← Quay lại ứng dụng
← Xem tất cả bài học
Từ vựng tiếng Hàn — Số đếm (thuần Hàn)
99 từ thuộc chủ đề “Số đếm (thuần Hàn)”, kèm phiên âm Latinh, nghĩa và câu ví dụ (nếu có).
열하나
yeolhana
11 · mười một
열다섯
yeoldaseot
15 · mười lăm
열여섯
yeoryeoseot
16 · mười sáu
열일곱
yeorilgop
17 · mười bảy
열여덟
yeoryeodeol
18 · mười tám
열아홉
yeorahop
19 · mười chín
스물하나
seumulhana
21 · hai mươi mốt
스물둘
seumuldul
22 · hai mươi hai
스물셋
seumulset
23 · hai mươi ba
스물넷
seumullet
24 · hai mươi bốn
스물다섯
seumuldaseot
25 · hai mươi lăm
스물여섯
seumullyeoseot
26 · hai mươi sáu
스물일곱
seumurilgop
27 · hai mươi bảy
스물여덟
seumuryeodeol
28 · hai mươi tám
스물아홉
seumurahop
29 · hai mươi chín
서른하나
seoreunhana
31 · ba mươi mốt
서른둘
seoreundul
32 · ba mươi hai
서른셋
seoreunset
33 · ba mươi ba
서른넷
seoreunnet
34 · ba mươi bốn
서른다섯
seoreundaseot
35 · ba mươi lăm
서른여섯
seoreunnyeoseot
36 · ba mươi sáu
서른일곱
seoreunilgop
37 · ba mươi bảy
서른여덟
seoreunyeodeol
38 · ba mươi tám
서른아홉
seoreunahop
39 · ba mươi chín
마흔하나
maheunhana
41 · bốn mươi mốt
마흔둘
maheundul
42 · bốn mươi hai
마흔셋
maheunset
43 · bốn mươi ba
마흔넷
maheunnet
44 · bốn mươi bốn
마흔다섯
maheundaseot
45 · bốn mươi lăm
마흔여섯
maheunyeoseot
46 · bốn mươi sáu
마흔일곱
maheunilgop
47 · bốn mươi bảy
마흔여덟
maheunyeodeol
48 · bốn mươi tám
마흔아홉
maheunahop
49 · bốn mươi chín
쉰하나
swinhana
51 · năm mươi mốt
쉰둘
swindul
52 · năm mươi hai
쉰셋
swinset
53 · năm mươi ba
쉰넷
swinnet
54 · năm mươi bốn
쉰다섯
swindaseot
55 · năm mươi lăm
쉰여섯
swinyeoseot
56 · năm mươi sáu
쉰일곱
swinilgop
57 · năm mươi bảy
쉰여덟
swinyeodeol
58 · năm mươi tám
쉰아홉
swinahop
59 · năm mươi chín
예순하나
yesunhana
61 · sáu mươi mốt
예순둘
yesundul
62 · sáu mươi hai
예순셋
yesunset
63 · sáu mươi ba
예순넷
yesunnet
64 · sáu mươi bốn
예순다섯
yesundaseot
65 · sáu mươi lăm
예순여섯
yesunyeoseot
66 · sáu mươi sáu
예순일곱
yesunilgop
67 · sáu mươi bảy
예순여덟
yesunyeodeol
68 · sáu mươi tám
예순아홉
yesunahop
69 · sáu mươi chín
일흔하나
ilheunhana
71 · bảy mươi mốt
일흔둘
ilheundul
72 · bảy mươi hai
일흔셋
ilheunset
73 · bảy mươi ba
일흔넷
ilheunnet
74 · bảy mươi bốn
일흔다섯
ilheundaseot
75 · bảy mươi lăm
일흔여섯
ilheunyeoseot
76 · bảy mươi sáu
일흔일곱
ilheunilgop
77 · bảy mươi bảy
일흔여덟
ilheunyeodeol
78 · bảy mươi tám
일흔아홉
ilheunahop
79 · bảy mươi chín
여든하나
yeodeunhana
81 · tám mươi mốt
여든둘
yeodeundul
82 · tám mươi hai
여든셋
yeodeunset
83 · tám mươi ba
여든넷
yeodeunnet
84 · tám mươi bốn
여든다섯
yeodeundaseot
85 · tám mươi lăm
여든여섯
yeodeunyeoseot
86 · tám mươi sáu
여든일곱
yeodeunilgop
87 · tám mươi bảy
여든여덟
yeodeunyeodeol
88 · tám mươi tám
여든아홉
yeodeunahop
89 · tám mươi chín
아흔하나
aheunhana
91 · chín mươi mốt
아흔둘
aheundul
92 · chín mươi hai
아흔셋
aheunset
93 · chín mươi ba
아흔넷
aheunnet
94 · chín mươi bốn
아흔다섯
aheundaseot
95 · chín mươi lăm
아흔여섯
aheunyeoseot
96 · chín mươi sáu
아흔일곱
aheunilgop
97 · chín mươi bảy
아흔여덟
aheunyeodeol
98 · chín mươi tám
아흔아홉
aheunahop
99 · chín mươi chín
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →