trai hét lên?
  • Vì Jisoo lại nói quá nhanh. ✓
  • Vì Jisoo không trả lời câu hỏi.
  • Vì ghi âm không được.
  • Vì Jisoo trả lời bằng tiếng Hàn.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Giám khảo nói Jisoo nói nhanh.
  • Jisoo cuối cùng đã trượt phỏng vấn.
  • Anh trai ghi câu trả lời của Jisoo vào sổ.
  • Jisoo nhận ra vấn đề sau khi nghe bản ghi âm. ✓

📊 Bài thuyết trình bằng tiếng Anh

무역 회사에 다니는 준호 씨는 영어 회화에 늘 자신이 없었어요.
Junho làm việc ở một công ty thương mại và luôn không tự tin khi nói tiếng Anh.
그런데 다음 달 해외 거래처 회의에서 신제품 발표를 맡게 됐어요.
Thế nhưng anh được giao thuyết trình sản phẩm mới trong cuộc họp với đối tác nước ngoài vào tháng sau.
처음에는 통역을 부탁하려고 했지만 팀장님은 직접 영어로 발표해 보라고 권하셨어요.
Lúc đầu anh định nhờ phiên dịch, nhưng trưởng nhóm khuyên anh thử tự thuyết trình bằng tiếng Anh.
팀장님이 이번 기회에 꼭 직접 해 보라는데야 준호 씨도 더 이상 거절할 수 없었어요.
Trưởng nhóm đã bảo nhất định phải nhân dịp này tự mình làm thử thì Junho cũng không thể từ chối thêm nữa.
그는 매일 출근 전에 발표 원고를 소리 내어 읽고 동료들 앞에서도 연습했어요.
Mỗi ngày trước khi đi làm, anh đọc to bản thảo thuyết trình và còn luyện tập trước mặt đồng nghiệp.
완벽한 문장보다 짧고 분명한 문장이 훨씬 효과적이라는 것도 알게 됐어요.
Anh cũng nhận ra rằng những câu ngắn và rõ ràng hiệu quả hơn nhiều so với những câu hoàn hảo.
발표 당일 몇 번 말이 막혔지만 거래처 사람들은 끝까지 귀 기울여 들어 주었어요.
Vào ngày thuyết trình, anh bị bí lời vài lần, nhưng các đối tác vẫn chăm chú lắng nghe đến cuối.
그 경험 덕분에 준호 씨는 외국어는 틀리면서 느는 것이라고 믿게 됐어요.
Nhờ trải nghiệm đó, Junho tin rằng ngoại ngữ tiến bộ qua những lần mắc lỗi.
Lúc đầu Junho định làm gì?
  • Giao bài thuyết trình cho đồng nghiệp.
  • Nhờ phiên dịch. ✓
  • Hoãn ngày họp.
  • Đăng ký học ở trung tâm tiếng Anh.
Vì sao Junho không thể từ chối tự mình thuyết trình?
  • Vì công ty không có ai phiên dịch.
  • Vì đối tác muốn Junho.
  • Vì trưởng nhóm khuyên anh tự mình làm. ✓
  • Vì anh tự tin vào khả năng tiếng Anh.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Junho bị bí lời vài lần trong lúc thuyết trình. ✓
  • Junho thấy câu dài hiệu quả hơn.
  • Các đối tác bỏ về giữa buổi thuyết trình.
  • Junho chỉ luyện thuyết trình sau giờ làm.

📞 Giọng quê qua điện thoại

부산에서 자란 태윤 씨는 올봄 서울의 한 고객 상담 센터에 취직했어요.
Taeyun lớn lên ở Busan, mùa xuân năm nay đã vào làm tại một trung tâm chăm sóc khách hàng ở Seoul.
첫 주에 선배는 전화 상담을 할 때는 사투리를 쓰지 말고 표준어로 말하라고 여러 번 강조했어요.
Tuần đầu tiên, đàn anh nhiều lần nhấn mạnh rằng khi tư vấn qua điện thoại thì không được dùng tiếng địa phương mà phải nói giọng chuẩn.
태윤 씨는 퇴근길에 “고향 말투가 뭐가 어때서 자꾸 표준어로만 말하라남.” 하고 혼자 중얼거렸어요.
Trên đường về, Taeyun lẩm bẩm một mình: “Giọng quê thì có làm sao mà cứ bắt nói giọng chuẩn suốt thế.”
그래도 그는 억양을 고치려고 매일 밤 뉴스를 따라 읽으며 연습했어요.
Dù vậy, để sửa ngữ điệu, tối nào anh cũng luyện tập bằng cách đọc theo bản tin thời sự.
그런데 어느 날 나이가 지긋한 고객 한 분이 태윤 씨의 말투를 듣고 반가워하며 고향이 어디냐고 물었어요.
Nhưng một hôm, một vị khách lớn tuổi nghe giọng Taeyun thì vui mừng hỏi quê anh ở đâu.
알고 보니 그 고객도 부산 출신이라 두 사람은 금세 편안하게 대화를 나눴어요.
Hóa ra vị khách đó cũng là người Busan, nên hai người nhanh chóng trò chuyện thoải mái.
그 일을 전해 들은 선배도 표준어가 기본이지만 친근한 말투가 도움이 될 때도 있다고 인정했어요.
Nghe kể lại chuyện đó, đàn anh cũng thừa nhận rằng giọng chuẩn là cơ bản, nhưng giọng nói thân thiện đôi khi cũng có ích.
이제 태윤 씨는 상황에 따라 두 가지 말투를 자연스럽게 오가며 상담을 해요.
Giờ đây, Taeyun tư vấn khách hàng bằng cách chuyển đổi tự nhiên giữa hai giọng nói tùy theo tình huống.
Đàn anh đã yêu cầu Taeyun điều gì?
  • Tối nào cũng phải xem thời sự.
  • Nói giọng chuẩn khi tư vấn. ✓
  • Hỏi quê quán của khách hàng.
  • Dạy tiếng địa phương cho đồng nghiệp.
Vì sao cuộc trò chuyện với vị khách lớn tuổi trở nên thoải mái?
  • Vì Taeyun nói giọng chuẩn hoàn hảo.
  • Vì đàn anh ngồi bên cạnh giúp đỡ.
  • Vì hai người cùng quê. ✓
  • Vì vị khách đã quen Taeyun từ trước.
Điều nào đúng với nội dung bài viết?
  • Taeyun nghe lời đàn anh và bỏ hẳn tiếng địa phương.
  • Đàn anh đến cùng vẫn không chấp nhận tiếng địa phương.
  • Taeyun lớn lên ở Seoul và làm việc ở Busan.
  • Giờ Taeyun thay đổi giọng nói cho phù hợp với tình huống. ✓

📖 Cậu học viên học thuộc cả cuốn từ điển

한국어 교사인 은정 씨의 반에는 누구보다 열심히 공부하는 학생이 한 명 있어요.
Trong lớp của cô Eunjeong, một giáo viên tiếng Hàn, có một học viên chăm chỉ hơn bất kỳ ai.
어느 날 은정 씨는 새 단어를 날마다 조금씩 외워 오라는 숙제를 냈어요.
Một hôm, cô Eunjeong giao bài tập về nhà là mỗi ngày học thuộc một ít từ mới.
일주일 뒤 그 학생은 사전 첫 장부터 단어를 삼백 개 넘게 외웠다며 뿌듯해했어요.
Một tuần sau, cậu học viên tự hào nói rằng mình đã học thuộc hơn ba trăm từ, bắt đầu từ trang đầu tiên của cuốn từ điển.
하지만 막상 대화를 해 보니 그 단어들을 문장 속에서 쓰지는 못했어요.
Nhưng khi thực sự nói chuyện, cậu lại không dùng được những từ đó trong câu.
은정 씨는 웃으며 “사전을 처음부터 순서대로 외우라곤 안 했어요.”라고 말했어요.
Cô Eunjeong mỉm cười và nói: “Cô đâu có bảo em học thuộc từ điển theo thứ tự từ đầu.”
그리고 단어는 예문과 함께 실제로 쓸 상황을 떠올리며 외워야 오래 남는다고 설명했어요.
Rồi cô giải thích rằng phải học từ cùng với câu ví dụ và hình dung tình huống thực tế sẽ dùng thì mới nhớ lâu.
그 학생은 그 후 하루에 다섯 단어씩 골라 직접 문장을 만들어 보기 시작했어요.
Sau đó, cậu học viên bắt đầu mỗi ngày chọn năm từ và tự đặt câu.
외운 단어 수는 줄었지만 한 달 뒤에는 대화에서 쓰는 표현이 눈에 띄게 늘었어요.
Số từ học thuộc tuy ít đi, nhưng một tháng sau, những cách diễn đạt cậu dùng khi nói chuyện đã tăng lên rõ rệt.
Bài tập về nhà cô Eunjeong giao là gì?
  • Mỗi ngày học thuộc một ít từ mới. ✓
  • Đọc từ điển từ đầu đến cuối.
  • Viết một bài văn bằng ba trăm từ.
  • Mỗi ngày nói chuyện với bạn bè.
Phương pháp học từ vựng tốt mà cô Eunjeong giải thích là gì?
  • Học thuộc không sót từ nào theo thứ tự từ điển.
  • Mỗi ngày học thuộc càng nhiều từ càng tốt.
  • Học thuộc cùng câu ví dụ, hình dung tình huống sẽ dùng. ✓
  • Bỏ qua những từ không biết nghĩa.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Cậu học viên đã học thuộc tất cả các từ trong từ điển.
  • Lúc đầu, cậu học viên không dùng được những từ đã học thuộc khi nói chuyện. ✓
  • Cô Eunjeong hết lời khen phương pháp của cậu học viên.
  • Cậu học viên bỏ luyện hội thoại và chỉ học thuộc từ.

📱 Bài tập về nhà và ứng dụng dịch

고등학교에서 일본어를 가르치는 현우 씨는 요즘 숙제를 검사하다가 이상한 점을 발견했어요.
Thầy Hyunwoo, người dạy tiếng Nhật ở một trường cấp ba, gần đây phát hiện ra một điều lạ khi kiểm tra bài tập về nhà.
평소 짧은 문장도 어려워하던 학생들이 갑자기 아주 어려운 표현을 쓰기 시작한 거예요.
Những học sinh thường ngày đến câu ngắn cũng thấy khó, bỗng nhiên lại bắt đầu dùng những cách diễn đạt rất khó.
알고 보니 많은 학생이 한국어로 글을 쓴 뒤 번역 앱에 넣어 그대로 옮겨 적은 거였어요.
Hóa ra nhiều học sinh đã viết bằng tiếng Hàn rồi đưa vào ứng dụng dịch và chép lại y nguyên.
현우 씨는 수업 시간에 “번역 앱은 확인할 때 쓰라고 했지, 숙제를 대신 시키라고는 안 했어요.”라고 말했어요.
Trong giờ học, thầy Hyunwoo nói: “Thầy bảo các em dùng ứng dụng dịch để kiểm tra, chứ đâu có bảo để nó làm bài tập thay các em.”
그 대신 먼저 자기 힘으로 문장을 쓰고 번역 앱과 비교해 보는 새로운 숙제를 냈어요.
Thay vào đó, thầy giao một bài tập mới: trước tiên tự mình viết câu rồi so sánh với ứng dụng dịch.
학생들은 자기 문장과 앱의 문장이 어디서 왜 다른지 찾으며 문법을 스스로 따져 보았어요.
Học sinh vừa tìm xem câu của mình khác câu của ứng dụng ở đâu và vì sao, vừa tự mình phân tích ngữ pháp.
몇 주가 지나자 학생들의 글은 조금 서툴러도 훨씬 자기 목소리에 가까워졌어요.
Vài tuần sau, bài viết của học sinh tuy còn hơi vụng về nhưng đã gần với tiếng nói của chính các em hơn nhiều.
현우 씨는 도구를 금지하기보다 올바르게 쓰는 법을 가르치는 것이 중요하다고 생각해요.
Thầy Hyunwoo cho rằng dạy cách sử dụng công cụ đúng đắn quan trọng hơn là cấm chúng.
Điều lạ mà thầy Hyunwoo phát hiện trong bài tập về nhà là gì?
  • Học sinh hoàn toàn không nộp bài tập.
  • Học sinh nộp bài tập muộn.
  • Học sinh viết đi viết lại cùng một câu.
  • Học sinh bỗng nhiên dùng những cách diễn đạt khó. ✓
Bài tập mới thầy Hyunwoo giao được làm theo cách nào?
  • So sánh câu mình tự viết với ứng dụng dịch. ✓
  • Học thuộc nguyên văn câu của ứng dụng dịch.
  • Chỉ dùng từ điển, không dùng ứng dụng dịch.
  • Sửa câu cho nhau giữa các bạn.
Ý chính của bài đọc này là gì?
  • Nên cấm ứng dụng dịch trong giờ học.
  • Bài tập về nhà nên càng ngắn càng tốt.
  • Phải học thuộc thật nhiều cách diễn đạt khó.
  • Cần dạy cách sử dụng công cụ đúng đắn. ✓

💬 Vẫn cứ trả lời bằng tiếng Hàn

저는 멕시코에서 온 유학생이고, 한국에 온 지 이제 일 년이 됐어요.
Tôi là du học sinh đến từ Mexico, và giờ đã tròn một năm kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.
처음에는 한국 친구들이 저를 배려해서 영어로 말을 걸어 주는 경우가 많았어요.
Lúc đầu, vì quan tâm đến tôi nên các bạn Hàn Quốc thường bắt chuyện với tôi bằng tiếng Anh.
고마운 일이었지만 그러다 보니 제 한국어는 좀처럼 늘지 않았어요.
Tôi rất biết ơn, nhưng cứ thế thì tiếng Hàn của tôi mãi chẳng tiến bộ.
그래서 요즘은 친구들이 영어로 편하게 이야기하재도 저는 끝까지 한국어로 대답해요.
Vì vậy dạo này, dù bạn bè rủ nói chuyện thoải mái bằng tiếng Anh, tôi vẫn trả lời bằng tiếng Hàn đến cùng.
제 대답은 느리고 틀릴 때도 많지만 친구들은 이제 기다려 주고 틀린 곳을 알려 줘요.
Câu trả lời của tôi chậm và cũng hay sai, nhưng giờ các bạn đã chịu chờ tôi và chỉ ra chỗ sai.
가끔은 친구들이 제게 스페인어 표현을 물어봐서 서로 가르쳐 주기도 해요.
Đôi khi các bạn hỏi tôi về cách nói trong tiếng Tây Ban Nha, nên chúng tôi dạy nhau.
지난주에는 처음으로 친구들과 한국어로만 밤늦게까지 수다를 떨었어요.
Tuần trước, lần đầu tiên tôi tán gẫu với bạn bè đến khuya mà chỉ dùng tiếng Hàn.
불편함을 조금 견뎌야 말이 는다는 것을 저는 몸으로 배웠어요.
Tôi đã học được bằng chính trải nghiệm của mình rằng phải chịu đựng một chút bất tiện thì khả năng ngôn ngữ mới tiến bộ.
Vì sao lúc đầu tiếng Hàn của người viết không tiến bộ mấy?
  • Vì hầu như không kết bạn được với người Hàn.
  • Vì bạn bè chủ yếu bắt chuyện bằng tiếng Anh. ✓
  • Vì có quá nhiều giờ học tiếng Tây Ban Nha.
  • Vì không đi học lớp tiếng Hàn.
Dạo này người viết nói chuyện với bạn bè như thế nào?
  • Chỉ trả lời bạn bè bằng tiếng Anh.
  • Trả lời bằng tiếng Tây Ban Nha rồi giải thích nghĩa.
  • Trả lời bằng tiếng Hàn dù bạn bè dùng tiếng Anh. ✓
  • Không trả lời mà chỉ im lặng lắng nghe.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Phải chịu đựng sự bất tiện thì trình độ ngoại ngữ mới tiến bộ. ✓
  • Nên bắt chuyện với người nước ngoài bằng tiếng Anh.
  • Nói chuyện với bạn bè bằng tiếng mẹ đẻ mới thoải mái.
  • Điều quan trọng nhất là nói không sai.

🎶 Bài hát cho ngày tốt nghiệp

저는 한국어 교육원에서 일 년 과정을 마치고 다음 주 수료식을 앞두고 있어요.
Tôi đã hoàn thành khóa học một năm tại trung tâm giáo dục tiếng Hàn và tuần sau sẽ dự lễ kết thúc khóa học.
우리 반 학생들은 선생님들께 감사의 마음을 전할 특별한 방법을 고민했어요.
Các học viên lớp tôi đã suy nghĩ về một cách đặc biệt để bày tỏ lòng biết ơn với các thầy cô.
여러 의견이 나왔지만 결국 모두 함께 한국 노래를 불러 드리자는 데 뜻이 모였어요.
Có nhiều ý kiến được đưa ra, nhưng cuối cùng mọi người đều thống nhất sẽ cùng nhau hát tặng thầy cô một bài hát Hàn Quốc.
반 대표인 제가 이 제안을 원장님께 전하러 원장실에 찾아갔어요.
Là lớp trưởng, tôi đến phòng giám đốc để chuyển lời đề nghị này.
저는 조금 긴장한 목소리로 “저희 반 학생들이 수료식에서 선생님들께 노래를 불러 드리잡니다.”라고 말씀드렸어요.
Tôi hơi run giọng thưa: “Các bạn lớp em đề nghị hát tặng thầy cô một bài trong lễ kết thúc khóa học ạ.”
원장님은 환하게 웃으시며 연습할 교실까지 따로 마련해 주셨어요.
Giám đốc tươi cười và còn chuẩn bị riêng cho chúng tôi một phòng học để luyện tập.
수료식 날 우리가 서툰 발음으로 노래를 부르자 몇몇 선생님은 눈물을 흘리셨어요.
Vào ngày lễ, khi chúng tôi hát với cách phát âm còn vụng về, một vài thầy cô đã rơi nước mắt.
가사 한 줄 한 줄에 일 년 동안의 고마움을 담을 수 있어서 정말 뿌듯했어요.
Tôi thật sự tự hào vì đã có thể gửi gắm lòng biết ơn suốt một năm vào từng câu hát.
Vì sao người viết đến phòng giám đốc?
  • Để xác nhận ngày làm lễ.
  • Để chuyển lời đề nghị của các bạn trong lớp. ✓
  • Để hỏi về lời bài hát.
  • Để tặng quà cho thầy cô.
Sau khi nghe đề nghị, giám đốc đã làm gì?
  • Bảo viết thư thay vì hát.
  • Đích thân dạy phát âm.
  • Chuẩn bị phòng học để luyện tập. ✓
  • Bảo làm cùng với lớp khác.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Người viết đã hoàn thành khóa học hai năm tại trung tâm.
  • Giám đốc phản đối đề nghị của học viên.
  • Thầy cô đã hát cho học viên nghe.
  • Học viên đã hát một bài hát Hàn Quốc trong buổi lễ. ✓

🤝 Họp bằng tiếng Hàn dễ hiểu

수빈 씨가 일하는 회사에서는 여러 나라에서 온 직원들이 함께 일해요.
Ở công ty nơi Subin làm việc, nhân viên đến từ nhiều quốc gia cùng làm việc với nhau.
회의는 한국어로 진행되는데 외국인 직원들은 빠른 말과 줄임말 때문에 내용을 놓치곤 했어요.
Các cuộc họp được tiến hành bằng tiếng Hàn, và nhân viên nước ngoài thường bỏ lỡ nội dung vì mọi người nói nhanh và dùng từ viết tắt.
그래서 외국인 직원들이 모여 회의 방식을 바꾸자는 의견을 인사팀에 냈어요.
Vì vậy, các nhân viên nước ngoài đã cùng nhau gửi lên phòng nhân sự đề xuất thay đổi cách họp.
소식을 들은 부장님은 수빈 씨에게 “그래서 외국인 직원들이 회의를 어떻게 하잡니까?”라고 물으셨어요.
Nghe tin, trưởng phòng hỏi Subin: “Vậy các nhân viên nước ngoài đề nghị họp như thế nào?”
수빈 씨는 쉬운 단어로 천천히 말하고 회의 뒤에 결정된 내용을 글로 정리하자는 제안이라고 설명했어요.
Subin giải thích rằng đề xuất là nói chậm bằng từ ngữ dễ hiểu và sau cuộc họp thì tóm tắt nội dung đã quyết định thành văn bản.
처음에 한국인 직원들은 번거롭다고 했지만 곧 모두에게 도움이 된다는 것을 느꼈어요.
Lúc đầu, các nhân viên Hàn Quốc nói là phiền phức, nhưng chẳng bao lâu họ nhận ra điều đó có ích cho tất cả mọi người.
쉬운 말로 설명하려다 보니 한국인 직원들도 자기 생각을 더 분명하게 정리하게 됐거든요.
Bởi khi cố gắng giải thích bằng lời dễ hiểu, chính các nhân viên Hàn Quốc cũng sắp xếp suy nghĩ của mình rõ ràng hơn.
이제 이 회사에서는 쉬운 말로 회의하기가 모두의 기본 예절이 되었어요.
Giờ đây ở công ty này, họp bằng lời lẽ dễ hiểu đã trở thành phép lịch sự cơ bản của mọi người.
Vì sao nhân viên nước ngoài bỏ lỡ nội dung cuộc họp?
  • Vì mọi người nói nhanh và dùng nhiều từ viết tắt. ✓
  • Vì cuộc họp được tiến hành bằng tiếng Anh.
  • Vì không nhận được tài liệu họp.
  • Vì cuộc họp kéo dài quá lâu.
Đề xuất của nhân viên nước ngoài bao gồm điều gì?
  • Tiến hành tất cả cuộc họp bằng tiếng Anh.
  • Chỉ nhân viên nước ngoài họp riêng.
  • Tóm tắt các điều đã quyết định thành văn bản sau cuộc họp. ✓
  • Giảm số cuộc họp xuống một nửa.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Nhân viên Hàn Quốc phản đối đề xuất đến cùng.
  • Họp bằng lời lẽ dễ hiểu cũng có ích cho nhân viên Hàn Quốc. ✓
  • Trưởng phòng là người đầu tiên đề nghị thay đổi cách họp.
  • Subin không biết về đề xuất của nhân viên nước ngoài.

📚 Câu lạc bộ tiếng Hàn ở thư viện làng

저는 작은 시골 마을에 살면서 삼 년째 혼자 한국어를 공부하고 있어요.
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ vùng quê và đã tự học tiếng Hàn được ba năm.
마을에는 한국어를 아는 사람이 없어서 함께 공부하잘 사람을 찾기가 어려웠어요.
Trong làng không ai biết tiếng Hàn nên rất khó tìm được người rủ mình cùng học.
그러던 어느 날 동네 도서관 게시판에 외국어 동아리를 만들 사람을 찾는다는 공고가 붙었어요.
Rồi một ngày nọ, trên bảng tin của thư viện địa phương xuất hiện thông báo tìm người lập câu lạc bộ ngoại ngữ.
저는 용기를 내어 한국어 동아리를 만들겠다고 신청서를 냈어요.
Tôi lấy hết can đảm nộp đơn đăng ký thành lập câu lạc bộ tiếng Hàn.
첫 모임에는 한국 드라마를 좋아하는 고등학생 두 명과 은퇴한 선생님 한 분이 오셨어요.
Buổi sinh hoạt đầu tiên có hai học sinh cấp ba thích phim truyền hình Hàn Quốc và một giáo viên đã nghỉ hưu đến tham gia.
우리는 매주 토요일 오전에 모여 한글을 읽고 짧은 대화를 연습해요.
Chúng tôi gặp nhau vào mỗi sáng thứ Bảy để đọc chữ Hangul và luyện hội thoại ngắn.
가르치다 보니 오히려 제가 헷갈리던 문법을 더 정확하게 이해하게 되었어요.
Trong lúc dạy người khác, tôi lại hiểu chính xác hơn những điểm ngữ pháp trước đây mình hay nhầm lẫn.
혼자였을 때보다 공부가 훨씬 즐거워졌고 이제 회원은 열 명으로 늘었어요.
Việc học trở nên vui hơn nhiều so với khi tôi học một mình, và giờ câu lạc bộ đã có mười thành viên.
Khó khăn người viết gặp phải lúc đầu là gì?
  • Thư viện không có sách tiếng Hàn.
  • Hoàn toàn không biết đọc chữ Hangul.
  • Đơn đăng ký câu lạc bộ bị từ chối.
  • Khó tìm được người cùng học. ✓
Điều gì khiến người viết thành lập câu lạc bộ?
  • Thấy thông báo trên bảng tin thư viện. ✓
  • Học sinh cấp ba nhờ trước.
  • Một giáo viên nghỉ hưu khuyên nên làm.
  • Tham gia một buổi gặp mặt người hâm mộ phim truyền hình.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Câu lạc bộ họp vào mỗi tối Chủ nhật.
  • Buổi đầu tiên có mười người tham gia.
  • Không lâu sau, người viết đã rời câu lạc bộ.
  • Nhờ dạy người khác, người viết hiểu ngữ pháp rõ hơn. ✓

📺 Xem phim không phụ đề

저는 한국 드라마를 좋아하지만 늘 자막에만 의지해서 보았어요.
Tôi thích phim truyền hình Hàn Quốc nhưng lúc nào cũng chỉ dựa vào phụ đề để xem.
어느 날 한국인 친구 하은 씨가 같이 드라마를 자막 없이 보자고 했어요.
Một hôm, người bạn Hàn Quốc tên Haeun rủ tôi cùng xem phim mà không bật phụ đề.
처음에는 말이 너무 빨라서 절반도 알아듣지 못해 금방 포기하고 싶었어요.
Lúc đầu, lời thoại nhanh quá nên tôi nghe không hiểu nổi một nửa và chỉ muốn bỏ cuộc ngay.
하은 씨는 이해가 안 되는 장면이 나오면 잠시 멈추고 인물들의 말투와 상황을 설명해 주었어요.
Mỗi khi có cảnh tôi không hiểu, Haeun lại tạm dừng và giải thích giọng điệu của nhân vật cũng như tình huống.
그러다 보니 “진짜?”나 “됐어.” 같은 짧은 말에도 여러 감정이 담겨 있다는 것을 알게 됐어요.
Nhờ vậy, tôi nhận ra ngay cả những câu ngắn như “Thật á?” hay “Thôi được rồi.” cũng chứa nhiều cảm xúc khác nhau.
두 달 동안 매주 한 편씩 보면서 저는 자막을 켜고 싶은 마음을 꾹 참았어요.
Suốt hai tháng xem mỗi tuần một tập, tôi cố nén lòng muốn bật phụ đề.
이제 와서 생각해 보니 하은 씨가 자막 없이 보잔 드라마가 제게는 최고의 듣기 교재였어요.
Giờ nghĩ lại, bộ phim mà Haeun rủ xem không phụ đề chính là giáo trình luyện nghe tốt nhất đối với tôi.
요즘은 제가 먼저 다른 친구들에게 자막 없이 한번 보자고 권하곤 해요.
Dạo này, chính tôi lại hay rủ những người bạn khác thử xem không phụ đề.
Haeun đã đề nghị gì với người viết?
  • Cùng nhau viết kịch bản phim.
  • Cùng xem phim không phụ đề. ✓
  • Bật phụ đề và xem mỗi tập hai lần.
  • Mỗi ngày xem một tập.
Vì sao người viết có thể xem tiếp mà không bỏ cuộc?
  • Vì lời thoại chậm hơn tưởng tượng.
  • Vì giữa chừng đã bật lại phụ đề.
  • Vì Haeun đã giải thích cho. ✓
  • Vì đó là bộ phim đã xem rồi.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Người viết đã hiểu được cảm xúc chứa trong những câu ngắn. ✓
  • Ngay từ đầu người viết đã nghe hiểu gần hết lời thoại.
  • Hai người xem mỗi ngày hai tập.
  • Đến giờ người viết vẫn không xem phim được nếu không có phụ đề.

🔤 Hangul không phải là bức tường

한국어를 배우기로 마음먹었을 때 저를 가장 겁먹게 한 것은 동그라미와 막대기 같은 글자였어요.
Khi tôi quyết định học tiếng Hàn, điều khiến tôi sợ nhất là những chữ cái trông như vòng tròn và que gậy.
주변 사람들도 그 글자를 외우는 데만 몇 달은 걸릴 거라고 말했어요.
Những người xung quanh cũng bảo chỉ riêng việc học thuộc mấy chữ đó thôi cũng mất vài tháng.
하지만 첫 수업에서 선생님은 “어려운 글자랬자 원리만 알면 며칠 만에 읽을 수 있어요.”라고 하셨어요.
Nhưng trong buổi học đầu tiên, giáo viên nói: “Bảo là chữ khó thôi, chứ chỉ cần hiểu nguyên lý thì vài ngày là đọc được.”
한글의 자음은 소리를 낼 때의 입과 혀 모양을 본떠 만들었다고 해요.
Nghe nói các phụ âm của Hangul được tạo ra dựa theo hình dạng của miệng và lưỡi khi phát âm.
모음은 하늘과 땅과 사람을 뜻하는 점과 선을 조합해서 만들었다고 배웠어요.
Tôi được học rằng nguyên âm được tạo ra bằng cách kết hợp chấm và nét tượng trưng cho trời, đất và người.
원리를 알고 나니 처음 보는 글자도 소리를 짐작할 수 있어서 신기했어요.
Hiểu được nguyên lý rồi, tôi thấy thật kỳ diệu khi có thể đoán được âm của cả những chữ lần đầu nhìn thấy.
실제로 저는 일주일 만에 길거리 간판을 더듬더듬 읽을 수 있게 되었어요.
Thật vậy, chỉ sau một tuần tôi đã có thể đọc ngắc ngứ các biển hiệu trên đường.
물론 뜻을 이해하는 것은 또 다른 문제였지만 첫 벽을 넘은 기분은 정말 특별했어요.
Tất nhiên hiểu nghĩa lại là chuyện khác, nhưng cảm giác vượt qua bức tường đầu tiên thật sự rất đặc biệt.
Phụ âm của Hangul được tạo ra dựa theo hình dạng gì?
  • Hình dạng của trời, đất và người.
  • Hình dạng miệng và lưỡi khi phát âm. ✓
  • Hình dạng vòng tròn và que gậy.
  • Hình vẽ dùng trên biển hiệu ngày xưa.
Vì sao người viết đoán được âm của những chữ lần đầu nhìn thấy?
  • Vì ngày nào cũng chụp ảnh biển hiệu.
  • Vì đã học thuộc chữ cái suốt mấy tháng.
  • Vì đã hiểu nguyên lý tạo ra chữ. ✓
  • Vì những người xung quanh cho biết cách đọc.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Người viết đã nhanh chóng hiểu cả nghĩa của biển hiệu.
  • Giáo viên nói rằng học Hangul mất vài tháng.
  • Nguyên âm được tạo ra dựa theo hình dạng miệng và lưỡi.
  • Chỉ sau một tuần, người viết đã đọc được biển hiệu. ✓

🍵 Cô giáo ai cũng bảo là nghiêm khắc

도현 씨는 중국 출장을 앞두고 회사 근처 학원에서 중국어 회화 수업을 신청했어요.
Sắp đi công tác Trung Quốc, Dohyun đăng ký lớp hội thoại tiếng Trung ở trung tâm gần công ty.
수업을 먼저 들은 동료들은 담당 선생님이 숙제도 많고 아주 엄격한 분이라고 했어요.
Những đồng nghiệp đã học trước nói rằng cô giáo phụ trách giao nhiều bài tập và rất nghiêm khắc.
그래서 도현 씨는 첫 수업 날 잔뜩 긴장한 채 교실 문을 열었어요.
Vì thế, vào buổi học đầu tiên, Dohyun mở cửa lớp trong tâm trạng vô cùng căng thẳng.
그런데 선생님은 차를 한 잔씩 따라 주며 각자 좋아하는 음식 이야기부터 꺼내셨어요.
Thế nhưng cô giáo rót cho mỗi người một tách trà và bắt đầu bằng câu chuyện về món ăn mỗi người yêu thích.
도현 씨는 속으로 “엄격한 선생님이랬는데 분위기가 이렇게 편할 줄은 몰랐네.”라고 생각했어요.
Dohyun thầm nghĩ: “Nghe bảo là cô giáo nghiêm khắc, không ngờ không khí lại thoải mái thế này.”
물론 숙제는 소문대로 많았지만 모두 출장에서 바로 쓸 수 있는 표현들이었어요.
Tất nhiên bài tập nhiều đúng như lời đồn, nhưng toàn là những cách diễn đạt có thể dùng ngay khi đi công tác.
선생님은 발음이 틀려도 웃으며 여러 번 따라 하게 해서 부담이 전혀 없었어요.
Dù phát âm sai, cô giáo vẫn mỉm cười cho anh đọc theo nhiều lần nên anh không thấy áp lực chút nào.
석 달 뒤 도현 씨는 출장지에서 통역 없이 식당에서 음식을 주문하고 간단한 인사도 나눌 수 있었어요.
Ba tháng sau, tại nơi công tác, Dohyun đã có thể gọi món ở nhà hàng và chào hỏi đơn giản mà không cần phiên dịch.
Vì sao Dohyun đăng ký lớp tiếng Trung?
  • Vì sắp đi công tác Trung Quốc. ✓
  • Vì đồng nghiệp rủ học cùng.
  • Vì muốn học nấu món Trung Quốc.
  • Vì công ty bắt đi thi.
Điều gì thực tế khác với lời đồng nghiệp nói?
  • Hầu như không có bài tập.
  • Cô giáo không sửa phát âm.
  • Không khí lớp học thoải mái. ✓
  • Lớp học không liên quan đến chuyến công tác.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Ở nơi công tác, Dohyun lúc nào cũng đi cùng phiên dịch.
  • Bài tập là những cách diễn đạt có thể dùng khi đi công tác. ✓
  • Cô giáo cho làm bài kiểm tra ngay từ buổi đầu tiên.
  • Dohyun hoàn toàn không căng thẳng trong buổi học đầu tiên.

🎲 Phải là trò chơi mới chịu

여덟 살인 제 아들은 영어 단어 공부라면 질색을 해요.
Con trai tám tuổi của tôi cực kỳ ghét học từ vựng tiếng Anh.
단어장을 펴기만 하면 배가 아프다거나 졸리다며 자리를 피하곤 했어요.
Hễ mở sổ từ vựng ra là con lại kêu đau bụng hoặc buồn ngủ rồi lảng đi chỗ khác.
그런데 이상하게도 공부가 아니라 놀이래야 아이가 스스로 영어 카드를 집어 들어요.
Thế nhưng lạ thay, phải bảo là trò chơi chứ không phải học thì con mới tự cầm thẻ tiếng Anh lên.
그래서 저는 단어 카드로 빙고와 보물찾기 같은 게임을 만들어 보았어요.
Vì vậy, tôi thử dùng thẻ từ vựng để tạo ra các trò chơi như bingo và truy tìm kho báu.
집 안 곳곳에 카드를 숨겨 두고 찾은 카드의 단어를 소리 내어 읽으면 점수를 주는 방식이었어요.
Cách chơi là giấu thẻ khắp nơi trong nhà, tìm được thẻ nào mà đọc to từ trên thẻ đó thì được điểm.
아이는 점수를 더 얻으려고 모르는 단어의 뜻을 먼저 물어보기 시작했어요.
Để được thêm điểm, con bắt đầu chủ động hỏi nghĩa những từ mình chưa biết.
한 달쯤 지나자 아이는 게임에 나온 단어를 일상 대화에서도 가끔 섞어 쓰게 되었어요.
Khoảng một tháng sau, con thỉnh thoảng còn dùng xen những từ trong trò chơi vào các cuộc nói chuyện hằng ngày.
저는 아이에게 맞는 방법만 찾으면 배움도 즐거운 놀이가 될 수 있다는 것을 깨달았어요.
Tôi nhận ra rằng chỉ cần tìm được cách phù hợp với con, việc học cũng có thể trở thành một trò chơi vui vẻ.
Khi nào con tự cầm thẻ tiếng Anh lên?
  • Khi đau bụng hoặc buồn ngủ.
  • Khi mua sổ từ vựng mới.
  • Khi bạn đến nhà chơi.
  • Khi được bảo là trò chơi chứ không phải học. ✓
Vì sao con bắt đầu hỏi nghĩa những từ chưa biết?
  • Vì muốn được thêm điểm. ✓
  • Vì sắp có bài kiểm tra ở trường.
  • Vì sổ từ vựng quá dễ.
  • Vì không tìm được tấm thẻ nào.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Nên bắt trẻ học thuộc sổ từ vựng mỗi ngày.
  • Học tiếng Anh càng bắt đầu sớm càng tốt.
  • Trò chơi thường cản trở việc học của trẻ.
  • Nếu là cách phù hợp với trẻ thì việc học sẽ trở nên vui vẻ. ✓

🥐 Quá già để học tiếng Pháp?

올해 예순이 되신 우리 어머니는 요즘 프랑스어 공부에 푹 빠져 계세요.
Mẹ tôi năm nay vừa tròn sáu mươi tuổi, dạo này đang mê mải học tiếng Pháp.
젊은 시절부터 파리에 가서 현지 사람들과 직접 이야기해 보는 것이 꿈이셨대요.
Mẹ kể từ hồi còn trẻ, mẹ đã mơ được đến Paris và tự mình trò chuyện với người dân ở đó.
그런데 친척들은 그 나이에 새 언어를 배우는 건 너무 늦었다며 걱정했어요.
Nhưng họ hàng lại lo lắng, bảo rằng ở tuổi đó mà học ngôn ngữ mới thì đã quá muộn.
어머니는 “예순을 벌써 늦은 나이래서야 되겠어요?” 하고 웃으셨어요.
Mẹ cười và nói: “Sáu mươi mà đã bảo là muộn thì sao được?”
어머니는 매일 아침 라디오 강좌를 듣고 저녁에는 동네 문화 센터 수업에 다니세요.
Mỗi sáng mẹ nghe khóa học trên radio, còn buổi tối thì đi học ở trung tâm văn hóa của khu phố.
발음이 어려워 속상해하실 때도 있지만 공책에는 손으로 쓴 문장이 날마다 늘어 가요.
Có lúc mẹ buồn vì phát âm khó, nhưng những câu viết tay trong vở mỗi ngày một nhiều thêm.
지난달에는 프랑스 출신 강사님과 처음으로 오 분 동안 대화를 나누셨대요.
Mẹ kể tháng trước lần đầu tiên mẹ đã trò chuyện được năm phút với một giảng viên người Pháp.
그런 어머니를 보며 저도 배움에는 정말 늦은 때가 없다는 말을 믿게 되었어요.
Nhìn mẹ như vậy, tôi cũng tin rằng học thì thật sự không bao giờ là muộn.
Vì sao người mẹ học tiếng Pháp?
  • Vì muốn giảng dạy ở trung tâm văn hóa.
  • Vì muốn trò chuyện với người dân ở Paris. ✓
  • Vì họ hàng khuyên nên học.
  • Vì muốn nấu món Pháp.
Vì sao họ hàng lo lắng?
  • Vì mẹ nói sẽ chuyển đến Paris.
  • Vì học phí ở trung tâm văn hóa quá đắt.
  • Vì cho rằng đã muộn để học ngôn ngữ mới. ✓
  • Vì sức khỏe của mẹ không tốt.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Mẹ học khóa học trên radio và các lớp ở trung tâm văn hóa. ✓
  • Mẹ đã bỏ học vì phát âm.
  • Mẹ đã trò chuyện năm phút ở Paris.
  • Người viết đã phản đối việc học của mẹ ngay từ đầu.

👵 Người mẹ ở giữa

미국에서 자란 제 아들은 한국어를 거의 못하고 서울에 사시는 제 어머니는 영어를 전혀 못하세요.
Con trai tôi lớn lên ở Mỹ nên hầu như không nói được tiếng Hàn, còn mẹ tôi sống ở Seoul thì hoàn toàn không biết tiếng Anh.
그래서 어머니가 이번 여름에 우리 집에 오셨을 때 저는 두 사람 사이에서 통역을 맡았어요.
Vì vậy, khi mẹ đến nhà chúng tôi vào mùa hè này, tôi đã làm phiên dịch giữa hai người.
어머니는 식탁에서 손자를 보며 제게 “밥 먹기 전에 손부터 씻으래라.” 하고 말씀하셨어요.
Ở bàn ăn, mẹ nhìn cháu rồi nói với tôi: “Bảo nó rửa tay trước khi ăn cơm đi.”
처음 며칠 동안 두 사람의 대화는 모두 제 입을 거쳐야만 했어요.
Mấy ngày đầu, mọi cuộc trò chuyện giữa hai người đều phải qua miệng tôi.
그런데 아이는 같은 말을 여러 번 듣더니 어느새 “손 씻어요.”라고 먼저 말하기 시작했어요.
Thế nhưng nghe đi nghe lại cùng một câu, chẳng biết từ lúc nào con đã tự nói trước: “Con rửa tay ạ.”
어머니도 손자에게 “굿모닝” 같은 짧은 영어 인사를 배워 서툴게 따라 하셨어요.
Mẹ tôi cũng học từ cháu những câu chào ngắn bằng tiếng Anh như “Good morning” và vụng về nói theo.
한 달이 지나자 두 사람은 몸짓과 몇 마디 말만으로도 함께 웃을 수 있게 되었어요.
Một tháng trôi qua, hai người đã có thể cùng nhau cười chỉ bằng cử chỉ và vài câu nói.
어머니가 한국으로 떠나시던 날 아이는 공항에서 “할머니, 또 오세요.”라고 한국어로 인사했어요.
Vào ngày mẹ về Hàn Quốc, con tôi chào bà ở sân bay bằng tiếng Hàn: “Bà ơi, bà lại đến nữa nhé.”
Vì sao người viết làm phiên dịch giữa hai người?
  • Vì cậu bé lần đầu gặp bà.
  • Vì hai người hầu như không biết ngôn ngữ của nhau. ✓
  • Vì cậu bé đang ôn thi tiếng Hàn.
  • Vì cậu bé ngại nên không nói.
Vì sao cậu bé bắt đầu tự nói tiếng Hàn trước?
  • Vì đã học câu đó ở trường.
  • Vì bà giải thích bằng tiếng Anh.
  • Vì đã nghe cùng một câu nhiều lần. ✓
  • Vì người viết đã làm thẻ từ vựng.
Nội dung nào đúng với bài đọc?
  • Bà sống cùng cháu ở Mỹ.
  • Cậu bé chào tạm biệt bằng tiếng Anh ở sân bay.
  • Hai người đến cuối cùng vẫn không hiểu nhau.
  • Bà đã học câu chào tiếng Anh từ cháu. ✓
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →