Từ vựng tiếng Hàn — Số đếm (Hán-Hàn)
100 từ thuộc chủ đề “Số đếm (Hán-Hàn)”, kèm phiên âm Latinh, nghĩa và câu ví dụ (nếu có).
일
il
1 · một (ngày tháng, toán học) — cùng cách viết với 일 «việc» trong mục Từ vựng đời sống hằng ngày, khác nghĩa
이
i
2 · hai — cùng cách viết với âm tiết nguyên âm 이 «i» trong mục Chữ Hangul: nguyên âm cơ bản, khác nghĩa
사
sa
4 · bốn — cùng cách viết với âm tiết 사 trong Hangul cơ bản, khác nghĩa
오
o
5 · năm — cùng cách viết với âm tiết nguyên âm 오 «o» trong mục Chữ Hangul: nguyên âm cơ bản, khác nghĩa
이십일
isibil
21 · hai mươi mốt
이십이
isibi
22 · hai mươi hai
이십삼
isipssam
23 · hai mươi ba
이십사
isipssa
24 · hai mươi bốn
이십오
isibo
25 · hai mươi lăm
이십육
isibyuk
26 · hai mươi sáu
이십칠
isipchil
27 · hai mươi bảy
이십팔
isippal
28 · hai mươi tám
이십구
isipkku
29 · hai mươi chín
삼십일
samsibil
31 · ba mươi mốt
삼십이
samsibi
32 · ba mươi hai
삼십삼
samsipssam
33 · ba mươi ba
삼십사
samsipssa
34 · ba mươi bốn
삼십오
samsibo
35 · ba mươi lăm
삼십육
samsibyuk
36 · ba mươi sáu
삼십칠
samsipchil
37 · ba mươi bảy
삼십팔
samsippal
38 · ba mươi tám
삼십구
samsipkku
39 · ba mươi chín
사십일
sasibil
41 · bốn mươi mốt
사십이
sasibi
42 · bốn mươi hai
사십삼
sasipssam
43 · bốn mươi ba
사십사
sasipssa
44 · bốn mươi bốn
사십오
sasibo
45 · bốn mươi lăm
사십육
sasibyuk
46 · bốn mươi sáu
사십칠
sasipchil
47 · bốn mươi bảy
사십팔
sasippal
48 · bốn mươi tám
사십구
sasipkku
49 · bốn mươi chín
오십일
osibil
51 · năm mươi mốt
오십이
osibi
52 · năm mươi hai
오십삼
osipssam
53 · năm mươi ba
오십사
osipssa
54 · năm mươi bốn
오십오
osibo
55 · năm mươi lăm
오십육
osibyuk
56 · năm mươi sáu
오십칠
osipchil
57 · năm mươi bảy
오십팔
osippal
58 · năm mươi tám
오십구
osipkku
59 · năm mươi chín
육십일
yukssibil
61 · sáu mươi mốt
육십이
yukssibi
62 · sáu mươi hai
육십삼
yukssipssam
63 · sáu mươi ba
육십사
yukssipssa
64 · sáu mươi bốn
육십오
yukssibo
65 · sáu mươi lăm
육십육
yukssibyuk
66 · sáu mươi sáu
육십칠
yukssipchil
67 · sáu mươi bảy
육십팔
yukssippal
68 · sáu mươi tám
육십구
yukssipkku
69 · sáu mươi chín
칠십일
chilsibil
71 · bảy mươi mốt
칠십이
chilsibi
72 · bảy mươi hai
칠십삼
chilsipssam
73 · bảy mươi ba
칠십사
chilsipssa
74 · bảy mươi bốn
칠십오
chilsibo
75 · bảy mươi lăm
칠십육
chilsibyuk
76 · bảy mươi sáu
칠십칠
chilsipchil
77 · bảy mươi bảy
칠십팔
chilsippal
78 · bảy mươi tám
칠십구
chilsipkku
79 · bảy mươi chín
팔십일
palsibil
81 · tám mươi mốt
팔십이
palsibi
82 · tám mươi hai
팔십삼
palsipssam
83 · tám mươi ba
팔십사
palsipssa
84 · tám mươi bốn
팔십오
palsibo
85 · tám mươi lăm
팔십육
palsibyuk
86 · tám mươi sáu
팔십칠
palsipchil
87 · tám mươi bảy
팔십팔
palsippal
88 · tám mươi tám
팔십구
palsipkku
89 · tám mươi chín
구십일
gusibil
91 · chín mươi mốt
구십이
gusibi
92 · chín mươi hai
구십삼
gusipssam
93 · chín mươi ba
구십사
gusipssa
94 · chín mươi bốn
구십오
gusibo
95 · chín mươi lăm
구십육
gusibyuk
96 · chín mươi sáu
구십칠
gusipchil
97 · chín mươi bảy
구십팔
gusippal
98 · chín mươi tám
구십구
gusipkku
99 · chín mươi chín
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →