🇰🇷 Hanguru — Học tiếng Hàn

hanguru.app

← Quay lại ứng dụng ← Xem tất cả bài học

Từ vựng tiếng Hàn — Số đếm (thuần Hàn)

99 từ thuộc chủ đề “Số đếm (thuần Hàn)”, kèm phiên âm Latinh, nghĩa và câu ví dụ (nếu có).

하나

hana
1 · một

둘

dul
2 · hai

셋

set
3 · ba

넷

net
4 · bốn

다섯

daseot
5 · năm

여섯

yeoseot
6 · sáu

일곱

ilgop
7 · bảy

여덟

yeodeol
8 · tám

아홉

ahop
9 · chín

열

yeol
10 · mười

열하나

yeolhana
11 · mười một

열둘

yeoldul
12 · mười hai

열셋

yeolset
13 · mười ba

열넷

yeollet
14 · mười bốn

열다섯

yeoldaseot
15 · mười lăm

열여섯

yeoryeoseot
16 · mười sáu

열일곱

yeorilgop
17 · mười bảy

열여덟

yeoryeodeol
18 · mười tám

열아홉

yeorahop
19 · mười chín

스물

seumul
20 · hai mươi

스물하나

seumulhana
21 · hai mươi mốt

스물둘

seumuldul
22 · hai mươi hai

스물셋

seumulset
23 · hai mươi ba

스물넷

seumullet
24 · hai mươi bốn

스물다섯

seumuldaseot
25 · hai mươi lăm

스물여섯

seumullyeoseot
26 · hai mươi sáu

스물일곱

seumurilgop
27 · hai mươi bảy

스물여덟

seumuryeodeol
28 · hai mươi tám

스물아홉

seumurahop
29 · hai mươi chín

서른

seoreun
30 · ba mươi

서른하나

seoreunhana
31 · ba mươi mốt

서른둘

seoreundul
32 · ba mươi hai

서른셋

seoreunset
33 · ba mươi ba

서른넷

seoreunnet
34 · ba mươi bốn

서른다섯

seoreundaseot
35 · ba mươi lăm

서른여섯

seoreunnyeoseot
36 · ba mươi sáu

서른일곱

seoreunilgop
37 · ba mươi bảy

서른여덟

seoreunyeodeol
38 · ba mươi tám

서른아홉

seoreunahop
39 · ba mươi chín

마흔

maheun
40 · bốn mươi

마흔하나

maheunhana
41 · bốn mươi mốt

마흔둘

maheundul
42 · bốn mươi hai

마흔셋

maheunset
43 · bốn mươi ba

마흔넷

maheunnet
44 · bốn mươi bốn

마흔다섯

maheundaseot
45 · bốn mươi lăm

마흔여섯

maheunyeoseot
46 · bốn mươi sáu

마흔일곱

maheunilgop
47 · bốn mươi bảy

마흔여덟

maheunyeodeol
48 · bốn mươi tám

마흔아홉

maheunahop
49 · bốn mươi chín

쉰

swin
50 · năm mươi

쉰하나

swinhana
51 · năm mươi mốt

쉰둘

swindul
52 · năm mươi hai

쉰셋

swinset
53 · năm mươi ba

쉰넷

swinnet
54 · năm mươi bốn

쉰다섯

swindaseot
55 · năm mươi lăm

쉰여섯

swinyeoseot
56 · năm mươi sáu

쉰일곱

swinilgop
57 · năm mươi bảy

쉰여덟

swinyeodeol
58 · năm mươi tám

쉰아홉

swinahop
59 · năm mươi chín

예순

yesun
60 · sáu mươi

예순하나

yesunhana
61 · sáu mươi mốt

예순둘

yesundul
62 · sáu mươi hai

예순셋

yesunset
63 · sáu mươi ba

예순넷

yesunnet
64 · sáu mươi bốn

예순다섯

yesundaseot
65 · sáu mươi lăm

예순여섯

yesunyeoseot
66 · sáu mươi sáu

예순일곱

yesunilgop
67 · sáu mươi bảy

예순여덟

yesunyeodeol
68 · sáu mươi tám

예순아홉

yesunahop
69 · sáu mươi chín

일흔

ilheun
70 · bảy mươi

일흔하나

ilheunhana
71 · bảy mươi mốt

일흔둘

ilheundul
72 · bảy mươi hai

일흔셋

ilheunset
73 · bảy mươi ba

일흔넷

ilheunnet
74 · bảy mươi bốn

일흔다섯

ilheundaseot
75 · bảy mươi lăm

일흔여섯

ilheunyeoseot
76 · bảy mươi sáu

일흔일곱

ilheunilgop
77 · bảy mươi bảy

일흔여덟

ilheunyeodeol
78 · bảy mươi tám

일흔아홉

ilheunahop
79 · bảy mươi chín

여든

yeodeun
80 · tám mươi

여든하나

yeodeunhana
81 · tám mươi mốt

여든둘

yeodeundul
82 · tám mươi hai

여든셋

yeodeunset
83 · tám mươi ba

여든넷

yeodeunnet
84 · tám mươi bốn

여든다섯

yeodeundaseot
85 · tám mươi lăm

여든여섯

yeodeunyeoseot
86 · tám mươi sáu

여든일곱

yeodeunilgop
87 · tám mươi bảy

여든여덟

yeodeunyeodeol
88 · tám mươi tám

여든아홉

yeodeunahop
89 · tám mươi chín

아흔

aheun
90 · chín mươi

아흔하나

aheunhana
91 · chín mươi mốt

아흔둘

aheundul
92 · chín mươi hai

아흔셋

aheunset
93 · chín mươi ba

아흔넷

aheunnet
94 · chín mươi bốn

아흔다섯

aheundaseot
95 · chín mươi lăm

아흔여섯

aheunyeoseot
96 · chín mươi sáu

아흔일곱

aheunilgop
97 · chín mươi bảy

아흔여덟

aheunyeodeol
98 · chín mươi tám

아흔아홉

aheunahop
99 · chín mươi chín
Luyện tập miễn phí trong ứng dụng →