🇰🇷 Hanguru — Học tiếng Hàn

hanguru.app

← Quay lại ứng dụng ← Xem tất cả bài học

Đọc hiểu tiếng Hàn — Nghệ thuật

20 bài đọc trình độ TOPIK II thuộc chủ đề “Nghệ thuật”, mỗi bài có bản dịch từng câu và câu hỏi đọc hiểu.

📜 Những lá thư xưa được hồi sinh

우리 동네에는 작은 향토 박물관이 하나 있어요.
Khu phố tôi có một bảo tàng địa phương nhỏ.
그곳에는 마을 사람들이 오래전에 주고받은 편지가 수백 통 보관되어 있어요.
Ở đó lưu giữ hàng trăm lá thư mà người dân trong làng từng gửi cho nhau từ rất lâu.
하지만 종이가 너무 낡아서 관람객이 직접 만져 볼 수는 없었어요.
Nhưng giấy đã quá cũ nên khách tham quan không thể tự tay chạm vào.
그래서 올해 박물관은 편지를 한 장씩 스캔해서 온라인에 공개하기로 했어요.
Vì vậy năm nay bảo tàng quyết định quét từng lá thư và công khai trên mạng.
편지를 디지털로 기록함으로써 원본을 보호하면서도 누구나 읽을 수 있게 된 거예요.
Nhờ lưu trữ thư dưới dạng số, bảo tàng vừa bảo vệ được bản gốc vừa giúp ai cũng có thể đọc.
공개 후에는 멀리 사는 후손들이 할아버지의 글씨를 찾았다는 연락을 보내오기도 했어요.
Sau khi công khai, còn có những con cháu sống ở xa liên lạc báo rằng đã tìm thấy nét chữ của ông mình.
작은 박물관이 마을의 기억을 새로운 방식으로 지켜 나가고 있는 셈이에요.
Có thể nói bảo tàng nhỏ ấy đang gìn giữ ký ức của làng theo một cách mới.
Năm nay bảo tàng quyết định làm gì?
  • Quyết định quét thư và công khai trên mạng. ✓
  • Cho phép khách tham quan chạm vào thư.
  • Quyết định gửi thư sang bảo tàng khác.
  • Quyết định nhận thư mới từ người dân.
Vì sao thư được lưu trữ dưới dạng số?
  • Để vứt bỏ toàn bộ thư giấy.
  • Để giảm số lượng khách tham quan.
  • Để công khai mà vẫn bảo vệ bản gốc. ✓
  • Để bán thư với giá cao.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Tất cả thư trong bảo tàng đều mới được viết gần đây.
  • Con cháu đã tìm thấy thư của gia đình trên mạng. ✓
  • Trước đây khách tham quan được tự do chạm vào thư.
  • Bảo tàng có quy mô lớn nên có nhiều thư.

🎨 Phục chế bức tranh tường ở chợ

시장 입구에는 삼십 년 전에 화가들이 그린 커다란 벽화가 있어요.
Ở lối vào chợ có một bức tranh tường lớn do các họa sĩ vẽ từ ba mươi năm trước.
이 벽화는 오랫동안 상인들과 손님들에게 사랑을 받아 왔어요.
Bức tranh tường này từ lâu đã được tiểu thương và khách hàng yêu mến.
그런데 여름마다 계속된 비와 습기로 말미암아 물감이 벗겨지고 색이 바랬어요.
Thế nhưng do mưa và độ ẩm kéo dài mỗi mùa hè, sơn đã bong tróc và màu bị phai.
결국 지난봄 구청은 미술 대학 학생들과 함께 벽화를 복원하기로 했어요.
Cuối cùng, mùa xuân năm ngoái, Ủy ban quận đã quyết định cùng sinh viên trường mỹ thuật phục chế bức tranh.
학생들은 옛 사진을 참고해서 원래 색을 최대한 비슷하게 되살렸어요.
Các sinh viên tham khảo ảnh cũ để khôi phục màu gốc giống nhất có thể.
그리고 다시 손상되지 않도록 표면에 보호제도 꼼꼼히 발랐어요.
Họ còn tỉ mỉ phủ lớp bảo vệ lên bề mặt để tranh không bị hư hại nữa.
새로워진 벽화 앞에서는 요즘 사진을 찍는 사람들이 부쩍 늘었어요.
Dạo này, số người chụp ảnh trước bức tranh tường mới tăng lên rõ rệt.
상인들은 시장이 다시 밝아진 것 같다며 무척 기뻐하고 있어요.
Các tiểu thương rất vui, nói rằng chợ dường như sáng sủa trở lại.
Vì sao bức tranh tường bị hư hại?
  • Tiểu thương dán quảng cáo lên tranh.
  • Sinh viên tô sai màu của bức tranh.
  • Mọi người làm trầy tường khi chụp ảnh.
  • Sơn bị bong do mưa và độ ẩm. ✓
Các sinh viên đã khôi phục màu gốc bằng cách nào?
  • Tham khảo ảnh cũ. ✓
  • Hỏi tiểu thương về màu sắc.
  • Gặp những họa sĩ đã vẽ bức tranh ban đầu.
  • Tự do chọn màu mới để tô.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Bức tranh được vẽ lần đầu vào năm ngoái.
  • Ủy ban quận xóa tranh cũ và vẽ tranh mới.
  • Tiểu thương không thích bức tranh đã phục chế.
  • Sau khi phục chế, người đến xem tranh tăng lên. ✓

✍️ Bản thảo sửa suốt đêm

서연 씨는 회사에 다니면서 틈틈이 단편 소설을 써 왔어요.
Seoyeon vừa đi làm ở công ty vừa tranh thủ viết truyện ngắn.
올해도 한 신문사의 신춘문예 공모전에 작품을 보냈어요.
Năm nay cô lại gửi tác phẩm dự cuộc thi văn học đầu xuân của một tờ báo.
마감 전날까지 밤을 새우며 원고를 몇 번이나 고쳤건만 이번에도 당선되지 못했어요.
Dù đã thức trắng đêm sửa bản thảo không biết bao nhiêu lần cho đến tận ngày trước hạn chót, lần này cô vẫn không đoạt giải.
발표를 확인한 날, 서연 씨는 한동안 아무것도 쓰고 싶지 않았어요.
Ngày xem kết quả, Seoyeon chẳng muốn viết gì trong một thời gian.
그러다 심사평을 읽고 자신의 작품이 마지막까지 논의되었다는 사실을 알게 됐어요.
Rồi khi đọc nhận xét của ban giám khảo, cô biết được tác phẩm của mình đã được bàn đến tận vòng cuối.
심사 위원은 인물의 감정이 섬세하지만 결말이 급하다고 적었어요.
Giám khảo viết rằng cảm xúc nhân vật tinh tế nhưng kết thúc quá vội.
그 말을 읽고 나니 무엇을 고쳐야 할지 오히려 분명해졌어요.
Đọc xong lời đó, cô lại thấy rõ ràng hơn mình cần sửa gì.
서연 씨는 다시 책상 앞에 앉아 결말부터 새로 쓰기 시작했어요.
Seoyeon lại ngồi vào bàn và bắt đầu viết lại, bắt đầu từ phần kết.
Giám khảo đã nói gì về tác phẩm của Seoyeon?
  • Nói rằng cảm xúc nhân vật còn thiếu.
  • Nói rằng kết thúc quá vội. ✓
  • Nói rằng câu văn quá dài.
  • Nói rằng nên đổi tên tác phẩm.
Vì sao Seoyeon bắt đầu viết lại?
  • Vì cô đã đoạt giải cuộc thi.
  • Vì cô đã nghỉ việc.
  • Vì đã rõ điểm cần sửa. ✓
  • Vì tờ báo yêu cầu bản thảo.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Tác phẩm của Seoyeon đã vào đến vòng chấm cuối. ✓
  • Seoyeon gửi tác phẩm dự thi lần đầu tiên.
  • Seoyeon sửa bản thảo sau khi đã hết hạn.
  • Seoyeon quyết định thôi viết tiểu thuyết.

🎸 Từ bờ sông đến sân khấu

도윤 씨는 대학 시절부터 주말마다 강변 공원에서 기타를 치며 노래했어요.
Từ thời đại học, cuối tuần nào Doyun cũng chơi guitar và hát ở công viên ven sông.
처음에는 발걸음을 멈추는 사람이 거의 없어서 혼자 연주하는 날이 많았어요.
Lúc đầu hầu như chẳng ai dừng chân, nên nhiều hôm anh chơi một mình.
그래도 그는 직접 만든 노래를 꾸준히 불렀고, 조금씩 단골 관객이 생겼어요.
Dù vậy, anh vẫn đều đặn hát những bài do mình tự sáng tác, và dần dần có được khán giả quen.
어느 날 한 관객이 그의 공연 영상을 인터넷에 올렸는데, 그 영상이 크게 화제가 됐어요.
Một ngày nọ, một khán giả đăng video buổi biểu diễn của anh lên mạng, và video đó trở nên rất nổi.
그 후 공원에는 그의 노래를 들으려는 사람들이 매주 수백 명씩 모였어요.
Sau đó, mỗi tuần có hàng trăm người tụ tập ở công viên để nghe anh hát.
결국 그는 지역 문화 재단의 초청을 받아 시립 공연장 무대에 서기에 이르렀어요.
Cuối cùng, anh được quỹ văn hóa địa phương mời và đã tiến đến việc đứng trên sân khấu nhà hát thành phố.
공연 날, 그는 강변에서 처음 부른 노래로 무대를 시작했어요.
Hôm biểu diễn, anh mở màn bằng bài hát đầu tiên anh từng hát bên bờ sông.
객석에는 초창기부터 그를 응원해 온 단골 관객들도 앉아 있었어요.
Trên hàng ghế khán giả còn có những khán giả quen đã ủng hộ anh từ những ngày đầu.
Điều gì khiến các buổi biểu diễn của Doyun được nhiều người biết đến?
  • Quỹ văn hóa tổ chức biểu diễn ở công viên.
  • Một khán giả đăng video biểu diễn lên mạng. ✓
  • Doyun xuất hiện trên truyền hình.
  • Doyun hát cùng một ca sĩ nổi tiếng.
Bài hát đầu tiên Doyun hát ở nhà hát thành phố là bài gì?
  • Một bài hát nổi tiếng do khán giả yêu cầu.
  • Một bài hát mới sáng tác cho buổi diễn.
  • Bài hát đầu tiên anh hát bên bờ sông. ✓
  • Bài hát cuối cùng trong video.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Doyun chỉ hát bài của ca sĩ khác.
  • Doyun bắt đầu biểu diễn sau khi tốt nghiệp đại học.
  • Khán giả thời đầu đã không đến nhà hát.
  • Lúc đầu có ít người nghe Doyun hát. ✓

🍑 Những bức tranh trông ngon mắt

지난 주말에 하은 씨는 친구와 함께 정물화 특별전에 다녀왔어요.
Cuối tuần trước, Haeun cùng bạn đi xem triển lãm đặc biệt về tranh tĩnh vật.
전시실에는 과일과 빵, 떡 같은 음식을 그린 그림이 가득 걸려 있었어요.
Phòng triển lãm treo đầy tranh vẽ đồ ăn như trái cây, bánh mì và bánh gạo.
특히 한 그림 속 복숭아는 껍질의 솜털까지 보일 만큼 섬세하게 그려져 있었어요.
Đặc biệt, những quả đào trong một bức tranh được vẽ tỉ mỉ đến mức thấy cả lớp lông tơ trên vỏ.
복숭아가 어찌나 먹음직한지 친구는 그림 앞에서 배가 고프다며 웃었어요.
Những quả đào trông ngon đến nỗi người bạn đứng trước tranh cười bảo mình đói bụng.
해설사는 화가가 같은 과일을 수십 번 관찰하며 빛의 변화를 연구했다고 설명했어요.
Hướng dẫn viên giải thích rằng họa sĩ đã quan sát cùng một loại quả hàng chục lần để nghiên cứu sự thay đổi của ánh sáng.
그 말을 듣고 나니 그림 속 과일이 단순한 음식이 아니라 시간의 기록처럼 보였어요.
Nghe xong, trái cây trong tranh không còn chỉ là đồ ăn mà trông như một bản ghi chép về thời gian.
전시를 보고 나온 두 사람은 근처 시장에서 복숭아를 한 봉지 샀어요.
Xem triển lãm xong, hai người mua một túi đào ở chợ gần đó.
Vì sao người bạn nói mình đói khi đứng trước bức tranh?
  • Vì đào trong tranh trông rất ngon. ✓
  • Vì cô đến xem triển lãm mà chưa ăn trưa.
  • Vì trong phòng triển lãm có mùi đồ ăn.
  • Vì hướng dẫn viên mô tả vị của quả đào.
Theo lời hướng dẫn viên, họa sĩ đã vẽ như thế nào?
  • Nhìn ảnh rồi vẽ thật nhanh.
  • Vừa mua trái cây ăn vừa vẽ.
  • Quan sát cùng một loại quả nhiều lần. ✓
  • Vẽ chỉ bằng trí nhớ, không có trái cây.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Trong phòng triển lãm, tranh phong cảnh nhiều nhất.
  • Hai người mua đào sau khi xem triển lãm. ✓
  • Haeun đi xem triển lãm một mình.
  • Những quả đào trong tranh được vẽ qua loa.

🌙 Bảo tàng mỹ thuật mở cửa muộn vào thứ Sáu

시립 미술관이 다음 달부터 매주 금요일 밤 아홉 시까지 문을 연다고 발표했어요.
Bảo tàng mỹ thuật thành phố thông báo từ tháng sau sẽ mở cửa đến chín giờ tối vào mỗi thứ Sáu.
지금까지는 오후 여섯 시에 문을 닫아서 직장인들은 주말에만 전시를 볼 수 있었어요.
Trước đây bảo tàng đóng cửa lúc sáu giờ chiều nên dân văn phòng chỉ có thể xem triển lãm vào cuối tuần.
미술관 측이 석 달 동안 관람객 의견을 조사한 바에 따르면 평일 저녁 관람을 원하는 사람이 가장 많았어요.
Theo khảo sát ý kiến khách tham quan suốt ba tháng của bảo tàng, số người muốn tham quan vào buổi tối ngày thường là đông nhất.
그래서 금요일 저녁에는 입장료를 절반으로 낮추고 작은 음악 공연도 열기로 했어요.
Vì vậy, vào tối thứ Sáu bảo tàng sẽ giảm giá vé một nửa và tổ chức cả những buổi biểu diễn âm nhạc nhỏ.
다만 야간에는 어린이 체험실을 운영하지 않으니 가족 관람객은 주의해야 해요.
Tuy nhiên, phòng trải nghiệm cho trẻ em không mở vào buổi tối nên khách đi cùng gia đình cần lưu ý.
또한 인기 전시는 사람이 몰릴 수 있어서 온라인으로 미리 시간을 예약해야 해요.
Ngoài ra, các triển lãm nổi tiếng có thể đông người nên phải đặt giờ trước trên mạng.
미술관은 이번 변화로 더 많은 시민이 일상에서 예술을 즐기기를 기대하고 있어요.
Bảo tàng kỳ vọng với thay đổi này, nhiều người dân hơn sẽ được thưởng thức nghệ thuật trong cuộc sống hằng ngày.
Vì sao bảo tàng quyết định mở cửa đến tối thứ Sáu?
  • Cuối tuần có quá ít khách tham quan.
  • Bảo tàng mới làm phòng trải nghiệm cho trẻ em.
  • Bên cạnh bảo tàng mới xây một nhà hát.
  • Nhiều người muốn tham quan vào buổi tối ngày thường. ✓
Điều nào đúng về việc tham quan tối thứ Sáu?
  • Giá vé bằng một nửa ngày thường. ✓
  • Có thể sử dụng phòng trải nghiệm cho trẻ em.
  • Có thể xem mọi triển lãm mà không cần đặt trước.
  • Mở cửa đến mười một giờ đêm.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Bảo tàng đổi giờ hoạt động mà không khảo sát.
  • Tối thứ Sáu không có biểu diễn âm nhạc.
  • Tham quan buổi tối thuận tiện hơn cho gia đình.
  • Hiện nay không thể xem triển lãm vào buổi tối ngày thường. ✓

🏯 Vé xem hòa nhạc trong cung điện

매년 가을이면 고궁에서 밤에 국악 공연이 열려요.
Mỗi mùa thu, các buổi biểu diễn nhạc truyền thống Hàn Quốc lại được tổ chức vào ban đêm trong cung điện cổ.
조명이 비친 전각 앞에서 가야금과 대금 연주를 들을 수 있어서 인기가 아주 많아요.
Vì được nghe đàn gayageum và sáo daegeum trước những điện các rực ánh đèn nên chương trình rất được yêu thích.
좌석이 삼백 석밖에 안 되는지라 예매가 시작되면 몇 분 만에 표가 다 팔려요.
Vì chỉ có ba trăm chỗ ngồi nên khi mở bán, vé hết sạch chỉ trong vài phút.
준호 씨도 작년에는 예매 시간을 놓쳐서 공연을 보지 못했어요.
Năm ngoái, Junho cũng lỡ giờ đặt vé nên không xem được buổi biểu diễn.
그래서 올해는 알람을 맞춰 두고 예매 시작 십 분 전부터 컴퓨터 앞에 앉아 있었어요.
Vì thế năm nay anh đặt báo thức và ngồi trước máy tính từ mười phút trước giờ mở bán.
다행히 부모님과 함께 볼 표 세 장을 구할 수 있었어요.
May mắn thay, anh đã mua được ba vé để đi xem cùng bố mẹ.
공연 날 밤, 달빛 아래 울리는 대금 소리에 부모님도 한참 동안 말이 없으셨어요.
Đêm biểu diễn, trước tiếng sáo daegeum vang lên dưới ánh trăng, bố mẹ anh cũng lặng đi hồi lâu.
Vì sao vé buổi biểu diễn trong cung điện bán hết nhanh?
  • Vì giá vé rất rẻ.
  • Vì số chỗ ngồi không nhiều. ✓
  • Vì chỉ người nước ngoài mới được đặt vé.
  • Vì buổi biểu diễn chỉ diễn ra một lần.
Năm nay Junho đã mua được vé bằng cách nào?
  • Bố mẹ đặt vé giúp anh.
  • Mua vé tại chỗ vào ngày biểu diễn.
  • Chuẩn bị và chờ từ trước giờ mở bán. ✓
  • Dùng lại vé đã mua năm ngoái.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Năm ngoái Junho không xem được buổi biểu diễn. ✓
  • Buổi biểu diễn diễn ra vào ban ngày mỗi mùa xuân.
  • Junho đi xem biểu diễn một mình.
  • Bố mẹ nói chuyện suốt buổi biểu diễn.

🐅 Những bức tranh dân gian của ông

우리 할아버지는 평생 민화를 그리신 화가셨어요.
Ông tôi là một họa sĩ cả đời vẽ tranh dân gian Hàn Quốc.
호랑이와 까치, 모란꽃처럼 옛 그림에 나오는 소재를 즐겨 그리셨어요.
Ông thích vẽ những đề tài trong tranh xưa như hổ, chim ác là và hoa mẫu đơn.
한때 할아버지께 유행하는 그림을 대량으로 그려 달라는 주문이 들어왔어요.
Có thời, ông nhận được đơn đặt hàng vẽ hàng loạt tranh theo kiểu đang thịnh hành.
할아버지는 가난할망정 마음에 없는 그림은 그리지 않겠다며 거절하셨어요.
Ông từ chối, nói rằng dù có nghèo cũng không vẽ những bức tranh trái với lòng mình.
그 때문에 가족들은 오랫동안 넉넉하지 않게 살아야 했어요.
Vì thế, gia đình đã phải sống không mấy dư dả trong một thời gian dài.
그런데 할아버지가 돌아가신 뒤, 그분의 그림들이 지역 미술관 특별전에서 소개되었어요.
Thế nhưng sau khi ông mất, các bức tranh của ông đã được giới thiệu tại triển lãm đặc biệt của bảo tàng mỹ thuật địa phương.
전시장에서 관람객들은 한 획 한 획에 담긴 정성에 감탄했어요.
Tại triển lãm, khách tham quan thán phục sự tâm huyết trong từng nét vẽ.
그제야 저는 할아버지가 지키려던 것이 무엇이었는지 조금 알 것 같았어요.
Đến lúc ấy tôi mới như hiểu được đôi chút điều ông đã muốn gìn giữ.
Vì sao ông từ chối đơn đặt hàng?
  • Giá của những bức tranh được đặt quá thấp.
  • Ông không muốn vẽ tranh trái với lòng mình. ✓
  • Ông không biết cách vẽ hổ.
  • Ông bị ốm nên không thể vẽ.
Sau khi ông mất, tranh của ông ra sao?
  • Gia đình đã bán hết.
  • Được vẽ lại theo kiểu đang thịnh hành.
  • Được giới thiệu tại triển lãm đặc biệt của bảo tàng. ✓
  • Được cất trong kho, không ai được thấy.
Điều người viết muốn nói nhất là gì?
  • Họa sĩ phải kiếm được nhiều tiền mới là thành công.
  • Tranh thịnh hành được yêu thích lâu hơn.
  • Lẽ ra ông nên từ bỏ hội họa vì gia đình.
  • Tôi đã hiểu được giá trị của sự tâm huyết mà ông gìn giữ. ✓

🏺 Di chuyển chiếc bình gốm men ngọc

박물관 학예사인 유진 씨는 지난주에 아주 긴장되는 일을 맡았어요.
Tuần trước, Yujin, một chuyên viên bảo tàng, đã nhận một công việc vô cùng căng thẳng.
고려 시대 청자 한 점을 새 전시실로 옮기는 일이었어요.
Đó là việc chuyển một món gốm men ngọc thời Goryeo sang phòng trưng bày mới.
이 청자는 표면에 가는 금이 있어서 작은 충격에도 손상될 수 있었어요.
Món gốm này có những vết nứt mảnh trên bề mặt nên chỉ một va chạm nhỏ cũng có thể làm hỏng.
유진 씨와 동료들은 청자가 흔들릴세라 특수 상자 안에 부드러운 솜을 빈틈없이 채웠어요.
Sợ món gốm bị rung lắc, Yujin và đồng nghiệp đã nhồi kín bông mềm vào trong chiếc hộp chuyên dụng.
운반하는 동안에도 모두 숨을 죽이고 한 걸음씩 천천히 움직였어요.
Trong lúc vận chuyển, ai nấy đều nín thở, chậm rãi bước từng bước một.
새 진열장에 청자를 올려놓은 뒤에야 유진 씨는 비로소 크게 숨을 내쉴 수 있었어요.
Phải đến khi đặt món gốm vào tủ trưng bày mới, Yujin mới thở phào nhẹ nhõm.
다음 날 전시실을 찾은 관람객들은 은은한 푸른빛에 오랫동안 눈을 떼지 못했어요.
Hôm sau, khách đến phòng trưng bày cứ ngắm mãi sắc xanh ngọc dịu dàng mà không rời mắt được.
Công việc Yujin nhận là gì?
  • Chuyển món gốm men ngọc sang phòng trưng bày mới. ✓
  • Sửa chữa món gốm bị nứt.
  • Tự tay làm tủ trưng bày mới.
  • Giải thích về món gốm cho khách tham quan.
Vì sao họ nhồi bông vào trong hộp?
  • Lo màu của món gốm bị thay đổi.
  • Hộp quá nhẹ nên họ thêm trọng lượng.
  • Lo món gốm bị rung lắc và hư hại. ✓
  • Lo khách tham quan chạm vào món gốm.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Yujin chuyển món gốm một mình.
  • Bề mặt món gốm có những vết nứt mảnh. ✓
  • Món gốm bị mẻ một chút trong lúc vận chuyển.
  • Khách tham quan không quan tâm đến món gốm.

🖼️ Người bạn cái gì cũng giải thích

지난 토요일에 현우 씨는 친구 태민 씨와 추상화 전시회에 갔어요.
Thứ Bảy tuần trước, Hyunwoo cùng bạn là Taemin đi xem triển lãm tranh trừu tượng.
태민 씨는 입구에서부터 자기가 미술에 대해 잘 안다며 앞장섰어요.
Ngay từ lối vào, Taemin đã đi trước, nói rằng mình rất am hiểu mỹ thuật.
그런데 작품을 설명한답시고 어려운 용어만 늘어놓아서 현우 씨는 오히려 더 헷갈렸어요.
Thế nhưng gọi là giải thích tác phẩm mà cậu ấy chỉ toàn tuôn ra thuật ngữ khó, khiến Hyunwoo càng rối hơn.
게다가 목소리가 커서 주변 관람객들이 몇 번이나 뒤를 돌아봤어요.
Hơn nữa, giọng cậu ấy to đến nỗi những khách tham quan xung quanh phải quay lại nhìn mấy lần.
결국 현우 씨는 혼자 오디오 가이드를 빌려서 천천히 작품을 감상했어요.
Cuối cùng, Hyunwoo tự thuê một máy thuyết minh và thong thả thưởng thức tác phẩm.
오디오 가이드는 화가가 어린 시절 바다에서 느낀 감정을 색으로 표현했다고 쉽게 설명해 줬어요.
Máy thuyết minh giải thích dễ hiểu rằng họa sĩ đã thể hiện bằng màu sắc những cảm xúc mình có được bên biển thời thơ ấu.
전시장을 나오며 현우 씨는 작품을 이해하는 데 어려운 말이 꼭 필요하지는 않다고 생각했어요.
Khi rời triển lãm, Hyunwoo nghĩ rằng để hiểu tác phẩm không nhất thiết phải dùng những lời khó.
Vì sao Hyunwoo càng rối hơn?
  • Lời thuyết minh quá dài.
  • Ánh đèn trong phòng triển lãm quá tối.
  • Phần mô tả tác phẩm viết bằng tiếng nước ngoài.
  • Taemin chỉ dùng thuật ngữ khó. ✓
Cuối cùng Hyunwoo đã thưởng thức tác phẩm bằng cách nào?
  • Thuê máy thuyết minh để thưởng thức. ✓
  • Vừa nghe Taemin giải thích vừa thưởng thức.
  • Vừa hỏi khách tham quan khác vừa thưởng thức.
  • Ra về mà không xem kỹ tác phẩm.
Qua bài đọc, có thể biết suy nghĩ của Hyunwoo là gì?
  • Chỉ chuyên gia mới hiểu được tranh trừu tượng.
  • Trong bảo tàng phải giải thích thật to.
  • Nội dung máy thuyết minh quá khó.
  • Để thưởng thức không nhất thiết cần lời lẽ khó. ✓

✒️ Mười năm cầm bút lông

수아 씨는 십 년째 동네 문화 센터에서 서예를 배우고 있어요.
Sua đã học thư pháp ở trung tâm văn hóa khu phố được mười năm.
처음 붓을 잡았을 때는 선 하나도 똑바로 긋지 못해서 속상했어요.
Lần đầu cầm bút lông, cô buồn vì đến một nét thẳng cũng không kẻ nổi.
그때 선생님은 매일 조금씩 쓰노라면 언젠가 붓이 손에 익을 거라고 말씀하셨어요.
Khi ấy cô giáo bảo rằng nếu mỗi ngày viết một chút thì sẽ có ngày cây bút quen tay.
수아 씨는 그 말을 믿고 바쁜 날에도 하루에 한 장씩 꼭 글씨를 썼어요.
Tin vào lời ấy, Sua ngày nào cũng nhất định viết một tờ, kể cả những hôm bận rộn.
몇 년이 지나자 선이 차츰 부드러워지고 글자에 자기만의 느낌이 생겼어요.
Vài năm trôi qua, nét bút dần mềm mại hơn và chữ viết có được nét riêng của cô.
올봄에는 처음으로 시민 서예전에 작품을 출품해서 입선했어요.
Mùa xuân năm nay, lần đầu tiên cô gửi tác phẩm dự triển lãm thư pháp dành cho người dân và đã được chọn.
수아 씨는 이제 초보 수강생들에게 자신이 들었던 그 말을 그대로 전해 주고 있어요.
Giờ đây, Sua đang truyền lại nguyên vẹn lời mình từng được nghe cho các học viên mới.
Cô giáo đã nói gì với Sua?
  • Nói rằng nét thẳng không quan trọng.
  • Nói rằng viết mỗi ngày thì bút sẽ quen tay. ✓
  • Nói rằng vẽ tranh dễ hơn thư pháp.
  • Nói rằng mỗi ngày phải viết mười tờ.
Vì sao chữ của Sua thay đổi?
  • Vì cô mới mua một cây bút lông đắt tiền.
  • Vì cô đoạt giải lớn ở triển lãm thư pháp.
  • Vì cô đã kiên trì luyện tập trong thời gian dài. ✓
  • Vì cô giáo viết thay cho cô.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Sua cho học viên mới lời khuyên. ✓
  • Sua viết chữ đẹp ngay từ đầu.
  • Sua nghỉ tập vào những ngày bận.
  • Sua đã gửi tác phẩm dự triển lãm nhiều lần.

🎻 Sau buổi thử giọng dàn nhạc

재원 씨는 시민 오케스트라의 바이올린 단원 오디션에 지원했어요.
Jaewon đăng ký thử giọng vị trí nhạc công violin của dàn nhạc thành phố.
석 달 동안 매일 저녁 퇴근 후에 지정곡을 연습했어요.
Suốt ba tháng, tối nào sau giờ làm anh cũng luyện bản nhạc chỉ định.
그런데 오디션 당일, 긴장한 나머지 중간 부분에서 음을 두 번이나 놓쳤어요.
Thế nhưng vào hôm thử giọng, anh căng thẳng đến mức lỡ mất nốt nhạc tận hai lần ở đoạn giữa.
결과는 불합격이었고, 재원 씨는 며칠 동안 연습이 부족했다고 자책했어요.
Kết quả là không đạt, và suốt mấy ngày Jaewon tự trách mình đã luyện tập chưa đủ.
그러다 심사를 맡았던 지휘자에게서 짧은 편지를 받았어요.
Rồi anh nhận được một lá thư ngắn từ vị nhạc trưởng từng chấm thi.
지휘자는 이번에는 자리가 하나뿐이었다며, 그의 소리에는 따뜻함이 있다고 적었어요.
Nhạc trưởng viết rằng lần này chỉ có một vị trí, và tiếng đàn của anh có sự ấm áp.
재원 씨는 하루 더 연습했던들 결과가 크게 달라지지 않았을 거라는 걸 깨달았어요.
Jaewon nhận ra rằng dù có luyện thêm một ngày nữa thì kết quả cũng chẳng khác đi nhiều.
그 후 그는 실수에 매달리기보다 자신만의 소리를 키우는 데 집중하기로 했어요.
Từ đó, anh quyết định tập trung phát triển âm thanh riêng của mình thay vì cứ day dứt về lỗi sai.
Jaewon đã mắc lỗi gì trong buổi thử giọng?
  • Chơi một bản nhạc không phải bản chỉ định.
  • Lỡ nốt ở đoạn giữa. ✓
  • Đến muộn giờ thử giọng.
  • Dây đàn violin bị đứt khi đang chơi.
Đọc thư của nhạc trưởng, Jaewon đã nhận ra điều gì?
  • Lần thử giọng sau chắc chắn sẽ đỗ.
  • Chắc chắn bị trượt vì luyện tập chưa đủ.
  • Dù luyện thêm thì kết quả cũng tương tự. ✓
  • Nhạc cụ khác hợp với anh hơn violin.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Jaewon đã đỗ buổi thử giọng lần này.
  • Jaewon chỉ luyện tập vào cuối tuần.
  • Buổi thử giọng lần này chọn nhiều người.
  • Nhạc trưởng đánh giá cao tiếng đàn của Jaewon. ✓

🎭 Mùa diễn cuối cùng của nhà hát nhỏ

대학로 골목에 있는 한 소극장이 올겨울 문을 닫게 되었어요.
Một nhà hát nhỏ trong con hẻm ở Daehak-ro sẽ đóng cửa vào mùa đông năm nay.
건물 임대료가 크게 오르면서 더 이상 운영을 이어 갈 수 없었기 때문이에요.
Đó là vì tiền thuê tòa nhà tăng mạnh nên không thể tiếp tục hoạt động được nữa.
극단 대표인 나래 씨는 마지막 작품만큼은 제대로 무대에 올리고 싶었어요.
Narae, trưởng đoàn kịch, muốn ít nhất tác phẩm cuối cùng phải được đưa lên sân khấu thật chỉn chu.
단원들도 적자를 보는 한이 있더라도 약속한 공연 기간을 모두 채우자고 뜻을 모았어요.
Các thành viên cũng đồng lòng sẽ diễn trọn vẹn thời gian đã hứa, dù có phải chịu lỗ.
소식을 들은 관객들은 표를 사는 것은 물론이고 무대 소품까지 기부해 주었어요.
Khán giả nghe tin không chỉ mua vé mà còn quyên góp cả đạo cụ sân khấu.
한 달 동안 이어진 공연은 거의 매회 객석이 가득 찼어요.
Trong suốt một tháng biểu diễn, gần như suất nào cũng kín chỗ.
마지막 날 커튼콜에서 배우와 관객은 한참 동안 서로에게 박수를 보냈어요.
Ngày cuối cùng, lúc chào khán giả, diễn viên và khán giả đã vỗ tay dành cho nhau rất lâu.
Vì sao nhà hát nhỏ phải đóng cửa?
  • Vì tiền thuê tăng mạnh. ✓
  • Vì hầu như không có khán giả.
  • Vì tất cả diễn viên đã rời đi.
  • Vì tòa nhà sẽ được xây lại.
Các thành viên đã quyết định điều gì?
  • Tăng giá vé để giảm lỗ.
  • Rút ngắn thời gian diễn còn một nửa.
  • Diễn trọn thời gian dù bị lỗ. ✓
  • Chuyển sang nhà hát khác để biểu diễn.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Buổi diễn cuối có ít khán giả.
  • Khán giả đã quyên góp đạo cụ sân khấu. ✓
  • Nhà hát nhỏ đã đóng cửa vào mùa xuân năm nay.
  • Narae đã hủy tác phẩm cuối cùng.

📚 Tác giả sách tranh đến thư viện

오늘 아침 친구 은비 씨에게서 반가운 소식을 들었어요.
Sáng nay, tôi nghe được một tin vui từ cô bạn Eunbi.
다음 주 토요일에 구립 도서관에서 제가 좋아하는 그림책 작가의 강연이 있대요.
Cô ấy bảo thứ Bảy tuần sau ở thư viện quận sẽ có buổi nói chuyện của tác giả sách tranh mà tôi yêu thích.
강연은 무료지만 자리가 오십 석뿐이라서 벌써 신청한 사람이 많대요.
Buổi nói chuyện miễn phí nhưng chỉ có năm mươi chỗ, nghe nói đã có nhiều người đăng ký rồi.
저는 바로 도서관 홈페이지에 들어가서 이름을 올렸어요.
Tôi lập tức vào trang web của thư viện và đăng ký tên mình.
그 작가의 책은 제가 어릴 때 엄마가 밤마다 읽어 주시던 책이에요.
Sách của tác giả ấy là cuốn mà hồi nhỏ mẹ vẫn đọc cho tôi nghe mỗi tối.
강연이 끝난 뒤에는 작은 사인회도 있대요.
Nghe nói sau buổi nói chuyện còn có một buổi ký tặng nhỏ.
저는 그 낡은 그림책을 가방에 넣어 가서 엄마 이름을 넣어 사인을 받을 생각이에요.
Tôi định mang cuốn sách tranh cũ sờn ấy trong túi để xin chữ ký có ghi tên mẹ.
Tin mà Eunbi báo là gì?
  • Tác giả đã xuất bản sách tranh mới.
  • Thư viện sẽ đóng cửa vào tuần sau.
  • Thư viện phát sách tranh miễn phí.
  • Thư viện sẽ tổ chức buổi nói chuyện của tác giả. ✓
Vì sao người viết vội vàng đăng ký?
  • Vì chỗ ít mà người đăng ký nhiều. ✓
  • Vì phí tham dự sắp tăng.
  • Vì Eunbi nhờ đăng ký giúp.
  • Vì hạn đăng ký là hôm nay.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Phải trả tiền để tham dự buổi nói chuyện.
  • Người viết sẽ mua sách mới để xin chữ ký.
  • Sau buổi nói chuyện không có ký tặng.
  • Mẹ đã đọc sách của tác giả ấy cho người viết nghe. ✓

📖 Những đêm thơ ở hiệu sách

우리 동네 골목에는 시집만 파는 작은 서점이 있어요.
Trong một con hẻm ở khu phố tôi có một hiệu sách nhỏ chỉ bán tập thơ.
주인 아주머니 말씀으로는 다음 달부터 매주 목요일 저녁에 시 낭독회를 연대요.
Theo lời cô chủ, từ tháng sau tối thứ Năm hằng tuần sẽ có buổi đọc thơ.
손님이 좋아하는 시를 한 편씩 골라 와서 직접 소리 내어 읽는 모임이래요.
Cô bảo đó là buổi gặp mặt mà mỗi khách tự chọn một bài thơ mình thích rồi tự đọc to lên.
아주머니는 요즘 사람들이 시를 눈으로만 읽고 귀로는 잘 듣지 않는다고 아쉬워하셨어요.
Cô chủ tiếc rằng dạo này người ta chỉ đọc thơ bằng mắt mà ít khi nghe bằng tai.
시는 소리 내어 읽을 때 리듬과 숨결이 살아난다는 게 아주머니의 생각이에요.
Cô cho rằng nhịp điệu và hơi thở của bài thơ chỉ sống dậy khi được đọc thành tiếng.
저는 부끄러움이 많아서 사람들 앞에서 읽는 것이 조금 걱정돼요.
Tôi hay ngại ngùng nên hơi lo khi phải đọc trước mọi người.
그래도 첫 모임에는 제가 가장 좋아하는 짧은 시 한 편을 골라 가려고 해요.
Dù vậy, buổi đầu tiên tôi vẫn định chọn mang theo một bài thơ ngắn mình thích nhất.
Buổi đọc thơ là buổi gặp mặt như thế nào?
  • Buổi nhà thơ đọc thơ của chính mình.
  • Buổi tự đọc to bài thơ mình thích. ✓
  • Buổi bán rẻ những tập thơ mới ra.
  • Buổi khách cùng nhau sáng tác thơ.
Cô chủ tiếc nuối điều gì?
  • Việc ít khách đến hiệu sách.
  • Việc tập thơ quá đắt.
  • Việc mọi người ít khi nghe thơ bằng tai. ✓
  • Việc cô không có thời gian vào tối thứ Năm.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Người viết sẽ chuẩn bị một bài thơ cho buổi đầu tiên. ✓
  • Buổi đọc thơ diễn ra vào chiều thứ Bảy hằng tuần.
  • Người viết thích đọc trước mọi người.
  • Hiệu sách đó chủ yếu bán tiểu thuyết.

🎤 Vở nhạc kịch về thành phố quê nhà

지방의 작은 도시에 사는 다은 씨는 뮤지컬을 무척 좋아해요.
Daeun sống ở một thành phố nhỏ ngoài tỉnh và rất mê nhạc kịch.
하지만 큰 공연은 대부분 서울에서만 열려서 보러 가기가 쉽지 않았어요.
Nhưng phần lớn các buổi diễn lớn chỉ tổ chức ở Seoul nên đi xem không dễ chút nào.
어느 날 동생이 “언니, 그 뮤지컬이 다음 달에 우리 시민 회관에 온대.”라고 외쳤어요.
Một hôm, em gái cô reo lên: “Chị ơi, nghe nói tháng sau vở nhạc kịch đó về nhà văn hóa thành phố mình đấy!”
전국을 도는 순회공연 일정에 처음으로 이 도시가 포함되었다는 거예요.
Hóa ra lần đầu tiên thành phố này được đưa vào lịch lưu diễn toàn quốc.
두 사람은 예매 첫날 아침 일찍 일어나 가장 좋은 자리를 구했어요.
Ngày đầu mở bán vé, hai chị em dậy thật sớm và mua được chỗ ngồi đẹp nhất.
공연 날 시민 회관은 교복을 입은 학생부터 어르신들까지 관객으로 가득했어요.
Hôm biểu diễn, nhà văn hóa thành phố chật kín khán giả, từ học sinh mặc đồng phục đến các cụ cao tuổi.
다은 씨는 멀리 가지 않고도 좋은 공연을 볼 수 있다는 것이 무엇보다 기뻤어요.
Điều khiến Daeun vui nhất là không cần đi xa vẫn được xem một buổi diễn hay.
Tin mà em gái báo là gì?
  • Vé nhạc kịch đã bán hết.
  • Vở nhạc kịch sẽ được diễn ở nhà văn hóa thành phố. ✓
  • Một vở nhạc kịch mới sắp ra mắt ở Seoul.
  • Nhà văn hóa thành phố sắp thi công.
Vì sao trước đây Daeun khó được xem nhạc kịch?
  • Vé nhạc kịch quá đắt.
  • Em gái không thích nhạc kịch.
  • Các buổi diễn lớn chủ yếu tổ chức ở Seoul. ✓
  • Nhà văn hóa thành phố có quá ít chỗ.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Daeun sống ở Seoul.
  • Hai chị em chỉ mua được chỗ phía sau.
  • Thành phố này trước đây cũng từng là điểm lưu diễn.
  • Khán giả đến xem thuộc nhiều lứa tuổi. ✓

🏛️ Ngày đầu làm hướng dẫn viên bảo tàng

소희 씨는 은퇴 후 역사 박물관에서 자원봉사 해설사로 활동하기 시작했어요.
Sau khi nghỉ hưu, Sohee bắt đầu làm hướng dẫn viên tình nguyện tại một bảo tàng lịch sử.
석 달 동안 교육을 받으며 유물마다 설명할 내용을 공책에 꼼꼼히 정리했어요.
Trong ba tháng được đào tạo, bà tỉ mỉ ghi vào sổ những nội dung cần thuyết minh cho từng hiện vật.
첫 해설을 마친 날, 한 관람객이 설명을 정말 잘한다고 칭찬했어요.
Hôm hoàn thành buổi thuyết minh đầu tiên, một vị khách đã khen bà giải thích rất hay.
소희 씨는 쑥스럽게 웃으며 “잘하긴요. 아직 공책 없이는 못 해요.”라고 대답했어요.
Sohee ngượng ngùng cười đáp: “Có gì đâu ạ. Tôi vẫn chưa thể làm mà không có cuốn sổ.”
하지만 그 관람객은 공책보다 소희 씨의 따뜻한 말투가 더 기억에 남는다고 했어요.
Nhưng vị khách nói điều ông nhớ nhất không phải cuốn sổ mà là giọng nói ấm áp của Sohee.
그 말에 힘을 얻은 소희 씨는 요즘 유물에 얽힌 옛이야기를 더 찾아 공부하고 있어요.
Được tiếp thêm động lực từ lời nói ấy, dạo này Sohee đang tìm hiểu thêm những câu chuyện xưa gắn với các hiện vật.
다음 달에는 어린이 관람객을 위한 해설도 맡게 되었어요.
Tháng sau, bà còn được giao phụ trách thuyết minh cho khách nhí.
Sohee đã chuẩn bị thuyết minh như thế nào?
  • Ghi nội dung cần thuyết minh vào sổ. ✓
  • Ghi âm lời thuyết minh của hướng dẫn viên khác.
  • Mang hiện vật về nhà để học.
  • Nhận trước câu hỏi của khách tham quan.
Vì sao Sohee nói “Có gì đâu ạ”?
  • Không nghe rõ lời vị khách.
  • Buổi thuyết minh quá dễ nên không thú vị.
  • Khiêm tốn đáp lại lời khen. ✓
  • Nghĩ rằng lời vị khách nói là sai.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Sohee làm việc có lương ở bảo tàng.
  • Tháng sau Sohee sẽ phụ trách thuyết minh cho trẻ em. ✓
  • Sohee thuyết minh ngay mà không qua đào tạo.
  • Điều vị khách nhớ nhất là cuốn sổ của Sohee.

🪕 Buổi học đàn gayageum

성민 씨는 반년 전부터 전통 악기인 가야금을 배우고 있어요.
Seongmin học đàn gayageum, một nhạc cụ truyền thống, từ nửa năm nay.
처음에는 신기하고 재미있어서 매일 집에서 삼십 분씩 연습했어요.
Lúc đầu thấy mới lạ và thú vị nên ngày nào anh cũng tập ở nhà ba mươi phút.
하지만 회사 일이 바빠지면서 연습하는 날이 점점 줄어들었어요.
Nhưng khi công việc ở công ty bận rộn hơn, số ngày luyện tập ngày càng ít đi.
지난 수업에서 선생님이 “매일 연습한다면서 왜 지난주 부분이 그대로예요?”라고 웃으며 물으셨어요.
Ở buổi học trước, cô giáo cười hỏi: “Bảo ngày nào cũng tập mà sao đoạn tuần trước vẫn y nguyên vậy?”
성민 씨는 얼굴이 빨개져서 요즘 거의 연습하지 못했다고 솔직하게 말씀드렸어요.
Seongmin đỏ mặt, thành thật thưa rằng dạo này hầu như không tập được.
선생님은 길게 하지 않아도 되니 하루 십 분이라도 줄을 만져 보라고 조언하셨어요.
Cô khuyên không cần tập lâu, mỗi ngày chỉ cần chạm vào dây đàn dù chỉ mười phút.
그 후로 성민 씨는 잠들기 전에 짧게라도 꼭 가야금을 연주하고 있어요.
Từ đó, trước khi ngủ Seongmin luôn chơi đàn gayageum, dù chỉ một chút.
Vì sao cô giáo hỏi Seongmin như vậy?
  • Seongmin đến lớp muộn.
  • Seongmin học bài mới quá nhanh.
  • Dây đàn gayageum của Seongmin bị đứt.
  • Trình độ của anh không khác gì tuần trước. ✓
Cô giáo đã khuyên Seongmin điều gì?
  • Tập mỗi ngày dù chỉ một chút. ✓
  • Giảm bớt công việc ở công ty.
  • Tạm nghỉ học một thời gian.
  • Mỗi ngày tập một tiếng.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Seongmin học đàn gayageum đã được ba năm.
  • Seongmin nghỉ việc để tập trung vào đàn gayageum.
  • Cô giáo rất giận Seongmin.
  • Dạo này Seongmin chơi đàn gayageum trước khi ngủ. ✓

💡 Người bạn từng chê nghệ thuật hiện đại nhàm chán

윤호 씨는 원래 현대 미술이 어렵고 지루하다고 말하던 사람이었어요.
Yunho vốn là người hay nói nghệ thuật hiện đại vừa khó hiểu vừa nhàm chán.
그런데 지난달 가영 씨를 따라 빛과 소리를 이용한 설치 미술 전시에 가게 되었어요.
Thế nhưng tháng trước, anh đã theo Gayoung đi xem một triển lãm nghệ thuật sắp đặt sử dụng ánh sáng và âm thanh.
어두운 방 안에서 관람객이 움직일 때마다 벽의 빛과 소리가 바뀌는 작품이었어요.
Đó là một tác phẩm trong căn phòng tối, mỗi khi khách di chuyển thì ánh sáng và âm thanh trên tường lại thay đổi.
윤호 씨는 그 방에서 한참 동안 나오지 않고 이리저리 걸어 다녔어요.
Yunho ở mãi trong căn phòng đó, cứ đi tới đi lui.
이번 주말에 윤호 씨가 그 전시를 또 보러 가자고 하자 가영 씨는 “현대 미술은 지루하다며?” 하고 놀렸어요.
Khi Yunho rủ cuối tuần này lại đi xem triển lãm đó, Gayoung trêu: “Chẳng phải anh bảo nghệ thuật hiện đại nhàm chán sao?”
윤호 씨는 눈으로 보는 그림이 아니라 몸으로 겪는 작품이라서 전혀 다르게 느껴졌다고 대답했어요.
Yunho đáp rằng đó không phải bức tranh để nhìn bằng mắt mà là tác phẩm để trải nghiệm bằng cơ thể nên cảm giác hoàn toàn khác.
가영 씨는 작품 하나가 사람의 생각을 이렇게 바꿀 수 있다는 것이 신기했어요.
Gayoung thấy thật thú vị khi một tác phẩm có thể thay đổi suy nghĩ của một người đến vậy.
Tác phẩm mà Yunho trải nghiệm là tác phẩm như thế nào?
  • Là một bức tranh trừu tượng lớn treo trên tường.
  • Là tác phẩm mà ánh sáng và âm thanh thay đổi khi di chuyển. ✓
  • Là tác phẩm mà khách tự tay vẽ tranh.
  • Là tác phẩm chiếu phim trong phòng tối.
Vì sao Gayoung trêu Yunho?
  • Vì Yunho bị lạc trong phòng triển lãm.
  • Vì Yunho giải thích sai về tác phẩm.
  • Vì lời nói trước đây khác với hành động bây giờ. ✓
  • Vì Yunho làm mất vé triển lãm.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Yunho đã thay đổi suy nghĩ sau khi xem triển lãm. ✓
  • Yunho vốn thích nghệ thuật hiện đại.
  • Yunho đi xem triển lãm sắp đặt một mình.
  • Yunho ra khỏi căn phòng đó ngay.

🎪 Cơn mưa và lễ hội múa rối

이번 주말에 강변 공원에서 어린이 인형극 축제가 열려요.
Cuối tuần này, lễ hội múa rối thiếu nhi sẽ được tổ chức ở công viên ven sông.
승우 씨는 여섯 살 딸과 함께 축제에 가기로 오래전부터 약속했어요.
Seungwoo đã hứa từ lâu với cô con gái sáu tuổi rằng hai bố con sẽ cùng đi lễ hội.
그런데 토요일에 비가 많이 온다는데, 승우 씨는 야외 공연이 제대로 열릴지 걱정돼요.
Nhưng nghe nói thứ Bảy trời sẽ mưa to, Seungwoo lo không biết các buổi diễn ngoài trời có diễn ra suôn sẻ không.
축제 홈페이지를 확인해 보니 비가 오면 공연 장소가 근처 문화 회관으로 바뀐다고 해요.
Xem trang web lễ hội thì thấy nếu trời mưa, địa điểm biểu diễn sẽ chuyển sang nhà văn hóa gần đó.
다만 실내 공연장은 좌석이 적어서 미리 입장권을 신청해야 한대요.
Tuy nhiên nhà hát trong nhà ít chỗ nên nghe nói phải đăng ký vé vào cửa trước.
승우 씨는 혹시 몰라 서둘러 입장권 두 장을 신청해 두었어요.
Để phòng hờ, Seungwoo vội đăng ký sẵn hai vé.
딸은 벌써 좋아하는 토끼 인형을 안고 축제 날만 기다리고 있어요.
Cô con gái đã ôm chú thỏ bông yêu thích, chỉ mong đến ngày lễ hội.
Seungwoo đang lo lắng điều gì?
  • Con gái sợ múa rối.
  • Buổi diễn ngoài trời không thể diễn ra vì mưa. ✓
  • Địa điểm lễ hội quá xa nhà.
  • Vé vào cửa quá đắt.
Vì sao Seungwoo đăng ký vé trước?
  • Vì buổi diễn ngoài trời cần vé vào cửa.
  • Vì bạn của con gái cũng đi cùng.
  • Vì nhà hát trong nhà ít chỗ. ✓
  • Vì chủ nhật không có lễ hội.
Điều nào đúng với nội dung bài đọc?
  • Lễ hội múa rối là sự kiện dành cho người lớn.
  • Seungwoo định đi lễ hội một mình.
  • Dù trời mưa, địa điểm biểu diễn cũng không đổi.
  • Nếu trời mưa, buổi diễn sẽ được tổ chức ở nhà văn hóa. ✓
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →